Khái quát
Bệnh tiêu hóa ở trẻ em là nhóm bệnh phát sinh tại đường tiêu hóa và các cơ quan có liên quan đến quá trình tiêu hóa, hấp thu và bài tiết. Phạm vi của nhóm bệnh này tương đối rộng, từ những rối loạn nhẹ như chán ăn, đầy bụng, tích trệ đến các bệnh có biểu hiện rõ hơn như nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, sa trực tràng hoặc bệnh do ký sinh trùng.
Hệ tiêu hóa của trẻ gồm hai bộ phận chính là đường tiêu hóa và các tuyến tiêu hóa.
Đường tiêu hóa bao gồm khoang miệng, hầu, thực quản, dạ dày, ruột non, đại tràng và hậu môn.
Các tuyến tiêu hóa bao gồm tuyến nước bọt, gan, tụy, tuyến dạ dày và tuyến ruột.
Những cơ quan này cùng phối hợp để hoàn thành các quá trình tiếp nhận thức ăn, nghiền nhỏ, tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng và bài tiết những chất cặn bã ra ngoài cơ thể. Khi một bộ phận bị rối loạn, các khâu còn lại cũng có thể chịu ảnh hưởng, khiến trẻ xuất hiện nhiều biểu hiện khác nhau như ăn uống kém, nôn, đau bụng, chướng bụng, đại tiện bất thường hoặc suy giảm thể trạng.
ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ TIÊU HÓA Ở TRẺ EM
Hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển hoàn thiện như người trưởng thành. Chức năng co bóp, bài tiết dịch tiêu hóa, hấp thu và điều hòa nhu động ruột còn tương đối yếu, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Khả năng thích nghi với thức ăn của trẻ cũng còn hạn chế. Nếu thay đổi thức ăn đột ngột, ăn quá nhiều, ăn không đúng giờ, dùng thức ăn khó tiêu hoặc không bảo đảm vệ sinh, trẻ rất dễ xuất hiện rối loạn tiêu hóa.
Ngoài ra, sức đề kháng của trẻ còn yếu, niêm mạc đường tiêu hóa tương đối nhạy cảm, nên các yếu tố như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, thời tiết, cảm lạnh hoặc dùng thuốc không phù hợp đều có thể ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa.
NHẬN THỨC CỦA TRUNG Y VỀ HỆ TIÊU HÓA Ở TRẺ EM
Theo Trung y, hoạt động tiêu hóa có quan hệ mật thiết với Tỳ và Vị.
Vị chủ thu nạp và làm nhuyễn thức ăn. Tỳ chủ vận hóa, có nhiệm vụ chuyển hóa thủy cốc thành tinh vi, sau đó vận chuyển chất tinh vi đi nuôi dưỡng toàn thân.
Tỳ chủ thăng thanh, Vị chủ giáng trọc. Khi Tỳ Vị phối hợp điều hòa, thức ăn được tiêu hóa, tinh vi được hấp thu, trọc chất được đưa xuống dưới và bài tiết ra ngoài.
Ở trẻ em, Tỳ thường bất túc. Điều này có nghĩa là chức năng vận hóa của Tỳ còn non yếu, chưa ổn định và dễ bị tổn thương. Vì vậy, các chứng như chán ăn, tích trệ, nôn, chướng bụng, đau bụng, tiêu chảy và táo bón thường gặp hơn ở trẻ nhỏ.
Nếu ăn uống không điều độ, Tỳ Vị dễ bị tổn thương. Thức ăn không tiêu, thủy thấp đình lại, khí cơ không thông thì có thể sinh tích trệ, đàm thấp, chướng bụng hoặc tiêu chảy.
Nếu trẻ dùng nhiều thức ăn sống lạnh, hàn tà có thể làm tổn thương Tỳ dương, khiến vận hóa suy yếu và xuất hiện đau bụng, nôn, đại tiện lỏng.
Nếu ăn nhiều thức ăn béo ngọt, cay nóng hoặc bị thấp nhiệt xâm phạm, thấp nhiệt có thể uẩn kết ở trung tiêu, gây miệng hôi, chán ăn, bụng trướng, nôn, tiêu chảy hoặc đại tiện không thông thoát.
Bệnh kéo dài còn có thể ảnh hưởng đến Phế, Can và Thận. Phế không tuyên giáng thì thủy đạo không thông; Can mất sơ tiết thì khí cơ Tỳ Vị bị ngăn trở; Thận dương suy yếu thì không thể ôn dưỡng Tỳ thổ. Vì vậy, khi biện chứng các bệnh tiêu hóa ở trẻ em, không chỉ xem xét riêng Tỳ Vị mà còn cần căn cứ toàn trạng của từng trẻ.
NHỮNG NGUYÊN NHÂN THƯỜNG GẶP
Ăn uống không điều độ
Trẻ ăn quá no, ăn không đúng giờ, vừa ăn vừa chơi, ăn nhiều đồ ngọt, béo, sống lạnh hoặc khó tiêu đều có thể làm tổn thương Tỳ Vị.
Ở trẻ bú mẹ hoặc bú bình, bú quá nhiều, khoảng cách giữa các lần bú quá ngắn hoặc pha sữa không đúng tỷ lệ cũng có thể gây tích trệ, nôn và chướng bụng.
Thức ăn không phù hợp
Thức ăn quá thô, quá cứng, quá nhiều dầu mỡ hoặc không phù hợp với độ tuổi khiến hệ tiêu hóa của trẻ khó tiếp nhận và chuyển hóa.
Việc thay đổi sữa, thức ăn bổ sung hoặc chế độ ăn quá nhanh cũng có thể làm trẻ rối loạn tiêu hóa.
Nhiễm tà khí
Phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa đều có thể ảnh hưởng đến Tỳ Vị.
Trong đó, hàn thấp và thấp nhiệt là hai yếu tố thường gặp. Hàn thấp khiến Tỳ dương bị trở ngại, còn thấp nhiệt làm trung tiêu bị uẩn kết, đều có thể dẫn đến nôn, đau bụng, chướng bụng và đại tiện bất thường.
Nhiễm khuẩn và ký sinh trùng
Thức ăn, nước uống hoặc tay không sạch có thể đưa vi khuẩn, virus và trứng ký sinh trùng vào đường tiêu hóa.
Trẻ có thể xuất hiện tiêu chảy, đau bụng, nôn, chán ăn, gầy sút, thiếu máu hoặc rối loạn hấp thu.
Dùng thuốc không phù hợp
Một số thuốc có thể kích thích niêm mạc dạ dày, làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan và tiêu hóa.
Việc tự ý dùng kháng sinh, thuốc cầm tiêu chảy, thuốc xổ hoặc thuốc bổ không phù hợp có thể khiến bệnh kéo dài hoặc làm biểu hiện bệnh trở nên phức tạp hơn.
Tình chí và sinh hoạt
Trẻ bị sợ hãi, căng thẳng, thay đổi môi trường sống, ngủ không đủ hoặc sinh hoạt không điều độ cũng có thể ảnh hưởng đến Can và Tỳ, làm khí cơ không thông và gây chán ăn, đau bụng hoặc đại tiện thất thường.
NHỮNG BỆNH TIÊU HÓA THƯỜNG GẶP Ở TRẺ EM
Các bệnh và chứng trạng thường gặp gồm:
Tưa miệng.
Viêm miệng do herpes.
Sâu răng.
Chán ăn.
Nôn.
Loét dạ dày và tá tràng.
Tích trệ.
Đau bụng.
Chướng bụng.
Tiêu chảy.
Táo bón.
Viêm gan do virus.
Sa trực tràng.
Bệnh do giun và các loại ký sinh trùng khác.
Mỗi bệnh có nguyên nhân, bệnh cơ và biểu hiện khác nhau, nhưng phần lớn đều có liên quan đến tình trạng Tỳ Vị còn non yếu, ăn uống không điều độ hoặc cảm nhiễm tà khí.
NGUYÊN TẮC PHÒNG NGỪA
Nuôi dưỡng phù hợp với độ tuổi
Thức ăn cần phù hợp với khả năng nhai, nuốt và tiêu hóa của từng giai đoạn phát triển.
Khi bắt đầu cho trẻ ăn bổ sung, nên thêm từng loại thức ăn và tăng dần số lượng, không thay đổi quá nhiều món cùng lúc.
Ăn đúng giờ và vừa đủ
Không nên ép trẻ ăn quá no. Lượng thức ăn cần căn cứ tuổi, thể trạng, mức độ vận động và khả năng tiêu hóa của trẻ.
Khi trẻ đang sốt, mệt hoặc tiêu hóa kém, nên giảm lượng thức ăn, lựa chọn món mềm, nhẹ và dễ tiêu.
Giữ vệ sinh ăn uống
Thức ăn phải được nấu chín, bảo quản đúng cách và dùng trong thời gian thích hợp.
Cần rửa tay cho trẻ trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, giữ sạch dụng cụ ăn uống, bình sữa và núm vú.
Hạn chế thức ăn gây tổn thương Tỳ Vị
Không nên cho trẻ dùng quá nhiều đồ lạnh, nước đá, thức ăn chiên rán, béo ngọt, cay nóng hoặc đồ ăn chế biến sẵn.
Giữ ấm và sinh hoạt điều độ
Cần giữ ấm vùng bụng, đặc biệt khi thời tiết lạnh hoặc khi trẻ ngủ.
Trẻ nên được ngủ đủ, vận động phù hợp và duy trì thời gian ăn uống tương đối ổn định.
Theo dõi đại tiện và thể trạng
Màu sắc, tính chất, số lần đại tiện, mùi phân, mức độ ăn uống, cân nặng và tinh thần của trẻ đều là những dấu hiệu quan trọng phản ánh chức năng tiêu hóa.
Nếu phát hiện thay đổi kéo dài, cần tìm nguyên nhân sớm.
ĐIỀU TRỊ THEO ĐẶC ĐIỂM NHI KHOA
Điều trị bệnh tiêu hóa ở trẻ em cần chú ý thể chất non yếu, phản ứng bệnh nhanh và khả năng chịu thuốc còn hạn chế.
Khi dùng thuốc, liều lượng phải căn cứ tuổi, cân nặng, thể trạng và mức độ bệnh. Không nên tùy tiện áp dụng liều của người lớn cho trẻ.
Trong Trung y, ngoài thuốc uống còn có thể phối hợp các phương pháp bên ngoài như xoa bóp nhi khoa, đắp thuốc, chườm ấm, cứu nhẹ hoặc điều chỉnh ăn uống.
Các phương pháp bên ngoài có ưu điểm là tương đối nhẹ nhàng, dễ áp dụng và có thể hỗ trợ điều hòa Tỳ Vị. Tuy nhiên, vẫn cần biện chứng rõ ràng, không nên sử dụng một phương pháp cho mọi trường hợp.
Thực liệu cũng là một phương diện quan trọng. Việc lựa chọn món ăn cần căn cứ thể bệnh. Trẻ thuộc thể hàn nên dùng thức ăn ấm và dễ tiêu; trẻ có thấp nhiệt không nên dùng quá nhiều thức ăn cay nóng và béo ngọt; trẻ Tỳ hư nên chú trọng các món kiện Tỳ nhưng không quá bổ trệ.
CHÚ Ý
Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế khi có những biểu hiện sau:
Nôn liên tục hoặc nôn ra máu.
Nôn dịch màu xanh hoặc vàng đậm.
Đau bụng dữ dội, bụng cứng hoặc trẻ quấy khóc không dứt.
Tiêu chảy nhiều lần, mất nước hoặc đại tiện ra máu.
Sốt cao, tinh thần mệt lả, ngủ li bì hoặc co giật.
Không ăn uống được.
Không đại tiện, không trung tiện và bụng trướng tăng dần.
Vàng da, nước tiểu sẫm màu.
Sụt cân, chậm lớn hoặc thiếu máu kéo dài.
Sa trực tràng nhiều lần hoặc không tự co lên.
Nghi ngờ trẻ nuốt dị vật, hóa chất hoặc thuốc.
Nói tóm lại, bệnh tiêu hóa ở trẻ em có phạm vi rộng, nhưng phần lớn đều liên quan đến đặc điểm Tỳ Vị còn non yếu và dễ bị ảnh hưởng bởi ăn uống, ngoại tà, ký sinh trùng hoặc sinh hoạt không điều độ. Phòng ngừa cần bắt đầu từ việc nuôi dưỡng đúng cách, giữ vệ sinh và theo dõi sớm những thay đổi trong ăn uống, đại tiện và thể trạng của trẻ. Khi điều trị, cần căn cứ nguyên nhân và thể bệnh cụ thể, đồng thời chú ý đặc điểm riêng của nhi khoa để tránh dùng thuốc không phù hợp.
Trường Xuân biên soạn