Giới thiệu
Bệnh giun kim là bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột do giun kim Enterobius vermicularis gây ra. Bệnh gặp nhiều ở trẻ mẫu giáo, trẻ trong độ tuổi đi học và những người sống cùng nhà với trẻ bị nhiễm.
Giun kim là loại giun nhỏ, màu trắng, hình dạng giống sợi chỉ. Giun đực thường dài khoảng 2–5 mm; giun cái dài khoảng 8–13 mm. Giun trưởng thành chủ yếu sống ở manh tràng, đại tràng lên và các đoạn ruột lân cận.
Biểu hiện đặc trưng nhất là ngứa quanh hậu môn vào ban đêm. Tình trạng này xảy ra khi giun cái bò ra vùng da quanh hậu môn để đẻ trứng. Người bệnh gãi làm trứng giun bám vào tay, móng tay, quần áo và giường chiếu, từ đó dễ truyền trở lại miệng hoặc lây sang người khác.
Bệnh thường không nguy hiểm nhưng rất dễ tái nhiễm nếu chỉ uống thuốc mà không phối hợp vệ sinh cá nhân và môi trường sống.
Trong Trung y, bệnh thường thuộc phạm vi Nhiêu trùng (蛲虫), Trùng tích (虫积), Hậu môn tác dương (肛门作痒), Phúc thống (腹痛) và Cam tích (疳积). Bệnh cơ chủ yếu là trùng tà ký sinh ở Trường phủ; lâu ngày có thể làm Tỳ Vị bị tổn thương, sinh ăn kém, bụng đau, người gầy và ngủ không yên.
Chú ý
Không bôi thuốc chứa thủy ngân quanh hậu môn.
Không dùng dầu hỏa, xăng, hóa chất hoặc thuốc trừ sâu để bắt giun.
Không thụt nước tỏi, hoàng liên, bách bộ hoặc thuốc dân gian vào trực tràng của trẻ.
Không tự chia liều thuốc theo số viên khi chưa biết chính xác hàm lượng và cân nặng.
Trẻ dưới hai tuổi, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan hoặc người đang dùng nhiều thuốc cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc tẩy giun.
TÁC NHÂN GÂY BỆNH
Giun kim có thân nhỏ, màu trắng ngà, hai đầu thuôn nhọn. Con cái lớn hơn con đực và có khả năng bò ra ngoài hậu môn để đẻ hàng nghìn trứng.
Trứng giun rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Sau khi được đẻ quanh hậu môn, trứng có thể nhanh chóng trở thành dạng có khả năng lây nhiễm.
Trứng có thể bám trên:
Ngón tay và móng tay.
Quần lót.
Quần áo ngủ.
Khăn tắm.
Ga giường.
Chăn gối.
Đồ chơi.
Bàn ghế.
Tay nắm cửa.
Bề mặt trong nhà.
Trứng có thể tồn tại ngoài môi trường trong khoảng hai đến ba tuần nếu điều kiện thuận lợi.
ĐƯỜNG LÂY TRUYỀN
Đường tay – miệng
Đây là con đường phổ biến nhất. Người bệnh gãi hậu môn, trứng bám vào tay rồi được đưa vào miệng khi ăn, mút tay hoặc cắn móng tay.
Lây qua đồ vật
Trứng từ quần áo, chăn gối, đồ chơi và bề mặt sinh hoạt có thể bám vào tay người khác rồi đi vào miệng.
Tự nhiễm trở lại
Người bệnh có thể liên tục nuốt lại trứng do vệ sinh tay không đầy đủ, khiến bệnh kéo dài dù đã từng điều trị.
Hít phải bụi có trứng
Khi giũ mạnh chăn, ga hoặc quần áo, trứng có thể phát tán vào bụi rồi bám vào tay hoặc được nuốt vào. Đây không phải con đường lây chủ yếu nhưng vẫn có thể xảy ra.
Nhiễm ngược
Ấu trùng có thể nở quanh hậu môn và bò ngược vào trong trực tràng. Hiện tượng này được mô tả nhưng vai trò trong lây nhiễm thường không lớn bằng đường tay – miệng.
CHU KỲ PHÁT TRIỂN
Trứng giun được nuốt vào miệng.
Trứng nở ở ruột non.
Ấu trùng di chuyển xuống đại tràng.
Giun phát triển thành dạng trưởng thành.
Ban đêm, giun cái bò ra quanh hậu môn để đẻ trứng.
Trứng gây ngứa, bám vào tay và vật dụng.
Trứng lại được đưa vào miệng, tiếp tục chu kỳ nhiễm.
Từ khi nuốt trứng đến khi giun trưởng thành và bắt đầu đẻ trứng thường cần vài tuần.
TẠI SAO TRẺ EM DỄ MẮC BỆNH?
Trẻ thường mút tay hoặc cắn móng tay.
Trẻ chưa hình thành thói quen rửa tay đầy đủ.
Trẻ dễ gãi hậu môn rồi tiếp xúc với đồ chơi và thức ăn.
Trẻ sinh hoạt gần nhau ở trường học và nhà trẻ.
Đồ chơi và vật dụng thường được dùng chung.
Trẻ có thể không kể rõ triệu chứng ngứa hậu môn.
TRIỆU CHỨNG
Ngứa hậu môn về đêm
Đây là biểu hiện điển hình nhất. Ngứa thường tăng sau khi trẻ đã ngủ được một thời gian và có thể lặp lại nhiều đêm.
Rối loạn giấc ngủ
Trẻ có thể trằn trọc, giật mình, quấy khóc, gãi nhiều hoặc ngủ không sâu.
Tổn thương da quanh hậu môn
Gãi nhiều có thể gây:
Trầy xước.
Đỏ da.
Viêm da.
Đau rát.
Nhiễm khuẩn da thứ phát.
Khó chịu và thay đổi hành vi
Trẻ có thể cáu gắt, khó tập trung, mệt ban ngày hoặc học tập giảm sút do mất ngủ.
Đau bụng
Một số người có đau âm ỉ quanh rốn hoặc bụng dưới, nhưng đau bụng dữ dội không phải triệu chứng điển hình.
Rối loạn tiêu hóa
Có thể xuất hiện buồn nôn, ăn kém, đầy bụng, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ. Tuy nhiên, những triệu chứng này không đặc hiệu và cần tìm nguyên nhân khác nếu kéo dài.
Nhìn thấy giun
Có thể thấy những sợi nhỏ màu trắng, chuyển động quanh hậu môn, trên quần lót hoặc trong phân.
BIỂU HIỆN Ở BÉ GÁI
Giun cái có thể bò từ hậu môn sang vùng âm hộ, gây:
Ngứa âm hộ.
Đỏ rát.
Khí hư.
Đau khi tiểu.
Tiểu nhiều lần.
Khó ngủ.
Viêm âm hộ – âm đạo.
Hiếm hơn, giun có thể đi sâu vào đường sinh dục và gây phản ứng viêm ở tử cung, vòi trứng hoặc phúc mạc.
BIẾN CHỨNG
Viêm da quanh hậu môn
Là biến chứng thường gặp nhất, chủ yếu do gãi.
Nhiễm khuẩn thứ phát
Da trầy xước có thể bị vi khuẩn xâm nhập.
Viêm âm hộ – âm đạo
Có thể gặp ở bé gái do giun bò sang vùng sinh dục.
Viêm đường tiết niệu
Hiếm gặp, thường liên quan kích thích hoặc nhiễm khuẩn phối hợp.
Viêm ruột thừa
Giun kim đôi khi được phát hiện trong ruột thừa, nhưng không phải mọi trường hợp có giun trong ruột thừa đều là nguyên nhân trực tiếp gây viêm. Khi đau hố chậu phải, sốt hoặc nôn, cần đánh giá như bệnh ngoại khoa.
Suy dinh dưỡng
Bệnh giun kim đơn thuần hiếm khi gây suy dinh dưỡng nặng. Trẻ gầy, chậm lớn hoặc thiếu máu cần được tìm thêm nguyên nhân khác.
CHẨN ĐOÁN
Quan sát trực tiếp
Có thể kiểm tra quanh hậu môn khoảng hai đến ba giờ sau khi trẻ ngủ hoặc vào sáng sớm trước khi tắm và đi vệ sinh.
Giun cái thường giống sợi chỉ trắng nhỏ, dài khoảng một centimét và có thể chuyển động.
Phương pháp băng dính trong
Đây là phương pháp thường dùng để tìm trứng giun.
Cách thực hiện:
Thực hiện vào buổi sáng ngay sau khi thức dậy.
Chưa tắm.
Chưa đi vệ sinh.
Chưa thay quần áo.
Dùng mặt dính của băng trong áp nhẹ lên vùng da quanh hậu môn.
Dán băng lên lam kính hoặc vật chứa theo hướng dẫn của cơ sở xét nghiệm.
Có thể cần thực hiện trong ba buổi sáng liên tiếp vì một lần xét nghiệm âm tính chưa loại trừ bệnh.
Xét nghiệm phân
Xét nghiệm phân thường không nhạy vì giun cái chủ yếu đẻ trứng ngoài hậu môn. Vì vậy, không nên dựa vào xét nghiệm phân âm tính để loại trừ giun kim.
Chẩn đoán phân biệt
Ngứa hậu môn cũng có thể do:
Viêm da tiếp xúc.
Chàm.
Nhiễm nấm.
Nứt hậu môn.
Bệnh trĩ.
Vệ sinh không phù hợp.
Tiêu chảy kéo dài.
Bệnh da liễu.
Lạm dụng xà phòng hoặc hóa chất.
Nếu ngứa kéo dài dù đã điều trị đúng, cần tìm nguyên nhân khác.
ĐIỀU TRỊ THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI
Nguyên tắc điều trị
Điều trị người mắc bệnh.
Cân nhắc điều trị đồng thời người sống cùng nhà.
Lặp lại liều theo hướng dẫn để diệt giun mới nở.
Phối hợp vệ sinh trong ít nhất hai tuần.
Phòng tái nhiễm.
Các thuốc thường được sử dụng
Mebendazole
Thường được dùng một liều duy nhất, sau đó lặp lại sau hai tuần theo hướng dẫn chuyên môn.
Albendazole
Có thể dùng một liều và lặp lại sau hai tuần. Liều lượng phụ thuộc tuổi, tình trạng sức khỏe và hướng dẫn tại từng quốc gia.
Pyrantel pamoate
Liều thường được tính theo cân nặng. Hàm lượng thuốc khác nhau giữa các chế phẩm, vì vậy không được tự quy đổi theo số viên.
Chú ý
Thuốc chủ yếu diệt giun trưởng thành nhưng không diệt hết trứng. Vì vậy, liều nhắc lại và vệ sinh môi trường có ý nghĩa rất quan trọng.
Không dùng liều “hai viên cho mọi lứa tuổi” vì mỗi sản phẩm có hàm lượng khác nhau.
Không dùng phác đồ kéo dài nhiều tuần nếu không có chỉ định.
Không tự kết hợp nhiều thuốc tẩy giun.
ĐIỀU TRỊ NGƯỜI TRONG GIA ĐÌNH
Do bệnh rất dễ lây và tái nhiễm, bác sĩ hoặc dược sĩ có thể khuyến nghị điều trị đồng thời tất cả người sống cùng nhà, đặc biệt khi:
Có nhiều người cùng ngứa hậu môn.
Trẻ thường xuyên ngủ chung.
Bệnh tái phát nhiều lần.
Có trẻ nhỏ trong gia đình.
Việc điều trị cả lớp học hoặc toàn trường không được thực hiện tự động chỉ vì một trẻ mắc bệnh. Cần căn cứ mức độ lây lan và hướng dẫn của cơ quan y tế hoặc nhà trường.
XỬ TRÍ NGỨA HẬU MÔ
Rửa nhẹ bằng nước ấm vào buổi sáng.
Giữ vùng hậu môn sạch và khô.
Mặc quần lót cotton vừa vặn.
Thay quần lót hằng ngày.
Tránh gãi.
Có thể dùng kem bảo vệ da đơn giản theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ nếu da bị kích ứng.
Không bôi thuốc thủy ngân, kẽm clorid nồng độ cao, thuốc nhuộm hoặc hóa chất sát khuẩn mạnh.
Không đặt tăm bông, dầu hỏa hoặc vật lạ vào hậu môn.
NHỮNG PHƯƠNG PHÁP CẦN LOẠI BỎ
Thuốc mỡ chứa thủy ngân
Thủy ngân có thể hấp thu qua da và gây độc thần kinh, thận cùng nhiều cơ quan khác. Không được sử dụng.
Dầu hỏa
Có thể gây bỏng hóa chất, kích ứng, ngộ độc và tổn thương niêm mạc. Tuyệt đối không dùng.
Thụt nước tỏi
Có thể gây bỏng, viêm niêm mạc trực tràng, đau và chảy máu.
Thuốc bôi chứa gentian violet nồng độ không rõ
Có thể gây kích ứng và không cần thiết trong điều trị giun kim.
Bách bộ hoặc thuốc diệt giun đặt vào hậu môn
Không có liều an toàn chuẩn cho trẻ và có nguy cơ kích ứng, ngộ độc.
Tẩy giun liên tục
Không dùng thuốc hằng ngày hoặc nhiều tuần để “phòng tái nhiễm” nếu không có chỉ định.
NHẬN THỨC CỦA TRUNG Y
Trong Trung y, giun kim thuộc Nhiêu trùng, là loại trùng tà ký sinh trong Trường phủ.
Bệnh thường liên quan đến:
Ăn uống không sạch.
Tay bẩn đưa trứng giun vào miệng.
Trùng tà tích lại trong ruột.
Tỳ Vị hư yếu, vận hóa kém.
Thấp nhiệt uẩn ở hạ tiêu và vùng hậu môn.
Giun quấy nhiễu về đêm làm trẻ ngủ không yên, cáu gắt và gãi hậu môn.
Bệnh kéo dài có thể làm Tỳ Vị bị tổn thương, xuất hiện ăn kém, bụng đầy, người gầy, sắc mặt kém tươi.
Nguyên tắc điều trị Trung y gồm:
Sát trùng.
Tiêu tích.
Kiện Tỳ.
Thanh thấp nhiệt khi vùng hậu môn đỏ rát.
An thần khi trẻ ngủ không yên.
Tuy nhiên, thuốc Trung y không nên được dùng thay cho thuốc tẩy giun có liều lượng rõ ràng và vệ sinh phòng tái nhiễm.
BIỆN CHỨNG HỖ TRỢ
Bệnh cơ
Trùng tà ký sinh trong Đại trường, ban đêm bò ra hậu môn gây ngứa và làm Trường phủ mất điều hòa.
Chứng trạng: Ngứa hậu môn rõ về đêm, ngủ không yên, hay gãi, có thể nhìn thấy giun trắng nhỏ quanh hậu môn hoặc trong phân, bụng đau nhẹ từng cơn, ăn uống không ổn định, lưỡi rêu mỏng, mạch thường không có biểu hiện đặc hiệu.
Phép trị
Sát trùng, tiêu tích, điều hòa Trường Vị.
Phương thang: Nhiêu trùng tán là phương kinh nghiệm gồm sử quân tử và đại hoàng, nhưng không nên tự chia liều cho trẻ vì sử quân tử và đại hoàng đều có thể gây tác dụng không mong muốn.
Chú ý
Không sử dụng liều cố định 1–1,5 g cho mọi trẻ. Liều thuốc cổ truyền phải căn cứ tuổi, cân nặng, thể trạng và dạng bào chế.
Sử quân tử dùng quá liều có thể gây nấc, buồn nôn, chóng mặt hoặc độc tính.
Không dùng đại hoàng khi trẻ tiêu chảy, mất nước, đau bụng chưa rõ nguyên nhân hoặc người suy yếu.
Bệnh cơ
Trùng tà quấy nhiễu, gãi nhiều và vệ sinh không tốt làm thấp nhiệt uẩn ở vùng hậu môn hoặc âm hộ.
Chứng trạng: Ngứa rát hậu môn, da đỏ, có thể rỉ dịch, bé gái ngứa âm hộ, khí hư hoặc tiểu buốt, lưỡi đỏ nhạt, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
Phép trị
Thanh nhiệt hóa thấp, chỉ dương, phối sát trùng.
Phương thang: Có thể tham khảo phương gia giảm với hoàng bá, khổ sâm, địa phu tử, bạch tiên bì và phục linh; việc dùng bách bộ cần thận trọng và không tự thụt rửa.
Chú ý
Ngứa âm đạo, khí hư, đau bụng dưới hoặc sốt cần khám để loại trừ viêm âm hộ – âm đạo và nhiễm trùng tiết niệu.
Không rửa âm đạo hoặc trực tràng bằng nước thuốc đậm đặc.
Bệnh cơ
Tỳ khí hư làm vận hóa kém; trùng tà tồn tại lâu ngày càng làm ăn uống và hấp thu suy giảm.
Chứng trạng: Ngứa hậu môn tái phát, ăn kém, bụng đầy, phân lỏng, người mệt, sắc mặt vàng nhạt, cơ thể gầy, lưỡi nhạt có dấu răng, rêu trắng, mạch tế nhược.
Phép trị
Kiện Tỳ ích khí, tiêu tích, phối sát trùng.
Phương thang: Sâm linh bạch truật tán gia giảm gồm đảng sâm, bạch truật, phục linh, hoài sơn dược, bạch biển đậu, liên tử, ý dĩ nhân, sa nhân và chích cam thảo; thuốc tẩy giun vẫn cần dùng theo chỉ định riêng.
Gia giảm
Ăn kém: gia kê nội kim, thần khúc.
Bụng đầy: gia trần bì, mộc hương.
Phân lỏng: gia khiếm thực.
Chú ý
Trẻ gầy hoặc chậm lớn không nên chỉ quy cho giun kim. Cần đánh giá khẩu phần, thiếu sắt, bệnh celiac, nhiễm giun khác và bệnh mạn tính.
Bệnh cơ
Ngứa hậu môn về đêm làm giấc ngủ bị gián đoạn, lâu ngày sinh phiền táo, dễ cáu và tinh thần không yên.
Chứng trạng: Khó ngủ, giật mình, quấy khóc, hay gãi hậu môn, ban ngày mệt hoặc khó tập trung.
Phép trị
Trừ trùng là chính, phối dưỡng Tâm an thần nhẹ.
Phương thang: Không cần dùng thuốc an thần mạnh; có thể cân nhắc dạ giao đằng, toan táo nhân hoặc phục thần trong trường hợp phù hợp và có người hành nghề hướng dẫn.
Chú ý
Khi đã điều trị giun và hết ngứa, giấc ngủ thường tự cải thiện. Không dùng thuốc an thần cho trẻ chỉ vì quấy khóc.
CHÂM CỨU VÀ BẤM HUYỆT
Châm cứu không phải phương pháp chính để diệt giun kim.
Có thể hỗ trợ điều hòa tiêu hóa và giấc ngủ ở trẻ lớn hoặc người trưởng thành, nhưng phải do người có chuyên môn thực hiện.
Huyệt tham khảo
Vị-36 Túc tam lý
Vị-25 Thiên khu
Tỳ-6 Tam âm giao
Nhâm-12 Trung quản
Bàng quang-20 Tỳ du
Đốc-20 Bách hội
Thần môn-7 Thần môn khi ngủ không yên
Không châm hoặc bôi thuốc vào quanh hậu môn để diệt giun.
Không châm cứu thay cho thuốc tẩy giun.
VỆ SINH PHÒNG TÁI NHIỄM
Rửa tay
Rửa tay bằng xà phòng:
Sau khi đi vệ sinh.
Sau khi thay tã.
Trước khi ăn.
Trước khi chế biến thức ăn.
Sau khi dọn phòng ngủ.
Chăm sóc móng tay
Cắt móng tay ngắn.
Không cắn móng tay.
Không mút tay.
Không ngoáy hậu môn.
Tắm buổi sáng
Tắm hoặc rửa vùng mông vào buổi sáng giúp loại bớt trứng được đẻ trong đêm.
Thay quần áo
Thay quần lót và quần áo ngủ mỗi ngày.
Mặc quần lót vừa vặn khi ngủ giúp giảm gãi trực tiếp và phát tán trứng.
Giặt đồ
Giặt quần áo, khăn và ga giường bằng nước nóng ở mức phù hợp với chất liệu.
Sấy khô hoàn toàn.
Không giũ mạnh đồ bẩn trong phòng vì có thể làm trứng phát tán.
Vệ sinh nhà
Lau bề mặt bằng khăn ẩm.
Hút bụi phòng ngủ.
Vệ sinh nhà tắm và nhà vệ sinh.
Rửa đồ chơi có thể rửa được.
Không cần phun hóa chất mạnh khắp nhà.
Thời gian thực hiện
Duy trì vệ sinh nghiêm túc ít nhất hai tuần sau liều thuốc cuối cùng, vì trứng còn sót trong môi trường có thể gây tái nhiễm.
TRẺ ĐI HỌC
Trẻ thường không cần nghỉ học kéo dài nếu đã bắt đầu điều trị, sức khỏe ổn định và có thể duy trì vệ sinh tốt.
Nên thông báo cho nhà trường hoặc cơ sở giữ trẻ nếu có nhiều trẻ cùng biểu hiện ngứa hậu môn để cơ sở tăng cường vệ sinh và hướng dẫn phụ huynh.
Không tự ý phát thuốc đồng loạt cho cả lớp nếu chưa có hướng dẫn của cơ quan y tế.
ĐIỀU DƯỠNG ĂN UỐNG
Không có thực phẩm nào diệt được giun kim một cách đáng tin cậy.
Trẻ nên tiếp tục ăn đủ chất gồm:
Chất đạm.
Rau quả.
Ngũ cốc.
Sữa hoặc sản phẩm thay thế nếu dung nạp được.
Nước đầy đủ.
Không cho trẻ ăn tỏi sống liều lớn để tẩy giun.
Không nhịn ăn.
Không dùng thuốc xổ để “đẩy giun”.
Không cần kiêng thịt, trứng hoặc thức ăn bổ dưỡng.
PHÒNG BỆNH
Rửa tay đúng cách.
Cắt móng tay ngắn.
Không cắn móng tay.
Tắm buổi sáng.
Thay quần lót hằng ngày.
Giặt ga giường thường xuyên trong thời gian điều trị.
Lau dọn bằng khăn ẩm.
Không dùng chung khăn tắm.
Vệ sinh đồ chơi.
Điều trị đúng liều và nhắc lại theo hướng dẫn.
Cân nhắc điều trị người sống cùng nhà.
Không có vaccine phòng giun kim.
Không cần tẩy giun quá thường xuyên nếu không thuộc chương trình y tế hoặc không có chỉ định.
DẤU HIỆU CẦN ĐI KHÁM
Ngứa kéo dài sau hai đợt điều trị đúng.
Đau bụng nhiều.
Sốt.
Nôn kéo dài.
Đau hố chậu phải.
Âm hộ đỏ đau hoặc khí hư.
Tiểu buốt.
Chảy máu hậu môn.
Da quanh hậu môn sưng, mưng mủ.
Trẻ sụt cân hoặc chậm phát triển.
Trẻ dưới hai tuổi nghi nhiễm giun.
Người bệnh đang mang thai hoặc cho con bú.
NHỮNG ĐIỀU NÊN LÀM
Xác nhận bệnh bằng quan sát hoặc băng dính trong khi cần.
Dùng thuốc đúng hàm lượng và cân nặng.
Nhắc lại liều theo hướng dẫn.
Cân nhắc điều trị cả gia đình.
Rửa tay thường xuyên.
Tắm buổi sáng.
Thay quần lót hằng ngày.
Giặt và sấy khô ga giường.
Lau dọn bằng khăn ẩm.
Đi khám khi bệnh tái phát nhiều lần.
NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN LÀM
Không dùng dầu hỏa.
Không dùng thuốc chứa thủy ngân.
Không thụt nước tỏi.
Không đưa tăm bông hoặc vật lạ vào hậu môn.
Không tự dùng thuốc bôi sát khuẩn mạnh.
Không tự chia liều thuốc theo số viên.
Không dùng liều giống nhau cho mọi độ tuổi.
Không tẩy giun liên tục nhiều ngày.
Không dùng đại hoàng cho trẻ đang tiêu chảy.
Không cho rằng trẻ gầy yếu đều do giun kim.
Không tự điều trị cả lớp học.
Nói tóm lại
Bệnh giun kim là bệnh ký sinh trùng đường ruột do Enterobius vermicularis gây ra, thường gặp ở trẻ em và những người sống cùng nhà. Triệu chứng điển hình là ngứa hậu môn về đêm, ngủ không yên và có thể nhìn thấy giun trắng nhỏ quanh hậu môn.
Bệnh lây chủ yếu qua đường tay – miệng. Trứng giun bám vào móng tay, quần áo, chăn gối và đồ vật, sau đó được đưa trở lại miệng. Vì vậy, tái nhiễm rất thường gặp.
Chẩn đoán chủ yếu bằng quan sát trực tiếp hoặc phương pháp băng dính trong vào buổi sáng. Xét nghiệm phân có độ nhạy thấp đối với giun kim.
Điều trị hiện đại thường sử dụng mebendazole, albendazole hoặc pyrantel pamoate với liều phù hợp, sau đó nhắc lại theo hướng dẫn. Việc điều trị người sống cùng nhà và duy trì vệ sinh trong ít nhất hai tuần có ý nghĩa mật thiết đối với phòng tái nhiễm.
Theo Trung y, bệnh thuộc phạm vi Nhiêu trùng và Trùng tích. Phép trị lấy sát trùng, tiêu tích và kiện Tỳ làm chủ; nếu vùng hậu môn đỏ rát có thể phối thanh thấp nhiệt. Tuy nhiên, không được dùng nước tỏi thụt hậu môn, thuốc thủy ngân, dầu hỏa hoặc các phương pháp gây kích ứng.
Điều trị đúng thuốc, rửa tay, cắt móng tay, tắm buổi sáng, thay quần lót và vệ sinh giường chiếu là những biện pháp căn bản để kiểm soát bệnh.
Trường Xuân biên soạn