Khái quát
Suy giãn tĩnh mạch là tình trạng các tĩnh mạch, thường gặp nhất ở chi dưới, bị giãn rộng, kéo dài và ngoằn ngoèo do thành tĩnh mạch suy yếu hoặc van tĩnh mạch đóng không kín. Khi van suy, máu không trở về Tâm thuận lợi mà chảy ngược và ứ lại ở chân, làm áp lực trong hệ tĩnh mạch tăng dần.
Bệnh có thể chỉ gây các đường tĩnh mạch nổi rõ dưới da, nhưng cũng có thể tiến triển thành cảm giác nặng chân, đau mỏi, phù, ngứa, biến đổi màu da, viêm tĩnh mạch, chảy máu hoặc loét cẳng chân lâu lành.
Những người dễ bị suy giãn tĩnh mạch
Một. Phụ nữ mang thai
Khi mang thai, tử cung lớn dần có thể chèn ép các tĩnh mạch vùng chậu, làm cản trở máu từ chi dưới trở về Tâm. Lượng máu trong cơ thể tăng cùng với ảnh hưởng của hormone thai kỳ cũng làm thành tĩnh mạch dễ giãn hơn.
Suy giãn tĩnh mạch trong thai kỳ thường rõ hơn ở những tháng cuối. Một số trường hợp giảm sau khi sinh, nhưng cũng có thể tồn tại hoặc tăng dần sau nhiều lần mang thai.
Hai. Người có khối u hoặc tổn thương vùng chậu
Khối u, hạch lớn hoặc những tổn thương khác trong vùng chậu có thể chèn ép tĩnh mạch chậu, làm áp lực tĩnh mạch ở chi dưới tăng và gây giãn tĩnh mạch.
Nếu giãn tĩnh mạch đột ngột xuất hiện ở một bên chân, kèm phù hoặc đau, cần được kiểm tra để loại trừ huyết khối và tình trạng chèn ép tĩnh mạch.
Ba. Người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu
Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể làm tắc lòng mạch hoặc phá hủy các van tĩnh mạch. Sau khi huyết khối đã được điều trị, van vẫn có thể suy yếu, khiến máu chảy ngược và hình thành hội chứng hậu huyết khối.
Người bệnh thường có phù chân, nặng chân, đau, da sẫm màu và giãn các tĩnh mạch nông.
Bốn. Người phải đứng hoặc ngồi lâu
Giáo viên, nhân viên bán hàng, tiếp viên, công nhân, nhân viên văn phòng và những người phải giữ một tư thế trong thời gian dài có nguy cơ cao hơn.
Khi đứng lâu, trọng lực làm máu dễ ứ ở chi dưới. Khi ngồi lâu, cơ bắp chân ít co bóp, tác dụng bơm máu của cơ giảm. Nếu tình trạng này kéo dài, áp lực tĩnh mạch tăng và chức năng van có thể suy giảm.
Năm. Người từng bị chấn thương hoặc phẫu thuật ở chân
Chấn thương có thể làm tổn thương thành tĩnh mạch, van tĩnh mạch hoặc mô xung quanh. Sau khi lành, khả năng đàn hồi và dẫn lưu máu có thể không còn bình thường, làm tĩnh mạch tại vùng tổn thương dễ giãn.
Sáu. Người cao tuổi và người có thành tĩnh mạch yếu bẩm sinh
Theo tuổi tác, thành tĩnh mạch giảm độ đàn hồi và các van tĩnh mạch dễ thoái hóa.
Ở người có thành tĩnh mạch yếu bẩm sinh hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh, lòng tĩnh mạch dễ giãn khi áp lực tăng. Van không thể khép kín hoàn toàn, máu chảy ngược làm tĩnh mạch ngày càng dài, ngoằn ngoèo và nổi thành từng búi dưới da.
Bảy. Các yếu tố khác
Các yếu tố có thể làm nguy cơ tăng gồm béo phì, ít vận động, nhiều lần mang thai, tiền sử gia đình, tuổi cao và từng mắc bệnh tĩnh mạch.
Biểu hiện thường gặp
Tĩnh mạch xanh tím nổi dưới da, ngoằn ngoèo hoặc phồng thành từng búi.
Cảm giác nặng, mỏi, căng tức hoặc đau chân, rõ hơn vào cuối ngày.
Phù quanh mắt cá chân, thường tăng sau khi đứng hoặc ngồi lâu.
Ngứa, nóng rát hoặc chuột rút ban đêm.
Da vùng cẳng chân khô, sẫm màu hoặc dày cứng.
Vết loét quanh mắt cá chân, thường ở phía trong.
Các biến chứng của suy giãn tĩnh mạch
Một. Viêm tĩnh mạch nông và huyết khối tĩnh mạch nông
Máu ứ đọng trong các tĩnh mạch giãn làm huyết khối dễ hình thành. Vùng tĩnh mạch tổn thương có thể đỏ, nóng, đau và cứng thành một dải dưới da.
Dù huyết khối tĩnh mạch nông thường ít nguy hiểm hơn huyết khối tĩnh mạch sâu, người bệnh vẫn cần được khám, đặc biệt khi sưng đau lan rộng hoặc ở gần vùng bẹn.
Hai. Chảy máu do vỡ tĩnh mạch
Thành tĩnh mạch giãn thường mỏng và nằm sát dưới vùng da đã teo yếu. Một va chạm hoặc vết xước nhỏ cũng có thể làm mạch vỡ và chảy máu nhiều.
Khi chảy máu, cần nằm xuống, nâng cao chân và ép trực tiếp bằng gạc sạch. Nếu máu không cầm hoặc chảy nhiều, cần được cấp cứu.
Ba. Biến đổi da và chàm tĩnh mạch
Ứ trệ tĩnh mạch kéo dài làm dịch và các thành phần trong máu thoát ra mô xung quanh, gây phù, viêm và ngứa.
Da có thể chuyển màu nâu sẫm, khô, bong vảy hoặc dày cứng. Gãi nhiều dễ làm da trầy xước, nhiễm trùng và hình thành vết loét.
Bốn. Loét tĩnh mạch
Loét thường xuất hiện ở vùng trên mắt cá trong hoặc một phần ba dưới cẳng chân.
Do áp lực tĩnh mạch kéo dài, mô bị phù và trao đổi oxy kém. Chỉ một chấn thương nhỏ cũng có thể tạo thành vết loét khó lành.
Loét tĩnh mạch thường nông, bờ không đều, có thể tiết nhiều dịch và dễ tái phát nếu tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch không được kiểm soát.
Vì sao suy giãn tĩnh mạch lâu ngày gây loét cẳng chân?
Khi van tĩnh mạch suy, máu chảy ngược và ứ lại ở chân. Áp lực cao truyền đến hệ mao mạch, khiến dịch và các thành phần trong máu thoát ra mô.
Phù kéo dài làm việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho da bị ảnh hưởng. Da dần trở nên mỏng, ngứa, sẫm màu hoặc xơ cứng.
Khi người bệnh gãi, va chạm hoặc bị một vết thương nhỏ, vùng da vốn đã yếu dễ bị phá vỡ. Do tuần hoàn tại chỗ không tốt, vết thương khó liền và có thể tiến triển thành loét mạn tính.
Chẩn đoán
Chẩn đoán thường dựa vào biểu hiện lâm sàng và siêu âm Doppler tĩnh mạch.
Siêu âm giúp đánh giá:
Dòng máu có chảy ngược hay không.
Van tĩnh mạch nào bị suy.
Có huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc nông hay không.
Tĩnh mạch sâu có còn thông suốt hay không.
Mức độ tổn thương để lựa chọn phương pháp điều trị.
Điều trị suy giãn tĩnh mạch
Một. Điều chỉnh sinh hoạt
Tránh đứng hoặc ngồi bất động quá lâu.
Đi bộ và vận động cơ bắp chân thường xuyên.
Nâng cao chân khi nghỉ.
Duy trì cân nặng phù hợp.
Tránh quần áo quá chật ở vùng eo, bẹn và chân.
Chăm sóc da, tránh gãi và chấn thương.
Hai. Vớ áp lực y khoa
Vớ áp lực tạo lực ép từ ngoài vào chân, mạnh hơn ở vùng cổ chân và giảm dần lên trên, giúp hạn chế máu ứ, giảm phù và hỗ trợ máu trở về Tâm.
Vớ cần được lựa chọn đúng kích thước và mức áp lực. Không nên tự dùng vớ ép mạnh khi có bệnh động mạch ngoại biên, bàn chân lạnh, mất mạch hoặc loét chưa được đánh giá.
Vớ nên được mang vào buổi sáng, khi chân chưa phù nhiều, và tháo ra khi ngủ.
Ba. Điều trị can thiệp
Khi bệnh nặng, có triệu chứng rõ, biến đổi da, loét hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, có thể cân nhắc:
Tiêm xơ tĩnh mạch.
Đốt tĩnh mạch bằng laser nội mạch.
Đốt bằng sóng cao tần.
Keo sinh học đóng tĩnh mạch.
Lấy bỏ các nhánh tĩnh mạch giãn.
Phẫu thuật thắt hoặc bóc tĩnh mạch trong một số trường hợp.
Phương pháp điều trị được lựa chọn căn cứ kết quả siêu âm, vị trí tĩnh mạch suy và tình trạng của từng người bệnh.
Nhận thức của Trung y
Trong Trung y, suy giãn tĩnh mạch chi dưới có thể thuộc phạm vi Cân lựu (筋瘤), Thanh xà độc (青蛇毒), Ác mạch (恶脉), Cước khí hoặc chứng sang loét lâu ngày.
Bệnh cơ chủ yếu liên quan khí hư, khí trệ, huyết ứ và thấp nhiệt. Khí hư không đủ sức thúc đẩy huyết vận hành; đứng lâu hoặc lao lực làm khí huyết dồn xuống chi dưới; huyết hành không thông thì mạch lạc giãn, ngoằn ngoèo và đau tức.
Khi thấp nhiệt và huyết ứ kết lại ở chi dưới, da có thể đỏ, ngứa, rỉ dịch và hình thành chàm. Nếu bệnh kéo dài, khí huyết không đủ nuôi dưỡng da thịt, vết loét lâu lành.
Một. Khí trệ huyết ứ, mạch lạc không thông
Nguyên nhân: Đứng lâu, ngồi lâu, lao lực, khí cơ trì trệ, bệnh kéo dài hoặc thành mạch suy yếu.
Chứng trạng: Tĩnh mạch nổi ngoằn ngoèo, chân nặng và đau tức, triệu chứng tăng sau khi đứng lâu, da có thể sẫm màu; lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp.
Pháp trị
Hành khí hoạt huyết, hóa ứ thông lạc.
Phương thang
Huyết phủ trục ứ thang gia giảm (血府逐瘀汤加减): Sinh địa hoàng (生地黄) 30 g, Đương quy (当归) 15 g, Xích thược (赤芍) 10 g, Xuyên khung (川芎) 10 g, Đào nhân (桃仁) 10 g, Hồng hoa (红花) 6 g, Ngưu tất (牛膝) 15 g, Sài hồ (柴胡) 10 g, Chỉ xác (枳壳) 10 g, Chích cam thảo (炙甘草) 6 g.
Chú ý
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu không được tự dùng phương hoạt huyết.
Hai. Khí hư huyết ứ, vết loét lâu lành
Nguyên nhân: Bệnh kéo dài, tuổi cao, khí hư, tuần hoàn kém, loét mạn tính hoặc sau nhiều lần nhiễm trùng.
Chứng trạng: Chân nặng mỏi, tĩnh mạch giãn, vết loét lâu liền, mô hạt nhợt, dịch tiết kéo dài, sắc mặt nhợt, mệt; lưỡi nhạt hoặc tím nhạt, mạch hư sáp.
Pháp trị
Bổ khí hoạt huyết, hóa ứ sinh cơ.
Phương thang
Bổ dương hoàn ngũ thang gia giảm (补阳还五汤加减): Hoàng kỳ (黄芪) 15 g, Đương quy (当归) 15 g, Xuyên khung (川芎) 6 g, Ngưu tất (牛膝) 15 g, Đào nhân (桃仁) 10 g, Hồng hoa (红花) 6 g, Thái tử sâm (太子参) 15 g, Chích cam thảo (炙甘草) 6 g.
Vết loét phải được làm sạch, băng thích hợp và kiểm soát nhiễm trùng. Không tự bôi dầu lòng đỏ trứng, cao thuốc hoặc dược liệu không vô khuẩn lên vết loét vì có thể làm nhiễm trùng nặng hơn.
Ba. Thấp nhiệt uẩn kết, chàm tĩnh mạch
Nguyên nhân: Thấp trệ lâu ngày, da vùng chi dưới phù, tuần hoàn kém, ăn nhiều béo ngọt hoặc gãi làm da tổn thương.
Chứng trạng: Da cẳng chân đỏ hoặc sẫm, nóng, ngứa, rỉ dịch, có mụn nước hoặc vảy, chân nặng, phù; lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy, mạch hoạt sác.
Pháp trị
Thanh nhiệt trừ thấp, hoạt huyết thông lạc.
Phương thang
Hoạt huyết Tứ diệu thang gia giảm (活血四妙汤加减): Thương truật (苍术) 6 g, Hoàng bá (黄柏) 15 g, Ý dĩ nhân (薏苡仁) 30 g, Ngưu tất (牛膝) 15 g, Đào nhân (桃仁) 10 g, Hồng hoa (红花) 10 g, Sinh địa hoàng (生地黄) 20 g, Mẫu đơn bì (牡丹皮) 10 g, Xích thược (赤芍) 15 g.
Không đắp thuốc trực tiếp lên vùng chàm hoặc vết loét khi chưa xác định tình trạng da và nhiễm trùng.
Chăm sóc loét tĩnh mạch
Điều trị loét cần đồng thời giảm áp lực tĩnh mạch và chăm sóc vết thương.
Các biện pháp thường gồm:
Làm sạch vết loét.
Băng vết thương phù hợp lượng dịch tiết.
Điều trị nhiễm trùng khi có chỉ định.
Dùng liệu pháp ép nếu hệ động mạch còn đủ tưới máu.
Nâng cao chân.
Điều trị tĩnh mạch suy gây loét.
Kháng sinh không cần thiết nếu vết loét không có dấu nhiễm trùng.
Không tự bôi thuốc có kháng sinh kéo dài vì có thể gây dị ứng và kháng thuốc.
Người bị suy giãn tĩnh mạch cần lưu ý điều gì?
Một. Tránh đứng hoặc ngồi lâu
Không cần thiết phải thay đổi nghề nghiệp ngay khi mắc bệnh. Trước hết nên điều chỉnh công việc bằng cách thay đổi tư thế, đi lại ngắn, co duỗi cổ chân và nghỉ nâng cao chân khi có thể.
Hai. Vận động cơ chân
Có thể đi bộ, co duỗi cổ chân, nhón gót, đạp xe tại chỗ hoặc nằm nâng chân.
Sự co bóp của cơ bắp chân giúp ép máu trong tĩnh mạch trở về Tâm và giảm ứ trệ.
Ba. Tránh xoa bóp mạnh khi nghi có huyết khối
Xoa bóp nhẹ có thể tạo cảm giác dễ chịu ở một số người, nhưng không làm van tĩnh mạch hồi phục.
Không xoa bóp vùng chân đang đỏ, nóng, sưng, đau hoặc nghi có huyết khối. Khi một chân đột ngột sưng đau, cần đi khám thay vì massage hoặc chiếu đèn hồng ngoại.
Bốn. Bảo vệ da và tránh chấn thương
Không gãi mạnh vùng da ngứa.
Giữ da sạch, khô và dưỡng ẩm phù hợp.
Mang giày vừa chân.
Tránh va đập vào các búi tĩnh mạch nổi.
Không châm chích hoặc tự làm vỡ các nốt tĩnh mạch.
Năm. Theo dõi dấu hiệu nguy hiểm
Cần được khám sớm khi có:
Một chân đột ngột sưng, nóng và đau.
Khó thở hoặc đau ngực đột ngột.
Tĩnh mạch đỏ, cứng và đau lan rộng.
Vết loét chảy mủ hoặc có mùi hôi.
Chảy máu từ búi tĩnh mạch.
Da bàn chân lạnh, tái hoặc mất mạch.
Chảy máu do tĩnh mạch giãn
Khi búi tĩnh mạch bị vỡ, cần nằm xuống và nâng chân cao hơn mức Tâm. Dùng gạc hoặc khăn sạch ép trực tiếp liên tục lên vị trí chảy máu.
Không tháo lớp gạc đầu tiên để kiểm tra liên tục. Có thể đặt thêm gạc lên trên nếu máu thấm qua.
Nếu máu chảy nhiều, không cầm hoặc người bệnh chóng mặt, cần gọi cấp cứu.
Kết luận
Suy giãn tĩnh mạch hình thành khi thành tĩnh mạch suy yếu hoặc van tĩnh mạch đóng không kín, khiến máu chảy ngược và ứ lại ở chi dưới.
Người mang thai, người cao tuổi, người có tiền sử gia đình, huyết khối tĩnh mạch sâu, khối u vùng chậu hoặc phải đứng, ngồi lâu có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Biến chứng thường gặp gồm phù, chàm tĩnh mạch, viêm huyết khối tĩnh mạch nông, chảy máu và loét cẳng chân lâu lành.
Theo Trung y, bệnh chủ yếu liên quan khí trệ huyết ứ, khí hư huyết ứ và thấp nhiệt uẩn kết. Điều trị có thể căn cứ từng chứng trạng để hành khí hoạt huyết, bổ khí thông lạc hoặc thanh nhiệt trừ thấp.
Nói tóm lại, việc điều trị cần phối hợp vận động cơ chân, tránh đứng hoặc ngồi bất động quá lâu, sử dụng vớ áp lực đúng chỉ định, bảo vệ da và can thiệp vào tĩnh mạch suy khi cần thiết.
Các phương thang Trung y chỉ có vai trò hỗ trợ và phải được sử dụng thận trọng, đặc biệt ở người đang dùng thuốc chống đông hoặc có vết loét, nhiễm trùng và nghi huyết khối tĩnh mạch sâu.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp