Tinea corporis
Nấm da thân là tình trạng nhiễm nấm nông xảy ra trên vùng da nhẵn.
Nấm bẹn, tinea cruris, là tình trạng nhiễm nấm da xảy ra tại những vị trí đặc biệt như vùng bẹn, tầng sinh môn và quanh hậu môn.
Tác nhân gây bệnh
Tại Trung Quốc, bệnh chủ yếu do Trichophyton rubrum gây nên; tiếp theo là các loài thuộc chi Trichophyton, chi Microsporum và chi Epidermophyton.
Biểu hiện lâm sàng
Vùng da tổn thương có phản ứng viêm nhẹ. Lúc đầu xuất hiện một hoặc nhiều sẩn đỏ hay mụn nước nhỏ bằng đầu kim, sau đó các tổn thương hợp lại thành mảng có ranh giới rõ, bề mặt phủ vảy mỏng và nhỏ.
Ban da dần lan rộng ra phía ngoài, trong khi phần trung tâm thoái lui. Ở bờ tổn thương có nhiều sẩn hoặc mụn nước xếp thành một vòng hẹp. Đôi khi, do vùng trung tâm bị nhiễm trở lại, tổn thương có hình nhiều vòng đồng tâm.
Kích thước tổn thương không cố định, đường kính thường từ 0,5–5 cm. Tổn thương có thể chỉ có một mảng hoặc nhiều mảng, các mảng có thể hợp lại với nhau.
Bệnh thường xuất hiện tại những vùng ẩm, ra nhiều mồ hôi và dễ bị cọ xát, chẳng hạn như vùng thắt lưng, nách; cũng có thể gặp ở thân mình và các chi. Tổn thương ở mặt ít gặp hơn và biểu hiện thường không điển hình.
Khi kéo dài, tổn thương có thể chuyển thành màu đỏ sẫm, trên bề mặt có vảy mỏng và vùng da tại chỗ có thể tăng sắc tố.
Người bệnh thường ngứa. Do gãi kéo dài, vùng da tại chỗ có thể biến đổi dạng lichen hóa.
Biểu hiện lâm sàng cũng khác nhau tùy theo loại nấm gây bệnh.
Nấm do Trichophyton rubrum thường có diễn biến chậm. Tổn thương hay gặp ở mặt, thân mình và các chi, phạm vi tương đối rộng, có thể giống biểu hiện viêm da thần kinh lan tỏa.
Nấm do Trichophyton mentagrophytes thường xuất hiện ở những vị trí ẩm như vùng bẹn, nách và dưới vú. Sau khi khỏi có thể để lại tăng sắc tố.
Nấm do Microsporum canis gây ra thường có tổn thương lan rộng, số lượng nhiều, phản ứng viêm rõ; ở bờ tổn thương có mụn nước, mụn mủ, vảy da và vảy tiết.
Tài liệu tham khảo
Đặc điểm lâm sàng
I. Nguyên nhân
Tác nhân gây bệnh chủ yếu là các loài Microsporum và Trichophyton; ngoài ra còn có Epidermophyton.
II. Vị trí thường mắc
Các vùng da ẩm và ra nhiều mồ hôi.
III. Đặc điểm ban da
Tổn thương gồm sẩn, mụn nước hoặc sẩn mụn nước, hợp thành ban đỏ hình tròn hoặc gần tròn. Phần trung tâm thường thoái lui, trong khi bờ tiếp tục lan rộng ra ngoài, hình thành tổn thương dạng vòng.
Trong giai đoạn cấp tính, phản ứng viêm rõ. Trong giai đoạn mạn tính, tổn thương có màu đỏ sẫm; phần trung tâm thoái lui không rõ nhưng ranh giới vẫn rõ ràng.
IV. Triệu chứng chủ quan
Ngứa.
V. Tiên lượng
Nấm bẹn thường có khuynh hướng tái phát nhiều lần.
Xét nghiệm
Có thể phát hiện nấm gây bệnh tại bờ đang hoạt động của tổn thương.
Phòng ngừa và điều trị
I. Bôi kem kháng nấm nhóm imidazole tại chỗ, mỗi ngày 1–2 lần; tiếp tục dùng thuốc thêm một tuần sau khi tổn thương đã biến mất.
II. Có thể phối hợp thuốc làm bong lớp sừng dùng ngoài.
III. Đối với những trường hợp ngoan cố, lan rộng hoặc có suy giảm chức năng miễn dịch, có thể lựa chọn thuốc kháng nấm toàn thân.
Itraconazole: 100 mg, mỗi ngày một lần, dùng trong 15 ngày; hoặc 100 mg, mỗi ngày hai lần, dùng trong 7 ngày.
Terbinafine: 250 mg, mỗi ngày một lần, dùng trong 1–2 tuần.
Fluconazole: 50 mg, mỗi ngày một lần, dùng trong 2–3 tuần; hoặc 150 mg, mỗi tuần một lần, dùng trong 2–3 tuần.
BIỂU HIỆN LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ
Điều trị nấm da thân chủ yếu là điều trị tại chỗ. Đối với trường hợp ban da lan rộng và nặng, có thể cân nhắc điều trị toàn thân.
Điều trị toàn thân
Áp dụng cho người mắc nấm da thân lan rộng và nặng.
Griseofulvin: 0,2 g, mỗi ngày ba lần, liệu trình 3–4 tuần.
Hoặc ketoconazole: 200 mg, mỗi ngày 1–2 lần.
Hoặc itraconazole: 100 mg mỗi ngày, dùng liên tục trong 15 ngày.
Điều trị tại chỗ
NẤM DA THÂN CÓ NHỮNG ĐẶC ĐIỂM GÌ?
Nấm da thân là bệnh do nấm gây nên. Các tổn thương nông hình thành khi nấm gây bệnh ký sinh trên vùng da nhẵn của cơ thể đều được gọi chung là nấm da thân.
Bác sĩ có kinh nghiệm nhiều khi không cần làm xét nghiệm nấm vẫn có thể chẩn đoán bệnh nấm, bởi vì quá trình phát bệnh và biểu hiện tổn thương da thường có một số đặc điểm chung sau đây.
Nấm da thân thường phát sinh do nấm từ một vị trí khác trên chính cơ thể lan sang. Nói cách khác, người bệnh thường mắc nấm tay, nấm chân, nấm bẹn, nấm móng hoặc nấm da đầu trước, sau đó nấm từ những vị trí này lan sang vùng da khác.
Trường hợp chỉ mắc riêng nấm da thân tương đối ít gặp.
Dĩ nhiên, bệnh cũng có thể lây do tiếp xúc mật thiết với người mắc bệnh nấm hoặc dùng chung khăn mặt, quần áo và các vật dụng khác.
Sự phát sinh bệnh nấm còn liên quan đến sức đề kháng của cơ thể. Khi mắc đái tháo đường hoặc các bệnh toàn thân khác, hoặc khi sử dụng lâu dài với liều lượng lớn corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch và những thuốc tương tự, khả năng miễn dịch của cơ thể có thể suy giảm. Khi đó, dù số lượng nấm không nhiều vẫn có thể gây nấm da thân.
Lúc đầu, nấm da thân biểu hiện bằng ban đỏ, sẩn hoặc mụn nước tại một vùng da khu trú.
Sau khi mụn nước khô, bề mặt bắt đầu bong vảy và tổn thương dần lan rộng ra xung quanh. Đồng thời, phần trung tâm có khuynh hướng tự lành, khiến tổn thương có hình vòng hoặc nhiều vòng. Bờ tổn thương nhô cao, ranh giới rõ, hình dạng giống đồng tiền, vì vậy dân gian còn gọi là nấm đồng tiền hoặc nấm hình tròn.
Khi bệnh kéo dài, da có thể bong vảy và tăng sắc tố. Phản ứng viêm ở vùng bờ tổn thương thường rõ, với ban đỏ, sẩn và mụn nước đang hoạt động.
Môi trường ấm và ẩm thuận lợi cho nấm sinh trưởng và sinh sản. Vì vậy, nấm da thân thường nặng lên rõ rệt vào mùa hè.
Bờ tổn thương hoạt động mạnh, xuất hiện sẩn, mụn nước và bong vảy, kèm theo ngứa rõ.
Đến mùa đông, tổn thương có thể tự giảm nhẹ hoặc thậm chí biến mất. Tuy nhiên, nếu không điều trị, bệnh sẽ tái phát khi thời tiết nóng trở lại.
NHỮNG BỆNH NÀO DỄ BỊ CHẨN ĐOÁN NHẦM LÀ NẤM DA THÂN?
Trên lâm sàng, nấm da thân biểu hiện bằng những dát hình tròn hoặc nhiều vòng, kèm ngứa. Đối với trường hợp điển hình, việc chẩn đoán không khó.
Tuy nhiên, nhiều bệnh ngoài da khác cũng có thể biểu hiện tương tự. Đặc biệt khi các đặc điểm riêng của bệnh không rõ, bệnh rất dễ bị chẩn đoán nhầm là nấm da thân, vì vậy cần chú ý phân biệt.
Chàm có thể xuất hiện tại bất kỳ vị trí nào trên bề mặt cơ thể.
Trong giai đoạn cấp tính, có thể thấy nhiều sẩn nhỏ bằng hạt kê, sẩn mụn nước hoặc mụn nước nhỏ tập trung dày đặc, kèm ngứa rõ.
Trong giai đoạn mạn tính, vùng da tại chỗ dày lên và lichen hóa; cũng có thể thấy tăng sắc tố và bong vảy. Phía ngoài tổn thương có thể xuất hiện những sẩn và mụn nước mới.
Tuy nhiên, chàm thường phân bố đối xứng. Ban da có đặc điểm đa dạng, gồm ban đỏ, sẩn, mụn nước, rỉ dịch và đóng vảy tiết cùng tồn tại. Trong giai đoạn cấp tính, tổn thương ở trung tâm thường nặng hơn và ranh giới không rõ.
Xét nghiệm nấm tại chỗ cho kết quả âm tính.
Bệnh thường chỉ có một mảng tổn thương nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến nhiều vị trí. Ranh giới tổn thương rõ và ngứa nhiều.
Tuy nhiên, tổn thương của viêm da thần kinh chủ yếu là các sẩn dẹt, thường hợp lại thành mảng lichen hóa.
Viêm da thần kinh thường xuất hiện ở gáy, khuỷu tay, đầu gối và những vị trí thường xuyên bị cọ xát; không có quan hệ rõ ràng với sự thay đổi theo mùa.
Xét nghiệm nấm âm tính.
Một số tổn thương vảy nến cũng có thể có dạng vòng hoặc nhiều vòng, đặc biệt khi phần trung tâm đã cải thiện, hình thái có thể rất giống nấm da thân.
Tuy nhiên, tổn thương vảy nến thường có số lượng nhiều, chủ yếu xuất hiện ở da đầu và mặt duỗi của các chi. Bệnh thường giảm nhẹ hoặc biến mất vào mùa hè, tái phát hoặc nặng lên vào mùa đông, trái ngược với nấm da thân.
Trên bề mặt tổn thương vảy nến có nhiều lớp vảy trắng bạc. Khi cạo bỏ vảy sẽ thấy một lớp màng mỏng bán trong suốt, sau đó có thể xuất hiện những điểm chảy máu nhỏ. Đây là những thay đổi đặc trưng của vảy nến mà nấm da thân không có.
Dĩ nhiên, xét nghiệm vảy da của bệnh vảy nến cũng không phát hiện nấm.
Lúc đầu xuất hiện sẩn hoặc dát màu nâu, sau đó dần mở rộng, hình thành nhiều tổn thương có vảy dạng vòng đồng tâm.
Vảy nằm trên các vòng tổn thương, dựng đứng, bờ tự do hướng vào trung tâm. Nhiều vòng chồng lên nhau giống như những lớp ngói lợp, vì vậy bệnh có tên như vậy.
Việc điều trị thường khó khăn, bệnh kéo dài nhiều năm không khỏi. Phần cuối câu trong bản gốc bị lỗi mã nên không thể xác định chính xác nội dung.
Đôi khi bệnh xuất hiện ở thân mình và số lượng tổn thương cũng tương đối ít. Tuy nhiên, ban da có dạng mảng, bờ tổn thương không có dấu hiệu hoạt động, cũng không có hiện tượng trung tâm lành dần trong khi tổn thương lan rộng ra xung quanh.
Xét nghiệm nấm từ vảy da cũng cho kết quả âm tính.
Nói tóm lại, căn cứ vào bệnh sử và biểu hiện tổn thương đặc trưng của từng bệnh ngoài da, việc phân biệt với nấm da thân thường không khó. Nếu thực sự khó phân biệt, xét nghiệm nấm trong phòng thí nghiệm có thể được sử dụng làm căn cứ xác định sau cùng.
ĐIỀU TRỊ NẤM DA THÂN CẦN CHÚ Ý NHỮNG VẤN ĐỀ GÌ?
Phần lớn nấm da thân phát sinh do nấm từ những vị trí khác trên chính cơ thể lan sang. Vì vậy, khi điều trị nấm da thân cần đồng thời điều trị các bệnh nấm ở những vị trí khác, chẳng hạn như nấm da đầu, nấm tay và nấm chân.
Cũng cần tránh tiếp xúc với người hoặc động vật đang mắc bệnh nấm. Nếu không, dù nấm da thân đã được chữa khỏi, bệnh vẫn có thể tái phát do nhiễm nấm trở lại.
Có nhiều loại thuốc có thể điều trị nấm da thân. Tuy nhiên, một số người bệnh đã thay đổi nhiều loại thuốc mà bệnh vẫn không khỏi, nguyên nhân chủ yếu là do phương pháp sử dụng thuốc không đúng.
Điều trị bệnh nấm bằng thuốc dùng ngoài tương đối đơn giản, nhưng cần kiên trì bôi thuốc mỗi ngày 2–3 lần. Phạm vi bôi thuốc phải rộng hơn vùng tổn thương một chút.
Ngay cả khi ban da đã biến mất và cảm giác ngứa không còn rõ, vẫn cần tiếp tục dùng thuốc thêm một thời gian.
Không nên dùng thuốc gián đoạn, lúc bôi lúc ngừng. Điều này giống như cắt cỏ mà không nhổ tận gốc; bệnh tuy có thể tạm thời giảm nhẹ nhưng khi gặp điều kiện thích hợp sẽ lại phát triển.
Điều này có nghĩa là không nên tự ý bôi các thuốc có chứa corticosteroid.
Các thuốc mỡ corticosteroid như fluocinolone, dexamethasone, betamethasone và một số thuốc mỡ Trung dược có pha corticosteroid có thể dùng cho nhiều bệnh da dị ứng, chẳng hạn như chàm, viêm da tiếp xúc và viêm da thần kinh, với hiệu quả tương đối tốt.
Tuy nhiên, nấm da thân do nấm gây nên. Corticosteroid không tiêu diệt được nấm; trái lại, còn có thể thúc đẩy nấm sinh trưởng và sinh sản, khiến bệnh phát triển nhanh và nặng hơn.
Vì vậy, không nên tùy tiện lạm dụng thuốc dùng ngoài.
Nếu nấm da thân phát sinh do một bệnh toàn thân làm suy giảm sức đề kháng, cần tích cực điều trị bệnh nền để nâng cao sức đề kháng của cơ thể.
Nếu bệnh xuất hiện do sử dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài, cần căn cứ vào tình trạng bệnh để giảm liều hoặc ngừng những thuốc này khi có thể.
Nếu ban da của nấm da thân phân bố rộng, ngoài thuốc bôi có thể phối hợp thuốc kháng nấm đường uống, thường dùng như griseofulvin hoặc ketoconazole.
Tuy nhiên, những thuốc này có thể gây một số tác dụng không mong muốn, chẳng hạn như tổn thương gan và thận. Vì vậy, cần dùng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị.
NẤM DA THÂN
Nhiễm nấm da ở vùng da nhẵn của cơ thể, ngoại trừ lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng bẹn, bộ phận sinh dục ngoài và quanh hậu môn, được gọi là nấm da thân.
Nấm da thân phân bố rộng khắp thế giới, đặc biệt có tỷ lệ mắc cao tại những khu vực có khí hậu ấm, nóng và ẩm.
Tại Trung Quốc, bệnh lưu hành rộng, đặc biệt ở miền Nam và vùng duyên hải Đông Nam.
Nấm da thân thường phát vào mùa hè và mùa thu, đến mùa đông thì ngừng tiến triển hoặc thoái lui.
Ngoài nhiệt độ thích hợp và môi trường ẩm, sự nhiễm bệnh còn liên quan đến khả năng miễn dịch của cơ thể và một số yếu tố khác.
Béo phì, ra nhiều mồ hôi, đái tháo đường, các bệnh gây suy kiệt, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc corticosteroid đều có thể thúc đẩy nấm da thân phát sinh.
Bệnh lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp. Nấm từ một vị trí khác trên chính cơ thể lan sang cũng là một con đường quan trọng.
Tiếp xúc với động vật mắc bệnh nấm thường gây những tổn thương có phản ứng viêm rõ.
Đặc điểm dịch tễ
Cơ chế phát bệnh
Điều trị
Chủ yếu dùng thuốc bôi tại chỗ.
Các thuốc thường dùng gồm dung dịch bôi acid benzoic phối hợp, dung dịch resorcinol phối hợp và kem miconazole.
Sau khi tổn thương đã biến mất, cần tiếp tục dùng thuốc ngoài thêm hai tuần.
Đối với tổn thương lan rộng, có thể uống griseofulvin, ketoconazole hoặc các thuốc khác.
Fluconazole: 150 mg mỗi tuần hoặc 50 mg mỗi ngày, uống một lần, liên tục trong 2–4 tuần.
Itraconazole: 200 mg mỗi ngày, uống một lần, dùng liên tục trong 7 ngày.
Terbinafine: 250 mg mỗi ngày, uống một lần, dùng liên tục trong 2 tuần.
Phòng ngừa
Giữ vùng da tại chỗ sạch sẽ và khô ráo.
Do nấm da đầu, nấm tay chân, nấm móng và nấm bẹn đều có thể lan sang những vị trí khác trên cơ thể và gây nấm da thân, nên cần điều trị đồng thời những bệnh nấm này.
Chú ý vệ sinh cá nhân và tránh tái nhiễm.
Biểu hiện lâm sàng
Không lâu sau khi tiếp xúc với nguồn bệnh, trên vùng da tiếp xúc xuất hiện ban đỏ và sẩn. Tổn thương nhanh chóng lan ra xung quanh, mở rộng và hình thành một mảng hình tròn.
Bờ tổn thương màu đỏ, nhô cao, được tạo thành bởi nhiều sẩn nhỏ, mụn nước nhỏ và vảy da tập trung dày đặc.
Phản ứng viêm ở phần trung tâm giảm hoặc biến mất, da trở lại màu bình thường hoặc để lại tăng sắc tố, kèm bong vảy nhẹ.
Tổn thương này thường được gọi là nấm đồng tiền hoặc nấm dạng vòng.
Đôi khi, ở phần trung tâm lại xuất hiện tổn thương mới rồi tiếp tục lan ra xung quanh, hình thành tổn thương dạng nhiều vòng đồng tâm.
Số lượng tổn thương có thể ít hoặc nhiều. Các tổn thương cũng có thể hợp lại thành những mảng lớn.
Lông tơ trên vùng da bệnh có thể bị xâm nhiễm, đặc biệt rõ ở vùng mặt, khiến bệnh rất dễ tái phát.
Người bệnh thường ngứa dữ dội. Do gãi và kích thích kéo dài, vùng da tại chỗ có thể lichen hóa.
Tổn thương do Trichophyton mentagrophytes hoặc Microsporum canis thường có phản ứng viêm mạnh, thời gian bệnh tương đối ngắn và dễ điều trị.
Tổn thương do Trichophyton rubrum thường có dạng nhiều vòng, phản ứng viêm không rõ, bong vảy nhiều, diễn biến mạn tính và khó điều trị. Đôi khi bệnh có thể gây u hạt dưới da.
Microsporum ferrugineum cũng có thể gây u hạt dưới da.
Epidermophyton floccosum có thể gây tổn thương dạng mụn cóc, nhưng tương đối hiếm gặp.
Ở người suy giảm miễn dịch hoặc sử dụng lâu dài thuốc ức chế miễn dịch, kháng sinh phổ rộng, glucocorticoid hay thuốc chống ung thư, tổn thương thường có diện tích lớn, bờ không rõ, phân bố rộng, tái phát nhiều lần, ngứa đau dữ dội và mất đi những đặc điểm điển hình ban đầu.
Trong những trường hợp này, việc chẩn đoán thường khó và bệnh ngoan cố, khó điều trị.
Chẩn đoán
Căn cứ vào tổn thương dạng vòng hoặc nhiều vòng, phần trung tâm lành dần, bờ rõ và đang hoạt động, có sẩn và mụn nước, phát nhiều vào mùa hè và giảm nhẹ hoặc biến mất vào mùa đông, thông thường có thể chẩn đoán nấm da thân.
Khi cần thiết, có thể tiến hành xét nghiệm nấm để hỗ trợ chẩn đoán.
Chẩn đoán phân biệt
Biến chứng
Nguyên nhân
Tại Trung Quốc, tác nhân chủ yếu gây nấm da thân là Trichophyton rubrum, Trichophyton mentagrophytes và Epidermophyton floccosum.
Trong đó, bản gốc ghi Trichophyton rubrum chiếm khoảng “5–80%”; con số này có khả năng bị thiếu hoặc lỗi trong tài liệu nguồn.
Những tác nhân khác gồm Microsporum gypseum, Microsporum canis, Trichophyton verrucosum, Trichophyton violaceum, Trichophyton tonsurans, Trichophyton schoenleinii và Microsporum ferrugineum.
NẤM HÌNH TRÒN VÀ NẤM ĐỒNG TIỀN
Khái quát
Nấm da thân là tình trạng nhiễm nấm nông xảy ra trên vùng da nhẵn. Nấm bẹn là một loại nấm da thân xuất hiện tại những vị trí đặc biệt như vùng bẹn, tầng sinh môn và quanh hậu môn.
Tác nhân gây bệnh chủ yếu là các loài Microsporum và Trichophyton; ngoài ra còn có Epidermophyton.
Triệu chứng và dấu hiệu thực thể
Căn cứ chẩn đoán
Nguyên tắc điều trị
Đánh giá hiệu quả điều trị
Lời khuyên của chuyên gia
Chú ý vệ sinh cá nhân. Vào mùa hè cần thường xuyên giữ da khô ráo, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định vệ sinh tập thể, không tiếp xúc mật thiết với người bệnh và không dùng chung khăn mặt, bồn tắm hoặc các vật dụng khác.
Đối với những vùng da mềm và nhạy cảm, nên lựa chọn các chế phẩm tương đối dịu nhẹ như kem kháng nấm nhóm imidazole để tránh gây viêm da tiếp xúc.
Cố gắng tránh lạm dụng những thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng miễn dịch của cơ thể, chẳng hạn như corticosteroid, nhằm hạn chế nguy cơ gây nhiễm nấm.
Trường Xuân dịch