
Răng nhiễm fluor, còn gọi là nhiễm fluor men răng hoặc răng đốm fluor, là tình trạng men răng thay đổi màu sắc và cấu trúc do trẻ hấp thu quá nhiều fluor trong thời kỳ răng đang hình thành.
Fluor ở lượng thích hợp giúp men răng bền hơn và làm giảm nguy cơ sâu răng. Tuy nhiên, nếu trẻ thường xuyên hấp thu lượng fluor vượt quá nhu cầu trong giai đoạn phát triển men răng, hoạt động của các tế bào tạo men có thể bị ảnh hưởng, khiến quá trình khoáng hóa men không hoàn chỉnh. (CDC)
Răng nhiễm fluor chỉ hình thành trước khi răng mọc, trong thời gian men răng còn đang phát triển. Sau khi răng đã mọc hoàn toàn, việc dùng nước hoặc kem đánh răng có fluor đúng cách không làm phát sinh thêm răng nhiễm fluor trên chiếc răng đó.
NGUYÊN NHÂN
Nguyên nhân căn bản là hấp thu quá nhiều fluor trong thời kỳ răng đang hình thành. Nguồn fluor có thể đến từ:
Nước uống tự nhiên có hàm lượng fluor cao.
Nuốt kem đánh răng có fluor trong thời thơ ấu.
Sử dụng đồng thời nhiều nguồn bổ sung fluor không cần thiết.
Pha sữa hoặc thức ăn cho trẻ bằng nguồn nước có fluor quá cao.
Thường xuyên dùng một số loại nước, thực phẩm hoặc đồ uống có hàm lượng fluor cao tại những khu vực đặc thù.
Nguy cơ không chỉ phụ thuộc vào nồng độ fluor trong một nguồn riêng lẻ mà còn phụ thuộc tổng lượng fluor trẻ hấp thu, thời gian tiếp xúc, tuổi, thể trạng và giai đoạn phát triển của từng nhóm răng.
Fluor trong nước uống ở nồng độ được kiểm soát có tác dụng phòng sâu răng. Tại Úc, giá trị hướng dẫn tối đa 1,5 mg/L được đặt ra nhằm bảo vệ trẻ em trước nguy cơ nhiễm fluor răng; điều này không có nghĩa mọi trẻ tiếp xúc ở mức thấp hơn đều có nguy cơ như nhau. (Australian Dental Association)
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
Răng nhiễm fluor thường ảnh hưởng đồng thời nhiều răng được hình thành trong cùng một thời kỳ. Các tổn thương thường có tính đối xứng giữa hai bên cung hàm.
Thể rất nhẹ
Trên men răng xuất hiện một vài đường hoặc đốm trắng mờ nhỏ. Bề mặt men vẫn nhẵn, cứng và hình dạng răng không thay đổi.
Thể nhẹ
Các vùng trắng đục lan rộng hơn nhưng chưa chiếm phần lớn bề mặt răng. Men răng thường vẫn còn nguyên vẹn.
Thể trung bình
Các mảng trắng đục rõ hơn, có thể kèm màu vàng nhạt hoặc nâu. Bề mặt men bắt đầu mất độ bóng và có thể xuất hiện những hố nhỏ.
Thể nặng
Men răng có nhiều vùng nâu sẫm, lỗ rỗ hoặc khuyết men. Bề mặt răng gồ ghề, dễ mòn, hình dạng thân răng có thể bị ảnh hưởng và thức ăn, sắc tố dễ bám lại.
Ở phần lớn trường hợp nhẹ, răng nhiễm fluor chủ yếu là vấn đề về thẩm mỹ, không gây đau và không phải là dấu hiệu răng đang bị sâu. CDC mô tả răng nhiễm fluor là sự thay đổi hình thức của men răng do trẻ hấp thu quá nhiều fluor khi răng đang phát triển. (CDC)
RĂNG SỮA VÀ RĂNG VĨNH VIỄN
Răng nhiễm fluor thường được nhận thấy rõ hơn ở răng vĩnh viễn. Răng sữa cũng có thể bị ảnh hưởng nếu trẻ tiếp xúc với lượng fluor cao từ rất sớm, nhưng biểu hiện thường nhẹ hơn hoặc khó nhận biết.
Mỗi nhóm răng có thời kỳ hình thành khác nhau. Vì vậy, mức độ tổn thương trên từng răng phụ thuộc vào thời điểm trẻ tiếp xúc với fluor quá mức.
PHÂN BIỆT VỚI CÁC BỆNH KHÁC
Không phải mọi đốm trắng, vàng hoặc nâu trên răng đều là nhiễm fluor. Cần phân biệt với:
Sâu răng giai đoạn sớm.
Thiểu sản hoặc giảm khoáng hóa men răng.
Răng nhiễm tetracycline.
Tổn thương men sau chấn thương hoặc nhiễm trùng răng sữa.
Mảng bám, cao răng và sắc tố thức ăn.
Đốm trắng hình thành quanh mắc cài chỉnh nha.
Răng nhiễm fluor thường ảnh hưởng nhiều răng một cách tương đối đối xứng. Trong khi đó, sâu răng hoặc tổn thương do chấn thương thường khu trú ở một vài vị trí nhất định.
CHẨN ĐOÁN
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào:
Hình dạng và sự phân bố của các vùng đổi màu.
Mức độ nhẵn, rỗ hoặc khuyết của bề mặt men.
Tính đối xứng giữa các răng.
Tiền sử sinh sống tại khu vực có hàm lượng fluor cao.
Nguồn nước uống và thói quen sử dụng sản phẩm chứa fluor trong thời thơ ấu.
Nha sĩ có thể làm sạch và làm khô bề mặt răng để quan sát rõ tổn thương. Chụp X-quang thường không cần thiết chỉ để chẩn đoán nhiễm fluor, nhưng có thể được chỉ định khi nghi ngờ sâu răng hoặc bệnh lý khác.
RĂNG NHIỄM FLUOR CÓ PHẢI NHIỄM ĐỘC TOÀN THÂN KHÔNG?
Răng nhiễm fluor nhẹ không đồng nghĩa với nhiễm độc fluor toàn thân hoặc bệnh xương do fluor. Đây chủ yếu là dấu hiệu cho thấy trẻ đã hấp thu lượng fluor cao hơn nhu cầu trong thời kỳ men răng phát triển.
Nhiễm fluor xương là một tình trạng khác, liên quan đến việc hấp thu lượng fluor rất cao trong thời gian dài. Bệnh có thể gây đau xương khớp, cứng khớp và thay đổi cấu trúc xương. Tình trạng này chủ yếu gặp tại những khu vực có nguồn nước tự nhiên chứa fluor cao kéo dài, không phải hậu quả thông thường của việc dùng nước được điều chỉnh fluor đúng tiêu chuẩn. WHO ghi nhận nguy cơ tổn thương răng và xương tăng khi việc tiếp xúc fluor trong nước uống vượt mức thích hợp trong thời gian dài. (Tổ Chức Y Tế Thế Giới)
ĐIỀU TRỊ
Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc mức độ đổi màu, tình trạng bề mặt men, tuổi người bệnh, khớp cắn và yêu cầu thẩm mỹ.
Theo dõi
Trường hợp rất nhẹ, không ảnh hưởng thẩm mỹ và men răng còn nguyên vẹn thường không cần điều trị. Người bệnh chỉ cần giữ vệ sinh răng miệng và khám răng định kỳ.
Tẩy trắng răng
Tẩy trắng có thể giúp giảm sự khác biệt màu sắc trong một số trường hợp nhẹ. Tuy nhiên, hiệu quả thay đổi tùy độ sâu của sắc tố. Có trường hợp các vùng trắng đục trở nên rõ hơn ngay sau khi tẩy rồi mới dịu dần.
Tẩy trắng phải được nha sĩ đánh giá và thực hiện hoặc hướng dẫn. Không tự dùng axit, chất tẩy mạnh hoặc các sản phẩm không rõ nồng độ lên răng.
Mài men vi thể
Nha sĩ dùng kỹ thuật mài rất mỏng lớp men bề mặt để làm giảm những đốm trắng hoặc nâu nông. Phương pháp này chỉ phù hợp khi tổn thương nằm ở lớp ngoài của men và cấu trúc men còn đủ tốt.
Thấm nhựa men răng
Một số đốm trắng có thể được xử lý bằng kỹ thuật thấm nhựa nhằm làm giảm sự khác biệt về quang học giữa vùng men tổn thương và men bình thường.
Trám composite
Khi men có hố, khuyết hoặc đổi màu khu trú rõ, nha sĩ có thể loại bỏ phần tổn thương cần thiết và phục hồi bằng composite màu giống răng.
Dán sứ veneer
Dán sứ phù hợp với một số trường hợp đổi màu hoặc khuyết men tương đối rộng ở răng trước. Phương pháp này giúp cải thiện màu sắc, hình dạng và bề mặt răng nhưng cần được cân nhắc kỹ vì có thể phải sửa soạn mô răng.
Mão răng
Mão răng chỉ nên cân nhắc khi men răng tổn thương nặng, răng mất nhiều mô, hình dạng bị biến đổi hoặc không thể phục hồi ổn định bằng phương pháp bảo tồn hơn.
Nguyên tắc chung là ưu tiên phương pháp ít xâm lấn trước, đặc biệt ở người trẻ.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ
Hiệu quả điều trị có thể được đánh giá qua:
Màu răng trở nên hài hòa hơn.
Các đốm trắng hoặc nâu giảm rõ.
Bề mặt men nhẵn và dễ làm sạch hơn.
Hình dạng răng được phục hồi.
Người bệnh hài lòng hơn với thẩm mỹ nụ cười.
Không phải trường hợp nào cũng có thể đưa men răng trở lại hoàn toàn giống men răng bình thường. Mục tiêu thực tế là cải thiện màu sắc, cấu trúc và chức năng trong khi bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên.
PHÒNG NGỪA
Kiểm soát nguồn nước
Tại khu vực sử dụng nước giếng, nước ngầm hoặc nơi từng ghi nhận fluor tự nhiên cao, nên xét nghiệm nguồn nước. Không thể xác định nồng độ fluor chỉ dựa vào màu, mùi hoặc vị của nước.
Khi nồng độ fluor vượt mức an toàn, cần sử dụng nguồn nước thay thế hoặc hệ thống khử fluor đã được kiểm chứng. Đun sôi thông thường không loại bỏ được fluor và có thể làm nồng độ tăng tương đối do nước bay hơi.
Hướng dẫn trẻ dùng kem đánh răng đúng cách
Cha mẹ nên giám sát việc đánh răng, sử dụng lượng kem phù hợp với tuổi và dạy trẻ nhổ kem sau khi chải, không nuốt.
Không tự bổ sung fluor
Không tự cho trẻ dùng viên hoặc giọt fluor khi chưa được nha sĩ hoặc bác sĩ đánh giá nguồn nước, chế độ ăn và nguy cơ sâu răng.
Kiểm tra tổng nguồn tiếp xúc
Cần lưu ý tổng lượng fluor từ nước uống, kem đánh răng, thực phẩm, đồ uống và các chế phẩm bổ sung. Không nên loại bỏ hoàn toàn fluor vì sử dụng đúng mức vẫn có vai trò quan trọng trong phòng ngừa sâu răng.
Khám răng định kỳ
Khám răng giúp phát hiện sớm các thay đổi của men, phân biệt nhiễm fluor với sâu răng và lựa chọn biện pháp điều trị bảo tồn.
NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN LÀM
Không tự bôi axit hydrochloric, chất tẩy trắng nồng độ cao hoặc hóa chất lên răng.
Không chà răng bằng chanh, giấm, baking soda hoặc bột mài thô.
Không tự ngừng hoàn toàn kem đánh răng có fluor mà chưa được nha sĩ tư vấn.
Không bọc mão hoặc dán sứ chỉ vì vài đốm trắng nhẹ khi vẫn còn phương pháp bảo tồn hơn.
Không coi răng nhiễm fluor là sâu răng và tự ý khoan, trám.
KHI NÀO CẦN ĐÁNH GIÁ NGUỒN NƯỚC VÀ SỨC KHỎE TOÀN THÂN?
Nên kiểm tra nguồn nước và đi khám khi:
Nhiều người trong cùng gia đình hoặc khu vực có răng đốm giống nhau.
Trẻ có tổn thương men lan rộng trên nhiều răng.
Gia đình sử dụng nước giếng hoặc nước ngầm chưa được xét nghiệm.
Nồng độ fluor trong nước đã được xác định là cao.
Người bệnh đồng thời có đau xương khớp, cứng khớp hoặc những biểu hiện toàn thân bất thường.
Khi nghi ngờ nhiễm fluor toàn thân, cần được cơ sở y tế đánh giá. Không nên căn cứ riêng vào màu sắc răng để tự chẩn đoán bệnh xương do fluor.
Nói tóm lại
Răng nhiễm fluor là sự thay đổi màu sắc và cấu trúc men răng do hấp thu quá nhiều fluor trong thời kỳ răng đang phát triển. Biểu hiện có thể từ vài vệt trắng nhẹ đến đốm nâu, hố rỗ và khuyết men nặng.
Fluor không hoàn toàn có hại. Ở mức thích hợp, fluor giúp bảo vệ răng và giảm sâu răng; nguy cơ xuất hiện khi trẻ hấp thu quá nhiều trong thời gian dài. Vì vậy, phòng ngừa không phải là loại bỏ hoàn toàn fluor mà là kiểm soát nguồn nước, sử dụng kem đánh răng đúng tuổi và tránh bổ sung fluor không cần thiết.
Điều trị cần căn cứ vào mức độ tổn thương. Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần theo dõi, tẩy trắng, mài men vi thể hoặc thấm nhựa; trường hợp có khuyết men có thể cần trám composite, dán sứ hoặc mão răng. Mọi phương pháp dùng axit, hóa chất tẩy trắng hoặc sửa soạn men đều nên do nha sĩ thực hiện.
Trường Xuân biên soạn