Khái quát
Chán ăn là tình trạng trẻ giảm hứng thú đối với việc ăn uống, không muốn ăn hoặc chỉ ăn một lượng rất ít dù thức ăn phù hợp và không có cảm giác đói rõ rệt.
Trong nhiều trường hợp, trẻ chỉ ăn ít hơn mong đợi của cha mẹ nhưng chiều cao, cân nặng, hoạt động và sự phát triển vẫn bình thường. Tình trạng này không nhất thiết là bệnh lý.
Chỉ nên xem là chứng chán ăn cần được đánh giá khi tình trạng kéo dài, ảnh hưởng rõ rệt đến lượng dinh dưỡng đưa vào, làm trẻ chậm tăng cân, sút cân, giảm chiều cao, mệt mỏi hoặc có những biểu hiện bất thường khác.
Cần phân biệt chán ăn thật sự với chán ăn giả. Khả năng ăn, hấp thu và nhu cầu năng lượng của mỗi trẻ không hoàn toàn giống nhau. Không nên chỉ căn cứ vào việc trẻ ăn ít hơn trẻ khác để kết luận mắc chứng chán ăn.
Một số trẻ ăn ít trong bữa chính vì thường xuyên dùng đồ ăn vặt, sữa, nước ngọt hoặc thức ăn giàu năng lượng giữa các bữa. Khi điều chỉnh lại nếp ăn, cảm giác đói và lượng ăn trong bữa chính thường có thể cải thiện.
Những nguyên nhân thường gặp
Bệnh cấp tính
Các bệnh như cảm cúm, viêm họng, viêm tai giữa, viêm phế quản, viêm phổi, viêm dạ dày – ruột và những bệnh nhiễm trùng khác thường làm trẻ giảm cảm giác thèm ăn trong thời gian ngắn.
Khi sốt, đau họng, nghẹt mũi, buồn nôn hoặc mệt mỏi, trẻ thường không muốn ăn. Cảm giác thèm ăn phần lớn sẽ trở lại khi bệnh thuyên giảm.
Thay đổi môi trường
Trẻ mới đi nhà trẻ, chuyển chỗ ở, thay đổi người chăm sóc hoặc sinh hoạt trong một môi trường xa lạ có thể tạm thời ăn ít hơn.
Tình trạng này thường liên quan đến cảm giác bất an và khả năng thích nghi chưa ổn định, không nhất thiết do bệnh lý đường tiêu hóa.
Yếu tố tâm lý
Căng thẳng, sợ hãi, bị phê bình, buồn bực, thiếu ngủ, áp lực học tập hoặc mâu thuẫn trong gia đình đều có thể ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn.
Ở trẻ nhỏ, việc bị ép ăn, quát mắng trong bữa ăn hoặc phải ngồi ăn quá lâu có thể khiến trẻ hình thành cảm giác sợ hãi và phản kháng đối với việc ăn uống.
Nuôi dưỡng không thích hợp
Cho ăn quá nhiều, ăn không đúng giờ, kéo dài thời gian bú hoặc chỉ dùng thức ăn quá mềm trong thời gian dài có thể làm trẻ chậm phát triển khả năng nhai và giảm hứng thú với thức ăn.
Thức ăn bổ sung cần được đưa vào theo từng giai đoạn phát triển, từ mềm đến thô hơn, giúp trẻ dần thích nghi với mùi vị, cấu trúc và cách nhai khác nhau.
Thói quen ăn uống không tốt
Những thói quen dễ gây chán ăn gồm:
Ăn nhiều đồ ăn vặt giữa các bữa.
Uống nhiều sữa, nước ngọt hoặc nước trái cây trước bữa ăn.
Thường xuyên dùng đồ ngọt và thức ăn giàu chất béo.
Không ăn đúng giờ.
Vừa ăn vừa xem tivi hoặc chơi đồ chơi.
Bữa ăn kéo dài quá lâu.
Cha mẹ thường xuyên đuổi theo để đút thức ăn.
Ép trẻ ăn khi trẻ đã no.
Khi những hành vi này kéo dài, trẻ mất khả năng nhận biết rõ cảm giác đói và no, từ đó ngày càng ít chủ động trong việc ăn uống.
Môi trường ăn uống không phù hợp
Không gian quá ồn, tivi mở liên tục, người lớn tranh cãi, hút thuốc hoặc gây áp lực trong bữa ăn đều có thể phân tán sự chú ý và làm trẻ căng thẳng.
Bữa ăn nên diễn ra trong không khí ổn định, nhẹ nhàng. Trẻ cần được ngồi ăn cùng gia đình khi có thể, nhưng không nên bị theo dõi hoặc thúc ép từng miếng.
Thuốc và các sản phẩm bổ sung
Một số thuốc có thể gây buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc làm giảm cảm giác thèm ăn.
Dùng nhiều loại thuốc có thành phần tương tự, tự ý sử dụng kháng sinh hoặc cho trẻ uống vitamin và nguyên tố vi lượng quá mức có thể làm tổn thương đường tiêu hóa và gây chán ăn kéo dài.
Vitamin, sắt, calci, kẽm và các sản phẩm bổ sung không phải lúc nào cũng có lợi nếu dùng không đúng chỉ định. Chỉ nên bổ sung khi khẩu phần không đáp ứng đủ hoặc đã được nhân viên y tế đánh giá.
Bệnh lý đường tiêu hóa
Những bệnh có thể gây chán ăn gồm:
Rối loạn tiêu hóa.
Táo bón kéo dài.
Trào ngược dạ dày – thực quản.
Viêm dạ dày.
Loét dạ dày – tá tràng.
Bệnh ký sinh trùng đường ruột.
Bệnh celiac và các hội chứng kém hấp thu.
Dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm.
Bệnh gan, mật hoặc tụy.
Bệnh răng miệng gây đau khi nhai và nuốt.
Chán ăn do bệnh đường tiêu hóa thường kèm theo đau bụng, đầy bụng, nôn, tiêu chảy, táo bón, phân bất thường hoặc gầy sút.
Các bệnh ngoài hệ tiêu hóa
Chán ăn cũng có thể xuất hiện trong:
Thiếu máu.
Bệnh tim, phổi hoặc thận mạn tính.
Rối loạn tuyến giáp và những bệnh nội tiết khác.
Bệnh viêm mạn tính.
Nhiễm trùng kéo dài.
Bệnh huyết học.
Khối u.
Rối loạn ăn uống và những vấn đề tâm lý.
Thiếu vi chất dinh dưỡng
Thiếu sắt, thiếu kẽm hoặc thiếu một số vitamin có thể làm trẻ mệt mỏi, giảm vị giác và chán ăn.
Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào chán ăn để tự kết luận trẻ thiếu chất. Việc bổ sung cần dựa vào khẩu phần, triệu chứng, khám lâm sàng và xét nghiệm khi cần thiết.
Dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám
Trẻ cần được bác sĩ đánh giá khi có một trong những biểu hiện sau:
Chán ăn kéo dài và không cải thiện.
Sụt cân hoặc không tăng cân theo thời gian.
Chiều cao tăng chậm.
Trẻ mệt mỏi, ít hoạt động hoặc xanh xao.
Nôn kéo dài.
Đau bụng thường xuyên.
Tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
Khó nuốt hoặc đau khi nuốt.
Sốt kéo dài.
Khát nhiều, tiểu nhiều.
Phù, khó thở hoặc có những biểu hiện bất thường khác.
Trẻ chỉ ăn một số rất ít loại thức ăn, sợ ăn hoặc hoảng loạn khi ăn.
Không nên chỉ cố gắng làm trẻ ăn nhiều hơn mà bỏ qua việc tìm nguyên nhân khi trẻ đã có dấu hiệu suy dinh dưỡng hoặc bệnh lý.
Nguyên tắc điều chỉnh chán ăn
Tạo giờ ăn ổn định
Nên sắp xếp ba bữa chính và một đến hai bữa phụ phù hợp với tuổi.
Giữa các bữa cần có khoảng thời gian đủ dài để trẻ cảm thấy đói. Không nên cho trẻ ăn vặt liên tục hoặc uống sữa ngay trước bữa chính.
Giới hạn thời gian mỗi bữa
Một bữa ăn không nên kéo dài quá lâu. Khi hết thời gian phù hợp, có thể kết thúc bữa mà không trách mắng trẻ.
Không nên đuổi theo để đút thức ăn hoặc giữ trẻ ngồi hàng giờ bên bàn ăn.
Tôn trọng cảm giác đói và no
Cha mẹ quyết định loại thức ăn, thời gian và địa điểm ăn; trẻ được quyền quyết định ăn bao nhiêu trong số thức ăn đã được chuẩn bị.
Không nên ép trẻ ăn hết bát hoặc dùng phần thưởng để đổi lấy từng miếng ăn. Những cách này có thể làm trẻ mất khả năng tự điều chỉnh cảm giác no và đói.
Hạn chế thức ăn vặt
Đồ ngọt, nước ngọt, bánh kẹo, sữa có đường và thức ăn nhiều dầu mỡ dễ tạo cảm giác no nhưng không cung cấp một khẩu phần cân đối.
Có thể bố trí bữa phụ vào giờ cố định, nhưng không để thức ăn vặt thay thế bữa chính.
Phối hợp khẩu phần hợp lý
Bữa ăn cần có sự phối hợp giữa ngũ cốc, rau, trái cây, chất đạm và chất béo phù hợp.
Không nên chỉ chú trọng thịt, trứng và sữa mà bỏ qua ngũ cốc, rau và trái cây.
Thức ăn cần được chế biến phù hợp với khả năng nhai, nuốt và tiêu hóa của từng độ tuổi.
Tạo sự đa dạng
Có thể thay đổi cách chế biến, hình dạng và màu sắc món ăn để tăng hứng thú.
Một loại thức ăn mới có thể cần được giới thiệu nhiều lần trước khi trẻ chấp nhận. Không nên kết luận trẻ không thích chỉ sau một hoặc hai lần từ chối.
Tránh gây áp lực
Không la mắng, phê bình hoặc so sánh trẻ với trẻ khác trong bữa ăn.
Không nên nói quá nhiều về việc trẻ ăn ít, vì sự chú ý quá mức của người lớn có thể khiến vấn đề ăn uống trở thành công cụ để trẻ phản kháng hoặc thu hút sự quan tâm.
Ngủ đủ và vận động thích hợp
Giấc ngủ đầy đủ giúp trẻ có tinh thần ổn định và cảm giác thèm ăn tốt hơn.
Hoạt động thể chất phù hợp giúp tiêu hao năng lượng, hỗ trợ nhu động ruột và tăng cảm giác đói tự nhiên.
Điều trị bệnh nguyên
Nếu chán ăn do táo bón, thiếu máu, bệnh răng miệng, nhiễm ký sinh trùng, dị ứng thức ăn hoặc bệnh lý khác, cần điều trị nguyên nhân.
Không có một loại thuốc khai Vị hoặc thuốc bổ nào có thể điều trị phù hợp cho mọi trường hợp chán ăn.
Nhận thức của Trung y
Trong Trung y, chứng chán ăn ở trẻ thuộc phạm vi các chứng yếm thực 厭食, bất tư ẩm thực 不思飲食 và nạp ngốc 納呆.
Bệnh chủ yếu liên quan đến Tỳ và Vị.
Tỳ chủ vận hóa, giúp chuyển hóa thức ăn và vận chuyển tinh vi thủy cốc. Vị chủ thu nạp và làm chín nhừ thức ăn.
Trẻ nhỏ có đặc điểm Tỳ thường bất túc. Công năng Tỳ Vị chưa hoàn thiện, nhưng nhu cầu dinh dưỡng để sinh trưởng lại tương đối lớn. Vì vậy, chỉ cần ăn uống không điều độ, bệnh kéo dài hoặc nuôi dưỡng không thích hợp, chức năng thu nạp và vận hóa có thể dễ dàng bị ảnh hưởng.
Bệnh cơ thường gặp gồm:
Ăn uống đình trệ, làm tổn thương Tỳ Vị.
Tỳ mất kiện vận.
Tỳ Vị khí hư.
Đàm thấp ngăn trở trung tiêu.
Vị âm bất túc.
Can khí không thư, ảnh hưởng đến Tỳ Vị.
Nói tóm lại, bệnh thường do Tỳ Vị mất điều hòa. Giai đoạn đầu có thể thiên về thực, biểu hiện thực tích, khí trệ hoặc đàm thấp; bệnh kéo dài thường làm Tỳ khí suy yếu hoặc Vị âm hao tổn.
Thể ăn uống đình trệ
Triệu chứng
Trẻ có tiền sử ăn quá nhiều, dùng nhiều thức ăn khó tiêu hoặc ăn uống không đúng giờ.
Không muốn ăn, bụng trướng, ợ hơi có mùi thức ăn, buồn nôn hoặc nôn ra thức ăn chưa tiêu, đại tiện có mùi chua hôi; rêu lưỡi dày nhớt, mạch hoạt.
Ở trẻ còn bú, có thể nôn ra những mảng sữa có mùi chua, bụng trướng và đại tiện chua hôi.
Bệnh cơ
Bú sữa hoặc ăn uống quá mức làm thức ăn đình trệ ở trung tiêu, khiến Vị không thể thu nạp thêm và Tỳ mất chức năng vận hóa.
Phép trị
Tiêu thực đạo trệ, hòa Vị.
Phương thang
Bảo hòa hoàn gia giảm.
Phương dược
Sơn tra, Mạch nha, Thần khúc, Lai phục tử, Hậu phác, Trần bì, Bán hạ, Phục linh, Chỉ thực, Cam thảo.
Gia giảm cần căn cứ vào tuổi, mức độ thực tích và tình trạng đại tiện của trẻ.
Thể Tỳ mất kiện vận
Triệu chứng
Trẻ ăn ít, không có hứng thú với thức ăn nhưng tinh thần và hoạt động nhìn chung vẫn tương đối bình thường.
Sau ăn dễ đầy bụng, đại tiện thất thường hoặc phân lỏng, sắc mặt hơi vàng, lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng.
Bệnh cơ
Tỳ vận hóa không mạnh, thức ăn không được chuyển hóa thuận lợi, nhưng chính khí chưa suy rõ.
Phép trị
Kiện Tỳ trợ vận, hòa Vị khai Vị.
Phương dược thường dùng
Bạch truật, Phục linh, Trần bì, Kê nội kim, Sơn tra, Mạch nha, Thần khúc và những vị phù hợp với thể trạng.
Thể Tỳ Vị khí hư
Triệu chứng
Chán ăn kéo dài, ăn rất ít, tinh thần mệt mỏi, chân tay yếu, cơ thể gầy, sắc mặt nhợt hoặc vàng nhạt, đại tiện lỏng hoặc lẫn thức ăn chưa tiêu; chất lưỡi nhạt, rêu trắng, mạch tế nhược.
Bệnh cơ
Bẩm chất Tỳ Vị yếu, nuôi dưỡng không thích hợp hoặc bệnh kéo dài làm Tỳ Vị khí hư, không đủ sức thu nạp và vận hóa thức ăn.
Phép trị
Kiện Tỳ ích khí, hòa Vị trợ vận.
Phương thang
Thang Hương sa lục quân tử gia giảm.
Phương dược
Đảng sâm, Bạch truật, Phục linh, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương, Kê nội kim, Sơn tra, Cam thảo.
Nếu đại tiện lỏng nhiều, cần chú trọng kiện Tỳ và thẩm thấp.
Nếu bụng trướng rõ, có thể tăng cường lý khí nhưng không nên dùng thuốc phá khí quá mạnh ở trẻ hư yếu.
Thể đàm thấp ngăn trở
Triệu chứng
Trẻ không muốn ăn, ngực bụng đầy trướng, buồn nôn hoặc nôn đàm dãi, cơ thể nặng nề, đại tiện lỏng, sắc mặt nhợt, rêu lưỡi trắng nhớt, mạch nhu hoạt.
Bệnh cơ
Tỳ vận hóa suy yếu, thủy thấp không được chuyển vận, tụ lại thành đàm và ngăn trở trung tiêu.
Phép trị
Kiện Tỳ hóa thấp, lý khí hóa đàm, hòa Vị.
Phương thang
Thang Nhị trần gia giảm.
Phương dược
Bán hạ, Quất hồng, Phục linh, Sa nhân, Hoắc hương, Bội lan.
Nếu bụng trướng có thể thêm Đại phúc bì.
Nếu thấp nhiều, đại tiện lỏng có thể phối Ý dĩ nhân.
Nếu ăn ít rõ có thể thêm Cốc nha, Mạch nha hoặc Kê nội kim.
Thể Vị âm bất túc
Triệu chứng
Không muốn ăn, miệng khô, khát, thích uống từng ngụm nhỏ, da khô, đại tiện khô; chất lưỡi đỏ, ít tân dịch, rêu ít hoặc mặt lưỡi trơn, mạch tế sác.
Bệnh cơ
Bệnh nhiệt kéo dài, dùng nhiều thuốc thơm táo hoặc cơ thể vốn Âm dịch không đầy đủ làm Vị âm bị hao tổn.
Vị mất sự nhu dưỡng nên không thể thu nạp và làm chín nhừ thủy cốc bình thường.
Phép trị
Dưỡng Vị sinh tân, tư âm trợ vận.
Phương thang
Thang Dưỡng vị tăng dịch gia giảm.
Phương dược
Bắc sa sâm, Thạch hộc, Ngọc trúc, Sơn dược, Ô mai, Bạch thược, Hà diệp, Lô căn, Cam thảo.
Không nên dùng quá nhiều vị đắng lạnh hoặc quá nê trệ, vì có thể làm chức năng vận hóa của Tỳ suy yếu hơn.
Thể Can khí phạm Tỳ
Triệu chứng
Chán ăn có liên quan rõ với tâm trạng, trẻ dễ cáu gắt, buồn bực, hay thở dài, ngực sườn hoặc bụng trướng, giấc ngủ không yên; chất lưỡi bình thường hoặc hơi đỏ, mạch huyền.
Bệnh cơ
Tình chí không thư thái làm Can mất sơ tiết. Can khí hoành nghịch ảnh hưởng đến Tỳ Vị, khiến thu nạp và vận hóa không điều hòa.
Phép trị
Sơ Can lý khí, kiện Tỳ hòa Vị.
Điều trị cần phối hợp điều chỉnh môi trường gia đình và phương pháp chăm sóc. Chỉ dùng thuốc mà không loại bỏ áp lực tâm lý trong bữa ăn thường khó đạt hiệu quả bền vững.
Thể trùng tích thương Tỳ
Triệu chứng
Trẻ gầy, sắc mặt vàng, đau bụng từng cơn, đại tiện bất thường, chán ăn hoặc ăn những vật không phải thức ăn.
Một số dấu hiệu dân gian như nghiến răng, đốm trắng trên mặt hoặc củng mạc có đốm màu không đủ để xác định nhiễm ký sinh trùng.
Phép trị
Kiện Tỳ và điều trị ký sinh trùng sau khi đã xác định nguyên nhân.
Không nên tự dùng Sử quân tử, Binh lang hoặc thuốc sát trùng cho trẻ chỉ dựa vào các dấu hiệu không đặc hiệu. Cần xét nghiệm và dùng thuốc tẩy giun theo hướng dẫn chuyên môn.
Xoa bóp hỗ trợ
Xoa bóp nhẹ nhàng có thể hỗ trợ thư giãn, cải thiện cảm giác đầy bụng và giúp trẻ hợp tác tốt hơn trong bữa ăn.
Một số thủ pháp thường được sử dụng gồm:
Bổ Tỳ kinh
Dùng ngón tay đẩy nhẹ dọc mặt bên ngón cái của trẻ theo phương pháp nhi khoa, thực hiện với lực vừa phải.
Day Nhâm-12 Trung quản
Nhâm-12 Trung quản nằm trên đường giữa bụng, phía trên rốn. Dùng đầu ngón tay day nhẹ trong khoảng một đến hai phút.
Xoa bụng
Dùng lòng bàn tay xoa quanh rốn theo chiều kim đồng hồ với lực nhẹ, thích hợp hơn với trẻ đầy bụng hoặc táo bón.
Day Vị-36 Túc tam lý
Vị-36 Túc tam lý nằm dưới đầu gối, phía ngoài mào chày. Có thể dùng ngón tay day nhẹ từng bên.
Xoa bóp phải nhẹ nhàng, không thực hiện khi trẻ sốt cao, đau bụng cấp, nôn liên tục, có tổn thương da hoặc chưa xác định nguyên nhân bệnh.
Không nên tự chích huyệt, gây chảy máu hoặc giác hơi cho trẻ tại nhà.
Thực dưỡng hỗ trợ
Cháo Hoài sơn dược
Thành phần
Hoài sơn dược và gạo tẻ hoặc gạo nếp với lượng phù hợp.
Cách chế biến
Nấu thành cháo mềm, dùng khi còn ấm.
Công dụng
Kiện Tỳ, hòa Vị, thích hợp với trẻ ăn ít, đại tiện hơi lỏng và Tỳ Vị khí hư.
Cháo Liên nhục
Thành phần
Liên nhục bỏ tâm và gạo.
Cách chế biến
Nấu Liên nhục đến khi mềm rồi thêm gạo, tiếp tục nấu thành cháo.
Công dụng
Kiện Tỳ, hỗ trợ trẻ ăn ít và đại tiện không điều hòa.
Cháo Sơn tra – Mạch nha
Thành phần
Sơn tra, Mạch nha và gạo tẻ.
Cách chế biến
Sắc Sơn tra và Mạch nha lấy nước, dùng nước thuốc nấu cháo.
Công dụng
Tiêu thực, hòa Vị, thích hợp hơn khi trẻ ăn quá nhiều, bụng trướng, ợ hơi và có biểu hiện thực tích.
Không nên dùng kéo dài ở trẻ Tỳ Vị hư yếu, gầy sút hoặc không có dấu hiệu thực tích.
Cháo Kê nội kim
Kê nội kim sao, nghiền thành bột mịn rồi cho một lượng nhỏ vào cháo đã chín.
Món này thường được dùng hỗ trợ tiêu hóa, nhưng liều lượng cho trẻ cần căn cứ vào tuổi và được thầy thuốc hướng dẫn.
Cháo Sơn dược – Liên nhục – Bạch biển đậu
Có thể phối hợp Sơn dược, Liên nhục, Bạch biển đậu và một lượng gạo thích hợp, nấu thành cháo mềm.
Món cháo có tính chất tương đối hòa hoãn, phù hợp với trẻ Tỳ Vị hư, ăn ít và đại tiện lỏng nhẹ.
Chú ý khi dùng thực dưỡng
Thực dưỡng chỉ có vai trò hỗ trợ, không thay thế việc đánh giá nguyên nhân.
Không ép trẻ ăn cháo thuốc nếu trẻ không muốn hoặc có dấu hiệu dị ứng.
Cần hạn chế thêm quá nhiều đường vì vị ngọt đậm có thể làm trẻ no nhanh và ảnh hưởng bữa ăn sau.
Những phương pháp không nên tự áp dụng
Không tự đắp thuốc lên rốn bằng các vị có tính kích thích mạnh vì da trẻ mỏng và dễ bị dị ứng hoặc bỏng.
Không dùng gối thuốc có Phụ tử, Lưu hoàng, Nhũ hương hoặc các dược liệu có nguy cơ gây độc cho trẻ.
Không tự thực hiện chích lạc, giác hơi, kim tam lăng hoặc kim thất tinh làm chảy máu.
Không dùng thuốc hoàn không rõ thành phần hoặc liều lượng.
Không tự bổ sung kẽm, sắt, vitamin A hoặc vitamin D với liều cao chỉ vì trẻ ăn ít.
Chán ăn do yếu tố tinh thần
Trẻ nhỏ rất nhạy cảm với sự thay đổi của người chăm sóc, môi trường sống và trạng thái tình cảm trong gia đình.
Cai sữa đột ngột, phải xa mẹ, mới đi nhà trẻ, thường xuyên bị quát mắng hoặc phải ăn trong bầu không khí căng thẳng có thể làm trẻ giảm hứng thú ăn uống.
Nếu trẻ vừa nhìn thấy bát thức ăn đã phản kháng, khóc, nôn hoặc bỏ chạy, cần xem xét lại phương pháp cho ăn thay vì chỉ tìm cách tăng khẩu phần.
Cha mẹ nên:
Duy trì giờ ăn ổn định.
Để trẻ ngồi ăn tại một vị trí cố định.
Không dùng tivi hoặc đồ chơi để dụ trẻ ăn.
Không chạy theo để đút.
Không ép trẻ ăn khi đã từ chối rõ ràng.
Không phê bình hoặc tranh cãi trong bữa ăn.
Khen ngợi sự chủ động và thái độ hợp tác, không chỉ chú ý đến số lượng thức ăn.
Tạo cơ hội cho trẻ tự cầm thìa, lựa chọn giữa một vài món phù hợp và tham gia chuẩn bị thức ăn đơn giản.
Nếu chán ăn liên quan đến lo âu, rối loạn cảm giác, sợ nuốt hoặc hành vi ăn uống nghiêm trọng, cần được bác sĩ nhi khoa và chuyên viên phù hợp đánh giá.
Chú ý
Chứng chán ăn ở trẻ phần lớn không thể giải quyết bằng một loại thuốc khai Vị hoặc thuốc bổ đơn thuần.
Việc điều trị cần căn cứ vào nguyên nhân, sự tăng trưởng, khẩu phần ăn, môi trường gia đình và đặc điểm tâm lý của trẻ.
Các phương thuốc Trung y chỉ có giá trị tham khảo, phải được gia giảm theo tuổi, cân nặng, thể bệnh và tình trạng sức khỏe.
Không tự dùng cho trẻ các vị có độc, thuốc sát trùng, thuốc công hạ, Phụ tử, Lưu hoàng hoặc những phương thuốc không rõ liều lượng.
Trọng điểm lâu dài vẫn là xây dựng nếp ăn ổn định, khẩu phần cân đối, ngủ đủ, vận động thích hợp và duy trì bữa ăn nhẹ nhàng, không cưỡng ép.
Trường Xuân biên soạn