Nguyên văn
蚯斑水蛭及虻虫,乌头附子配天雄,野葛水银并巴豆,
牛膝薏苡与蜈蚣,三棱芫花代赭麝,大戟蝉蜕黄雌雄,
牙硝芒硝牡丹桂,槐花牵牛皂角同,半夏南星与通草,
瞿麦干姜桃仁通,硇砂干漆蟹爪甲,地胆茅根都失中。
Phiên âm Hán Việt
Khâu, Ban, Thủy điệt cập Manh trùng; Ô đầu, Phụ tử phối Thiên hùng; Dã cát, Thủy ngân tịnh Ba đậu.
Ngưu tất, Ý dĩ dữ Ngô công; Tam lăng, Nguyên hoa, Đại giả, Xạ; Đại kích, Thiền thoái, Hoàng, Thư, Hùng.
Nha tiêu, Mang tiêu, Mẫu đơn, Quế; Hòe hoa, Khiên ngưu, Tạo giác đồng; Bán hạ, Nam tinh dữ Thông thảo.
Cù mạch, Can khương, Đào nhân thông; Nao sa, Can tất, Giải trảo giáp; Địa đảm, Mao căn đô thất trung.
Dịch nghĩa
Bài ca thuốc kiêng dùng khi mang thai
Khâu dẫn, Ban miêu, Thủy điệt và Manh trùng; Ô đầu, Phụ tử cùng với Thiên hùng; Dã cát, Thủy ngân và Ba đậu.
Ngưu tất, Ý dĩ nhân và Ngô công; Tam lăng, Nguyên hoa, Đại giả thạch, Xạ hương; Đại kích, Thiền thoái, Hùng hoàng, Thư hoàng.
Nha tiêu, Mang tiêu, Mẫu đơn bì, Quế; Hòe hoa, Khiên ngưu tử, Tạo giác cũng cùng loại; Bán hạ, Nam tinh và Thông thảo.
Cù mạch, Can khương, Đào nhân đều nên thận trọng; Nao sa, Can tất, càng cua, móng giáp; Địa đảm, Mao căn, đều có chỗ không thích hợp khi thai nghén.
Soạn giải
Bài 妊娠忌服药歌 là một bài ca ghi nhớ các vị thuốc cần kiêng hoặc cần hết sức thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai. Ý chính của bài không phải là nói mọi vị thuốc trong đó đều tuyệt đối giống nhau về mức độ nguy hiểm, mà là nhắc người học khi gặp thai nghén phải đặc biệt cẩn trọng, không được dùng thuốc mạnh, thuốc độc, thuốc phá ứ, thuốc công hạ, thuốc tẩu thoán hoặc thuốc có khả năng động thai một cách tùy tiện.
Trong Trung y, thai nghén lấy dưỡng huyết, an thai, điều hòa Xung Nhâm làm trọng. Thai dựa vào huyết mà nuôi, dựa vào Thận khí mà cố, dựa vào Tỳ Vị mà sinh hóa khí huyết. Vì vậy, những vị thuốc làm huyết hành quá mạnh, khí tẩu quá nhanh, công phá quá dữ, hàn hạ quá mạnh hoặc có độc tính rõ, đều có thể làm tổn thương thai nguyên.
Các nhóm thuốc cần chú ý
Một là nhóm phá huyết trục ứ, thông kinh hạ thai. Như Thủy điệt, Manh trùng, Tam lăng, Đào nhân, Ngưu tất. Các vị này có sức hoạt huyết, phá ứ, thông kinh tương đối mạnh, có thể làm huyết hành quá mức, dễ động thai nếu dùng sai.
Hai là nhóm công hạ, trục thủy, tả hạ mạnh. Như Ba đậu, Đại kích, Nguyên hoa, Khiên ngưu tử, Mang tiêu, Nha tiêu. Các vị này có tính công phá mạnh, dễ làm tổn thương chính khí, động đến khí huyết và thai nguyên.
Ba là nhóm tân nhiệt, táo liệt, có độc hoặc tính phát tán mạnh. Như Ô đầu, Phụ tử, Thiên hùng, Can khương, Quế. Trong đó Ô đầu, Phụ tử, Thiên hùng là thuốc đại nhiệt có độc, nếu dùng không đúng càng dễ gây nguy hiểm. Can khương, Quế tuy thường dùng trong lâm sàng, nhưng khi có thai phải xét hàn nhiệt hư thực rất kỹ, không dùng tùy tiện.
Bốn là nhóm thuốc có độc tính hoặc tính kích thích mạnh. Như Thủy ngân, Hùng hoàng, Thư hoàng, Nao sa, Ban miêu, Ngô công, Địa đảm. Những vị này độc tính rõ, không nên dùng cho thai phụ nếu không có chỉ định đặc biệt và sự kiểm soát nghiêm ngặt của thầy thuốc có chuyên môn.
Năm là nhóm hóa đàm, táo thấp, tán kết hoặc thông lợi có thể động thai nếu dùng sai. Như Bán hạ, Nam tinh, Thông thảo, Cù mạch. Các vị này trong một số hoàn cảnh có thể dùng được sau khi gia công, phối ngũ và biện chứng chặt chẽ, nhưng đối với thai phụ không được xem nhẹ.
Sáu là nhóm vị thuốc tuy thường gặp, nhưng trong thai kỳ cần cân nhắc. Như Ý dĩ nhân, Mẫu đơn bì, Hòe hoa, Mao căn, Thiền thoái, Đại giả thạch, Xạ hương. Trong đó Xạ hương có tính khai khiếu, hoạt huyết, tẩu thoán rất mạnh, từ xưa đã được xếp vào nhóm kiêng kỵ trong thai nghén. Các vị còn lại cần xét liều lượng, thể bệnh, thai thế và mục đích dùng thuốc.
Chú ý về cách hiểu
Danh mục trong bài ca mang tính cảnh giới truyền thống. Khi học không nên hiểu máy móc rằng chỉ cần thấy tên vị thuốc là hoàn toàn không bao giờ được dùng, cũng không nên coi nhẹ mà tùy tiện dùng cho thai phụ. Cách hiểu đúng là: gặp thai nghén thì mọi thuốc có tính công phá, hoạt huyết mạnh, trục thủy, tả hạ, khai khiếu, độc tính hoặc tẩu thoán đều phải thận trọng hơn bình thường.
Trong lâm sàng, có những vị thuộc nhóm thận dụng, nghĩa là có thể dùng trong hoàn cảnh đặc biệt, với liều lượng, bào chế và phối ngũ thích hợp. Nhưng cũng có những vị thuộc nhóm cấm kỵ rõ, đặc biệt là thuốc độc, thuốc phá huyết mạnh, thuốc công hạ dữ và thuốc có nguy cơ gây tổn thương thai. Việc phân biệt này cần dựa vào kinh nghiệm chuyên môn và tình trạng cụ thể của người bệnh.
Nói tóm lại
Bài 妊娠忌服药歌 nhắc người học rằng thai nghén là thời kỳ đặc biệt, dùng thuốc phải lấy an thai, hộ chính, điều hòa khí huyết làm nền. Những vị thuốc phá huyết, thông kinh, công hạ, trục thủy, đại nhiệt có độc, khai khiếu tẩu thoán hoặc kích thích mạnh đều cần kiêng hoặc hết sức thận trọng.
Đối với phụ nữ có thai, không nên tự ý dùng thuốc Trung y, thuốc dân gian hoặc thuốc bổ khi chưa có hướng dẫn chuyên môn. Một vị thuốc bình thường có thể dùng cho người không mang thai, nhưng khi có thai lại có thể không phù hợp. Vì vậy, nguyên tắc căn bản là: có thai thì dùng thuốc phải cẩn thận, ít mà tinh, nhẹ mà đúng, có bệnh thì trị bệnh, không bệnh thì không nên dùng thuốc tùy tiện.