Tổng quan
Rò hậu môn là một đường thông bất thường nối giữa ống hậu môn hoặc trực tràng với da quanh hậu môn. Đường rò thường có một lỗ trong ở ống hậu môn, một đường hầm chạy qua các mô quanh hậu môn và một hoặc nhiều lỗ ngoài trên da.
Phần lớn rò hậu môn hình thành sau nhiễm trùng tuyến hậu môn. Nhiễm trùng tạo thành áp xe; khi ổ áp xe tự vỡ hoặc được rạch dẫn lưu, một đường hầm có thể còn tồn tại giữa tuyến hậu môn bị nhiễm và bề mặt da. Đường hầm này tiếp tục tiết dịch, viêm tái diễn và khó tự lành. (PubMed)
Biểu hiện điển hình là một lỗ nhỏ cạnh hậu môn, chảy dịch hoặc mủ từng đợt, làm bẩn quần lót, kèm ngứa, kích ứng da và những đợt sưng đau tái phát. Khi lỗ ngoài bị bít, mủ tích lại có thể hình thành áp xe mới, gây đau tăng và sốt.
Rò hậu môn thường cần điều trị bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật vì đường rò hiếm khi tự liền hoàn toàn. Phương pháp điều trị được lựa chọn căn cứ vị trí, số lượng nhánh rò, mức độ liên quan với cơ thắt, nguyên nhân bệnh và chức năng đại tiện của người bệnh. Mục tiêu là làm lành đường rò, ngăn tái phát và bảo tồn cơ thắt hậu môn. (nhs.uk)
Trong Trung y, bệnh thường thuộc phạm vi Giang lậu (肛瘘), Lậu sang (漏疮), Giang ung (肛痈) và Trĩ lậu (痔漏). Bệnh cơ thường được nhận thức là thấp nhiệt, nhiệt độc và huyết ứ kết ở vùng hậu môn; bệnh kéo dài làm khí huyết hao tổn, chính khí suy, sang khẩu lâu liền.
Chú ý
Rò hậu môn không phải là một vết nứt ngoài da và không thể chữa khỏi chỉ bằng thuốc bôi.
Không tự đưa que, kim hoặc dụng cụ vào lỗ rò.
Không tự bơm xanh methylen, nước oxy già, kháng sinh hoặc nước thuốc vào đường rò.
Không tự nặn mủ hoặc bịt kín lỗ ngoài.
Không dùng thuốc Đông y để trì hoãn dẫn lưu áp xe hoặc phẫu thuật.
Người bị rò tái phát, nhiều lỗ, tiêu chảy kéo dài, đau bụng, sụt cân hoặc tổn thương phức tạp cần được đánh giá bệnh Crohn và các nguyên nhân đặc hiệu khác.
CẤU TẠO CỦA ĐƯỜNG RÒ
Lỗ trong
Lỗ trong là vị trí đường rò thông với ống hậu môn hoặc trực tràng. Trong rò hậu môn do tuyến hậu môn, lỗ trong thường nằm gần đường lược, nơi các tuyến hậu môn đổ vào.
Lỗ trong là vị trí quan trọng đối với việc lập kế hoạch điều trị. Nếu đường rò, nhánh phụ hoặc nguồn nhiễm trùng không được nhận diện đầy đủ, bệnh có thể tiếp tục hoặc tái phát.
Lỗ ngoài
Lỗ ngoài nằm trên da quanh hậu môn. Biểu hiện có thể là:
Một hốc nhỏ.
Một nốt mô hạt đỏ.
Một vùng sẹo lõm.
Một lỗ chảy dịch.
Một vùng da cứng.
Rò phức tạp có thể có nhiều lỗ ngoài và nhiều nhánh thông nhau.
Đường rò
Đường rò là mô viêm và xơ nối lỗ trong với lỗ ngoài. Đường rò có thể ngắn, thẳng hoặc ngoằn ngoèo; có thể đi nông dưới da hoặc xuyên qua một phần đáng kể cơ thắt hậu môn.
Nhánh phụ và khoang áp xe
Một số đường rò có nhiều nhánh hoặc khoang mủ ẩn. Những tổn thương này thường gặp hơn trong rò phức tạp, rò móng ngựa, bệnh Crohn và rò tái phát.
NGUYÊN NHÂN
Nhiễm trùng tuyến hậu môn
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Một tuyến hậu môn bị tắc và nhiễm trùng tạo thành áp xe. Sau khi mủ thoát ra, đường dẫn lưu có thể tồn tại thành rò.
Bệnh Crohn
Viêm xuyên thành trong bệnh Crohn có thể hình thành áp xe và rò quanh hậu môn. Rò liên quan Crohn thường phức tạp, nhiều nhánh, tái phát và cần phối hợp điều trị nội khoa với phẫu thuật. (NIDDK)
Lao và các nhiễm trùng đặc hiệu
Lao, một số nhiễm khuẩn mạn tính và tình trạng suy giảm miễn dịch có thể gây rò không điển hình, nhiều lỗ hoặc vết thương lâu lành.
Chấn thương và phẫu thuật
Tổn thương vùng hậu môn, tầng sinh môn, trực tràng hoặc biến chứng sau phẫu thuật có thể tạo đường rò.
Ung thư và xạ trị
Hiếm hơn, khối u hoặc tổn thương do tia xạ có thể gây hoại tử, áp xe và rò.
Viêm tuyến mồ hôi mưng mủ
Bệnh này gây các ổ viêm, đường hầm và nhiều lỗ chảy mủ ở da vùng bẹn, mông và quanh hậu môn nhưng không nhất thiết thông với ống hậu môn.
Nang lông vùng cùng cụt
Nang lông thường nằm ở rãnh liên mông, phía trên hậu môn. Bệnh có thể tạo áp xe và lỗ rò ngoài da nhưng không phải rò hậu môn thực sự.
Rò bẩm sinh
Một số trẻ có lỗ rò hoặc đường thông bẩm sinh vùng tầng sinh môn. Những trường hợp này cần được đánh giá riêng, không nên mặc nhiên coi là hậu quả của áp xe tuyến hậu môn.
YẾU TỐ NGUY CƠ
Tiền sử áp xe quanh hậu môn.
Bệnh Crohn.
Đái tháo đường.
Suy giảm miễn dịch.
Lao.
Hút thuốc.
Phẫu thuật hoặc chấn thương vùng hậu môn – tầng sinh môn.
Nhiễm trùng tái diễn.
Không phải ăn cay, uống rượu, lo âu hoặc quan hệ tình dục tự thân trực tiếp tạo ra rò hậu môn. Những yếu tố này có thể làm triệu chứng tiêu hóa hoặc kích ứng vùng hậu môn tăng nhưng không thay thế cơ chế nhiễm trùng và tổn thương giải phẫu.
TRIỆU CHỨNG
Chảy dịch hoặc mủ
Đây là biểu hiện thường gặp nhất. Dịch có thể:
Màu vàng hoặc trắng đục.
Lẫn máu.
Có mùi.
Ra liên tục hoặc từng đợt.
Làm ẩm và bẩn quần lót.
Khi đường rò thông thoáng, dịch thoát được, người bệnh có thể ít đau.
Sưng đau tái phát
Khi lỗ ngoài bít lại, mủ tích tụ làm vùng cạnh hậu môn sưng, nóng và đau. Sau khi ổ mủ tự vỡ, cơn đau có thể giảm, nhưng đường rò vẫn còn.
Ngứa và viêm da
Dịch rò kích thích da, gây:
Ngứa.
Đỏ.
Trầy xước.
Đau rát.
Dày da.
Cảm giác cứng dưới da
Có thể sờ thấy một dải cứng hoặc vùng sẹo chạy từ lỗ ngoài hướng về hậu môn.
Khí hoặc phân thoát qua lỗ ngoài
Biểu hiện này có thể gặp trong đường rò lớn, lỗ trong rộng hoặc rò phức tạp. Người bệnh cần được đánh giá chuyên khoa.
Triệu chứng toàn thân
Rò thông thường có thể không gây triệu chứng toàn thân. Sốt, rét run, mệt lả hoặc đau tăng gợi ý áp xe mới hoặc nhiễm trùng lan rộng.
DẤU HIỆU CẦN KHÁM SỚM
Sưng đau tăng nhanh.
Sốt hoặc rét run.
Mủ ra nhiều.
Khó ngồi hoặc đi lại.
Bí tiểu.
Đau trực tràng sâu.
Nhiều lỗ rò.
Rò tái phát sau mổ.
Rỉ phân hoặc giảm khả năng kiểm soát đại tiện.
Sụt cân.
Tiêu chảy mạn tính.
Phân có máu.
Đau bụng kéo dài.
Vết rò cứng, loét hoặc thay đổi bất thường.
PHÂN LOẠI
Rò đơn giản và rò phức tạp
Rò đơn giản thường có một đường rò thấp, ít nhánh và liên quan ít cơ thắt.
Rò phức tạp có thể gồm:
Đường rò cao.
Nhiều nhánh.
Nhiều lỗ ngoài.
Rò móng ngựa.
Rò tái phát.
Rò phía trước ở phụ nữ.
Rò liên quan Crohn.
Rò do tia xạ.
Rò kèm mất tự chủ.
Rò đơn giản và phức tạp cần cách điều trị khác nhau.
Rò giữa hai cơ thắt
Đường rò chạy trong khoang giữa cơ thắt trong và cơ thắt ngoài rồi mở ra da.
Đây là dạng thường gặp.
Rò xuyên cơ thắt
Đường rò xuyên qua cơ thắt trong và một phần cơ thắt ngoài rồi đi vào khoang ngồi – hậu môn.
Mức độ cơ thắt bị đường rò đi qua quyết định nguy cơ mất tự chủ nếu cắt mở.
Rò trên cơ thắt
Đường rò đi lên trong khoang giữa hai cơ thắt, vòng qua phần trên cơ thắt ngoài rồi đi xuống da.
Rò ngoài cơ thắt
Đường rò đi từ trực tràng qua cơ nâng hậu môn rồi ra da mà không bắt nguồn theo đường tuyến hậu môn thông thường. Dạng này hiếm và có thể liên quan chấn thương, phẫu thuật, Crohn hoặc nguyên nhân khác.
Rò móng ngựa
Đường rò hoặc khoang mủ vòng sang hai bên phía sau hoặc phía trước hậu môn, tạo hình giống móng ngựa. Đây thường là dạng phức tạp.
Rò cao và rò thấp
Khái niệm cao hay thấp phản ánh mức độ liên quan của đường rò với hệ thống cơ thắt. Không nên chỉ căn cứ khoảng cách lỗ ngoài tới hậu môn để kết luận rò cao hay thấp.
CHẨN ĐOÁN
Hỏi bệnh
Cần xác định:
Tiền sử áp xe.
Số lần sưng và vỡ mủ.
Thời gian chảy dịch.
Có máu hoặc phân trong dịch hay không.
Tiêu chảy, đau bụng hoặc sụt cân.
Phẫu thuật vùng hậu môn trước đây.
Khả năng kiểm soát đại tiện.
Bệnh Crohn, lao, đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch.
Khám ngoài hậu môn
Bác sĩ có thể quan sát:
Lỗ ngoài.
Mô hạt.
Dịch mủ.
Sẹo cũ.
Nhiều lỗ rò.
Viêm da.
Khối áp xe.
Thăm trực tràng
Giúp đánh giá:
Vùng cứng.
Đau.
Khối bất thường.
Trương lực cơ thắt.
Tổn thương trong ống hậu môn.
Việc thăm khám phải nhẹ nhàng và do người có chuyên môn thực hiện.
Soi hậu môn
Giúp quan sát ống hậu môn, đường lược, viêm, mủ và vị trí nghi lỗ trong.
Không phải lúc nào lỗ trong cũng nhìn thấy được khi khám thông thường.
Khám dưới gây mê
Trong rò phức tạp hoặc đau nhiều, bác sĩ có thể cần khám và thăm dò trong phòng mổ khi người bệnh đã được gây mê hoặc gây tê thích hợp.
MRI vùng chậu
MRI có giá trị trong rò phức tạp, nhiều nhánh, rò tái phát, rò Crohn và khi nghi áp xe sâu. Hình ảnh giúp xác định mối liên quan với cơ thắt và các khoang mủ.
Siêu âm nội hậu môn
Có thể hỗ trợ đánh giá đường rò và cơ thắt, nhất là ở cơ sở có kinh nghiệm.
CT
CT có thể giúp phát hiện áp xe hoặc nhiễm trùng sâu trong tình huống cấp, nhưng thường không mô tả đường rò tinh tế bằng MRI.
Nội soi đại tràng
Có thể được chỉ định khi nghi bệnh Crohn, viêm ruột, khối u hoặc có các triệu chứng tiêu hóa khác.
Sinh thiết
Cần cân nhắc khi:
Rò không điển hình.
Vết thương lâu lành.
Nghi lao.
Nghi ung thư.
Rò tồn tại rất lâu và có biến đổi mô.
Không sinh thiết hoặc lấy mô tại nhà.
VAI TRÒ CỦA QUE THĂM VÀ THUỐC MÀU
Que thăm, hydrogen peroxide hoặc thuốc màu đôi khi được bác sĩ sử dụng trong lúc khám dưới gây mê hoặc trong phẫu thuật.
Việc thăm dò phải rất nhẹ nhàng. Đẩy que mạnh có thể tạo đường giả, tổn thương cơ thắt hoặc làm nhiễm trùng lan rộng.
Không tự đưa que vào lỗ rò.
Không tự bơm xanh methylen hoặc dung dịch khác vào đường rò.
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Áp xe quanh hậu môn.
Trĩ.
Nứt kẽ hậu môn.
Nang lông vùng cùng cụt.
Viêm tuyến mồ hôi mưng mủ.
Rò niệu đạo – tầng sinh môn.
Rò trực tràng – âm đạo.
Rò trực tràng – tiết niệu.
Bệnh Crohn quanh hậu môn.
Lao hậu môn – trực tràng.
Ung thư ống hậu môn.
Ung thư trực tràng.
Nang hoặc khối u trước xương cùng.
RÒ HẬU MÔN VÀ TRĨ
Trĩ
Thường biểu hiện bằng:
Chảy máu đỏ tươi.
Búi trĩ sa.
Khối tím đau khi huyết khối.
Ngứa hoặc tiết nhầy nhẹ.
Trĩ không tạo một đường hầm nối từ ruột ra da.
Rò hậu môn
Thường biểu hiện bằng:
Lỗ nhỏ cạnh hậu môn.
Dịch mủ tái diễn.
Tiền sử áp xe.
Sưng đau rồi tự vỡ.
Dải mô cứng dưới da.
Quần lót thường bẩn dịch.
Một người có thể đồng thời mắc cả trĩ và rò hậu môn.
RÒ HẬU MÔN VÀ ÁP XE
Áp xe là giai đoạn nhiễm trùng cấp, tạo một khoang chứa mủ.
Rò là đường hầm viêm mạn tính còn lại sau áp xe.
Người có rò vẫn có thể hình thành áp xe mới nếu lỗ ngoài bị bít hoặc nhánh rò không dẫn lưu được.
Áp xe gây đau, sưng và sốt cần được dẫn lưu kịp thời. Kháng sinh đơn thuần thường không thay thế được dẫn lưu khi đã có ổ mủ.
NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ
Kiểm soát nhiễm trùng và dẫn lưu mủ.
Xác định đường đi và mức độ phức tạp của rò.
Xử lý nguồn gốc đường rò.
Bảo tồn cơ thắt hậu môn.
Duy trì chức năng kiểm soát đại tiện.
Giảm nguy cơ tái phát.
Điều trị nguyên nhân nền như Crohn hoặc lao.
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi loại rò.
ĐIỀU TRỊ ÁP XE CẤP
Khi có áp xe, biện pháp chính là rạch dẫn lưu.
Kháng sinh có thể được dùng thêm khi:
Có sốt hoặc nhiễm trùng toàn thân.
Viêm mô tế bào lan rộng.
Đái tháo đường.
Suy giảm miễn dịch.
Bệnh van tim hoặc chỉ định đặc biệt.
Không phải mọi áp xe đều cần dùng kháng sinh dài ngày sau khi đã dẫn lưu đầy đủ.
Không chườm nóng quá mức, nặn hoặc chọc ổ áp xe tại nhà.
ĐIỀU TRỊ RÒ HẬU MÔN
Cắt mở đường rò
Đường rò được mở dọc theo chiều dài, làm sạch và để lành từ đáy lên.
Phương pháp phù hợp nhất với rò đơn giản, thấp, khi lượng cơ thắt phải cắt rất ít.
Ưu điểm
Tỷ lệ lành tương đối cao ở rò phù hợp.
Đường rò được mở và dẫn lưu hoàn toàn.
Hạn chế
Không phù hợp nếu phải cắt qua nhiều cơ thắt.
Có nguy cơ giảm kiểm soát trung tiện hoặc đại tiện nếu lựa chọn không đúng.
Cắt bỏ toàn bộ đường rò
Toàn bộ đường rò được lấy bỏ. Phương pháp này tạo vết thương lớn hơn và có thể lấy đi nhiều mô lành hơn cắt mở.
Không phải mọi trường hợp đều cần cắt bỏ toàn bộ ống rò.
Seton dẫn lưu
Seton là một sợi chỉ, dây hoặc vòng mềm đặt qua đường rò để giữ đường rò thông thoáng và dẫn lưu.
Seton dẫn lưu thường được dùng khi:
Rò đi qua cơ thắt.
Rò phức tạp.
Rò Crohn.
Có nhiều viêm hoặc áp xe.
Cần điều trị theo nhiều giai đoạn.
Seton có thể được để trong thời gian dài nhằm kiểm soát nhiễm trùng trước một thủ thuật bảo tồn cơ thắt khác.
Seton cắt
Seton được siết dần để cắt qua mô và cơ thắt theo thời gian.
Phương pháp này có thể làm tổn thương cơ thắt và gây rối loạn kiểm soát đại tiện. Không nên mô tả rằng seton cắt luôn bảo đảm không gây mất tự chủ. Việc sử dụng hiện nay được cân nhắc rất thận trọng và phụ thuộc kinh nghiệm chuyên khoa. Mục tiêu điều trị hiện đại là làm lành rò nhưng đồng thời bảo vệ tối đa cơ thắt. (PubMed)
Vạt niêm mạc trực tràng
Lỗ trong được che bằng một vạt niêm mạc và mô dưới niêm mạc. Phương pháp này giúp bảo tồn cơ thắt nhưng vẫn có nguy cơ thất bại hoặc tái phát.
Thắt đường rò trong khoang liên cơ thắt
Kỹ thuật LIFT tiếp cận đường rò giữa hai cơ thắt, thắt và cắt đường rò tại vị trí này nhằm ngăn nguồn nhiễm mà hạn chế cắt cơ thắt.
Phương pháp thường được cân nhắc ở một số rò xuyên cơ thắt.
Keo fibrin và nút bịt
Keo hoặc vật liệu sinh học được đưa vào đường rò nhằm đóng đường hầm mà không cắt cơ thắt.
Ưu điểm là ít xâm lấn, nhưng hiệu quả lâu dài không đồng đều và có thể tái phát.
Nội soi đường rò và kỹ thuật năng lượng
Một số trung tâm sử dụng nội soi đường rò, laser hoặc các kỹ thuật đóng đường rò khác. Hiệu quả phụ thuộc loại rò, thiết bị và kinh nghiệm của trung tâm.
Phẫu thuật nhiều giai đoạn
Rò cao hoặc phức tạp có thể cần:
Dẫn lưu áp xe.
Đặt seton.
Kiểm soát viêm.
Sau đó thực hiện thủ thuật đóng rò hoặc bảo tồn cơ thắt.
RÒ HẬU MÔN LIÊN QUAN BỆNH CROHN
Rò Crohn cần phối hợp bác sĩ tiêu hóa và phẫu thuật viên hậu môn – trực tràng.
Mục tiêu điều trị gồm:
Dẫn lưu áp xe.
Kiểm soát nhiễm trùng.
Duy trì dẫn lưu bằng seton khi cần.
Điều trị viêm ruột bằng thuốc.
Bảo tồn cơ thắt.
Tránh cắt mở rộng trong mô đang viêm.
Thuốc sinh học và các thuốc điều hòa miễn dịch có thể đóng vai trò quan trọng tùy tình trạng Crohn. Phẫu thuật đơn thuần mà không kiểm soát viêm nền dễ thất bại.
RÒ HẬU MÔN DO LAO
Rò do lao cần được xác định bằng xét nghiệm vi sinh, mô bệnh học và đánh giá toàn thân.
Điều trị chính là phác đồ thuốc chống lao theo chuyên khoa. Phẫu thuật được cân nhắc để dẫn lưu, lấy mẫu hoặc xử lý đường rò phù hợp.
Không tự uống rifampicin, isoniazid hoặc thuốc chống lao.
Mủ loãng hoặc nhiều lỗ không đủ để tự chẩn đoán lao.
RÒ HẬU MÔN Ở TRẺ EM
Rò quanh hậu môn ở trẻ nhỏ cần được bác sĩ nhi hoặc ngoại nhi đánh giá. Một số trường hợp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có diễn tiến khác với người lớn, nhưng không nên đặt quy tắc phải chờ đến 5–10 tuổi mới mổ.
Việc theo dõi hay can thiệp căn cứ:
Tuổi.
Số lần áp xe tái phát.
Mức độ đau và nhiễm trùng.
Đường rò tồn tại bao lâu.
Ảnh hưởng đến sinh hoạt.
Đáp ứng với chăm sóc bảo tồn.
Bệnh nền.
Trẻ sốt, sưng đau hoặc bú kém cần được khám sớm.
NGUY CƠ ĐẠI TIỆN KHÔNG TỰ CHỦ
Khả năng kiểm soát đại tiện phụ thuộc vào:
Cơ thắt trong.
Cơ thắt ngoài.
Cơ mu – trực tràng.
Cảm giác trực tràng và ống hậu môn.
Thần kinh vùng chậu.
Độ đặc của phân.
Nguy cơ suy giảm kiểm soát tăng khi:
Rò đi qua nhiều cơ thắt.
Cắt mở rò cao.
Rò tái phát.
Đã từng phẫu thuật hậu môn.
Cơ vòng đã yếu.
Phụ nữ có tiền sử tổn thương cơ vòng khi sinh.
Người cao tuổi.
Bệnh Crohn.
Tiêu chảy mạn tính.
Trước khi mổ rò phức tạp, bác sĩ cần đánh giá chức năng đại tiện và lựa chọn kỹ thuật bảo tồn cơ thắt.
Không thể bảo đảm tuyệt đối rằng rò thấp sẽ không bao giờ ảnh hưởng đến kiểm soát đại tiện. Nguy cơ phụ thuộc giải phẫu và kỹ thuật phẫu thuật của từng trường hợp.
NGUYÊN NHÂN TÁI PHÁT
Bỏ sót lỗ trong.
Bỏ sót nhánh phụ.
Còn khoang áp xe.
Đường rò được phân loại chưa chính xác.
Cắt mở không phù hợp.
Vết thương đóng ngoài quá sớm trong khi bên trong chưa lành.
Bệnh Crohn chưa được kiểm soát.
Lao hoặc nhiễm trùng đặc hiệu chưa được điều trị.
Hút thuốc.
Đái tháo đường kiểm soát kém.
Rò mới hình thành từ một áp xe mới.
Tái phát không nhất thiết có nghĩa bác sĩ đã “không tìm thấy lỗ trong”; rò phức tạp có nhiều nguyên nhân thất bại và cần được đánh giá lại bằng hình ảnh khi thích hợp.
RÒ HẬU MÔN CÓ THỂ HÓA UNG THƯ KHÔNG?
Phần lớn rò hậu môn không trở thành ung thư.
Rất hiếm khi, rò tồn tại nhiều năm, đặc biệt trong bệnh Crohn hoặc tình trạng viêm mạn tính, có thể liên quan đến ung thư phát triển trong đường rò.
Dấu hiệu cần sinh thiết hoặc đánh giá thêm gồm:
Khối cứng mới xuất hiện.
Đau tăng bất thường.
Chảy máu.
Dịch thay đổi.
Loét lâu lành.
Rò tồn tại rất lâu.
Sụt cân.
Không nên gây lo lắng rằng mọi rò đều có nguy cơ cao ác hóa, nhưng cũng không được bỏ qua sự thay đổi bất thường.
CHĂM SÓC TRƯỚC PHẪU THUẬT
Thông báo các thuốc đang dùng.
Thông báo thuốc chống đông.
Kiểm soát đường huyết.
Ngừng hút thuốc nếu có thể.
Thực hiện nhịn ăn theo hướng dẫn gây mê.
Không tự thụt tháo nếu cơ sở điều trị không yêu cầu.
Không tự dùng kháng sinh trước mổ.
Không đắp thuốc vào lỗ rò ngay trước ngày khám hoặc phẫu thuật.
CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT
Giảm đau
Dùng thuốc giảm đau đúng đơn.
Không tự thêm aspirin hoặc thuốc chống viêm nếu chưa được hướng dẫn.
Vệ sinh
Rửa nhẹ vùng hậu môn bằng nước sạch sau đại tiện.
Có thể ngâm nước ấm nếu bác sĩ cho phép.
Lau khô nhẹ.
Không dùng cồn, oxy già hoặc thuốc tím đậm đặc lên vết mổ.
Thay băng
Thay băng theo chỉ dẫn.
Không tự nhét sâu gạc vào vết thương.
Một số vết rò cần được giữ thông để lành từ đáy lên; việc đánh giá độ sâu và thay băng phải do nhân viên y tế hướng dẫn.
Đại tiện
Không nhịn đại tiện.
Giữ phân mềm.
Không rặn.
Có thể dùng chất xơ hoặc thuốc làm mềm phân theo đơn.
Ăn uống
Ăn đủ năng lượng và chất đạm.
Tăng chất xơ từ từ.
Uống đủ nước theo tình trạng sức khỏe.
Không chỉ ăn cháo kéo dài.
Vận động
Đi lại nhẹ khi được phép.
Tránh nâng vật nặng trong giai đoạn bác sĩ khuyến cáo.
Theo dõi seton
Seton có thể gây tiết dịch kéo dài. Người bệnh cần:
Giữ vùng da sạch.
Dùng gạc thấm dịch.
Không tự siết hoặc cắt seton.
Tái khám đúng hẹn.
DẤU HIỆU BẤT THƯỜNG SAU MỔ
Sốt.
Đau tăng nhanh.
Sưng mới xuất hiện.
Mủ nhiều hoặc mùi hôi tăng.
Chảy máu nhiều.
Bí tiểu.
Bụng chướng.
Nôn.
Không đại tiện hoặc trung tiện.
Rỉ phân hoặc mất kiểm soát mới xuất hiện.
Seton rơi ra sớm.
CHẢY MÁU SAU MỔ
Một ít máu có thể xuất hiện sau đại tiện trong những ngày đầu.
Cần đến bệnh viện khi:
Máu chảy liên tục.
Có nhiều cục máu.
Băng thấm đầy nhanh.
Chóng mặt.
Tim đập nhanh.
Ngất.
Không tự nhét thuốc bột, gạc sâu hoặc thuốc cầm máu vào đường mổ.
BÍ TIỂU SAU MỔ
Bí tiểu có thể liên quan đến gây mê, đau, co thắt sàn chậu hoặc bàng quang căng.
Người bệnh cần báo nhân viên y tế. Có thể cần kiểm tra bàng quang và đặt ống thông tạm thời.
Không uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn khi đã căng tức bụng dưới.
Không xoa bóp mạnh vùng bàng quang.
PHÒNG NGỪA
Không phải mọi rò hậu môn đều phòng được.
Có thể giảm nguy cơ biến chứng bằng cách:
Khám sớm khi hậu môn sưng đau.
Dẫn lưu áp xe đúng lúc.
Kiểm soát bệnh Crohn.
Kiểm soát đái tháo đường.
Điều trị tiêu chảy kéo dài.
Giữ phân mềm.
Không tự chọc hoặc nặn áp xe.
Giữ vệ sinh hậu môn nhẹ nhàng.
Ngừng hút thuốc.
Rò không hình thành đơn thuần vì hậu môn “không sạch”. Rửa quá mức bằng hóa chất cũng không ngăn được nhiễm trùng tuyến hậu môn và có thể gây viêm da.
NHẬN THỨC CỦA TRUNG Y
Trong Trung y, rò hậu môn được gọi là Giang lậu hoặc Lậu sang. Bệnh thường phát triển từ Giang ung, tức áp xe quanh hậu môn sau khi vỡ mủ nhưng sang khẩu không liền.
Bệnh mới phát thường do thấp nhiệt và nhiệt độc kết ở hậu môn, làm khí huyết ứ trệ, nhục thối thành mủ.
Khi ổ mủ vỡ nhưng dư độc chưa hết, đường rò hình thành, lúc đóng lúc mở và chảy dịch kéo dài.
Bệnh lâu ngày làm khí huyết hao tổn, chính khí suy, cơ nhục không được nuôi dưỡng nên miệng rò khó liền.
Bệnh cơ có thể khái quát:
Thấp nhiệt là nhân tố thường gặp trong giai đoạn sưng mủ.
Nhiệt độc làm tổn thương huyết nhục.
Huyết ứ làm đường rò cứng và đau.
Khí huyết hư làm vết thương lâu lành.
Âm hư có thể xuất hiện trong bệnh kéo dài, gầy, nóng về chiều.
Trung y có thể hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và phục hồi sau dẫn lưu hoặc phẫu thuật. Thuốc không thể làm biến mất một đường rò đã hình thành nếu nguồn nhiễm và cấu trúc đường hầm chưa được xử lý.
BIỆN CHỨNG LUẬN TRỊ
Bệnh cơ
Thấp nhiệt dồn xuống hậu môn, khí huyết bị trở ngại, nhục thối thành mủ.
Chứng trạng: Hậu môn sưng đau, lỗ rò chảy mủ vàng đặc, mùi hôi, vùng da nóng đỏ, có thể đại tiện táo, tiểu vàng, miệng đắng nhớt, lưỡi đỏ rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
Phép trị
Thanh nhiệt hóa thấp, giải độc tiêu thũng.
Phương thang: Hoàng liên giải độc thang hợp Tỳ giải thẩm thấp thang gia giảm gồm hoàng liên, hoàng cầm, hoàng bá, chi tử, tỳ giải, xích linh, trạch tả, ý dĩ nhân và mẫu đơn bì.
Gia giảm
Sưng đau: gia kim ngân hoa, bồ công anh.
Mủ nhiều: gia tạo giác thích, bại tương thảo theo chứng.
Táo bón: gia hỏa ma nhân.
Chú ý
Có ổ áp xe phải dẫn lưu. Không dùng thuốc thanh nhiệt để chờ ổ mủ tự vỡ.
Bệnh cơ
Nhiệt độc kết sâu, mủ không thoát được hoặc nhiễm trùng lan rộng.
Chứng trạng: Sưng đau dữ dội, sốt, rét run, khát, vùng hậu môn đỏ nóng, mủ đặc hôi hoặc lỗ ngoài tắc không chảy mủ, lưỡi đỏ rêu vàng dày, mạch hồng sác.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, tiêu ung bài nùng.
Phương thang: Ngũ vị tiêu độc ẩm hợp Tiên phương hoạt mệnh ẩm gia giảm gồm kim ngân hoa, bồ công anh, tử hoa địa đinh, dã cúc hoa, tử bối thiên quỳ, bạch chỉ, xuyên sơn giáp thay thế bằng dược liệu hợp pháp phù hợp, tạo giác thích, xích thược và cam thảo.
Chú ý
Không sử dụng xuyên sơn giáp. Đây là sản phẩm động vật hoang dã được bảo vệ.
Thể này có thể tương ứng với áp xe cấp hoặc nhiễm trùng nặng, cần xử trí ngoại khoa.
Bệnh cơ
Rò kéo dài làm khí huyết không thông, ứ kết trong đường rò, tạo mô xơ cứng và đau.
Chứng trạng: Đường rò cứng, đau cố định, mủ lẫn máu sẫm, vùng da quanh rò thâm, bệnh tái phát nhiều lần, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp.
Phép trị
Hành khí hoạt huyết, hóa ứ thông lạc, phối thanh thấp nhiệt.
Phương thang: Huyết phủ trục ứ thang hoặc Thiếu phúc trục ứ thang gia giảm gồm đương quy, xuyên khung, xích thược, đào nhân, hồng hoa, diên hồ sách, hương phụ và chỉ xác; nếu thấp nhiệt còn rõ, phối hoàng bá, ý dĩ nhân.
Chú ý
Không dùng thuốc hoạt huyết khi đang chảy máu, vừa phẫu thuật, dùng thuốc chống đông hoặc chuẩn bị mổ.
Bệnh cơ
Bệnh kéo dài, mủ chảy lâu làm âm huyết hao tổn, hư nhiệt phát sinh.
Chứng trạng: Mủ loãng, lượng ít, miệng rò lâu liền, người gầy, nóng về chiều, ra mồ hôi đêm, miệng khô, mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Phép trị
Tư âm thanh nhiệt, giải độc, hỗ trợ sinh cơ.
Phương thang: Thanh hao miết giáp thang gia giảm gồm thanh hao, miết giáp, sinh địa hoàng, tri mẫu và mẫu đơn bì; có thể phối huyền sâm, mạch môn đông và bạch hoa xà thiệt thảo theo chứng.
Chú ý
Sốt về chiều, sút cân và vết rò lâu lành cần loại trừ lao, Crohn và bệnh ác tính trước khi kết luận âm hư.
Bệnh cơ
Bệnh kéo dài, mủ chảy nhiều hoặc sau nhiều lần phẫu thuật làm khí huyết hao tổn, cơ nhục mất sự nuôi dưỡng.
Chứng trạng: Miệng rò lâu liền, dịch loãng, sắc mặt nhợt, mệt, ăn kém, hơi thở ngắn, vết thương ít mô hạt, lưỡi nhạt, mạch tế nhược.
Phép trị
Ích khí dưỡng huyết, kiện Tỳ sinh cơ.
Phương thang: Bát trân thang hoặc Thập toàn đại bổ thang gia giảm gồm đảng sâm, bạch truật, phục linh, chích cam thảo, đương quy, bạch thược, thục địa hoàng, xuyên khung và hoàng kỳ.
Gia giảm
Ăn kém: gia kê nội kim, sa nhân.
Tiêu chảy: gia hoài sơn dược, liên tử.
Mô hạt nhợt: gia hoàng kỳ, đương quy theo chứng.
Chú ý
Cần kiểm tra thiếu máu, albumin, đường huyết và nguyên nhân vết thương chậm lành. Thuốc bổ không thay thế việc dẫn lưu hoặc xử lý đường rò còn sót.
Bệnh cơ
Tỳ khí suy, vận hóa thủy thấp kém, thấp trọc lưu lại ở hạ tiêu làm dịch rò kéo dài.
Chứng trạng: Dịch rò loãng, bệnh dai dẳng, ăn kém, bụng đầy, phân lỏng, mệt, lưỡi nhạt bệu có dấu răng, rêu trắng nhớt, mạch nhu nhược.
Phép trị
Kiện Tỳ ích khí, thấm thấp, hỗ trợ sinh cơ.
Phương thang: Sâm linh bạch truật tán gia giảm gồm đảng sâm, bạch truật, phục linh, hoài sơn dược, bạch biển đậu, liên tử, ý dĩ nhân, sa nhân, cát cánh và chích cam thảo.
Gia giảm
Dịch nhiều: gia tỳ giải, xa tiền tử.
Khí hư rõ: gia hoàng kỳ.
Đầy bụng: gia trần bì, mộc hương.
ĐIỀU TRỊ NGOẠI DÙNG TRONG TRUNG Y
Ngâm rửa
Nước ấm sạch thường đủ để vệ sinh và giảm khó chịu.
Nếu sử dụng nước thuốc, có thể tham khảo các vị:
Hoàng bá.
Khổ sâm.
Bồ công anh.
Kim ngân hoa.
Địa phu tử.
Dược liệu phải sạch, nước dùng một lần và nhiệt độ dễ chịu.
Không bơm nước thuốc vào sâu trong đường rò.
Không tái sử dụng nước sắc.
Không ngâm khi bác sĩ yêu cầu giữ vết thương khô.
Thuốc mỡ sinh cơ
Một số chế phẩm có thể được dùng trên bề mặt vết thương sau phẫu thuật nếu đã được bác sĩ phẫu thuật đồng ý.
Không tự nhét thuốc mỡ sâu vào đường rò.
Không dùng thuốc mỡ để làm đóng miệng rò khi bên trong còn mủ.
Dải thuốc hoặc ngòi thuốc
Không tự đưa dải thuốc, bấc hoặc bột vào đường rò.
Việc nhét thuốc có thể:
Làm bít đường dẫn lưu.
Đưa thêm vi khuẩn vào sâu.
Gây dị vật.
Làm tổn thương cơ thắt.
Khi cần dẫn lưu, phải sử dụng dụng cụ và phương pháp ngoại khoa phù hợp.
CHÂM CỨU HỖ TRỢ
Châm cứu không làm đóng được đường rò đã hình thành.
Có thể cân nhắc sau khi nhiễm trùng được kiểm soát để hỗ trợ:
Đau mạn tính.
Táo bón.
Mệt mỏi.
Phục hồi Tỳ khí.
Rối loạn tiểu tiện nhẹ sau mổ khi đã loại trừ bí tiểu cần đặt ống thông.
Huyệt thường dùng
Vị-36 Túc tam lý
Tỳ-6 Tam âm giao
Tỳ-9 Âm lăng tuyền
Vị-37 Thượng cự hư
Bàng quang-20 Tỳ du
Bàng quang-25 Đại trường du
Nhâm-6 Khí hải
Đốc-20 Bách hội
Không châm vào lỗ rò, vùng áp xe, da nhiễm trùng hoặc vết mổ.
Không châm cứu để trì hoãn dẫn lưu mủ.
CỨU NGẢI VÀ GIÁC HƠI
Không cứu ngải lên vùng hậu môn có mủ, sưng nóng hoặc vết mổ.
Không giác hơi quanh lỗ rò.
Nhiệt có thể làm người bệnh dễ chịu tạm thời nhưng không loại bỏ ổ nhiễm hoặc đường rò.
ĐIỀU DƯỠNG ĂN UỐNG
Ăn đủ chất đạm để hỗ trợ lành thương.
Tăng chất xơ từ từ.
Uống đủ nước.
Hạn chế rượu bia nếu làm tiêu chảy hoặc kích ứng tăng.
Không cần kiêng tuyệt đối thức ăn cay nếu không gây khó chịu, nhưng nên giảm trong giai đoạn hậu môn đang viêm.
Không chỉ ăn cháo kéo dài.
Người mắc Crohn cần chế độ ăn theo tình trạng bệnh và hướng dẫn của chuyên khoa.
Người thiếu máu hoặc hạ albumin cần được đánh giá và bổ sung phù hợp.
NHỮNG ĐIỀU NÊN LÀM
Khám chuyên khoa hậu môn – trực tràng.
Điều trị áp xe sớm.
Đánh giá chức năng cơ thắt trước mổ rò phức tạp.
Chụp MRI khi có chỉ định.
Giữ phân mềm.
Rửa nhẹ sau đại tiện.
Thay gạc thấm dịch.
Kiểm soát đái tháo đường.
Điều trị bệnh Crohn hoặc lao nếu có.
Tái khám đúng hẹn.
NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN LÀM
Không nặn mủ.
Không bịt kín lỗ ngoài.
Không tự đưa que thăm.
Không tự bơm thuốc màu.
Không bơm kháng sinh hoặc thuốc Đông y vào rò.
Không dùng gentamicin hoặc hoàng liên tố kéo dài.
Không tự siết seton.
Không tự cắt dây dẫn lưu.
Không cho rằng mọi rò thấp đều không có nguy cơ mất tự chủ.
Không chờ trẻ đến 5–10 tuổi mới khám.
Không dùng thuốc để thay phẫu thuật khi đường rò đã hình thành.
Nói tóm lại
Rò hậu môn là một đường thông bất thường giữa ống hậu môn hoặc trực tràng với da quanh hậu môn. Phần lớn bệnh hình thành sau áp xe do nhiễm trùng tuyến hậu môn.
Biểu hiện thường gặp là lỗ nhỏ cạnh hậu môn chảy mủ hoặc dịch tái diễn, ngứa, kích ứng da và những đợt sưng đau khi lỗ ngoài bị bít. Sốt và đau tăng gợi ý áp xe mới.
Rò được phân loại căn cứ mối liên quan với cơ thắt, số lượng nhánh và mức độ phức tạp. Rò giữa cơ thắt và rò xuyên cơ thắt thường gặp; rò cao, rò móng ngựa, rò tái phát và rò liên quan Crohn cần đánh giá kỹ bằng hình ảnh và điều trị bảo tồn cơ thắt.
Điều trị chủ yếu là phẫu thuật hoặc thủ thuật. Cắt mở phù hợp với một số rò thấp đơn giản. Rò cao và phức tạp có thể cần seton dẫn lưu, LIFT, vạt niêm mạc hoặc những kỹ thuật bảo tồn cơ thắt khác. Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với tất cả người bệnh.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi Giang lậu và Lậu sang, thường do thấp nhiệt, nhiệt độc và huyết ứ; bệnh lâu ngày có thể chuyển thành âm hư, khí huyết lưỡng hư hoặc Tỳ khí hư kiêm thấp.
Thuốc thang, ngâm rửa và châm cứu có thể hỗ trợ giảm triệu chứng và phục hồi sau điều trị, nhưng không thể thay thế dẫn lưu áp xe, xác định đường rò và phẫu thuật khi cần.
Mục tiêu quan trọng nhất là xử lý nguồn nhiễm, làm lành đường rò, ngăn tái phát và bảo tồn chức năng cơ thắt hậu môn.
Trường Xuân biên soạn