Khái niệm
Trẻ đi cầu ra máu là tình trạng nhìn thấy máu trong phân, trên bề mặt phân, trên giấy vệ sinh, trong tã hoặc trong nước bồn cầu.
Máu có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức:
Máu đỏ tươi thành vệt.
Máu nhỏ giọt sau đại tiện.
Máu trộn lẫn trong phân.
Phân nhầy máu.
Phân đỏ sẫm hoặc màu nâu đỏ.
Phân đen, bóng, dính và có mùi đặc biệt như hắc ín.
Một số thực phẩm và thuốc cũng có thể làm phân đổi màu giống máu. Tuy nhiên, khi chưa xác định rõ nguyên nhân, không nên tự kết luận chỉ là màu thức ăn.
Chảy máu đường tiêu hóa là một triệu chứng chứ không phải một bệnh riêng. Nguyên nhân có thể từ miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, đại tràng, trực tràng hoặc hậu môn. Việc đánh giá thường căn cứ màu máu, lượng máu, vị trí máu so với khối phân, tuổi của trẻ và các triệu chứng kèm theo. (NIDDK)
Có phải mọi trường hợp đều nguy hiểm?
Một ít máu đỏ tươi trên bề mặt phân cứng thường do nứt kẽ hậu môn và là nguyên nhân rất thường gặp ở trẻ. Tuy nhiên, trẻ có máu trong phân vẫn nên được bác sĩ hoặc nhân viên y tế đánh giá, nhất là khi máu tái diễn, không rõ nguyên nhân hoặc kèm triệu chứng khác. (HealthyChildren.org)
Mức độ nguy hiểm không chỉ phụ thuộc lượng máu nhìn thấy. Một số bệnh gây chảy máu ít nhưng kéo dài, trong khi một số tình trạng cấp cứu ban đầu có thể chưa ra nhiều máu.
Phân biệt theo màu sắc
Máu đỏ tươi
Máu đỏ tươi thường gợi ý nguồn chảy máu ở đoạn thấp của đường tiêu hóa như hậu môn, trực tràng hoặc đại tràng trái.
Các biểu hiện có thể gồm:
Vệt máu ngoài bề mặt phân.
Máu trên giấy vệ sinh.
Vài giọt máu cuối bãi.
Máu đỏ trong tã.
Nguyên nhân thường gặp là nứt kẽ hậu môn, nhưng cũng có thể gặp trong polyp, viêm đại tràng, nhiễm trùng đường ruột hoặc các tổn thương trực tràng.
Máu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ
Máu đỏ sẫm trộn trong phân có thể bắt nguồn từ đại tràng, ruột non hoặc một nguồn chảy máu nhiều ở đoạn cao hơn.
Cần đặc biệt chú ý nếu trẻ đi một lượng máu đáng kể, chóng mặt, xanh xao, mệt hoặc đau bụng.
Phân đen như hắc ín
Phân đen do máu tiêu hóa, gọi là hắc tiện, thường có đặc điểm:
Đen bóng.
Dính như nhựa đường.
Mùi rất hôi và khác thường.
Thường gợi ý chảy máu từ thực quản, dạ dày hoặc tá tràng. Tuy nhiên, máu từ ruột non hoặc đại tràng phải đôi khi cũng có thể gây phân đen. (MSD Manuals)
Phân đen do sắt hoặc thực phẩm thường không có đầy đủ tính chất đen bóng, dính và mùi hắc ín. Nếu không chắc chắn, cần đưa trẻ đi khám.
Phân nhầy máu
Phân có cả máu và nhầy có thể gặp trong:
Lồng ruột.
Nhiễm khuẩn đường ruột.
Viêm đại tràng.
Bệnh viêm ruột.
Viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh.
Không nên chỉ dựa vào hình ảnh “mứt dâu” mới nghĩ đến lồng ruột, vì biểu hiện này có thể xuất hiện muộn.
Máu có nhất thiết phản ánh vị trí chảy máu không?
Màu máu chỉ giúp định hướng, không xác định tuyệt đối vị trí.
Máu từ đường tiêu hóa trên thường tạo phân đen, nhưng nếu chảy nhiều và di chuyển nhanh qua ruột, trẻ vẫn có thể đi máu đỏ hoặc đỏ sẫm.
Ngược lại, máu từ ruột non hoặc đại tràng phải đôi khi có thể trở thành phân đen.
Do đó, cần kết hợp màu phân với đau bụng, nôn, tình trạng tuần hoàn, xét nghiệm và thăm khám.
Những điều cần quan sát ngay tại nhà
Khi phát hiện trẻ đi cầu ra máu, nên ghi nhận:
Máu đỏ tươi, đỏ sẫm hay phân đen.
Máu nằm ngoài phân hay trộn trong phân.
Lượng máu chỉ vài vệt hay làm đỏ nước bồn cầu.
Phân cứng, bình thường hay tiêu chảy.
Có chất nhầy không.
Trẻ có đau hoặc khóc khi đại tiện không.
Có đau bụng từng cơn không.
Có nôn không.
Có sốt không.
Trẻ có xanh xao, mệt, lơ mơ hoặc chóng mặt không.
Có chảy máu ở mũi, lợi, da hoặc vị trí khác không.
Trẻ đang dùng sắt, bismuth hoặc thuốc nào khác.
Trẻ đã ăn thực phẩm màu đỏ, tím hoặc đen hay chưa.
Có thể chụp ảnh phân hoặc giữ lại tã sạch để bác sĩ quan sát. Không cần cố lấy mẫu phân bằng tay nếu chưa được hướng dẫn.
NGUYÊN NHÂN THEO ĐỘ TUỔI
Trẻ sơ sinh
Máu mẹ bị trẻ nuốt
Trong những ngày đầu sau sinh, trẻ có thể nuốt máu của mẹ từ đường sinh dục trong lúc sinh hoặc từ núm vú đang nứt và chảy máu khi bú.
Máu nuốt vào có thể xuất hiện trong chất nôn hoặc phân. Tuy nhiên, không nên tự kết luận vì trẻ sơ sinh đi cầu ra máu còn có thể mắc nhiều bệnh nghiêm trọng.
Nứt kẽ hậu môn
Trẻ sơ sinh vẫn có thể bị nứt hậu môn, nhất là khi phân cứng hoặc vùng hậu môn bị tổn thương.
Dị ứng protein sữa bò
Một số trẻ khỏe mạnh, vẫn bú và tăng trưởng tương đối bình thường nhưng có phân lẫn vệt máu hoặc nhầy có thể mắc viêm trực tràng – đại tràng do protein thức ăn, thường liên quan protein sữa bò.
Chẩn đoán cần do bác sĩ thực hiện. Người mẹ đang cho bú không nên tự loại bỏ nhiều nhóm thực phẩm khỏi chế độ ăn khi chưa được hướng dẫn.
Viêm ruột hoại tử
Viêm ruột hoại tử thường gặp hơn ở trẻ sinh non hoặc trẻ có bệnh nặng.
Biểu hiện có thể gồm:
Bú kém.
Bụng chướng.
Nôn dịch xanh.
Dạ dày có dịch lẫn máu.
Phân có máu.
Da bụng đổi màu.
Trẻ lừ đừ hoặc ngừng thở.
Đây là tình trạng cấp cứu tại bệnh viện. (MSD Manuals)
Rối loạn đông máu và thiếu vitamin K
Trẻ sơ sinh có thể chảy máu đường tiêu hóa do rối loạn đông máu, đặc biệt nếu chưa được tiêm vitamin K hoặc có bệnh gan, mật.
Dị tật đường tiêu hóa
Xoắn ruột, tắc ruột, dị tật hậu môn – trực tràng và các bất thường bẩm sinh khác có thể gây nôn, bụng chướng và đi cầu ra máu.
Trẻ nhũ nhi và trẻ nhỏ
Nứt kẽ hậu môn
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất khi:
Máu đỏ tươi.
Chỉ vài vệt hoặc vài chấm.
Máu nằm ngoài bề mặt phân.
Phân lớn hoặc khô.
Trẻ đau, khóc hoặc sợ khi đi ngoài.
Vết nứt thường hình thành khi phân cứng làm rách niêm mạc hậu môn. (HealthyChildren.org)
Lồng ruột
Lồng ruột là tình trạng một đoạn ruột chui vào đoạn ruột kế tiếp, gây tắc nghẽn và cản trở tuần hoàn.
Thường gặp ở trẻ từ khoảng 6 tháng đến 3 tuổi, nhưng có thể xuất hiện ở tuổi khác. (MSD Manuals)
Biểu hiện điển hình:
Đau bụng dữ dội từng cơn.
Trẻ đột ngột khóc thét, co chân lên bụng.
Giữa các cơn có thể mệt lả hoặc tạm yên.
Nôn.
Bỏ bú hoặc bỏ ăn.
Bụng chướng.
Phân nhầy máu.
Lơ mơ bất thường.
Không cần chờ xuất hiện phân “mứt dâu” mới đưa trẻ đi viện. Nếu nghi ngờ lồng ruột, cần cấp cứu ngay.
Túi thừa Meckel
Túi thừa Meckel là một dị tật bẩm sinh của ruột non. Biểu hiện thường gặp ở trẻ nhỏ là chảy máu đường tiêu hóa không đau.
Máu có thể:
Đỏ tươi.
Đỏ gạch.
Đỏ sẫm.
Trộn với nhầy.
Làm phân đen.
Chảy máu có thể tái diễn hoặc đôi khi khá nhiều. Chẩn đoán thường cần xạ hình chuyên biệt hoặc phương tiện chẩn đoán khác. (MSD Manuals)
Nhiễm trùng đường ruột
Vi khuẩn như Shigella, Campylobacter, Salmonella và một số chủng E. coli có thể gây:
Sốt.
Đau quặn bụng.
Tiêu chảy.
Phân nhầy máu.
Nôn.
Mất nước.
Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy hoặc kháng sinh. Một số nguyên nhân tiêu chảy máu có thể kèm hội chứng tán huyết – tăng urê huyết và tổn thương thận. (MSD Manuals)
Trẻ mẫu giáo và tuổi học đường
Nứt kẽ hậu môn
Vẫn là nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan táo bón và phân cứng.
Polyp trẻ em
Polyp trẻ em, còn gọi là polyp thiếu niên, thường gặp ở trẻ nhỏ và có thể gây chảy máu đỏ tươi, không đau, tái diễn.
Đặc điểm gợi ý:
Máu đỏ tươi.
Máu có thể phủ ngoài phân hoặc nhỏ giọt.
Trẻ thường không đau.
Đôi khi polyp sa qua hậu môn.
Không thể chỉ dựa vào số lần chảy máu để phân biệt polyp với “nang lympho tăng sinh”. Trẻ có chảy máu tái diễn cần được chuyên khoa nhi hoặc tiêu hóa nhi đánh giá.
Polyp đơn độc thường lành tính, nhưng vẫn có thể gây thiếu máu hoặc cần phân biệt với hội chứng đa polyp. Nội soi đại tràng vừa giúp xác định vị trí vừa có thể cắt polyp.
Không nên mặc nhiên chờ polyp tự rụng, vì không thể biết chắc loại polyp và số lượng polyp nếu chưa đánh giá.
Bệnh viêm ruột
Bệnh Crohn và viêm loét đại tràng có thể gây:
Tiêu chảy kéo dài.
Máu trong phân.
Đau bụng.
Sụt cân.
Chậm tăng trưởng.
Mệt mỏi.
Sốt nhẹ.
Loét miệng.
Đau hoặc sưng khớp.
Máu trong phân là một dấu hiệu cần đánh giá bệnh viêm ruột, không nên quy tất cả cho táo bón hoặc trĩ. (HealthyChildren.org)
Ban xuất huyết IgA
Ban xuất huyết IgA, trước đây thường gọi là ban xuất huyết Henoch–Schönlein, có thể gây đau bụng và chảy máu tiêu hóa.
Trẻ thường có ban đỏ tím ở chân hoặc mông, đau khớp và đôi khi tổn thương thận.
Loét dạ dày – tá tràng và viêm dạ dày
Có thể gây nôn máu hoặc phân đen, đôi khi kèm đau vùng thượng vị.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
Nhiễm Helicobacter pylori.
Dùng thuốc chống viêm không steroid.
Bệnh toàn thân nặng.
Rối loạn đông máu.
Giãn tĩnh mạch thực quản
Thường liên quan tăng áp lực tĩnh mạch cửa do bệnh gan hoặc bất thường mạch máu.
Có thể gây nôn máu hoặc đi phân đen, đôi khi chảy máu rất nhiều và đe dọa tính mạng.
NGUYÊN NHÂN THƯỜNG GẶP
Nứt kẽ hậu môn
Đặc điểm
Máu đỏ tươi.
Lượng ít.
Bám ngoài phân hoặc giấy vệ sinh.
Phân thường khô hoặc rất lớn.
Đau, rát hoặc khóc khi đi ngoài.
Xử trí căn bản
Làm mềm phân.
Tăng chất xơ phù hợp với tuổi.
Uống đủ nước.
Không nhịn đại tiện.
Điều trị táo bón đủ thời gian.
Chăm sóc nhẹ nhàng vùng hậu môn.
Không tự nong hậu môn hoặc đưa xà phòng, ống, nhiệt kế và vật khác vào trực tràng.
Nhiễm khuẩn đường ruột
Đặc điểm
Tiêu chảy.
Sốt.
Đau bụng.
Phân nhầy máu.
Nôn hoặc mất nước.
Xử trí
Bù nước đúng cách.
Khám sớm.
Làm xét nghiệm phân khi được chỉ định.
Không dùng loperamide cho trẻ bị tiêu chảy máu.
Không tự mua kháng sinh.
Polyp đại trực tràng
Đặc điểm
Máu đỏ tươi tái diễn.
Thường không đau.
Có thể chảy ở cuối bãi.
Đôi khi gây thiếu máu nếu kéo dài.
Xử trí
Khám tiêu hóa nhi hoặc ngoại nhi.
Xét nghiệm máu khi cần.
Nội soi để chẩn đoán và cắt polyp khi có chỉ định.
Lồng ruột
Đặc điểm
Đau từng cơn dữ dội.
Nôn.
Mệt lả hoặc lơ mơ.
Phân nhầy máu có thể xuất hiện.
Xử trí
Đưa trẻ đến khoa cấp cứu ngay.
Không cho ăn uống nhiều khi đang chờ đánh giá.
Không xoa bụng, thụt hậu môn hoặc cho uống thuốc xổ.
Túi thừa Meckel
Đặc điểm
Chảy máu thường không đau.
Có thể lượng khá nhiều.
Máu đỏ, đỏ sẫm hoặc phân đen.
Xử trí
Khám bệnh viện.
Xét nghiệm máu.
Chẩn đoán hình ảnh hoặc xạ hình theo chỉ định.
Điều trị phẫu thuật khi xác định có tổn thương gây chảy máu.
CÁC BỆNH TOÀN THÂN
Rối loạn đông máu
Có thể gặp trong:
Hemophilia.
Giảm tiểu cầu.
Bệnh gan.
Thiếu vitamin K.
Rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải.
Trẻ có thể đồng thời xuất hiện:
Dễ bầm tím.
Chảy máu mũi.
Chảy máu lợi.
Chấm xuất huyết trên da.
Chảy máu kéo dài sau va chạm.
Bệnh máu ác tính
Bạch cầu và một số bệnh tủy xương có thể gây giảm tiểu cầu và chảy máu, nhưng đi cầu ra máu hiếm khi là triệu chứng duy nhất.
Các dấu hiệu khác có thể gồm:
Xanh xao.
Sốt kéo dài.
Mệt mỏi.
Bầm tím.
Đau xương.
Hạch to.
Gan lách to.
Không nên làm phụ huynh quá lo lắng khi trẻ chỉ có một vệt máu do phân cứng, nhưng cũng không được khẳng định là vô hại nếu chưa khám.
Nhiễm trùng huyết
Trẻ nhiễm trùng nặng có thể rối loạn đông máu và xuất huyết nhiều vị trí, kèm sốt hoặc hạ thân nhiệt, thở nhanh, lừ đừ, da tái lạnh.
Đây là cấp cứu.
MÁU GIẢ TRONG PHÂN
Thực phẩm màu đỏ
Các thực phẩm có thể làm phân đỏ hoặc tím:
Thanh long đỏ.
Củ dền.
Cà chua.
Dưa hấu.
Quả mọng.
Màu thực phẩm trong bánh kẹo hoặc đồ uống.
Ớt đỏ.
Màu đỏ do thức ăn thường phân bố tương đối đều và không có hình dạng vệt máu rõ, nhưng mắt thường không phải lúc nào cũng phân biệt chính xác.
Thực phẩm và thuốc làm phân đen
Sắt.
Bismuth.
Than hoạt tính.
Huyết động vật.
Một số thực phẩm rất sẫm màu.
Sắt thường làm phân đen hoặc xanh đen. Không tự ngừng sắt nếu thuốc đã được bác sĩ chỉ định.
Nuốt máu
Trẻ có thể nuốt máu khi:
Chảy máu mũi.
Chảy máu lợi.
Tổn thương miệng.
Bú từ núm vú mẹ đang chảy máu.
Máu nuốt vào có thể làm trẻ nôn máu hoặc đi phân sẫm màu.
Không nên bỏ qua việc khám miệng, mũi và núm vú mẹ khi đánh giá trẻ sơ sinh.
NHẬN ĐỊNH VỀ “NANG LYMPHO TĂNG SINH”
Niêm mạc ruột của trẻ có nhiều mô lympho tham gia miễn dịch. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng một trẻ mẫu giáo thỉnh thoảng đi cầu ra máu nhưng vẫn khỏe là do nang lympho sinh lý cọ xát và không cần điều trị.
Chảy máu đỏ tươi tái diễn có thể do:
Nứt kẽ hậu môn.
Polyp.
Viêm trực tràng – đại tràng.
Nhiễm trùng.
Bệnh viêm ruột.
Dị dạng mạch máu.
Các nguyên nhân ít gặp khác.
Không thể phân biệt chính xác chỉ bằng việc “thỉnh thoảng” hay “lần nào cũng chảy”.
Trẻ vẫn ăn ngủ và phát triển bình thường không loại trừ polyp hoặc tổn thương gây chảy máu mạn tính.
Vì vậy, nếu máu tái diễn, trẻ cần được khám. Không nên chỉ bổ sung sắt rồi tiếp tục theo dõi mà chưa xác định nguồn chảy máu.
CÓ PHẢI POLYP TRẺ EM KHÔNG NGUY HIỂM?
Phần lớn polyp thiếu niên đơn độc là lành tính. Tuy nhiên, trẻ vẫn cần được đánh giá vì:
Polyp có thể gây chảy máu tái diễn.
Trẻ có thể thiếu máu.
Có thể có nhiều hơn một polyp.
Một số hội chứng đa polyp có ý nghĩa di truyền và nguy cơ khác.
Không thể xác định chắc chắn loại polyp chỉ qua triệu chứng.
Nội soi đại tràng thường là phương pháp quan trọng để tìm và cắt polyp. Việc chỉ soi đoạn trực tràng hoặc chờ polyp tự rụng có thể bỏ sót tổn thương nằm cao hơn.
Không nên dùng thụt baryt như lựa chọn thường quy đầu tiên chỉ để tìm polyp nếu nội soi thích hợp và có sẵn.
BÁC SĨ CÓ THỂ KHÁM VÀ XÉT NGHIỆM GÌ?
Hỏi bệnh
Bác sĩ sẽ hỏi:
Máu bắt đầu từ khi nào.
Xuất hiện một lần hay tái diễn.
Màu và lượng máu.
Tính chất phân.
Có đau khi đi ngoài không.
Có tiêu chảy, sốt, nôn hay đau bụng không.
Trẻ có sụt cân hoặc chậm lớn không.
Thuốc và thực phẩm đã dùng.
Tiền sử bệnh gan, rối loạn đông máu hoặc bệnh đường ruột.
Tiền sử gia đình về bệnh viêm ruột hoặc hội chứng polyp.
Khám
Có thể gồm:
Đánh giá mạch, huyết áp và tình trạng mất máu.
Khám bụng.
Quan sát hậu môn tìm vết nứt, viêm hoặc polyp sa.
Khám da tìm ban xuất huyết.
Khám miệng, mũi.
Đánh giá gan lách.
Thăm trực tràng chỉ khi cần và phải thực hiện nhẹ nhàng, phù hợp với tuổi.
Xét nghiệm
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:
Công thức máu.
Ferritin và xét nghiệm thiếu sắt.
Xét nghiệm đông máu.
Xét nghiệm chức năng gan.
Xét nghiệm phân.
Cấy phân hoặc xét nghiệm vi sinh.
Siêu âm bụng.
Xạ hình túi thừa Meckel.
Nội soi đường tiêu hóa trên.
Nội soi đại tràng.
Các xét nghiệm không cần thực hiện giống nhau cho mọi trẻ. Chẩn đoán xuất huyết tiêu hóa có thể cần xét nghiệm máu, phân, nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh tùy vị trí và mức độ chảy máu. (NIDDK)
XỬ TRÍ BAN ĐẦU TẠI NHÀ
Giữ bình tĩnh và quan sát
Đánh giá trẻ có tỉnh táo, thở bình thường và da có xanh tái không.
Quan sát lượng máu và các triệu chứng kèm theo.
Chụp ảnh phân hoặc tã nếu thuận tiện.
Không tự điều trị bằng thuốc cầm máu
Không tự cho trẻ dùng:
Thuốc cầm máu.
Kháng sinh.
Thuốc cầm tiêu chảy.
Thuốc nhuận tràng mạnh.
Thuốc Trung y chưa rõ thành phần.
Thuốc đặt hậu môn.
Thụt tháo.
Những thuốc này có thể che lấp triệu chứng, làm bệnh nặng hơn hoặc gây tác dụng không mong muốn.
Không tự đưa dụng cụ vào hậu môn
Không ngoáy hậu môn bằng ngón tay.
Không dùng nhiệt kế hoặc tăm bông để kích thích đi ngoài.
Không nhét xà phòng.
Không tự thụt.
Không cố tìm hoặc kéo polyp ra ngoài.
Cho trẻ uống nước phù hợp
Nếu trẻ tỉnh, không nôn liên tục và chỉ chảy máu ít, có thể tiếp tục cho uống nước hoặc bú.
Nếu nghi lồng ruột, tắc ruột, cần phẫu thuật hoặc trẻ đang chảy máu nhiều, không nên ép ăn uống; cần đưa đến bệnh viện ngay.
Không dùng thuốc giảm đau tùy tiện
Không tự cho trẻ dùng aspirin.
Thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen cần thận trọng khi đang nghi chảy máu tiêu hóa hoặc mất nước.
Paracetamol có thể được dùng đúng liều khi cần hạ sốt, nhưng không nên để việc dùng thuốc làm chậm đưa trẻ đi khám.
KHI NÀO CẦN CẤP CỨU?
Đưa trẻ đến khoa cấp cứu ngay nếu có một trong các biểu hiện:
Chảy ra nhiều máu.
Nước bồn cầu chuyển đỏ.
Có cục máu đông.
Chảy máu không ngừng.
Phân đen như hắc ín.
Nôn ra máu hoặc dịch màu bã cà phê.
Da tái, lạnh hoặc vã mồ hôi.
Tim đập nhanh.
Trẻ lơ mơ, khó đánh thức.
Chóng mặt hoặc ngất.
Thở nhanh hoặc khó thở.
Đau bụng dữ dội.
Đau bụng từng cơn kèm khóc thét hoặc co chân.
Bụng chướng hoặc cứng.
Nôn dịch xanh.
Không trung tiện được.
Sốt cao kèm tiêu chảy máu.
Trẻ sơ sinh có máu trong phân kèm bú kém, nôn hoặc chướng bụng.
Tiểu ít hoặc không tiểu.
Có ban xuất huyết kèm đau bụng.
Chảy máu trực tràng liên tục hoặc lượng lớn là tình trạng cần cấp cứu; phân đen, đỏ sẫm hoặc tiêu chảy máu cũng cần được đánh giá khẩn. (nhs.uk)
KHI NÀO CẦN KHÁM SỚM?
Nên đưa trẻ đi khám trong thời gian sớm nếu:
Lần đầu phát hiện máu mà chưa rõ nguyên nhân.
Máu xuất hiện nhiều hơn một lần.
Trẻ có táo bón kéo dài.
Có đau hoặc nứt hậu môn.
Chảy máu không đau tái diễn.
Trẻ xanh xao hoặc mệt hơn.
Ăn kém.
Sụt cân hoặc chậm tăng trưởng.
Tiêu chảy kéo dài.
Đau bụng tái diễn.
Có người thân mắc bệnh viêm ruột hoặc hội chứng đa polyp.
Trẻ đang dùng thuốc ảnh hưởng đông máu.
Ngay cả lượng máu ít ở trẻ cũng nên được trao đổi với bác sĩ, đặc biệt khi không chắc chắn do nứt hậu môn. (nhs.uk)
PHÒNG NGỪA CHẢY MÁU DO NỨT HẬU MÔ
Điều trị táo bón
Làm mềm phân là biện pháp quan trọng nhất.
Cần:
Ăn đủ chất xơ phù hợp với tuổi.
Uống đủ nước.
Vận động.
Không nhịn đại tiện.
Tập ngồi bô hoặc bồn cầu đúng cách.
Dùng thuốc nhuận tràng theo hướng dẫn khi cần.
Không ngừng thuốc quá sớm nếu trẻ đã bị táo bón mạn tính.
Tư thế đại tiện
Kê chân để đầu gối cao hơn hông.
Không để chân trẻ lơ lửng.
Không bắt trẻ ngồi lâu.
Không la mắng khi trẻ nhịn phân.
Chăm sóc hậu môn
Rửa nhẹ bằng nước ấm.
Thấm khô.
Không chà xát.
Không bôi thuốc sát khuẩn mạnh hoặc dược liệu không rõ thành phần.
QUAN ĐIỂM TRUNG Y
Trong Trung y, đại tiện ra máu thuộc các phạm vi Tiện huyết 便血, Tràng phong 肠风 hoặc Tạng độc 脏毒, tùy tính chất và bệnh cơ.
Máu đỏ tươi
Thường được quy về vị trí thấp, có thể liên quan đến phong nhiệt, thấp nhiệt hoặc táo nhiệt làm tổn thương trường lạc.
Máu đỏ sẫm hoặc phân đen
Có thể được xem xét theo Huyết nhiệt, Tỳ bất thống huyết hoặc tổn thương ở vị trí sâu hơn.
Táo bón kèm nứt hậu môn
Thường thuộc táo nhiệt hoặc tân dịch bất túc, làm phân khô cứng và tổn thương mạch lạc vùng hậu môn.
Tiêu chảy nhầy máu
Có thể thuộc thấp nhiệt lỵ hoặc dịch độc nhập trường.
Chảy máu kéo dài ở trẻ suy nhược
Có thể liên quan đến Tỳ khí hư, khí không nhiếp huyết.
Nguyên tắc biện chứng
Thanh nhiệt, lương huyết khi Huyết nhiệt.
Thanh hóa thấp nhiệt khi thấp nhiệt ở Đại trường.
Kiện Tỳ, nhiếp huyết khi Tỳ khí hư.
Dưỡng âm, nhuận táo khi phân khô làm tổn thương hậu môn.
Tuy nhiên, không được tự dùng thuốc chỉ huyết hoặc phương Trung y trước khi xác định nguyên nhân.
Các bệnh như lồng ruột, túi thừa Meckel, viêm ruột hoại tử, polyp, xuất huyết tiêu hóa và rối loạn đông máu không thể được chẩn đoán chỉ bằng biện chứng Trung y.
Thuốc Trung y có vị hoạt huyết, công hạ hoặc chứa thành phần không rõ có thể làm chảy máu nặng hơn. Vì vậy, trẻ đi cầu ra máu cần được đánh giá y khoa trước khi dùng phương dược.
Nói tóm lại
Trẻ đi cầu ra máu có thể chỉ do nứt kẽ hậu môn sau khi đi phân cứng, nhưng cũng có thể là biểu hiện của lồng ruột, túi thừa Meckel, polyp, nhiễm trùng đường ruột, bệnh viêm ruột, rối loạn đông máu hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Máu đỏ tươi ngoài bề mặt phân thường gợi ý tổn thương gần hậu môn. Máu trộn trong phân, phân nhầy máu, đỏ sẫm hoặc đen như hắc ín cần được chú ý hơn. Tuy vậy, màu máu không thể xác định chắc chắn vị trí chảy máu.
Không nên cho rằng trẻ vẫn ăn ngủ bình thường thì chảy máu chắc chắn vô hại. Cũng không thể chỉ dựa vào việc chảy máu thỉnh thoảng để kết luận do nang lympho, hoặc chờ polyp tự rụng.
Khi trẻ có máu trong phân, phụ huynh nên quan sát màu và lượng máu, tính chất phân, đau bụng, nôn, sốt và toàn trạng. Không tự dùng thuốc cầm máu, thuốc cầm tiêu chảy, kháng sinh, thuốc Trung y hoặc thụt hậu môn.
Nếu máu nhiều, phân đen, đau bụng dữ dội, nôn dịch xanh, bụng chướng, lơ mơ, tái lạnh hoặc có dấu hiệu mất máu, cần đưa trẻ đến khoa cấp cứu ngay.
Trường Xuân biên soạn