SÂU RĂNG Ở TRẺ EM.小儿龋齿.
Vì sao trẻ em dễ bị sâu răng?
Trẻ em (đặc biệt là trẻ nhỏ có răng sữa) rất hay bị sâu răng. Nguyên nhân chủ yếu gồm hai khía cạnh:
- Vệ sinh răng miệng kém:
- Trẻ nhỏ chưa biết súc miệng hay đánh răng; trẻ lớn hơn có thể đánh răng nhưng không thường xuyên, hoặc làm chưa đúng cách. Thức ăn thường đọng lại kẽ răng và trong các rãnh mặt nhai.
- Trẻ thích ăn vặt, ăn đồ ngọt, thậm chí có trẻ ngậm kẹo đi ngủ. Các vi khuẩn trong miệng (đặc biệt là Lactobacillus) sẽ lên men đường, tạo ra acid (chủ yếu là acid lactic) làm mòn và phá hủy cấu trúc răng, dẫn đến sâu răng.
- Sức khỏe và dinh dưỡng:
- Nếu trẻ bị suy dinh dưỡng, còi xương (đặc biệt thiếu vitamin D) hoặc có bệnh mạn tính, răng thiếu khoáng chất (như canxi) khiến men răng, ngà răng kém bền, dễ bị acid ăn mòn.
- Biểu hiện sâu răng ở trẻ
- Giai đoạn đầu: thường không rõ triệu chứng, khó nhận biết. Chỉ thấy răng có vết màu nâu, đen hoặc những lỗ nhỏ ở rãnh hay khe.
- Khi sâu lan đến ngà răng, trẻ bắt đầu đau hay ê buốt khi ăn uống đồ nóng, lạnh, chua hoặc ngọt.
- Vì răng sữa có tủy lớn, lớp men – ngà mỏng nên sâu răng dễ xuyên qua tủy, gây viêm tủy, nặng hơn có thể thành viêm tủy xương hàm.
- Sâu răng mạn có thể thành “ổ nhiễm khuẩn,” tiềm ẩn nhiều bệnh toàn thân. Vì vậy, nên đưa trẻ đi khám nha khoa sớm nếu phát hiện có lỗ sâu.
- Phòng và điều trị sâu răng ở trẻ
- Giữ sạch miệng
- Hình thành thói quen đánh răng sáng – tối và súc miệng sau khi ăn.
- Đặc biệt quan trọng là đánh răng trước khi ngủ, vì ban đêm vi khuẩn dễ sinh sôi.
- Từ 3 tuổi, trẻ có thể tập đánh răng với bàn chải và kem phù hợp. Nên dạy trẻ chải răng theo chiều dọc (răng hàm trên chải xuống, răng hàm dưới chải lên), cả mặt trong, mặt ngoài.
- Hạn chế ăn vặt, đồ ngọt
- Cố gắng giảm tần suất ăn kẹo, bánh ngọt.
- Tuyệt đối không cho trẻ ăn ngay trước khi ngủ.
- Cải thiện dinh dưỡng
- Bổ sung đầy đủ vitamin D, canxi, phòng bệnh còi xương.
- Trẻ đã mắc còi xương nên điều trị sớm dưới chỉ định bác sĩ nhi khoa.
- Kiểm tra răng thường xuyên
- Cha mẹ nên tự xem răng trẻ, nếu thấy có vết sâu, hãy đưa trẻ đi khám kịp thời để ngăn lỗ sâu lan rộng.
- Tốt nhất 6 tháng/lần cho trẻ đi khám răng, đặc biệt gia đình có điều kiện.
- Tác hại của sâu răng sữa hoặc mất răng sữa sớm đến răng vĩnh viễn
Nếu răng sữa bị sâu hoặc mất sớm, có thể gây nhiều vấn đề cho răng vĩnh viễn sau này:
- Răng sữa sâu, vỡ, mất sớm → chỗ trống bị các răng bên cạnh di lệch vào, hoặc răng cối vĩnh viễn (răng 6) trồi gần về phía trước, gây thiếu chỗ cho răng vĩnh viễn sau này.
- Viêm tủy, nhiễm trùng quanh chóp răng sữa → cản trở quá trình tiêu chân răng sữa, khiến răng sữa không rụng kịp, răng vĩnh viễn phải mọc sai chỗ.
- Viêm nhiễm hoặc bệnh quanh chóp ở răng sữa → Răng vĩnh viễn chậm mọc hoặc mọc lệch hướng, lệch thời gian.
- Mặt nhai răng sữa bị sụp hoặc mất → Khớp cắn hạ thấp, gây ra sai khớp khi răng vĩnh viễn mọc.
- Trám bít hố rãnh – Phương pháp phòng sâu răng hiệu quả cho trẻ
- Sâu răng (hay “răng sâu”) là một trong ba bệnh phổ biến trên thế giới (kế bên ung thư và tim mạch).
- Răng hàm (hay gọi “răng cối”) thường có rãnh mặt nhai phức tạp, dễ tích tụ vi khuẩn, gây sâu.
- Khi răng hàm của trẻ mới mọc, rãnh mặt nhai sâu, nhiều khe, là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn.
- Trám bít hố rãnh (sealant) là dùng vật liệu để “bít kín” các khe nông, ngăn vi khuẩn xâm nhập.
- Phương pháp này không đau và chi phí không quá cao. Trẻ sẽ dễ chấp nhận hơn so với khi đã sâu nặng cần khoan trám.
- Tác hại của sâu răng
Một số quan niệm sai lầm như “Răng sữa hỏng rồi sẽ được thay răng vĩnh viễn,” hoặc “mất vài răng vẫn ăn uống bình thường”… Thực tế, sâu răng có thể gây hại rất lớn:
- Giai đoạn sâu tới ngà → đau khi ăn nóng, lạnh, chua, ngọt, hình thành lỗ sâu đen nâu. Nếu không chữa, sâu lan đến tủy, gây viêm tủy, đau dữ dội, thậm chí viêm quanh chóp, áp xe, nhiễm trùng lan rộng, nguy hiểm tính mạng.
- Sâu răng sữa nặng, gây viêm quanh chóp → răng sữa rụng sớm hoặc viêm mạn, ảnh hưởng sự phát triển hàm và vị trí mọc răng vĩnh viễn.
- Sâu răng vĩnh viễn → mất răng sớm, ảnh hưởng khả năng nhai, tăng gánh nặng tiêu hóa.
- Chân răng hư có thể kích thích mô mềm xung quanh gây loét, hoặc trở thành ổ nhiễm khuẩn toàn thân, vi khuẩn vào máu gây biến chứng (viêm nội tâm mạc, viêm cầu thận, viêm khớp…).
Lương y Trường Xuân dịch