HỘI CHỨNG VIÊM QUANH ĐỘNG MẠCH CẢNH THOÁNG QUA
TIPIC syndrome
Khái quát
Đau động mạch cảnh là tình trạng đau khu trú ở một bên cổ, thường rõ nhất tại vùng động mạch cảnh chia nhánh. Khi ấn vào vị trí này, người bệnh cảm thấy đau rõ; cơn đau có thể lan lên hàm, tai, mặt, đầu hoặc vùng quanh mắt.
Trước đây, tình trạng này thường được gọi là carotidynia hoặc đau động mạch cảnh. Hiện nay, những trường hợp có biểu hiện lâm sàng điển hình và hình ảnh viêm khu trú quanh động mạch cảnh thường được gọi là hội chứng viêm quanh động mạch cảnh thoáng qua, viết tắt là TIPIC.
Đây không nhất thiết là tình trạng viêm hoại tử toàn bộ thành động mạch. Tổn thương thường tập trung ở mô quanh động mạch hoặc lớp ngoài của thành mạch, nhất là vùng chỗ chia đôi động mạch cảnh.
Bệnh thường diễn tiến lành tính và có thể tự giảm. Tuy nhiên, đau vùng động mạch cảnh cũng có thể xuất hiện trong những bệnh nguy hiểm như bóc tách động mạch cảnh, phình động mạch, huyết khối, viêm động mạch hệ thống, nhiễm trùng vùng cổ hoặc khối u. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ điểm đau khi ấn để tự chẩn đoán.
Nguyên nhân
Nguyên nhân chính xác của hội chứng TIPIC chưa được xác định rõ.
Một số trường hợp xuất hiện sau nhiễm virus đường hô hấp, căng thẳng, thay đổi thời tiết, tiếp xúc lạnh, chấn thương nhẹ hoặc thủ thuật ở vùng cổ. Tuy nhiên, chưa có đủ căn cứ để khẳng định đây là những nguyên nhân trực tiếp.
Các yếu tố có thể liên quan gồm phản ứng viêm tại chỗ quanh động mạch, rối loạn miễn dịch, nhiễm virus và đáp ứng bất thường của thành mạch hoặc mô quanh mạch.
Bệnh thường không gây xơ vữa lan rộng hoặc tắc hoàn toàn động mạch. Nếu hình ảnh cho thấy lòng mạch hẹp rõ, có huyết khối, bóc tách hoặc tổn thương nhiều động mạch, cần tìm nguyên nhân khác.
Biểu hiện lâm sàng
Nguyên nhân và hoàn cảnh khởi phát: Có thể xuất hiện tự nhiên hoặc sau nhiễm trùng đường hô hấp, căng thẳng, vận động vùng cổ hay tiếp xúc lạnh; nhiều trường hợp không xác định được yếu tố khởi phát.
Chứng trạng: Đau một bên cổ dọc theo đường đi của động mạch cảnh, điểm đau rõ nhất thường ở vùng chỗ chia đôi động mạch; đau tăng khi ấn, quay đầu, nuốt, ho, hắt hơi hoặc nhai; có thể lan lên tai, hàm, mặt, thái dương, đầu hoặc vùng quanh mắt.
Cơn đau thường âm ỉ, căng tức hoặc nhói. Một số người cảm thấy vùng cổ hơi sưng hoặc nhận thấy mạch đập rõ hơn.
Đa số người bệnh không có liệt, nói khó, méo miệng hoặc mất thị lực. Nếu xuất hiện những triệu chứng thần kinh này, cần nghĩ đến bệnh mạch máu não hoặc bóc tách động mạch cảnh thay vì chỉ xem là đau động mạch cảnh đơn thuần.
Bệnh có thể xuất hiện cấp tính, bán cấp hoặc tái phát. Phần lớn các đợt bệnh giảm trong khoảng vài ngày đến hai tuần, nhưng một số trường hợp có thể kéo dài hơn hoặc tái phát.
Đặc điểm gợi ý chẩn đoán
Đau cấp tính khu trú ở vùng động mạch cảnh, thường một bên.
Có điểm đau rõ khi ấn tại vùng động mạch cảnh chia nhánh.
Hình ảnh học cho thấy thâm nhiễm hoặc dày mô quanh mạch có tính chất lệch tâm.
Không phát hiện bóc tách, phình mạch, huyết khối, nhiễm trùng, khối u hoặc bệnh viêm mạch khác giải thích triệu chứng.
Triệu chứng giảm tự nhiên hoặc giảm sau điều trị chống viêm trong thời gian tương đối ngắn.
Hình ảnh học
Siêu âm Doppler thường là phương pháp khảo sát ban đầu. Có thể thấy vùng giảm âm, dày lệch tâm quanh chỗ chia đôi động mạch cảnh, đôi khi gây hẹp nhẹ nhưng thường không làm dòng máu thay đổi đáng kể.
Chụp cắt lớp mạch hoặc cộng hưởng từ mạch có thể được thực hiện khi cần loại trừ bóc tách động mạch cảnh, phình mạch, huyết khối, khối u hoặc viêm mạch hệ thống.
Hình ảnh cộng hưởng từ thành mạch có thể cho thấy phù và tăng tín hiệu quanh động mạch cảnh.
Hình ảnh học có vai trò quan trọng vì chỉ dựa vào đau cổ và điểm đau khi ấn không đủ để xác định hội chứng TIPIC.
Những bệnh cần phân biệt
Bóc tách động mạch cảnh
Có thể gây đau một bên cổ hoặc đầu, đôi khi kèm sụp mi, đồng tử nhỏ, yếu liệt, nói khó hoặc rối loạn thị lực. Đây là tình trạng cần đánh giá khẩn cấp.
Viêm động mạch tế bào khổng lồ
Thường gặp ở người trên 50 tuổi, gây đau đầu mới xuất hiện, đau da đầu, đau hàm khi nhai, sốt, mệt và giảm thị lực. Bệnh có nguy cơ gây mất thị lực không hồi phục.
Viêm động mạch Takayasu
Thường gặp ở phụ nữ trẻ, có thể gây mạch yếu, chênh lệch huyết áp hai tay, đau chi khi vận động và tiếng thổi động mạch.
Phình hoặc huyết khối động mạch cảnh
Có thể gây khối đập ở cổ, đau, triệu chứng thần kinh hoặc tắc mạch não.
Nhiễm trùng vùng họng và cổ
Viêm họng, viêm amiđan, áp-xe quanh họng, viêm hạch hoặc nhiễm trùng răng có thể gây đau lan vùng cổ.
Bệnh tuyến giáp
Viêm tuyến giáp bán cấp có thể gây đau phía trước cổ, đau tăng khi nuốt và sốt.
Bệnh cơ xương và thần kinh
Co thắt cơ cổ, bệnh cột sống cổ, đau dây thần kinh thiệt hầu, đau dây thần kinh sinh ba và đau khớp thái dương – hàm cũng có thể gây đau vùng cổ, hàm và mặt.
Điều trị
Nghỉ ngơi và theo dõi
Phần lớn trường hợp có diễn tiến lành tính. Người bệnh nên hạn chế những động tác làm đau tăng, không xoa bóp mạnh hoặc ấn lặp lại lên động mạch cảnh.
Thuốc giảm đau và chống viêm
Thuốc chống viêm không steroid có thể được sử dụng trong một số trường hợp nếu người bệnh không có chống chỉ định về dạ dày, Thận, chảy máu hoặc tương tác thuốc.
Paracetamol có thể được dùng để giảm đau khi thuốc chống viêm không phù hợp.
Corticosteroid
Corticosteroid đường uống có thể được bác sĩ cân nhắc khi đau rõ, kéo dài hoặc không đáp ứng với thuốc chống viêm thông thường.
Không nên xem đáp ứng với corticosteroid là căn cứ duy nhất để xác định bệnh, vì nhiều bệnh viêm khác cũng có thể giảm đau sau dùng thuốc.
Không tự sử dụng prednisolone, dexamethasone hoặc ACTH khi chưa loại trừ nhiễm trùng và các bệnh mạch máu khác.
Không tiêm thuốc quanh động mạch cảnh
Không nên tiêm procain, corticosteroid hoặc hỗn hợp thuốc trực tiếp vào bao quanh động mạch cảnh để điều trị đau.
Vùng động mạch cảnh chứa nhiều cấu trúc quan trọng. Tiêm sai vị trí có thể gây chảy máu, tổn thương mạch, tiêm thuốc vào lòng mạch, tổn thương thần kinh, co giật hoặc biến cố mạch máu não.
Điều trị hiện nay chủ yếu là theo dõi, thuốc giảm đau, thuốc chống viêm và corticosteroid đường toàn thân trong trường hợp được lựa chọn, không phải tiêm trực tiếp quanh động mạch.
Không tự dùng thuốc giãn mạch
Niacin, tolazoline và các thuốc giãn mạch cũ không phải điều trị thường quy cho hội chứng TIPIC.
Aspirin cũng không được dùng chỉ vì đau vùng động mạch cảnh, trừ khi người bệnh có chỉ định riêng về bệnh Tâm mạch hoặc mạch máu não.
Nhận thức của Trung y
Trong Trung y, đau dọc đường đi của động mạch cảnh có thể được xem xét trong phạm vi Mạch tý (脉痹), Cảnh thống (颈痛), Đầu thống (头痛) hoặc Lạc tý (络痹).
Bệnh cơ có thể liên quan đến phong, hàn, nhiệt, đàm, khí trệ và huyết ứ làm kinh lạc vùng cổ không thông. Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ đau cổ để quy thành Mạch tý, vì vùng động mạch cảnh có thể xuất hiện nhiều bệnh lý khác nhau.
Một. Phong nhiệt, nhiệt uất lạc mạch
Nguyên nhân: Ngoại cảm phong nhiệt, bệnh nhiệt mới khỏi hoặc nhiệt tà lưu lại ở vùng cổ.
Chứng trạng: Đau cổ một bên, ấn đau, có thể kèm họng khô hoặc hơi đau, miệng khát, cảm giác nóng; lưỡi đỏ nhạt, rêu mỏng vàng, mạch phù sác hoặc huyền sác.
Pháp trị
Sơ phong thanh nhiệt, giải độc, thông lạc.
Phương thang tham khảo
Ngân kiều tán gia hoạt huyết thông lạc dược (银翘散加活血通络药): Kim ngân hoa (金银花), Liên kiều (连翘), Huyền sâm (玄参), Sinh địa hoàng (生地黄), Xích thược (赤芍), Đương quy (当归), Đan sâm (丹参), Nhẫn đông đằng (忍冬藤), Thiên hoa phấn (天花粉), Cam thảo (甘草).
Hai. Khí trệ huyết ứ
Nguyên nhân: Tình chí uất kết, đau kéo dài, chấn thương vùng cổ hoặc khí cơ không thông.
Chứng trạng: Đau có vị trí tương đối cố định, ấn đau rõ, đau có thể lan lên đầu, tai hoặc mặt; lưỡi tối hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp.
Pháp trị
Hành khí hoạt huyết, hóa ứ thông lạc.
Phương thang tham khảo
Huyết phủ trục ứ thang gia giảm (血府逐瘀汤加减): Đương quy (当归), Sinh địa hoàng (生地黄), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Đào nhân (桃仁), Hồng hoa (红花), Sài hồ (柴胡), Chỉ xác (枳壳), Cát cánh (桔梗), Ngưu tất (牛膝), Cam thảo (甘草).
Ba. Đàm ứ trở lạc
Nguyên nhân: Tỳ vận hóa kém, đàm thấp nội sinh; đàm và huyết ứ kết lại ở mạch lạc.
Chứng trạng: Vùng cổ đau và nặng, có cảm giác căng tức, đầu nặng, ngực đầy, đàm nhiều; lưỡi rêu trắng nhầy hoặc vàng nhầy, mạch huyền hoạt.
Pháp trị
Hóa đàm, lý khí, hoạt huyết thông lạc.
Phương thang tham khảo
Ôn đảm thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (温胆汤合丹参饮加减): Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Phục linh (茯苓), Trúc nhự (竹茹), Chỉ thực (枳实), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Xích thược (赤芍), Cam thảo (甘草).
Bài thuốc tham khảo trong tài liệu
Sinh địa hoàng (生地黄) 10 g, Huyền sâm (玄参) 10 g, Nhẫn đông đằng (忍冬藤) 10 g, Liên kiều (连翘) 10 g, Đương quy (当归) 10 g, Xích thược (赤芍) 10 g, Đào nhân (桃仁) 10 g, Hồng hoa (红花) 5 g, Thiên hoa phấn (天花粉) 10 g.
Phương này có ý nghĩa dưỡng âm thanh nhiệt, giải độc, hoạt huyết thông lạc, thích hợp hơn khi đau vùng cổ kèm biểu hiện nhiệt và huyết ứ.
Không nên sử dụng máy móc cho mọi trường hợp đau động mạch cảnh. Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu cần thận trọng với Đào nhân, Hồng hoa, Đương quy và Xích thược.
Các chế phẩm Trung y
Đan sâm phiến và các chế phẩm hoạt huyết không phải thuốc điều trị đặc hiệu hội chứng TIPIC.
Các thuốc tiêm Trung dược như Mạch lạc ninh hoặc Phức phương Đan sâm có nguy cơ gây dị ứng, phản vệ, chảy máu và tương tác thuốc. Không nên tự truyền hoặc tiêm để điều trị đau vùng động mạch cảnh.
Châm cứu
Sau khi đã loại trừ bóc tách, phình mạch, huyết khối và viêm động mạch hệ thống, có thể cân nhắc châm cứu hỗ trợ giảm đau ở người bệnh ổn định.
Các huyệt thường dùng gồm Đại trường-4 Hợp cốc, Tam tiêu-5 Ngoại quan, Đởm-20 Phong trì, Đốc-16 Phong phủ, Can-3 Thái xung và các huyệt xa vùng đau.
Không châm sâu, châm trực tiếp hoặc day ấn mạnh tại vùng động mạch cảnh, xoang cảnh và điểm mạch đập ở cổ.
Dấu hiệu cần khám khẩn cấp
Đau cổ hoặc đau đầu xuất hiện đột ngột và dữ dội.
Yếu hoặc tê một bên người.
Méo miệng, nói khó hoặc nuốt khó.
Mất thị lực, nhìn đôi hoặc sụp mi.
Chóng mặt dữ dội, mất thăng bằng hoặc ngất.
Khối ở cổ đập theo nhịp.
Sốt cao, sưng đỏ vùng cổ hoặc khó thở.
Đau đầu mới xuất hiện ở người trên 50 tuổi, nhất là khi kèm đau hàm lúc nhai hoặc rối loạn thị lực.
Kết luận
Đau động mạch cảnh là hội chứng đau khu trú ở vùng chỗ chia đôi động mạch cảnh, thường một bên và đau tăng khi ấn. Những trường hợp có hình ảnh viêm khu trú quanh mạch và tự giảm trong thời gian ngắn hiện thường được gọi là hội chứng TIPIC.
Chẩn đoán không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần hình ảnh học và loại trừ bóc tách động mạch cảnh, phình mạch, huyết khối, viêm động mạch hệ thống, nhiễm trùng cùng các bệnh vùng đầu cổ.
Điều trị thường gồm nghỉ ngơi, thuốc giảm đau hoặc chống viêm; corticosteroid đường toàn thân chỉ được cân nhắc trong trường hợp phù hợp. Không nên tiêm corticosteroid hoặc thuốc tê trực tiếp quanh động mạch cảnh.
Theo Trung y, bệnh có thể được xem xét trong phạm vi Mạch tý, với các bệnh cơ như phong nhiệt, khí trệ huyết ứ hoặc đàm ứ trở lạc. Việc dùng thuốc cần căn cứ chứng trạng và chỉ tiến hành sau khi loại trừ các nguyên nhân mạch máu nguy hiểm.
Nói tóm lại, đau vùng động mạch cảnh phần lớn có thể diễn tiến thuận lợi nếu đúng là hội chứng TIPIC, nhưng vì vị trí đau liên quan trực tiếp đến mạch máu nuôi não, việc thăm khám và xác định nguyên nhân vẫn là bước quan trọng nhất.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp