RÊU LƯỠI VÀ Ý NGHĨA LÂM SÀNG
Khái quát
Rêu lưỡi là lớp phủ hình thành trên bề mặt lưng lưỡi, chủ yếu do các nhú dạng sợi, tế bào biểu mô bong ra, vi khuẩn, chất nhầy, thức ăn và các thành phần khác trong khoang miệng tạo nên.
Ở người khỏe mạnh, rêu lưỡi thường mỏng, màu trắng nhạt, phân bố tương đối đều và vẫn có thể nhìn thấy chất lưỡi bên dưới. Độ dày, màu sắc, độ khô ướt và tính chất của rêu lưỡi có thể thay đổi theo chế độ ăn uống, vệ sinh miệng, lượng nước uống, thuốc đang sử dụng, tình trạng tiêu hóa, sốt và nhiều bệnh lý khác.
Trong Trung y, quan sát rêu lưỡi là một bộ phận quan trọng của vọng chẩn. Rêu lưỡi được dùng để nhận định vị trí nông sâu của bệnh, tính chất hàn nhiệt, tình trạng tà khí, Vị khí và tân dịch.
Tuy nhiên, không nên căn cứ vào một đặc điểm của rêu lưỡi để kết luận một bệnh cụ thể. Việc nhận định cần phối hợp với chất lưỡi, triệu chứng toàn thân, mạch tượng và những kiểm tra cần thiết của y học hiện đại.
Sự hình thành rêu lưỡi theo Trung y
Trung y cho rằng rêu lưỡi do Vị khí bốc lên, kết hợp với khí của tạng phủ mà hình thành. Rêu mỏng, nhuận và phân bố đều thường cho thấy Vị khí còn điều hòa.
Khi tà khí xâm nhập hoặc chức năng vận hóa của Tỳ Vị thay đổi, rêu lưỡi có thể dày, nhớt, khô, bong tróc hoặc đổi màu.
Thông thường, rêu từ mỏng chuyển dày có thể cho thấy tà khí từ biểu vào lý hoặc thấp trọc, thực tích dần tăng. Rêu từ dày chuyển mỏng, nếu các triệu chứng đồng thời thuyên giảm, thường cho thấy tà khí đang lui. Tuy nhiên, nếu rêu đột ngột bong mất mà người bệnh suy yếu, miệng khô, lưỡi đỏ, có thể là tân dịch và Vị khí bị tổn thương.
Rêu lưỡi trắng
Bạch đài 白苔
Rêu trắng mỏng
Rêu trắng mỏng, hơi nhuận thường gặp ở người bình thường. Khi xuất hiện cùng sợ lạnh, phát sốt nhẹ, đau đầu, ngạt mũi, không khát và mạch Phù, có thể thiên về biểu chứng hoặc phong hàn phạm biểu.
Rêu trắng dày và nhớt
Rêu trắng dày, dính hoặc nhờn thường liên quan đến thấp trọc, đàm ẩm, thực tích hoặc Tỳ Vị vận hóa không tốt.
Người bệnh có thể kèm miệng nhạt hoặc nhớt, bụng đầy, ăn kém, buồn nôn, đại tiện không điều hòa và cơ thể nặng nề.
Rêu trắng khô
Rêu trắng mà khô có thể gặp khi tân dịch không đủ, táo tà phạm Phế hoặc nhiệt tà bắt đầu làm tổn thương tân dịch nhưng màu rêu chưa chuyển vàng.
Không nên chỉ dựa vào màu trắng để kết luận là hàn chứng, vì một số chứng nhiệt cũng có thể xuất hiện rêu trắng khô hoặc trắng dày.
Rêu trắng trơn, nhiều nước
Rêu trắng trơn, ướt và có vẻ nhiều nước thường liên quan đến hàn thấp, đàm ẩm hoặc Dương khí không đủ để vận hóa thủy dịch.
Người bệnh có thể kèm sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng đầy, buồn nôn, đại tiện lỏng hoặc tiểu tiện trong dài.
Rêu trắng như bột hoặc đóng mảng
Rêu trắng dày như bột, khó cạo sạch, kèm sốt, miệng khô hoặc cảm giác nặng nề có thể gặp trong thấp nhiệt, ôn dịch hoặc một số bệnh nhiễm trùng.
Nếu trong khoang miệng có những mảng trắng giống sữa đông, có thể lau ra và để lại nền đỏ đau hoặc chảy máu nhẹ, cần nghĩ đến nhiễm nấm Candida chứ không chỉ là biến đổi rêu lưỡi thông thường.
Rêu lưỡi vàng
Hoàng đài 黄苔
Rêu vàng thường cho thấy bệnh lý thiên về nhiệt, nhưng mức độ và ý nghĩa còn phụ thuộc vào độ đậm nhạt, dày mỏng, khô ướt và tính chất nhớt hay không nhớt.
Rêu vàng mỏng
Rêu hơi vàng, còn mỏng và không quá khô thường gặp khi biểu tà bắt đầu truyền vào lý hoặc nhiệt tà còn tương đối nhẹ.
Người bệnh có thể kèm sốt, hơi khát, họng khô hoặc các biểu hiện nhiệt chưa rõ rệt.
Rêu vàng dày và nhớt
Rêu vàng dày, nhờn, dính thường liên quan đến thấp nhiệt, đàm nhiệt hoặc thức ăn đình trệ hóa nhiệt.
Thường kèm miệng nhớt hoặc đắng, bụng đầy, buồn nôn, ăn kém, đại tiện dính, tiểu tiện vàng hoặc cơ thể nặng nề.
Rêu vàng khô
Rêu vàng khô thường cho thấy nhiệt tương đối mạnh và tân dịch đã bị hao thương.
Nếu kèm sốt cao, khát nhiều, táo bón, mặt đỏ và mạch Hồng Sác, có thể thiên về lý thực nhiệt hoặc Vị trường nhiệt thịnh.
Rêu vàng sẫm, có gai
Rêu vàng sẫm, khô, thô ráp hoặc nổi gai thường biểu hiện nhiệt kết tương đối nặng, tân dịch hao tổn và chất cặn trên lưỡi tích tụ nhiều.
Người bệnh có thể kèm sốt cao, phiền táo, khát nước, bụng đầy cứng và đại tiện bí kết.
Rêu vàng nhưng ướt
Rêu vàng mà vẫn trơn ướt không nhất thiết chỉ thuộc thực nhiệt. Một số trường hợp có thể là thấp nhiệt, dương khí suy không vận hóa được thủy thấp hoặc hàn thấp uất lâu hóa nhiệt.
Do đó cần căn cứ vào chất lưỡi, cảm giác nóng lạnh, khát nước, đại tiện, tiểu tiện và toàn bộ biểu hiện để phân biệt.
Rêu lưỡi xám và đen
Hôi hắc đài 灰黑苔
Rêu xám hoặc đen có thể xuất hiện khi rêu lưỡi tích tụ dày, khô miệng, sốt kéo dài, mất nước, vệ sinh miệng kém, hút thuốc, uống nhiều cà phê hoặc sử dụng một số loại thuốc.
Theo Trung y, rêu xám đen có thể gặp trong nhiệt cực, hàn thịnh, thấp trọc nặng hoặc bệnh đã vào sâu bên trong. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào độ khô ướt và chất lưỡi.
Rêu xám đen khô
Rêu xám đen, khô, nứt, lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, kèm sốt cao, khát nhiều, táo bón, tiểu ít thường cho thấy nhiệt thịnh làm hao tổn tân dịch.
Trong bệnh cấp tính nặng, biểu hiện này cần được đánh giá cùng tình trạng mất nước, nhiễm trùng và chức năng toàn thân.
Rêu xám đen ướt
Rêu xám đen mà trơn ướt, chất lưỡi nhạt hoặc tím tối, kèm sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng đầy, nôn ói hoặc đại tiện lỏng có thể thiên về hàn thấp, đàm ẩm hoặc Dương hư.
Rêu đen do yếu tố bên ngoài
Rêu đen không phải lúc nào cũng biểu hiện bệnh nặng. Một số thức ăn, thuốc chứa bismuth, sắt, thuốc lá, cà phê, trà đậm, kháng sinh và tình trạng lưỡi lông đen đều có thể làm mặt lưỡi đổi màu.
Vì vậy, khi thấy lưỡi đen cần xem xét thuốc đang dùng, thói quen ăn uống, vệ sinh miệng và hình thái các nhú lưỡi trước khi kết luận.
Rêu lưỡi bong tróc
Rêu lưỡi có thể bong từng mảng, bong gần hết hoặc mất hoàn toàn.
Rêu bong từng mảng, vùng bong đỏ nhẵn, có bờ trắng uốn lượn và thay đổi vị trí thường gặp trong lưỡi địa đồ.
Theo Trung y, rêu bong có thể liên quan đến Vị âm bất túc, khí âm lưỡng hư, Vị khí suy hoặc tân dịch không đủ để nhu dưỡng mặt lưỡi.
Nếu rêu bong nhưng chất lưỡi nhạt, người mệt, ăn kém, đại tiện lỏng, thường thiên về Tỳ Vị khí hư.
Nếu rêu bong, lưỡi đỏ, miệng khô, họng khô, lòng bàn tay bàn chân nóng, thường thiên về Vị âm hoặc Âm dịch bất túc.
Lưỡi địa đồ
Lưỡi địa đồ là tình trạng trên mặt lưỡi xuất hiện những vùng đỏ, nhẵn, mất gai dạng sợi, có bờ trắng hoặc vàng nhạt bao quanh, hình dạng giống bản đồ.
Các vùng tổn thương có thể thay đổi vị trí và hình dạng theo thời gian, vì vậy còn gọi là viêm lưỡi di chuyển.
Nguyên nhân chính xác chưa rõ. Bệnh có thể liên quan đến cơ địa gia đình, miễn dịch, stress, dị ứng hoặc một số bệnh da, nhưng không nên khẳng định lưỡi địa đồ chỉ do thiếu riboflavin.
Phần lớn trường hợp lành tính, không lây và không cần điều trị. Khi có rát, nên tránh thức cay, chua, nóng và giữ vệ sinh miệng nhẹ nhàng.
Lưỡi dâu tây
Lưỡi dâu tây là tình trạng mặt lưỡi đỏ, các nhú dạng nấm sưng và nổi rõ, tạo hình ảnh giống quả dâu tây.
Tình trạng này có thể gặp trong sốt tinh hồng nhiệt, bệnh Kawasaki và một số phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng khác.
Lưỡi dâu tây không phải là một chẩn đoán độc lập. Nếu trẻ sốt kéo dài, phát ban, mắt đỏ, môi đỏ nứt hoặc tay chân sưng đỏ, cần được khám y tế sớm.
Lưỡi gương
Lưỡi gương, còn gọi là Kính diện thiệt, là tình trạng mặt lưỡi nhẵn, bóng, đỏ hoặc đỏ nhạt do các gai lưỡi bị teo và rêu lưỡi giảm rõ.
Tình trạng này có thể gặp trong thiếu sắt, thiếu vitamin B12, thiếu folat, viêm lưỡi teo, khô miệng hoặc một số bệnh đường tiêu hóa.
Theo Trung y, lưỡi gương thường liên quan đến Vị âm tổn thương, khí huyết bất túc hoặc Vị khí suy, nhưng cần phối hợp triệu chứng toàn thân để phân biệt.
Lưỡi đỏ như thịt bò
Lưỡi đỏ sẫm, nhẵn, bóng, có hình ảnh giống thịt bò sống có thể gặp trong thiếu niacin, thiếu vitamin nhóm B hoặc một số trạng thái thiếu dinh dưỡng.
Người bệnh có thể kèm đau rát lưỡi, viêm miệng, rối loạn tiêu hóa và những biểu hiện toàn thân khác.
Không nên chỉ dựa vào hình ảnh lưỡi để chẩn đoán bệnh pellagra. Cần xét đến chế độ dinh dưỡng, tổn thương da, tiêu hóa và thần kinh.
Lưỡi lông
Lưỡi lông hình thành khi các nhú dạng sợi dài ra do lớp sừng không bong tróc bình thường. Các nhú có thể giữ lại vi khuẩn, nấm, thức ăn và sắc tố, khiến mặt lưỡi có màu trắng, vàng, nâu hoặc đen.
Tình trạng này thường liên quan đến vệ sinh miệng kém, khô miệng, hút thuốc, sử dụng kháng sinh kéo dài hoặc chế độ ăn mềm trong thời gian dài.
Đa số trường hợp lành tính. Việc xử trí chủ yếu là vệ sinh lưỡi nhẹ nhàng, uống đủ nước, ngừng hút thuốc và điều chỉnh các yếu tố liên quan.
Ý nghĩa của rêu lưỡi trong y học hiện đại
Y học hiện đại không xem mỗi loại rêu lưỡi là dấu hiệu đặc hiệu cho một bệnh duy nhất.
Những thay đổi trên mặt lưỡi có thể gợi ý tình trạng mất nước, sốt, vệ sinh miệng kém, nhiễm nấm, thiếu dinh dưỡng, tác dụng của thuốc hoặc bệnh toàn thân. Tuy nhiên, cùng một hình thái lưỡi có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau.
Vì vậy, quan sát lưỡi chỉ có giá trị định hướng. Chẩn đoán vẫn cần dựa vào bệnh sử, thăm khám toàn thân, xét nghiệm và những phương tiện cần thiết khác.
Cách tự quan sát lưỡi
Nên quan sát lưỡi dưới ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng trắng, trước khi ăn uống, đánh răng hoặc sử dụng thực phẩm có màu.
Khi đưa lưỡi ra, chỉ nên giữ trong thời gian ngắn. Đưa lưỡi ra quá lâu có thể làm chất lưỡi đỏ hơn và bề mặt khô đi, ảnh hưởng đến nhận định.
Cần quan sát đồng thời màu sắc chất lưỡi, hình dạng lưỡi, độ dày, màu sắc, độ khô ướt và sự phân bố của rêu.
Nên nhớ rằng cà phê, trà, nghệ, kẹo màu, thuốc lá, thuốc chứa sắt hoặc bismuth có thể tạm thời làm thay đổi màu rêu lưỡi.
Không nên tự chẩn đoán bệnh nội tạng chỉ dựa vào một lần quan sát lưỡi.
Chú ý
Cần đi khám khi có một trong những biểu hiện sau:
Mảng trắng hoặc đỏ tồn tại kéo dài và không thay đổi.
Vết loét trên lưỡi không lành sau khoảng hai tuần.
Tổn thương cứng, sùi, dễ chảy máu hoặc đau tăng dần.
Lưỡi sưng nhanh, gây khó thở hoặc khó nuốt.
Rêu trắng dày kèm đau rát, dễ cạo ra và để lại nền đỏ.
Lưỡi đỏ bóng kèm mệt mỏi, da xanh, tê bì hoặc sụt cân.
Trẻ sốt kéo dài kèm lưỡi dâu tây, phát ban, mắt đỏ hoặc môi nứt.
Rêu đen kéo dài dù đã vệ sinh miệng và loại bỏ những yếu tố có thể gây nhuộm màu.
Nói tóm lại
Rêu lưỡi là lớp phủ tự nhiên trên mặt lưỡi, có thể thay đổi theo tình trạng Vị khí, tân dịch, hàn nhiệt, thấp trọc và tà khí theo cách nhận thức của Trung y.
Rêu trắng thường liên quan đến biểu chứng, hàn, thấp hoặc đàm; rêu vàng thường thiên về nhiệt hoặc thấp nhiệt; rêu xám đen có thể gặp trong nhiệt thịnh, hàn thấp hoặc do thuốc, thức ăn và vệ sinh miệng. Tuy nhiên, không có màu rêu nào tự nó đủ để xác định một bệnh cụ thể.
Quan sát rêu lưỡi có giá trị tham khảo và giúp nhận biết những thay đổi của cơ thể, nhưng cần phối hợp với chất lưỡi, triệu chứng toàn thân, mạch tượng và kiểm tra y học hiện đại để nhận định đầy đủ.
Trường Xuân biên soạn