Khái luận
Suy tim là một hội chứng lâm sàng xảy ra khi Tâm không còn bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, hoặc chỉ duy trì được tuần hoàn bằng cách hoạt động trong tình trạng áp lực đổ đầy cao bất thường.
Suy tim không có nghĩa Tâm đã ngừng đập. Tâm vẫn hoạt động nhưng sức co bóp có thể suy giảm, thành Tâm có thể dày và cứng, khả năng giãn nở kém hoặc các buồng Tâm không phối hợp hiệu quả. Hậu quả là máu không được đưa đi đầy đủ, đồng thời dịch dễ ứ lại ở Phế, gan, ổ bụng và chi dưới.
Những biểu hiện thường gặp gồm khó thở, mệt, giảm sức gắng sức, phù chân, hồi hộp, khó thở khi nằm, thức giấc ban đêm vì ngạt thở, ho về đêm, tiểu đêm, bụng đầy, ăn kém và tăng cân nhanh do giữ dịch.
Suy tim không phải một bệnh đơn lẻ mà thường là kết quả của nhiều bệnh Tâm mạch hoặc bệnh toàn thân kéo dài, như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, bệnh van Tâm, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, rối loạn nhịp, bệnh Tâm bẩm sinh, bệnh Thận, đái tháo đường, béo phì, ngưng thở khi ngủ, bệnh tuyến giáp, thiếu máu nặng, rượu và một số độc chất.
Có người bị suy tim với sức co bóp thất trái giảm rõ. Có người phân suất tống máu vẫn tương đối bảo tồn nhưng Tâm giãn nở kém. Có người chủ yếu suy thất phải, biểu hiện phù, gan to và cổ trướng. Vì vậy, chẩn đoán và điều trị không thể chỉ căn cứ một triệu chứng hoặc một chỉ số duy nhất.
Trong Trung y, suy tim có thể thuộc phạm vi Tâm quý (心悸), Chinh xung (怔忡), Hung tý (胸痹), Đoản khí (短气), Suyễn chứng (喘证), Thủy thũng (水肿), Đàm ẩm (痰饮), Hư lao (虚劳) và Thoát chứng (脱证) khi bệnh nặng.
Bệnh cơ thường thuộc bản hư tiêu thực. Phần gốc có thể là Tâm khí hư, Tâm dương hư, khí âm lưỡng hư, Tâm Thận dương hư hoặc Tỳ Thận dương hư. Phần ngọn thường là thủy ẩm, đàm trọc, huyết ứ và khí trệ làm Phế khí mất tuyên giáng, Tâm mạch vận hành không lợi, thủy dịch đình lại và phù thũng hình thành.
Điều trị cần đồng thời xử lý nguyên nhân, giảm ứ dịch, bảo vệ chức năng Tâm, kiểm soát nhịp và huyết áp, điều chỉnh lối sống, phục hồi khả năng vận động và theo dõi lâu dài. Trung y chỉ có vai trò hỗ trợ khi bệnh đã được đánh giá đầy đủ và tương đối ổn định.
Suy tim là gì
Tâm gồm bốn buồng: hai tâm nhĩ và hai tâm thất. Máu từ cơ thể trở về Tâm phải, được bơm lên Phế để nhận oxy, sau đó trở lại Tâm trái và được bơm đi toàn thân.
Khi một hoặc nhiều phần của hệ thống này suy giảm chức năng, áp lực trong các buồng Tâm và hệ tĩnh mạch tăng lên. Dịch từ lòng mạch thoát ra mô, gây ứ Phế, phù chân, cổ trướng hoặc tràn dịch.
Suy tim có thể hình thành do:
Cơ tim co bóp yếu.
Thành Tâm dày và cứng.
Van Tâm hẹp hoặc hở.
Nhịp Tâm quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
Áp lực động mạch cao kéo dài.
Tuần hoàn Phế bị cản trở.
Máu hoặc dịch trong cơ thể tăng quá mức.
Bệnh nền làm Tâm phải hoạt động quá sức.
Suy tim có thể tiến triển từ từ trong nhiều năm hoặc xuất hiện đột ngột trong vài giờ.
Các cách phân loại suy tim
Một. Suy tim trái
Thất trái có nhiệm vụ bơm máu đi nuôi cơ thể. Khi thất trái suy, máu ứ lại ở tuần hoàn Phế.
Biểu hiện thường gồm:
Khó thở khi gắng sức.
Khó thở khi nằm.
Ho về đêm.
Thức giấc vì ngạt thở.
Khò khè.
Mệt.
Giảm sức vận động.
Trường hợp nặng có thể phù Phế cấp và ho bọt hồng.
Hai. Suy tim phải
Thất phải đưa máu lên Phế. Khi thất phải suy, máu ứ lại trong hệ tĩnh mạch toàn thân.
Biểu hiện có thể gồm:
Phù mắt cá và cẳng chân.
Tĩnh mạch cổ nổi.
Gan to.
Đau tức hạ sườn phải.
Bụng chướng.
Cổ trướng.
Ăn kém.
Tăng cân do giữ dịch.
Suy thất phải có thể do bệnh thất trái kéo dài, tăng áp động mạch Phế, bệnh Phế mạn hoặc nhồi máu thất phải.
Ba. Suy tim toàn bộ
Cả thất trái và thất phải đều bị ảnh hưởng.
Người bệnh vừa khó thở, vừa phù, mệt, ăn kém, gan to và tiểu ít.
Bốn. Suy tim phân suất tống máu giảm
Sức co bóp của thất trái suy giảm, lượng máu được tống ra trong mỗi nhịp thấp hơn bình thường.
Dạng này thường liên quan nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim giãn, viêm cơ tim hoặc độc tính trên cơ tim.
Năm. Suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ
Phân suất tống máu chỉ giảm ở mức trung gian. Người bệnh vẫn có thể có triệu chứng và cần điều trị, theo dõi như một hội chứng suy tim thực sự.
Sáu. Suy tim phân suất tống máu bảo tồn
Phân suất tống máu có thể còn tương đối bình thường, nhưng thành thất cứng, khả năng giãn và nhận máu suy giảm.
Thường gặp ở người:
Lớn tuổi.
Tăng huyết áp lâu năm.
Béo phì.
Đái tháo đường.
Rung nhĩ.
Bệnh Thận.
Ngưng thở khi ngủ.
Bảy. Suy tim cấp
Triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc nặng lên nhanh.
Nguyên nhân có thể là:
Nhồi máu cơ tim.
Rối loạn nhịp.
Tăng huyết áp cấp.
Viêm cơ tim.
Hở van cấp.
Thuyên tắc Phế.
Nhiễm trùng.
Người suy tim mạn tự ngừng thuốc.
Ăn quá mặn hoặc uống quá nhiều dịch.
Tổn thương Thận cấp.
Tám. Suy tim mạn
Triệu chứng tồn tại kéo dài, có thời kỳ ổn định và thời kỳ mất bù.
Người bệnh cần dùng thuốc, theo dõi cân nặng, huyết áp, triệu chứng và tái khám lâu dài.
Chín. Suy tim mất bù
Là tình trạng các triệu chứng ứ dịch và giảm cung lượng Tâm tăng lên, khiến người bệnh cần điều chỉnh thuốc hoặc nhập viện.
Biểu hiện thường là khó thở tăng, phù tăng, tiểu ít, phải kê nhiều gối hơn, tăng cân nhanh và mệt rõ.
Nguyên nhân thường gặp
Một. Bệnh mạch vành và nhồi máu cơ tim
Khi động mạch vành bị hẹp hoặc tắc, cơ tim thiếu máu, hoại tử và để lại sẹo.
Vùng cơ tim bị sẹo không co bóp hiệu quả. Phần cơ tim còn lại phải làm việc nhiều hơn, lâu ngày thất giãn và suy.
Bệnh mạch vành là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất của suy tim.
Hai. Tăng huyết áp
Huyết áp cao làm thất trái phải bơm máu chống lại sức cản lớn.
Ban đầu thành thất dày lên để thích nghi. Về sau, cơ tim trở nên cứng, giãn kém hoặc suy co bóp.
Ba. Bệnh van Tâm
Hẹp van làm Tâm phải tạo áp lực cao hơn để đẩy máu qua lỗ van hẹp.
Hở van làm một phần máu chảy ngược, khiến buồng Tâm phải chứa và bơm lượng máu lớn hơn.
Cả hai tình trạng đều có thể dẫn đến giãn buồng Tâm và suy tim.
Bốn. Bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim có thể là:
Bệnh cơ tim giãn.
Bệnh cơ tim phì đại.
Bệnh cơ tim hạn chế.
Bệnh cơ tim do rượu.
Bệnh cơ tim quanh thai kỳ.
Bệnh cơ tim di truyền.
Bệnh cơ tim do hóa trị hoặc độc chất.
Bệnh cơ tim do stress.
Năm. Viêm cơ tim
Viêm cơ tim làm tế bào cơ tim tổn thương và suy giảm sức co bóp.
Bệnh có thể gây suy tim cấp hoặc để lại bệnh cơ tim giãn mạn tính.
Sáu. Rối loạn nhịp
Rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh kéo dài, nhịp quá chậm hoặc block dẫn truyền có thể làm cung lượng Tâm giảm.
Nhịp nhanh kéo dài còn có thể trực tiếp gây bệnh cơ tim do nhịp nhanh.
Bảy. Bệnh Tâm bẩm sinh
Các lỗ thông, bất thường van, đại động mạch hoặc cấu trúc buồng Tâm có thể làm Tâm hoạt động quá tải từ nhỏ.
Tám. Đái tháo đường
Đái tháo đường làm nguy cơ xơ vữa, bệnh Thận, tăng huyết áp và bệnh cơ tim tăng lên.
Người bệnh có thể bị suy tim ngay cả khi chưa từng nhồi máu cơ tim rõ ràng.
Chín. Bệnh Thận
Bệnh Thận gây giữ muối nước, tăng huyết áp, thiếu máu và rối loạn điện giải.
Suy tim và suy Thận thường ảnh hưởng lẫn nhau.
Mười. Béo phì
Béo phì làm thể tích máu và gánh nặng lên Tâm tăng, đồng thời liên quan đến tăng huyết áp, đái tháo đường, ngưng thở khi ngủ và viêm mạn tính.
Mười một. Ngưng thở khi ngủ
Thiếu oxy từng đợt và dao động áp lực trong lồng ngực làm huyết áp tăng, giao cảm hoạt hóa và nguy cơ rung nhĩ, suy tim tăng.
Mười hai. Rượu và độc chất
Uống nhiều rượu kéo dài có thể làm cơ tim giãn và yếu.
Một số thuốc hóa trị, chất kích thích và độc chất cũng có thể gây suy tim.
Mười ba. Bệnh tuyến giáp
Cường giáp gây nhịp nhanh, rung nhĩ và tăng nhu cầu tuần hoàn.
Suy giáp làm nhịp chậm, tràn dịch và chức năng Tâm suy giảm.
Mười bốn. Thiếu máu nặng
Khi khả năng vận chuyển oxy giảm, Tâm phải tăng cung lượng kéo dài.
Ở người có bệnh Tâm nền, thiếu máu có thể làm suy tim mất bù.
Mười lăm. Nhiễm trùng
Viêm Phế, nhiễm trùng tiết niệu, nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm virus có thể làm nhu cầu chuyển hóa tăng, nhịp Tâm nhanh và giữ dịch, từ đó thúc đẩy suy tim mất bù.
Mười sáu. Truyền dịch hoặc dùng thuốc không phù hợp
Truyền dịch quá nhanh, dùng thuốc giữ muối nước, tự ngừng lợi tiểu hoặc ăn quá mặn có thể làm ứ dịch tăng nhanh.
Triệu chứng thường gặp
Khó thở khi gắng sức
Ban đầu chỉ xuất hiện khi làm việc nặng, đi nhanh hoặc leo cầu thang.
Khi bệnh tiến triển, người bệnh khó thở ngay cả khi đi trong nhà, mặc quần áo hoặc tắm.
Khó thở khi nằm
Khi nằm, máu từ chi dưới trở về ngực nhiều hơn, làm áp lực tuần hoàn Phế tăng.
Người bệnh phải kê hai hoặc nhiều gối, nằm nửa ngồi hoặc ngủ trên ghế.
Khó thở kịch phát về đêm
Người bệnh đang ngủ đột ngột thức dậy vì ngạt thở, ho hoặc cảm giác sắp chết.
Phải ngồi dậy hoặc đứng lên mới dễ chịu.
Đây là dấu hiệu suy tim trái đáng chú ý.
Mệt và yếu
Cung lượng Tâm giảm làm cơ bắp nhận ít máu hơn.
Người bệnh cảm thấy yếu, kiệt sức, không làm được những việc trước đây.
Phù chân
Phù thường xuất hiện ở mắt cá, mu bàn chân và cẳng chân.
Người nằm nhiều có thể phù vùng cùng cụt.
Ấn vào có thể lõm.
Tăng cân nhanh
Tăng khoảng một đến hai kilôgam trong vài ngày có thể phản ánh giữ dịch.
Người bệnh nên theo dõi xu hướng cân nặng chứ không chỉ một lần đo đơn lẻ.
Ho và khò khè
Ứ dịch trong Phế có thể gây ho khan, ho đêm, khò khè hoặc cảm giác nặng ngực.
Ho ra bọt hồng là dấu hiệu cấp cứu.
Hồi hộp
Tâm có thể đập nhanh để bù trừ hoặc xuất hiện rối loạn nhịp.
Hồi hộp kèm choáng, ngất, đau ngực hoặc khó thở cần được đánh giá sớm.
Tiểu đêm
Khi nằm, dịch từ chi dưới trở lại tuần hoàn và được Thận bài tiết.
Tiểu đêm có thể tăng ở người suy tim, nhưng cũng có thể do bệnh tiết niệu, đái tháo đường hoặc thuốc lợi tiểu.
Tiểu ít
Khi cung lượng Tâm giảm hoặc Thận bị ảnh hưởng, lượng nước tiểu có thể giảm.
Tiểu ít kèm phù tăng và khó thở là dấu hiệu đáng lo.
Ăn kém và đầy bụng
Ứ máu ở gan và đường tiêu hóa làm người bệnh mau no, chán ăn, buồn nôn và bụng đầy.
Đau tức hạ sườn phải
Gan ứ máu có thể to và căng, gây đau tức hạ sườn phải.
Cổ trướng
Dịch tích tụ trong ổ bụng làm bụng to, nặng và khó ăn.
Tĩnh mạch cổ nổi
Áp lực tĩnh mạch tăng làm tĩnh mạch cổ nổi rõ, nhất là khi ngồi hoặc nằm đầu cao.
Lạnh tay chân
Trong suy tim nặng, máu ưu tiên đến các cơ quan quan trọng, làm da lạnh, tái và ẩm.
Rối loạn tập trung
Cung lượng Tâm thấp, thiếu oxy hoặc rối loạn điện giải có thể gây lú lẫn, giảm trí nhớ và ngủ gà, nhất là ở người cao tuổi.
Dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu
Khó thở dữ dội đột ngột.
Không thể nằm.
Phải ngồi thở.
Ho ra bọt hồng.
Đau ngực.
Vã mồ hôi lạnh.
Tím môi hoặc đầu chi.
Ngất hoặc gần ngất.
Lơ mơ.
Huyết áp tụt.
Tay chân lạnh.
Tim đập rất nhanh, rất chậm hoặc loạn kèm choáng.
Phù tăng nhanh.
Tiểu rất ít.
Tăng cân nhanh kèm khó thở.
Đây có thể là phù Phế cấp, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp nguy hiểm, sốc tim hoặc suy tim mất bù nặng.
Không tự uống thêm thuốc lợi tiểu, thuốc Trung y hoặc trà lợi thủy nếu chưa có kế hoạch xử trí đã được bác sĩ hướng dẫn.
Yếu tố làm suy tim mất bù
Tự ngừng thuốc.
Quên thuốc nhiều ngày.
Ăn quá mặn.
Uống quá nhiều nước.
Nhiễm trùng.
Nhồi máu cơ tim.
Rối loạn nhịp.
Huyết áp tăng cao.
Thiếu máu.
Bệnh tuyến giáp.
Tổn thương Thận.
Thuốc giảm đau chống viêm không steroid.
Một số thuốc giữ nước.
Uống nhiều rượu.
Dùng ma túy hoặc chất kích thích.
Truyền dịch quá mức.
Mang thai ở người có bệnh Tâm nền.
Ngưng thở khi ngủ chưa điều trị.
Chẩn đoán
Khai thác bệnh sử
Cần hỏi về:
Khó thở.
Số gối phải kê khi ngủ.
Phù.
Tăng cân.
Đau ngực.
Hồi hộp.
Tiểu đêm.
Thuốc đang dùng.
Chế độ ăn.
Tiền sử bệnh Tâm, Thận, Phế và đái tháo đường.
Khám lâm sàng
Bác sĩ có thể đánh giá:
Huyết áp.
Nhịp Tâm.
Độ bão hòa oxy.
Tiếng ran ở Phế.
Tiếng thổi van Tâm.
Tĩnh mạch cổ.
Phù.
Gan to.
Cổ trướng.
Dấu hiệu tưới máu ngoại vi.
Điện tâm đồ
Điện tâm đồ giúp phát hiện:
Nhồi máu cũ hoặc mới.
Rung nhĩ.
Nhịp nhanh.
Nhịp chậm.
Block dẫn truyền.
Dày thất.
Rối loạn tái cực.
Điện tâm đồ bình thường không hoàn toàn loại trừ suy tim.
Siêu âm Tâm
Siêu âm giúp đánh giá:
Phân suất tống máu.
Kích thước buồng Tâm.
Độ dày thành Tâm.
Chức năng tâm thu.
Chức năng tâm trương.
Van Tâm.
Áp lực động mạch Phế.
Chức năng thất phải.
Dịch màng ngoài Tâm.
Huyết khối.
BNP hoặc NT-proBNP
Các peptide lợi niệu tăng khi thành Tâm bị căng.
Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán và đánh giá mức độ, nhưng kết quả còn chịu ảnh hưởng của tuổi, chức năng Thận, béo phì và một số bệnh khác.
X-quang ngực
Có thể thấy:
Bóng Tâm to.
Ứ huyết Phế.
Phù Phế.
Tràn dịch màng Phế.
Tuy nhiên, X-quang bình thường không loại trừ suy tim, nhất là suy tim phân suất tống máu bảo tồn.
Xét nghiệm máu
Công thức máu.
Điện giải.
Chức năng Thận.
Chức năng gan.
Đường huyết.
HbA1c.
Mỡ máu.
Chức năng tuyến giáp.
Sắt và ferritin khi cần.
Troponin khi nghi tổn thương cơ tim.
Đánh giá bệnh mạch vành
Có thể cần:
CT động mạch vành.
Nghiệm pháp gắng sức.
Hình ảnh tưới máu.
Chụp động mạch vành.
Cộng hưởng từ Tâm
Giúp đánh giá:
Viêm cơ tim.
Sẹo cơ tim.
Bệnh cơ tim thâm nhiễm.
Bệnh cơ tim di truyền.
Khả năng sống còn của cơ tim.
Theo dõi nhịp
Holter hoặc thiết bị theo dõi kéo dài được dùng khi nghi rung nhĩ, ngoại tâm thu, nhịp nhanh hoặc nhịp chậm.
Điều trị theo y học hiện đại
Nguyên tắc chung
Điều trị suy tim cần:
Xác định nguyên nhân.
Xác định loại suy tim.
Giảm ứ dịch.
Bảo vệ cơ tim.
Hạn chế tái cấu trúc.
Kiểm soát nhịp và huyết áp.
Điều trị bệnh kèm theo.
Giảm nhập viện.
Cải thiện chất lượng sống.
Giảm nguy cơ tử vong.
Không có một phác đồ duy nhất phù hợp với tất cả người bệnh.
Thuốc lợi tiểu
Thuốc lợi tiểu giúp giảm phù, khó thở và ứ dịch.
Người bệnh có thể tiểu nhiều hơn sau khi dùng thuốc.
Cần theo dõi:
Huyết áp.
Chức năng Thận.
Kali.
Natri.
Cân nặng.
Triệu chứng mất nước.
Thuốc lợi tiểu giúp giảm triệu chứng nhưng phải được phối hợp với các thuốc bảo vệ Tâm khác khi có chỉ định.
Thuốc tác động hệ renin–angiotensin–aldosterone
Các nhóm thuốc này giúp giảm gánh Tâm, kiểm soát huyết áp và hạn chế tái cấu trúc.
Việc lựa chọn phụ thuộc loại suy tim, huyết áp, chức năng Thận, kali và khả năng dung nạp.
ARNI
Nhóm thuốc này có thể được sử dụng ở một số người suy tim phân suất tống máu giảm để giảm nhập viện và nguy cơ biến cố.
Không tự chuyển đổi giữa các thuốc vì cần khoảng cách và theo dõi thích hợp.
Thuốc chẹn beta
Thuốc chẹn beta làm nhịp Tâm chậm lại, giảm tác động có hại kéo dài của hệ giao cảm và bảo vệ cơ tim.
Thuốc phải bắt đầu từ liều thấp khi bệnh ổn định và tăng dần dưới theo dõi.
Không khởi đầu hoặc tăng liều tùy tiện khi người bệnh đang phù Phế, sốc, tụt huyết áp hoặc suy tim mất bù nặng.
Không ngừng đột ngột.
Thuốc đối kháng mineralocorticoid
Nhóm thuốc này có thể giúp giảm tái cấu trúc và biến cố ở những người phù hợp.
Cần theo dõi kali và chức năng Thận vì nguy cơ tăng kali máu.
Thuốc ức chế SGLT2
Nhóm thuốc này có thể đem lại lợi ích ở nhiều nhóm suy tim, kể cả một số người không mắc đái tháo đường.
Cần chú ý tình trạng mất nước, nhiễm trùng đường sinh dục, chức năng Thận và hướng dẫn tạm ngừng thuốc trong một số tình huống bệnh cấp.
Nitrate và hydralazine
Có thể được dùng trong một số trường hợp nhằm giảm tiền tải và hậu tải hoặc khi người bệnh không dung nạp nhóm thuốc khác.
Digoxin
Digoxin có thể được cân nhắc ở một số người suy tim hoặc rung nhĩ.
Thuốc có khoảng điều trị hẹp và nguy cơ ngộ độc tăng khi chức năng Thận giảm hoặc điện giải bất thường.
Không tự dùng hoặc tự tăng liều.
Thuốc chống đông
Được dùng khi có chỉ định như rung nhĩ, huyết khối hoặc nguy cơ thuyên tắc.
Suy tim đơn thuần không có nghĩa mọi người đều cần thuốc chống đông.
Điều trị rung nhĩ
Có thể gồm:
Kiểm soát tần số.
Kiểm soát nhịp.
Sốc điện chuyển nhịp.
Triệt đốt.
Thuốc chống đông khi có chỉ định.
Điều trị bệnh van Tâm
Van Tâm hẹp hoặc hở nặng có thể cần sửa van, thay van hoặc can thiệp qua catheter.
Điều trị bệnh mạch vành
Có thể cần thuốc, can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu tùy tình trạng.
Máy tạo nhịp và tái đồng bộ Tâm
Một số người có nhịp chậm hoặc mất đồng bộ co bóp có thể cần thiết bị tạo nhịp hoặc tái đồng bộ.
Máy khử rung cấy trong cơ thể
Người có nguy cơ cao rối loạn nhịp thất hoặc từng ngừng Tâm có thể cần máy khử rung cấy.
Thiết bị hỗ trợ thất
Một số người suy tim giai đoạn cuối có thể được cân nhắc thiết bị hỗ trợ tuần hoàn.
Ghép Tâm
Ghép Tâm có thể được xem xét ở một số người suy tim giai đoạn cuối sau đánh giá chuyên sâu.
Chăm sóc giảm nhẹ
Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ dành cho những ngày cuối đời.
Phương pháp này giúp kiểm soát khó thở, mệt, đau, lo âu, hỗ trợ gia đình và thảo luận mục tiêu điều trị trong suy tim tiến triển.
Điều trị suy tim cấp
Người suy tim cấp có thể cần:
Oxy khi thiếu oxy.
Hỗ trợ hô hấp.
Lợi tiểu đường tĩnh mạch.
Thuốc giãn mạch khi phù hợp.
Điều trị rối loạn nhịp.
Điều trị nhồi máu cơ tim.
Kiểm soát huyết áp.
Thuốc vận mạch hoặc trợ Tâm khi sốc.
Lọc máu hoặc hỗ trợ cơ quan trong trường hợp nặng.
Không nên tự điều trị suy tim cấp bằng thuốc sắc, châm cứu hoặc xông hơi.
Nhận thức của Trung y
Tâm chủ huyết mạch
Tâm khí thúc đẩy huyết vận hành.
Khi Tâm khí hư, sức vận hành huyết mạch giảm, gây mệt, thở ngắn và hồi hộp.
Tâm dương ôn thông
Tâm dương giúp ôn thông huyết mạch và hỗ trợ khí hóa thủy dịch.
Khi Tâm dương hư, huyết hành chậm, tay chân lạnh và thủy dịch đình lại.
Phế chủ khí
Phế chủ hô hấp, tuyên phát và túc giáng.
Khi thủy ẩm thượng lăng Phế, Phế khí mất túc giáng, người bệnh ho, khó thở và không nằm được.
Tỳ chủ vận hóa
Tỳ vận hóa thủy cốc và thủy thấp.
Tỳ hư làm thủy thấp đình lại, đàm trọc sinh ra và khí huyết sinh hóa không đủ.
Thận chủ thủy
Thận dương giúp khí hóa và bài tiết thủy dịch.
Tâm dương hư lâu ngày có thể liên lụy Tỳ Thận, khiến phù, tiểu ít và lạnh tăng.
Huyết ứ
Tâm khí hư và Tâm dương hư làm huyết vận hành chậm.
Huyết ứ lại cản trở Tâm mạch, khiến ngực tức, môi tím và lưỡi tím.
Đàm trọc
Tỳ hư, béo phì và ăn uống không điều độ làm đàm trọc tích tụ.
Đàm trọc bế vùng ngực, làm ngực nặng, khó thở và hồi hộp.
Bệnh cơ tổng quát
Suy tim thường thuộc bản hư tiêu thực.
Bản hư gồm:
Tâm khí hư.
Tâm dương hư.
Khí âm lưỡng hư.
Tâm Thận dương hư.
Tỳ Thận dương hư.
Tiêu thực gồm:
Thủy ẩm.
Đàm trọc.
Huyết ứ.
Khí trệ.
Bệnh càng kéo dài, hư và thực càng đan xen.
Nguyên tắc điều trị theo Trung y
Tâm khí hư thì ích khí dưỡng Tâm.
Khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm, phục mạch.
Tâm dương hư thì ôn dương ích khí.
Thủy khí đình thì hóa khí lợi thủy.
Tỳ Thận dương hư thì ôn bổ Tỳ Thận.
Đàm ẩm thì kiện Tỳ hóa đàm, ôn hóa thủy ẩm.
Huyết ứ thì hoạt huyết thông mạch.
Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm.
Điều trị phải chú ý:
Không bổ quá nhiều làm giữ dịch tăng.
Không lợi thủy quá mức làm tụt huyết áp và rối loạn điện giải.
Không hoạt huyết mạnh ở người đang dùng thuốc chống đông.
Không ôn dương mạnh ở người có rối loạn nhịp hoặc nhiệt tượng.
Không xem phù là biểu hiện duy nhất để kê thuốc.
Một. Tâm khí hư
Chứng trạng
Hồi hộp, thở ngắn, mệt, vận động nhẹ đã mệt, tự ra mồ hôi, sắc mặt nhợt, tiếng nói nhỏ, ngực tức nhẹ; lưỡi nhạt, mạch hư nhược hoặc tế nhược.
Bệnh cơ
Tâm khí không đủ sức thúc đẩy huyết mạch. Khí hư không cố biểu nên tự ra mồ hôi.
Thể này có thể gặp trong giai đoạn tương đối ổn định, sau nhồi máu cơ tim, viêm cơ tim hoặc bệnh kéo dài.
Pháp trị
Ích khí dưỡng Tâm, cố biểu, thông mạch nhẹ.
Phương thang
Bảo nguyên thang hợp Sinh mạch tán gia giảm (保元汤合生脉散加减): Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参), Chích cam thảo (炙甘草), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Phục linh (茯苓), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁). Nhục quế (肉桂) chỉ cân nhắc lượng nhỏ khi hàn tượng rõ.
Gia giảm
Mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Ma hoàng căn (麻黄根), Mẫu lệ (牡蛎); ăn kém gia Bạch truật (白术), Sơn dược (山药), Sa nhân (砂仁); hồi hộp gia Long cốt (龙骨), Bá tử nhân (柏子仁).
Ý nghĩa
Hoàng kỳ và Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông dưỡng âm; Ngũ vị tử liễm khí; Phục linh kiện Tỳ; Đan sâm thông mạch nhẹ; Toan táo nhân dưỡng Tâm an thần.
Chú ý
Nếu mệt và khó thở tăng, phù xuất hiện hoặc huyết áp thấp, cần đánh giá lại mức độ suy tim, không chỉ tiếp tục dùng thuốc bổ khí.
Hai. Khí âm lưỡng hư
Chứng trạng
Mệt, hồi hộp, thở ngắn, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, ngực tức âm ỉ, lòng bàn tay bàn chân hơi nóng; lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Bệnh lâu ngày làm khí và âm cùng tổn thương. Khí hư làm huyết vận hành thiếu lực; âm hư làm Tâm mạch mất nhu dưỡng.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch dưỡng Tâm, an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương; Đan sâm thông Tâm mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Ba. Tâm dương hư, thủy khí lăng Tâm
Chứng trạng
Hồi hộp, khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm, phải kê cao gối, mệt, sợ lạnh, tay chân lạnh, phù chân, tiểu ít hoặc tiểu đêm, sắc mặt trắng xanh; lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn, mạch trầm tế hoặc kết đại.
Bệnh cơ
Tâm dương không đủ ôn thông huyết mạch và hóa thủy. Thủy khí đình lại, thượng lăng Tâm Phế, gây khó thở, hồi hộp và phù.
Pháp trị
Ôn dương ích khí, hóa khí lợi thủy, thông Tâm mạch.
Phương thang
Chân vũ thang hợp Quế chi cam thảo thang gia giảm (真武汤合桂枝甘草汤加减): Phụ tử chế (制附子), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Bạch thược (白芍), Sinh khương (生姜), Quế chi (桂枝), Chích cam thảo (炙甘草), Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参), Đan sâm (丹参), Trạch tả (泽泻).
Gia giảm
Phù rõ gia Trư linh (猪苓), Xa tiền tử (车前子), Đại phúc bì (大腹皮); khó thở có thể cân nhắc Tô tử (苏子), Đình lịch tử (葶苈子), nhưng phải dùng rất thận trọng; hồi hộp, mất ngủ gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Phụ tử chế và Quế chi ôn dương; Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ lợi thủy; Hoàng kỳ và Đảng sâm ích khí; Đan sâm thông mạch; Trạch tả lợi thủy.
Chú ý
Phụ tử và Đình lịch tử đều có nguy cơ gây bất lợi nếu dùng sai. Người suy tim, rối loạn nhịp, huyết áp thấp hoặc chức năng Thận giảm không được tự dùng.
Bốn. Tỳ Thận dương hư, thủy thấp tràn lan
Chứng trạng
Phù chân rõ hoặc phù toàn thân, bụng chướng, cổ trướng, tiểu ít, sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng gối mỏi, ăn kém, đại tiện lỏng, mệt và khó thở; lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn, mạch trầm trì hoặc trầm tế.
Bệnh cơ
Tỳ không vận hóa thủy thấp, Thận không khí hóa thủy dịch. Thủy thấp tràn ra da thịt và tích lại trong ổ bụng, đồng thời thượng nghịch lên Phế.
Pháp trị
Ôn bổ Tỳ Thận, hóa khí lợi thủy, ích khí trợ Tâm.
Phương thang
Tế sinh thận khí hoàn hợp Chân vũ thang gia giảm (济生肾气丸合真武汤加减): Thục địa hoàng (熟地黄), Sơn thù du (山茱萸), Sơn dược (山药), Phục linh (茯苓), Trạch tả (泽泻), Mẫu đơn bì (牡丹皮), Phụ tử chế (制附子), Quế chi (桂枝) hoặc Nhục quế (肉桂) lượng nhỏ, Ngưu tất (牛膝), Xa tiền tử (车前子), Bạch truật (白术), Sinh khương (生姜), Hoàng kỳ (黄芪).
Gia giảm
Phù nặng gia Trư linh (猪苓), Đại phúc bì (大腹皮), Ý dĩ nhân (薏苡仁); ăn kém, tiêu lỏng gia Sa nhân (砂仁), Can khương (干姜) lượng nhỏ; khó thở gia Tô tử (苏子), nhưng cần đánh giá ứ dịch và Phế.
Ý nghĩa
Thục địa, Sơn thù du và Sơn dược bổ Thận kiện Tỳ; Phục linh, Trạch tả và Xa tiền tử lợi thủy; Phụ tử chế và Quế chi ôn dương trợ khí hóa; Bạch truật kiện Tỳ; Hoàng kỳ ích khí.
Chú ý
Người phù nhiều hoặc cổ trướng có thể đồng thời suy Thận, giảm natri hoặc rối loạn kali. Không dùng thuốc lợi thủy hay ôn dương khi chưa kiểm tra.
Năm. Huyết ứ trở Tâm mạch
Chứng trạng
Ngực tức hoặc đau âm ỉ, môi hơi tím, sắc mặt tối, hồi hộp, khó thở, phù; lưỡi tím hoặc có điểm ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi tím giãn, mạch sáp hoặc kết đại.
Thường gặp sau nhồi máu cơ tim, bệnh mạch vành, bệnh van Tâm hoặc suy tim kéo dài.
Bệnh cơ
Tâm khí và Tâm dương suy làm huyết vận hành chậm. Huyết ứ lại bế trở Tâm mạch, làm ngực tức, khó thở và thủy dịch càng khó lưu thông.
Pháp trị
Hoạt huyết hóa ứ, thông mạch, kiêm ích khí hoặc ôn dương theo nền bệnh.
Phương thang
Đan sâm ẩm hợp Huyết phủ trục ứ thang gia giảm (丹参饮合血府逐瘀汤加减): Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Đương quy (当归), Sinh địa hoàng (生地黄), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Đào nhân (桃仁), Hồng hoa (红花), Chỉ xác (枳壳), Cát cánh (桔梗), Uất kim (郁金), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参); phù gia Phục linh (茯苓), Trạch tả (泽泻), Xa tiền tử (车前子); dương hư có thể cân nhắc Quế chi (桂枝), nhưng không tự dùng Phụ tử.
Ý nghĩa
Đan sâm, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân và Hồng hoa hoạt huyết; Đàn hương, Sa nhân, Chỉ xác và Uất kim hành khí; Đương quy và Sinh địa dưỡng huyết; Cát cánh tuyên thông vùng ngực.
Chú ý
Người suy tim thường đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc chống đông. Không tự dùng phương hoạt huyết.
Sáu. Đàm ẩm đình Phế, thủy ẩm thượng nghịch
Chứng trạng
Khó thở, ho, đờm nhiều, ngực nặng, nằm xuống khó thở hơn, có thể khò khè, phù chân, bụng đầy; rêu lưỡi trắng nhầy, mạch hoạt hoặc trầm hoạt.
Bệnh cơ
Thủy ẩm không hóa, đình lại ở Phế làm Phế khí không tuyên giáng. Khi nằm, thủy ẩm thượng nghịch, gây ho, khó thở và ngực nặng.
Pháp trị
Ôn hóa đàm ẩm, tuyên Phế bình suyễn, lợi thủy.
Phương thang
Linh quế truật cam thang hợp Đình lịch đại táo tả phế thang gia giảm (苓桂术甘汤合葶苈大枣泻肺汤加减): Phục linh (茯苓), Quế chi (桂枝), Bạch truật (白术), Chích cam thảo (炙甘草), Đình lịch tử (葶苈子), Đại táo (大枣), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Tô tử (苏子), Trạch tả (泽泻).
Gia giảm
Đờm nhiều gia Qua lâu (瓜蒌), Trúc nhự (竹茹); phù gia Xa tiền tử (车前子), Trư linh (猪苓); sợ lạnh rõ có thể cân nhắc Can khương (干姜) lượng nhỏ.
Ý nghĩa
Phục linh và Bạch truật kiện Tỳ lợi thủy; Quế chi ôn dương hóa khí; Đình lịch tử tả Phế hành thủy; Bán hạ và Trần bì hóa đàm; Tô tử giáng khí; Trạch tả lợi thủy.
Chú ý
Khó thở khi nằm, ho bọt hồng hoặc giảm oxy là cấp cứu, không được dùng phương này để chờ tại nhà.
Bảy. Đàm trọc bế trở
Chứng trạng
Ngực nặng, thở không khoan khoái, béo bụng, ăn kém, bụng đầy, đàm nhiều, buồn ngủ; rêu lưỡi trắng dày nhầy, mạch hoạt.
Thường gặp ở người béo phì, rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc suy tim phân suất tống máu bảo tồn.
Bệnh cơ
Tỳ hư sinh đàm, đàm trọc bế vùng ngực và làm khí cơ không thông. Đàm trọc lâu ngày thường kết với huyết ứ.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, khứ trọc, khoan hung thông mạch.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Ôn đảm thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合温胆汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Trần bì (陈皮), Trúc nhự (竹茹), Phục linh (茯苓), Chỉ thực (枳实), Cam thảo (甘草), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金), Trạch tả (泽泻), Sơn tra (山楂).
Gia giảm
Béo bụng gia Hà diệp (荷叶), Ý dĩ nhân (薏苡仁); bụng đầy, ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Mộc hương (木香); huyết ứ rõ gia Xích thược (赤芍), Kê huyết đằng (鸡血藤).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Bán hạ, Trần bì, Trúc nhự và Phục linh hóa đàm; Chỉ thực hành khí; Đan sâm và Uất kim thông mạch; Trạch tả khứ thấp; Sơn tra tiêu thực.
Tám. Tâm Tỳ lưỡng hư
Chứng trạng
Suy tim mạn kéo dài, người bệnh mệt, ăn kém, ngủ kém, hồi hộp, nhiều mộng, dễ lo sợ, sắc mặt nhợt, bụng đầy, đại tiện không đều; lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Bệnh lâu ngày làm Tâm Tỳ cùng hư. Tỳ khí hư khiến khí huyết sinh hóa không đủ; Tâm huyết thiếu làm hồi hộp và mất ngủ.
Pháp trị
Kiện Tỳ dưỡng Tâm, ích khí dưỡng huyết, an thần.
Phương thang
Quy Tỳ thang gia giảm (归脾汤加减): Đảng sâm (党参), Hoàng kỳ (黄芪), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Đương quy (当归), Long nhãn nhục (龙眼肉), Toan táo nhân (酸枣仁), Viễn chí (远志), Mộc hương (木香), Chích cam thảo (炙甘草), Đại táo (大枣), Sinh khương (生姜), Đan sâm (丹参).
Gia giảm
Ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Kê nội kim (鸡内金), Sơn dược (山药); mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮); hồi hộp gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ ích khí; Đương quy và Long nhãn nhục dưỡng huyết; Toan táo nhân và Viễn chí dưỡng Tâm; Mộc hương hành khí; Đan sâm thông Tâm mạch.
Suy tim và rối loạn nhịp
Rối loạn nhịp có thể là nguyên nhân gây suy tim, đồng thời cũng là hậu quả của suy tim.
Nhịp nhanh kéo dài
Khi Tâm đập quá nhanh trong thời gian dài, thời gian đổ đầy giảm và cơ tim có thể suy yếu.
Rung nhĩ
Rung nhĩ làm mất sự co bóp hiệu quả của tâm nhĩ, nhịp thất thường nhanh và không đều, khiến cung lượng Tâm giảm.
Nhịp quá chậm
Block nặng hoặc bệnh nút xoang làm nhịp Tâm không đủ để duy trì cung lượng.
Ngoại tâm thu thất nhiều
Ngoại tâm thu quá nhiều có thể góp phần làm chức năng thất suy giảm ở một số người.
Suy tim gây rối loạn nhịp
Buồng Tâm giãn, sẹo cơ tim, điện giải bất thường và hoạt hóa giao cảm làm nguy cơ rung nhĩ, nhịp nhanh thất và đột tử tăng.
Hồi hộp, choáng hoặc ngất ở người suy tim cần được đánh giá sớm.
Suy tim phân suất tống máu bảo tồn
Ở thể này, sức co bóp biểu kiến của thất trái còn tương đối bảo tồn nhưng khả năng giãn và đổ đầy suy giảm.
Người bệnh thường là người lớn tuổi, tăng huyết áp, béo phì, rung nhĩ, đái tháo đường hoặc bệnh Thận.
Triệu chứng vẫn có thể nặng, gồm khó thở, phù và giảm sức vận động.
Điều trị chú trọng:
Kiểm soát huyết áp.
Giảm ứ dịch.
Điều trị rung nhĩ.
Kiểm soát bệnh mạch vành.
Giảm cân khi cần.
Điều trị đái tháo đường.
Điều trị ngưng thở khi ngủ.
Vận động phù hợp.
Không nên tự dùng thuốc tăng co bóp chỉ vì có chẩn đoán suy tim.
Suy mòn do suy tim
Suy mòn do suy tim là tình trạng giảm cân không chủ ý, mất khối cơ, yếu, chán ăn và suy dinh dưỡng ở người suy tim tiến triển.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
Ứ máu đường tiêu hóa làm hấp thu kém.
Viêm mạn tính.
Tăng tiêu hao năng lượng.
Khó thở và mệt làm ăn uống giảm.
Tác dụng phụ của thuốc.
Trầm cảm.
Mất protein.
Suy mòn là dấu hiệu tiên lượng không thuận lợi và cần được đánh giá dinh dưỡng chuyên môn.
Không nên áp dụng chế độ ăn quá ít năng lượng hoặc quá ít đạm cho mọi người suy tim. Nhu cầu dinh dưỡng phải được cá thể hóa theo cân nặng, chức năng Thận, mức độ phù và tình trạng cơ bắp.
Châm cứu hỗ trợ
Châm cứu có thể hỗ trợ giảm hồi hộp, cải thiện giấc ngủ, điều khí, kiện Tỳ và giảm căng thẳng ở người suy tim ổn định.
Không châm cứu khi:
Suy tim cấp.
Khó thở nặng.
Phù Phế.
Đau ngực cấp.
Huyết áp không ổn định.
Rối loạn nhịp nặng.
Suy tim mất bù.
Nguy cơ chảy máu cao chưa được đánh giá.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Bàng quang-13 Phế du (肺俞), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Nhâm-4 Quan nguyên (关元), Vị-40 Phong long (丰隆), Tỳ-9 Âm lăng tuyền (阴陵泉), Thận-7 Phục lưu (复溜), Bàng quang-23 Thận du (肾俞), Tâm-7 Thần môn (神门), Nhâm-12 Trung quản (中脘), Bàng quang-20 Tỳ du (脾俞) và An miên.
Hồi hộp, ngực tức phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Bàng quang-15 Tâm du và Tâm-7 Thần môn.
Mệt, khí hư phối Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Bàng quang-20 Tỳ du và Tâm bào-6 Nội quan.
Phù, thủy thấp phối Tỳ-9 Âm lăng tuyền, Tỳ-6 Tam âm giao, Thận-7 Phục lưu và Bàng quang-23 Thận du.
Đàm trọc phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Khó thở mạn sau khi đã ổn định phối Bàng quang-13 Phế du, Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung và Vị-36 Túc tam lý.
Mất ngủ, lo sợ phối Tâm-7 Thần môn, An miên, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Bấm huyệt
Trong giai đoạn ổn định, có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Vị-36 Túc tam lý, Tỳ-6 Tam âm giao, Vị-40 Phong long và Tỳ-9 Âm lăng tuyền.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm.
Không bấm huyệt để xử trí khó thở cấp, đau ngực, ho bọt hồng, tím môi hoặc ngất.
Cứu ngải
Chỉ cân nhắc khi bệnh ổn định và người bệnh thuộc dương hư, biểu hiện sợ lạnh, tay chân lạnh, mệt, lưỡi nhạt và mạch trầm tế.
Có thể cứu nhẹ Vị-36 Túc tam lý, Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên, Đốc-4 Mệnh môn và Bàng quang-23 Thận du.
Không cứu khi:
Khó thở cấp.
Phù Phế.
Tim đập nhanh.
Huyết áp chưa ổn định.
Sốt.
Lưỡi đỏ.
Mất ngủ do nhiệt.
Rối loạn nhịp chưa kiểm soát.
Phối hợp thuốc Trung y và thuốc hiện đại
Người suy tim thường sử dụng nhiều thuốc ảnh hưởng huyết áp, điện giải, chức năng Thận, nhịp Tâm và đông máu.
Các vị lợi thủy cần thận trọng gồm:
Trư linh (猪苓).
Trạch tả (泽泻).
Xa tiền tử (车前子).
Đình lịch tử (葶苈子).
Đại phúc bì (大腹皮).
Các vị hoạt huyết cần thận trọng gồm:
Đan sâm (丹参).
Tam thất (三七).
Hồng hoa (红花).
Đào nhân (桃仁).
Xuyên khung (川芎).
Xích thược (赤芍).
Uất kim (郁金).
Các vị ôn dương cần thận trọng gồm:
Phụ tử (附子).
Nhục quế (肉桂).
Tế tân (细辛).
Can khương (干姜).
Không tự phối hợp thuốc lợi thủy Trung y với lợi tiểu hiện đại vì có thể gây:
Mất nước.
Tụt huyết áp.
Hạ natri.
Hạ kali.
Tăng kali.
Tổn thương Thận.
Rối loạn nhịp.
Không tự ngừng thuốc suy tim để chuyển sang thuốc Trung y.
Ăn uống điều dưỡng
Nguyên tắc chung
Ăn đủ chất, dễ tiêu và không quá no.
Bữa ăn nên chia nhỏ nếu người bệnh mau no hoặc khó thở sau ăn.
Bữa tối nên nhẹ và không quá muộn.
Hạn chế muối
Muối làm giữ nước và làm phù, khó thở tăng.
Cần hạn chế:
Thức ăn chế biến sẵn.
Mì gói.
Đồ hộp.
Xúc xích.
Thịt muối.
Cá khô mặn.
Snack.
Nước chấm quá nhiều.
Không áp dụng một mức muối cứng nhắc cho mọi người. Mức hạn chế cần căn cứ tình trạng suy tim, huyết áp, natri máu, chức năng Thận và hướng dẫn cá nhân.
Lượng nước
Không phải mọi người suy tim đều phải hạn chế nước nghiêm ngặt.
Người có hạ natri, phù nhiều, suy tim nặng hoặc suy Thận có thể được hướng dẫn giới hạn dịch.
Không tự uống nhiều nước thuốc, trà lợi tiểu hoặc canh bổ.
Chất đạm và năng lượng
Không nên mặc nhiên ăn quá ít đạm hoặc năng lượng.
Người suy tim dễ mất cơ và suy dinh dưỡng, vì vậy cần đủ năng lượng và protein phù hợp.
Nếu có suy Thận, chế độ đạm phải theo hướng dẫn riêng.
Kali
Một số thuốc làm kali giảm, một số thuốc khác làm kali tăng.
Không tự bổ sung kali hoặc dùng quá nhiều thực phẩm giàu kali nếu chưa biết kết quả xét nghiệm và thuốc đang dùng.
Rượu
Người bệnh cơ tim do rượu cần ngừng rượu hoàn toàn.
Những trường hợp khác cũng nên hạn chế hoặc tránh rượu theo hướng dẫn bác sĩ.
Thể khí hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Người đái tháo đường cần tính lượng gạo và Đại táo trong khẩu phần.
Thể khí âm hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Người tiêu lỏng hoặc Tỳ Vị hư hàn chỉ nên dùng lượng vừa.
Thể đàm thấp
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Người suy Thận hoặc phải hạn chế dịch cần hỏi về lượng nước nấu cháo.
Thể dương hư
Cháo Sinh khương Thông bạch: Sinh khương (生姜), Thông bạch (葱白), gạo tẻ.
Chỉ dùng lượng nhẹ khi sợ lạnh, tay chân lạnh, không sốt, không miệng khô và không lưỡi đỏ.
Tâm thần bất an
Cháo Bách hợp Liên tử: Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Dược thiện chỉ hỗ trợ ăn uống, không thay thế điều trị suy tim.
Sinh hoạt điều dưỡng
Cân hằng ngày
Nên cân vào buổi sáng, sau khi đi vệ sinh, trước ăn và mặc lượng quần áo tương tự.
Ghi lại cân nặng để nhận ra xu hướng giữ dịch.
Nếu tăng cân nhanh theo mức cảnh báo mà bác sĩ đã hướng dẫn, cần liên hệ cơ sở điều trị.
Theo dõi triệu chứng
Ghi lại:
Số gối phải kê.
Mức độ khó thở.
Phù.
Tiểu ít.
Nhịp Tâm.
Huyết áp.
Cân nặng.
Khả năng vận động.
Dùng thuốc đúng giờ
Nhiều thuốc suy tim làm giảm nguy cơ nhập viện và tử vong, không chỉ làm giảm triệu chứng.
Không tự ngừng thuốc vì thấy khỏe hơn.
Không tự tăng hoặc giảm lợi tiểu nếu chưa có kế hoạch được bác sĩ hướng dẫn.
Vận động
Người suy tim mạn ổn định thường có lợi khi tập vận động phù hợp.
Có thể bắt đầu bằng:
Đi bộ.
Xe đạp tại chỗ.
Thái cực quyền.
Bát đoạn cẩm nhẹ.
Tập thở.
Cần khởi động, tăng từ từ và dừng khi xuất hiện:
Đau ngực.
Khó thở rõ.
Choáng.
Hồi hộp nhiều.
Vã mồ hôi lạnh.
Mệt bất thường.
Không tập khi suy tim đang mất bù, phù tăng, sốt, huyết áp không ổn định hoặc mới nhập viện mà chưa được đánh giá.
Tư thế ngủ
Có thể kê cao đầu nếu khó thở khi nằm.
Nếu phải ngồi mới thở được hoặc số gối tăng nhanh, cần đi khám sớm.
Phòng nhiễm trùng
Cúm, viêm Phế và các nhiễm trùng khác có thể làm suy tim mất bù.
Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về tiêm phòng phù hợp.
Ngưng thở khi ngủ
Ngủ ngáy to, có người chứng kiến ngừng thở, thức dậy đau đầu hoặc buồn ngủ ban ngày cần được đánh giá.
Điều trị ngưng thở khi ngủ có thể hỗ trợ huyết áp, nhịp Tâm và triệu chứng suy tim.
Bỏ thuốc lá
Thuốc lá làm tăng xơ vữa, giảm oxy và làm bệnh Tâm Phế nặng hơn.
Sức khỏe tinh thần
Suy tim mạn có thể gây lo âu, mất ngủ và trầm buồn.
Hỗ trợ tâm lý, phục hồi chức năng và giải thích rõ kế hoạch chăm sóc giúp người bệnh duy trì điều trị tốt hơn.
Quan hệ vợ chồng
Chỉ nên thực hiện khi bệnh ổn định và hoạt động thường ngày không gây đau ngực hoặc khó thở rõ.
Không thực hiện khi đang phù tăng, khó thở, đau ngực hoặc sau bữa ăn quá no.
Trở lại công việc
Tùy mức suy tim, loại công việc và sức chịu đựng.
Công việc mang vác, leo cao, làm ca đêm hoặc môi trường nóng lạnh cần được đánh giá kỹ hơn.
Dấu hiệu cần tái khám sớm
Khó thở tăng.
Phải kê thêm gối.
Thức giấc ban đêm vì ngạt thở.
Phù tăng.
Tăng cân nhanh.
Tiểu ít.
Bụng chướng tăng.
Ăn kém rõ.
Hồi hộp kéo dài.
Nhịp Tâm bất thường.
Chóng mặt.
Huyết áp thấp.
Mệt tăng.
Ho nhiều hơn.
Dấu hiệu cần cấp cứu
Khó thở dữ dội.
Không thể nằm.
Ho bọt hồng.
Đau ngực.
Vã mồ hôi lạnh.
Tím môi.
Ngất.
Lơ mơ.
Tay chân lạnh.
Huyết áp tụt.
Tim đập loạn kèm choáng.
Không tự lái xe khi đang khó thở nặng hoặc choáng.
Những điều nên làm
Khám Tâm mạch khi có khó thở, phù, mệt hoặc hồi hộp kéo dài.
Làm siêu âm Tâm và xét nghiệm theo chỉ định.
Dùng thuốc đúng đơn.
Theo dõi cân nặng nếu được hướng dẫn.
Giảm thức ăn mặn.
Theo dõi khó thở khi nằm, phù, tiểu ít và tăng cân.
Vận động đều khi bệnh ổn định.
Bỏ thuốc lá.
Hạn chế hoặc tránh rượu.
Điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh Thận và ngưng thở khi ngủ.
Tái khám đúng hẹn.
Đi cấp cứu khi có dấu hiệu suy tim cấp.
Những điều không nên làm
Không tự ngừng thuốc khi thấy đỡ.
Không tự tăng hoặc giảm thuốc lợi tiểu.
Không uống quá nhiều nước thuốc hoặc trà lợi tiểu.
Không ăn quá mặn.
Không tự dùng Phụ tử, Đình lịch tử, Đan sâm, Tam thất, Hồng hoa hoặc Đào nhân.
Không tập mạnh khi phù hoặc khó thở tăng.
Không xem khó thở khi nằm là biểu hiện bình thường của tuổi già.
Không tự bổ sung kali.
Không trì hoãn cấp cứu khi ho bọt hồng, tím môi hoặc đau ngực.
Chú ý
Suy tim có thể tiến triển âm thầm nhưng cũng có thể mất bù rất nhanh.
Khi đột ngột khó thở dữ dội, không thể nằm, ho ra bọt hồng, đau ngực, vã mồ hôi lạnh, tím môi, lơ mơ, ngất, Tâm đập loạn, phù tăng nhanh hoặc tiểu rất ít, cần gọi cấp cứu.
Không dùng thuốc sắc, lợi thủy, cạo gió, xông hơi, bấm huyệt hoặc cứu ngải để trì hoãn điều trị.
Người suy tim đang dùng nhiều thuốc có nguy cơ tương tác với dược liệu. Mọi phương thang phải căn cứ chức năng Thận, điện giải, huyết áp, nhịp Tâm và thuốc hiện đại đang sử dụng.
Kết luận
Suy tim là hội chứng xảy ra khi Tâm không còn bơm máu đủ cho nhu cầu của cơ thể hoặc chỉ duy trì tuần hoàn bằng áp lực đổ đầy cao bất thường.
Bệnh có thể do bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp, bệnh van Tâm, bệnh cơ tim, viêm cơ tim, rối loạn nhịp, bệnh Tâm bẩm sinh, đái tháo đường, bệnh Thận, béo phì, ngưng thở khi ngủ và nhiều nguyên nhân khác.
Triệu chứng thường gặp gồm khó thở, mệt, phù chân, giảm sức gắng sức, hồi hộp, khó thở khi nằm, ho đêm, tiểu đêm, bụng đầy và tăng cân do giữ dịch.
Chẩn đoán cần phối hợp bệnh sử, thăm khám, điện tâm đồ, siêu âm Tâm, BNP hoặc NT-proBNP, xét nghiệm máu, X-quang ngực và các phương pháp đánh giá nguyên nhân.
Điều trị hiện đại gồm kiểm soát nguyên nhân, dùng thuốc bảo vệ Tâm, lợi tiểu khi ứ dịch, điều trị rối loạn nhịp, bệnh mạch vành và bệnh van Tâm, phục hồi Tâm mạch, thiết bị cấy hoặc can thiệp khi cần.
Trong Trung y, suy tim thuộc phạm vi Tâm quý, Chinh xung, Hung tý, Suyễn chứng, Thủy thũng, Đàm ẩm và Hư lao. Bệnh cơ thường là bản hư tiêu thực.
Tâm khí hư thì ích khí dưỡng Tâm; khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm; Tâm dương hư thì ôn dương hóa khí; Tỳ Thận dương hư thì ôn bổ Tỳ Thận; thủy ẩm đình Phế thì hóa ẩm lợi thủy; đàm trọc thì kiện Tỳ hóa đàm; huyết ứ thì hoạt huyết thông mạch; Tâm Tỳ lưỡng hư thì kiện Tỳ dưỡng Tâm.
Tuy nhiên, Trung y chỉ có vai trò hỗ trợ khi bệnh ổn định và phải phối hợp thận trọng với thuốc suy tim hiện đại.
Nói tóm lại, quản lý suy tim lâu dài dựa trên bốn điểm chính: điều trị đúng nguyên nhân, dùng thuốc đều, theo dõi sớm dấu hiệu giữ dịch và duy trì sinh hoạt phù hợp. Khi khó thở, phù hoặc cân nặng thay đổi nhanh, việc đánh giá sớm có thể giúp ngăn một đợt suy tim mất bù và giảm nguy cơ nhập viện.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp