Khái quát
Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước từ ba lần trở lên trong ngày, hoặc số lần đại tiện và độ lỏng của phân tăng rõ so với thói quen bình thường của mỗi người.
Tiêu chảy không phải là một bệnh duy nhất mà là triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau. Nguyên nhân có thể là nhiễm virus, vi khuẩn, ký sinh trùng, ngộ độc thực phẩm, thuốc, bệnh nội tiết, bệnh viêm ruột, rối loạn hấp thu hoặc những rối loạn chức năng đường tiêu hóa.
Trong mùa nóng, các trường hợp tiêu chảy do thực phẩm và nước bị ô nhiễm thường tăng vì nhiệt độ cao tạo điều kiện để nhiều vi sinh vật phát triển nhanh trong thức ăn không được bảo quản đúng cách. Mưa lớn, ngập lụt, nguồn nước không an toàn, ăn uống ngoài trời và việc sử dụng nhiều thực phẩm sống hoặc hải sản chưa chín cũng làm nguy cơ tăng lên. WHO xác định phần lớn bệnh tiêu chảy lây nhiễm liên quan đến thức ăn, nước uống ô nhiễm, vệ sinh môi trường và vệ sinh tay không đầy đủ. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
Vì sao mùa hè dễ bị tiêu chảy?
Nhiệt độ cao làm vi sinh vật phát triển nhanh
Nhiều vi khuẩn gây bệnh có thể tăng sinh nhanh khi thức ăn được để lâu ở nhiệt độ môi trường.
Các loại thực phẩm dễ bị nhiễm gồm:
Thịt và gia cầm đã nấu chín.
Hải sản.
Trứng.
Sữa và sản phẩm từ sữa.
Cơm, mì và thức ăn tinh bột đã nấu.
Thức ăn có nước sốt.
Trái cây đã cắt.
Rau trộn.
Thức ăn thừa.
Nếu thực phẩm nấu chín được để ngoài tủ lạnh quá lâu, vi khuẩn có thể sinh sôi đến mức gây bệnh. Một số vi khuẩn còn tạo độc tố trong thức ăn; việc hâm nóng lại có thể giết vi khuẩn nhưng không phải lúc nào cũng phá hủy hoàn toàn độc tố đã hình thành.
Bảo quản thực phẩm không đúng nhiệt độ
Mùa nóng làm thức ăn nhanh hỏng hơn. Thực phẩm dễ hư cần được làm lạnh sớm, không nên để ở nhiệt độ phòng kéo dài.
CDC khuyến nghị cho thức ăn dễ hỏng và thức ăn thừa vào tủ lạnh trong vòng hai giờ; thời gian này cần rút ngắn khi môi trường rất nóng. Thức ăn thừa đã được bảo quản đúng cách thường nên dùng trong khoảng ba đến bốn ngày. (CDC)
Nước uống và nguồn nước dễ bị ô nhiễm
Mưa lớn, ngập lụt, hệ thống thoát nước kém hoặc bảo quản nước không vệ sinh có thể làm vi sinh vật từ phân xâm nhập nguồn nước.
Uống nước chưa được xử lý, dùng đá không rõ nguồn gốc hoặc rửa thực phẩm bằng nước ô nhiễm đều có thể gây bệnh.
WHO nhấn mạnh nước uống an toàn, vệ sinh môi trường và rửa tay bằng xà phòng là những biện pháp quan trọng giúp phòng bệnh tiêu chảy. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
Ăn nhiều thức ăn sống hoặc chưa chín
Mùa hè thường có nhiều món nguội, gỏi, hải sản sống, thịt tái, trứng chưa chín kỹ và trái cây cắt sẵn.
Những thực phẩm này có thể mang vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng nếu nguyên liệu, nước rửa, dụng cụ và quá trình bảo quản không bảo đảm.
Hải sản sống hoặc chưa chín, đặc biệt hàu và động vật có vỏ, có thể mang Vibrio cùng nhiều tác nhân khác. Nguy cơ bệnh nặng cao hơn ở người mắc bệnh gan, suy giảm miễn dịch, ung thư, đái tháo đường hoặc một số bệnh mạn tính. (CDC)
Nhiễm chéo trong nhà bếp
Vi khuẩn từ thịt sống, gia cầm sống và hải sản có thể lan sang thức ăn đã nấu hoặc thức ăn dùng ngay qua:
Dao.
Thớt.
Tay người chế biến.
Mặt bàn.
Khăn lau.
Hộp đựng.
Nước từ thực phẩm sống.
Do đó, cần tách riêng thực phẩm sống và chín trong suốt quá trình mua, bảo quản và chế biến. Đây là một trong bốn nguyên tắc an toàn thực phẩm căn bản: làm sạch, tách riêng, nấu chín và làm lạnh. (CDC)
Ruồi, gián và côn trùng
Ruồi và gián có thể mang vi sinh vật từ rác, phân và bề mặt bẩn sang thức ăn. Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều đường lây.
Trong thực tế, bàn tay không sạch, nước ô nhiễm, dụng cụ bếp, nhiệt độ bảo quản không phù hợp và nhiễm chéo từ thức ăn sống thường có vai trò rất quan trọng.
Sinh hoạt thay đổi trong mùa hè
Du lịch, cắm trại, lễ hội, ăn uống ngoài trời và tập trung đông người làm tăng khả năng:
Ăn thực phẩm không rõ cách bảo quản.
Uống nước hoặc đá không an toàn.
Dùng chung dụng cụ.
Không rửa tay đầy đủ.
Để thức ăn ngoài trời quá lâu.
Trẻ nhỏ thường đưa tay và đồ vật vào miệng nên dễ nhiễm và truyền bệnh cho người khác.
Sức khỏe toàn thân suy giảm
Thời tiết nóng có thể làm mất nước, ăn uống kém và ngủ không ngon. Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng mùa nóng luôn làm giảm acid dạ dày hoặc trực tiếp làm sức đề kháng của mọi người suy yếu.
Nguy cơ nhiễm bệnh chủ yếu vẫn liên quan đến mức độ tiếp xúc với vi sinh vật, lượng vi sinh vật xâm nhập, độ an toàn của thực phẩm và nước, tuổi, bệnh nền cùng tình trạng miễn dịch của từng người.
NHỮNG NGUYÊN NHÂN THƯỜNG GẶP
Viêm dạ dày – ruột do virus
Virus là nguyên nhân rất thường gặp của tiêu chảy cấp.
Biểu hiện có thể gồm:
Tiêu chảy phân nước.
Nôn.
Buồn nôn.
Đau quặn bụng.
Sốt nhẹ.
Đau đầu.
Mệt mỏi.
Đau nhức người.
Không nên gọi chung là “tiêu chảy lan truyền” hoặc cho rằng bệnh là một dạng cảm cúm. Cúm chủ yếu là bệnh đường hô hấp, trong khi viêm dạ dày – ruột do virus là nhiễm trùng đường tiêu hóa.
Một số virus đường ruột lây rất mạnh qua tay, bề mặt, thực phẩm và tiếp xúc trực tiếp.
Ngộ độc thực phẩm do độc tố
Một số vi khuẩn tạo độc tố trong thức ăn trước khi thức ăn được ăn vào.
Đặc điểm thường gặp:
Nhiều người cùng ăn một món và cùng phát bệnh.
Khởi phát tương đối nhanh.
Buồn nôn và nôn nổi bật.
Đau bụng.
Tiêu chảy.
Sốt có thể không rõ.
Thời gian từ khi ăn đến phát bệnh phụ thuộc loại độc tố và tác nhân.
Không phải mọi vụ nhiều người cùng mắc đều do vi khuẩn; virus, hóa chất và độc tố tự nhiên trong thực phẩm cũng có thể gây thành chùm ca bệnh.
Nhiễm Salmonella
Salmonella thường liên quan đến:
Gia cầm.
Trứng.
Thịt.
Sữa chưa tiệt trùng.
Rau quả bị ô nhiễm.
Tiếp xúc với bò sát, gia cầm hoặc động vật mang khuẩn.
Triệu chứng thường gồm tiêu chảy, sốt và đau bụng. Phân có thể chứa máu hoặc nhầy. Một số trường hợp vi khuẩn xâm nhập máu hoặc các cơ quan khác, nhất là ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch. (CDC)
Lỵ trực khuẩn do Shigella
Shigella lây theo đường phân – miệng và có khả năng lan truyền mạnh giữa người với người.
Biểu hiện thường gặp:
Tiêu chảy phân nước hoặc có máu.
Sốt.
Đau quặn bụng.
Mệt mỏi.
Mót rặn.
Cảm giác muốn đi ngoài dù trực tràng gần như đã rỗng.
Trẻ bị sốt cao có thể co giật, nhất là khi kèm hạ đường huyết hoặc rối loạn điện giải. (CDC)
Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy khi có sốt cao hoặc phân máu. Các thuốc làm giảm nhu động ruột có thể khiến bệnh nặng hơn trong một số trường hợp Shigella. (CDC)
Nhiễm Vibrio
Vibrio parahaemolyticus và một số loài Vibrio khác thường liên quan đến hải sản sống hoặc chưa chín, nhất là động vật có vỏ.
Biểu hiện có thể gồm:
Tiêu chảy phân nước.
Đau bụng.
Buồn nôn.
Nôn.
Sốt.
Ớn lạnh.
Người có bệnh gan hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết nặng do một số loài Vibrio. (CDC)
Nhiễm Campylobacter
Campylobacter thường liên quan đến gia cầm chưa chín, sữa chưa tiệt trùng, nước ô nhiễm và nhiễm chéo trong bếp.
Bệnh có thể gây sốt, đau quặn bụng và tiêu chảy, đôi khi có máu.
Nhiễm E. coli gây bệnh
Các nhóm E. coli gây bệnh có thể gây nhiều kiểu tiêu chảy khác nhau.
Một số chủng gây tiêu chảy phân nước.
Một số chủng gây tiêu chảy có máu và đau bụng dữ dội.
Một số trường hợp có thể dẫn đến hội chứng tán huyết – tăng urê huyết, gồm thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu và tổn thương thận.
Khi tiêu chảy có máu, không tự dùng kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy trước khi được đánh giá, vì cách xử trí phụ thuộc tác nhân.
Lỵ amíp
Lỵ amíp do Entamoeba histolytica gây ra.
Biểu hiện có thể gồm:
Đau bụng.
Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn.
Mót rặn.
Phân có máu và nhầy.
Sụt cân.
Sốt thường không quá cao nếu chưa có biến chứng.
Không thể chỉ dựa vào hình ảnh phân “mứt dâu” để chẩn đoán lỵ amíp. Hình ảnh này không đặc hiệu và cũng được dùng để mô tả phân trong lồng ruột.
Chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm phù hợp và yếu tố dịch tễ.
Nhiễm Giardia
Giardia thường gây:
Tiêu chảy kéo dài.
Phân nhạt màu, có mùi hôi.
Đầy hơi.
Đau bụng.
Buồn nôn.
Sụt cân.
Rối loạn hấp thu.
Máu trong phân không phải biểu hiện điển hình.
Bệnh có thể lây qua nước không an toàn, nhà trẻ, hồ bơi hoặc tiếp xúc phân – miệng.
Ngộ độc nấm và độc tố tự nhiên
Nấm độc, cá chứa độc tố và hải sản nhiễm độc tố tảo có thể gây tiêu chảy, nôn cùng những biểu hiện thần kinh, tim mạch hoặc hô hấp.
Một số độc tố hải sản không bị phá hủy hoàn toàn bằng việc nấu chín. Người có chóng mặt, yếu cơ, tê quanh miệng, khó nuốt hoặc khó thở sau khi ăn hải sản phải được cấp cứu. (CDC)
Tiêu chảy do thuốc
Nhiều loại thuốc có thể gây tiêu chảy, chẳng hạn:
Kháng sinh.
Metformin.
Thuốc nhuận tràng.
Magnesi.
Một số thuốc điều trị ung thư.
Thuốc ức chế miễn dịch.
Một số thuốc tim mạch.
Thuốc ức chế acid dạ dày.
Không nên tự ngừng thuốc. Nếu tiêu chảy xuất hiện sau khi bắt đầu thuốc mới, cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ.
Bệnh không nhiễm trùng
Tiêu chảy cũng có thể liên quan đến:
Cường giáp.
Bệnh viêm ruột.
Bệnh celiac.
Không dung nạp lactose.
Suy tụy.
Hội chứng ruột kích thích.
Rối loạn hấp thu.
Ung thư đường tiêu hóa.
Bệnh nội tiết.
Tiêu chảy kéo dài, tái diễn hoặc kèm sụt cân cần được tìm nguyên nhân, không nên mặc nhiên cho là nhiễm khuẩn mùa hè.
PHÒNG BỆNH ĐƯỜNG RUỘT MÙA HÈ
Năm nguyên tắc an toàn thực phẩm
WHO khuyến nghị năm chìa khóa để thực phẩm an toàn:
Giữ sạch.
Tách riêng thực phẩm sống và chín.
Nấu chín kỹ.
Giữ thực phẩm ở nhiệt độ an toàn.
Sử dụng nước và nguyên liệu an toàn. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
Giữ tay sạch
Rửa tay bằng xà phòng và nước:
Trước khi nấu ăn.
Trước khi ăn.
Sau khi đi vệ sinh.
Sau khi thay tã.
Sau khi xử lý phân, chất nôn hoặc rác.
Sau khi chạm vào thịt sống.
Sau khi chăm sóc người tiêu chảy.
Sau khi tiếp xúc động vật.
Cần chà toàn bộ lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón và quanh móng tay.
Dung dịch sát khuẩn tay có thể hữu ích trong một số hoàn cảnh nhưng không thay thế hoàn toàn việc rửa tay bằng xà phòng khi tay bẩn rõ hoặc sau khi tiếp xúc phân.
Chọn thực phẩm an toàn
Không mua hoặc sử dụng:
Thịt động vật chết không rõ nguyên nhân.
Thực phẩm có mùi lạ.
Bao bì phồng, rò rỉ hoặc hư hỏng.
Hải sản đã chết lâu hoặc bảo quản không đủ lạnh.
Trứng nứt, bẩn.
Sữa chưa tiệt trùng.
Thực phẩm không rõ nguồn gốc.
Thức ăn đã để ngoài trời trong thời gian dài.
Không thể đánh giá độ an toàn chỉ bằng mùi và màu. Một số thực phẩm chứa lượng vi sinh vật hoặc độc tố nguy hiểm vẫn có thể trông bình thường.
Bảo quản lạnh ngay sau khi mua
Thịt, cá, hải sản, sữa, thực phẩm chín và trái cây đã cắt cần được đưa vào tủ lạnh sớm.
Khi mua sắm, nên lấy thực phẩm đông lạnh và thực phẩm lạnh sau cùng rồi về nhà sớm.
Không để thực phẩm dễ hư trong ô tô nóng hoặc ngoài trời lâu.
Tách thực phẩm sống và chín
Dùng dao, thớt và đĩa riêng cho:
Thịt sống.
Hải sản sống.
Rau quả dùng ngay.
Thức ăn đã nấu.
Nếu không có dụng cụ riêng, phải rửa kỹ bằng nước nóng và chất tẩy rửa trước khi chuyển sang loại thực phẩm khác.
Không đặt thịt đã nấu trở lại chiếc đĩa từng đựng thịt sống nếu chưa rửa sạch.
Nấu chín kỹ
Nấu chín hoàn toàn:
Thịt gia cầm.
Thịt xay.
Trứng.
Cá và hải sản.
Thức ăn hâm lại.
Không chỉ nhìn màu bên ngoài để đánh giá. Khi có điều kiện, nên dùng nhiệt kế thực phẩm.
Hải sản đã ngâm muối, tái chanh hoặc lên men không đồng nghĩa với đã được làm chín an toàn.
Hạn chế hải sản sống
Không ăn hàu, sò và hải sản sống hoặc chưa chín kỹ, nhất là đối với:
Trẻ nhỏ.
Người cao tuổi.
Phụ nữ mang thai.
Người có bệnh gan.
Người suy giảm miễn dịch.
Người mắc ung thư hoặc đái tháo đường.
Vibrio và nhiều tác nhân khác có thể hiện diện trong hải sản dù chúng trông và có mùi bình thường. (CDC)
Rửa rau quả đúng cách
Rửa rau quả dưới nguồn nước sạch đang chảy.
Rửa trước khi gọt hoặc cắt để tránh đưa vi sinh vật từ vỏ vào phần thịt.
Không cần rửa rau quả bằng xà phòng hoặc chất tẩy rửa gia dụng.
Không nên cho rằng tráng rau sống qua nước sôi nguội là đủ để bảo đảm an toàn. Nước phải sạch, tay và dụng cụ phải vệ sinh, nguyên liệu cần được bảo quản đúng cách.
Người có nguy cơ cao nên ưu tiên rau và thực phẩm đã nấu chín.
Nước uống và đá
Chỉ dùng nước uống an toàn.
Khi nghi nguồn nước không bảo đảm, cần đun sôi hoặc xử lý theo hướng dẫn của cơ quan y tế.
Không dùng đá viên không rõ nguồn nước.
Không dùng nước suối, nước giếng hoặc nước mặt chưa xử lý để uống, làm đá, đánh răng hoặc rửa thực phẩm ăn sống.
Thức ăn nguội và thức ăn đường phố
Có thể ăn thức ăn nguội nếu được chế biến vệ sinh và bảo quản ở nhiệt độ an toàn.
Không nên chỉ căn cứ món ăn “nguội” hay “nóng” mà đánh giá nguy cơ. Mối nguy chính là:
Nguyên liệu không sạch.
Nhiễm chéo.
Nấu chưa chín.
Để ở nhiệt độ không an toàn.
Người chế biến không rửa tay.
Khi ăn ngoài, nên chọn nơi sạch sẽ, thức ăn được nấu chín và phục vụ nóng, hoặc được giữ lạnh đúng cách.
Xử lý thức ăn thừa
Không để thức ăn thừa qua đêm ở nhiệt độ phòng.
Cho thức ăn vào hộp nông, sạch và để lạnh sớm.
Không cần đợi thức ăn nguội hoàn toàn trong nhiều giờ rồi mới cho vào tủ lạnh.
Hâm nóng kỹ trước khi ăn.
Không hâm đi hâm lại nhiều lần.
Bỏ thức ăn nếu:
Không biết đã để ngoài bao lâu.
Có dấu hiệu hỏng.
Tủ lạnh mất điện kéo dài.
Thức ăn được bảo quản không đúng.
Có nghi ngờ về an toàn.
Việc đun sôi lại không làm một thức ăn đã bị để quá lâu trở nên chắc chắn an toàn, vì một số độc tố có thể bền với nhiệt.
Bát đĩa và dụng cụ
Trong gia đình, không cần “tiệt trùng” tất cả bát đĩa hằng ngày nếu chúng được rửa sạch đúng cách bằng nước an toàn và chất tẩy rửa rồi làm khô.
Đối với bình sữa, dụng cụ cho trẻ sơ sinh hoặc người suy giảm miễn dịch, cần tuân theo hướng dẫn vệ sinh và khử khuẩn riêng.
Khăn lau bếp cần được giặt thường xuyên và để khô. Miếng bọt biển bẩn có thể trở thành nguồn lan vi khuẩn.
Không cần tránh hoàn toàn tiệc gia đình
Không có lý do phải kiêng tổ chức tiệc gia đình chỉ vì thời tiết mùa hè.
Điều quan trọng là:
Ước tính lượng thức ăn phù hợp.
Nấu sát giờ ăn.
Giữ món nóng đủ nóng.
Giữ món lạnh đủ lạnh.
Không để thực phẩm dễ hỏng ngoài trời lâu.
Dùng dụng cụ sạch.
Bảo quản thức ăn thừa kịp thời.
Khi dùng tiệc ngoài trời, nên đặt thức ăn lạnh trong thùng giữ lạnh và tránh ánh nắng trực tiếp.
Người đang tiêu chảy không chế biến thức ăn
Người có tiêu chảy, nôn hoặc bệnh đường ruột truyền nhiễm không nên chế biến thức ăn cho người khác.
Cần đặc biệt nghiêm ngặt trong:
Nhà hàng.
Nhà trẻ.
Trường học.
Bệnh viện.
Cơ sở chăm sóc người cao tuổi.
Người làm thực phẩm phải tuân thủ quy định y tế và nơi làm việc trước khi quay lại làm việc. Shigella có thể lan qua thức ăn do người nhiễm bệnh chế biến. (CDC)
Kiểm soát ruồi và gián
Đậy kín thức ăn.
Đổ rác thường xuyên.
Dùng thùng rác có nắp.
Không để thức ăn thừa và nước đọng.
Sửa các khe hở, đường côn trùng xâm nhập.
Vệ sinh khu bếp và cống thoát nước.
Thuốc diệt côn trùng phải được dùng đúng hướng dẫn, tránh làm nhiễm thực phẩm và dụng cụ.
Giữ cơ thể khỏe mạnh
Ngủ đủ, ăn cân đối và uống đủ nước giúp cơ thể duy trì hoạt động bình thường.
Tuy nhiên, lối sống lành mạnh không thay thế vệ sinh thực phẩm. Người khỏe mạnh vẫn có thể mắc bệnh nếu ăn phải thực phẩm chứa lượng lớn vi sinh vật hoặc độc tố.
XỬ TRÍ KHI BỊ TIÊU CHẢY
Bù nước và điện giải
Nguy cơ quan trọng nhất của tiêu chảy cấp là mất nước.
Dung dịch bù nước điện giải đường uống là lựa chọn nền tảng. WHO khuyến nghị điều trị mất nước do tiêu chảy bằng dung dịch ORS được pha từ nước sạch với thành phần đường và muối đúng tỷ lệ. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
Cách dùng
Pha đúng lượng nước ghi trên gói.
Không chia gói theo ước lượng nếu không có hướng dẫn.
Không thêm đường, muối, sữa hoặc nước trái cây.
Cho uống từng ngụm nhỏ và thường xuyên.
Nếu nôn, nghỉ vài phút rồi tiếp tục uống chậm.
Dung dịch đã pha cần được bảo quản và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
Không tự pha nước muối quá mặn vì có thể gây rối loạn natri nguy hiểm.
Tiếp tục ăn uống
Không nên nhịn ăn kéo dài.
Có thể ăn:
Cháo.
Cơm.
Khoai.
Chuối.
Súp.
Thịt hoặc cá nấu mềm.
Rau củ nấu chín.
Sữa chua nếu dung nạp được.
Chia thành những bữa nhỏ.
Trẻ bú mẹ cần tiếp tục bú thường xuyên.
Nên tránh tạm thời:
Rượu.
Đồ uống quá ngọt.
Nước ngọt có ga.
Thức ăn rất nhiều dầu mỡ.
Thức ăn sống.
Món làm triệu chứng tăng rõ.
Không tự dùng kháng sinh
Phần lớn tiêu chảy cấp không cần kháng sinh.
Kháng sinh chỉ có ích trong một số nhiễm khuẩn nhất định và có thể gây hại nếu dùng sai.
Việc lựa chọn cần căn cứ:
Triệu chứng.
Tuổi.
Mức độ bệnh.
Bệnh nền.
Lịch sử đi lại.
Xét nghiệm phân.
Tình hình kháng thuốc.
Không dùng thuốc còn thừa hoặc thuốc của người khác.
Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy
Không dùng loperamide hoặc thuốc giảm nhu động khi:
Trẻ nhỏ.
Sốt cao.
Tiêu chảy có máu.
Đau bụng dữ dội.
Nghi nhiễm khuẩn xâm lấn.
Bụng chướng.
Việc làm chậm nhu động có thể giữ vi khuẩn và độc tố trong ruột lâu hơn hoặc che lấp tình trạng nặng.
Không tự dùng thuốc dân gian thay điều trị
Nước lá, thuốc cầm tiêu chảy, rượu thuốc hoặc dược liệu không rõ thành phần có thể gây:
Mất nước.
Tổn thương gan, thận.
Tương tác thuốc.
Che lấp triệu chứng.
Trì hoãn việc cấp cứu.
Thuốc Trung y nếu sử dụng cần căn cứ thể bệnh và phải đặt sau việc bù nước, theo dõi dấu hiệu nặng và chẩn đoán nguyên nhân.
DẤU HIỆU MẤT NƯỚC
Ở người lớn
Khát nhiều.
Khô miệng.
Tiểu ít.
Nước tiểu sẫm.
Chóng mặt khi đứng.
Mệt lả.
Mạch nhanh.
Da lạnh.
Lú lẫn.
Ở trẻ em
Môi và miệng khô.
Khóc ít hoặc không có nước mắt.
Mắt trũng.
Bú kém.
Tã ít ướt.
Trẻ lừ đừ hoặc kích thích bất thường.
Thóp trũng ở trẻ nhỏ.
Tay chân lạnh.
Trẻ nhỏ có thể mất nước nhanh hơn người lớn và cần được đánh giá sớm.
KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM?
Tiêu chảy có máu.
Sốt cao.
Đau bụng nhiều.
Nôn nhiều.
Tiêu chảy kéo dài trên vài ngày.
Không uống được.
Có dấu hiệu mất nước.
Tiểu ít.
Sụt cân.
Tiêu chảy sau khi dùng kháng sinh.
Tiêu chảy sau du lịch.
Nhiều người cùng ăn một món và cùng mắc.
Người bệnh là trẻ nhỏ, người cao tuổi, thai phụ hoặc người suy giảm miễn dịch.
Có bệnh gan, thận, tim hoặc đái tháo đường.
CDC khuyến nghị liên hệ nhân viên y tế khi tiêu chảy có máu, kéo dài quá ba ngày, đau quặn bụng nặng, sốt hoặc toàn trạng rất mệt. (CDC)
KHI NÀO CẦN CẤP CỨU?
Lơ mơ hoặc khó đánh thức.
Ngất.
Không uống được.
Nôn liên tục.
Không tiểu hoặc tiểu rất ít.
Da tái lạnh.
Mạch nhanh, yếu.
Thở nhanh hoặc khó thở.
Đau bụng dữ dội.
Bụng cứng hoặc chướng tăng.
Đi ngoài rất nhiều máu.
Nôn ra máu.
Co giật.
Yếu cơ, khó nuốt hoặc khó thở sau khi ăn nấm hay hải sản.
Trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tiêu chảy kèm bú kém, lừ đừ hoặc mất nước.
QUAN ĐIỂM TRUNG Y
Trong Trung y, tiêu chảy thuộc phạm vi Tiết tả 泄泻. Nếu đại tiện nhiều lần, đau bụng, lý cấp hậu trọng, phân nhầy máu thì có thể thuộc phạm vi Lỵ tật 痢疾.
Bệnh vị chủ yếu ở Tỳ Vị và Đại trường, đồng thời có thể liên quan đến Can, Thận và ngoại tà.
Mùa hè thường có đặc điểm thử nhiệt, thấp khí và ăn uống sống lạnh, vì vậy Trung y thường đề cập các bệnh cơ:
Thử thấp khốn Tỳ.
Thấp nhiệt uẩn kết trường vị.
Hàn thấp trở trệ Trung tiêu.
Thực tích làm tổn thương Tỳ Vị.
Tỳ khí hư, vận hóa thất thường.
Tỳ Thận dương hư trong tiêu chảy kéo dài.
Thể thử thấp
Triệu chứng
Tiêu chảy phân lỏng.
Bụng đầy.
Người nặng nề.
Ngực tức.
Buồn nôn.
Khát không nhiều.
Có thể sốt nhẹ.
Lưỡi rêu trắng nhờn hoặc vàng nhờn.
Phép trị
Thanh thử, hóa thấp, hòa Trung.
Thể thấp nhiệt
Triệu chứng
Tiêu chảy gấp.
Phân vàng, hôi.
Hậu môn nóng rát.
Đau bụng.
Khát.
Tiểu vàng.
Có thể sốt.
Lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn.
Phép trị
Thanh nhiệt, hóa thấp, điều khí.
Nếu phân có máu, sốt cao hoặc mất nước, phải được khám để loại trừ nhiễm khuẩn xâm lấn; không chỉ dùng thuốc thanh nhiệt tại nhà.
Thể Hàn thấp
Triệu chứng
Phân lỏng nhiều nước.
Bụng đau, sôi bụng.
Thích ấm.
Không khát.
Ăn kém.
Lưỡi nhạt, rêu trắng nhờn.
Phép trị
Ôn Trung, tán Hàn, hóa thấp.
Thể thực tích
Triệu chứng
Tiêu chảy sau ăn quá nhiều hoặc thức ăn không phù hợp.
Bụng đầy đau.
Ợ chua.
Buồn nôn.
Phân hôi, có thức ăn chưa tiêu.
Sau đại tiện có thể đỡ đau.
Phép trị
Tiêu thực, đạo trệ, hòa Vị.
Thể Tỳ khí hư
Triệu chứng
Tiêu chảy kéo dài hoặc tái diễn.
Phân lỏng.
Ăn kém.
Mệt mỏi.
Sắc mặt nhợt.
Bụng đầy sau ăn.
Lưỡi nhạt, có dấu răng.
Phép trị
Kiện Tỳ, ích khí, chỉ tả.
Chú ý
Không nên tự phân thể và dùng thuốc khi có:
Sốt cao.
Máu trong phân.
Đau bụng dữ dội.
Nôn liên tục.
Mất nước.
Tiêu chảy ở trẻ sơ sinh.
Tiêu chảy kéo dài và sụt cân.
Biện chứng Trung y có thể hỗ trợ điều trị sau khi đã đánh giá nguyên nhân, nhưng không thay thế ORS, xét nghiệm, kháng sinh khi có chỉ định hoặc chăm sóc cấp cứu.
NHỮNG NHẬN ĐỊNH CẦN ĐIỀU CHỈNH
Không phải mọi tiêu chảy mùa hè đều do nhiễm trùng
Thuốc, cường giáp, bệnh viêm ruột, rối loạn hấp thu và các bệnh mạn tính vẫn có thể gây tiêu chảy trong bất kỳ mùa nào.
Không phải cứ nhiều người nôn là ngộ độc do vi khuẩn
Virus, hóa chất, độc tố nấm và độc tố hải sản cũng có thể gây nhiều người cùng mắc.
Lỵ amíp không được chẩn đoán bằng hình dạng phân
Hình ảnh “mứt dâu” không đặc hiệu. Cần xét nghiệm và đánh giá lâm sàng.
Viêm ruột do virus không phải cúm
Các triệu chứng sốt, đau đầu và đau người có thể giống nhiễm virus toàn thân, nhưng bệnh không phải là cúm đường hô hấp.
Không cần tiệt trùng mọi bát đĩa trong gia đình
Rửa đúng cách bằng nước sạch và chất tẩy rửa thường đã đủ. Một số dụng cụ dành cho trẻ sơ sinh hoặc người nguy cơ cao cần xử lý riêng.
Không phải thức ăn thừa chỉ cần đun sôi là an toàn
Nếu thực phẩm đã bị để ngoài quá lâu hoặc chứa độc tố bền nhiệt, đun lại không thể bảo đảm an toàn.
Không cần tránh toàn bộ thức ăn nguội
Thức ăn nguội vẫn có thể an toàn nếu được chế biến sạch và giữ lạnh đúng nhiệt độ. Vấn đề là vệ sinh, thời gian và nhiệt độ bảo quản.
Nói tóm lại
Tiêu chảy mùa hè tăng chủ yếu vì nhiệt độ cao làm thực phẩm dễ hư hỏng, vi sinh vật tăng sinh nhanh, nhu cầu ăn uống ngoài trời và sử dụng thức ăn sống, hải sản hoặc nước đá tăng, trong khi bảo quản và vệ sinh đôi khi không bảo đảm.
Các tác nhân thường gặp gồm virus đường ruột, Salmonella, Shigella, Campylobacter, E. coli gây bệnh, Vibrio và một số ký sinh trùng. Tuy nhiên, tiêu chảy còn có thể do thuốc, cường giáp, bệnh viêm ruột và rối loạn hấp thu.
Phòng bệnh cần tuân theo năm nguyên tắc: giữ sạch, tách sống – chín, nấu chín kỹ, giữ thực phẩm ở nhiệt độ an toàn, dùng nước và nguyên liệu an toàn. Thực phẩm dễ hỏng phải được làm lạnh sớm; thức ăn đã để ngoài quá lâu không nên giữ lại chỉ để hâm nóng.
Khi bị tiêu chảy, bù nước và điện giải là biện pháp quan trọng nhất. Không tự dùng kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy, nhất là khi có sốt cao, đau bụng nhiều hoặc phân máu.
Theo Trung y, tiêu chảy mùa hè thường liên quan đến thử thấp, thấp nhiệt, Hàn thấp, thực tích hoặc Tỳ hư. Tuy nhiên, biện chứng và phương dược chỉ có vai trò phối hợp, không thay thế bù nước, xét nghiệm và cấp cứu khi có dấu hiệu nặng.
Trường Xuân biên soạn