
Quách Bốc Lạc – Đường dây nóng Tâm lý Trung Quốc
http://www.zgxl.net
Tài liệu tham khảo:
Bệnh nhiễm nấm Candida là bệnh ở da, niêm mạc, nội tạng và các cơ quan khác do các loài nấm thuộc chi Candida gây ra. Loài gây bệnh thường gặp nhất là Candida albicans. Do vị trí nhiễm bệnh khác nhau nên biểu hiện lâm sàng cũng khác nhau, nhìn chung có thể chia thành ba nhóm sau:
(1) Tổn thương niêm mạc
① Nhiễm Candida khoang miệng, còn gọi là “tưa miệng”, là thể thường gặp nhất. Trên niêm mạc miệng xuất hiện lớp màng mỏng màu trắng như kem hoặc màu trắng xám, có dạng chấm hoặc từng mảng nhỏ. Khi lau bỏ lớp màng có thể thấy nền đỏ, rỉ dịch. Trường hợp nặng có thể gây loét và hoại tử.
② Viêm âm đạo hoặc viêm quy đầu. Khi bị viêm âm đạo, niêm mạc âm đạo có chất tiết màu vàng như kem và từng mảng giả mạc màu trắng xám, đôi khi xuất hiện trợt hoặc loét. Viêm quy đầu chủ yếu biểu hiện bằng những vùng trợt màu đỏ nhạt hoặc các mụn mủ nhỏ, phân bố ở quy đầu và rãnh vành quy đầu.
③ Nhiễm Candida phế quản và phổi. Người bệnh có thể ho, nhiều đờm; vùng đáy phổi có thể xuất hiện ran. Hình ảnh X-quang có thể thấy các dải xơ hóa hoặc bóng phế quản đậm hơn. Trường hợp nặng có thể gây viêm phổi thùy, thậm chí suy hô hấp và tử vong.
④ Nhiễm Candida đường tiêu hóa. Có thể xuất hiện buồn nôn, nôn hoặc biểu hiện tương tự “viêm đại tràng dị ứng”, kèm ngứa quanh hậu môn.
(2) Tổn thương da
① Nhiễm Candida thể hăm kẽ, thường gặp nhất ở nách, bẹn, dưới vú, vùng rốn và các nếp gấp khác. Trên nền ban đỏ xuất hiện trợt, rỉ dịch; xung quanh có mụn nước và mụn mủ, sau khi khô sẽ bong vảy.
② Viêm quanh móng và nấm móng. Vùng quanh móng đỏ, sưng, đau; hoặc móng tay, móng chân dày lên, cứng và có màu nâu.
③ Các biểu hiện khác. Ở trẻ sơ sinh có thể xuất hiện viêm da do tã lót, thường liên quan đến việc không thay giặt tã thường xuyên. Khi xảy ra trên da, bệnh có thể biểu hiện bằng nhiều loại phát ban khác nhau: có trường hợp là dát sẩn đỏ; có trường hợp là sẩn bong vảy, rất giống lichen phẳng; cũng có trường hợp biến đổi dạng u hạt.
(3) Nhiễm trùng toàn thân
Đây là tình trạng nấm Candida xâm nhập vào nội tạng hoặc máu, gây nên nhiều bệnh lý khác nhau như nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm nội tâm mạc, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Những bệnh này cần được phân biệt với các bệnh nội khoa và bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
Khi chẩn đoán bệnh nhiễm Candida, đôi khi có thể quan sát thấy những tổn thương da điển hình mang tính đặc trưng, chẳng hạn giả mạc màu trắng xám trong bệnh tưa miệng. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp cần dựa vào xét nghiệm soi trực tiếp vi nấm hoặc nuôi cấy nấm cho kết quả dương tính mới có thể xác định chẩn đoán.
Khi điều trị bệnh nhiễm Candida, cần loại bỏ mọi yếu tố bất lợi, đồng thời bổ sung các chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết, đặc biệt là riboflavin, tức vitamin B2.
Đối với tổn thương ở da hoặc niêm mạc, có thể dùng dung dịch tím gentian 2% hoặc dung dịch nystatin. Tổn thương ngoài da có thể dùng kem clotrimazole 1%–2%, kem miconazole hoặc kem econazole. Tổn thương âm đạo có thể dùng viên đặt âm đạo nystatin. Tổn thương phế quản có thể điều trị bằng nystatin dạng phun sương. Người bị nhiễm Candida nội tạng hoặc nhiễm trùng toàn thân có thể truyền tĩnh mạch amphotericin B, Lư Sơn môi tố, cầu hồng môi tố; hoặc uống clotrimazole, econazole, miconazole, ketoconazole và 5-fluorocytosine.
Trung y cho rằng bệnh này phần nhiều do nhiệt ở hai kinh Tâm và Tỳ bốc lên trên. Ở trẻ sơ sinh, bệnh có thể do thai nhiệt uất tích; hoặc do hư hỏa thượng viêm, hỏa nhiệt kết tụ, nung đốt khoang miệng mà thành. Vì vậy, phép trị thích hợp là thanh nhiệt tả hỏa, có thể uống Ngưu hoàng giải độc hoàn hoặc Long đởm tả can hoàn.
Thuốc dùng ngoài có thể sử dụng Băng bằng tán: Băng phiến 1,5 g, Chu sa 1,8 g, Huyền minh phấn 15 g, Bằng sa 15 g. Tán thành bột thật mịn, thổi hoặc bôi vào vùng bị bệnh. Trường hợp nặng, mỗi ngày bôi năm đến sáu lần, hiệu quả khá tốt. Ngoài ra, có thể dùng nước Bạch phàn 2% để súc miệng; hoặc đốt cháy khô Binh lang, tán thành bột rồi dùng ngoài.
Người bị tưa miệng cần chú ý vệ sinh khoang miệng, thường xuyên súc miệng bằng nước ấm hoặc nước muối loãng. Trong thời gian cho con bú, cần chú ý vệ sinh vú mẹ; các dụng cụ cho trẻ bú nên được luộc sôi khử khuẩn khi có thể.
BỆNH NHIỄM NẤM CANDIDA
Candidiasis
Nguyên nhân và cơ chế phát bệnh
Bệnh này do Candida albicans, Candida krusei, Candida tropicalis, Candida stellatoidea, Candida guilliermondii và các loài Candida khác gây ra, trong đó chủ yếu là Candida albicans.
Nấm có thể xâm phạm da, niêm mạc và nội tạng, gây nên tình trạng viêm cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính. Candida là loại vi sinh vật gây bệnh có điều kiện. Sau khi mầm bệnh xâm nhập cơ thể, việc bệnh có phát sinh hay không liên quan mật thiết đến độc lực và số lượng của nấm Candida, đường xâm nhập cũng như sức đề kháng của cơ thể.
Khi người bệnh bị suy giảm miễn dịch tế bào; sử dụng kháng sinh, corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài; hoặc bị bỏng nặng, mắc bệnh ung thư, nguy cơ nhiễm Candida đều tăng cao.
Biểu hiện lâm sàng
Trên lâm sàng, nhiễm Candida có thể biểu hiện ở niêm mạc, da hoặc toàn thân.
Trong các tổn thương niêm mạc, nhiễm Candida khoang miệng, tức “tưa miệng”, là biểu hiện thường gặp nhất của nhiễm Candida albicans. Trên lưỡi, khẩu cái mềm và những vị trí khác có lớp chất tiết dạng kem cùng từng mảng giả mạc màu trắng xám; thậm chí có thể xuất hiện mụn mủ, trợt niêm mạc hoặc loét.
Viêm quy đầu và bao quy đầu do Candida ít gặp hơn. Tại quy đầu và rãnh vành quy đầu có thể xuất hiện vùng trợt màu đỏ nhạt hoặc các mụn mủ thành mỏng.
Nhiễm Candida còn có thể gây ban đỏ, trợt và rỉ dịch ở vùng bẹn, dưới vú, khe mông và các nếp gấp khác. Xung quanh vùng ban đỏ có các mụn nước và mụn mủ nhỏ phân bố như những tổn thương vệ tinh.
Bệnh cũng có thể biểu hiện dưới dạng viêm da do tã lót, viêm quanh móng mạn tính hoặc u hạt do Candida.
Nhiễm Candida toàn thân có thể biểu hiện bằng nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm nội tâm mạc, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và các bệnh lý khác.
Điều trị
Điều trị toàn thân
Pha amphotericin B vào dung dịch glucose 5% để truyền tĩnh mạch. Lần đầu dùng 1 mg, ngày thứ hai dùng 3 mg; sau đó, người lớn mỗi ngày tăng thêm 5 mg, trẻ em tăng thêm 1–2 mg, cho đến khi đạt liều 1 mg/kg/ngày. Dùng mỗi ngày một lần hoặc cách ngày một lần, liệu trình điều trị thông thường kéo dài từ 6 đến 12 tuần.
Đối với trường hợp bệnh nặng, sau khi dùng thử 1 mg, có thể sử dụng liều 0,25 mg/kg; ngày hôm sau dùng 0,5 mg/kg. Tổng liều mỗi ngày không vượt quá 0,5 mg/kg.
Đối với viêm màng não do Candida, có thể tiêm thuốc vào khoang dưới nhện, bắt đầu từ 0,1 mg, sau đó tăng dần đến 0,5–1 mg, mỗi tuần tiêm hai đến ba lần. Khi tiêm, phối hợp một lượng nhỏ dexamethasone, dùng dịch não tủy pha loãng nhiều lần rồi từ từ…
Câu cuối của tài liệu dừng ở chữ “từ từ”, vì vậy phần hướng dẫn tiêm amphotericin B vào khoang dưới nhện chưa đầy đủ.
Trường Xuân dịch