Khái quát
Xuất huyết đường tiêu hóa trên là tình trạng chảy máu phát sinh từ thực quản, dạ dày, tá tràng hoặc liên quan đến đường mật và tụy.
Đây là một cấp cứu tiêu hóa thường gặp. Biểu hiện chủ yếu gồm nôn ra máu, đại tiện phân đen hoặc đồng thời xuất hiện cả hai. Khi lượng máu mất nhiều hoặc tốc độ chảy máu nhanh, người bệnh có thể bị suy tuần hoàn và sốc mất máu.
Nếu xuất huyết ít hoặc diễn ra chậm, người bệnh đôi khi chỉ có phân đen, thiếu máu hoặc xét nghiệm máu ẩn trong phân dương tính mà không nôn ra máu rõ ràng.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào vị trí tổn thương, nguyên nhân gây chảy máu, tốc độ mất máu, tổng lượng máu mất, tuổi tác, bệnh nền và khả năng bù trừ của cơ thể.
Những nguyên nhân thường gặp
Loét dạ dày – tá tràng
Ổ loét có thể ăn sâu vào thành mạch và gây xuất huyết. Đây là một nguyên nhân thường gặp của nôn ra máu và đại tiện phân đen.
Người bệnh có thể có tiền sử đau vùng thượng vị, đau khi đói, đau về đêm, ợ chua hoặc từng được chẩn đoán loét tiêu hóa.
Tổn thương cấp tính niêm mạc dạ dày
Viêm, sung huyết, trợt hoặc loét cấp tính niêm mạc có thể xuất hiện sau khi uống nhiều rượu, mắc bệnh nặng, bỏng, chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc sử dụng một số thuốc.
Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản – đáy vị
Tình trạng này thường gặp ở người xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Xuất huyết thường xảy ra đột ngột, lượng nhiều, máu có thể đỏ tươi hoặc kèm cục máu đông. Nguy cơ sốc và tái xuất huyết tương đối cao.
Rách niêm mạc thực quản – tâm vị
Nôn khan hoặc nôn mửa dữ dội có thể làm rách niêm mạc tại vùng nối thực quản – tâm vị, gây hội chứng Mallory–Weiss.
Ung thư đường tiêu hóa
Ung thư thực quản, dạ dày hoặc tá tràng có thể gây chảy máu mạn tính hoặc xuất huyết cấp.
Ở người trung niên hoặc cao tuổi xuất huyết lần đầu, đồng thời có chán ăn, gầy sút, khó nuốt hoặc đau bụng kéo dài, cần chú ý loại trừ khối u.
Bệnh đường mật và tụy
Một số bệnh lý đường mật hoặc tụy có thể làm máu chảy vào tá tràng, gây nôn ra máu hoặc phân đen.
Bệnh toàn thân
Rối loạn đông máu, giảm tiểu cầu, bệnh huyết học, suy gan, suy thận nặng, nhiễm khuẩn nghiêm trọng và một số bệnh hệ thống cũng có thể làm xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc
Những thuốc có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết gồm aspirin, thuốc chống viêm không steroid, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu và corticosteroid, nhất là khi phối hợp nhiều thuốc hoặc dùng ở người có tiền sử loét.
Biểu hiện lâm sàng
Nôn ra máu
Máu nôn ra có thể đỏ tươi, đỏ sẫm hoặc nâu đen giống bã cà phê.
Máu đỏ tươi hoặc có cục máu đông thường gợi ý chảy máu tương đối nhanh và nhiều.
Dịch nôn giống bã cà phê hình thành khi máu lưu lại trong dạ dày và chịu tác động của acid.
Đại tiện phân đen
Phân điển hình có màu đen, bóng, dính và giống hắc ín.
Khi lượng máu chảy rất nhiều và đi qua ruột nhanh, phân có thể đỏ sẫm, đỏ tím hoặc đôi khi đỏ tươi.
Triệu chứng do mất máu
Người bệnh có thể xuất hiện:
Chóng mặt, hoa mắt.
Mệt mỏi, yếu sức.
Sắc mặt nhợt nhạt.
Hồi hộp, tim đập nhanh.
Khát nước.
Vã mồ hôi lạnh.
Tay chân lạnh.
Tiểu ít.
Lú lẫn hoặc ngất.
Huyết áp hạ, mạch nhanh và yếu.
Các biểu hiện sau gợi ý mất máu nặng hoặc sốc và cần cấp cứu ngay.
Dấu hiệu gợi ý xuất huyết còn tiếp diễn
Nôn ra máu nhiều lần.
Tiếp tục đi phân đen loãng hoặc phân máu đỏ sẫm.
Mạch ngày càng nhanh.
Huyết áp tiếp tục giảm.
Da lạnh, vã mồ hôi.
Tinh thần bứt rứt hoặc lơ mơ.
Lượng nước tiểu giảm.
Hemoglobin và hematocrit tiếp tục giảm.
Cần lưu ý rằng sau mất máu cấp, kết quả hemoglobin ban đầu có thể chưa phản ánh đầy đủ lượng máu đã mất. Việc đánh giá phải kết hợp với mạch, huyết áp, ý thức và tình trạng tuần hoàn.
Xử trí ban đầu
Gọi cấp cứu
Nôn ra máu, dịch giống bã cà phê hoặc phân đen như hắc ín đều cần được đánh giá tại cơ sở y tế.
Nếu người bệnh nôn nhiều máu, ngất, khó thở, vã mồ hôi lạnh, da tái hoặc lú lẫn, cần gọi cấp cứu ngay. Tại Úc, gọi số 000.
Giữ người bệnh nằm yên
Không để người bệnh tự đi lại hoặc tự lái xe.
Nếu còn tỉnh và đang buồn nôn, nên cho nằm nghiêng hoặc quay đầu sang một bên để hạn chế hít sặc.
Nếu bất tỉnh nhưng còn thở, đặt ở tư thế nằm nghiêng an toàn và theo dõi hô hấp.
Không cho ăn uống
Không cho người bệnh ăn, uống sữa, uống nước cơm, rượu hoặc tự dùng thuốc trong khi chờ cấp cứu.
Ăn uống có thể làm tăng nguy cơ nôn, sặc và gây trở ngại khi cần nội soi hoặc can thiệp khẩn cấp.
Không tự dùng thuốc cầm máu
Không tự cho uống Vân Nam bạch dược, bột Tam thất, Đại hoàng, thuốc an thần hoặc thuốc giảm đau.
Không dùng aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid.
Người đang sử dụng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu cần thông báo ngay cho nhân viên y tế, nhưng không tự ý ngừng thuốc nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn, trừ khi bác sĩ cấp cứu quyết định.
Theo dõi và ghi nhận
Có thể ghi lại:
Thời điểm bắt đầu chảy máu.
Số lần nôn.
Màu sắc và lượng máu ước tính.
Số lần đại tiện phân đen hoặc phân máu.
Các thuốc đang sử dụng.
Tiền sử loét, xơ gan, bệnh thận hoặc xuất huyết trước đây.
Việc ghi nhận chỉ thực hiện khi không làm chậm quá trình gọi cấp cứu và đưa người bệnh đến bệnh viện.
Chẩn đoán
Đánh giá ban đầu
Bác sĩ sẽ đánh giá đường thở, hô hấp, tuần hoàn, mức độ tỉnh táo và dấu hiệu sốc.
Các xét nghiệm thường gồm công thức máu, nhóm máu, phản ứng chéo, chức năng gan thận, điện giải, đông máu và những xét nghiệm phù hợp với bệnh cảnh.
Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng
Nội soi là phương pháp quan trọng nhất để xác định vị trí và nguyên nhân xuất huyết.
Nội soi còn có thể đồng thời cầm máu bằng kẹp clip, tiêm thuốc, đốt nhiệt, thắt vòng cao su hoặc những kỹ thuật thích hợp khác.
Thời điểm nội soi được quyết định căn cứ vào mức độ mất máu, tình trạng huyết động và nguyên nhân nghi ngờ. Trước khi nội soi, người bệnh cần được hồi sức và ổn định tuần hoàn ở mức cần thiết.
Chụp cắt lớp và chụp mạch
Khi nội soi chưa xác định được nguồn chảy máu hoặc không kiểm soát được xuất huyết, chụp mạch hoặc chụp cắt lớp mạch máu có thể được sử dụng.
Nếu phát hiện mạch đang chảy, bác sĩ can thiệp có thể tiến hành nút mạch để cầm máu.
Điều trị tại bệnh viện
Hồi sức tuần hoàn
Nhanh chóng thiết lập đường truyền tĩnh mạch, lấy máu xét nghiệm và bổ sung dịch theo tình trạng tuần hoàn.
Truyền máu được cân nhắc căn cứ vào lượng máu mất, hemoglobin, huyết áp, bệnh tim mạch, tuổi tác và biểu hiện lâm sàng.
Có thể cần truyền tiểu cầu, huyết tương hoặc những chế phẩm máu khác khi có rối loạn đông máu.
Bảo vệ đường thở
Người nôn ra lượng máu lớn, giảm ý thức hoặc có nguy cơ hít sặc có thể cần được bảo vệ đường thở trước khi nội soi.
Thuốc ức chế acid
Ở người nghi xuất huyết do loét hoặc tổn thương niêm mạc, thuốc ức chế bơm proton có thể được sử dụng theo phác đồ chuyên môn.
Điều trị xuất huyết do giãn tĩnh mạch
Khi nghi vỡ giãn tĩnh mạch thực quản – đáy vị, người bệnh thường được sử dụng thuốc làm giảm áp lực tĩnh mạch cửa và kháng sinh theo chỉ định, đồng thời nội soi thắt vòng hoặc thực hiện kỹ thuật cầm máu thích hợp.
Ống chèn ép bằng bóng chỉ được sử dụng trong những tình huống chọn lọc, như một biện pháp tạm thời và phải do đội ngũ có kinh nghiệm thực hiện.
Cầm máu qua nội soi
Các biện pháp có thể gồm:
Kẹp clip.
Đốt nhiệt.
Tiêm thuốc tại chỗ.
Thắt vòng cao su.
Phun hoặc sử dụng vật liệu cầm máu chuyên biệt.
Can thiệp mạch hoặc phẫu thuật
Khi xuất huyết vẫn tiếp tục dù đã điều trị nội khoa và nội soi, có thể cần nút mạch hoặc phẫu thuật.
Phẫu thuật thường được cân nhắc trong trường hợp chảy máu không kiểm soát được, tái phát nhiều lần, có thủng, khối u hoặc tổn thương cần xử trí ngoại khoa.
Chăm sóc trong thời kỳ xuất huyết
Theo dõi
Cần theo dõi:
Mạch.
Huyết áp.
Nhịp thở.
Nhiệt độ.
Mức độ tỉnh táo.
Tuần hoàn ngoại vi.
Lượng nước tiểu.
Màu sắc và lượng máu nôn ra.
Tính chất và số lần đại tiện.
Ở người xuất huyết nặng, việc theo dõi phải được thực hiện liên tục hoặc theo khoảng thời gian ngắn tại cơ sở y tế.
Phòng hít sặc
Khi người bệnh nôn, cần nghiêng đầu sang một bên và làm sạch máu trong miệng.
Không để người bệnh nằm ngửa hoàn toàn khi đang nôn hoặc giảm ý thức mà không được bảo vệ đường thở.
Chăm sóc khoang miệng
Sau khi nôn ra máu, có thể vệ sinh nhẹ nhàng khoang miệng nếu người bệnh tỉnh táo và không còn nôn liên tục.
Không cho súc miệng bằng lượng nước lớn nếu có nguy cơ sặc.
Chăm sóc da
Người đi phân đen hoặc phân máu nhiều lần cần được vệ sinh vùng hậu môn, giữ da khô sạch để phòng kích ứng và tổn thương.
Ăn uống sau xuất huyết
Thời điểm ăn trở lại phải căn cứ vào nguyên nhân, mức độ chảy máu, kết quả nội soi và chỉ định của bác sĩ.
Không có quy định chung rằng mọi người bệnh đều phải nhịn ăn một khoảng thời gian giống nhau.
Khi được phép ăn, thường bắt đầu bằng lượng nhỏ thức ăn mềm, dễ tiêu hóa và tăng dần tùy khả năng dung nạp.
Không dùng thức ăn quá nóng, quá cứng, nhiều gia vị hoặc rượu trong thời gian niêm mạc đang phục hồi.
Phòng ngừa tái phát
Điều trị bệnh nguyên phát
Cần điều trị và theo dõi những bệnh có nguy cơ gây chảy máu như:
Loét dạ dày – tá tràng.
Viêm thực quản.
Xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Thực quản Barrett.
Bệnh lý mạch máu đường tiêu hóa.
Khối u.
Rối loạn đông máu.
Kiểm soát thuốc
Người có tiền sử xuất huyết cần trao đổi với bác sĩ trước khi dùng aspirin, thuốc chống viêm, thuốc chống đông, corticosteroid hoặc các thuốc có thể làm tổn thương niêm mạc.
Không tự ý phối hợp nhiều thuốc giảm đau.
Điều chỉnh ăn uống
Ăn đúng giờ và tránh ăn quá no.
Hạn chế rượu, thuốc lá và những thực phẩm thực sự làm triệu chứng bệnh nguyên phát nặng hơn.
Thức ăn nên tươi sạch và phù hợp với khả năng tiêu hóa.
Không cần kiêng khem quá mức khi bệnh đã ổn định, nhưng cần tuân theo hướng dẫn riêng đối với loét, xơ gan, giãn tĩnh mạch hoặc những bệnh khác.
Sinh hoạt
Ngủ đủ, tránh lao lực quá mức và duy trì vận động phù hợp với thể trạng.
Không vận động gắng sức trong giai đoạn vừa mới xuất huyết hoặc khi còn thiếu máu.
Tình chí
Căng thẳng không phải là nguyên nhân duy nhất của xuất huyết, nhưng có thể làm đau, mất ngủ, ăn uống thất thường và một số bệnh tiêu hóa nặng hơn.
Duy trì tinh thần ổn định có ý nghĩa hỗ trợ, song không thay thế việc điều trị bệnh nguyên phát.
Nhận thức của Trung y
Xuất huyết đường tiêu hóa trên có thể thuộc phạm vi các chứng thổ huyết 吐血, tiện huyết 便血, viễn huyết 遠血, cận huyết 近血 và huyết chứng 血證.
Bệnh vị thường liên quan đến Vị, Can, Tỳ và đại trường.
Vị lấy hòa giáng làm thuận. Khi Vị khí thượng nghịch, huyết có thể theo khí đi lên và nôn ra ngoài.
Can chủ sơ tiết và tàng huyết. Can hỏa quá vượng có thể hoành nghịch phạm Vị, thúc ép huyết vọng hành.
Tỳ chủ thống nhiếp huyết. Tỳ khí hư yếu không giữ được huyết trong mạch có thể làm xuất huyết kéo dài hoặc tái phát.
Nhiệt tà bức huyết, huyết ứ làm tổn thương mạch lạc, Âm hư hỏa vượng và khí hư không nhiếp huyết là những bệnh cơ thường gặp.
Nói tóm lại, giai đoạn cấp thường thiên về hỏa nhiệt, huyết ứ và mạch lạc tổn thương; sau khi mất máu nhiều có thể xuất hiện khí huyết hư suy, thậm chí khí tùy huyết thoát.
Nguyên tắc điều trị theo Trung y
Trong giai đoạn xuất huyết cấp, ưu tiên hàng đầu là hồi sức, xác định nguồn chảy máu và cầm máu bằng phương pháp y học hiện đại.
Trung y chỉ được phối hợp khi người bệnh đã được đánh giá đầy đủ và có thầy thuốc trực tiếp theo dõi.
Các phép trị thường gồm:
Thanh nhiệt lương huyết.
Tả hỏa chỉ huyết.
Hóa ứ chỉ huyết.
Ích khí nhiếp huyết.
Kiện Tỳ dưỡng huyết.
Hồi dương cố thoát trong tình trạng nguy cấp, nhưng không được trì hoãn hồi sức hiện đại.
Thể Vị nhiệt bức huyết
Triệu chứng
Nôn ra máu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm, vùng thượng vị nóng rát, miệng khát, miệng hôi, đại tiện phân đen hoặc táo bón, nước tiểu vàng; lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch sác.
Bệnh cơ
Ăn uống quá độ, uống nhiều rượu hoặc dùng nhiều thức ăn cay nóng khiến nhiệt tích ở Vị.
Nhiệt bức huyết vọng hành, đồng thời Vị khí thượng nghịch nên huyết theo đường miệng thoát ra.
Phép trị
Thanh Vị tả hỏa, lương huyết, cầm máu.
Phương thang
Thang Tả tâm gia giảm.
Phương dược tham khảo
Đại hoàng, Hoàng liên, Hoàng cầm.
Chú ý
Phương có tính khổ hàn và công hạ. Không tự dùng ở người đang sốc, tay chân lạnh, huyết áp thấp, cơ thể suy kiệt hoặc chưa xác định nguyên nhân xuất huyết.
Thể Can hỏa phạm Vị
Triệu chứng
Nôn ra máu sau khi tức giận hoặc tinh thần kích động; ngực sườn đầy đau, miệng đắng, mặt đỏ, đau đầu, dễ cáu giận; lưỡi đỏ, rêu vàng, mạch huyền sác.
Bệnh cơ
Can khí uất lâu hóa hỏa, hoành nghịch phạm Vị, thúc ép huyết đi sai đường.
Phép trị
Thanh Can tả hỏa, hòa Vị giáng nghịch, lương huyết cầm máu.
Phương thang
Long đởm tả can thang hoặc Đan chi tiêu dao tán gia giảm, căn cứ vào mức độ thực nhiệt và thể trạng.
Thể huyết ứ trở lạc
Triệu chứng
Máu nôn ra hoặc máu trong phân có màu tím sẫm, lẫn cục máu; đau vùng thượng vị có vị trí cố định, đau như kim châm và không thích ấn; môi tím, lưỡi tím sẫm hoặc có điểm ứ, mạch sáp.
Bệnh cơ
Huyết ứ ngăn trở mạch lạc, khiến huyết không lưu thông bình thường. Mạch lạc bị tổn thương nên huyết thoát ra ngoài.
Phép trị
Hóa ứ, thông lạc, cầm máu.
Chú ý
Không tự dùng các vị hoạt huyết phá ứ mạnh trong khi đang chảy máu nhiều. Việc dùng Tam thất, Đại hoàng, Bồ hoàng hoặc các vị hoạt huyết phải căn cứ vào nguyên nhân xuất huyết, chức năng đông máu và thuốc người bệnh đang sử dụng.
Thể Tỳ khí không nhiếp huyết
Triệu chứng
Xuất huyết kéo dài hoặc tái phát, lượng không quá nhiều, máu có màu tương đối nhạt; sắc mặt trắng, mệt mỏi, hơi thở ngắn, ăn uống kém, đại tiện lỏng; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Tỳ khí hư, không đủ sức thống nhiếp huyết, khiến huyết rời khỏi mạch.
Phép trị
Kiện Tỳ ích khí, nhiếp huyết, cầm máu.
Phương thang
Quy tỳ thang gia giảm.
Thể khí tùy huyết thoát
Triệu chứng
Nôn hoặc đại tiện ra lượng máu lớn, sắc mặt trắng bệch, vã mồ hôi lạnh, tay chân lạnh, tinh thần mơ hồ, hơi thở yếu, mạch vi tế hoặc khó bắt.
Bệnh cơ
Huyết mất quá nhiều, khí không còn chỗ nương tựa và thoát theo huyết.
Phép trị
Theo lý luận Trung y là ích khí, hồi dương và cố thoát.
Tuy nhiên, đây là tình trạng sốc mất máu. Người bệnh cần được cấp cứu, truyền dịch, truyền máu, nội soi và cầm máu ngay. Không được chờ sắc hoặc uống thuốc Trung y.
Một số phương thuốc kinh nghiệm
Thang Tam thất – Bạch cập
Phương dược
Bột Tam thất 6 g, bột Bạch cập 6 g, bột Sinh đại hoàng 6 g; Tiên hạc thảo 20 g, Ngõa lăng tử nung 20 g, Chỉ thực 9 g, Trần bì 15 g, Phục linh 15 g, Thanh bán hạ 10 g.
Công dụng theo tài liệu
Thanh nhiệt trừ thấp, hóa ứ, cầm máu và hòa Vị.
Chú ý
Không tự hòa bột uống trong giai đoạn đang nôn ra máu vì có nguy cơ sặc và trì hoãn nội soi.
Tam thất và Đại hoàng có thể ảnh hưởng đến đông máu hoặc nhu động ruột. Bán hạ cần được chế biến đúng quy cách.
Thang Ích khí lương huyết
Phương dược
Chích hoàng cầm, Đảng sâm, Đương quy, Địa du thán, Hòe hoa thán, Bồ hoàng sao với A giao, Ô tặc cốt, Tử châu thảo, Sinh đại hoàng và Tam thất.
Công dụng theo tài liệu
Ích khí nhiếp huyết, lương huyết, hóa ứ và thu liễm cầm máu.
Phương này thể hiện phép vừa phù chính vừa chỉ huyết, nhưng chỉ nên dùng khi đã xác định thể bệnh và người bệnh có thể uống thuốc an toàn.
Hợp tễ Tam bạch tử hoàng
Phương dược
Bạch mao căn, Tử châu thảo, Bạch cập, Vân Nam bạch dược và Đại hoàng.
Công dụng theo tài liệu
Lương huyết, hóa ứ và cầm máu.
Chú ý
Vân Nam bạch dược là chế phẩm có thành phần và chống chỉ định riêng. Không tự dùng ở người mang thai, người đang dùng thuốc chống đông, có bệnh gan hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
Đánh giá chung về nghiệm phương
Những phương trên được ghi nhận từ tài liệu kinh nghiệm cũ, không thay thế hồi sức, truyền máu, thuốc ức chế acid, thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa, nội soi cầm máu, nút mạch hoặc phẫu thuật.
Trong xuất huyết cấp, dùng thuốc đường uống có thể gây nôn, hít sặc và làm chậm xử trí. Vì vậy, chỉ nên xem xét sau khi người bệnh ổn định và có chỉ định của thầy thuốc phối hợp với bác sĩ điều trị.
Dưỡng sinh và phòng ngừa
Ăn uống
Duy trì bữa ăn điều độ, tránh lúc quá đói, lúc quá no.
Không dùng thực phẩm mốc, ôi hỏng hoặc quá nóng.
Hạn chế rượu và bỏ thuốc lá.
Người có giãn tĩnh mạch thực quản cần tránh thức ăn quá cứng, sắc hoặc khó nhai theo hướng dẫn chuyên khoa.
Không tự dùng thực phẩm bổ sung hoặc thuốc Trung y có tác dụng hoạt huyết khi chưa được đánh giá nguy cơ xuất huyết.
Làm việc và nghỉ ngơi
Sinh hoạt điều độ, ngủ đủ và tránh lao lực quá mức.
Sau khi vừa xuất huyết hoặc còn thiếu máu, chỉ vận động trở lại theo mức độ cho phép của bác sĩ.
Điều hòa tinh thần
Giữ tâm trạng ổn định có thể hỗ trợ giấc ngủ, ăn uống và việc tuân thủ điều trị.
Không nên quy toàn bộ nguyên nhân xuất huyết cho cảm xúc, vì bệnh thường liên quan trực tiếp đến tổn thương thực thể cần được chẩn đoán.
Giữ ấm và phòng bệnh theo mùa
Người có bệnh gan, loét hoặc thể trạng suy yếu nên giữ ấm phù hợp và điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng.
Tuy nhiên, giữ ấm chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thay thế thuốc và theo dõi chuyên khoa.
Chú ý
Xuất huyết đường tiêu hóa trên là một cấp cứu, không phải tình trạng phù hợp để tự chăm sóc tại nhà.
Không tự rửa dạ dày bằng nước lạnh.
Không tự đặt ống thông dạ dày.
Không tự dùng ống chèn ép bằng bóng.
Không tự uống thuốc cầm máu hoặc thuốc sắc Trung y khi đang nôn ra máu.
Không cho người bệnh ăn hoặc uống khi chưa được đánh giá.
Cần gọi cấp cứu ngay khi có nôn ra máu, phân đen kèm chóng mặt, ngất, mạch nhanh, da lạnh, khó thở hoặc giảm ý thức.
Sau khi xuất huyết được kiểm soát, việc phối hợp Trung y phải căn cứ vào nguyên nhân, thể bệnh, chức năng gan thận, khả năng đông máu và những thuốc người bệnh đang sử dụng.
Trường Xuân biên soạn