Bệnh nấm Aspergillus là bệnh do các loài nấm thuộc chi Aspergillus gây ra. Trên lâm sàng, bệnh chủ yếu gồm bệnh Aspergillus dị ứng, bệnh Aspergillus tạo khuẩn lạc, u nấm Aspergillus và bệnh Aspergillus xâm lấn, lan tỏa.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
MÔ BỆNH HỌC
Căn cứ vào nhiễm trùng cấp tính hay mạn tính, tổn thương có thể biểu hiện dưới dạng hoại tử, hóa mủ hoặc u hạt. Trong mô có thể phát hiện những sợi nấm thô, có vách ngăn và phân nhánh, đường kính 7–10 μm, sắp xếp theo hình tỏa tia. Các nhánh thường tạo góc khoảng 45°, phần lớn hướng về cùng một phía và có hình dạng giống các ngón tay.
XÉT NGHIỆM
Trong đờm và các chất tiết có thể thấy những sợi nấm thô, có vách ngăn. Chỉ khi nuôi cấy lặp lại liên tiếp ba lần đều phát hiện cùng một loại nấm mới có thể khẳng định kết quả. Thường cần tiến hành thêm các xét nghiệm để xác định chính xác loài nấm gây bệnh.
Chụp X-quang có ích trong việc phát hiện các tổn thương ở phổi như cầu nấm Aspergillus và bệnh Aspergillus phổi.
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
Cần phân biệt với bệnh lao và khối u.
PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
Amphotericin B vẫn là thuốc có hiệu quả nhất. Liều dùng 0,6–1 mg/kg mỗi ngày, truyền nhỏ giọt tĩnh mạch. Có thể phối hợp với 5-fluorocytosin, 3–6 g mỗi ngày.
Đối với tổn thương ở phổi, có thể tiêm tại chỗ Amphotericin B, mỗi lần 1–2 mg. Cũng có thể dùng Amphotericin B nồng độ 0,125–0,25% hoặc Natamycin 0,25% để khí dung hít vào.
Trường Xuân dịch