Khái luận
Đau thắt ngực khi nằm là tình trạng đau, tức, nặng, bóp nghẹt hoặc khó chịu vùng ngực xuất hiện hay tăng lên khi người bệnh nằm xuống, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong lúc nghỉ.
Khác với đau thắt ngực ổn định thường phát khi đi nhanh, leo cầu thang, lao động hoặc xúc động, cơn đau khi nằm xuất hiện trong lúc cơ thể không gắng sức rõ rệt. Vì vậy, biểu hiện này cần được xem xét thận trọng, nhất là khi mới xuất hiện, ngày càng thường xuyên, kéo dài hơn trước hoặc kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng và đau lan.
Đau ngực khi nằm không chỉ do một nguyên nhân. Tình trạng này có thể liên quan đến bệnh mạch vành nặng, đau thắt ngực không ổn định, co thắt động mạch vành, suy tim, tăng áp lực trong buồng Tâm, rối loạn nhịp, trào ngược dạ dày thực quản, bệnh Phế hoặc tổn thương cơ xương vùng ngực.
Một số người nằm thấp đầu thì đau tức và khó thở, phải kê cao gối hoặc ngồi dậy mới dễ chịu. Biểu hiện này đặc biệt gợi ý tình trạng tuần hoàn Phế bị ứ trệ hoặc chức năng Tâm suy giảm, nhưng vẫn cần được kiểm tra để xác định nguyên nhân.
Trong Trung y, đau thắt ngực khi nằm có thể thuộc phạm vi Hung tý (胸痹), Tâm thống (心痛), Tâm quý (心悸), Chinh xung (怔忡), Đàm ẩm (痰饮) và Thủy khí lăng Tâm (水气凌心).
Bệnh cơ thường là Tâm mạch không thông, đàm ẩm thượng nghịch, thủy khí phạm Tâm Phế, huyết ứ trở mạch, khí trệ, hàn ngưng hoặc khí âm bất túc. Khi đau kèm khó thở lúc nằm, phù chân, tiểu ít và mệt rõ, cần đặc biệt chú ý Tâm dương hư, thủy khí lăng Tâm.
Đau ngực khi nằm có thể là biểu hiện của hội chứng vành cấp hoặc suy tim. Không nên tự điều trị tại nhà bằng thuốc Trung y, dầu xoa, bấm huyệt, cạo gió hoặc rượu thuốc khi chưa loại trừ tình trạng nguy hiểm.
Đau thắt ngực khi nằm là gì
Đây là cơn đau ngực xuất hiện hoặc tăng lên khi người bệnh chuyển sang tư thế nằm, nhất là nằm ngửa hoặc nằm thấp đầu.
Cơn đau có thể bắt đầu ngay sau khi nằm, sau một khoảng thời gian ngủ hoặc vào gần sáng. Có người phải ngồi dậy, đứng lên hoặc kê cao đầu mới cảm thấy dễ chịu hơn.
Một số người chỉ đau sau khi ăn tối quá no rồi nằm. Một số khác đau theo khung giờ tương đối cố định về đêm, có thể liên quan đến co thắt mạch vành. Có người vừa đau ngực vừa khó thở, ho khan, hồi hộp hoặc cảm giác ngột ngạt.
Khi nằm, lượng máu từ tĩnh mạch trở về Tâm có thể tăng lên. Nếu cơ tim hoặc động mạch vành không đủ khả năng đáp ứng, nhu cầu oxy của cơ tim tăng nhưng dòng máu nuôi không tăng tương ứng, cơn đau có thể xuất hiện.
Nếu chức năng thất trái suy, tư thế nằm còn làm áp lực tuần hoàn Phế tăng, gây khó thở và tức ngực. Nếu người bệnh có trào ngược dạ dày thực quản, acid và dịch Vị dễ đi ngược lên thực quản khi nằm, tạo cảm giác nóng rát sau xương ức.
Vì vậy, đau ngực khi nằm cần được phân biệt giữa nguyên nhân Tâm mạch, hô hấp, tiêu hóa và cơ xương, không thể chỉ căn cứ một đặc điểm tư thế để kết luận.
Đặc điểm thường gặp
Thời điểm xuất hiện
Cơn đau thường xảy ra sau khi nằm xuống, lúc ngủ trưa, nửa đêm hoặc gần sáng.
Một số người nằm được một thời gian mới phát đau; người bệnh nặng có thể đau chỉ sau một khoảng ngắn nằm phẳng.
Tính chất
Người bệnh có thể cảm thấy vùng ngực bị đè ép, bóp chặt, nặng, nghẹt hoặc đau âm ỉ.
Nếu liên quan trào ngược, cảm giác có thể thiên về nóng rát, ợ chua và đắng miệng. Tuy nhiên, nóng rát sau xương ức vẫn không loại trừ bệnh Tâm mạch.
Vị trí
Đau thường ở sau xương ức hoặc vùng trước Tâm, có thể lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hoặc vùng thượng vị.
Triệu chứng kèm theo
Khó thở.
Hồi hộp.
Ho khan về đêm.
Vã mồ hôi.
Buồn nôn.
Choáng hoặc gần ngất.
Sắc mặt tái.
Phù chân.
Tiểu ít.
Mất ngủ và lo sợ.
Liên quan tư thế
Người bệnh có thể thấy nằm thấp đầu làm đau và khó thở tăng; ngồi dậy hoặc kê cao gối thì giảm.
Đặc điểm này thường gợi ý tình trạng tăng áp lực tuần hoàn Phế hoặc ứ dịch, nhưng không thể chỉ dựa vào đó để chẩn đoán suy tim.
Dấu hiệu nguy hiểm
Đau ngực khi nằm mới xuất hiện.
Cơn đau nặng hơn hoặc kéo dài hơn trước.
Đau xảy ra nhiều lần trong đêm.
Đau không giảm khi nghỉ hoặc dùng thuốc như trước.
Đau lan ra vai, tay, lưng, cổ hoặc hàm.
Đau kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc choáng.
Người bệnh phải ngồi dậy mới thở được.
Đang ngủ phải bật dậy vì khó thở.
Có phù chân, tăng cân nhanh hoặc tiểu ít.
Nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc loạn rõ.
Khi có những biểu hiện này, cần được đánh giá Tâm mạch sớm; nếu triệu chứng dữ dội hoặc kéo dài, cần gọi cấp cứu.
Nguyên nhân theo y học hiện đại
Một. Đau thắt ngực không ổn định
Đau ngực xảy ra khi nghỉ hoặc khi nằm có thể là biểu hiện của đau thắt ngực không ổn định.
Tình trạng này thường liên quan đến mảng xơ vữa động mạch vành bị tổn thương, hình thành huyết khối làm dòng máu đến cơ tim giảm đột ngột.
Người bệnh có thể thấy cơn đau mới xuất hiện, xảy ra thường xuyên hơn, kéo dài hơn, đau khi vận động nhẹ hoặc cả khi nghỉ.
Đau thắt ngực không ổn định có thể tiến triển thành nhồi máu cơ tim, vì vậy không nên theo dõi tại nhà.
Hai. Bệnh mạch vành nặng
Ở người có động mạch vành hẹp đáng kể, khả năng tăng lưu lượng máu khi cơ tim cần nhiều oxy bị hạn chế.
Khi nằm, lượng máu trở về Tâm tăng, thể tích buồng Tâm và sức căng thành cơ tim có thể tăng. Nếu khả năng dự trữ mạch vành thấp, sự thay đổi này có thể khởi phát đau ngực.
Thể này thường gặp ở người có bệnh mạch vành đã tiến triển và sức chịu đựng vận động giảm rõ.
Ba. Suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái
Khi thất trái co bóp hoặc giãn không tốt, máu từ Phế trở về Tâm không được tiếp nhận và bơm đi hiệu quả.
Nằm phẳng làm lượng máu trở về Tâm tăng, áp lực trong tuần hoàn Phế tăng, người bệnh cảm thấy khó thở, ngực nặng, ho hoặc phải ngồi dậy.
Nếu tình trạng nặng, người bệnh có thể đang ngủ phải bật dậy vì khó thở, thở khò khè hoặc vã mồ hôi.
Bốn. Co thắt động mạch vành
Co thắt động mạch vành có thể gây đau ngực khi nghỉ, thường về đêm hoặc gần sáng.
Cơn đau có thể xuất hiện theo khung giờ tương đối cố định và không nhất thiết liên quan đến gắng sức. Lạnh, hút thuốc, rượu, stress và rối loạn thần kinh tự chủ có thể góp phần khởi phát.
Co thắt mạch vành có thể gây rối loạn nhịp hoặc nhồi máu cơ tim, vì vậy cần được đánh giá chuyên khoa.
Năm. Rối loạn nhịp
Một số rối loạn nhịp dễ xuất hiện hoặc được cảm nhận rõ hơn vào ban đêm khi người bệnh nằm yên.
Nhịp tim quá nhanh hoặc quá chậm có thể làm cung lượng Tâm giảm, gây tức ngực, khó thở, hồi hộp và choáng.
Nếu cơn chỉ xuất hiện về đêm, theo dõi điện tâm đồ kéo dài có thể được cân nhắc.
Sáu. Ăn quá no rồi nằm
Sau bữa ăn lớn, máu đến hệ tiêu hóa tăng, cơ hoành bị đẩy lên và Tâm phải điều chỉnh tuần hoàn.
Ở người có bệnh mạch vành, béo bụng hoặc suy tim, ăn quá no rồi nằm có thể gây ngực tức, khó thở và đau.
Đây cũng là thời điểm trào ngược dễ xuất hiện, khiến việc phân biệt càng khó khăn.
Bảy. Trào ngược dạ dày thực quản
Khi nằm, acid và dịch Vị dễ trào lên thực quản, gây nóng rát sau xương ức, ợ chua, đắng miệng, ho và đau ngực.
Đau thường liên quan bữa ăn và tư thế nằm, nhưng người có yếu tố nguy cơ Tâm mạch vẫn phải được loại trừ bệnh Tâm trước.
Tám. Bệnh Phế
Hen, bệnh phổi tắc nghẽn, viêm màng phổi, thuyên tắc Phế hoặc tăng áp Phế có thể gây đau và khó thở khi nằm.
Khó thở đột ngột, đau tăng khi hít sâu, ho ra máu hoặc tím tái cần được đánh giá khẩn cấp.
Chín. Đau cơ xương
Đau thành ngực có thể tăng khi nằm nghiêng, xoay người, nâng tay hoặc ấn vào vị trí đau.
Tuy nhiên, đau cơ xương và bệnh Tâm mạch có thể cùng tồn tại, nên không thể chỉ dựa vào điểm ấn đau để loại trừ bệnh Tâm.
Phân biệt đau thắt ngực khi nằm và co thắt mạch vành
Đau thắt ngực khi nằm do tăng gánh nặng cho Tâm thường xuất hiện sau khi người bệnh nằm một thời gian. Trước hoặc trong cơn có thể thấy nhịp tim và huyết áp tăng, phản ánh nhu cầu oxy cơ tim tăng.
Ngồi dậy hoặc đứng lên có thể giúp triệu chứng giảm vì lượng máu trở về Tâm và áp lực trong buồng Tâm thay đổi.
Đau do co thắt mạch vành thường xuất hiện khi nghỉ, nhiều khi theo khung giờ cố định về đêm hoặc sáng sớm. Cơn đau chủ yếu do lưu lượng máu giảm đột ngột bởi mạch co, không nhất thiết có nhịp tim hoặc huyết áp tăng trước đó.
Hai tình trạng có thể rất giống nhau và đều có nguy cơ gây biến cố Tâm mạch. Không nên tự phân biệt tại nhà dựa vào giờ đau hoặc tư thế.
Chẩn đoán cần chú ý
Điện tâm đồ
Điện tâm đồ có thể phát hiện dấu hiệu thiếu máu cơ tim, nhồi máu hoặc rối loạn nhịp.
Nếu cơn đau đã qua, điện tâm đồ có thể trở lại gần bình thường. Do đó, kết quả bình thường một lần không loại trừ bệnh.
Troponin
Xét nghiệm troponin giúp phát hiện tổn thương cơ tim khi nghi hội chứng vành cấp.
Siêu âm tim
Siêu âm đánh giá chức năng co bóp, giãn của thất trái, van Tâm, áp lực tuần hoàn Phế và tình trạng dịch màng ngoài Tâm.
Theo dõi điện tâm đồ kéo dài
Phương pháp này có thể giúp phát hiện rối loạn nhịp hoặc thay đổi thiếu máu xuất hiện chủ yếu về đêm.
Đánh giá động mạch vành
Tùy nguy cơ, người bệnh có thể được chụp CT động mạch vành, chụp mạch vành hoặc làm những xét nghiệm thiếu máu cơ tim khác.
Đánh giá suy tim
Cần chú ý tiền sử khó thở khi nằm, khó thở kịch phát về đêm, phù chân, tăng cân, tiểu ít và khả năng vận động suy giảm.
Đánh giá tiêu hóa
Khi nguyên nhân Tâm mạch đã được xem xét, người bệnh có thể cần đánh giá trào ngược, co thắt thực quản hoặc bệnh dạ dày.
Nhận thức của Trung y
Tâm chủ huyết mạch
Tâm khí thúc đẩy huyết hành, Tâm dương ôn thông mạch lạc. Khi Tâm khí hoặc Tâm dương suy, huyết mạch vận hành không đủ lực, thủy dịch cũng khó khí hóa.
Phế chủ khí
Phế chủ hô hấp, giúp Tông khí vận hành trong ngực. Khi đàm ẩm hoặc thủy khí phạm Phế, hơi thở không thông và vùng ngực bức bối.
Tỳ chủ vận hóa
Tỳ hư làm thủy thấp không hóa, đàm ẩm nội sinh. Khi nằm, đàm ẩm dễ thượng nghịch lên vùng ngực, gây tức, đau và khó thở.
Thận chủ thủy và nạp khí
Thận dương hư làm khí hóa thủy dịch bất lợi; Thận không nạp khí thì hô hấp nông, khó thở tăng khi nằm hoặc vận động.
Tâm mạch bất thông
Huyết ứ, đàm trọc, khí trệ và hàn ngưng có thể làm Tâm mạch bế trở. Khi tư thế thay đổi, khí huyết và thủy dịch dồn lên vùng ngực, cơn đau dễ xuất hiện.
Đàm ẩm thượng nghịch
Đàm ẩm có tính nặng, trệ và dễ theo khí đi lên. Khi nằm, khí cơ thăng giáng thay đổi, đàm ẩm lấn lên Tâm Phế, gây ngực nặng, khó thở và hồi hộp.
Thủy khí lăng Tâm
Tâm dương hoặc Tỳ Thận dương suy khiến thủy dịch đình lại. Thủy khí thượng lăng vùng ngực làm Tâm quý, đoản khí, khó thở khi nằm và phù.
Bản hư tiêu thực
Bản hư thường là Tâm khí hư, Tâm dương hư, Tỳ Thận dương hư hoặc khí âm lưỡng hư.
Tiêu thực thường là đàm ẩm, thủy khí, huyết ứ, khí trệ và hàn ngưng.
Điều trị cần phân biệt nguyên nhân chính, không nên thấy đau khi nằm là mặc nhiên dùng thuốc lợi thủy hoặc ôn dương.
Nguyên tắc điều trị
Đàm ẩm thượng nghịch thì kiện Tỳ hóa đàm, ôn hóa thủy ẩm, khoan hung.
Tâm dương hư, thủy khí lăng Tâm thì ôn dương ích khí, hóa khí lợi thủy.
Huyết ứ trở mạch thì hoạt huyết hóa ứ, thông Tâm mạch.
Khí trệ huyết ứ thì sơ Can lý khí, hoạt huyết thông mạch.
Hàn ngưng thì ôn thông tán hàn.
Khí âm lưỡng hư thì ích khí dưỡng âm, phục mạch.
Vị khí thượng nghịch thì hòa Vị giáng nghịch, tiêu thực hóa đàm.
Nếu đau ngực không ổn định hoặc khó thở khi nằm rõ, phải ưu tiên đánh giá Tâm mạch trước khi dùng thuốc Trung y.
Một. Đàm ẩm thượng nghịch, hung dương bị bế
Chứng trạng
Khi nằm thì ngực tức nặng, thở không khoan khoái, có thể phải kê cao gối; đàm nhiều, đầu và thân thể nặng, bụng đầy, ăn kém, buồn nôn, lưỡi nhạt, rêu trắng dày nhầy, mạch hoạt hoặc huyền hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ mất kiện vận, thủy thấp tụ lại thành đàm ẩm. Khi nằm, đàm ẩm thượng nghịch, bế trở vùng ngực, làm hung dương không thông và Tâm Phế khí cơ bất lợi.
Pháp trị
Kiện Tỳ hóa đàm, ôn hóa thủy ẩm, thông dương khoan hung.
Phương thang
Qua lâu giới bạch bán hạ thang hợp Linh quế truật cam thang gia giảm (瓜蒌薤白半夏汤合苓桂术甘汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Bán hạ (半夏), Phục linh (茯苓), Quế chi (桂枝), Bạch truật (白术), Chích cam thảo (炙甘草), Trần bì (陈皮), Chỉ xác (枳壳), Đan sâm (丹参), Uất kim (郁金), Sinh khương (生姜).
Gia giảm
Bụng đầy, ăn kém gia Sa nhân (砂仁), Mộc hương (木香); đàm nhiều, rêu dày gia Hậu phác (厚朴), Trúc nhự (竹茹); thân thể nặng gia Trạch tả (泽泻), Ý dĩ nhân (薏苡仁).
Ý nghĩa
Qua lâu, Giới bạch và Bán hạ khoan hung hóa đàm; Phục linh và Bạch truật kiện Tỳ hóa ẩm; Quế chi ôn dương hóa khí; Trần bì và Chỉ xác lý khí; Đan sâm và Uất kim thông mạch; Sinh khương hòa Vị giáng nghịch.
Hai. Tâm dương hư, thủy khí lăng Tâm
Chứng trạng
Nằm xuống thì ngực tức, khó thở, hồi hộp; ngồi dậy hoặc kê cao gối mới dễ chịu. Người bệnh mệt, sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt trắng xanh, có thể phù chân, tiểu ít hoặc tiểu đêm nhiều, lưỡi nhạt bệu, rêu trắng trơn, mạch trầm tế hoặc kết đại.
Bệnh cơ
Tâm dương không đủ sức ôn thông huyết mạch và vận hóa thủy dịch. Thủy khí đình lại, thượng lăng Tâm Phế, tư thế nằm làm triệu chứng tăng rõ.
Pháp trị
Ôn dương ích khí, hóa khí lợi thủy, thông Tâm mạch.
Phương thang
Chân vũ thang hợp Quế chi cam thảo thang gia giảm (真武汤合桂枝甘草汤加减): Phụ tử chế (制附子), Bạch truật (白术), Phục linh (茯苓), Bạch thược (白芍), Sinh khương (生姜), Quế chi (桂枝), Chích cam thảo (炙甘草), Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参), Đan sâm (丹参), Trạch tả (泽泻).
Gia giảm
Phù rõ gia Trư linh (猪苓), Xa tiền tử (车前子), Đại phúc bì (大腹皮); khó thở rõ có thể cân nhắc Tô tử (苏子), nhưng cần đánh giá suy tim; hồi hộp, ngủ kém gia Long cốt (龙骨), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Phụ tử chế và Quế chi ôn dương hóa khí; Bạch truật và Phục linh kiện Tỳ lợi thủy; Bạch thược hòa doanh; Hoàng kỳ và Đảng sâm ích khí; Đan sâm thông mạch; Trạch tả lợi thủy.
Chú ý
Phụ tử có độc tính, không được tự sử dụng. Khó thở khi nằm, phù chân, tiểu ít hoặc môi tím có thể là biểu hiện suy tim, cần được đánh giá sớm.
Ba. Huyết ứ trở Tâm mạch
Chứng trạng
Đau ngực khi nằm hoặc về đêm, đau có vị trí tương đối cố định, có thể như châm hoặc đè ép, lan ra vai, lưng hoặc cánh tay; sắc mặt tối, môi hơi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, tĩnh mạch dưới lưỡi tím giãn, mạch sáp hoặc kết đại.
Bệnh cơ
Huyết ứ bế trở Tâm mạch. Ban đêm dương khí thu liễm, huyết hành chậm, tư thế nằm làm khí cơ và huyết vận thay đổi, cơn đau dễ phát.
Pháp trị
Hoạt huyết hóa ứ, thông mạch giảm đau.
Phương thang
Huyết phủ trục ứ thang hợp Đan sâm ẩm gia giảm (血府逐瘀汤合丹参饮加减): Đương quy (当归), Sinh địa hoàng (生地黄), Đào nhân (桃仁), Hồng hoa (红花), Xích thược (赤芍), Xuyên khung (川芎), Ngưu tất (牛膝), Sài hồ (柴胡), Chỉ xác (枳壳), Cát cánh (桔梗), Cam thảo (甘草), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Uất kim (郁金).
Gia giảm
Đau rõ gia Huyền hồ sách (玄胡索), Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白); hồi hộp, mất ngủ gia Toan táo nhân (酸枣仁), Bá tử nhân (柏子仁); khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参).
Ý nghĩa
Đào nhân, Hồng hoa, Xích thược, Xuyên khung và Đan sâm hoạt huyết hóa ứ; Đương quy và Sinh địa dưỡng huyết; Sài hồ, Chỉ xác, Đàn hương, Sa nhân và Uất kim hành khí vùng ngực; Ngưu tất dẫn huyết đi xuống.
Chú ý
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu không nên tự dùng phương hoạt huyết.
Bốn. Khí trệ huyết ứ
Chứng trạng
Trước khi ngủ hoặc khi nằm yên, người bệnh ngực tức, đau âm ỉ, hồi hộp, hay thở dài, ngực sườn đầy tức, dễ lo nghĩ, dễ cáu, ngủ không yên, lưỡi tối hoặc có điểm ứ, mạch huyền sáp.
Bệnh cơ
Can khí uất kết làm khí cơ vùng ngực không điều đạt. Khí trệ lâu ngày làm huyết hành chậm, Tâm mạch không thông.
Pháp trị
Sơ Can lý khí, hoạt huyết thông mạch, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Sài hồ sơ Can tán hợp Đan sâm ẩm gia giảm (柴胡疏肝散合丹参饮加减): Sài hồ (柴胡), Hương phụ (香附), Chỉ xác (枳壳), Bạch thược (白芍), Xuyên khung (川芎), Trần bì (陈皮), Cam thảo (甘草), Đan sâm (丹参), Đàn hương (檀香), Sa nhân (砂仁), Uất kim (郁金), Xích thược (赤芍), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Mất ngủ, lo âu gia Dạ giao đằng (夜交藤), Hợp hoan bì (合欢皮), Bá tử nhân (柏子仁); dễ giận, miệng đắng gia Chi tử (栀子), Hoàng cầm (黄芩); đau rõ gia Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Huyền hồ sách (玄胡索).
Ý nghĩa
Sài hồ, Hương phụ, Chỉ xác và Trần bì sơ Can lý khí; Bạch thược hòa Can; Đan sâm, Xuyên khung và Xích thược hoạt huyết; Đàn hương, Sa nhân và Uất kim khoan hung; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Năm. Hàn ngưng Tâm mạch
Chứng trạng
Đau ngực khi nằm về đêm hoặc sáng sớm, gặp lạnh đau tăng, được ấm thì giảm, kèm sợ lạnh, tay chân lạnh, sắc mặt trắng xanh, lưỡi nhạt tím, rêu trắng, mạch trầm khẩn hoặc trầm trì.
Bệnh cơ
Ban đêm âm thịnh, dương khí thu liễm. Người vốn Tâm dương yếu hoặc gặp hàn tà thì Tâm mạch co rút, khí huyết ngưng trệ và sinh đau.
Pháp trị
Tán hàn thông dương, ôn thông Tâm mạch.
Phương thang
Qua lâu giới bạch quế chi thang gia giảm (瓜蒌薤白桂枝汤加减): Qua lâu (瓜蒌), Giới bạch (薤白), Quế chi (桂枝), Bán hạ (半夏), Chỉ thực (枳实), Hậu phác (厚朴), Đan sâm (丹参), Xuyên khung (川芎), Cam thảo (甘草).
Gia giảm
Sợ lạnh rõ gia Sinh khương (生姜), Can khương (干姜) lượng nhỏ; khí hư gia Hoàng kỳ (黄芪), Đảng sâm (党参); đau dai dẳng gia Huyền hồ sách (玄胡索).
Ý nghĩa
Qua lâu và Giới bạch khoan hung; Quế chi ôn thông dương khí; Bán hạ hóa đàm; Chỉ thực và Hậu phác hành khí; Đan sâm và Xuyên khung hoạt huyết.
Chú ý
Đau về đêm do lạnh vẫn có thể liên quan co thắt mạch vành hoặc hội chứng vành cấp. Không chỉ chườm ấm hoặc cứu ngải để chờ đợi.
Sáu. Khí âm lưỡng hư
Chứng trạng
Nằm xuống hoặc về đêm dễ hồi hộp, ngực tức âm ỉ, thở ngắn, mệt, miệng khô, ra mồ hôi, ngủ kém, lòng bàn tay bàn chân nóng nhẹ, lưỡi đỏ nhạt hoặc ít rêu, mạch tế sác hoặc hư sác.
Bệnh cơ
Khí hư không đủ sức thúc đẩy huyết; âm hư làm Tâm mạch và Tâm thần mất nhu dưỡng. Ban đêm âm huyết không đủ quy tàng, hồi hộp và ngực tức dễ xuất hiện.
Pháp trị
Ích khí dưỡng âm, phục mạch thông lạc, dưỡng Tâm an thần.
Phương thang
Sinh mạch tán hợp Chích cam thảo thang gia giảm (生脉散合炙甘草汤加减): Đảng sâm (党参), Mạch môn đông (麦门冬), Ngũ vị tử (五味子), Chích cam thảo (炙甘草), Sinh địa hoàng (生地黄), A giao (阿胶), Ma nhân (麻仁), Quế chi (桂枝), Sinh khương (生姜), Đại táo (大枣), Đan sâm (丹参), Toan táo nhân (酸枣仁).
Gia giảm
Mất ngủ gia Bá tử nhân (柏子仁), Dạ giao đằng (夜交藤); miệng khô gia Thạch hộc (石斛), Ngọc trúc (玉竹), Huyền sâm (玄参); mồ hôi nhiều gia Phù tiểu mạch (浮小麦), Mẫu lệ (牡蛎).
Ý nghĩa
Đảng sâm ích khí; Mạch môn đông, Sinh địa và A giao dưỡng âm huyết; Ngũ vị tử liễm khí; Chích cam thảo phục mạch; Quế chi thông dương; Đan sâm thông mạch; Toan táo nhân dưỡng Tâm.
Bảy. Vị khí thượng nghịch, đàm thực trở ngực
Chứng trạng
Sau ăn tối quá no hoặc nhiều dầu mỡ rồi nằm, người bệnh nóng rát hoặc tức sau xương ức, đầy bụng, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, miệng đắng hoặc hôi, rêu lưỡi nhầy, mạch hoạt.
Bệnh cơ
Ăn quá no làm Vị khí không giáng, thực tích và đàm trọc trở ở Trung tiêu. Khi nằm, Vị khí càng dễ thượng nghịch, gây đau tức hoặc nóng rát vùng ngực.
Pháp trị
Hòa Vị giáng nghịch, hóa đàm tiêu thực, khoan hung lý khí.
Phương thang
Bán hạ hậu phác thang hợp Bảo hòa hoàn gia giảm (半夏厚朴汤合保和丸加减): Bán hạ (半夏), Hậu phác (厚朴), Tô diệp (苏叶), Phục linh (茯苓), Sinh khương (生姜), Sơn tra (山楂), Thần khúc (神曲), Lai phục tử (莱菔子), Trần bì (陈皮), Liên kiều (连翘), Chỉ xác (枳壳), Qua lâu (瓜蒌).
Gia giảm
Ợ chua, nóng rát có thể gia Hoàng liên (黄连) lượng nhỏ và Ngô thù du (吴茱萸) lượng rất nhỏ theo biện chứng; bụng đầy gia Mộc hương (木香), Sa nhân (砂仁); khí trệ vùng ngực gia Uất kim (郁金).
Ý nghĩa
Bán hạ, Hậu phác, Tô diệp, Phục linh và Sinh khương lý khí hóa đàm, giáng nghịch; Sơn tra, Thần khúc và Lai phục tử tiêu thực; Trần bì và Chỉ xác hành khí; Qua lâu khoan hung.
Chú ý
Đau thượng vị hoặc nóng rát sau xương ức vẫn có thể là biểu hiện của thiếu máu cơ tim. Người có nguy cơ Tâm mạch không nên tự dùng thuốc dạ dày để chờ đợi.
Châm cứu hỗ trợ
Châm cứu có thể hỗ trợ điều khí, thông mạch, hóa đàm, an thần và cải thiện hồi hộp trong giai đoạn ổn định.
Các huyệt thường dùng gồm Tâm bào-6 Nội quan (内关), Nhâm-17 Chiên trung (膻中), Tâm-7 Thần môn (神门), Bàng quang-15 Tâm du (心俞), Bàng quang-14 Quyết âm du (厥阴俞), Bàng quang-17 Cách du (膈俞), Nhâm-12 Trung quản (中脘), Vị-40 Phong long (丰隆), Vị-36 Túc tam lý (足三里), Tỳ-6 Tam âm giao (三阴交), Nhâm-6 Khí hải (气海), Nhâm-4 Quan nguyên (关元) và Tỳ-4 Công tôn (公孙).
Ngực tức và hồi hộp phối Tâm bào-6 Nội quan, Nhâm-17 Chiên trung, Bàng quang-15 Tâm du và Tâm-7 Thần môn.
Đàm ẩm phối Vị-40 Phong long, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý và Nhâm-17 Chiên trung.
Huyết ứ phối Bàng quang-17 Cách du, Tỳ-10 Huyết hải, Tâm bào-6 Nội quan và Tỳ-6 Tam âm giao.
Vị khí thượng nghịch phối Nhâm-12 Trung quản, Tâm bào-6 Nội quan, Vị-36 Túc tam lý và Tỳ-4 Công tôn.
Khó thở khi nằm cần được đánh giá nguyên nhân trước khi châm cứu. Không dùng châm cứu để trì hoãn cấp cứu hoặc điều trị suy tim.
Bấm huyệt
Có thể day nhẹ Tâm bào-6 Nội quan, Tâm-7 Thần môn, Nhâm-17 Chiên trung, Nhâm-12 Trung quản, Vị-36 Túc tam lý, Vị-40 Phong long và Tỳ-6 Tam âm giao.
Không ấn mạnh vùng trước Tâm. Khi cơn đau đang tăng, kèm khó thở, vã mồ hôi hoặc choáng, không tiếp tục day bấm.
Cứu ngải
Cứu ngải chỉ phù hợp khi bệnh đã ổn định và người bệnh thuộc thể hàn ngưng hoặc dương hư.
Có thể cân nhắc Nhâm-6 Khí hải, Nhâm-4 Quan nguyên, Vị-36 Túc tam lý, Đốc-4 Mệnh môn và Bàng quang-23 Thận du.
Không cứu khi đau ngực cấp, khó thở khi nằm chưa rõ nguyên nhân, tim đập nhanh, huyết áp chưa ổn định, bốc hỏa, miệng khô hoặc lưỡi đỏ.
Ăn uống điều dưỡng
Bữa tối
Nên ăn bữa tối vừa phải, nhẹ hơn bữa trưa và cách giờ ngủ một khoảng phù hợp.
Không nên ăn nhiều thịt mỡ, thức ăn chiên rán, bánh ngọt, đồ cay nóng hoặc uống rượu vào buổi tối.
Không nằm ngay sau ăn. Có thể ngồi nghỉ hoặc đi bộ chậm nếu tình trạng Tâm mạch ổn định.
Thể đàm ẩm
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh: Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Thể khí âm lưỡng hư
Cháo Mạch môn đông Bách hợp: Mạch môn đông (麦门冬), Bách hợp (百合), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Thể Tâm Tỳ hư
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo: Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Thể Vị khí thượng nghịch
Cháo Trần bì Phục linh: Trần bì (陈皮), Phục linh (茯苓), gạo tẻ. Người âm hư, họng khô rõ không nên dùng nhiều Trần bì.
Thể hàn ngưng
Cháo Sinh khương Thông bạch: Sinh khương (生姜), Thông bạch (葱白), gạo tẻ. Người âm hư, lưỡi đỏ hoặc miệng khô không nên dùng nhiều.
Dược thiện chỉ có tính hỗ trợ, không thay thế việc khám và điều trị nguyên nhân.
Chú ý về thuốc hoạt huyết và lợi thủy
Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁), Xuyên khung (川芎), Uất kim (郁金), Nhũ hương (乳香) và Một dược (没药) có thể ảnh hưởng đến huyết hành.
Người đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu không nên tự dùng các vị này.
Không tự dùng thuốc lợi tiểu Trung y hoặc hiện đại khi chưa biết nguyên nhân khó thở và phù. Dùng lợi tiểu không phù hợp có thể gây mất nước, tụt huyết áp hoặc rối loạn điện giải.
Sinh hoạt điều dưỡng
Kê cao đầu
Nếu nằm thấp dễ khó thở, có thể tạm thời kê cao đầu hoặc nâng đầu giường.
Nếu phải dùng nhiều gối hoặc ngồi ngủ mới thở được, cần đi khám, không chỉ điều chỉnh tư thế tại nhà.
Ghi nhật ký triệu chứng
Có thể ghi lại thời điểm đau, tư thế, bữa ăn trước đó, thời gian kéo dài, triệu chứng kèm theo, thuốc đã dùng và mức độ đáp ứng.
Theo dõi cân nặng
Người có suy tim nên theo dõi cân nặng đều đặn theo hướng dẫn. Tăng cân nhanh kèm phù và khó thở có thể phản ánh ứ dịch.
Giữ ấm
Không để điều hòa thổi trực tiếp vào ngực và lưng. Mùa lạnh nên giữ ấm đầu, cổ, ngực, lưng và bàn chân.
Kiểm soát muối và dịch
Người đã được chẩn đoán suy tim cần tuân thủ hướng dẫn riêng về muối và lượng nước.
Không tự hạn chế nước quá mức hoặc uống nhiều nước với mục đích thanh lọc cơ thể.
Dùng thuốc đúng
Không tự ngừng thuốc chống đau thắt ngực, thuốc huyết áp, statin, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc suy tim hoặc thuốc lợi tiểu.
Những điều nên làm
Đi khám Tâm mạch khi đau ngực xuất hiện lúc nằm hoặc về đêm.
Gọi cấp cứu nếu đau mới, nặng, kéo dài hoặc kèm khó thở và vã mồ hôi.
Không nằm ngay sau ăn.
Ăn tối vừa phải.
Kê cao đầu tạm thời nếu nằm thấp khó thở.
Ghi lại cơn đau và triệu chứng kèm theo.
Theo dõi huyết áp, nhịp tim, cân nặng và phù nếu được hướng dẫn.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Bỏ thuốc lá.
Tái khám đúng hẹn.
Những điều không nên làm
Không xem đau ngực khi nằm là biểu hiện nhẹ.
Không tự kết luận là trào ngược hoặc đau do tư thế.
Không tự chữa cơn đau cấp bằng thuốc Trung y, dầu xoa, cạo gió hoặc bấm huyệt.
Không ăn quá no rồi nằm.
Không uống rượu để dễ ngủ hoặc làm ấm.
Không tự ngừng thuốc Tâm mạch.
Không tự dùng thuốc lợi tiểu.
Không tự dùng thuốc ôn dương mạnh.
Không tự phối hợp nhiều vị hoạt huyết.
Không trì hoãn cấp cứu khi đau kèm khó thở, choáng hoặc ngất.
Chú ý
Đau thắt ngực khi nằm có thể là biểu hiện của đau thắt ngực không ổn định, nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc co thắt mạch vành.
Khi xuất hiện đau ngực mới, đau dữ dội, kéo dài, tăng dần hoặc lan ra vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hay vùng thượng vị, kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn, choáng ngất, sắc mặt tái xám hoặc tay chân lạnh, cần gọi cấp cứu ngay.
Khi nằm không thở được, phải ngồi dậy, đang ngủ phải bật dậy vì khó thở, hoặc có phù chân và tăng cân nhanh, cần được đánh giá tình trạng suy tim.
Không dùng thuốc thang, châm cứu, bấm huyệt, cạo gió, dầu xoa hoặc dược thiện để trì hoãn việc xử trí.
Kết luận
Đau thắt ngực khi nằm là tình trạng đau hoặc khó chịu vùng ngực xuất hiện hay tăng lên khi nằm xuống, đặc biệt vào ban đêm hoặc lúc nghỉ.
Nguyên nhân có thể là bệnh mạch vành nặng, đau thắt ngực không ổn định, co thắt mạch vành, suy tim, rối loạn nhịp, trào ngược dạ dày thực quản hoặc bệnh Phế. Vì cơn đau xuất hiện khi không gắng sức, mọi biểu hiện mới, tăng nặng hoặc kéo dài đều cần được đánh giá thận trọng.
Trong Trung y, bệnh thuộc phạm vi Hung tý, Tâm thống, Tâm quý, Đàm ẩm và Thủy khí lăng Tâm. Bệnh cơ thường là Tâm mạch bất thông, đàm ẩm thượng nghịch, thủy khí phạm Tâm, huyết ứ, khí trệ, hàn ngưng hoặc khí âm lưỡng hư.
Đàm ẩm thì kiện Tỳ hóa đàm, ôn hóa thủy ẩm; thủy khí lăng Tâm thì ôn dương hóa khí, lợi thủy; huyết ứ thì hoạt huyết thông mạch; khí trệ thì sơ Can lý khí; hàn ngưng thì ôn thông tán hàn; khí âm hư thì ích khí dưỡng âm; Vị khí thượng nghịch thì hòa Vị giáng nghịch.
Tuy nhiên, Trung y chỉ có vai trò hỗ trợ sau khi tình trạng Tâm mạch đã ổn định và nguyên nhân nguy hiểm được loại trừ.
Nói tóm lại, đau ngực khi nằm không nên chỉ được xử lý bằng cách kê cao gối hoặc thay đổi tư thế. Điều quan trọng là xác định nguyên nhân, nhận biết sớm dấu hiệu nguy hiểm và bảo đảm Tâm mạch được điều trị đúng lúc.
Trường Xuân biên soạn và tổng hợp