Khái quát
Lưỡi là một bộ phận có cấu tạo và chức năng tương đối đặc biệt. Trong Trung y, những thay đổi về chất lưỡi và rêu lưỡi có thể phản ánh tình trạng của tạng phủ, khí huyết, tân dịch và sự thịnh suy của chính tà, vì vậy vọng thiệt giữ vị trí quan trọng trong tứ chẩn.
Tuy nhiên, bản thân lưỡi cũng có thể phát sinh nhiều bệnh lý khác nhau như tổn thương do cọ xát, bỏng, viêm, loét, nhiễm khuẩn, nhiễm nấm, dị tật bẩm sinh và khối u. Một số hình thái đặc biệt của lưỡi là biến đổi lành tính, không cần điều trị; một số khác lại liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng hoặc bệnh toàn thân. Vì vậy, cần căn cứ vào hình thái tổn thương, thời gian mắc bệnh và các triệu chứng đi kèm để phân biệt.
Lưỡi bóng
Lưỡi bóng, còn gọi là Quang diện thiệt hoặc Kính diện thiệt, là tình trạng các nhú dạng sợi trên mặt lưỡi bị teo, khiến bề mặt lưỡi trở nên đỏ, nhẵn và bóng như gương.
Tình trạng này có thể gặp trong thiếu vitamin nhóm B, thiếu sắt, thiếu máu, nhiễm nấm, khô miệng hoặc một số bệnh toàn thân. Người bệnh có thể cảm thấy nóng rát, nhạy cảm khi ăn thức cay nóng và dễ xuất hiện những vùng trợt loét nhỏ.
Theo Trung y, lưỡi đỏ, ít rêu hoặc không có rêu thường liên quan đến Vị âm bất túc, Âm hư sinh nội nhiệt hoặc khí huyết không đủ để nhu dưỡng lưỡi. Tuy nhiên, việc biện chứng vẫn phải căn cứ vào toàn bộ triệu chứng, không nên chỉ dựa vào một biểu hiện ở lưỡi.
Lưỡi có rãnh
Lưỡi có rãnh, còn gọi là Trứu bích thiệt, lưỡi nứt hoặc lưỡi bìu, biểu hiện bằng nhiều rãnh sâu hoặc nông trên mặt lưng lưỡi. Các rãnh có thể chạy dọc, tỏa tia hoặc phân bố không đều, khiến bề mặt lưỡi giống như những nếp gấp.
Phần lớn trường hợp có liên quan đến đặc điểm bẩm sinh hoặc di truyền và không gây ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng của lưỡi. Một số trường hợp có thể gặp ở người thiếu dinh dưỡng, khô miệng hoặc mắc bệnh toàn thân.
Nếu không đau và không viêm, thường không cần điều trị. Người bệnh nên vệ sinh lưỡi nhẹ nhàng, tránh để thức ăn đọng trong các rãnh. Khi rãnh lưỡi đau, sưng, có mùi hoặc tiết dịch, cần kiểm tra để phát hiện viêm nhiễm hoặc nhiễm nấm kèm theo.
Lưỡi bản đồ
Lưỡi bản đồ là một dạng viêm lưỡi lành tính, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Trên mặt lưỡi xuất hiện những vùng mất nhú lưỡi màu đỏ, nhẵn, có bờ trắng hoặc vàng nhạt bao quanh, hình dạng không đều giống như bản đồ.
Vị trí và hình dạng tổn thương có thể thay đổi theo thời gian. Phần lớn người bệnh không có triệu chứng và chỉ tình cờ phát hiện. Một số người cảm thấy rát hoặc khó chịu khi ăn thức cay, chua, mặn hoặc quá nóng.
Bệnh thường diễn biến từng đợt, có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm nhưng nhìn chung không gây hậu quả nghiêm trọng. Khi có đau rát, chủ yếu điều chỉnh chế độ ăn, tránh chất kích thích và điều trị triệu chứng theo hướng dẫn chuyên môn.
Lưỡi lông đen
Lưỡi lông đen, còn gọi là Hắc mao thiệt, hình thành khi lớp sừng của các nhú dạng sợi không bong tróc bình thường, làm các nhú dài ra và tạo hình ảnh giống như lông trên mặt lưỡi. Vi khuẩn, nấm, thức ăn, thuốc lá hoặc các chất có màu có thể làm bề mặt lưỡi chuyển sang màu nâu, xám hoặc đen.
Tình trạng này thường xuất hiện ở vùng giữa và phần sau của mặt lưỡi. Đa số người bệnh không đau, nhưng đôi khi có cảm giác vướng, hôi miệng, thay đổi vị giác hoặc buồn nôn.
Các yếu tố liên quan thường gặp gồm vệ sinh miệng kém, hút thuốc, uống nhiều cà phê hoặc trà đậm, khô miệng và sử dụng một số loại thuốc kéo dài. Việc xử trí chủ yếu là loại bỏ nguyên nhân, vệ sinh lưỡi nhẹ nhàng, uống đủ nước và ngừng hút thuốc. Nếu tổn thương kéo dài hoặc nghi ngờ nhiễm nấm, cần được khám để điều trị phù hợp.
Dính thắng lưỡi
Dính thắng lưỡi, trong một số tài liệu gọi là Kết thiệt chứng, là tình trạng dây thắng lưỡi quá ngắn, quá dày hoặc bám sát đầu lưỡi, làm hạn chế khả năng vận động của lưỡi.
Đây thường là một bất thường bẩm sinh. Trẻ có thể gặp khó khăn khi bú, phát âm, đưa lưỡi ra ngoài hoặc thực hiện một số vận động của lưỡi. Mức độ ảnh hưởng ở mỗi người không giống nhau.
Trường hợp nhẹ có thể chỉ cần theo dõi. Nếu gây ảnh hưởng rõ đến bú, nói hoặc chức năng vận động của lưỡi, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá để xem xét can thiệp phù hợp.
Lưỡi to
Lưỡi to là tình trạng thể tích lưỡi tăng lên rõ rệt. Bệnh có thể do đặc điểm bẩm sinh, phù nề, u mạch máu, u bạch huyết, u sợi thần kinh, suy giáp, bệnh lắng đọng amyloid hoặc những bệnh lý toàn thân khác.
Lưỡi quá to có thể ảnh hưởng đến nhai, nuốt, nói, hô hấp và làm xuất hiện dấu răng ở hai bên rìa lưỡi.
Theo Trung y, lưỡi bệu to, mềm và có dấu răng thường liên quan đến Tỳ khí hư, Tỳ dương hư hoặc thủy thấp đình tụ. Nếu lưỡi sưng đỏ, đau và phát triển nhanh, cần nghĩ đến nhiệt độc, viêm nhiễm hoặc phản ứng dị ứng và phải được kiểm tra kịp thời.
Việc điều trị cần căn cứ vào nguyên nhân. Những trường hợp có khó thở, khó nuốt hoặc lưỡi sưng nhanh phải được xử trí cấp cứu.
Viêm lưỡi
Viêm lưỡi là thuật ngữ chỉ tình trạng viêm của chất lưỡi hoặc các nhú lưỡi. Biểu hiện có thể gồm đỏ, sưng, đau, nóng rát, mất nhú lưỡi, thay đổi màu sắc hoặc xuất hiện tổn thương khu trú.
Nguyên nhân thường gặp gồm kích thích cơ học, thức ăn quá nóng, răng sắc, phục hình răng không phù hợp, thiếu vitamin, thiếu máu, nhiễm nấm, nhiễm khuẩn, dị ứng và một số bệnh toàn thân.
Viêm nhú dạng nấm
Các nhú dạng nấm tập trung nhiều ở đầu và phần trước của lưỡi. Khi bị viêm, chúng có thể sung huyết, sưng đỏ và trở nên nổi rõ hơn bình thường.
Người bệnh thường cảm thấy đau rát, nhất là khi ăn thức quá nóng, cay hoặc chua. Tình trạng này có thể liên quan đến kích thích tại chỗ, thiếu vitamin nhóm B, thiếu máu hoặc sử dụng một số loại dung dịch súc miệng gây kích ứng.
Việc xử trí chủ yếu là loại bỏ yếu tố kích thích, giữ vệ sinh miệng và điều trị nguyên nhân nếu phát hiện có thiếu hụt dinh dưỡng hoặc bệnh toàn thân.
Viêm nhú có viền
Các nhú có viền nằm ở phần sau của mặt lưng lưỡi và có kích thước lớn hơn những loại nhú khác. Khi bị viêm, chúng có thể phì đại, sưng đỏ và gây cảm giác vướng hoặc khó chịu ở vùng gốc lưỡi.
Do vị trí và hình thái đặc biệt, người bệnh đôi khi nhầm những nhú này với khối u. Nếu tổn thương không cân xứng, cứng, loét, chảy máu hoặc tồn tại kéo dài, cần khám chuyên khoa để loại trừ bệnh lý khác.
Viêm nhú dạng lá
Các nhú dạng lá nằm ở hai bên rìa lưỡi, gần vùng họng. Khi chịu kích thích từ răng sắc, viêm họng hoặc nhiễm khuẩn tại chỗ, các nhú này có thể sưng đỏ, đau khi vận động lưỡi và gây cảm giác nóng rát.
Cần loại bỏ những kích thích tại chỗ và giữ vệ sinh khoang miệng. Các tổn thương một bên, phát triển dần, có bề mặt loét, cứng hoặc dễ chảy máu cần được kiểm tra kỹ để phân biệt với khối u vùng rìa lưỡi.
Viêm lưỡi teo
Viêm lưỡi teo là tình trạng các nhú dạng sợi bị teo, khiến mặt lưỡi đỏ, nhẵn và bóng. Trong trường hợp nặng, các nhú dạng nấm cũng có thể teo theo.
Người bệnh thường cảm thấy nóng rát, khô miệng, thay đổi vị giác và nhạy cảm với thức ăn cay nóng. Nguyên nhân có thể liên quan đến thiếu vitamin nhóm B, thiếu sắt, thiếu máu, nhiễm nấm hoặc bệnh lý đường tiêu hóa và nội tiết.
Điều trị cần hướng vào nguyên nhân căn bản, không nên chỉ dùng thuốc bôi tại chỗ kéo dài.
Viêm lưỡi hình thoi giữa
Viêm lưỡi hình thoi giữa là tổn thương khu trú ở đường giữa phần sau của mặt lưỡi, thường nằm phía trước lỗ tịt. Tổn thương có hình thoi, bầu dục hoặc gần tròn, bề mặt đỏ, nhẵn và ít hoặc không có nhú lưỡi.
Phần lớn trường hợp lành tính và không gây triệu chứng rõ. Một số trường hợp có thể liên quan đến nhiễm nấm Candida. Khi có đau rát, tổn thương dày lên hoặc kéo dài, cần được khám để xác định nguyên nhân và phân biệt với các bệnh lý khác.
Hội chứng đau lưỡi và hội chứng rát miệng
Hội chứng đau lưỡi là tình trạng người bệnh cảm thấy đau, nóng, rát, tê hoặc như kim châm ở lưỡi nhưng khi thăm khám không phát hiện tổn thương rõ ràng có thể giải thích đầy đủ triệu chứng.
Nếu cảm giác nóng rát xuất hiện đồng thời ở lưỡi, môi, lợi, khẩu cái hoặc các vùng khác của niêm mạc miệng thì thường được gọi là hội chứng rát miệng.
Bệnh thường gặp ở phụ nữ trung niên và người lớn tuổi, đặc biệt trong giai đoạn quanh mãn kinh hoặc sau mãn kinh. Đầu lưỡi và hai bên rìa lưỡi thường là những vị trí nhạy cảm nhất.
Đặc điểm lâm sàng
Cảm giác đau có thể là nóng rát, bỏng, châm chích, tê hoặc đau âm ỉ. Mức độ khó chịu thường thay đổi trong ngày. Một số người cảm thấy nhẹ hơn khi ăn uống hoặc khi tập trung làm việc nhưng tăng lên khi mệt mỏi, căng thẳng, uống rượu hoặc sử dụng thức ăn kích thích.
Khám lưỡi và niêm mạc miệng thường không thấy bất thường rõ rệt. Tuy nhiên, trước khi xác định hội chứng đau lưỡi hoặc hội chứng rát miệng, cần loại trừ các nguyên nhân thực thể.
Nguyên nhân và yếu tố liên quan
Những yếu tố có thể liên quan gồm thiếu sắt, thiếu vitamin nhóm B, thiếu folat, thiếu máu, đái tháo đường, rối loạn chức năng tuyến giáp, khô miệng, nhiễm nấm miệng, trào ngược, dị ứng với vật liệu nha khoa, răng sắc, phục hình răng không phù hợp và tác dụng không mong muốn của thuốc.
Căng thẳng kéo dài, lo âu, mất ngủ và sự chú ý quá mức vào những biến đổi bình thường của lưỡi cũng có thể làm cảm giác đau rát tăng lên. Người bệnh càng thường xuyên soi, sờ hoặc thè lưỡi để kiểm tra thì các cơ vùng lưỡi càng dễ mệt mỏi, khiến cảm giác khó chịu trở nên rõ hơn.
Theo Trung y, đau rát lưỡi có thể liên quan đến Tâm hỏa, Vị nhiệt, Can uất hóa hỏa, Âm hư hỏa vượng, khí huyết bất túc hoặc huyết ứ. Việc điều trị cần phân biệt hư thực, hàn nhiệt và tạng phủ liên quan, không nên chỉ căn cứ vào một triệu chứng đau lưỡi.
Kiểm tra và điều trị
Trước hết cần kiểm tra kỹ lưỡi, răng, lợi, niêm mạc miệng và các phục hình nha khoa để loại trừ loét, nhiễm nấm, sang chấn, bệnh nha chu và khối u.
Căn cứ vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, đường huyết, chức năng tuyến giáp, sắt, vitamin B12, folat hoặc những xét nghiệm cần thiết khác.
Khi không phát hiện tổn thương nguy hiểm, việc giải thích rõ bản chất bệnh, giảm lo lắng, điều chỉnh giấc ngủ, hạn chế thức ăn kích thích và điều trị khô miệng có ý nghĩa quan trọng. Thuốc uống hoặc thuốc bôi chỉ nên sử dụng khi có chỉ định chuyên môn.
Điều dưỡng và phòng ngừa
Giữ vệ sinh răng miệng đều đặn nhưng không cạo hoặc chà lưỡi quá mạnh.
Tránh thức ăn quá nóng, cay, chua, mặn và những chất gây kích thích rõ.
Hạn chế rượu, thuốc lá và các loại dung dịch súc miệng có nồng độ cồn cao.
Uống đủ nước nếu không có chống chỉ định.
Điều trị răng sắc, răng gãy và phục hình nha khoa không phù hợp.
Không tự ý sử dụng thuốc kháng nấm, corticosteroid hoặc thuốc gây tê tại chỗ trong thời gian dài.
Duy trì chế độ ăn đầy đủ chất, chỉ bổ sung vitamin và khoáng chất khi có căn cứ thiếu hụt hoặc được người có chuyên môn hướng dẫn.
Chú ý
Cần đi khám sớm nếu tổn thương ở lưỡi tồn tại quá hai tuần mà không lành, đặc biệt khi có một trong những biểu hiện như vết loét cứng, bờ gồ ghề, dễ chảy máu, đau tăng dần, khối sùi, lưỡi vận động hạn chế, nuốt khó, khàn tiếng, nổi hạch cổ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
Lưỡi sưng nhanh kèm khó thở, khó nuốt, khàn tiếng hoặc sưng môi mặt là tình trạng cấp cứu, cần gọi trợ giúp y tế ngay.
Nói tóm lại
Các biến đổi ở lưỡi rất đa dạng. Lưỡi bản đồ, lưỡi có rãnh và một số dạng phì đại nhú lưỡi thường lành tính; trong khi lưỡi bóng, viêm lưỡi teo và đau rát lưỡi có thể liên quan đến thiếu dinh dưỡng hoặc bệnh toàn thân.
Trong Trung y, quan sát lưỡi có giá trị quan trọng đối với biện chứng, nhưng hình thái lưỡi chỉ là một phần của tứ chẩn. Cần phối hợp với triệu chứng toàn thân, mạch tượng và kết quả kiểm tra hiện đại để nhận định đầy đủ, tránh tự chẩn đoán hoặc điều trị chỉ dựa vào màu sắc và hình dạng của lưỡi.
Trường Xuân biên soạn