BỆNH BUERGER
Khái quát
Viêm tắc mạch huyết khối, còn gọi là bệnh Buerger, là bệnh viêm mạch máu tiến triển, chủ yếu ảnh hưởng đến các động mạch và tĩnh mạch vừa và nhỏ ở tay chân. Quá trình viêm và hình thành huyết khối làm lòng mạch bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, khiến lượng máu đến các mô giảm dần.
Bệnh thường khởi phát ở các mạch máu phần xa của chi, đặc biệt là cẳng chân và bàn chân. Khi thiếu máu kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện đau cách hồi, đau khi nghỉ, da lạnh, rối loạn dinh dưỡng mô, loét và hoại tử đầu ngón.
Hút thuốc lá có liên quan rất mật thiết đến sự khởi phát và tiến triển của bệnh. Việc ngừng hoàn toàn mọi sản phẩm thuốc lá và nicotine là biện pháp quan trọng nhất để hạn chế bệnh tiếp tục nặng lên.
Nguyên nhân và yếu tố liên quan
Nguyên nhân chính xác của bệnh Buerger chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh có quan hệ đặc biệt mật thiết với thuốc lá.
Phần lớn người mắc bệnh có tiền sử hút thuốc lá hoặc sử dụng các sản phẩm chứa nicotine trong thời gian dài. Thuốc lá có thể gây tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy phản ứng viêm, co thắt mạch và hình thành huyết khối.
Các yếu tố khác có thể liên quan gồm đáp ứng miễn dịch bất thường, cơ địa di truyền, nhiễm trùng mạn tính và thường xuyên tiếp xúc với môi trường lạnh.
Lạnh không được xem là nguyên nhân duy nhất gây bệnh, nhưng có thể làm mạch máu co lại, khiến tình trạng thiếu máu và đau ở chi rõ hơn.
Đặc điểm thường gặp
Bệnh thường gặp ở người trẻ và trung niên có tiền sử hút thuốc.
Nam giới từng chiếm tỷ lệ cao hơn rõ rệt, nhưng bệnh cũng có thể gặp ở nữ giới, nhất là khi tỷ lệ sử dụng thuốc lá tăng.
Tổn thương thường bắt đầu ở động mạch nhỏ và vừa của cẳng chân, bàn chân, cẳng tay hoặc bàn tay. Bệnh có thể ảnh hưởng đồng thời cả động mạch và tĩnh mạch.
Khác với xơ vữa động mạch, bệnh Buerger thường xảy ra ở người tương đối trẻ và không nhất thiết đi kèm tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn lipid máu.
Biểu hiện lâm sàng
Viêm tĩnh mạch nông di chuyển
Người bệnh có thể xuất hiện những đoạn tĩnh mạch nông sưng đỏ, cứng và đau. Tổn thương thường xuất hiện từng đợt ở những vị trí khác nhau, có thể giảm sau một thời gian rồi tái phát ở vùng khác.
Đây là một biểu hiện có giá trị gợi ý bệnh Buerger, nhất là khi xuất hiện ở người trẻ hút thuốc.
Chi lạnh và nhạy cảm với lạnh
Bàn chân hoặc bàn tay bên bệnh thường lạnh hơn bên lành. Các đầu ngón có thể tái nhợt, tím hoặc đổi màu rõ khi gặp lạnh.
Một số người đồng thời có hiện tượng co mạch đầu chi, khiến ngón tay hoặc ngón chân thay đổi từ trắng sang tím rồi đỏ khi tuần hoàn phục hồi.
Khập khiễng cách hồi
Khi vận động, nhu cầu máu của cơ tăng lên nhưng mạch bị tắc không thể cung cấp đủ. Người bệnh cảm thấy đau, mỏi, căng hoặc tê ở bắp chân, bàn chân, cẳng tay hoặc bàn tay.
Cơn đau giảm sau khi nghỉ nhưng tái xuất hiện khi tiếp tục đi bộ hoặc sử dụng chi. Khoảng cách đi được trước khi đau thường ngắn dần khi bệnh tiến triển.
Đau khi nghỉ
Khi thiếu máu trở nên nghiêm trọng, người bệnh vẫn đau dù không vận động. Đau thường rõ ở bàn chân và các ngón, tăng về ban đêm.
Một số người phải buông thõng chân xuống cạnh giường để máu dồn xuống chi và làm cơn đau giảm tạm thời.
Rối loạn dinh dưỡng mô
Chi thiếu máu lâu ngày có thể xuất hiện da mỏng, khô, lạnh, bóng, ít lông; móng mọc chậm, dày, giòn hoặc biến dạng; cơ vùng chi teo dần.
Vết xước hoặc tổn thương nhỏ ở bàn chân cũng có thể lâu lành và dễ nhiễm trùng.
Loét và hoại tử
Thiếu máu nghiêm trọng có thể gây loét đầu ngón hoặc hoại tử mô. Tổn thương thường bắt đầu ở đầu ngón chân hoặc ngón tay rồi lan dần.
Nếu không kiểm soát được bệnh và người bệnh vẫn tiếp tục hút thuốc, nguy cơ hoại tử, nhiễm trùng và phải cắt bỏ phần chi tổn thương tăng lên đáng kể.
Vì sao lông ở chi bị rụng?
Lông và nang lông cần được nuôi dưỡng bởi hệ thống mao mạch tại da. Khi động mạch bị tắc, lượng máu đến da giảm, nang lông không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất.
Lông ở vùng thiếu máu vì thế mọc chậm, thưa dần rồi rụng. Da đồng thời trở nên lạnh, khô, mỏng và bóng. Đây là một biểu hiện của tình trạng rối loạn dinh dưỡng mô do thiếu máu mạn tính.
Chẩn đoán
Không có một xét nghiệm đơn độc nào có thể xác định hoàn toàn bệnh Buerger. Chẩn đoán thường dựa trên sự kết hợp giữa tuổi khởi phát, tiền sử sử dụng thuốc lá, biểu hiện thiếu máu đầu chi và kết quả loại trừ những nguyên nhân khác.
Những đặc điểm gợi ý gồm:
Người bệnh còn tương đối trẻ.
Có tiền sử hút thuốc lá hoặc sử dụng nicotine.
Thiếu máu ở bàn tay hoặc bàn chân.
Đau cách hồi hoặc đau khi nghỉ.
Động mạch mu chân, chày sau hoặc động mạch ở tay đập yếu.
Viêm tĩnh mạch nông di chuyển.
Không có bằng chứng rõ về đái tháo đường, bệnh tự miễn, tình trạng tăng đông hoặc xơ vữa động mạch lan rộng giải thích đầy đủ tổn thương.
Các phương pháp đánh giá có thể gồm siêu âm Doppler mạch máu, đo huyết áp và lưu lượng máu ở chi, chụp mạch và xét nghiệm nhằm loại trừ bệnh tự miễn, đái tháo đường, rối loạn đông máu cùng các nguyên nhân tắc mạch khác.
Nghiệm pháp nâng và hạ chi
Khi nâng cao chi bị thiếu máu, da bàn chân có thể tái nhợt nhanh hơn bình thường. Khi hạ chân xuống, màu da phục hồi chậm rồi chuyển đỏ hoặc tím do tuần hoàn phản ứng.
Nghiệm pháp này chỉ có giá trị gợi ý tình trạng thiếu máu ngoại biên, không đủ để tự xác định bệnh Buerger.
Phân biệt với bệnh động mạch do đái tháo đường
Bệnh Buerger và bệnh động mạch ngoại biên do đái tháo đường đều có thể gây thiếu máu, loét và hoại tử chi, nhưng cơ chế và đặc điểm không hoàn toàn giống nhau.
Bệnh Buerger thường liên quan chặt chẽ đến thuốc lá, xảy ra ở người trẻ hơn và ảnh hưởng các mạch máu nhỏ, vừa ở phần xa của chi.
Bệnh động mạch do đái tháo đường thường liên quan đến xơ vữa, tăng đường huyết kéo dài, rối loạn lipid, tăng huyết áp và tổn thương nhiều tầng của hệ động mạch.
Người đái tháo đường còn dễ bị tổn thương thần kinh ngoại biên. Cảm giác đau giảm làm vết thương nhỏ không được phát hiện sớm, trong khi tăng đường huyết làm sức đề kháng giảm và nhiễm trùng dễ xảy ra.
Do đó, người bị loét hoặc thiếu máu chi cần được kiểm tra cả đường huyết, mạch ngoại biên, cảm giác thần kinh và tình trạng nhiễm trùng.
Nhận thức của Trung y
Trong Trung y, bệnh này có thể thuộc phạm vi Thoát thư hoặc Thoát cốt thư (脱疽), chỉ tình trạng đầu chi đau, lạnh, đổi màu, lở loét và hoại tử.
Bệnh cơ thường liên quan đến hàn thấp ngưng trệ, khí huyết vận hành không thông, huyết ứ trở lạc hoặc thấp nhiệt, nhiệt độc uất kết.
Giai đoạn đầu thường thiên về hàn ngưng và huyết ứ. Chi lạnh, tê, đau khi đi lại, da nhợt hoặc tím; mạch trầm tế, sáp.
Khi bệnh tiến triển, khí huyết bế tắc nặng, đau tăng, da tím tối, đau cả khi nghỉ và có thể xuất hiện loét.
Nếu vết loét nhiễm trùng, sưng đỏ, chảy dịch hôi hoặc hoại tử lan rộng, bệnh có thể chuyển sang thấp nhiệt, nhiệt độc thịnh.
Một số cổ thư cho rằng ăn nhiều thức béo ngọt, cay nóng làm thấp nhiệt tích lại, kết hợp với khí huyết không thông mà hình thành Thoát thư. Tuy nhiên, bệnh Buerger hiện nay được xác định có quan hệ đặc biệt mật thiết với thuốc lá. Không nên chỉ quy bệnh cho ăn uống hoặc thể chất hàn nhiệt.
Nguyên tắc điều trị của Trung y có thể gồm ôn kinh tán hàn, hoạt huyết thông lạc, ích khí dưỡng huyết, thanh nhiệt giải độc hoặc hóa thấp, tùy giai đoạn và chứng trạng.
Trung y chỉ có vai trò hỗ trợ. Loét, nhiễm trùng và hoại tử chi phải được điều trị chuyên khoa mạch máu; không được đắp thuốc không rõ nguồn gốc lên vết thương.
Điều trị và phòng ngừa
Ngừng hoàn toàn thuốc lá và nicotine
Đây là biện pháp quan trọng nhất.
Người bệnh cần ngừng thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lào, thuốc lá điện tử, thuốc lá nhai và các sản phẩm chứa nicotine khác.
Chỉ giảm số lượng thuốc lá thường không đủ để ngăn bệnh tiến triển. Tiếp tục sử dụng nicotine có thể khiến các mạch máu tiếp tục viêm và tắc, làm nguy cơ hoại tử cùng cắt cụt chi tăng lên.
Bảo vệ bàn chân và bàn tay
Giữ da sạch và khô.
Kiểm tra bàn chân, bàn tay mỗi ngày.
Mang giày vừa chân, mềm và không gây cọ xát.
Không đi chân trần.
Tránh vết cắt, trầy xước, bỏng và côn trùng cắn.
Không tự cắt chai chân hoặc chọc vỡ bóng nước.
Khi có vết thương, cần làm sạch và được đánh giá sớm.
Giữ ấm vừa phải
Nên giữ ấm chi bằng quần áo, tất và găng tay phù hợp.
Không ngâm chân trong nước quá nóng, chườm nóng trực tiếp hoặc đặt gần lò sưởi. Chi thiếu máu có cảm giác giảm, dễ bị bỏng mà không nhận biết.
Nhiệt quá cao còn làm nhu cầu chuyển hóa tại mô tăng, trong khi lượng máu cung cấp không đủ.
Vận động phù hợp
Đi bộ có kiểm soát có thể hỗ trợ tuần hoàn ở một số người còn đủ khả năng vận động. Tuy nhiên, mức độ tập cần căn cứ tình trạng thiếu máu, đau và hướng dẫn chuyên môn.
Không nên đứng hoặc ngồi bất động quá lâu.
Tránh những hoạt động gây chấn thương bàn chân hoặc làm đau tăng kéo dài.
Tránh lạnh và co mạch
Hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường lạnh.
Không sử dụng thuốc co mạch hoặc thuốc cảm có thành phần gây co mạch khi chưa hỏi bác sĩ.
Một số thuốc và chất kích thích có thể làm tuần hoàn ngoại biên xấu hơn.
Chăm sóc vết loét
Vết loét phải được giữ sạch, băng đúng cách và theo dõi dấu nhiễm trùng.
Dấu hiệu cần khám sớm gồm sưng đỏ tăng, đau tăng, chảy mủ, mùi hôi, sốt hoặc vùng hoại tử lan rộng.
Không tự ngâm chân bằng hóa chất, rượu thuốc hoặc nước quá nóng.
Không tự đắp lá, cao hoặc bột thuốc lên vùng loét.
Kiểm soát đau và nhiễm trùng
Người bệnh đau khi nghỉ, loét hoặc hoại tử cần được chuyên khoa mạch máu đánh giá.
Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có nhiễm trùng, không điều trị được tình trạng thiếu máu nếu mạch vẫn tắc.
Trong trường hợp mô đã hoại tử nặng, nhiễm trùng lan rộng hoặc không còn khả năng bảo tồn, có thể phải cắt bỏ phần chi tổn thương để bảo vệ tính mạng.
Chú ý
Cần đi khám sớm khi có một trong các biểu hiện sau:
Đau chi tăng nhanh.
Đau cả khi nghỉ hoặc về đêm.
Đầu ngón chuyển tím đen.
Xuất hiện vết loét không lành.
Chân hoặc tay lạnh rõ.
Mạch ngoại biên yếu hoặc không bắt được.
Sưng đỏ, chảy mủ hoặc sốt.
Không nên xoa bóp mạnh vùng chi đang thiếu máu. Xoa bóp không làm tan huyết khối và có thể làm tổn thương da, mô hoặc mạch máu vốn đã yếu.
Kết luận
Viêm tắc mạch huyết khối, hay bệnh Buerger, là bệnh viêm tắc các động mạch và tĩnh mạch vừa, nhỏ ở tay chân. Bệnh thường gặp ở người trẻ có tiền sử sử dụng thuốc lá và có thể tiến triển từ đau cách hồi đến đau khi nghỉ, loét và hoại tử.
Hút thuốc và sử dụng nicotine là yếu tố liên quan quan trọng nhất. Ngừng hoàn toàn thuốc lá là nền tảng của điều trị và là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế bệnh tiếp tục tiến triển.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi Thoát thư, bệnh cơ có thể liên quan hàn ngưng, huyết ứ, thấp nhiệt và nhiệt độc. Việc biện trị có thể hỗ trợ cải thiện thể trạng và triệu chứng trong một số giai đoạn, nhưng không thay thế đánh giá mạch máu, chăm sóc vết loét, điều trị nhiễm trùng và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.
Nói tóm lại, trọng điểm của việc phòng ngừa và điều trị là bỏ thuốc lá hoàn toàn, giữ ấm vừa phải, bảo vệ chi khỏi tổn thương, chăm sóc tốt mọi vết loét và khám sớm khi xuất hiện dấu hiệu thiếu máu tiến triển.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp