BỆNH TIM MẠCH: NHẬN BIẾT, PHÒNG NGỪA VÀ CHĂM SÓC TOÀN DIỆN
Khái quát
Tim là cơ quan trung tâm của hệ tuần hoàn. Mỗi nhịp co bóp giúp đưa máu giàu oxy và dưỡng chất đến các mô, đồng thời vận chuyển khí carbonic cùng các sản phẩm chuyển hóa trở về phổi, gan, thận và những cơ quan có nhiệm vụ đào thải.
Hoạt động tuần hoàn của cơ thể gồm ba hệ thống có quan hệ mật thiết:
Đại tuần hoàn đưa máu từ tim đến các cơ quan rồi trở về tim.
Tuần hoàn phổi đưa máu đến phổi để trao đổi khí, nhận oxy và thải carbonic.
Tuần hoàn vành cung cấp máu trực tiếp cho cơ tim, giúp tim duy trì hoạt động liên tục.
Mặc dù tim chỉ chiếm một phần nhỏ trọng lượng cơ thể, nhu cầu oxy của cơ tim rất cao. Vì vậy, bất kỳ tình trạng nào làm giảm lượng máu qua động mạch vành đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng của tim.
Động mạch vành và bệnh tim thiếu máu cục bộ
Động mạch vành gồm các nhánh mạch máu bao quanh tim, có nhiệm vụ cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho cơ tim. Khi thành động mạch bị tổn thương, cholesterol và các thành phần khác có thể lắng đọng, dần hình thành mảng xơ vữa.
Mảng xơ vữa khiến lòng động mạch hẹp lại, thành mạch kém đàn hồi và dòng máu đi qua bị hạn chế. Trong một số trường hợp, mảng xơ vữa có thể nứt vỡ, tạo điều kiện hình thành cục máu đông và gây tắc mạch đột ngột.
Bệnh tim thiếu máu cục bộ thường bao gồm:
Đau thắt ngực ổn định.
Hội chứng vành cấp.
Nhồi máu cơ tim.
Một số rối loạn nhịp liên quan đến thiếu máu cơ tim.
Suy tim do cơ tim bị tổn thương lâu ngày.
Cơ thể có thể hình thành một số mạch máu bàng hệ để hỗ trợ vùng cơ tim thiếu máu. Tuy nhiên, khả năng bù trừ này có giới hạn và không thể thay thế cho việc điều trị nguyên nhân gây hẹp hoặc tắc động mạch vành.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành
Bệnh mạch vành thường không do một nguyên nhân riêng lẻ mà hình thành từ nhiều yếu tố phối hợp trong thời gian dài.
Những yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh gồm:
Hút thuốc lá hoặc thường xuyên hít khói thuốc.
Tăng huyết áp.
Rối loạn mỡ máu.
Đái tháo đường.
Thừa cân và béo phì.
Ít vận động.
Ăn nhiều muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
Uống quá nhiều rượu.
Thiếu ngủ kéo dài.
Căng thẳng tâm lý thường xuyên.
Những yếu tố khó thay đổi gồm tuổi, tiền sử gia đình và một số khuynh hướng di truyền. Phụ nữ trước mãn kinh thường có nguy cơ bệnh mạch vành thấp hơn nam giới cùng độ tuổi, nhưng nguy cơ tăng dần sau mãn kinh.
Có yếu tố di truyền không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Kiểm soát huyết áp, đường huyết, cholesterol, cân nặng và thói quen sống vẫn có thể làm giảm đáng kể nguy cơ.
Đau thắt ngực
Đau thắt ngực xảy ra khi nhu cầu oxy của cơ tim vượt quá lượng máu mà động mạch vành có thể cung cấp.
Cơn đau thường xuất hiện khi:
Đi bộ nhanh, chạy, leo dốc hoặc mang vật nặng.
Xúc động mạnh, tức giận hoặc căng thẳng.
Ăn quá no.
Tiếp xúc với thời tiết quá lạnh hoặc quá nóng.
Hút thuốc.
Thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức.
Rặn mạnh khi đại tiện.
Biểu hiện thường gặp
Cảm giác đè nặng, bóp chặt, nghẹn hoặc nóng rát sau xương ức.
Đau hoặc khó chịu lan đến vai, cánh tay, lưng, cổ, hàm hoặc vùng thượng vị.
Khó thở.
Vã mồ hôi.
Buồn nôn.
Choáng váng hoặc mệt bất thường.
Ở người cao tuổi, phụ nữ và người mắc đái tháo đường, thiếu máu cơ tim đôi khi không gây đau ngực rõ. Người bệnh có thể chỉ thấy khó thở, mệt lả, buồn nôn hoặc giảm khả năng vận động.
Khi nào cần cấp cứu
Cần gọi cấp cứu ngay nếu đau ngực:
Xuất hiện lần đầu hoặc có tính chất khác thường.
Xảy ra khi nghỉ ngơi.
Kéo dài hơn vài phút hoặc tái phát liên tục.
Nặng hơn trước, xuất hiện dày hơn hoặc chỉ cần vận động rất nhẹ cũng phát tác.
Kèm khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn, choáng hoặc ngất.
Không giảm theo kế hoạch xử trí mà bác sĩ đã hướng dẫn.
Không nên tự lái xe đến bệnh viện khi đang có triệu chứng nghi ngờ nhồi máu cơ tim. Cũng không nên chỉ dựa vào thuốc ngậm hoặc các thuốc “cứu tâm” để trì hoãn việc gọi cấp cứu.
Chẩn đoán bệnh mạch vành
Bác sĩ có thể căn cứ vào triệu chứng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm như:
Điện tâm đồ.
Xét nghiệm men tim khi nghi hội chứng vành cấp.
Siêu âm tim.
Nghiệm pháp gắng sức khi phù hợp.
Chụp CT động mạch vành.
Chụp mạch vành qua ống thông.
Xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, chức năng thận và các yếu tố liên quan.
Một điện tâm đồ bình thường tại thời điểm không có triệu chứng không loại trừ hoàn toàn bệnh mạch vành.
Điều trị bệnh mạch vành
Điều trị phải căn cứ tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Mục tiêu là giảm triệu chứng, cải thiện lượng máu nuôi tim, ngăn nhồi máu cơ tim và giảm nguy cơ tử vong.
Các biện pháp thường gồm:
Điều chỉnh lối sống.
Kiểm soát huyết áp, đường huyết và cholesterol.
Dùng thuốc theo chỉ định.
Can thiệp động mạch vành khi cần.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành trong một số trường hợp.
Thuốc tim mạch không nên tự mua, tự đổi liều hoặc tự ngừng. Đặc biệt, người đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông, thuốc điều trị huyết áp hoặc thuốc chống loạn nhịp cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ.
Sử dụng nitroglycerin an toàn
Nitroglycerin có thể được bác sĩ kê để giảm nhanh cơn đau thắt ngực ở một số người bệnh. Thuốc làm giãn mạch, giảm gánh nặng cho tim và cải thiện sự cân bằng giữa cung cấp và nhu cầu oxy của cơ tim.
Người được kê nitroglycerin cần biết rõ:
Dùng đúng dạng thuốc và đúng đường dùng mà bác sĩ hướng dẫn.
Ngồi hoặc nằm khi dùng vì thuốc có thể gây chóng mặt và hạ huyết áp.
Không dùng quá số liều đã được hướng dẫn.
Gọi cấp cứu nếu đau không giảm nhanh hoặc có dấu hiệu bất thường.
Bảo quản thuốc đúng cách và kiểm tra hạn dùng.
Không phối hợp nitroglycerin với thuốc điều trị rối loạn cương thuộc nhóm ức chế phosphodiesterase nếu chưa được bác sĩ cho phép, vì có thể gây hạ huyết áp nguy hiểm.
Không nên sử dụng liều lượng hoặc cách dùng lấy từ các bài viết cũ trên mạng thay cho hướng dẫn cá nhân của bác sĩ.
Rối loạn nhịp tim
Nhịp tim bình thường được tạo ra bởi hệ thống dẫn truyền điện học trong tim. Khi quá trình phát nhịp hoặc dẫn truyền bị rối loạn, tim có thể đập quá nhanh, quá chậm hoặc không đều.
Rối loạn nhịp có thể liên quan đến:
Bệnh mạch vành.
Nhồi máu cơ tim.
Bệnh van tim.
Bệnh cơ tim.
Viêm cơ tim.
Tăng huyết áp kéo dài.
Rối loạn tuyến giáp.
Mất cân bằng điện giải.
Thuốc hoặc chất kích thích.
Rượu, thuốc lá và caffeine quá mức.
Thiếu ngủ và căng thẳng.
Không phải mọi rối loạn nhịp đều nguy hiểm, nhưng một số loại có thể làm giảm lượng máu lên não, gây suy tim, đột quỵ hoặc ngừng tim.
Ngoại tâm thu thất
Ngoại tâm thu thất là nhịp đập sớm xuất phát từ tâm thất. Người bệnh có thể cảm thấy tim hụt một nhịp, đập mạnh bất thường, rung trong ngực hoặc khó chịu thoáng qua.
Ngoại tâm thu thưa và không có bệnh tim thực thể thường không nghiêm trọng. Tuy nhiên, cần đi khám nếu tình trạng xuất hiện dày, kéo dài hoặc kèm:
Choáng váng.
Ngất.
Đau ngực.
Khó thở.
Huyết áp thấp.
Tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc bệnh cơ tim.
Chẩn đoán thường cần điện tâm đồ hoặc máy theo dõi điện tâm đồ liên tục. Không nên tự dùng thuốc chống loạn nhịp vì một số thuốc có thể làm rối loạn nhịp nặng hơn.
Nhịp nhanh kịch phát trên thất
Nhịp nhanh trên thất thường khởi phát và kết thúc đột ngột. Trong cơn, tim có thể đập rất nhanh và đều, kèm hồi hộp, khó thở, tức ngực, choáng hoặc mệt.
Người đã được bác sĩ chẩn đoán có thể được hướng dẫn một số nghiệm pháp phế vị phù hợp. Tuy nhiên, không nên tự ấn nhãn cầu, xoa xoang cảnh hoặc gây nôn, vì những thủ thuật này có thể gây tổn thương và không an toàn đối với một số người.
Cần gọi cấp cứu nếu cơn kéo dài, gây đau ngực, khó thở, choáng, ngất hoặc người bệnh có bệnh tim nền.
Rung nhĩ
Rung nhĩ là tình trạng tâm nhĩ hoạt động nhanh và hỗn loạn, khiến nhịp thất thường không đều. Người bệnh có thể cảm thấy:
Tim đập nhanh hoặc loạn.
Mệt.
Khó thở khi vận động.
Chóng mặt.
Giảm sức chịu đựng.
Đau ngực.
Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong tim và gây đột quỵ. Vì vậy, ngoài kiểm soát nhịp hoặc tần số tim, bác sĩ còn phải đánh giá nhu cầu dùng thuốc chống đông.
Không nên tự ngừng thuốc chống đông khi thấy tim đã đập đều trở lại.
Blốc nhĩ thất
Blốc nhĩ thất xảy ra khi tín hiệu điện từ tâm nhĩ xuống tâm thất bị chậm hoặc gián đoạn. Mức độ nhẹ có thể không gây triệu chứng, nhưng mức độ nặng có thể gây:
Mệt mỏi.
Chóng mặt.
Khó thở.
Đau ngực.
Ngất.
Nhịp tim rất chậm.
Trong blốc hoàn toàn, người bệnh có thể cần đặt máy tạo nhịp tim. Nếu người bệnh đột ngột bất tỉnh và không thở bình thường, cần gọi cấp cứu, bắt đầu hồi sức tim phổi và sử dụng máy khử rung tự động nếu có.
Nhịp nhanh thất và rung thất
Nhịp nhanh thất là một rối loạn nhịp nghiêm trọng xuất phát từ tâm thất. Bệnh có thể gây tụt huyết áp, ngất, sốc và tiến triển thành rung thất.
Rung thất làm tim mất khả năng bơm máu và gây ngừng tim. Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn.
Khi người bệnh bất tỉnh, không thở bình thường hoặc chỉ thở ngáp:
Gọi cấp cứu ngay.
Bắt đầu ép tim ngoài lồng ngực.
Sử dụng máy khử rung tự động nếu có.
Tiếp tục hồi sức cho đến khi nhân viên cấp cứu đến hoặc người bệnh có dấu hiệu sống trở lại.
Không tự tiêm thuốc chống loạn nhịp tại nhà.
Phòng ngừa bệnh tim mạch
Ăn uống
Ưu tiên rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, hạt và thực phẩm ít chế biến.
Giảm muối.
Hạn chế thịt chế biến sẵn, đồ chiên rán, chất béo chuyển hóa, đường và nước ngọt.
Không ăn quá no, đặc biệt vào buổi tối.
Người suy tim cần hỏi bác sĩ về lượng muối và nước phù hợp.
Vận động
Người trưởng thành nên duy trì vận động đều đặn phù hợp với sức khỏe. Đi bộ, đạp xe nhẹ, bơi hoặc các bài tập sức bền vừa phải có thể mang lại lợi ích.
Người đã mắc bệnh tim, từng nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc rối loạn nhịp nên hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu chương trình tập luyện.
Ngừng tập và đi khám nếu xuất hiện đau ngực, khó thở bất thường, choáng hoặc hồi hộp kéo dài.
Thuốc lá và rượu
Ngừng hút thuốc là một trong những biện pháp quan trọng nhất để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Không nên dùng rượu như một phương pháp “hoạt huyết” hoặc “bảo vệ tim”. Người mắc bệnh tim cần trao đổi với bác sĩ về việc có nên uống rượu hay không.
Theo dõi sức khỏe
Đo huyết áp định kỳ.
Kiểm tra đường huyết và mỡ máu.
Duy trì cân nặng phù hợp.
Ngủ đủ.
Điều trị ngưng thở khi ngủ nếu có.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Tái khám đúng hẹn.
Y HỌC CỔ TRUYỀN TRONG HỖ TRỢ CHĂM SÓC BỆNH TIM
Quan niệm chung
Trong y học cổ truyền, các biểu hiện như hồi hộp, tức ngực, đau ngực, khó thở, phù và mệt mỏi có thể được xem xét trong những phạm vi như tâm quý, chính xung, hung tý, tâm thống, đàm ẩm, thủy thũng và huyết ứ.
Việc điều trị cần căn cứ toàn bộ tình trạng hàn, nhiệt, hư, thực; khí, huyết, âm, dương; đàm, thấp, thủy và huyết ứ. Không nên chỉ dựa vào một triệu chứng rồi tự chọn phương thuốc.
Y học cổ truyền có thể được sử dụng để hỗ trợ điều dưỡng, cải thiện giấc ngủ, giảm căng thẳng, hỗ trợ tiêu hóa và nâng cao thể trạng. Các phương pháp này không thay thế cấp cứu, thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc điều trị suy tim, can thiệp mạch vành, phẫu thuật van tim hoặc máy tạo nhịp khi đã có chỉ định.
Một số hướng biện chứng thường gặp
Tâm khí hư
Biểu hiện thường thấy là hồi hộp, thở ngắn, mệt mỏi, vận động thì triệu chứng tăng, tự ra mồ hôi, sắc mặt nhợt, lưỡi nhạt và mạch yếu.
Phép trị thường thiên về ích khí dưỡng tâm, an thần định quý.
Tâm dương hư
Có thể thấy hồi hộp, khó thở, sợ lạnh, tay chân lạnh, phù, tiểu ít, khó nằm đầu thấp, lưỡi nhạt bệu và mạch trầm yếu.
Phép trị thường thiên về ôn dương ích khí, thông mạch và lợi thủy.
Khí âm lưỡng hư
Thường biểu hiện bằng hồi hộp, mệt, thở ngắn, miệng khô, mất ngủ, tự ra mồ hôi hoặc ra mồ hôi trộm.
Phép trị thường thiên về ích khí dưỡng âm, dưỡng tâm an thần.
Đàm trọc trở trệ
Có thể gặp tức ngực, nặng ngực, béo phì, ăn kém, nhiều đờm, lưỡi bệu và rêu nhớt.
Phép trị thường thiên về kiện Tỳ hóa đàm, lý khí khoan hung.
Huyết ứ trở mạch
Thường có đau ngực cố định, cảm giác châm chích hoặc bó chặt, môi tím, sắc mặt tối, lưỡi tím hoặc có điểm ứ.
Phép trị thường thiên về hoạt huyết hóa ứ, thông mạch giảm đau.
Dùng thuốc thang
Thuốc thang phải được kê sau khi thăm khám. Người bệnh tim thường dùng nhiều thuốc Tây y, vì vậy nguy cơ tương tác thuốc tương đối cao.
Những vị có tác dụng hoạt huyết như Đan sâm, Đào nhân, Hồng hoa, Tam thất, Nhũ hương và Một dược cần đặc biệt thận trọng nếu đang dùng:
Warfarin.
Aspirin.
Clopidogrel.
Rivaroxaban.
Apixaban.
Dabigatran.
Các thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu khác.
Phụ tử và các vị thuốc có độc tính không được tự sử dụng. Một số dược liệu có thể ảnh hưởng huyết áp, nhịp tim, kali máu, chức năng gan thận hoặc tác dụng của thuốc tim mạch.
Châm cứu và bấm huyệt
Châm cứu có thể hỗ trợ thư giãn, giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ và giảm một số cảm giác hồi hộp hoặc căng tức ở người bệnh ổn định.
Những huyệt thường được cân nhắc gồm:
Nội quan.
Thần môn.
Chiên trung.
Tâm du.
Cự khuyết.
Túc tam lý.
Tam âm giao.
Việc chọn huyệt và thủ pháp cần do người có chuyên môn thực hiện.
Không nên châm cứu thay cho cấp cứu khi có đau ngực cấp, khó thở nặng, rối loạn nhịp nghiêm trọng, ngất hoặc nghi nhồi máu cơ tim.
Không bấm mạnh vùng cổ, nhãn cầu hoặc ngực trước tim để cố “cắt cơn” rối loạn nhịp.
Cứu ngải
Cứu ngải có thể phù hợp hơn với người có biểu hiện hư hàn, tay chân lạnh và sợ lạnh, nhưng không phù hợp khi đang sốt, viêm cấp, da mất cảm giác hoặc suy tim mất bù.
Người cao tuổi, người dễ choáng, người dùng oxy tại nhà hoặc sống trong môi trường có nguy cơ cháy cần đặc biệt thận trọng.
Ăn uống và dưỡng sinh theo Trung y
Nguyên tắc chung là ăn vừa đủ, ấm, dễ tiêu và phù hợp thể trạng.
Người thấp nhiệt rõ nên hạn chế đồ cay nóng, rượu, thức ăn chiên rán và quá ngọt.
Người hư hàn nên tránh dùng quá nhiều thức ăn lạnh sống, nhưng cũng không nên lạm dụng thực phẩm cay nóng.
Người có phù hoặc suy tim phải hạn chế muối và điều chỉnh lượng nước theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự dùng các món “lợi thủy” thay thuốc điều trị.
Các món cháo từ Hoài sơn, Liên tử, Ý dĩ nhân hoặc Đại táo có thể dùng như thực phẩm thông thường khi phù hợp, nhưng không nên quảng cáo là có khả năng chữa bệnh mạch vành, suy tim hoặc rối loạn nhịp.
Điều dưỡng tinh thần
Căng thẳng, giận dữ, lo âu và thiếu ngủ có thể làm nhịp tim nhanh, huyết áp tăng và cảm giác hồi hộp rõ hơn.
Người bệnh nên:
Duy trì giờ ngủ đều đặn.
Hạn chế chất kích thích.
Thực hành thở chậm và thư giãn.
Đi bộ nhẹ khi tình trạng cho phép.
Không làm việc quá sức.
Tránh tranh cãi hoặc kích động mạnh khi đang mệt.
Những điều cần tránh
Không tự ngừng thuốc tim mạch.
Không dùng bài thuốc truyền miệng thay cho chẩn đoán chuyên khoa.
Không tự điều trị đau ngực kéo dài tại nhà.
Không tự tiêm hoặc uống thuốc chống loạn nhịp theo tài liệu trên mạng.
Không ấn nhãn cầu hoặc xoa mạnh vùng cổ để chữa nhịp tim nhanh.
Không dùng rượu thuốc khi đang điều trị bệnh tim.
Không tự phối hợp thuốc hoạt huyết với thuốc chống đông.
Không tập luyện khi đang đau ngực, khó thở, choáng hoặc tim đập loạn rõ.
Không trì hoãn cấp cứu để chờ châm cứu, bấm huyệt hoặc thuốc hoàn phát huy tác dụng.
Kết luận
Bệnh tim mạch là một nhóm bệnh rộng, trong đó bệnh mạch vành và các rối loạn nhịp có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời.
Phòng ngừa cần bắt đầu từ việc không hút thuốc, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu, duy trì vận động phù hợp, ăn uống điều độ và khám định kỳ.
Y học cổ truyền có thể tham gia ở vai trò hỗ trợ khi được vận dụng đúng biện chứng và có sự phối hợp với bác sĩ điều trị. Đối với những biểu hiện cấp tính như đau ngực kéo dài, khó thở, ngất, liệt yếu đột ngột hoặc ngừng tim, cấp cứu y khoa vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Tài liệu tham khảo và biên soạn
Bài viết được biên soạn lại độc lập từ kiến thức y học phổ thông và tài liệu tiếng Trung tham khảo về bệnh tim. Nội dung đã được sắp xếp lại, lược bỏ các tin tức cũ, hướng dẫn dùng thuốc không còn phù hợp và những thủ thuật có thể gây nguy hiểm. Bài viết chỉ nhằm cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế việc khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ.
“Ly Nguyễn Nghị biên soạn và tổng hợp”.