Tổng quan
Ruột thừa là một ống nhỏ, hẹp, xuất phát từ manh tràng, thường nằm ở vùng hố chậu phải. Vị trí ruột thừa có thể thay đổi giữa từng người, vì vậy biểu hiện đau không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau.
Viêm ruột thừa cấp là tình trạng viêm đột ngột của ruột thừa và là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất của đau bụng cấp cần đánh giá ngoại khoa. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, ruột thừa có thể hoại tử, thủng, tạo áp xe hoặc gây viêm phúc mạc.
Trong dân gian, bệnh đôi khi được gọi là “viêm manh tràng”, nhưng tên gọi này không chính xác vì vị trí viêm chủ yếu là ruột thừa, không phải toàn bộ manh tràng.
Phần lớn người bệnh hồi phục tốt nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Nguy cơ biến chứng cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch và người có bệnh nền.
Trong Trung y, bệnh không có tên gọi hoàn toàn tương ứng, thường được quy vào phạm vi Trường ung (肠痈), Phúc thống (腹痛), Nhiệt độc và Thấp nhiệt uẩn kết. Bệnh cơ thường được mô tả là thấp nhiệt, nhiệt độc và khí huyết ứ trệ kết ở Trường phủ. Tuy nhiên, viêm ruột thừa cấp là bệnh bụng ngoại khoa; Trung y không được dùng để trì hoãn chẩn đoán hình ảnh, kháng sinh hoặc phẫu thuật.
Chú ý
Nếu đau bụng tăng dần, đau chuyển xuống hố chậu phải, sốt, buồn nôn, nôn, bụng cứng hoặc đau khi đi lại, ho hay rung xe, cần đến cơ sở y tế ngay.
Không tự day ấn nhiều lần vào bụng để thử phản ứng dội.
Không tự ăn uống khi đang chờ khám vì người bệnh có thể cần gây mê hoặc phẫu thuật.
Không tự dùng thuốc giảm đau, thuốc nhuận tràng, kháng sinh hoặc thuốc Đông y để theo dõi tại nhà.
NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ
Tắc nghẽn lòng ruột thừa
Đây là cơ chế thường được nhắc đến. Lòng ruột thừa có thể bị tắc bởi:
Sỏi phân.
Mô lympho tăng sinh.
Chất nhầy.
Ký sinh trùng trong một số trường hợp.
Khối u hiếm gặp.
Khi lòng ruột thừa bị tắc, dịch tiếp tục tích tụ, áp lực bên trong tăng, tuần hoàn máu suy giảm và vi khuẩn phát triển. Quá trình này có thể dẫn đến phù nề, hóa mủ, hoại tử và thủng.
Nhiễm khuẩn
Viêm ruột thừa thường liên quan đến nhiều loại vi khuẩn đường ruột, bao gồm vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí. Không thể xác định tác nhân chỉ bằng triệu chứng.
Tăng sinh mô lympho
Sau một số nhiễm trùng, mô lympho trong thành ruột thừa có thể sưng lên và gây tắc lòng ruột thừa, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ.
Khối u ruột thừa
Ở người lớn tuổi, một số trường hợp viêm ruột thừa có thể liên quan đến khối u ở ruột thừa hoặc manh tràng. Vì vậy, việc theo dõi và đánh giá sau điều trị có thể cần thiết.
Yếu tố ăn uống và sinh hoạt
Không có căn cứ để khẳng định ăn thịt đỏ, hoạt động mạnh, căng thẳng hoặc ăn thức ăn lạnh trực tiếp gây viêm ruột thừa. Chế độ ăn ít chất xơ có thể liên quan đến táo bón và sỏi phân ở một số người, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
TRIỆU CHỨNG ĐIỂN HÌNH
Đau bụng
Đau thường bắt đầu quanh rốn hoặc vùng thượng vị, sau đó trong vài giờ chuyển xuống hố chậu phải.
Đặc điểm thường gặp:
Đau âm ỉ rồi tăng dần.
Đau liên tục.
Đau tăng khi đi lại, ho, hắt hơi hoặc rung xóc.
Người bệnh thường nằm yên, co nhẹ chân phải để giảm đau.
Không phải người bệnh nào cũng có kiểu đau chuyển vị trí điển hình.
Đau hố chậu phải
Vùng đau thường rõ ở vị trí nối giữa rốn và gai chậu trước trên bên phải. Tuy nhiên, vị trí có thể thay đổi nếu ruột thừa nằm sau manh tràng, trong tiểu khung, dưới gan hoặc ở vị trí bất thường.
Ruột thừa sau manh tràng có thể gây đau hông lưng phải.
Ruột thừa trong tiểu khung có thể gây đau hạ vị, tiểu buốt hoặc mót đại tiện.
Ruột thừa dưới gan có thể gây đau vùng hạ sườn phải.
Buồn nôn và nôn
Thường xuất hiện sau khi đau bụng bắt đầu. Nôn trước đau bụng kéo dài có thể gợi ý nguyên nhân khác.
Ăn kém
Chán ăn là biểu hiện thường gặp.
Sốt
Có thể sốt nhẹ. Sốt cao, rét run, mạch nhanh và tình trạng toàn thân xấu có thể gợi ý thủng, áp xe hoặc viêm phúc mạc.
Thay đổi đại tiện
Có thể táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ. Tiêu chảy nhiều lần không phải biểu hiện điển hình và cần phân biệt với viêm dạ dày – ruột.
TRIỆU CHỨNG KHI BỆNH NẶNG
Đau lan toàn bụng.
Bụng cứng.
Đau tăng rõ khi cử động.
Sốt cao.
Mạch nhanh.
Nôn nhiều.
Bụng chướng.
Mệt lả.
Lú lẫn.
Tụt huyết áp.
Khi ruột thừa thủng, cơn đau đôi khi giảm tạm thời do áp lực trong ruột thừa được giải phóng, sau đó đau lan rộng và tình trạng toàn thân nhanh chóng xấu đi. Vì vậy, giảm đau đột ngột không đồng nghĩa bệnh đã khỏi.
VIÊM RUỘT THỪA Ở TRẺ EM
Trẻ nhỏ thường khó mô tả vị trí đau. Biểu hiện có thể gồm:
Quấy khóc.
Bỏ ăn.
Sốt.
Nôn.
Tiêu chảy.
Bụng chướng.
Không muốn đi lại.
Đi khom người.
Không cho chạm vào bụng.
Trẻ nhỏ có nguy cơ thủng cao hơn vì triệu chứng không điển hình và bệnh tiến triển nhanh. Không nên quy đau bụng kèm tiêu chảy ở trẻ chỉ cho viêm dạ dày – ruột.
VIÊM RUỘT THỪA Ở NGƯỜI CAO TUỔI
Người cao tuổi có thể:
Đau không rõ.
Sốt nhẹ hoặc không sốt.
Bạch cầu không tăng nhiều.
Phản ứng thành bụng không điển hình.
Do biểu hiện kín đáo, bệnh dễ được phát hiện muộn, khi đã hoại tử hoặc thủng. Người cao tuổi xuất hiện đau bụng mới cần được đánh giá sớm.
VIÊM RUỘT THỪA TRONG THAI KỲ
Khi tử cung lớn lên, vị trí ruột thừa có thể thay đổi, làm vùng đau nằm cao hơn bình thường. Buồn nôn và đau bụng cũng dễ bị nhầm với biểu hiện thai kỳ.
Viêm ruột thừa trong thai kỳ cần được đánh giá khẩn cấp vì chậm điều trị làm nguy cơ biến chứng cho cả mẹ và thai tăng.
KHÁM VÀ CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu duy nhất. Bác sĩ cần kết hợp bệnh sử, khám bụng, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.
Khám bụng
Có thể phát hiện:
Ấn đau hố chậu phải.
Co cứng hoặc đề kháng thành bụng.
Đau khi ho hoặc cử động.
Các dấu hiệu gợi ý kích thích phúc mạc.
Người bệnh không nên tự ấn mạnh rồi buông tay nhiều lần vì có thể gây đau và không giúp tự chẩn đoán chính xác.
Xét nghiệm máu
Có thể thấy:
Bạch cầu tăng.
Bạch cầu trung tính tăng.
CRP tăng.
Kết quả bình thường không loại trừ hoàn toàn viêm ruột thừa, nhất là giai đoạn sớm.
Xét nghiệm nước tiểu
Giúp phân biệt với nhiễm trùng đường tiểu, sỏi niệu quản và các bệnh tiết niệu khác. Viêm ruột thừa ở vị trí tiểu khung cũng có thể làm nước tiểu xuất hiện một ít bạch cầu hoặc hồng cầu.
Thử thai
Nữ giới trong độ tuổi sinh sản thường cần thử thai để loại trừ thai ngoài tử cung và lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp.
Siêu âm
Thường được ưu tiên ở trẻ em, phụ nữ trẻ và thai phụ. Siêu âm có thể phát hiện ruột thừa to, không xẹp khi ấn, dịch quanh ruột thừa hoặc áp xe.
Chụp cắt lớp vi tính
CT có độ chính xác cao ở người trưởng thành và giúp đánh giá viêm, thủng, áp xe cùng các nguyên nhân đau bụng khác.
Cộng hưởng từ
MRI có thể được dùng trong thai kỳ hoặc khi cần tránh tia X.
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Viêm dạ dày – ruột cấp.
Viêm hạch mạc treo.
Viêm túi thừa.
Viêm hồi tràng.
Bệnh Crohn.
Sỏi niệu quản.
Nhiễm trùng đường tiểu.
Viêm bể thận.
Viêm túi mật.
Thủng dạ dày – tá tràng.
Tắc ruột.
Xoắn ruột.
Thai ngoài tử cung.
Xoắn buồng trứng.
Viêm vùng chậu.
Nang buồng trứng vỡ.
Đau bụng do kinh nguyệt.
XỬ TRÍ BAN ĐẦU
Đến cơ sở y tế
Viêm ruột thừa không phải bệnh nên tự theo dõi kéo dài tại nhà. Người nghi mắc bệnh cần được đánh giá ngoại khoa.
Tạm ngừng ăn uống
Không ăn cháo, uống sữa hoặc uống nhiều nước trong khi chờ khám, vì có thể cần gây mê hoặc phẫu thuật.
Nếu khát nhiều, chỉ nên làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Không tự dùng thuốc
Không tự dùng:
Thuốc giảm đau liều cao.
Thuốc nhuận tràng.
Thuốc thụt tháo.
Kháng sinh.
Thuốc cầm tiêu chảy.
Thuốc Đông y công hạ hoặc hoạt huyết.
Thuốc giảm đau phù hợp có thể được bác sĩ sử dụng sau khi đánh giá. Việc giảm đau đúng cách không nhất thiết làm mất khả năng chẩn đoán; điều không phù hợp là tự dùng thuốc rồi trì hoãn đi khám.
Không chườm nóng
Chườm nóng mạnh lên vùng bụng đau có thể làm triệu chứng thay đổi và không được khuyến khích khi chưa rõ nguyên nhân.
Không xoa bóp
Không day, nắn hoặc giác hơi vùng hố chậu phải.
ĐIỀU TRỊ THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI
Cắt ruột thừa
Phẫu thuật cắt ruột thừa là phương pháp điều trị căn bản, đặc biệt khi viêm không biến chứng nhưng nguy cơ tiến triển rõ, hoặc đã có hoại tử, thủng và viêm phúc mạc.
Có hai phương pháp chính:
Mổ nội soi.
Mổ mở.
Mổ nội soi thường giúp quan sát ổ bụng tốt, vết mổ nhỏ và phục hồi nhanh hơn trong nhiều trường hợp. Phương pháp cụ thể được lựa chọn theo tình trạng người bệnh và điều kiện chuyên môn.
Kháng sinh
Kháng sinh được dùng trước hoặc quanh thời điểm phẫu thuật để kiểm soát vi khuẩn đường ruột.
Nếu ruột thừa đã thủng, có áp xe hoặc viêm phúc mạc, người bệnh có thể cần dùng kháng sinh lâu hơn.
Không tự chọn ampicillin, gentamicin hoặc metronidazole theo tài liệu cũ. Phác đồ phải căn cứ hướng dẫn hiện hành, mức độ bệnh, dị ứng thuốc, chức năng thận và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Điều trị không phẫu thuật
Một số trường hợp viêm ruột thừa không biến chứng có thể được điều trị ban đầu bằng kháng sinh dưới sự theo dõi chặt chẽ của chuyên khoa.
Tuy nhiên:
Bệnh có thể tái phát.
Có thể thất bại và cần mổ.
Không phù hợp khi có sỏi phân lớn, hoại tử, thủng, viêm phúc mạc hoặc nghi khối u.
Quyết định phải được bác sĩ ngoại khoa trao đổi với người bệnh.
Áp xe ruột thừa
Một số ổ áp xe khu trú có thể được điều trị bằng:
Kháng sinh.
Dẫn lưu qua da.
Theo dõi ngoại khoa.
Thời điểm cắt ruột thừa được quyết định tùy trường hợp.
BIẾN CHỨNG
Hoại tử ruột thừa
Tuần hoàn bị gián đoạn làm thành ruột thừa chết và dễ thủng.
Thủng ruột thừa
Dịch mủ và vi khuẩn tràn vào ổ bụng.
Viêm phúc mạc
Gây đau toàn bụng, bụng cứng, sốt, nhiễm trùng nặng và sốc.
Áp xe quanh ruột thừa
Mủ được khu trú thành một ổ ở hố chậu phải hoặc vùng chậu.
Nhiễm khuẩn huyết
Vi khuẩn từ ổ viêm đi vào máu, có thể gây suy đa cơ quan.
Tắc ruột
Có thể xảy ra do viêm, liệt ruột hoặc dính sau phẫu thuật. Tuy nhiên, không phải người sống sót sau viêm ruột thừa đều sẽ bị dính và tắc ruột mạn tính.
Chảy máu và nhiễm trùng vết mổ
Là những biến chứng sau phẫu thuật cần theo dõi.
CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT
Ăn uống
Thực hiện theo hướng dẫn của đội phẫu thuật. Người bệnh thường được bắt đầu uống và ăn dần khi tỉnh, không nôn và ruột hoạt động trở lại.
Vận động
Nên ngồi dậy và đi lại nhẹ theo hướng dẫn để giảm nguy cơ huyết khối, viêm phổi và hỗ trợ phục hồi nhu động ruột.
Chăm sóc vết mổ
Giữ vết mổ sạch, khô.
Không tự bôi thuốc lá hoặc cao dán.
Theo dõi đỏ, sưng, đau tăng, chảy mủ hoặc sốt.
Dùng thuốc
Dùng kháng sinh và thuốc giảm đau đúng đơn.
Không tự thêm thuốc Đông y, thuốc hoạt huyết hoặc thực phẩm bổ sung khi chưa trao đổi với bác sĩ.
Dấu hiệu cần quay lại bệnh viện
Sốt.
Đau bụng tăng.
Nôn liên tục.
Bụng chướng.
Không trung tiện hoặc đại tiện.
Vết mổ đỏ, sưng hoặc chảy mủ.
Khó thở.
Chóng mặt hoặc ngất.
NHẬN THỨC CỦA TRUNG Y
Trong Trung y, viêm ruột thừa cấp thường được xếp vào Trường ung. Bệnh vị ở Đại trường và hạ tiêu.
Nguyên nhân thường được giải thích là:
Ăn uống không điều độ làm thấp nhiệt nội sinh.
Khí cơ Trường phủ không thông.
Khí trệ dẫn đến huyết ứ.
Thấp nhiệt và ứ huyết kết lại, lâu ngày hóa độc thành ung.
Bệnh mới phát có thể biểu hiện khí trệ và thấp nhiệt; khi hóa mủ thì nhiệt độc và huyết ứ rõ; khi thủng và lan rộng có thể xuất hiện nhiệt độc nội hãm, chính khí suy thoát.
Dù cách lý giải Trung y có giá trị trong hệ thống biện chứng, người bệnh đau hố chậu phải cấp tính vẫn phải được khám ngoại khoa trước.
BIỆN CHỨNG HỖ TRỢ
Bệnh cơ
Khí cơ Đại trường không thông, thấp nhiệt uẩn kết ở hạ tiêu, làm Trường lạc bị trở ngại.
Chứng trạng: Đau hố chậu phải, lúc đầu đau nhẹ rồi tăng, ấn đau, bụng đầy, ăn kém, buồn nôn, có thể sốt nhẹ, đại tiện không thông sướng, lưỡi đỏ nhạt rêu vàng nhớt, mạch huyền sác hoặc hoạt sác.
Phép trị
Hành khí thanh nhiệt, hóa thấp tán kết.
Phương thang: Đại hoàng mẫu đơn bì thang gia giảm gồm đại hoàng, mẫu đơn bì, đào nhân, đông qua nhân và mang tiêu; trong thực hành hiện đại không nên tự dùng vì có tác dụng công hạ và hoạt huyết.
Chú ý
Phương này chỉ có giá trị tham khảo về biện chứng cổ truyền. Không uống tại nhà khi nghi viêm ruột thừa vì có thể gây tiêu chảy, mất nước, che lấp diễn tiến hoặc làm chậm phẫu thuật.
Bệnh cơ
Thấp nhiệt hóa độc, khí huyết ứ trệ, nhiệt độc kết ở Trường phủ và có xu hướng hóa mủ.
Chứng trạng: Đau hố chậu phải rõ, ấn đau, sốt, khát, buồn nôn, bụng đầy, đại tiện khó, lưỡi đỏ rêu vàng dày, mạch hồng sác hoặc hoạt sác.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, hóa ứ tiêu ung.
Phương thang: Đại hoàng mẫu đơn bì thang hợp Ngũ vị tiêu độc ẩm gia giảm; thường được nhắc đến với kim ngân hoa, bồ công anh, tử hoa địa đinh, dã cúc hoa và tử bối thiên quỳ.
Chú ý
Sốt và đau tăng gợi ý bệnh tiến triển. Không dùng thuốc thanh nhiệt giải độc thay cho kháng sinh, dẫn lưu hoặc phẫu thuật.
Bệnh cơ
Khí trệ kéo dài làm huyết ứ; nhiệt và ứ kết lại ở Trường lạc, gây đau cố định và phản ứng phúc mạc.
Chứng trạng: Đau hố chậu phải cố định, đau như châm chích, không thích ấn, bụng cứng, lưỡi đỏ sẫm hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp hoặc sác.
Phép trị
Hoạt huyết hóa ứ, thanh nhiệt tán kết.
Chú ý
Đây có thể tương ứng với viêm nặng, hoại tử hoặc thủng. Không dùng đào nhân, xích thược, nga truật, xuyên sơn giáp hoặc các vị phá huyết tại nhà.
Xuyên sơn giáp là sản phẩm từ động vật hoang dã được bảo vệ, không nên sử dụng.
Bệnh cơ
Ruột thừa thủng, nhiệt độc lan vào phúc mạc, chính khí suy, tà độc nội hãm.
Chứng trạng: Đau lan toàn bụng, bụng cứng, sốt cao, khát, nôn, mạch nhanh, tinh thần mệt lả hoặc lú lẫn; nặng có thể tay chân lạnh, mồ hôi lạnh và huyết áp giảm.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, cứu nghịch cố thoát.
Chú ý
Đây là viêm phúc mạc và nhiễm khuẩn huyết, phải cấp cứu ngoại khoa. Không chờ sắc thuốc và không dùng thuốc Trung y đường uống.
CHÂM CỨU
Không châm cứu trong viêm ruột thừa cấp chưa được xử trí.
Không châm vào vùng bụng đau.
Không dùng châm cứu để thử giảm đau rồi tiếp tục theo dõi tại nhà.
Sau phẫu thuật, khi bác sĩ cho phép, châm cứu có thể hỗ trợ buồn nôn hoặc phục hồi tiêu hóa ở người bệnh ổn định.
Huyệt tham khảo sau phẫu thuật
Tâm bào-6 Nội quan
Vị-36 Túc tam lý
Tỳ-6 Tam âm giao
Nhâm-12 Trung quản
Không châm gần vết mổ, vùng nhiễm trùng hoặc nơi có dẫn lưu.
XOA BÓP, CỨU NGẢI VÀ GIÁC HƠI
Không xoa bóp hố chậu phải.
Không ấn huyệt vùng bụng.
Không cứu ngải.
Không chườm nóng.
Không giác hơi lên bụng hoặc vùng lưng tương ứng.
Các phương pháp này có thể làm chậm chẩn đoán và không giải quyết được tình trạng tắc nghẽn, hoại tử hoặc thủng ruột thừa.
ĐIỀU DƯỠNG ĂN UỐNG
Trước khi được bác sĩ đánh giá
Không tự ăn cháo, uống sữa hoặc dùng thức ăn lỏng.
Tạm ngừng ăn uống vì có thể cần gây mê.
Sau phẫu thuật
Bắt đầu ăn theo hướng dẫn của đội điều trị.
Ăn ít, tăng dần.
Ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu trong giai đoạn đầu.
Uống đủ nước khi được phép.
Bổ sung chất đạm để hỗ trợ lành vết thương.
Không kiêng khem quá mức.
Không dùng rượu bia trong giai đoạn phục hồi.
Không tự dùng dược thiện thanh nhiệt, hoạt huyết hoặc công hạ.
PHÒNG NGỪA
Không có biện pháp nào bảo đảm phòng được hoàn toàn viêm ruột thừa.
Có thể duy trì:
Chế độ ăn đa dạng.
Lượng chất xơ phù hợp.
Uống đủ nước.
Vận động thường xuyên.
Điều trị táo bón khi có.
Tẩy ký sinh trùng theo chỉ định tại vùng có nguy cơ.
Giữ vệ sinh thực phẩm.
Những biện pháp này có lợi cho sức khỏe đường ruột nói chung nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ viêm ruột thừa.
NHỮNG ĐIỀU NÊN LÀM
Đi khám sớm khi đau chuyển xuống hố chậu phải.
Tạm ngừng ăn uống khi nghi bệnh.
Cung cấp đầy đủ thời điểm đau, nôn và sốt cho bác sĩ.
Thực hiện xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định.
Dùng kháng sinh đúng đơn.
Tuân thủ hướng dẫn sau mổ.
Theo dõi vết mổ.
Quay lại bệnh viện khi đau hoặc sốt tăng.
NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN LÀM
Không tự chẩn đoán bằng cách ấn mạnh bụng.
Không tự dùng thuốc giảm đau rồi chờ.
Không uống thuốc nhuận tràng.
Không thụt tháo.
Không tự dùng kháng sinh.
Không ăn uống khi đang chờ đánh giá ngoại khoa.
Không chườm nóng.
Không xoa bóp, giác hơi hoặc cứu ngải.
Không uống Đại hoàng mẫu đơn bì thang để thay phẫu thuật.
Không cho rằng đau giảm đột ngột nghĩa là bệnh đã khỏi.
Nói tóm lại
Viêm ruột thừa cấp là tình trạng viêm đột ngột của ruột thừa, thường liên quan đến tắc nghẽn lòng ruột thừa và nhiễm khuẩn thứ phát. Triệu chứng điển hình là đau bắt đầu quanh rốn rồi chuyển xuống hố chậu phải, kèm chán ăn, buồn nôn, sốt và đau tăng khi cử động.
Bệnh có thể tiến triển thành hoại tử, thủng, áp xe hoặc viêm phúc mạc. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ mang thai thường có biểu hiện không điển hình nên dễ được phát hiện muộn.
Chẩn đoán cần dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm máu, nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh. Điều trị thường gồm phẫu thuật cắt ruột thừa và kháng sinh; một số trường hợp không biến chứng có thể được điều trị kháng sinh dưới sự theo dõi chuyên khoa.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi Trường ung, thường do thấp nhiệt, nhiệt độc, khí trệ và huyết ứ kết ở Đại trường. Đại hoàng mẫu đơn bì thang là phương cổ thường được nhắc đến, nhưng không được tự sử dụng để thay thế đánh giá ngoại khoa, kháng sinh, dẫn lưu hoặc phẫu thuật.
Khi nghi viêm ruột thừa, điều quan trọng nhất là ngừng ăn uống, không tự dùng thuốc và đến cơ sở y tế sớm.
Trường Xuân biên soạn