
Lang ben là một bệnh nấm nông mãn tính ở lớp sừng của da, do nấm Malassezia furfur (trước đây gọi là Pityrosporum ovale) gây nên. Bệnh xuất hiện khắp thế giới, phổ biến hơn ở vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới có độ ẩm cao.
Tác nhân gây bệnh là Malassezia furfur, một loại nấm cơ hội. Trong điều kiện thuận lợi như: da ra nhiều mồ hôi, vệ sinh kém, dùng corticosteroid kéo dài, mắc các bệnh mạn tính tiêu hao, nấm men thường trú có thể chuyển hóa thành dạng sợi gây bệnh, làm tổn thương da.
Bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Một số bệnh nhân có thể cảm thấy ngứa nhẹ khi lao động, ra nhiều mồ hôi hoặc phơi nắng. Nam giới mắc bệnh nhiều hơn, tỷ lệ nam/nữ là 7,45:1. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi (từ 1 tuổi đến 60 tuổi).Tiến triển mạn tính, thường giảm vào mùa đông và tăng nặng vào mùa hè. Tổn thương hay gặp ở vùng da nhiều tuyến bã như: thân mình, cổ, cánh tay trên, bụng, mặt, có thể lan đến mông, nách và bẹn.Tổn thương là những đốm tròn hoặc bầu dục, kích thước từ hạt kê đến hạt đậu xanh, có ánh phản quang, trên bề mặt có vảy mỏng như cám.Tổn thương thường lan rộng, đối xứng, ranh giới rõ, có thể bằng phẳng hoặc hơi nổi trên bề mặt da. Dựa theo hình thái tổn thương, chia thành 4 thể:
Toàn thân:
Dùng khi bệnh nặng hoặc dai dẳng:
Ketoconazole 200–400 mg/ngày, uống sau bữa sáng, dùng liên tục 2–6 tuần. Có báo cáo điều trị 223 ca, khỏi 206 ca (92,4%).
Tại chỗ:
Dự phòng
Phát hiện và điều trị sớm. Vì bệnh không có triệu chứng rõ nên dễ bị bỏ qua, cần tăng cường tuyên truyền. Tăng sức đề kháng, điều trị triệt để, sau khi khỏi cần khử trùng quần áo, chăn màn bằng cách đun sôi hoặc xông formalin.
Lang benTên gọi khác: Hãn banTóm tắt bệnh lý:
Lang ben là một bệnh nhiễm nấm mạn tính nhẹ ở lớp sừng da, thường không có triệu chứng. Tổn thương da có vảy mỏng như cám, kèm theo rối loạn sắc tố (giảm hoặc tăng sắc tố). Bệnh phân bố toàn cầu, rất phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, còn ở vùng ôn đới thì thường gặp vào mùa hè và thu. Đối tượng mắc bệnh chủ yếu là người trưởng thành, nam nhiều hơn nữ. Bệnh lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp, không lây từ động vật.Đặc điểm dịch tễ – cơ chế gây bệnh – điều trị: Điều trị tại chỗ có thể dùng các thuốc bong sừng hoặc thuốc kháng nấm như: Natri thiosulfat 20%–40%, bôi 2 lần/ngày, liên tục 2 tuần. Trường hợp lang ben lan rộng hoặc kèm viêm nang lông do Malassezia nên điều trị toàn thân: Ketoconazole 200mg/ngày, uống một lần, trong 10 ngày liên tiếp. Fluconazole 50mg/ngày, uống một lần, kéo dài 2–4 tuần. Itraconazole 100mg/ngày, uống một lần, liên tục 7 ngày.Sau điều trị, vùng da giảm sắc tố sẽ dần hồi phục lại màu da bình thường; chiếu tia cực tím có thể giúp phục hồi nhanh hơn.—
Phòng ngừa:
Lang ben dễ tái phát hoặc tái nhiễm. Da cần được giữ sạch sẽ và khô ráo thường xuyên. Quần áo lót, ga giường, chăn màn của bệnh nhân đã dùng cần được đun sôi để khử trùng hoặc xông khử bằng formalin.
Triệu chứng lâm sàng:
Tổn thương là các dát giới hạn rõ, đôi khi hơi đỏ, ban đầu xuất hiện quanh nang lông, sau đó lan rộng và hợp lại thành các mảng lớn. Trên nền tổn thương lớn vẫn thấy các đốm nhỏ riêng lẻ, bong vảy nhẹ. Màu sắc từ vàng nâu đến nâu nhạt; tổn thương lâu ngày chuyển thành các mảng trắng do giảm sắc tố. Hình dạng tổn thương có thể giống bản đồ; đôi khi gặp tổn thương dạng sẩn quanh lỗ nang lông.
Da không có phản ứng viêm rõ rệt, một số bệnh nhân có cảm giác ngứa nhẹ.
Vị trí tổn thương chủ yếu là thân mình, vùng ngực – lưng và bụng.
Viêm nang lông do Malassezia (糠秕孢子菌毛囊炎):
Là tình trạng viêm nang lông do nấm Malassezia gây ra, biểu hiện dưới dạng sẩn đỏ hoặc mụn mủ quanh nang lông, kích thước 2–4 mm, thường gặp ở vùng ngực lưng trên – nơi tuyến bã phát triển mạnh, hay gặp ở người trẻ. Trường hợp nặng gọi là viêm nang lông dạng trứng cá do Malassezia, có thể hình thành mụn mủ lớn.Liên quan bệnh lý:Nấm lang ben cũng có thể lan đến túi lệ và gây viêm túi lệ tắc nghẽn, đồng thời có liên quan đến viêm da tiết bã, gàu da đầu tăng nhiều, và bệnh vảy nến.
Chẩn đoán:
Chẩn đoán xác định dựa vào các đốm tròn hoặc không đều, màu vàng nhạt đến nâu, ranh giới rõ, thường tập trung ở vùng ngực lưng trên và hố nách, dễ liên kết thành mảng lớn, trên bề mặt có vảy mỏng như cám, sau khi khỏi thường để lại vết giảm sắc tố nhạt màu. Thường không có triệu chứng cơ năng. Nếu soi hiển vi thấy sợi nấm đặc trưng của lang ben thì có thể chẩn đoán xác định.
Chẩn đoán phân biệt – Biến chứng – Nguyên nhân:
Tác nhân gây bệnh là nấm Malassezia furfur (糠秕马拉色菌), vốn là vi sinh vật thường trú trên da người, sống hoại sinh ở lớp sừng ngoài cùng. Trong một số điều kiện nhất định, nấm trở nên gây bệnh và xâm nhập mô xung quanh.
Các yếu tố thuận lợi gồm: sử dụng corticosteroid, dùng các sản phẩm bôi chứa dầu, nhiễm trùng mạn tính, suy dinh dưỡng, tích glycogen ngoài tế bào, yếu tố di truyền trong gia đình,… nhưng thường gặp nhất là nhiệt độ cao và ra nhiều mồ hôi.
Do loài nấm này ưa mỡ, nên tổn thương thường xuất hiện tại vùng da có nhiều tuyến bã nhờn. Ngoài ra, nấm còn có khả năng sinh ra acid dicarboxylic, có tính độc với tế bào hắc tố và ức chế quá trình tạo sắc tố, khiến da vùng tổn thương bị giảm sắc tố. Một số nghiên cứu cũng cho rằng nấm và sản phẩm chuyển hóa của nó làm giảm khả năng hấp thụ ánh sáng, từ đó cản trở tổng hợp melanin.
Phòng và điều trị lang ben (汗斑):
Lang ben, còn gọi là hãn ban, là bệnh nấm nông mạn tính ở da, do Malassezia furfur gây nên. Bệnh thường bùng phát vào mùa hè – thu, tổn thương xuất hiện ở những vùng da có nhiều tuyến mồ hôi nên được gọi dân gian là “mụn mồ hôi”.
Tổn thương điển hình là các đốm tròn hoặc bầu dục như hạt đậu, bề mặt có vảy mỏng màu nâu nhạt hoặc nâu xám; các tổn thương lâu ngày trở thành đốm giảm sắc tố. Ít gây triệu chứng, có thể ngứa nhẹ, thường gặp ở thân mình, nách, mặt và cổ.
Bệnh có xu hướng tái phát nếu điều trị không triệt để. Các biện pháp điều trị như sau:
Ketoconazole 200mg/lần/ngày, uống sau ăn, liên tục 10 ngày. Không dùng nếu có bệnh gan.
Itraconazole 200mg/lần/ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn, liên tục 7 ngày.
Kem Fuci, Clotrimazole.
Dung dịch Selenium sulfide 2.5% bôi tại chỗ.
Natri thiosulfat 20%–30%, sau khi khô bôi tiếp acid hydrochloric loãng 1%.
Hoặc dùng dung dịch gội 3% Ketoconazole để rửa vùng tổn thương.
Tất cả dùng 1–2 lần/ngày.
Quần áo, chăn gối của người bệnh cần được giặt sạch, luộc kỹ hoặc xông formalin để phòng tái nhiễm.
Tổng quan về bệnh lang ben:
Lang ben do nấm Malassezia furfur gây ra, vốn là loại nấm thường trú ở da người. Tuy nhiên, khi gặp điều kiện thuận lợi như ra nhiều mồ hôi, da ẩm ướt, không giữ vệ sinh thì nấm sẽ phát triển mạnh và gây bệnh. Do mồ hôi trộn với bụi bẩn, tế bào chết tạo thành lớp mảng bẩn, là môi trường lý tưởng cho nấm phát triển, nên bệnh thường gặp ở vùng khí hậu nóng ẩm như nhiệt đới, cận nhiệt đới.
Đối tượng dễ mắc:
Thanh niên nam giới hoạt động nhiều, đổ mồ hôi nhiều nhưng không lau khô hoặc thay quần áo kịp thời.
Người sử dụng corticosteroid kéo dài, làm chậm chu kỳ thay thế tế bào biểu bì – tạo điều kiện cho nấm phát triển.
Người có thể trạng yếu, suy dinh dưỡng, tiểu đường, phụ nữ mang thai.
Vị trí tổn thương:
Lang ben thường xuất hiện ở vùng da ra nhiều mồ hôi như: ngực, bụng, lưng, cánh tay trên, cổ, đôi khi lan sang mặt. Ban đầu là những đốm nhỏ quanh nang lông, sau lan rộng thành các mảng màu từ trắng nhạt đến nâu sẫm, trên bề mặt có vảy mỏng. Tổn thương tiến triển theo thời gian, lâu ngày có thể thành các vết giảm sắc tố khó hồi phục.
Tổn thương ít gây viêm, do nấm chỉ khu trú ở lớp sừng ngoài da. Khi tổn thương hoạt động mạnh có thể hơi ngứa.
Phân biệt với bạch biến:
Lang ben mạn tính có thể để lại đốm trắng khiến dễ nhầm với bạch biến.
Bạch biến: da mất sắc tố hoàn toàn, trắng như sữa, lông trên vùng tổn thương cũng trắng, bờ rõ ràng, da xung quanh tăng sắc tố, không có vảy, không ngứa và không liên quan đến đổ mồ hôi. Lang ben: vảy mỏng, ngứa nhẹ, hay tăng khi ra mồ hôi, có thể điều trị bằng thuốc kháng nấm.
Chẩn đoán:
Ngoài khai thác tiền sử bệnh và quan sát tổn thương đặc trưng, cần làm: Soi tươi nấm: dùng kính hiển vi soi trực tiếp vảy da cạo từ vùng tổn thương để tìm sợi nấm đặc trưng. Soi đèn Wood (tia UV): vùng da bị nhiễm sẽ phát ánh sáng huỳnh quang màu vàng lục, hỗ trợ chẩn đoán.
Lang ben để lại đốm trắng có tự biến mất được không?
Lang ben là bệnh do nấm gây ra, chỉ ký sinh ở lớp nông của lớp sừng da, nên việc điều trị không quá khó khăn — bất kỳ loại thuốc nào có thể tiêu diệt được nấm đều có thể sử dụng hiệu quả.
Tuy nhiên, một số bệnh nhân mắc bệnh trong thời gian dài có thể để lại những đốm trắng trên da, và khi đó, dù dùng nhiều loại thuốc kháng nấm mạnh đến đâu cũng không làm mất được các đốm này. Vì sao vậy?
Đó là bởi những đốm trắng này là biểu hiện của tình trạng giảm hoặc mất sắc tố da, do một chất đặc biệt do nấm lang ben tiết ra làm rối loạn quá trình chuyển hóa sắc tố, ức chế sự sản sinh melanin.Lang ben có thể được điều trị khỏi trong thời gian ngắn, nhưng việc phục hồi sắc tố da cần thời gian dài. Nếu không có can thiệp đặc biệt, các đốm giảm sắc tố còn lại có thể cần ít nhất nửa năm để biến mất hoàn toàn, trường hợp nặng có thể mất vài năm đến hơn 10 năm để phục hồi — tùy theo mức độ mất sắc tố và phạm vi tổn thương, cũng như cơ địa từng người.
Mặc dù đốm trắng do lang ben khác với bạch biến cả về cơ chế lẫn biểu hiện lâm sàng, nhưng về mặt hình thái tại chỗ, sự khác biệt chủ yếu là: giảm sắc tố (lang ben) so với mất sắc tố hoàn toàn (bạch biến).
Một số thuốc điều trị bạch biến có thể kích thích sản sinh melanin, làm tăng sắc tố da, vì vậy cũng có thể dùng cho những vùng da bị giảm sắc tố sau lang ben. Ví dụ: cồn chiết bổ cốt chỉ 30%–40%, hoặc thuốc bôi điều trị bạch biến có chứa thủy ngân và lưu huỳnh đều có thể sử dụng. Tuy nhiên, những phương pháp này chủ yếu dành cho trường hợp đốm trắng lớn và rõ ràng.ếu lang ben đã được điều trị khỏi và vùng giảm sắc tố chỉ nhỏ, nhạt màu, có thể không cần điều trị, vì phần lớn sẽ tự hồi phục theo thời gian.Tổng quan về lang ben và viêm nang lông do Malassezia: Lang ben (pityriasis versicolor) là bệnh nấm da nông mạn tính, do nấm Malassezia furfur gây ra. Trong dân gian gọi là hãn ban. Viêm nang lông do Malassezia (pityrosporum folliculitis) là tình trạng viêm nang lông do nấm cùng họ gây nên.
Đặc điểm lâm sàng:
Các đốm tròn hoặc gần tròn cỡ hạt đậu, bề mặt có vảy mỏng màu nâu nhạt như cám; tổn thương lâu ngày để lại đốm giảm sắc tố.
Giải phẫu bệnh học:
Nhuộm PAS trên mô bệnh học có giá trị chẩn đoán viêm nang lông do Malassezia.
Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán:
Soi trực tiếp vảy da dưới kính hiển vi có thể thấy sợi nấm và bào tử đặc trưng. Đèn Wood chiếu lên vùng tổn thương sẽ thấy huỳnh quang màu vàng nâu.Chẩn đoán phân biệt với: Bạch biến Viêm da tiết bã Hồng ban dạng vảy (hồng ban hình đồng tiền) Viêm nang lông mủ Trứng cá
Phòng ngừa và điều trị:
Bôi ngoài vùng tổn thương.
Lưu ý:
Quần áo, chăn màn của bệnh nhân phải được giặt sạch, khử trùng kỹ lưỡng để phòng tránh tái nhiễm.
Trung y điều trị lang ben (Theo Giang Tô y viện):
Bốn, Lang ben (花斑癣)
Trong y học cổ truyền, lang ben còn được gọi là “hãn ban” (汗斑).【Điểm chính trong chẩn đoán】
. Thường gặp ở các vị trí như ngực, cổ, vai, lưng.
Ly Trường Xuân dịch