Khái niệm
Táo bón ở trẻ em là tình trạng trẻ đi ngoài ít hơn bình thường, phân khô cứng hoặc thành viên nhỏ, đại tiện đau và khó khăn, phải rặn nhiều hoặc có cảm giác chưa đi hết phân.
Không nên chỉ căn cứ vào số lần đi ngoài để xác định trẻ có táo bón hay không. Tần suất đại tiện bình thường thay đổi đáng kể theo tuổi, loại sữa, chế độ ăn và cơ địa của từng trẻ. Một số trẻ bú mẹ hoàn toàn có thể đi nhiều lần mỗi ngày, trong khi một số trẻ khác vài ngày mới đi một lần nhưng phân vẫn mềm, trẻ bú tốt, tăng cân bình thường và không khó chịu. Trường hợp này chưa nhất thiết là táo bón. (HealthyChildren.org)
Cần nghĩ đến táo bón khi trẻ có một hoặc nhiều biểu hiện:
Phân khô, cứng hoặc thành viên như phân dê.
Phân rất lớn và khó đi.
Đại tiện đau, trẻ khóc hoặc sợ đi ngoài.
Phải rặn nhiều.
Số lần đi ngoài giảm rõ so với thói quen trước đây.
Trẻ cố nhịn phân.
Bụng chướng hoặc đau bụng.
Có cảm giác chưa đi hết phân.
Phân lỏng rỉ ra quần do tràn quanh khối phân cứng.
Táo bón ở trẻ được đánh giá căn cứ vào tính chất phân, mức độ khó khăn khi đại tiện và ảnh hưởng đối với trẻ, chứ không chỉ dựa vào khoảng cách giữa hai lần đi ngoài. (NIDDK)
Tần suất đại tiện theo lứa tuổi
Trẻ sơ sinh và trẻ bú mẹ
Trẻ bú mẹ có thể đi ngoài sau mỗi lần bú hoặc vài ngày mới đi một lần. Nếu phân mềm, trẻ bú tốt, bụng không chướng và tăng cân bình thường thì thường không phải táo bón.
Khi rặn, trẻ sơ sinh có thể đỏ mặt, co chân, khóc trong vài phút rồi đi phân mềm. Hiện tượng này có thể do trẻ chưa phối hợp tốt giữa tăng áp lực ổ bụng và thư giãn cơ hậu môn, không đồng nghĩa với táo bón.
Trẻ bú sữa công thức
Phân thường đặc hơn và số lần đại tiện có thể ít hơn trẻ bú mẹ. Cần kiểm tra sữa được pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn. Không được tự pha loãng hoặc pha đặc hơn vì có thể gây thiếu dinh dưỡng, mất nước và rối loạn điện giải.
Trẻ ăn dặm
Khi bắt đầu ăn dặm, tính chất và số lần đi ngoài có thể thay đổi. Nếu thức ăn nhiều tinh bột tinh chế, ít rau quả và trẻ uống ít nước, phân dễ trở nên khô.
Trẻ tập đi và trẻ lớn
Táo bón ở nhóm tuổi này thường liên quan đến nhịn đại tiện, sợ đau, quá trình tập ngồi bô, thay đổi môi trường, đi học hoặc chế độ ăn thiếu chất xơ.
Nguyên nhân
Chế độ ăn không phù hợp
Ăn quá ít
Khi trẻ ăn không đủ, lượng chất bã tạo thành trong ruột giảm, không đủ để kích thích nhu động đại tràng. Trẻ có thể đồng thời chậm tăng cân, quấy khóc vì đói hoặc mệt mỏi.
Thiếu chất xơ
Trẻ ăn nhiều thức ăn tinh chế, bánh kẹo, thức ăn nhanh, thịt hoặc sữa nhưng ít rau, trái cây, đậu và ngũ cốc nguyên hạt dễ bị táo bón.
Chất xơ giúp giữ nước, tăng thể tích phân và hỗ trợ phân di chuyển qua đại tràng. Khi tăng chất xơ cần cho trẻ uống đủ nước. (NIDDK)
Uống không đủ nước
Trẻ bị sốt, nôn, ra nhiều mồ hôi, vận động nhiều hoặc uống ít có thể bị thiếu nước, khiến phân khô.
Trẻ bú mẹ chưa ăn dặm thường không cần bổ sung nước riêng nếu bú đủ, trừ khi được nhân viên y tế hướng dẫn. Với trẻ dùng sữa công thức, cần tuân theo hướng dẫn pha sữa và tư vấn phù hợp với tuổi.
Ăn quá nhiều thực phẩm ít chất xơ
Một chế độ có quá nhiều sữa, phô mai, thực phẩm chế biến sẵn hoặc bánh kẹo có thể làm trẻ ăn ít các thực phẩm giàu chất xơ hơn.
Không nên quy táo bón đơn giản cho việc “ăn quá nhiều đạm” hoặc “sữa bò có nhiều calci”. Điều quan trọng là tổng thể khẩu phần, lượng nước, chất xơ và phản ứng riêng của trẻ.
Nhịn đại tiện
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất ở trẻ tập đi và trẻ lớn.
Trẻ có thể nhịn vì:
Mải chơi.
Không thích nhà vệ sinh ở trường.
Sợ bẩn hoặc thiếu riêng tư.
Từng đau khi đi phân cứng.
Bị thúc ép hoặc trách mắng trong quá trình tập ngồi bô.
Không muốn dừng hoạt động đang làm.
Khi trẻ nhịn, trực tràng tiếp tục hấp thu nước từ phân. Phân ngày càng cứng, lần đại tiện sau đau hơn và trẻ càng sợ đi ngoài.
Các biểu hiện nhịn phân có thể gồm:
Bắt chéo chân.
Kiễng chân.
Siết chặt mông.
Đứng cứng người.
Đung đưa hoặc thực hiện những động tác giống như đang cố rặn.
Nấp vào một góc.
Những động tác này thường là trẻ đang cố giữ phân, không phải đang cố đi ngoài. (NIDDK)
Nứt kẽ hậu môn
Phân cứng có thể làm rách lớp da ở ống hậu môn, gây đau và một ít máu đỏ tươi trên bề mặt phân hoặc giấy vệ sinh.
Đau khiến trẻ sợ và tiếp tục nhịn phân, tạo thành vòng tuần hoàn:
Phân cứng.
Nứt hậu môn.
Đại tiện đau.
Trẻ nhịn.
Phân càng cứng.
Nứt kẽ hậu môn là nguyên nhân thường gặp của máu đỏ tươi ở trẻ bị táo bón, nhưng mọi trường hợp chảy máu kéo dài đều cần được kiểm tra. (HealthyChildren.org)
Thay đổi môi trường và sinh hoạt
Đi du lịch, nhập học, chuyển nhà, thay đổi người chăm sóc hoặc thay đổi giờ ăn ngủ có thể làm trẻ tạm thời nhịn đi ngoài và hình thành táo bón.
Ít vận động
Trẻ ít vận động, nằm lâu do bệnh hoặc dành quá nhiều thời gian ngồi một chỗ có thể bị nhu động ruột chậm hơn.
Thuốc
Một số thuốc có thể gây táo bón, chẳng hạn:
Thuốc giảm đau opioid.
Một số thuốc chống co giật.
Thuốc kháng cholinergic.
Một số thuốc điều trị tâm thần.
Thuốc bổ sung sắt.
Một số thuốc kháng acid.
Không được tự ngừng thuốc của trẻ. Cần trao đổi với bác sĩ nếu táo bón xuất hiện sau khi bắt đầu dùng thuốc.
Nguyên nhân bệnh lý
Phần lớn táo bón ở trẻ là táo bón chức năng. Tuy nhiên, một số trường hợp liên quan đến bệnh thực thể.
Bệnh phình đại tràng bẩm sinh
Bệnh Hirschsprung là tình trạng một đoạn ruột bẩm sinh không có đầy đủ tế bào thần kinh, khiến phân không được đẩy qua bình thường.
Cần nghĩ đến bệnh này khi trẻ có:
Chậm đi phân su.
Táo bón từ rất sớm.
Bụng chướng kéo dài.
Nôn, đặc biệt nôn màu xanh.
Tăng cân kém.
Các đợt viêm ruột nặng.
Hẹp hoặc bít hậu môn
Nếu trẻ sơ sinh không có hậu môn bình thường, hậu môn rất nhỏ hoặc không đi được phân su, cần được đánh giá ngay.
Suy giáp
Suy giáp có thể làm nhu động ruột giảm. Trẻ còn có thể chậm phát triển, ít hoạt động, da khô, bú kém hoặc tăng trưởng bất thường.
Bệnh thần kinh và tủy sống
Tổn thương não, tủy sống hoặc dây thần kinh vùng chậu có thể ảnh hưởng phản xạ đại tiện.
Các dấu hiệu gợi ý gồm:
Yếu hoặc bất thường hai chân.
Rối loạn tiểu tiện.
Bất thường vùng thắt lưng – cùng.
Mất cảm giác vùng hậu môn.
Trẻ chậm phát triển thần kinh rõ.
Bệnh chuyển hóa
Tăng calci máu, hạ kali máu và một số rối loạn chuyển hóa hiếm gặp có thể gây táo bón nhưng thường kèm các triệu chứng toàn thân khác.
Dấu hiệu cảnh báo ở trẻ sơ sinh
Phần lớn trẻ sơ sinh đi phân su trong những ngày đầu sau sinh. Chậm đi phân su, đặc biệt khi kèm bụng chướng, nôn hoặc bú kém, cần được đánh giá để loại trừ Hirschsprung, tắc ruột hoặc dị tật hậu môn.
Không nên dùng một mốc thời gian duy nhất để tự chẩn đoán tại nhà. Tình trạng của trẻ, bụng, nôn, bú và khả năng thải hơi đều cần được xem xét.
Hậu quả của táo bón kéo dài
Nứt kẽ hậu môn
Phân khô làm tổn thương hậu môn, gây đau và chảy máu.
Ứ phân
Khi phân tích tụ nhiều ngày hoặc nhiều tuần, trực tràng giãn rộng và chứa một khối phân lớn, cứng.
Trẻ có thể:
Đau bụng.
Chán ăn.
Bụng chướng.
Ít cảm giác buồn đi ngoài.
Đi phân rất lớn.
Rỉ phân lỏng ra quần.
Phân lỏng chảy quanh khối phân cứng được gọi là hiện tượng tràn phân, không phải tiêu chảy thông thường. (Clinical Guidelines Scotland)
Đại tiện không tự chủ
Trẻ có thể làm bẩn quần mà không nhận biết vì trực tràng đã giãn và giảm cảm giác.
Không nên trách mắng hoặc cho rằng trẻ cố ý. Việc làm bẩn quần thường là hậu quả của táo bón mạn tính và ứ phân.
Giảm ăn và đau bụng
Khối phân lớn có thể gây đầy bụng, đau âm ỉ, chán ăn và buồn nôn.
Ảnh hưởng tâm lý
Trẻ có thể xấu hổ, lo sợ, tránh trường học hoặc không muốn tham gia hoạt động cùng bạn bè.
Rối loạn tiểu tiện
Trực tràng chứa nhiều phân có thể chèn ép bàng quang và ảnh hưởng hoạt động cơ sàn chậu, làm trẻ tiểu gấp, tiểu són, đái dầm hoặc nhiễm trùng đường tiểu tái diễn.
Chẩn đoán
Hỏi bệnh
Cần tìm hiểu:
Trẻ bắt đầu táo bón từ khi nào.
Số lần và hình dạng phân.
Phân có lớn, cứng hoặc gây đau không.
Có máu trong phân không.
Trẻ có hành vi nhịn phân không.
Có rỉ phân ra quần không.
Chế độ ăn và lượng nước.
Quá trình tập ngồi bô.
Thuốc trẻ đang dùng.
Trẻ có tăng trưởng bình thường không.
Trẻ sơ sinh đi phân su vào thời điểm nào.
Khám
Bác sĩ có thể đánh giá:
Bụng chướng hoặc khối phân.
Vùng hậu môn và nứt hậu môn.
Sự phát triển thể chất.
Tuyến giáp.
Cột sống và thần kinh.
Trương lực cơ.
Không phải trẻ nào cũng cần thăm trực tràng hoặc làm xét nghiệm. Táo bón chức năng điển hình thường được chẩn đoán dựa trên bệnh sử và khám. Các xét nghiệm chuyên sâu được cân nhắc khi có dấu hiệu cảnh báo hoặc điều trị thông thường không hiệu quả. (NIDDK)
Điều trị
Nguyên tắc chung
Điều trị táo bón ở trẻ không chỉ nhằm giúp trẻ đi ngoài một lần. Mục tiêu là:
Làm sạch khối phân ứ nếu có.
Duy trì phân mềm, dễ đi.
Làm lành nứt hậu môn.
Phục hồi cảm giác và phản xạ đại tiện.
Chấm dứt hành vi nhịn phân.
Ngăn tái phát.
Điều trị táo bón mạn tính thường kéo dài nhiều tháng. Không nên ngừng thuốc ngay khi trẻ mới đi ngoài đều vài ngày.
Giải thích cho trẻ và gia đình
Cha mẹ cần hiểu rằng:
Trẻ thường không cố ý nhịn hoặc làm bẩn quần.
Ứ phân làm trực tràng giãn và giảm cảm giác.
Quá trình phục hồi cần thời gian.
Trừng phạt, la mắng hoặc ép trẻ ngồi lâu thường làm bệnh nặng hơn.
Nên động viên và khen ngợi sự hợp tác của trẻ, không chỉ khen khi trẻ đi được phân.
Làm sạch khối phân ứ
Nếu trẻ có ứ phân, cần làm sạch trước khi bước vào điều trị duy trì.
Hiện nay, thuốc nhuận tràng thẩm thấu đường uống thường được ưu tiên hơn các biện pháp thụt tháo lặp lại trong nhiều trường hợp. Phác đồ và liều phải căn cứ tuổi, cân nặng, mức độ ứ phân và hướng dẫn của bác sĩ. (HealthyChildren.org)
Không nên tự:
Thụt phosphat ưu trương.
Rửa đại tràng.
Dùng nước xà phòng.
Dùng thuốc sắc hoặc dung dịch tự pha để thụt.
Lấy phân bằng tay.
Các biện pháp này có thể gây tổn thương hậu môn – trực tràng, rối loạn điện giải hoặc làm trẻ sợ hãi.
Điều trị duy trì
Sau khi làm sạch, trẻ thường cần thuốc giúp duy trì phân mềm trong một thời gian đủ dài.
Các nhóm thuốc thường được bác sĩ cân nhắc gồm:
Thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
Thuốc làm mềm phân.
Thuốc tạo khối ở trẻ phù hợp và uống đủ nước.
Thuốc kích thích trong một số trường hợp.
Thuốc nhuận tràng được sử dụng đúng chỉ định không làm ruột trẻ “lười” theo cách thường được lo ngại. Ngược lại, không điều trị đủ khiến phân tiếp tục tích tụ và trực tràng ngày càng giãn. (HealthyChildren.org)
Tập thói quen đi ngoài
Trẻ đã biết ngồi bô hoặc bồn cầu nên được ngồi khoảng 5–10 phút sau bữa ăn, đặc biệt sau bữa sáng và bữa tối.
Phản xạ dạ dày – đại tràng hoạt động mạnh sau ăn, giúp việc bài xuất phân thuận lợi hơn.
Cần bảo đảm:
Chân trẻ được đặt vững trên sàn hoặc ghế kê.
Đầu gối cao hơn hông một chút.
Trẻ hơi nghiêng người về phía trước.
Không bắt trẻ ngồi quá lâu.
Không gây áp lực hoặc quở trách.
Có thể dùng bảng theo dõi và phần thưởng nhỏ cho việc trẻ hợp tác ngồi đúng giờ, không phụ thuộc vào việc trẻ có đi được phân hay không.
Không nên bắt đầu tập ngồi bô quá sớm khi trẻ chưa sẵn sàng. Việc ép trẻ từ khoảng ba tháng tuổi là không phù hợp.
Chế độ ăn
Trẻ nên được ăn đa dạng, gồm:
Rau.
Trái cây.
Đậu.
Ngũ cốc nguyên hạt.
Yến mạch.
Khoai.
Bánh mì nguyên cám.
Các loại hạt phù hợp với tuổi và nguy cơ hóc.
Nên tăng chất xơ từ từ để tránh đầy hơi.
Các loại trái cây như lê, mận, kiwi và mơ có thể hỗ trợ ở một số trẻ. Tuy nhiên, thức ăn không thay thế thuốc khi trẻ đã có ứ phân hoặc táo bón mạn tính rõ.
Uống đủ nước
Trẻ cần được cung cấp đủ dịch theo tuổi, thời tiết và mức độ vận động.
Không nên ép trẻ uống lượng nước quá mức vì uống thêm nước đơn thuần không chữa được táo bón nếu trẻ không thiếu nước.
Trẻ dưới một tuổi không nên tự cho uống nước trái cây hoặc nước thảo dược theo những liều truyền miệng. Cần hỏi bác sĩ hoặc nhân viên y tế về loại và lượng phù hợp.
Không cho trẻ dưới 12 tháng dùng mật ong
Mật ong không được dùng cho trẻ dưới một tuổi vì nguy cơ ngộ độc botulinum.
Không nên tự thêm mật ong vào sữa hoặc thức ăn của trẻ sơ sinh để chữa táo bón.
Không tự tăng đường trong sữa công thức
Không được tự tăng đường trong sữa, thay đổi tỷ lệ bột – nước hoặc pha sữa theo công thức khác hướng dẫn của nhà sản xuất.
Việc pha sữa không đúng có thể gây mất nước, rối loạn điện giải, sâu răng hoặc thiếu dinh dưỡng.
Vận động
Khuyến khích trẻ vận động, chơi ngoài trời và giảm thời gian ngồi liên tục.
Với trẻ nhỏ, có thể cho trẻ nằm ngửa và vận động hai chân nhẹ nhàng như động tác đạp xe. Không xoa bóp mạnh hoặc ép bụng trẻ.
Điều trị đau hậu môn
Nếu trẻ có nứt kẽ hậu môn, việc làm mềm phân là quan trọng nhất. Có thể ngâm vùng hậu môn trong nước ấm hoặc chăm sóc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Khi hết đau, trẻ sẽ bớt nhịn phân.
Thuốc đặt và thụt hậu môn
Thuốc đặt glycerin đôi khi được sử dụng ngắn hạn trong những tình huống thích hợp, nhưng không nên mặc nhiên ưu tiên đường hậu môn vì trẻ khó uống thuốc.
Việc đặt hoặc thụt thường xuyên có thể làm trẻ sợ hãi và không giải quyết được táo bón mạn tính ở đoạn ruột phía trên.
Không tự dùng:
Xà phòng đặt hậu môn.
Hành nhúng mật ong.
Thỏi mật ong tự chế.
Mật lợn.
Ống hoặc vật cứng để kích thích hậu môn.
Ngoáy hậu môn thường xuyên.
Những phương pháp này có thể gây bỏng hóa học, rách niêm mạc, nhiễm trùng hoặc thủng trực tràng.
Dầu khoáng
Không nên tự cho trẻ nhỏ uống dầu khoáng. Trẻ có rối loạn nuốt hoặc trào ngược có nguy cơ hít dầu vào phổi.
Magnesi và thuốc nhuận tràng chứa muối
Không tự dùng magnesi sulfat, sữa magnesi hoặc thuốc nhuận tràng chứa muối theo liều người lớn. Dùng không đúng có thể gây rối loạn điện giải, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc trẻ có bệnh thận.
Phan tả diệp và Đại hoàng
Không tự dùng Phan tả diệp, Đại hoàng hoặc thuốc công hạ mạnh cho trẻ.
Các vị này có thể gây đau quặn, tiêu chảy, mất nước và rối loạn điện giải. Việc lựa chọn thuốc Trung y cần căn cứ tuổi, cân nặng, thể bệnh và tình trạng dinh dưỡng.
Nhận định của Trung y
Trong Trung y, táo bón ở trẻ em thuộc phạm vi Tiện bí 便秘, Bí kết 秘结 hoặc Đại tiện bất thông 大便不通.
Bệnh liên quan trực tiếp đến công năng truyền đạo của Đại trường, đồng thời có quan hệ mật thiết với Tỳ, Vị, Can và Thận.
Trẻ em có đặc điểm tạng phủ còn non yếu, Tỳ thường bất túc, nhưng sinh trưởng phát triển nhanh, dễ tích thực và hóa nhiệt. Vì vậy, táo bón ở trẻ thường gặp các cơ chế:
Thực tích làm khí cơ trở ngại.
Táo nhiệt làm hao tân dịch.
Can khí uất do sợ hãi hoặc nhịn đại tiện.
Tỳ khí hư làm truyền tống vô lực.
Huyết và tân dịch bất túc làm Đại trường mất nhuận.
Hàn ngưng làm khí cơ không thông.
Không nên chỉ chia tất cả thành Dương kết và Âm kết rồi dùng phương cố định. Cần căn cứ tuổi, thời gian mắc bệnh, tính chất phân, ăn uống, đau bụng, lưỡi, mạch hoặc chỉ văn, đồng thời loại trừ bệnh thực thể.
Biện chứng luận trị tham khảo
Thể thực tích
Triệu chứng
Táo bón kèm bụng chướng, đau hoặc khó chịu; ăn kém; miệng có mùi; ợ chua hoặc nôn thức ăn; phân mùi nặng; rêu lưỡi dày nhờn.
Chứng cơ
Thức ăn đình trệ, Tỳ Vị mất hòa, khí cơ Đại trường không thông.
Phép trị
Tiêu thực, đạo trệ, điều hòa Tỳ Vị.
Lưu ý
Không tự dùng Chỉ thực đạo trệ hoàn hoặc các phương có Đại hoàng, Hoàng liên cho trẻ. Trước hết cần điều chỉnh khẩu phần và khám khi đau, nôn hoặc bụng chướng rõ.
Thể táo nhiệt
Triệu chứng
Phân rất khô, thành viên nhỏ; miệng khô; tiểu vàng; bụng đầy; mặt hoặc môi đỏ; lưỡi đỏ, rêu vàng khô.
Chứng cơ
Tích nhiệt ở Vị và Đại trường làm hao tân dịch.
Phép trị
Thanh nhiệt nhẹ, sinh tân, nhuận tràng.
Lưu ý
Ma tử nhân hoàn là phương có tác dụng nhuận hạ, không nên tự cho trẻ dùng. Đại hoàng, Mang tiêu và các vị công hạ mạnh càng phải thận trọng.
Thể khí trệ
Triệu chứng
Muốn đi ngoài nhưng khó đi; phân có thể không quá khô; bụng trướng; ợ hơi; triệu chứng tăng khi trẻ lo sợ, thay đổi môi trường hoặc cố nhịn; mạch có thể huyền.
Chứng cơ
Tinh thần căng thẳng hoặc nhịn đại tiện làm khí cơ không thông.
Phép trị
Điều khí, hòa trung, thông tiện.
Điều trị căn bản là giúp trẻ hết sợ, làm mềm phân và tạo lại thói quen đại tiện. Không nên chỉ dùng thuốc hành khí.
Thể Tỳ khí hư
Triệu chứng
Phân không quá khô nhưng khó tống; trẻ mệt, sắc mặt nhợt; ăn kém; khi rặn có thể ra mồ hôi; sau đại tiện mệt; lưỡi nhạt.
Chứng cơ
Tỳ khí hư, Đại trường thiếu sức truyền tống.
Phép trị
Kiện Tỳ, ích khí, nhuận tràng.
Bổ trung ích khí thang không phải phương dùng chung cho mọi trẻ táo bón. Các vị Nhân sâm, Hoàng kỳ và thuốc thăng đề cần được chỉ định theo tuổi và thể trạng.
Thể Huyết hư, tân dịch bất túc
Triệu chứng
Phân khô; môi và sắc mặt nhạt; trẻ gầy, mệt; da khô; lưỡi nhạt hoặc khô.
Chứng cơ
Huyết và tân dịch thiếu, Đại trường mất sự nhu dưỡng.
Phép trị
Dưỡng huyết, sinh tân, nhuận táo.
Không tự dùng Tứ vật thang, Chế thủ ô hoặc các vị nhuận hạ theo liều người lớn cho trẻ.
Thể Hư Hàn
Triệu chứng
Phân không nhất thiết khô nhưng khó đi; bụng đau âm ỉ, thích ấm và xoa; tay chân lạnh; sắc mặt nhợt; lưỡi nhạt, rêu trắng.
Chứng cơ
Tỳ dương hư hoặc Hàn ngưng, khí cơ Đại trường vận hành không thuận.
Phép trị
Ôn trung, kiện Tỳ, điều khí, thông tiện nhẹ nhàng.
Trẻ đau bụng, nôn hoặc bụng chướng phải được loại trừ tắc ruột trước khi dùng bất kỳ phương ôn hạ nào.
Xoa bóp nhi khoa
Xoa bóp có thể hỗ trợ thư giãn và tạo cảm giác dễ chịu, nhưng không thay thế việc làm sạch ứ phân hoặc điều trị nguyên nhân.
Có thể thực hiện nhẹ nhàng:
Xoa bụng theo chiều kim đồng hồ.
Day nhẹ Vị-25 Thiên khu ở hai bên rốn.
Day Vị-36 Túc tam lý.
Xoa vùng lưng dọc hai bên cột sống với lực nhẹ.
Không thực hiện khi trẻ:
Đau bụng dữ dội.
Nôn.
Sốt.
Bụng chướng căng.
Nghi viêm ruột thừa hoặc tắc ruột.
Vừa phẫu thuật.
Không dùng các kỹ thuật mạnh, cạo gió, bấm đau hoặc tác động vào bụng trẻ sơ sinh khi chưa được đào tạo.
Châm cứu
Châm cứu ở trẻ chỉ nên do người có chuyên môn nhi khoa thực hiện.
Các huyệt có thể được lựa chọn theo thể bệnh gồm:
Vị-25 Thiên khu: Điều hòa Đại trường.
Bàng quang-25 Đại trường du: Điều lý Đại trường.
Vị-36 Túc tam lý: Kiện Tỳ, điều hòa trường vị.
Tam tiêu-6 Chi câu: Điều khí Tam tiêu, hỗ trợ thông tiện.
Đại trường-4 Hợp cốc: Điều lý Đại trường.
Đại trường-11 Khúc trì: Thanh nhiệt.
Tỳ-6 Tam âm giao: Kiện Tỳ, dưỡng huyết.
Can-3 Thái xung: Sơ Can, điều khí.
Nhâm-6 Khí hải: Bổ khí và điều khí.
Bàng quang-20 Tỳ du: Kiện Tỳ.
Bàng quang-23 Thận du: Bổ Thận.
Trẻ nhỏ thường không cần châm nhiều huyệt. Không được tự châm hoặc cứu tại nhà.
Thực liệu hỗ trợ
Thực liệu cần phù hợp với độ tuổi và khả năng nhai nuốt.
Trẻ đã ăn dặm có thể dùng:
Cháo khoai lang.
Cháo yến mạch.
Rau xanh nấu mềm.
Lê hoặc mận nghiền.
Kiwi.
Đậu và ngũ cốc nguyên hạt phù hợp.
Vừng đen nghiền nhỏ với lượng vừa phải ở trẻ đủ tuổi ăn hạt và không dị ứng.
Không nên dùng nước mía, lượng lớn đường phèn hoặc mật ong như một phương pháp điều trị thường xuyên.
Không cho trẻ dưới một tuổi dùng mật ong.
Không dùng nước ép thay thế hoàn toàn trái cây nguyên quả ở trẻ lớn vì sẽ mất một phần chất xơ.
Phòng ngừa
Cho trẻ ăn đa dạng và đủ chất xơ.
Cung cấp đủ nước theo tuổi.
Khuyến khích vận động hằng ngày.
Không ép trẻ tập ngồi bô quá sớm.
Tạo giờ đi ngoài sau bữa ăn.
Bảo đảm nhà vệ sinh sạch và riêng tư.
Cho trẻ ghế kê chân khi ngồi bồn cầu.
Không trách mắng khi trẻ nhịn phân hoặc làm bẩn quần.
Điều trị sớm nứt kẽ hậu môn.
Theo dõi thuốc có thể gây táo bón.
Tiếp tục điều trị đủ thời gian để trực tràng phục hồi.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Trẻ sơ sinh chậm đi phân su.
Táo bón xuất hiện từ những tuần đầu sau sinh.
Bụng chướng rõ.
Nôn, đặc biệt nôn màu xanh.
Trẻ bú kém hoặc không tăng cân.
Sốt.
Đau bụng dữ dội hoặc kéo dài.
Có nhiều máu trong phân.
Hậu môn bất thường.
Yếu hai chân hoặc rối loạn tiểu tiện.
Táo bón kéo dài không cải thiện.
Trẻ thường xuyên làm bẩn quần.
Phải dùng thuốc đặt hoặc thụt mới đi được.
Trẻ đang dùng thuốc nhưng nhiều ngày không đại tiện.
Có biểu hiện mất nước, mệt lả hoặc lơ mơ.
Nói tóm lại
Táo bón ở trẻ em không chỉ được xác định bằng số lần đi ngoài mà chủ yếu căn cứ vào tính chất phân, mức độ đau, khó khăn khi bài xuất và ảnh hưởng đối với trẻ.
Phần lớn trường hợp là táo bón chức năng do chế độ ăn, nhịn đại tiện, đau hậu môn hoặc thay đổi sinh hoạt. Khi bệnh kéo dài, trực tràng giãn và giảm cảm giác, trẻ có thể rỉ phân ra quần mà không kiểm soát được.
Điều trị cần phối hợp làm sạch khối phân ứ, duy trì phân mềm trong thời gian đủ dài, tập thói quen đi ngoài và điều chỉnh chế độ ăn. Không nên la mắng trẻ, tự thụt tháo, nhét xà phòng, hành, mật ong hoặc các vật khác vào hậu môn.
Theo Trung y, bệnh có thể liên quan đến thực tích, táo nhiệt, khí trệ, Tỳ khí hư, Huyết hư hoặc Hư Hàn. Việc dùng phương dược, xoa bóp hoặc châm cứu cho trẻ phải căn cứ tuổi, cân nặng và thể bệnh, đồng thời không được bỏ qua việc loại trừ nguyên nhân thực thể.
Trường Xuân biên soạn