BỆNH NHA CHU (牙周病*).
Tài liệu tham khảo
I/ Bệnh nha chu là gì? Hình thành như thế nào?
Bệnh nha chu (牙周组织病) thường hiểu theo nghĩa rộng, chỉ các tình trạng bệnh lý xảy ra ở tổ chức quanh răng. Chủ yếu gồm hai nhóm lớn:
- Viêm lợi (nướu) (牙龈病)
- Viêm nha chu (牙周炎)
Theo nghĩa hẹp, “bệnh nha chu” thường chỉ viêm nha chu gây hủy hoại hệ thống nâng đỡ răng.
Tổ chức quanh răng bao gồm: lợi (nướu), dây chằng quanh răng (periodontal ligament), xương ổ răng (alveolar bone), và xương răng (cementum). Dù xương răng thuộc mô cứng của răng, nhưng nó cùng ba thành phần kia tạo thành bộ máy nâng đỡ răng, giữ răng bám chắc vào xương hàm, chịu lực nhai, đồng thời duy trì màng kín giữa mô mềm khoang miệng và mô cứng của răng. Thường gọi chung bốn loại mô này là “tổ chức nâng đỡ nha chu” hay “bộ máy bám dính”.
Bệnh nha chu có cơ chế đa yếu tố, không chỉ một nguyên nhân đơn lẻ gây phá hủy mô quanh răng dẫn đến rụng răng. Sự tích tụ mảng bám vi khuẩn (màng sinh học vi khuẩn) là yếu tố khởi phát, chịu ảnh hưởng của cơ chế đề kháng toàn thân và các yếu tố cục bộ. Khi độc lực vi khuẩn tăng hoặc sức đề kháng ký chủ giảm, bệnh tiến triển. Miễn dịch cơ thể tương tác với vi khuẩn duy trì trạng thái cân bằng; nếu cân bằng bị phá, sẽ phát bệnh.
- Các yếu tố bên ngoài (tại chỗ) làm bệnh nặng thêm: vệ sinh răng miệng kém, cao răng (vôi), thức ăn dắt kẽ, chấn thương khớp cắn, phục hình sai, tiếp điểm răng xấu, hút thuốc…
- Các yếu tố bên trong (toàn thân): rối loạn nội tiết, chuyển hóa, suy giảm miễn dịch, bệnh mạn tính, dinh dưỡng kém, di truyền…
Nói ngắn gọn, vi khuẩn trong mảng bám là tác nhân chính, kết hợp các yếu tố cục bộ lẫn toàn thân, dẫn đến bệnh nha chu.
II/ Các loại bệnh nha chu
Phân loại theo mô bệnh học: viêm, thoái hóa, teo, chấn thương, tăng sản…; hoặc theo lâm sàng: cấp tính, mạn tính, đơn thuần, hỗn hợp…; hoặc theo nguyên nhân: nhiễm khuẩn, chấn thương, do thuốc…
Thường chia:
- Viêm lợi (牙龈炎):
- Cấp tính: viêm lợi hoại tử loét cấp, viêm nhú lợi, viêm lợi cấp đa phát mưng mủ…
- Mạn tính: viêm lợi đơn thuần, viêm lợi phì đại, viêm lợi tuổi dậy thì, viêm lợi thai nghén…
- Tăng sản lợi (牙龈增生):
- Do thuốc (phenytoin, ciclosporin, nifedipine…)
- Di truyền (u xơ lợi)
- Viêm nha chu (牙周炎):
- Viêm nha chu người lớn (đơn thuần, phức hợp),
- Viêm nha chu lứa tuổi trẻ (khu trú hoặc lan tỏa), tiến triển nhanh, tiền dậy thì…,
- Viêm nha chu liên quan bệnh hệ thống (Hội chứng Down, tiểu đường…).
Viêm lợi chỉ giới hạn ở mô lợi, không xâm lấn sâu. Tăng sản lợi là sự tăng sinh lợi do yếu tố khác ngoài viêm cục bộ. Viêm nha chu ảnh hưởng cả lợi lẫn mô nâng đỡ (dây chằng, xương ổ, xương răng), đặc trưng bởi hình thành túi quanh răng (periodontal pocket), tiêu xương, răng dần lung lay, là nguyên nhân hàng đầu gây mất răng ở người trưởng thành.
Hội thảo nha chu quốc tế (1989) chia:
- Viêm nha chu người lớn (Adult Periodontitis)
- Viêm nha chu sớm (Early-onset): tiền dậy thì, tuổi dậy thì (khu trú, lan tỏa), tiến triển nhanh.
- Viêm nha chu liên quan bệnh hệ thống (Down, tiểu đường, HIV…)
- Viêm nha chu hoại tử loét (NUP)
- Viêm nha chu dai dẳng (Refractory)
III/ Thế nào là teo nha chu?
Teo nghĩa là mô, cơ quan hoặc tế bào đã phát triển đủ, nay bị giảm thể tích/chức năng. Teo nha chu (牙周萎缩) chỉ tình trạng răng toàn hàm bị tụt lợi – tiêu xương (chân răng lộ), không rõ viêm hay chấn thương.
- Khi viêm nha chu khỏi, có thể để lại teo (viêm teo).
- Hoặc do lão hóa (teo do tuổi),
- Hoặc chưa già nhưng vẫn teo đều quanh miệng (teo sớm không rõ nguyên nhân),
- Hoặc do chải răng sai (tổn thương cơ học), kem hạt to, phục hình đè ép, sau phẫu thuật…
- Hoặc do không được kích thích chức năng (thói quen nhai 1 bên hoặc không có răng đối diện…).
Nếu không triệu chứng, có thể không cần xử lý. Nếu teo tiến triển, cần tìm nguyên nhân và khắc phục. Một khi đã teo lợi, khó hồi phục lại chiều cao ban đầu, việc điều trị chủ yếu ngăn chặn nặng thêm: trị viêm, điều chỉnh khớp cắn, khắc phục dắt thức ăn, sửa thói quen chải răng…
IV/ Túi nha chu hình thành như thế nào? Triệu chứng?
Túi nha chu (牙周袋) là rãnh lợi bị sâu bất thường, dấu hiệu chính của viêm nha chu.
- Túi giả: khi lợi sưng hoặc phì đại, bờ lợi vươn lên thân răng, rãnh lợi sâu ra.
- Túi thật: khi biểu mô bám dính di chuyển về phía chóp, phía thân răng của lợi tách khỏi bề mặt chân răng, làm rãnh sâu.
Quá trình: viêm lợi mạn kéo dài, bạch cầu trung tính xâm nhập, dinh dưỡng tế bào biểu mô bám dính kém, lợi từ từ tách khỏi răng, hình thành túi. Túi càng sâu càng tích tụ vi khuẩn, viêm tăng, lại khiến túi sâu thêm, tạo vòng xoắn bệnh lý.
Lâm sàng:
- Lợi viêm đỏ tía, sưng, mềm, mất chấm da cam, bờ dày, dễ chảy máu khi sờ, có thể có mủ, hôi miệng. Dùng que thăm dò thấy đáy túi ở dưới chỗ nối men – xương răng. Răng lung lay dần, khoảng kẽ giãn, có thể đau âm ỉ, nhưng thường không đau rõ.
V/ Bệnh toàn thân nào có thể gây hủy hoại nha chu nặng – nhanh?
Một số bệnh toàn thân kèm phá hủy nha chu nhanh, ví dụ:
- Hội chứng Down: do bất thường nhiễm sắc thể, trẻ có trí tuệ kém, mặt dẹt, lùn cổ, nửa số bị tim bẩm sinh, tỉ lệ tử vong sớm cao. Phần lớn có viêm nha chu rất nặng, tổn thương vượt xa mức mảng bám, vôi răng. Thường răng mọc trễ, có khe, sai khớp cắn, túi sâu, nướu thoái hóa, đôi khi kèm viêm hoại tử.
- Tiểu đường: bệnh nhân dễ bị viêm nha chu nghiêm trọng, tiêu xương nhanh, xuất hiện áp xe quanh răng, vùng nặng chủ yếu ở răng cửa và răng cối lớn thứ nhất, vết thương chậm lành. Ở người tiểu đường không kiểm soát, không nên làm thủ thuật nha chu phức tạp. Nếu áp xe cấp phải dẫn lưu, dùng kháng sinh, chỉ xử trí tạm. Phải phối hợp bác sĩ nội tiết để điều trị triệt để.
VI/ Bệnh nha chu – tủy phối hợp (牙周–牙髓联合病变) hình thành ra sao?
Một dạng thường gặp khi viêm nha chu kết hợp viêm tủy, do mô tủy và nha chu liên thông qua ống tủy phụ (lateral canal), lỗ chóp, ống ngà. Nhiễm trùng từ tủy sang nha chu hoặc ngược lại.
- Từ tủy ra nha chu: Răng chết tủy, vi khuẩn và độc tố lan qua chóp hoặc ống bên, gây viêm quanh chóp hoặc quanh chẽ. Có thể hình thành áp xe quanh chóp, dò mủ dọc dây chằng ra nướu, thành túi sâu nhanh. Nếu điều trị tủy kịp, túi có thể lành. Nếu tái phát nhiều lần, tạo tổn thương quanh chóp kèm túi, xương tiêu “hình bình”. Trong điều trị tủy có thể phát sinh thủng ống tủy, dùng thuốc hại tủy (As, aldehyd…) gây tổn thương nha chu. Nếu sau chữa tủy răng bị nứt dọc, cũng dẫn đến túi quanh chân răng. Những trường hợp này thường khu trú 1 răng, răng chết tủy, răng kế bên bình thường.
- Từ nha chu vào tủy: vi khuẩn túi sâu có thể vào qua lỗ chóp hay ống bên, gây viêm tủy ngược dòng. Thường gọi “viêm tủy ngược dòng”. Bệnh nhân có túi rất sâu, tụt lợi nặng, răng lung lay… Lâu ngày kích thích mạn gây viêm, thoái hóa hoặc hoại tử tủy. Thủ thuật điều trị nha chu (cạo chân răng, bôi thuốc) cũng có thể gây kích thích tủy qua ống ngà.
- Cuối cùng, 1 răng bị cả tủy lẫn nha chu viêm, tạo thể bệnh kết hợp, tương tác lẫn nhau.
VII/ Nguyên tắc điều trị bệnh nha chu – tủy kết hợp?
Mục tiêu: loại bỏ ổ nhiễm trùng, giữ răng tối đa.
- Từ tủy lan ra: trước tiên chữa tủy sớm. Nếu bệnh nhẹ, nha chu phục hồi tốt. Nếu dai dẳng, cần phối hợp điều trị tủy và nha chu. Nếu tái phát nhiều, ăn sâu, răng lung lay quá, có thể phải nhổ.
- Từ nha chu vào tủy: nếu túi loại bỏ hoặc giảm, kiểm soát viêm thì có thể điều trị tủy. Hoặc răng có nhiều chân, chỉ 1 chân tổn thương nặng, có thể cắt chóp để giữ răng. Nếu quá trầm trọng, phải nhổ.
- Trường hợp không rõ do tủy hay nha chu, thường ưu tiên chữa tủy (nếu răng chết tủy) kèm điều trị nha chu cơ bản. Nếu răng còn tủy sống, nhưng điều trị nha chu không cải thiện, có thể phải diệt tủy.
- Nguyên tắc “diệt ổ nhiễm trước” – tùy theo nguyên nhân chính là tủy hay nha chu mà quyết định.
VIII/ Phân biệt áp xe nha chu và áp xe xương ổ (áp xe quanh chóp)?
- Áp xe nha chu (牙周脓肿):
- Ổ mủ khu trú tại thành túi hoặc sâu trong mô nha chu.
- Nguồn lây: từ túi nha chu.
- Răng thường không sâu răng, tủy còn sống.
- Mủ gần bờ lợi, sưng gần bờ, đau vừa phải, răng lung lay rõ.
- Sau khi tiêu viêm, răng vẫn lung lay. Gõ dọc đau vừa.
- X-quang thấy tiêu xương ổ. Thường tiến triển nhanh (3–4 ngày) mủ tự vỡ.
- Áp xe xương ổ (牙槽脓肿, thường do viêm quanh chóp)
- Nguồn lây: từ tủy răng chết, viêm quanh chóp, tạo mủ tại chân răng.
- Thường có sâu răng hoặc tiền sử điều trị tủy. Tủy chết (phản ứng tủy âm tính).
- Mủ lan rộng, thường vỡ ở niêm mạc má, đau nặng, răng không lung lay nhiều, hoặc có thể lung lay cấp. Sau điều trị, răng cứng lại.
- Gõ dọc đau dữ dội.
- Có thể thấy tiêu xương quanh chóp trên phim, hoặc chưa rõ. Diễn biến chậm hơn, 5–6 ngày mới vỡ.
IX/ Lập kế hoạch điều trị bệnh nha chu như thế nào?
Mục tiêu: khôi phục môi trường nha chu lành mạnh, đảm bảo chức năng và duy trì dài lâu. Phải cân nhắc cả tình trạng mô mềm, sức nhai, sức khỏe toàn thân, và duy trì hiệu quả. Quá trình trị thường chia 4 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 – Điều trị cơ bản
- Giảm hoặc kiểm soát viêm, loại bỏ các yếu tố khớp cắn chấn thương:
- Hướng dẫn bệnh nhân kiểm soát mảng bám tại nhà (chải răng đúng, dùng chỉ nha khoa, tăm, súc miệng…).
- Nhổ răng tiên lượng xấu hoặc răng không có lợi cho phục hình.
- Lấy cao răng (vôi) trên, dưới lợi, cạo láng gốc răng.
- Dùng kháng sinh nếu cần (viêm cấp lan rộng…).
- Điều chỉnh khớp cắn (mài chỉnh, hoặc phục hình)
- Điều trị sâu răng, tháo/điều chỉnh phục hình xấu, xử lý dắt thức ăn…
- Xử lý tổn thương phối hợp tủy – nha chu (nếu có).
- Giai đoạn 2 – Phẫu thuật nha chu và cố định răng lung lay
- Sau giai đoạn cơ bản 2–4 tuần, nếu túi sâu >5mm, cần can thiệp phẫu thuật để cạo láng triệt để, sửa chữa màng xương, xương ổ, có thể ghép xương hoặc tái tạo. Đôi khi cần tạo hình lợi, ghép mô, cố định răng lung lay…
- Giai đoạn 3 – Tăng cường thể trạng, phục hình
- Sau mổ, nên nâng đỡ sức khỏe (thuốc bổ thận, cố răng…), khoảng 2–3 tháng sau mổ tiến hành phục hình cố định (trồng răng giả, cầu răng, nẹp răng…).
- Giai đoạn 4 – Duy trì và tái khám
- Mỗi 6 tháng tái khám, đánh giá tình trạng, vệ sinh, kiểm soát mảng bám, kịp thời can thiệp nếu có dấu hiệu tái phát.
- Nếu bệnh nhân lơ là vệ sinh, điều trị khó giữ kết quả bền.
X/ Phòng và điều trị chấn thương khớp cắn (咬合创伤) như thế nào?
Chấn thương khớp cắn gia tăng, đẩy nhanh phá hủy nha chu, cản trở sự hồi phục. Mục tiêu là thiết lập quan hệ khớp cắn thuận lợi cho nha chu. Các biện pháp:
- Mài chỉnh bề mặt răng,
- Chỉnh nha,
- Phục hình,
- Phẫu thuật chỉnh hình hàm,
- Hoặc nhổ răng…
Thường sau khi kiểm soát viêm, ta tiến hành mài chỉnh (selective grinding). Hợp với các trường hợp sai khớp nhẹ, sớm tiếp xúc. Cách thực hiện:
- Chuẩn bị: xác định tiếp xúc sớm, đánh dấu bằng giấy cắn.
- Mài:
- Nếu có cả sớm tiếp xúc ở vị trí trung tâm và vị trí trượt hàm (làm việc hoặc không làm việc), nghĩa là đỉnh múi răng hoặc bờ cắn quá cao, cần mài múi (hoặc bờ cắn) đi.
- Nếu chỉ chạm sớm ở khớp trung tâm, không ảnh hưởng khi hàm trượt, thì mài phần hố hoặc mặt chạm sớm, tránh mài múi chức năng.
- Nếu chỉ chạm sớm khi hàm trượt (khớp lùi, khớp sang bên…) mà khớp trung tâm vẫn tốt, thì mài phần mặt nghiêng để không ảnh hưởng múi, bảo toàn khớp trung tâm.
- Luôn mài nhẹ, liên tục kiểm tra, tránh tạo ra điểm chạm sớm mới.
- Kết thúc, đánh bóng và xử lý chống ê buốt vùng ngà lộ.
XI/ Thế nào là “lấy cao răng” (洁治术)?
Lấy cao răng (scaling) là điều trị quan trọng trong bệnh nha chu, loại bỏ các mảng bám, cao răng – yếu tố chính gây bệnh. Cao răng (tartar) là mảng bám đã vôi hóa, ban đầu còn mềm rồi cứng dần. Cần làm sạch kịp thời. Gồm:
- Lấy cao trên lợi (龈上洁治): Dùng dụng cụ cầm tay (curet, scaler) hoặc máy siêu âm để bóc tách cao răng, mảng bám. Sau đó mài nhẵn và đánh bóng bề mặt răng để giảm bám lại.
- Máy siêu âm rung hiệu quả, tiết kiệm thời gian, tốt cho cao lớn, cứng; điều chỉnh công suất vừa phải, tránh tổn thương men. Phối hợp nước làm mát.
- Dụng cụ cầm tay: Kẹp như cầm bút, định vị tay vững. Lưỡi cạo tiếp xúc mặt răng góc 80°, thao tác ngắn, đẩy – kéo.
- Lấy cao dưới lợi (龈下洁治): Dùng nạo (curette) chuyên dụng để luồn sâu vào túi quanh răng. Thao tác khó hơn, phải cẩn thận để không bỏ sót mảng bám gốc răng và tránh tổn thương mô. Máy siêu âm với đầu tip chuyên dụng cũng có thể hỗ trợ, nhưng cần loại bỏ mảnh vụn tốt, tránh đẩy vụn cao răng vào mô.
XII/ Thuốc điều trị bệnh nha chu?
Có rất nhiều, chủ yếu gồm:
- Kháng sinh: Chống vi khuẩn gây viêm quanh răng. Tuy nhiên do hệ vi khuẩn khá phức tạp nên thường:
- Dùng ngắn ngày, liều phù hợp, không tùy tiện kéo dài để tránh kháng thuốc và rối loạn hệ vi sinh miệng.
- Chỉ bổ trợ khi điều trị cơ bản chưa hiệu quả hoặc viêm cấp.
- Chọn kháng sinh phổ hẹp, liều nhỏ, ưu tiên kiểm soát cục bộ.
- Thường dùng: tetracycline 250 mg × 4 lần/ngày × 2 tuần, spiramycin 200 mg × 4 lần/ngày × 5–6 ngày, hoặc metronidazol 200 mg × 4 lần/ngày × 5–7 ngày…
- Súc miệng: chlorhexidine 0,12–0,2% (2 lần/ngày, 2 tuần), nước muối 2%, oxy già 1%, baking soda 2%, KMnO4 1/5000, dung dịch borax… giúp giảm mảng bám, vi khuẩn, viêm nhiễm.
- “Điều trị iod – oxy”: đặt tinh thể KI vào túi, nhỏ 3% H2O2… sinh ra iod, oxy mới, kiềm. Chúng diệt khuẩn, bong mô hoại tử, tăng tuần hoàn… Hoặc bôi cồn iod, eugenol…
- Thuốc ức chế hủy xương: ibuprofen, meloxicam… ức chế prostaglandin, giảm tiêu xương; hay bisphosphonate ngăn hủy xương.
- Thuốc Đông y: Bồi bổ thận, thanh nhiệt, hoặc các bài để giảm viêm, cầm máu, cố răng…
XIII/ “Nha chu” trong Đông y là “Nha tuyên” – chẩn trị ra sao?
Nha tuyên (牙宣) tương đương viêm nha chu trong y học hiện đại. Biểu hiện: đau, nướu teo, chân răng trồi ra, răng lung lay, chảy máu mủ… Phân loại theo chứng trạng:
- Thể vị hỏa: Lợi sưng đỏ, viêm lâu thành loét, vôi răng bám (như “thực cốt/烂骨”), khát nước, ăn nhiều mau đói, hôi miệng, táo bón, tiểu vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng dày, mạch hồng sác.Dùng: Thanh Vị Tán gia giảm (hoàng liên 9g, sinh địa 9g, đan bì 9g, thăng ma 6g, thạch cao 24g (nấu trước), bồ công anh 15g, Cát cánh 12g, Hạn liên thảo 9g, Ngưu bàng tử 9g.. Nếu táo bón gia Đại hoàng, Mang tiêu tiết nhiệt thông tiện.
- Thể thận âm hư: Răng lung lay, chân răng lộ, nướu teo, có thể chảy mủ, đau ê, kèm đau lưng gối, ù tai, mạch trầm tế, lưỡi đỏ ít rêu mạch tế sác. Dùng bài Lục Vị Địa Hoàng gia (thục địa 12g, sơn thù 18g, sơn dược 18g, trạch tả 12g, đan bì 12g, kỷ tử 12g, Quy bản, Thố ti, Hoàng bá đều 9g…).
- Thể khí huyết hư: Nướu nhợt, răng lung lay, hễ chải hay mút là chảy máu, ăn kém, mặt nhợt, mệt mỏi, mạch trầm tế… Dùng Bát Trân Thang gia (đảng sâm 15g , bạch truật 12g, phục linh 12g, đương quy 12g, xuyên khung 8g, bạch thược 12g, thục địa 10g, cam thảo6g (chích) Gừng 3 lát, Táo 3 quả, Agiao 6g, Huyết dư thán 6g…).
Ngoài uống thuốc, Đông y rất chú trọng phép ngoại trị: Cạo vôi (chắt bỏ “thực cốt”), súc miệng lá hạn liên (cỏ mực), hoàng cầm, đắp bột thanh nhiệt như băng phiến tán… Trừ khi quá tệ, răng hư không hồi phục được thì phải nhổ.
XIV/ Duy trì kết quả điều trị nha chu như thế nào?
Sau khi điều trị xong, nếu bệnh nhân lơ là vệ sinh, bệnh dễ tái phát. Vì vậy, giai đoạn duy trì là chìa khóa cho thành công lâu dài. Thường hẹn tái khám 2–3 tháng sau khi kết thúc điều trị, rồi tùy tình trạng mà quyết định khoảng cách (6 tháng/lần…). Đặc biệt 3 năm đầu quan trọng.
Tái khám cần:
- Hỏi tiền sử, kiểm tra màu sắc, hình dạng, độ đàn hồi lợi, đo độ sâu túi, xem chảy máu, mủ…
- Có thể chụp X-quang mỗi 6–12 tháng để xem xương hồi phục hoặc phá hủy.
- Kiểm tra răng lung lay, vùng chẽ, đánh giá vệ sinh (dùng thuốc nhuộm mảng bám).
- Nếu cần, cạo vôi (cả trên, dưới lợi), đánh bóng, điều trị nhạy cảm ngà, bổ trợ kháng khuẩn…
- Động viên bệnh nhân duy trì vệ sinh thường xuyên, chỉnh sửa nếu thấy chải răng sai…
Nếu bệnh nhân không tuân thủ tự chăm sóc, mọi công phu của bác sĩ sẽ uổng phí.
XV/ Bệnh nha chu – các khuyến nghị chung
Bệnh nha chu là bệnh mạn tính quanh răng, gây viêm nướu, sưng, túi quanh răng, lung lay, giảm chức năng, cuối cùng rụng răng. Khi muộn, thường thấy chảy máu, mủ, răng di lệch.
Hướng dẫn dưỡng sinh (theo y học cổ truyền và hiện đại):
- Giữ sạch miệng: có hơn 20 loài vi khuẩn trong miệng, mảng bám hình thành nhanh sau chải răng. Nên tập thói quen đánh răng sớm, nhất là 3 phút sau ăn, mỗi lần 3 phút, ngày 2–3 lần (nhất là trước ngủ). Bàn chải sợi mềm, rửa sạch rồi dựng khô. Chải răng theo chiều dọc để tránh tụt lợi và khuyết cổ.
- Tập luyện khoang miệng: nhai thức ăn giàu xơ để kích thích nước bọt rửa trôi mảng bám, rèn nướu, tránh nhai 1 bên. Có thể mát xa nướu bằng ngón tay sạch 2–3 phút, hoặc cắn nhẹ (đập) hai hàm răng vài chục đến trăm lần mỗi sáng, tăng tuần hoàn nha chu.
- Chế độ sinh hoạt điều độ: ăn nhiều rau quả, tránh đồ nhiều dầu mỡ, cay, rượu bia; đảm bảo ngủ đủ (8–9h), tránh lao lực quá.
XVI/ Viêm nha chu (牙周炎) – tóm lược
Viêm nha chu là viêm mạn tính ở lợi, dây chằng, xương răng và xương ổ răng, thường do viêm lợi mạn kéo dài mà không điều trị. Biểu hiện tổn thương xương ổ, hình thành túi. Vì diễn tiến âm ỉ, ít đau sớm, người bệnh chủ quan, đến khi nặng (nướu chảy máu, mủ, hôi miệng, răng lung lay, cắn đau…) mới khám thì đã muộn.
Phòng ngừa:
- Vệ sinh răng miệng triệt để: đánh răng sáng – tối, súc miệng sau ăn.
- Dùng bàn chải phù hợp, thay định kỳ, luân phiên loại kem đánh răng.
- Mỗi 3–6 tháng đi cạo vôi siêu âm.
- Có thể mát xa nướu, luyện cắn hờ.
XVII/ Mảng bám vi khuẩn (牙菌斑) vừa gây sâu răng, vừa gây bệnh nha chu
Ở trẻ, do lơ là vệ sinh, dễ tích tụ mảng bám, vôi… gây viêm lợi, sưng, chảy máu khi đánh răng, có khi hôi miệng. Nếu để lâu, lan vào sâu, phá dây chằng, xương ổ, về sau trở thành viêm nha chu nặng, rụng răng sớm.
Do vậy, cần chú ý vệ sinh răng từ nhỏ, chải răng đúng phương pháp, súc miệng sau ăn, định kỳ cạo vôi để làm sạch cả vùng chân răng. Chỉ cần chăm sóc tốt, bệnh nha chu hoàn toàn có thể phòng ngừa.
Lương y Trường Xuân dịch