CÁC BỆNH VỀ MIỆNG.
Các bệnh về lưỡi:
- Lưỡi có rãnh (沟纹舌)
- Viêm lưỡi di chuyển (游走性舌炎, còn gọi là “lưỡi bản đồ”)
- Tưa lưỡi (舌苔, mảng bợn trên lưỡi)
Các bệnh về môi:
- Ung thư môi (唇癌)
- Dị tật sứt môi và hở hàm ếch (唇腭裂)
- Viêm môi (唇炎)
Bệnh khóe miệng và niêm mạc miệng:
- Viêm khóe miệng (口角炎)
- Nấm miệng (tưa miệng) ở trẻ sơ sinh (鹅口疮)
- Viêm miệng do Herpes (疱疹性口炎)
- Loét miệng, nhiệt miệng (口疮)
- Bệnh Behçet (白塞病)
- Bệnh nấm miệng do Candida (口腔念珠菌病)
- Lichen phẳng niêm mạc miệng (口腔扁平苔癣)
- Pemphigus dạng bọng nước (类天疱疮, được nhắc hai lần)
Nha khoa (Răng – Hàm – Mặt)
- Viêm tấy lan tỏa vùng miệng – hàm mặt (口腔颌面部蜂窝织炎)
- Tổn thương vùng miệng – hàm mặt (口腔颌面部损伤)
- Khối u vùng miệng – hàm mặt (口腔颌面部肿瘤)
- Viêm tủy xương hàm (颌骨骨髓炎)
- Các dị tật bẩm sinh vùng miệng – hàm mặt (口腔颌面部发育畸形)
- Khiếm khuyết vùng hàm mặt (颌面部缺损)
Bệnh khớp thái dương hàm
(颞下颌关节疾病)
Bệnh tuyến nước bọt
- Bệnh tuyến nước bọt (涎腺疾病)
- Viêm tuyến mang tai (腮腺炎)
- U tuyến nước bọt (涎腺肿瘤)
- Hội chứng Sjögren (舍格伦综合征)
Các bệnh thần kinh vùng hàm mặt
- Đau dây thần kinh sinh ba (三叉神经痛)
- Liệt dây thần kinh mặt (面神经麻痹)
- Liệt Bell (Liệt mặt Bell) (贝尔氏麻痹/贝尔面瘫)
- Co giật cơ mặt (面肌痉挛)
I/ Thế nào là Phục hình Răng – Hàm – Mặt?
Phục hình Răng – Hàm – Mặt (口腔修复学) là môn học nghiên cứu các phương pháp khôi phục những khiếm khuyết trong khoang miệng và vùng hàm mặt bằng cách sử dụng những phương tiện, vật liệu phù hợp với chức năng sinh lý cơ thể.
Nhiệm vụ của phục hình răng – hàm – mặt là nghiên cứu nguyên nhân, bệnh lý, triệu chứng, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị các khiếm khuyết, dị tật bẩm sinh hoặc mắc phải ở hệ thống miệng – hàm mặt; sử dụng vật liệu nhân tạo để chế tạo các khí cụ, dụng cụ hoặc phục hình nhằm phục hồi, tái tạo hoặc chỉnh sửa những bất thường, từ đó khôi phục lại hình dạng và chức năng, giúp bệnh nhân khỏe mạnh hơn.
Nội dung lâm sàng của phục hình răng – hàm – mặt bao gồm:
- Phục hình các khuyết hổng hay dị dạng của thân răng,
- Phục hình các khoảng mất răng hoặc dị dạng cung răng,
- Phục hình mất toàn bộ răng,
- Ngăn ngừa và điều trị phục hình cho bệnh nha chu, bệnh khớp thái dương hàm và các sai khớp cắn.
Quy trình cơ bản của phục hình:
- Khai thác bệnh sử kỹ lưỡng, khám miệng – hàm mặt.
- Chẩn đoán sơ bộ, lấy dấu mẫu hàm.
- Trên mẫu hàm (kết hợp kết quả khám), tiến hành lập kế hoạch điều trị và thiết kế phục hình.
- Thực hiện phục hình hay khí cụ bằng vật liệu nhân tạo trên mẫu hoặc ngay trong miệng, gia công tinh chỉnh đạt yêu cầu.
- Thử lắp, điều chỉnh trong miệng, khôi phục hình dạng và chức năng.
- Tái khám, bảo trì định kỳ để đảm bảo phục hình hoạt động tốt.
Mất một phần hay toàn bộ răng là bệnh thường gặp, tỷ lệ ngày càng tăng theo tuổi già. Do đó, công tác phục hình ngày càng quan trọng.
Hệ thống răng – hàm mặt đóng vai trò quan trọng về sinh lý. Miệng là điểm đầu của đường tiêu hóa, răng khỏe giúp nhai thức ăn hiệu quả, giảm gánh nặng cho dạ dày, tránh nguy cơ bệnh tiêu hóa. Vì vậy, phục hồi răng – khớp cắn rất cần thiết để phòng ngừa nhiều bệnh lý toàn thân.
II/ Làm sao phòng ngừa hoại tử xương hàm và viêm tủy xương do xạ trị?
Hiện nay, xạ trị trong điều trị khối u ác tính vùng đầu – cổ ngày càng phổ biến, kéo theo biến chứng hoại tử xương hàm do tia xạ. Thường người ta cho rằng ba yếu tố gây hoại tử xương hàm do xạ trị và viêm tủy xương là: bức xạ, chấn thương và nhiễm khuẩn. Tia xạ làm giảm dần sức sống của xương, dẫn đến hoại tử. Trên nền đó, bất kỳ chấn thương tại chỗ (như nhổ răng, loét niêm mạc…) hay nhiễm khuẩn (viêm quanh chóp, viêm quanh răng…) đều có thể kích hoạt viêm tủy xương.
Để phòng tránh, cần có biện pháp chủ động:
- Chọn phương thức, liều lượng và trường chiếu phù hợp theo tính chất khối u.
- Trước khi xạ trị, loại bỏ mọi ổ nhiễm khuẩn: cạo vôi, điều trị răng sâu, viêm nha chu, nhổ răng không thể bảo tồn. Tháo bỏ phục hình kim loại trong miệng. Mang hàm giả tháo lắp thì nên đợi một thời gian sau xạ trị mới dùng lại, tránh tổn thương niêm mạc.
- Trong khi xạ trị, che chắn cẩn thận vùng không cần chiếu. Nếu niêm mạc miệng loét, có thể bôi thuốc mỡ kháng sinh để ngừa nhiễm trùng.
- Sau xạ trị, nếu xuất hiện nhiễm trùng răng hay cần nhổ răng, phải thực hiện rất cẩn trọng, hạn chế sang chấn, và dùng kháng sinh thích hợp trước và sau thủ thuật để khống chế bội nhiễm.
III/ Điều trị mụn nhọt (đinh nhọt, nhọt to) ở mặt như thế nào?
Đinh nhọt, nhọt to (疖痈) là tình trạng viêm mủ cấp tính ở nang lông và các tổ chức xung quanh. Tác nhân thường gặp nhất là tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus).
Điều trị phải kết hợp toàn thân và tại chỗ, chú trọng giữ gìn, tránh tổn thương lan rộng.
- Không được nặn, bóp, chích, chườm nóng hay dùng chất ăn mòn (như nitrat bạc) vì nguy cơ biến chứng nặng.
- Nhọt ở môi cần hạn chế cử động môi (nói, nhai) để giảm lan viêm.
- Lúc mới viêm, bôi cồn i-ốt 2% (ngày 3 lần) có thể giúp giảm sưng.
- Với nhọt to, nên đắp gạc ẩm bằng dung dịch muối ưu trương hoặc dung dịch kháng sinh để hút mủ, diệt khuẩn, chống viêm.
- Khi ổ mủ đã khu trú dưới da mà không vỡ, có thể cân nhắc rạch dẫn lưu trên vùng mủ phồng mỏng, hạn chế bóc tách hốc mủ.
- Sau khi vỡ hay rạch, tiếp tục gạc ẩm đến khi hết mủ, vết thương hồi phục. Nếu còn nhân mủ, có thể dùng nhíp gắp nhẹ ra, tránh kéo mạnh mô hoại tử chưa tách rời.
- Toàn thân: dùng kháng sinh (sulfonamid, penicillin, cephalosporin…) theo mức độ nặng nhẹ và kháng sinh đồ (nếu cần). Hỗ trợ nghỉ ngơi, dinh dưỡng, có thể truyền dịch hoặc truyền ít máu khi cần.
IV/ Biểu hiện lâm sàng của lao xương hàm mặt?
Lao xương hàm mặt (颌面骨结核) là bệnh viêm mạn tính tiến triển, phá hủy xương do trực khuẩn lao gây ra. Thường gặp ở trẻ em, thiếu niên, hay xuất hiện ở chỗ nối gò má – xương hàm trên, hoặc cành lên xương hàm dưới.
Bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng. Đôi khi chỉ đau tự phát nhẹ và sốt nhẹ. Phần mềm vùng tổn thương sưng lan tỏa, da niêm mạc thường không nóng, đỏ, đau, nhưng sờ thấy xương gồ cứng, có điểm đau. Khi ổ lao phá vỡ xương lan đến mô mềm, có thể tạo áp xe lạnh (cold abscess) dưới niêm mạc hoặc dưới da. Nếu áp xe tự vỡ hay được rạch dẫn lưu, có mủ loãng kèm cục trắng như bã đậu. Lỗ rò kéo dài dai dẳng, có thể thải mảnh xương chết nhỏ.
- Trẻ thường sưng vùng trên hố mắt, gò má, kèm áp xe lạnh hoặc rò mạn tính không lành.
- Nếu bội nhiễm mủ, có thể biểu hiện viêm tủy xương cấp: sưng đỏ, nóng, đau.
Điều trị: Chủ yếu là kháng lao toàn thân (phác đồ điều trị lao), kết hợp xử lý ngoại khoa khi cần.
V/ Thiếu vitamin gây biểu hiện gì trong miệng?
Thông thường thiếu vitamin là thiếu nhiều loại cùng lúc, nhưng lâm sàng có thể nổi bật một loại nhất định.
5.1 Thiếu vitamin B2
- Viêm khóe miệng (口角炎): Hay gặp tổn thương ướt, nứt, đóng vảy vàng ở hai bên khóe miệng, thường đối xứng. Không đau tự phát, nhưng đau khi mở miệng nhiều hoặc có bội nhiễm. Tình trạng này cũng có thể gặp khi thiếu vitamin B6, PP…
- Viêm môi (唇炎): Môi từ đỏ tươi, đỏ rực đến màu tím sẫm, bóng láng. Đôi khi môi sưng, khô nứt tróc vảy, loét trợt, có cảm giác nóng rát hoặc châm chích. Một số trường hợp có nhiều đường rãnh dọc môi, nhất là môi trên.
- Viêm lưỡi (舌炎): Giai đoạn đầu lưỡi khô, rát bỏng hoặc đau châm chích. Sau đó lưỡi sưng, màu đỏ tươi (đỏ cánh sen), gai lưỡi (gai nấm) phồng lên, xung huyết; tiếp đến gai chỉ, gai nấm thoái hóa, biến mất, bề mặt lưỡi nhẵn bóng, trở thành viêm lưỡi teo. Đôi khi lưỡi có dạng bản đồ, có nứt hoặc loét nhỏ, đôi khi kèm loét niêm mạc miệng. Uống vitamin B2 thử nghiệm sẽ đỡ nhanh.
Điều trị:
- Uống riboflavin (vitamin B2) liều 5mg, ngày 3 lần, hoặc dùng vitamin B phức hợp.
- Không nên chỉ dùng vitamin B6, tránh làm tình trạng thiếu B2 nặng hơn.
- Điều chỉnh chế độ ăn, cách nấu, tăng thực phẩm giàu riboflavin như sữa, gan, rau xanh, cà rốt…
5.2 Thiếu vitamin PP (niacin)
Còn gọi là bệnh pellagra (糙皮病). Vitamin PP hay niacin, nicotinamid là vitamin chống bệnh pellagra. Thiếu niacin gây viêm lưỡi nặng, gai chỉ và gai nấm lưỡi thoái hóa, lưỡi đỏ trơ trụi như thịt bò, rất nhạy cảm kích thích, dễ loét, đau rát, có thể kèm viêm miệng, nóng rát, giai đoạn cuối có khi toàn bộ khoang miệng viêm, nướu, nha chu bị tổn thương, hoại tử. Thường kết hợp thiếu riboflavin (B2), gọi là thiếu niacin – riboflavin.
Điều trị:
- Niacin hoặc nicotinamid 100–300mg/ngày, chia nhiều lần, đồng thời uống thêm riboflavin.
- Ăn thêm thực phẩm giàu niacin (thịt, các loại đậu, rau xanh).
5.3 Thiếu vitamin C (Scorbut)
Thường gặp ở người ít ăn rau, quả tươi hoặc nấu nướng không hợp lý, trẻ nuôi nhân tạo. Đặc trưng: viêm lợi, chảy máu lợi. Nặng thì lợi sưng, loét nhiễm trùng, đau, hơi thở hôi tanh lẫn máu. Nếu có kích thích tại chỗ hay vệ sinh răng miệng kém, bệnh càng nặng, dễ tiến triển thành viêm quanh răng, răng lung lay rụng. X-quang thấy tiêu xương ổ răng sớm. Ngoài ra có thể dương tính với thử nghiệm độ bền mao mạch, phân có máu ẩn, hồng cầu niệu… Dùng vitamin C sẽ cải thiện nhanh.
Điều trị:
- Uống vitamin C 300–500mg/ngày, súc miệng bằng dung dịch chlorhexidine 1/5000 hoặc nước muối – baking soda, bôi dung dịch cồn i-ốt glycerin, gentian violet…
- Nếu chảy máu, có thể dùng gạc cầm máu (bông cầm máu, bột cầm máu…), kết hợp điều trị nha chu khi viêm đã kiểm soát.
- Bổ sung thực phẩm giàu vitamin C: trái cây, rau xanh, thịt.
VI/ Nhiễm độc chì, bismuth, thủy ngân, phospho có biểu hiện gì ở miệng?
6.1 Ngộ độc chì
- “Diên tuyến” (铅线) Vạch chì ở lợi, thường thấy ở vùng lợi răng nanh đến răng hàm số 1, cách mép lợi chừng 1cm, có màu xám lam, hình hạt mịn. Đôi khi men răng cũng có sắc nâu hoặc xanh đen. Vạch chì là dấu hiệu cơ thể hấp thụ chì, nhưng không phải tiêu chuẩn chẩn đoán ngộ độc chì.
- Ngộ độc chì có triệu chứng đau đầu, mất ngủ, đau cơ, đau quặn bụng, táo bón, thiếu máu… Điều trị cần đến chuyên khoa bệnh nghề nghiệp để thải chì. Lợi bị đường chì không cần xử lý đặc biệt, chỉ cần vệ sinh răng, loại bỏ cao răng, phòng bệnh quanh răng.
6.2 Ngộ độc bismuth
- “Vạch bismuth” (铋线) là dấu hiệu chính, thường xuất hiện sớm, rõ ở lợi răng trước hàm trên/dưới, ranh giới rõ, màu đen, khoảng 1mm rộng, có khi mặt lưỡi, môi má cũng có mảng xám đen.
- Bệnh nhân có thể viêm miệng, viêm lợi, áp xe lợi. Khi thấy vạch bismuth, cần ngưng hoặc thay thế thuốc có chứa bismuth, đồng thời cạo vôi răng, chú ý vệ sinh miệng.
6.3 Ngộ độc thủy ngân
- Viêm miệng là triệu chứng sớm của ngộ độc thủy ngân mạn tính. Miệng có vị kim loại, nhiều nước bọt dính, niêm mạc miệng đỏ, lợi sưng trợt, sau đó xương ổ răng teo, răng lung lay rụng, muộn có thể hoại tử xương, có thể xuất hiện “vạch thủy ngân” ở lợi nhưng không thường gặp.
- Bệnh nhân thường có rối loạn thần kinh rõ, biểu hiện “run do thủy ngân”.
- Nồng độ thủy ngân trong nước tiểu >0,05mg/L cho thấy có hấp thụ thủy ngân. Thủy ngân dễ bay hơi ở nhiệt độ thường, có độ bám dính và di chuyển cao, hạt nhỏ khó loại bỏ nên những người làm việc với thủy ngân (khai mỏ, nhà máy, y tế nha khoa…) dễ nguy cơ. Cần được chuyên khoa điều trị, tuân thủ bảo hộ cá nhân, kiểm tra định kỳ, thu gom thủy ngân thừa.
6.4 Ngộ độc phospho mạn tính
- Đặc điểm chính: tổn thương xương, nhất là xương hàm, gây viêm tủy xương độc do phospho; miệng có mùi tỏi, viêm miệng, lợi sưng loét, răng lung lay, đau răng, sau nhổ vẫn còn lỗ rò mủ. X-quang có tiêu xương, có mảnh xương chết nhỏ, kèm suy nhược toàn thân, thiếu máu nặng. Phospho xâm nhập cơ thể qua đường tiêu hóa và da.
- Điều trị: sớm điều trị viêm lợi, viêm quanh răng, nhổ răng lung lay, dùng kháng sinh chống bội nhiễm. Trường hợp viêm tủy xương phải can thiệp ngoại khoa.
VII/ Những bệnh nào gây tăng sắc tố ở niêm mạc miệng?
Sắc tố niêm mạc miệng bất thường chủ yếu do lắng đọng, gồm nội sinh và ngoại sinh.
- Nội sinh: các bớt sắc tố đen, bệnh Addison, hội chứng tăng sắc tố – polyp ruột, bệnh u sợi thần kinh đa phát, bệnh loạn sản sợi xương nhiều nơi và hội chứng Albright…
- Ngoại sinh: thường do hấp thụ muối kim loại hoặc thuốc (chì, bismuth, thủy ngân, asen…), hoặc do chất màu ngấm vào niêm mạc tại chỗ.
7.1 Bớt sắc tố đen (hắc ban)
- Là đốm đen cục bộ trên niêm mạc không do chủng tộc, thường ở môi (nhất là môi dưới), cũng gặp ở lợi, má, khẩu cái…, dạng mảng đen đồng nhất, bờ rõ, phẳng mặt, không triệu chứng. Toàn thân khỏe mạnh, nữ nhiều hơn nam. Mô học thấy tăng sắc tố lớp đáy và mô liên kết. Một số ít bớt ở khẩu cái, lợi có nguy cơ ác tính, cần phân biệt với nốt ruồi sắc tố.
7.2 Hội chứng tăng sắc tố – polyp ruột
- Bệnh di truyền trội, nhiều vết đốm sắc tố màu nâu nhạt đến đen ở môi (nhất là môi dưới), má, kích thước vài mm, rải rác. Quanh miệng, mũi có chấm sắc tố hình bầu dục hoặc bất định, không nhô lên bề mặt da, có thể mờ dần theo tuổi nhưng vùng niêm mạc thì bền.
- Đa polyp dạ dày – ruột, thường ở đại tràng, có thể gây phân đen, đau bụng, một số ít ác tính hóa. Tổn thương miệng không nguy hiểm.
7.3 U sợi thần kinh đa phát
- Bệnh di truyền trội, đặc trưng là vùng rộng da màu nâu café kèm nốt đen lấm tấm. Niêm mạc miệng cũng có chấm sắc tố nhưng không điển hình, hay gặp ở môi.
7.4 Loạn sản sợi xương nhiều nơi – Hội chứng Albright
- Tổn thương xương hàm dạng sợi hóa, kèm mảng da, niêm mạc môi nâu sẫm.
7.5 Bệnh Addison
- Suy vỏ thượng thận dẫn đến tăng sinh ACTH, tăng melanin, biểu hiện sạm da và niêm mạc miệng, rìa lợi, má, lưỡi…
7.6 Ngộ độc kim loại nặng (chì, bismuth, thủy ngân, asen…)
- Gây dải hoặc đường sắc tố xanh lam đến đen ở bờ lợi, do kim loại lưu thông trong máu đọng ở lợi.
7.7 Chất màu tại chỗ
- Mảnh than chì (viết chì), hợp kim amalgam, gỉ đồng… hay một số thuốc (như bạc nitrat…) ngấm vào niêm mạc, gây sắc tố ngoại sinh.
VIII/ Thế nào là Ngoại khoa miệng – hàm mặt?
Ngoại khoa miệng – hàm mặt (口腔颌面外科学) là một bộ phận của nha khoa, nghiên cứu phòng và trị bệnh về: Răng, xương ổ răng, môi, má, lưỡi, khẩu cái, họng, mô mềm mặt, xương hàm trên và dưới, xương gò má, khớp thái dương hàm, tuyến nước bọt, cùng một số bệnh vùng cổ.
Các lĩnh vực chính gồm:
- Phẫu thuật răng – ổ răng,
- Phẫu thuật tiền phục hình,
- Bệnh khớp thái dương hàm,
- Chấn thương hàm mặt,
- Bệnh tuyến nước bọt,
- Phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt, vi phẫu, ngoại khoa khối u đầu cổ…
Những can thiệp thuộc chuyên khoa này:
- Nhổ răng, cấy ghép răng, các tiểu phẫu ổ răng,
- Chẩn đoán và điều trị u nang, u lành, u ác vùng hàm mặt,
- Chữa nhiễm trùng vùng miệng – hàm mặt, chấn thương hàm mặt, bệnh khớp thái dương hàm, tuyến nước bọt, dây thần kinh mặt,
- Chỉnh hình sứt môi, hở hàm ếch, dị tật hàm mặt bẩm sinh hay do chấn thương, khuyết hổng hàm mặt…
IX/ Các phương pháp gây tê tại chỗ và thuốc tê thường dùng trong ngoại khoa Răng – Hàm – Mặt
Thường dùng các phương pháp:
- Gây tê lạnh (冷冻麻醉): Dùng thuốc làm hạ nhiệt cục bộ, nhiệt độ da giảm đột ngột khiến dây thần kinh cảm giác (trước tiên là đau) ngưng dẫn truyền, gây tê tạm thời khoảng 3–5 phút, tác dụng nông. Chỉ dùng cho rạch áp xe nông, nhổ răng sữa lung lay. Hay dùng cloethylen (氯乙烷).
- Gây tê bề mặt (表面麻醉): Thoa hoặc xịt thuốc tê lên bề mặt niêm mạc vết mổ, thuốc được hấp thụ gây tê đầu mút thần kinh, mất cảm giác đau. Dùng cho rạch áp xe nông, nhổ răng sữa lung lay, gây tê niêm mạc trước đặt ống nội khí quản. Thường là dung dịch Tetracain 1–2% (地卡因). Tác dụng mạnh nhưng độc, dễ hấp thu gây nguy hiểm, nên dùng kèm adrenalin.
- Gây tê thẩm thấu (tê tại chỗ) (浸润麻醉): Tiêm thuốc tê vào mô, làm mất dẫn truyền tại chỗ sợi thần kinh. Chủ yếu dùng trong tiểu phẫu răng – hàm vùng răng hàm trên và răng trước hàm dưới. Có thể tê dây chằng quanh răng, tê dưới niêm mạc, tê trên xương màng xương. Lượng thuốc tê nhiều nên nồng độ thường thấp (0,25–0,5% procain).
- Gây tê chặn thần kinh (tê bloc) (阻滞麻醉): Tiêm thuốc gần thân hoặc nhánh chính của thần kinh, phong bế cảm giác vùng do nhánh thần kinh đó chi phối. Dùng cho phẫu thuật xương hàm, răng. Gồm chặn thần kinh hàm trên, hàm dưới, TK huyệt răng trên, TK dưới ổ mắt, TK khẩu cái trước, TK lưỡi… Thuốc tê thường dùng: Lidocain 1%, Procain 2%.
X/ Phòng ngừa biến chứng khi gây tê tại chỗ như thế nào?
Các biến chứng thường gặp:
- Ngất xỉu (晕厥): Do thiếu máu não thoáng qua, hay gặp ở người sợ hãi, đói, mệt, sức khỏe kém, đau, tư thế không phù hợp… Cần hỏi tiền sử, trấn an, tránh làm thủ thuật khi bệnh nhân đói.
- Dị ứng (过敏): Thường với nhóm tê ester (procain). Có phản ứng chậm (phù mạch, mề đay…) hoặc phản ứng nhanh nguy kịch (co giật, ngừng tim hô hấp ngay). Tỷ lệ thấp. Để phòng, phải hỏi kỹ tiền sử dị ứng. Ai dị ứng procain thì cũng không dùng tetracain (phản ứng chéo), nên chuyển sang nhóm amid (lidocain), làm test da trước hoặc gây tê châm cứu thay thế.
- Nhiễm độc thuốc tê: Do quá liều, hoặc tiêm quá nhanh vào mạch máu. Nên biết liều tối đa, như procain không quá 1g/giờ, lidocain không quá 0,5g/lần. Luôn kiểm tra hút ngược (không có máu) trước khi bơm. Ở người già, trẻ em, bệnh tim phải giảm liều.
- Đau và phù nề vùng tiêm: Thường do thuốc tê hỏng, không đẳng trương, lẫn tạp chất, kim tiêm cùn. Cũng có thể do nhiễm trùng nếu vô trùng không tốt. Cần kiểm tra trước, thao tác đúng quy định.
- Tụ máu: Do chọc kim trúng mạch máu. Hạn chế chọc kim nhiều lần, dùng kim tốt, thao tác chính xác.
- Nhiễm trùng: Do kim tiêm xuyên vùng nhiễm trùng, hoặc dụng cụ, thuốc tê không vô trùng. Phải tuyệt đối tiệt trùng dụng cụ, tránh tiêm qua vùng viêm.
- Gãy kim: Phải dùng kim tốt, khi tiêm luôn để dư 1cm kim ngoài mô, không bẻ kim, không cố ấn mạnh khi gặp cản trở.
- Liệt mặt tạm thời: Thường khi gây tê dây TK huyệt răng dưới, kim quá sâu vào tuyến mang tai, thuốc ngấm dây VII. Sẽ hết khi thuốc tan, không cần can thiệp.
- Tổn thương thần kinh: Do kim chọc trực tiếp hoặc do thuốc lẫn cồn, gây đau kéo dài, dị cảm hoặc tê bì. Nên xử trí sớm (vật lý trị liệu, vitamin B1, B12, steroid…) để thần kinh hồi phục.
- Co cứng hàm tạm thời: Hiếm, do tiêm nhầm vào cơ cánh trong hay cơ cắn, gây co rút cục bộ. Thường tự khỏi sau 2–3 giờ. Cần thao tác đúng mốc.
- Mất thị lực, liệt mắt tạm thời: Có thể do gây tê răng dưới, tiêm thuốc lầm vào nhánh động mạch lùi lên nền sọ, từ đó vào nhánh mắt. Khi thuốc hết tác dụng thì hồi phục. Kiểm tra không có máu khi hút ngược sẽ phòng tránh.
- Gây tê đám rối cổ: Nếu tiêm nhầm vào ống sống có thể phong bế tủy, gây tụt huyết áp, tím tái, khó thở, nguy hiểm. Hoặc thuốc phong bế TK giao cảm gây hội chứng Horner. Phải thao tác chính xác để tránh biến chứng.
XI/ Phẫu thuật chỉnh phanh lưỡi thực hiện ra sao?
Khi dây chằng lưỡi (舌系带) có hình dạng hay vị trí bất thường, lưỡi cử động kém, gây khó bú, nhai, phát âm hoặc ảnh hưởng hàm giả, cần phẫu thuật chỉnh.
- Trường hợp phanh lưỡi quá ngắn hoặc bám quá gần đầu lưỡi:
- Ở trẻ sơ sinh, đôi khi lưỡi nhô ra cọ xát với răng cửa gây loét; khi thè lưỡi đầu lưỡi lõm hình chữ “V” ngược.
- Nên phẫu thuật lúc 1–2 tuổi.
- Gây tê tại chỗ. Luồn chỉ qua điểm giữa lưỡi, cách đầu lưỡi 1,5cm, kéo căng cho phanh lưỡi rõ. Dùng kéo cắt chính giữa dây chằng dài 2–3cm, cắt theo chiều ngang, sát sàn miệng. Kéo hai mép vết cắt dựng thành vết thương dọc, khâu lại. Vết cắt ngang được khâu dọc, từ đó gia tăng độ dài phanh.
- Một số trẻ lớn dây chằng tự giãn ra thành bình thường, không cần can thiệp.
XII/ Phẫu thuật chỉnh phanh môi thực hiện như thế nào?
Phanh môi (唇系带) quá ngắn có thể phẫu thuật cắt.
- Gây tê thấm tại 2 đầu trên – dưới của dây chằng, mỗi nơi ~0,5ml.
- Dùng kìm cầm máu thẳng kẹp song song với bề mặt xương ổ răng, kẹp từ phía môi đến rãnh tiền đình (lúc này môi kéo lên vuông góc với xương ổ).
- Dùng một kìm cầm máu khác kẹp từ niêm mạc trong của môi đến rãnh môi, để kẹp chặt dây chằng hai phía, tạo hình chữ “V” ở giữa.
- Lấy dao số 11 cắt mô phanh môi sát mặt ngoài hai kìm, bỏ hết mô bị kẹp; không để sót mô kẹp vì sẽ hoại tử.
- Tách nhẹ mô xung quanh để không còn căng, rồi khâu vết thương theo chiều dọc.
- Đặt ít gạc iodoform giữa môi và xương ổ, 2 tiếng sau lấy ra.
XIII/ Thế nào là phẫu thuật chỉnh xương ổ răng?
Phẫu thuật chỉnh xương ổ (牙槽骨修整术) là can thiệp vào phần xương ổ bị gồ, lồi, sắc nhọn… cản trở việc lắp hàm giả hoặc ảnh hưởng khớp cắn, thẩm mỹ.
Chỉ định:
- Sau khi nhổ răng, bờ xương còn nhọn, gồ.
- Gờ xương ổ quá lồi, khó lắp hàm giả.
- Làm phục hình tức thì (immediate denture), cần chỉnh xương ngay lúc nhổ răng cho phẳng tự nhiên.
- Khoảng liên hàm quá hẹp gây khó khăn khi đặt hàm.
- Xương ổ hàm trước nhô quá mức, ảnh hưởng thẩm mỹ, cản trở khớp cắn…
Gây tê tại chỗ.
- Trường hợp mỏm xương nhọn nhỏ: có thể dùng dụng cụ gõ nhẹ cho chìm vào trong xương.
- Trường hợp hàm trên hô nhẹ: sau nhổ răng, gọt bớt vách xương, bẻ bảng xương mặt ngoài ép vào trong. Nếu hô nặng, có thể cắt bỏ bảng xương phía ngoài, xương liên chân răng, hoặc một phần bảng trong, sau đó cắt bớt mô mềm, khâu kín.
- Các ca khác cần rạch vạt cuống để bộc lộ, cắt gọt xương, dũa phẳng, bơm rửa, khâu kín. Tháo chỉ sau 7 ngày.
XIV/ Thế nào là viêm miệng do dị ứng thuốc và viêm miệng tiếp xúc?
Đây là phản ứng viêm trên niêm mạc miệng do cơ địa dị ứng với thuốc hoặc chất mẫn cảm. Có thể xảy ra qua các đường: bôi/xúc miệng, uống, tiêm… Lâm sàng xếp vào nhóm bệnh viêm niêm mạc miệng do phản ứng quá mẫn (变态反应). Thường có tiền sử dùng thuốc.
- Nhiều trường hợp gọi chung là “ban do thuốc” (药疹), hay gặp là dạng mụn nước lẻ tẻ kích cỡ khác nhau. Ở lưỡi thường gặp mụn nước giữa lưng lưỡi, vỡ ra tạo vết trợt hoặc loét, hình tròn hoặc gần tròn, bờ rõ.
- Tổn thương da thường dạng ban đỏ phù nề, hình tròn/bầu dục, cũng có thể sẩn, mụn nước… Môi, bộ phận sinh dục, bàn tay, thân mình là nơi hay gặp. Triệu chứng toàn thân thường nhẹ.
- Ban thuốc có thể tái phát, thường xuất hiện đúng chỗ cũ, gọi là “ban cố định do thuốc”.
- Trường hợp nặng có thể nổi bọng nước toàn thân, tổn thương phủ tạng, gọi là hội chứng hoại tử thượng bì nhiễm độc (Lyell’s), hoặc viêm da tróc vảy toàn thân…
Viêm miệng do dị ứng thuốc thường là phản ứng kiểu I (phản ứng nhanh), nhưng cũng có thể muộn hơn. Viêm miệng tiếp xúc do phản ứng kiểu IV (chậm).
Chất gây dị ứng:
- Bán kháng nguyên: lông, da, lông vũ của động vật, sơn mài, tầm ma, ngân hạnh, nguyên liệu hóa học (toluen, formaldehyd), các thuốc (penicillin, sulfonamid, phenacetin…)
- Kháng nguyên hoàn chỉnh: đồ ăn (cá, tôm, cua, thịt cừu…), vi sinh vật, ký sinh trùng, phấn hoa…
- Thông thường, lần đầu tiếp xúc mất 3–4 ngày để cơ thể nhạy cảm, lần sau chỉ cần 8–48 giờ để phản ứng.
Điều trị:
- Tránh chất gây dị ứng, dừng thuốc/đồ ăn nghi ngờ, tránh động vật/thực vật/hóa chất gây phản ứng.
- Uống nhiều nước để đào thải dị nguyên.
- Thuốc kháng histamin: clorpheniramin 4mg, 3 lần/ngày hoặc pyrilamin 2mg × 2 lần/ngày… Trường hợp nặng có thể dùng adrenaline 0,25–0,5mg tiêm dưới da, hoặc isoproterenol 0,2–0,4mg pha glucose truyền tĩnh mạch, kèm corticosteroid (prednisolon, dexamethason…), truyền chậm canxi gluconat + vitamin C.
- Đông y: bài “Quá mẫn thang” (柴胡, 防风, 五味子, 乌梅, 甘草) hoặc Tiêu phong tán, Thanh doanh thang gia giảm. Tại chỗ có thể dùng hồ nước Calamine (炉甘石洗剂) bôi.
XV/ Những bệnh về máu nào có tổn thương ở miệng?
Nhiều bệnh lý huyết học có biểu hiện ở miệng, đôi khi là dấu hiệu đầu tiên, giúp chẩn đoán sớm.
15.1 Thiếu máu
- Thiếu máu thiếu sắt: Niêm mạc môi, lưỡi, lợi nhợt nhạt, nhạy cảm, khô miệng, có cảm giác bỏng rát lưỡi, mất gai, đôi khi loét nhỏ, giảm hoặc mất vị giác, viêm khóe miệng. Nặng có thể teo niêm mạc họng, khó nuốt. Xét nghiệm hồng cầu nhỏ nhược sắc, hemoglobin giảm, sắt huyết thanh <9µmol/L.
- Thiếu máu hồng cầu khổng lồ (thiếu B12, acid folic): Lưỡi viêm, rát, đỏ tươi như thịt bò, gai lưỡi teo, niêm mạc lưỡi nhẵn bóng, giảm/mất vị giác. Xét nghiệm tủy đồ có hồng cầu khổng lồ.
- Thiếu máu bất sản: Niêm mạc trắng bệch, xuất huyết chấm, bầm tụ máu, lợi dễ chảy máu, viêm lợi, viêm quanh răng tái diễn. Xét nghiệm giảm bạch cầu (đặc biệt bạch cầu hạt), giảm tiểu cầu…
15.2 Giảm bạch cầu hạt (粒细胞缺乏)
Sớm thấy biểu hiện miệng. Niêm mạc họng miệng hoại tử loét, có mảng hoại thư xám đen, hơi thở hôi, viêm lợi hoại tử. Sốt nhẹ, hạch sưng, đau… Xét nghiệm bạch cầu <2×10^9/L, hạt trung tính giảm rất nặng.
15.3 Bệnh bạch cầu (Leukemia)
Nhiều ca do bác sĩ nha khoa phát hiện vì chảy máu lâu cầm sau nhổ răng. Dấu hiệu:
- Lợi phì đại, sưng, chảy máu, niêm mạc xuất huyết, vết bầm, loét khó lành, nhiễm trùng lợi, chảy mủ quanh răng, răng lung lay, hơi thở hôi.
- Toàn thân: nổi hạch, gan lách to.
- Xét nghiệm máu, tủy xương có bạch cầu tăng sinh bất thường.
15.4 Xuất huyết giảm tiểu cầu (Thrombotic purpura)
- Chảy máu lợi tự phát hoặc sau sang chấn nhẹ như chải răng, cạo vôi, nhổ răng, kéo dài. Niêm mạc miệng, da có chấm xuất huyết, mảng bầm, tụ máu.
- Xét nghiệm: tiểu cầu giảm, thời gian chảy máu kéo dài, nhưng đông máu bình thường, test dây thắt dương tính.
15.5 Bệnh ưa chảy máu (Hemophilia)
- Chảy máu tái diễn, lợi chảy máu tự phát hoặc khi ăn nhai, khó cầm, kéo dài hàng giờ tới ngày. Mảng máu đông lỏng lẻo, dễ rơi. Niêm mạc dễ có bầm máu.
- Xuất huyết kéo dài sau phẫu thuật miệng (nhổ răng, rạch áp xe, cạo vôi…), vết thương khó lành.
- Xét nghiệm: thời gian đông máu kéo dài, nhưng thời gian chảy máu và số lượng tiểu cầu bình thường.
Các bệnh huyết học cần điều trị phối hợp với bác sĩ nội khoa.
XVI/ Các vết trắng trên niêm mạc miệng có phải bệnh không?
Những đám trắng ở niêm mạc miệng có thể là biểu hiện của nhiều bệnh: bạch sản, bạch bạch biến, lichen phẳng, v.v.
16.1 Bạch hóa niêm mạc miệng (白色角化病)
- Tổn thương nông, màu xám trắng, thường ổn định, có thể mỏng đi hoặc biến mất khi giảm/loại bỏ kích thích tại chỗ. Mô học: tăng sừng hoặc tăng gai đơn thuần. Còn gọi là “hóa sừng khu trú”, “dày sừng đơn giản”, “tăng sừng lành tính”.
- Hay gặp ở nam giới kém vệ sinh miệng, có kích thích cơ học (răng sâu, răng lệch, phục hình xấu), hóa học (hút thuốc, uống rượu, ăn chua cay nóng), hai kim loại trong miệng, thiếu vitamin A… Bệnh thường không triệu chứng hoặc chỉ thô ráp, khô, có thể tăng độ trắng. Bờ tổn thương rõ, nền mềm.
- Loại bỏ yếu tố gây bệnh, tổn thương có thể lui dần sau 1–2 tuần. Thường ở vòm miệng cứng, má, môi, lưng lưỡi. Tiên lượng tốt.
16.2 Bạch sản (白斑)
- Bệnh mạn tính, không lây, biểu hiện mảng trắng hoặc xám trắng sừng hóa, không thể cạo tróc.
- Yếu tố kích thích: 80–90% bệnh nhân có hút thuốc, vị trí trùng với nơi tiếp xúc khói thuốc. Chè, rượu, vị chua cay nóng, răng sâu, phục hình xấu, thiếu B12, thiếu sắt, nhiễm nấm candida, giang mai, tia xạ, khô miệng… cũng liên quan. Nam trung niên mắc nhiều hơn nữ (tỷ lệ ~13,5:1).
- Chia 4 dạng:
- Dạng đều: Mảng trắng đều, chắc, to nhỏ khác nhau.
- Dạng nhăn: Bề mặt nhăn như giấy nhàu, hay ở sàn miệng, mặt dưới lưỡi.
- Dạng hạt: Nhiều hạt trắng rải rác trên nền đỏ, thường ở gần mép, có thể kèm nấm Candida.
- Dạng sùi: Bề mặt sần sùi, có tua hoặc hạt, thô ráp rõ, hay gặp ở lợi.
- Các dạng có thể kèm loét (bạch sản loét), loét là dấu hiệu tiến triển ác tính. Dạng hạt, sùi, gặp ở nữ cũng dễ chuyển ác. Mô học cho thấy tăng sản, loạn sản.
- Trị liệu: trước hết bỏ yếu tố kích thích, không dùng chất ăn mòn như phenol, bạc nitrat. Có thể uống vitamin A liều cao (5 vạn đơn vị/ngày) hoặc acid retinoic (30–50mg/ngày) 1–2 tháng; hoặc bôi retinoic, dầu gan cá… Tổn thương lâu khỏi, dày, nứt, loét, chứng tỏ có nguy cơ tiền ung thư, nên phẫu thuật sớm.
16.3 Lichen phẳng (扁平苔癣)
- Bệnh viêm da – niêm mạc mạn tính, có thể chỉ xuất hiện ở miệng hoặc kèm tổn thương da. Cũng có thể hiếm gặp ở bộ phận sinh dục, móng.
- Tổn thương miệng đặc trưng là mạng lưới sợi trắng như tơ, dạng đường viền hoặc hoa văn.
Trường Xuân dịch