Khái niệm
Kiết lỵ do trực khuẩn Shigella, còn gọi là lỵ trực khuẩn hoặc bệnh do Shigella, là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính của đường ruột, chủ yếu gây tổn thương đại tràng.
Bệnh thường biểu hiện bằng tiêu chảy, đau quặn bụng, sốt, mót rặn và đi ngoài phân nhầy hoặc có máu. Một số người chỉ bị tiêu chảy nhẹ, nhưng trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mất nước có thể diễn biến nặng.
Shigella có khả năng lây lan rất mạnh. Chỉ một lượng vi khuẩn tương đối nhỏ cũng có thể gây bệnh. Phần lớn người bệnh nhẹ có thể hồi phục trong khoảng 5–7 ngày với nghỉ ngơi và bù nước, nhưng trường hợp nặng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cần được khám và có thể phải dùng kháng sinh. (CDC)
Đường lây truyền
Shigella chủ yếu lây theo đường phân – miệng. Vi khuẩn từ phân của người bệnh hoặc người mang khuẩn có thể đi vào miệng người khác qua:
Tay không được rửa sạch sau khi đi vệ sinh hoặc thay tã.
Thức ăn do người đang nhiễm bệnh chế biến.
Nước uống bị ô nhiễm.
Rau quả, dụng cụ ăn uống hoặc bề mặt bị nhiễm phân.
Đồ chơi, bàn thay tã và thiết bị vệ sinh trong nhà trẻ.
Tiếp xúc gần trong gia đình hoặc cơ sở chăm sóc tập thể.
Tiếp xúc tình dục có liên quan đến vùng hậu môn.
Trẻ nhỏ có nguy cơ nhiễm và lây bệnh cao vì thường đưa tay hoặc đồ vật vào miệng. Bệnh cũng dễ lan trong nhà trẻ, trường học và gia đình. (CDC)
Không nên chỉ hiểu câu “bệnh tòng khẩu nhập” là bệnh lây do ăn thức ăn bẩn. Nhiều trường hợp lây trực tiếp từ tay, bề mặt hoặc tiếp xúc người với người.
Thời gian ủ bệnh
Triệu chứng thường bắt đầu khoảng một đến vài ngày sau khi nhiễm, nhưng thời gian có thể thay đổi tùy chủng vi khuẩn và tình trạng cơ thể.
Người bệnh vẫn có khả năng thải vi khuẩn qua phân sau khi các triệu chứng đã giảm, vì vậy vệ sinh tay và xử lý phân vẫn rất quan trọng trong giai đoạn hồi phục.
Cơ chế gây bệnh
Sau khi đi qua dạ dày, vi khuẩn sống sót tiến đến đại tràng, xâm nhập niêm mạc và gây phản ứng viêm.
Niêm mạc đại tràng có thể:
Sung huyết.
Phù nề.
Tiết nhiều chất nhầy.
Chảy máu.
Hình thành những vùng trợt hoặc loét.
Do trực tràng và đại tràng bị kích thích, người bệnh liên tục có cảm giác buồn đi ngoài nhưng mỗi lần chỉ ra một lượng phân rất ít. Đây là biểu hiện lý cấp hậu trọng, tức đau quặn, mót rặn và cảm giác đại tiện chưa hết.
Triệu chứng thường gặp
Tiêu chảy
Ban đầu phân có thể lỏng và nhiều nước. Sau đó, khi tổn thương đại tràng rõ hơn, phân có thể chứa:
Chất nhầy.
Máu.
Mủ hoặc nhiều bạch cầu.
Lượng phân mỗi lần ít.
Người bệnh có thể đi ngoài nhiều lần trong ngày, nhưng số lần không phản ánh đầy đủ mức độ nặng. Cần chú ý tình trạng mất nước, sốt, đau bụng và ý thức.
Đau bụng
Đau thường có tính chất quặn từng cơn, hay rõ ở vùng bụng dưới. Cơn đau có thể tăng trước khi đại tiện nhưng không hết hoàn toàn sau khi đi ngoài.
Lý cấp hậu trọng
Người bệnh vừa đi ngoài xong vẫn tiếp tục mót, có cảm giác nặng và căng ở hậu môn, muốn rặn thêm nhưng chỉ ra ít nhầy hoặc máu.
Sốt
Có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao, kèm rét run, đau đầu và mệt mỏi.
Chán ăn và suy nhược
Người bệnh thường mệt, ăn kém, buồn nôn và giảm hoạt động.
Mất nước
Tiêu chảy nhiều, sốt, nôn và uống không đủ có thể dẫn đến mất nước.
Biểu hiện gồm:
Khát nhiều.
Miệng khô.
Tiểu ít hoặc nước tiểu sẫm.
Mắt trũng.
Da khô.
Chóng mặt khi đứng.
Mạch nhanh.
Trẻ ít nước mắt khi khóc.
Trẻ bú kém, ngủ li bì hoặc kích thích bất thường.
Các thể lâm sàng
Thể nhẹ
Tiêu chảy số lần vừa phải.
Có thể không có máu rõ trong phân.
Đau bụng nhẹ.
Sốt nhẹ hoặc không sốt.
Toàn trạng còn ổn định.
Thể điển hình
Sốt.
Đau quặn bụng.
Đi ngoài nhiều lần.
Phân nhầy máu.
Lý cấp hậu trọng rõ.
Mệt mỏi và có nguy cơ mất nước.
Thể nặng
Sốt cao.
Tiêu chảy nhiều hoặc có nhiều máu.
Đau bụng dữ dội.
Nôn.
Mất nước rõ.
Huyết áp giảm.
Rối loạn điện giải.
Suy giảm ý thức.
Một số trường hợp nặng có thể kèm nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt ở trẻ rất nhỏ, người suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch.
Thể nhiễm độc
Khái niệm “lỵ nhiễm độc” thường được dùng trong một số tài liệu cũ để mô tả tình trạng nhiễm Shigella diễn biến tối cấp với sốt cao, rối loạn thần kinh, tuần hoàn hoặc sốc.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Sốt rất cao.
Lơ mơ hoặc kích động.
Co giật.
Thở bất thường.
Da tái lạnh.
Mạch nhanh, yếu.
Huyết áp giảm.
Tiểu ít.
Ở trẻ em, biểu hiện thần kinh và sốt có thể xuất hiện trước khi tiêu chảy hoặc phân nhầy máu trở nên rõ ràng. Vì vậy, trẻ sốt cao kèm co giật, lơ mơ hoặc dấu hiệu sốc cần được cấp cứu ngay, không chờ xuất hiện tiêu chảy.
Biến chứng
Mất nước và rối loạn điện giải
Đây là biến chứng thường gặp nhất, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Co giật
Trẻ nhỏ có thể co giật khi sốt cao hoặc do ảnh hưởng của nhiễm trùng, rối loạn điện giải và thần kinh.
Sa trực tràng
Mót rặn liên tục có thể làm trực tràng sa ra ngoài, nhất là ở trẻ suy dinh dưỡng.
Nhiễm khuẩn huyết
Vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu ở người suy giảm miễn dịch, trẻ nhỏ hoặc người suy dinh dưỡng nặng.
Hội chứng tán huyết – tăng urê huyết
Một số chủng Shigella, đặc biệt Shigella dysenteriae type 1, có thể gây tổn thương hồng cầu, giảm tiểu cầu và suy thận.
Viêm khớp phản ứng
Một số người có thể xuất hiện đau và viêm khớp sau nhiễm trùng.
Đại tràng giãn nhiễm độc hoặc thủng ruột
Hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, cần điều trị cấp cứu.
Chẩn đoán
Chẩn đoán dựa vào:
Triệu chứng lâm sàng.
Tiền sử tiếp xúc hoặc ăn uống nghi ngờ.
Khám tình trạng mất nước và toàn thân.
Xét nghiệm phân.
Cấy phân hoặc xét nghiệm sinh học phân tử khi cần.
Xét nghiệm phân đặc biệt quan trọng trong trường hợp:
Phân có máu.
Bệnh nặng.
Người suy giảm miễn dịch.
Nghi có ổ dịch.
Điều trị kháng sinh không đáp ứng.
Cần xác định độ nhạy với kháng sinh.
Không phải mọi trường hợp phân nhầy máu đều do Shigella. Cần phân biệt với:
Nhiễm Campylobacter.
Salmonella.
E. coli sinh độc tố.
Amíp đại tràng.
Viêm đại tràng do Clostridioides difficile.
Bệnh viêm ruột.
Lồng ruột ở trẻ em.
Thiếu máu cục bộ đại tràng ở người cao tuổi.
Nguyên tắc điều trị
Bù nước và điện giải
Đây là biện pháp nền tảng.
Người bệnh còn uống được nên dùng dung dịch bù nước điện giải đường uống được pha đúng hướng dẫn. Không nên tự pha quá đặc hoặc quá loãng.
Có thể uống từng ngụm nhỏ và thường xuyên, nhất là khi buồn nôn.
Không nên chỉ uống:
Nước lọc với lượng lớn mà không có điện giải khi tiêu chảy nặng.
Nước ngọt có ga.
Nước trái cây quá ngọt.
Trà đặc.
Rượu.
Dung dịch muối đường tự pha không đúng tỷ lệ.
Người mất nước nặng, nôn liên tục, không uống được, hạ huyết áp hoặc lơ mơ cần truyền dịch tại cơ sở y tế.
Ăn uống
Không cần nhịn ăn kéo dài.
Nên ăn các món dễ dung nạp như:
Cháo.
Cơm mềm.
Khoai.
Chuối chín.
Súp.
Thịt nạc hoặc cá nấu mềm.
Rau củ nấu chín.
Chia thành nhiều bữa nhỏ.
Trẻ bú mẹ nên tiếp tục bú.
Không cần kiêng hoàn toàn sữa ở mọi người. Nếu uống sữa làm đầy bụng hoặc tiêu chảy tăng, có thể tạm điều chỉnh theo hướng dẫn.
Nên hạn chế tạm thời:
Rượu.
Thức ăn nhiều dầu mỡ.
Đồ quá cay.
Thức ăn sống.
Thực phẩm không bảo đảm vệ sinh.
Kháng sinh
Không phải mọi trường hợp nhiễm Shigella đều cần kháng sinh. Phần lớn trường hợp nhẹ có thể tự hồi phục với bù nước và nghỉ ngơi. Kháng sinh thường được cân nhắc khi bệnh nặng, phải nhập viện, có suy giảm miễn dịch, nhiễm khuẩn huyết hoặc cần giảm nguy cơ lây truyền trong những hoàn cảnh đặc biệt. (CDC)
Việc lựa chọn kháng sinh phải dựa vào:
Tuổi.
Mức độ bệnh.
Thai kỳ.
Chức năng gan, thận.
Tiền sử dị ứng.
Nơi mắc bệnh và lịch sử đi lại.
Kết quả cấy phân.
Tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Shigella kháng nhiều loại kháng sinh đang gia tăng. Một số chủng kháng cả azithromycin, ciprofloxacin, ceftriaxone, trimethoprim–sulfamethoxazole và ampicillin đã được ghi nhận. Vì vậy, không nên tự mua hoặc đổi kháng sinh chỉ dựa trên triệu chứng. (CDC)
Những thuốc được nêu trong tài liệu cũ như norfloxacin, pipemidic acid, chloramphenicol, gentamicin, cotrimoxazole hoặc furazolidone không nên được dùng tùy tiện. Chúng có thể không còn phù hợp, có độc tính hoặc vi khuẩn đã kháng thuốc.
Tên 痢特灵 thường chỉ furazolidone, không phải berberine. Hai thuốc này không nên được xem là một.
Không được tự phối hợp hai kháng sinh để “tăng hiệu quả”. Phối hợp không đúng làm tăng độc tính và kháng thuốc.
Nếu đã được kê kháng sinh, cần dùng đúng liều và đủ liệu trình theo chỉ định. Không tự kéo dài cho đến vài ngày sau khi phân bình thường nếu bác sĩ không yêu cầu.
Thuốc cầm tiêu chảy
Không nên tự dùng các thuốc làm giảm nhu động ruột như loperamide khi đang sốt cao hoặc đi phân có máu.
Các thuốc này có thể làm chậm quá trình đào thải vi khuẩn, làm triệu chứng nặng hơn hoặc che lấp biến chứng.
Không nên dùng thuốc cầm tiêu chảy cho trẻ nhỏ khi chưa có hướng dẫn y tế.
Thuốc giảm đau và hạ sốt
Có thể dùng thuốc hạ sốt phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe.
Không nên tự dùng thuốc chống viêm không steroid khi người bệnh mất nước, có bệnh thận, chảy máu tiêu hóa hoặc nguy cơ tổn thương thận.
Không nên dùng thuốc giảm đau mạnh để che lấp đau bụng dữ dội chưa rõ nguyên nhân.
Chăm sóc vùng hậu môn
Đi ngoài nhiều lần có thể gây đỏ rát và trợt da quanh hậu môn.
Có thể chăm sóc bằng cách:
Rửa nhẹ bằng nước ấm.
Thấm khô, không chà mạnh.
Dùng kem bảo vệ da chứa oxyd kẽm hoặc petrolatum nếu phù hợp.
Thay tã thường xuyên.
Để vùng da khô thoáng.
Không nên tự ngâm hậu môn bằng dung dịch thuốc tím. Pha sai nồng độ có thể gây bỏng hóa học.
Không dùng dầu gan cá, thuốc bôi không rõ thành phần hoặc thuốc sát khuẩn mạnh lên vùng da đã loét.
Phòng ngừa lây lan
Rửa tay
Rửa tay bằng xà phòng và nước là biện pháp quan trọng nhất.
Cần rửa tay:
Sau khi đi vệ sinh.
Sau khi thay tã.
Sau khi làm sạch phân hoặc đồ vật nhiễm bẩn.
Trước khi nấu ăn.
Trước khi ăn.
Trước và sau khi chăm sóc người bệnh.
Sau tiếp xúc tình dục có liên quan đến vùng hậu môn.
CDC nhấn mạnh rửa tay cẩn thận bằng xà phòng và nước tại những thời điểm này để hạn chế lây Shigella. (CDC)
Xử lý tã và phân
Tã bẩn cần được bỏ vào thùng rác có nắp và túi lót.
Làm sạch ngay những vùng bị rò hoặc dính phân.
Sau đó khử khuẩn bề mặt bằng sản phẩm phù hợp theo hướng dẫn trên nhãn.
Không cần tự trộn phân với bột tẩy theo một tỷ lệ cố định tại nhà. Cách làm này có thể phát sinh khí clo, gây bỏng và kích ứng đường hô hấp nếu sử dụng sai.
Dụng cụ ăn uống
Không cần tách riêng dụng cụ ăn uống nếu có thể rửa bằng nước nóng và chất tẩy rửa đúng cách.
Không dùng chung khăn tay, khăn tắm hoặc vật dụng cá nhân khi đang mắc bệnh.
Thực phẩm và nước
Uống nước an toàn.
Ăn thức ăn nấu chín.
Rửa rau quả kỹ.
Không để thực phẩm chín tiếp xúc với thịt sống.
Bảo quản thức ăn đúng nhiệt độ.
Người đang tiêu chảy không nên chế biến thức ăn cho người khác.
Nhân viên chế biến thực phẩm cần tuân thủ quy định của cơ quan y tế và nơi làm việc trước khi quay lại công việc. Các ổ dịch Shigella đã từng liên quan đến thức ăn do người đang nhiễm bệnh chế biến. (CDC)
Nhà trẻ và trường học
Trẻ đang tiêu chảy cần nghỉ học hoặc nghỉ nhà trẻ theo quy định địa phương.
Cha mẹ và cơ sở chăm sóc cần:
Rửa tay sau thay tã.
Khử khuẩn bàn thay tã và nhà vệ sinh.
Không dùng chung khăn.
Làm sạch đồ chơi.
Theo dõi các trẻ khác có triệu chứng.
Tiếp xúc tình dục
Shigella có thể lây qua tiếp xúc phân – miệng trong hoạt động tình dục. Người đang mắc bệnh và trong giai đoạn còn nguy cơ thải khuẩn nên tránh các hoạt động tình dục có khả năng tiếp xúc với phân và tuân theo hướng dẫn của cơ quan y tế. (ecdc.europa.eu)
Quan điểm Trung y
Trong Trung y, kiết lỵ thuộc phạm vi Lỵ tật 痢疾, còn gọi là Trệ hạ 滞下.
Bệnh thường biểu hiện bằng:
Đau bụng.
Lý cấp hậu trọng.
Đi ngoài nhiều lần.
Phân nhầy hoặc mủ máu.
Trung y cho rằng bệnh phần nhiều do ngoại cảm thời tà, ăn uống không sạch hoặc tổn thương Tỳ Vị, làm thấp nhiệt, dịch độc hoặc hàn thấp kết ở trường phủ.
Bệnh vị chủ yếu ở Đại trường nhưng liên quan mật thiết đến Tỳ và Vị.
Bệnh cơ căn bản là tà khí ngăn trở khí cơ Đại trường, làm chức năng truyền đạo thất thường. Khí huyết bị trở trệ thì đau bụng; thấp nhiệt và độc tà làm tổn thương trường lạc thì phân có mủ máu; tà tụ ở trực tràng làm lý cấp hậu trọng.
Các thể thường gặp gồm:
Thấp nhiệt lỵ.
Dịch độc lỵ.
Hàn thấp lỵ.
Hưu tức lỵ.
Âm hư lỵ.
Hư hàn lỵ.
Trong lỵ cấp do Shigella, thấp nhiệt lỵ và dịch độc lỵ thường được đề cập nhiều hơn. Tuy nhiên, biện chứng Trung y không thay thế cấy phân, bù nước và kháng sinh khi có chỉ định.
Thể thấp nhiệt lỵ
Triệu chứng
Đau bụng, lý cấp hậu trọng; đại tiện phân nhầy hoặc mủ máu; hậu môn nóng rát; sốt; miệng khát nhưng uống không nhiều; tiểu vàng; lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn; mạch hoạt sác.
Chứng cơ
Thấp nhiệt tích ở Đại trường, khí huyết bị trở trệ, truyền đạo thất thường.
Phép trị
Thanh nhiệt, hóa thấp, điều khí, hòa huyết.
Phương thang
Thược dược thang gia giảm thường được nhắc đến trong thể thấp nhiệt lỵ.
Không nên tự dùng Hoàng liên, Đại hoàng, Binh lang hoặc Mộc hương theo liều cố định. Trẻ em, thai phụ, người cao tuổi và người mất nước càng phải thận trọng.
Thể dịch độc lỵ
Triệu chứng
Khởi phát nhanh; sốt cao; đau bụng dữ dội; đi phân mủ máu nhiều; lý cấp hậu trọng rõ; khát; bứt rứt; có thể lơ mơ hoặc co giật; lưỡi đỏ sẫm, rêu vàng khô hoặc vàng nhờn; mạch sác.
Chứng cơ
Dịch độc và nhiệt tà kết ở trường phủ, làm tổn thương khí huyết và trường lạc.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, lương huyết, điều khí.
Đây là tình trạng nặng, cần cấp cứu tại bệnh viện. Không được chỉ sắc thuốc Trung y tại nhà.
Thể Hàn thấp lỵ
Triệu chứng
Đau bụng âm ỉ hoặc quặn; thích ấm và xoa; phân nhầy trắng nhiều hơn máu; miệng nhạt; không khát; tay chân lạnh; lưỡi nhạt, rêu trắng nhờn; mạch nhu hoãn.
Chứng cơ
Hàn thấp ngăn trở Đại trường, khí cơ không thông.
Phép trị
Ôn trung, táo thấp, hành khí.
Cần phân biệt với nhiễm khuẩn nặng ở người cao tuổi hoặc suy giảm miễn dịch, vì những người này đôi khi không sốt cao dù bệnh nghiêm trọng.
Thể Hưu tức lỵ
Triệu chứng
Bệnh tái phát nhiều lần; lúc phát lúc giảm; đại tiện phân nhầy; bụng đau âm ỉ; ăn kém; người mệt; lưỡi nhạt hoặc rêu nhờn.
Chứng cơ
Tà lưu luyến chưa hết, Tỳ khí đã suy, chính hư tà lưu.
Phép trị
Ôn trung, kiện Tỳ, điều khí, trừ tà.
Trong y học hiện đại, triệu chứng kéo dài hoặc tái phát cần được đánh giá lại vì có thể không còn là Shigella đơn thuần mà liên quan đến ký sinh trùng, bệnh viêm ruột, hội chứng ruột sau nhiễm trùng hoặc nguyên nhân khác.
Thông nhân thông dụng 通因通用
Thông nhân thông dụng là nguyên tắc dùng phép thông lợi để điều trị một chứng vốn đang biểu hiện bằng đại tiện nhiều lần nhưng có tà tích và khí trệ ở Đại trường.
Điều này không có nghĩa càng tiêu chảy càng dùng thuốc xổ. Việc vận dụng phải căn cứ rõ tình trạng tích trệ, lý cấp hậu trọng, bụng đau và thực chứng.
Ở người mất nước, suy nhược, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi, dùng Đại hoàng và các thuốc công hạ có thể làm bệnh nặng hơn.
Đánh giá bài Sâm Liên Linh Tiền thang
Tài liệu nêu một báo cáo cũ sử dụng Sâm Liên Linh Tiền thang kết hợp ciprofloxacin truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân lỵ trực khuẩn.
Báo cáo này không đủ để khẳng định hiệu quả riêng của bài thuốc vì:
Không có nhóm đối chứng rõ ràng.
Tất cả người bệnh đều dùng kháng sinh đồng thời.
Cỡ mẫu và phương pháp nghiên cứu còn hạn chế.
Bài thuốc có nhiều thành phần và gia giảm không thống nhất.
Tình hình kháng kháng sinh hiện nay đã thay đổi.
Một số thành phần như Đại hoàng, Binh lang hoặc Thạch lựu bì không thích hợp để tự sử dụng.
Vì vậy, không nên dùng kết quả này để thay thế hướng dẫn điều trị hiện hành hoặc tự sắc thuốc khi có tiêu chảy phân máu.
Các phương pháp dân gian
Rau sam
Rau sam là một loại thực phẩm và dược liệu thường được dùng trong dân gian với ý nghĩa thanh nhiệt, giải độc.
Tuy nhiên, uống nước sắc từ 1–1,5 kg rau sam là lượng rất lớn, không có căn cứ để áp dụng chung và có thể gây khó chịu tiêu hóa hoặc ảnh hưởng điện giải.
Rau sam không thay thế bù nước, xét nghiệm hoặc kháng sinh khi có chỉ định.
Tỏi và đường đỏ
Tỏi không phải phương pháp điều trị Shigella đã được chuẩn hóa. Dùng nhiều tỏi có thể gây kích ứng dạ dày, buồn nôn hoặc tăng nguy cơ chảy máu ở người dùng thuốc chống đông.
Đường đỏ không có tác dụng diệt Shigella và đồ uống quá ngọt có thể làm tiêu chảy nặng hơn.
Không nên dùng bài tỏi ngâm đường thay cho dung dịch bù nước và điều trị y tế.
Dấu hiệu cần đi khám sớm
Tiêu chảy có máu.
Sốt cao.
Đau bụng nhiều.
Đi ngoài liên tục.
Nôn nhiều.
Khát, tiểu ít hoặc chóng mặt.
Trẻ bú kém hoặc quấy khóc bất thường.
Người cao tuổi yếu nhanh.
Người mang thai.
Người suy giảm miễn dịch.
Triệu chứng không giảm sau vài ngày.
Nhiều người trong gia đình hoặc tập thể cùng mắc bệnh.
Người làm việc trong ngành thực phẩm, y tế hoặc chăm sóc trẻ.
Dấu hiệu cần cấp cứu
Lơ mơ hoặc không đánh thức được.
Co giật.
Khó thở.
Da lạnh, tái hoặc nổi vân tím.
Huyết áp thấp.
Mạch rất nhanh hoặc yếu.
Không uống được.
Không tiểu hoặc tiểu rất ít.
Đau bụng dữ dội, bụng cứng hoặc chướng tăng nhanh.
Chảy máu nhiều trong phân.
Trẻ sốt cao kèm co giật, lơ mơ hoặc dấu hiệu sốc dù chưa có tiêu chảy rõ.
Nói tóm lại
Kiết lỵ do Shigella là bệnh nhiễm khuẩn đường ruột có khả năng lây lan mạnh qua đường phân – miệng. Bệnh thường gây sốt, đau quặn bụng, tiêu chảy phân nhầy máu và lý cấp hậu trọng.
Điều trị quan trọng nhất là bù nước, theo dõi dấu hiệu nặng và sử dụng kháng sinh đúng chỉ định. Không phải người bệnh nào cũng cần kháng sinh, trong khi tình trạng Shigella kháng thuốc đang gia tăng rõ rệt. Vì vậy, không nên tự dùng những kháng sinh cũ, phối hợp nhiều thuốc hoặc thay thuốc chỉ dựa trên số lần đại tiện.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi Lỵ tật, thường liên quan đến thấp nhiệt, dịch độc hoặc Hàn thấp ngăn trở Đại trường. Phương dược có thể được xem xét như biện pháp phối hợp khi người bệnh ổn định, nhưng không thay thế bù nước, xét nghiệm vi sinh và điều trị cấp cứu.
Vệ sinh tay bằng xà phòng, xử lý tã và phân đúng cách, ăn chín uống sạch và không chế biến thức ăn cho người khác khi đang tiêu chảy là những biện pháp quan trọng để ngăn bệnh lan truyền.
Trường Xuân biên soạn