Khái luận
Chế độ ăn uống không phải là phương pháp điều trị trực tiếp mọi loại rối loạn nhịp tim, nhưng có ảnh hưởng mật thiết đến tình trạng Tâm mạch, huyết áp, cân nặng, đường huyết, điện giải, giấc ngủ và hoạt động của hệ thần kinh tự chủ.
Ăn quá no, uống nhiều rượu, sử dụng nước tăng lực, trà hoặc cà phê quá đậm, ăn quá mặn, mất nước hoặc ăn uống thất thường đều có thể làm hồi hộp và rối loạn nhịp dễ xuất hiện ở người nhạy cảm.
Ngược lại, ăn uống điều độ, giữ cân nặng phù hợp, hạn chế rượu, bỏ thuốc lá, duy trì đủ nước và điện giải theo tình trạng bệnh có thể giúp giảm những yếu tố thúc đẩy cơn.
Trong Trung y, rối loạn nhịp thường thuộc phạm vi Tâm quý (心悸), Chinh xung (怔忡), Kết mạch (结脉), Đại mạch (代脉), Xúc mạch (促脉) và Hung tý (胸痹).
Ăn uống không điều độ có thể làm Tỳ Vị bị tổn thương, thủy thấp không hóa, đàm trọc hình thành. Đàm trọc hoặc đàm nhiệt thượng nhiễu Tâm, làm Tâm thần bất an và Tâm mạch không điều hòa, gây hồi hộp, ngực tức, mất ngủ và nhịp không đều.
Vì vậy, điều dưỡng bằng ăn uống trong Trung y thường căn cứ vào tình trạng khí, huyết, âm, dương, đàm, thấp, hàn, nhiệt và huyết ứ, không nên chỉ căn cứ tên bệnh.
Chú ý
Rối loạn nhịp tim có nhiều loại, từ ngoại tâm thu lành tính đến rung nhĩ, block dẫn truyền, nhịp nhanh thất và rung thất.
Chế độ ăn không thay thế điện tâm đồ, Holter, thuốc chống loạn nhịp, thuốc chống đông, đốt điện, máy tạo nhịp hoặc máy khử rung.
Nếu hồi hộp kèm đau ngực, khó thở, ngất, gần ngất, vã mồ hôi lạnh, yếu liệt, nói khó hoặc nhịp rất nhanh hay rất chậm kéo dài, cần được cấp cứu.
Một. Ăn quá no có thể gây hồi hộp và rối loạn nhịp hay không
Ăn quá no có thể làm một số người xuất hiện hồi hộp, nhịp nhanh hoặc cảm giác Tâm đập không đều.
Sau bữa ăn lớn, máu dồn nhiều hơn về hệ tiêu hóa để phục vụ quá trình tiêu hóa và hấp thu. Dạ dày căng, cơ hoành bị đẩy lên, cảm giác đầy tức trong lồng ngực tăng. Đồng thời, hệ thần kinh tự chủ thay đổi hoạt động để điều chỉnh tiêu hóa, nhịp Tâm và huyết áp.
Ở người có bệnh mạch vành, suy tim, rung nhĩ, trào ngược dạ dày hoặc rối loạn thần kinh tự chủ, ăn quá no có thể làm:
Hồi hộp tăng.
Khó thở tăng.
Đầy tức ngực.
Ngoại tâm thu xuất hiện nhiều hơn.
Nhịp nhanh sau ăn.
Khó chịu khi nằm.
Ăn quá no không trực tiếp gây ngừng Tâm ở người bình thường, nhưng có thể làm nặng triệu chứng ở người đang có bệnh Tâm hoặc rối loạn nhịp.
Theo Trung y, ăn uống quá mức làm Tỳ Vị bị trở trệ. Thức ăn không tiêu hóa và vận chuyển tốt có thể sinh thấp, sinh đàm. Đàm trọc thượng trở vùng ngực làm hung dương không thông, gây Tâm quý và Hung tý.
Nếu ăn nhiều đồ béo, ngọt, cay nóng và uống rượu, đàm thấp có thể hóa nhiệt, hình thành đàm nhiệt nhiễu Tâm, biểu hiện hồi hộp, bứt rứt, mất ngủ, miệng đắng và rêu lưỡi vàng nhầy.
Nguyên tắc phù hợp là ăn vừa đủ, nhai chậm, không ăn quá no và tránh nằm ngay sau bữa ăn.
Hai. Rượu và rối loạn nhịp tim
Quan niệm cổ cho rằng một lượng nhỏ rượu có thể hành khí, hoạt huyết và tán hàn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rượu là phương pháp dưỡng Tâm hoặc phòng bệnh Tâm mạch.
Rượu có thể làm nhịp Tâm tăng, huyết áp dao động, giấc ngủ bị gián đoạn, cơ thể mất nước và điện giải thay đổi. Uống nhiều trong một lần có thể kích phát rung nhĩ, ngoại tâm thu và nhịp nhanh ở người nhạy cảm.
Người đã từng xuất hiện hồi hộp hoặc rung nhĩ sau uống rượu nên tránh rượu.
Người có bệnh cơ tim, suy tim, tăng huyết áp, bệnh gan, đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống loạn nhịp cũng cần đặc biệt thận trọng.
Theo Trung y, rượu có tính ôn nhiệt và dễ sinh thấp nhiệt. Uống nhiều làm thấp nhiệt, đàm hỏa và tửu độc tích lại, quấy nhiễu Tâm thần, ảnh hưởng Can Tỳ và huyết mạch.
Biểu hiện có thể gồm:
Tâm đập nhanh.
Mặt đỏ.
Đau đầu.
Chóng mặt.
Miệng khô.
Buồn nôn.
Bứt rứt.
Mất ngủ.
Nặng hơn có thể hôn mê, tay chân lạnh và thần chí không rõ.
Vì vậy, không nên dùng rượu thuốc để điều trị hồi hộp hoặc rối loạn nhịp nếu chưa được đánh giá đầy đủ.
Ba. Trà, cà phê và chất kích thích
Trà chứa caffeine và một số hoạt chất có thể giúp tỉnh táo. Cà phê cũng có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương và có thể làm nhịp Tâm tăng tạm thời.
Không phải mọi người có rối loạn nhịp đều phải kiêng tuyệt đối trà và cà phê. Mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa từng người.
Người có thể vẫn dùng một lượng vừa phải nếu:
Không xuất hiện hồi hộp sau khi uống.
Không bị mất ngủ.
Không có nhịp nhanh hoặc ngoại tâm thu tăng.
Không dùng cùng nước tăng lực hoặc chất kích thích khác.
Nên giảm hoặc tránh khi:
Tâm đập nhanh sau uống.
Ngoại tâm thu tăng.
Mất ngủ.
Lo âu rõ.
Rung nhĩ dễ tái phát.
Đang có nhịp nhanh chưa kiểm soát.
Trà đặc, cà phê đậm và nước tăng lực chứa lượng caffeine cao hơn, dễ làm hệ giao cảm hưng phấn, gây hồi hộp và mất ngủ.
Theo Trung y, trà có tính thanh lợi nhưng dùng quá đậm hoặc quá nhiều có thể làm thần không yên, hao tân dịch và ảnh hưởng giấc ngủ ở người vốn Tâm âm hoặc Tâm huyết bất túc.
Bốn. Thuốc lá và rối loạn nhịp
Nicotine kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm nhịp Tâm và huyết áp tăng. Khói thuốc còn làm giảm khả năng vận chuyển oxy, tổn thương nội mạc mạch máu và thúc đẩy xơ vữa.
Hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ:
Bệnh mạch vành.
Nhồi máu cơ tim.
Đột quỵ.
Suy tim.
Rung nhĩ.
Ngoại tâm thu.
Tử vong do Tâm mạch.
Người có rối loạn nhịp nên bỏ thuốc lá, bao gồm thuốc lá điếu, thuốc lá điện tử và các sản phẩm nicotine khác.
Không nên xem thuốc lá điện tử là lựa chọn an toàn cho Tâm mạch.
Năm. Những nguyên tắc ăn uống căn bản
Ăn đúng giờ
Ăn uống thất thường có thể gây hạ đường huyết, mất cân bằng thần kinh tự chủ và làm hồi hộp dễ xuất hiện.
Nên duy trì giờ ăn tương đối ổn định.
Không ăn quá no
Mỗi bữa nên dừng khi vừa đủ no. Người dễ đầy bụng có thể chia thành nhiều bữa nhỏ.
Không ăn quá muộn
Bữa ăn lớn sát giờ ngủ làm trào ngược, đầy bụng, mất ngủ và hồi hộp dễ tăng.
Giảm thực phẩm chế biến sẵn
Thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều muối, đường, chất béo bão hòa và phụ gia.
Ưu tiên thực phẩm tự nhiên, ít chế biến.
Ăn đủ rau và trái cây
Rau và trái cây cung cấp chất xơ, vitamin và khoáng chất.
Người bệnh Thận hoặc đang phải hạn chế kali cần thực hiện theo hướng dẫn riêng, không tự tăng thực phẩm giàu kali.
Chọn nguồn đạm phù hợp
Có thể sử dụng cá, thịt gia cầm, trứng, đậu và các nguồn đạm ít chất béo bão hòa.
Không cần hạn chế protein cứng nhắc nếu không có suy Thận hoặc chỉ định chuyên môn.
Giảm chất béo bão hòa
Hạn chế mỡ động vật, thịt chế biến, thực phẩm chiên nhiều dầu và bánh ngọt công nghiệp.
Có thể ưu tiên dầu thực vật, cá, hạt và các nguồn chất béo không bão hòa với lượng vừa phải.
Sáu. Muối, nước và điện giải
Muối
Ăn nhiều muối có thể làm huyết áp tăng và giữ nước, đặc biệt ở người suy tim hoặc bệnh Thận.
Nên hạn chế:
Thức ăn đóng hộp.
Thịt muối.
Xúc xích.
Mì ăn liền.
Đồ chấm mặn.
Thực phẩm chế biến sẵn.
Không nên tự áp dụng chế độ hoàn toàn không muối nếu chưa có chỉ định.
Nước
Mất nước có thể làm nhịp Tâm tăng và góp phần gây rối loạn điện giải.
Ngược lại, người suy tim hoặc suy Thận có thể phải hạn chế dịch.
Lượng nước cần căn cứ:
Cân nặng.
Khí hậu.
Mức độ vận động.
Chức năng Tâm.
Chức năng Thận.
Thuốc lợi tiểu đang dùng.
Kali và magie
Kali và magie có vai trò quan trọng trong hoạt động điện của Tâm.
Thiếu hoặc thừa kali đều có thể gây rối loạn nhịp. Magie thấp cũng có thể làm ngoại tâm thu và một số nhịp nhanh xuất hiện.
Không tự uống viên kali hoặc magie khi chưa xét nghiệm, đặc biệt ở người bệnh Thận hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng kali.
Bảy. Thực trị theo Trung y
Thực trị là dùng thức ăn phù hợp thể trạng để hỗ trợ điều dưỡng. Thực trị không thay thế thuốc và không nên sử dụng các dược liệu có độc tính hoặc tương tác mạnh như thực phẩm thông thường.
Thể Tâm khí hư
Biểu hiện
Hồi hộp, mệt, thở ngắn, vận động nhẹ đã mệt, tự ra mồ hôi, ăn kém; lưỡi nhạt, mạch hư.
Nguyên tắc
Kiện Tỳ ích khí, dưỡng Tâm nhẹ nhàng.
Cháo Hoài sơn Liên tử Đại táo
Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Đại táo (大枣), gạo tẻ.
Hoài sơn kiện Tỳ; Liên tử bổ Tỳ, dưỡng Tâm; Đại táo điều hòa Tỳ Vị.
Người đái tháo đường cần tính lượng gạo và Đại táo trong khẩu phần.
Thể Tâm huyết hư
Biểu hiện
Hồi hộp, sắc mặt nhợt, chóng mặt, mất ngủ, nhiều mộng, môi nhạt; lưỡi nhạt, mạch tế.
Nguyên tắc
Dưỡng huyết, kiện Tỳ, an thần.
Cháo Long nhãn Liên tử
Long nhãn nhục (龙眼肉), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Long nhãn nhục dưỡng Tâm huyết; Liên tử kiện Tỳ an thần.
Người đàm thấp, béo phì hoặc đường huyết cao không nên dùng nhiều Long nhãn.
Thể Tâm âm hư
Biểu hiện
Hồi hộp, mất ngủ, miệng khô, lòng bàn tay chân nóng, mồ hôi đêm; lưỡi đỏ ít rêu.
Nguyên tắc
Dưỡng âm sinh tân, dưỡng Tâm an thần.
Cháo Bách hợp Mạch môn đông
Bách hợp (百合), Mạch môn đông (麦门冬), Liên tử (莲子), gạo tẻ.
Bách hợp dưỡng âm, an thần; Mạch môn đông dưỡng âm sinh tân; Liên tử kiện Tỳ.
Mạch môn đông là dược liệu, nên dùng lượng nhẹ và cần thận trọng ở người tiêu chảy, Tỳ hư hàn hoặc đang dùng nhiều thuốc.
Thể Tâm Tỳ lưỡng hư
Biểu hiện
Hồi hộp, mệt, ăn kém, bụng đầy, mất ngủ, nhiều mộng, sắc mặt nhợt; lưỡi nhạt.
Nguyên tắc
Kiện Tỳ ích khí, dưỡng huyết an thần.
Cháo Hoài sơn Liên tử Long nhãn
Hoài sơn (山药), Liên tử (莲子), Long nhãn nhục (龙眼肉), gạo tẻ.
Dùng Long nhãn với lượng vừa phải.
Thể đàm trọc
Biểu hiện
Hồi hộp, ngực nặng, đàm nhiều, bụng đầy, người nặng nề, buồn ngủ; lưỡi rêu trắng nhầy.
Nguyên tắc
Kiện Tỳ hóa thấp, giảm thức ăn béo ngọt.
Cháo Ý dĩ nhân Phục linh
Ý dĩ nhân (薏苡仁), Phục linh (茯苓), gạo tẻ.
Ý dĩ nhân kiện Tỳ lợi thấp; Phục linh kiện Tỳ, thẩm thấp.
Người suy Thận, mất nước hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu cần hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng thường xuyên.
Thể đàm nhiệt
Biểu hiện
Hồi hộp, bứt rứt, mất ngủ, miệng đắng, đàm dính, buồn nôn; lưỡi đỏ, rêu vàng nhầy.
Nguyên tắc
Ăn thanh đạm, giảm rượu, đồ chiên, cay nóng và quá ngọt.
Có thể dùng cháo gạo tẻ nấu cùng một lượng nhỏ Bách hợp hoặc Liên tử. Không nên tự dùng nhiều dược liệu thanh nhiệt đắng lạnh khi Tỳ Vị yếu.
Thể Can uất khí trệ
Biểu hiện
Hồi hộp tăng khi lo âu, ngực sườn đầy tức, hay thở dài, ngủ không yên; mạch huyền.
Nguyên tắc
Ăn đúng giờ, tránh bỏ bữa, hạn chế rượu và chất kích thích, phối hợp điều chỉnh giấc ngủ và cảm xúc.
Trà Mai khôi hoa
Mai khôi hoa (玫瑰花) dùng lượng nhẹ, hãm uống loãng.
Người đang mang thai, có rối loạn chảy máu hoặc dùng thuốc chống đông cần thận trọng với mọi dược liệu.
Thể hàn ngưng hoặc Tâm dương hư
Biểu hiện
Hồi hộp, sợ lạnh, tay chân lạnh, ngực lạnh đau, mệt; lưỡi nhạt, mạch trầm trì.
Nguyên tắc
Dùng thức ăn ấm, chín, dễ tiêu; tránh đồ sống lạnh nếu chúng làm triệu chứng tăng.
Không tự dùng rượu thuốc, Phụ tử, Nhục quế hoặc Can khương liều cao để ôn Tâm dương.
Tám. Nhận thức về một số thực phẩm cổ truyền
Lúa mạch
Lúa mạch là loại ngũ cốc cung cấp chất xơ và năng lượng. Trong Trung y, vị ngọt có thể hỗ trợ Tỳ Vị và điều hòa Trung tiêu.
Có thể sử dụng trong chế độ ăn nếu phù hợp tiêu hóa và không dị ứng gluten.
Giới bạch
Giới bạch (薤白) có vị cay, tính ấm, thường được Trung y dùng trong chứng Hung tý với tác dụng thông dương, tán kết và hành khí.
Giới bạch có thể được dùng như thực phẩm với lượng vừa phải, nhưng không thay thế thuốc điều trị bệnh mạch vành hoặc đau thắt ngực.
Hạnh nhân
Trong dược học Trung y, Hạnh nhân (杏仁) chủ yếu có tác dụng giáng Phế khí, chỉ khái và nhuận trường, không nên diễn giải đơn giản là “bổ Tâm khí”.
Hạnh nhân đắng chứa thành phần có độc tính và không được dùng tùy tiện. Hạt hạnh nhân dùng làm thực phẩm cần đúng loại, đúng nguồn gốc.
Thịt dê
Thịt dê có tính ấm, giàu đạm và có thể phù hợp với người thể hư hàn, nhưng không phải thực phẩm chuyên trị hồi hộp.
Người đàm nhiệt, béo phì, mỡ máu cao hoặc bệnh mạch vành không nên dùng nhiều thịt mỡ.
Long nhãn
Long nhãn nhục có tác dụng dưỡng Tâm, bổ Tỳ trong Trung y, nhưng chứa nhiều đường.
Người đái tháo đường, béo phì hoặc đàm thấp cần hạn chế.
Liên tử
Liên tử có thể dùng như thực phẩm, giúp kiện Tỳ và hỗ trợ giấc ngủ nhẹ nhàng.
Bách hợp
Bách hợp dùng làm thực phẩm có tính nhuận, thích hợp hơn với người khô miệng, ngủ kém và thiên về âm hư.
Tim động vật
Không cần dùng tim động vật với quan niệm “lấy tạng bổ tạng”.
Tim động vật là phủ tạng, có thể chứa nhiều cholesterol. Người bệnh mạch vành, rối loạn lipid hoặc béo phì không nên ăn thường xuyên.
Chu sa
Không được dùng Chu sa (朱砂) trong món ăn hoặc thuốc tự chế.
Chu sa chứa thủy ngân và có nguy cơ gây độc đối với hệ thần kinh, Thận và nhiều cơ quan.
Huyết động vật hoang dã
Không sử dụng máu, nội tạng hoặc sản phẩm từ động vật hoang dã không rõ nguồn gốc.
Những sản phẩm này có nguy cơ nhiễm khuẩn, ký sinh trùng, vi phạm bảo tồn động vật và không có vai trò cần thiết trong điều trị Tâm quý.
Chín. Chế độ ăn khi có các bệnh đi kèm
Rung nhĩ và thuốc chống đông
Người dùng warfarin không cần kiêng hoàn toàn rau xanh. Điều quan trọng là duy trì lượng thực phẩm giàu vitamin K tương đối ổn định giữa các ngày.
Không tự dùng dược liệu hoạt huyết như Đan sâm (丹参), Tam thất (三七), Hồng hoa (红花), Đào nhân (桃仁) hoặc Xuyên khung (川芎).
Suy tim
Có thể cần hạn chế muối và dịch tùy mức độ suy tim.
Theo dõi:
Cân nặng.
Phù chân.
Khó thở.
Lượng nước tiểu.
Không tự uống nhiều nước canh, nước thuốc hoặc trà lợi tiểu.
Bệnh Thận
Không tự tăng chuối, nước dừa, trái cây khô hoặc viên bổ sung kali.
Chế độ kali, phospho, protein và nước phải căn cứ chức năng Thận.
Đái tháo đường
Hạn chế đường, đồ uống ngọt, Long nhãn và Đại táo dùng quá nhiều.
Cháo cũng có thể làm đường huyết tăng nhanh, vì vậy cần tính vào tổng lượng carbohydrate.
Tăng huyết áp
Giảm muối, hạn chế rượu, duy trì cân nặng và ăn nhiều thực phẩm ít chế biến.
Bệnh mạch vành
Hạn chế chất béo bão hòa, thực phẩm chiên, thịt chế biến và ăn quá no.
Đau ngực sau ăn không nên chỉ xem là đầy bụng; cần loại trừ thiếu máu cơ tim.
Viêm cơ tim
Giai đoạn cấp cần nghỉ ngơi và tuân thủ hướng dẫn chuyên khoa.
Chế độ ăn cần đủ dinh dưỡng, nhưng không dùng các món bổ, Nhân sâm hoặc rượu thuốc để thúc đẩy hồi phục khi chưa có chỉ định.
Mười. Chế độ ăn ở trẻ em và người cao tuổi
Trẻ em
Rối loạn nhịp ở trẻ em có thể liên quan bệnh Tâm bẩm sinh, viêm cơ tim, sốt, mất nước, thuốc hoặc bệnh di truyền.
Trẻ cần được cung cấp đủ năng lượng, đạm, vitamin và khoáng chất phù hợp tuổi.
Không tự cho trẻ dùng trà thuốc, rượu thuốc hoặc dược liệu Tâm mạch.
Người cao tuổi
Người cao tuổi thường đồng thời có tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường, bệnh Thận và dùng nhiều thuốc.
Chế độ ăn cần:
Dễ tiêu.
Đủ đạm phù hợp.
Không quá mặn.
Không quá nhiều đường.
Đủ chất xơ.
Không ăn quá no.
Theo dõi tương tác giữa thực phẩm, dược liệu và thuốc.
Mười một. Những điều nên làm
Ăn vừa đủ và đúng giờ.
Chia nhỏ bữa nếu dễ đầy bụng.
Ăn nhiều thực phẩm tự nhiên, ít chế biến.
Duy trì đủ nước theo tình trạng Tâm và Thận.
Kiểm tra điện giải khi có chỉ định.
Hạn chế rượu.
Bỏ thuốc lá.
Tránh nước tăng lực.
Theo dõi phản ứng của cơ thể với trà và cà phê.
Giảm muối nếu có tăng huyết áp hoặc suy tim.
Duy trì cân nặng phù hợp.
Điều trị ngưng thở khi ngủ.
Dùng thuốc đúng chỉ định.
Làm điện tâm đồ nếu hồi hộp tái diễn.
Mười hai. Những điều không nên làm
Không ăn quá no.
Không uống rượu với mục đích dưỡng Tâm hoặc hoạt huyết.
Không uống trà quá đặc hoặc nhiều nước tăng lực.
Không tự bổ sung kali, magie hoặc canxi.
Không dùng thuốc hoạt huyết thay thuốc chống đông.
Không dùng Chu sa trong món ăn hoặc thuốc.
Không sử dụng máu hay nội tạng động vật hoang dã.
Không dùng rượu thuốc, Phụ tử hoặc Nhân sâm liều cao khi có rối loạn nhịp.
Không áp dụng chế độ hoàn toàn không muối nếu chưa được hướng dẫn.
Không hạn chế protein quá mức ở người không có chỉ định.
Không xem đau ngực sau ăn chỉ là bệnh tiêu hóa.
Không trì hoãn cấp cứu để thử món ăn, trà hoặc dược liệu.
Kết luận
Chế độ ăn uống có vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc giảm các yếu tố thúc đẩy rối loạn nhịp tim, đặc biệt là ăn quá no, rượu, thuốc lá, nước tăng lực, mất nước, rối loạn điện giải, béo phì, tăng huyết áp và ngưng thở khi ngủ.
Theo Trung y, ăn uống không điều độ làm tổn thương Tỳ Vị, sinh thấp, sinh đàm; đàm trọc hoặc đàm nhiệt thượng nhiễu Tâm, gây Tâm quý, Chinh xung và Hung tý.
Việc thực trị cần căn cứ thể trạng. Tâm khí hư thì kiện Tỳ ích khí; Tâm huyết hư thì dưỡng huyết an thần; Tâm âm hư thì dưỡng âm; đàm trọc thì kiện Tỳ hóa thấp; Can uất thì điều hòa khí cơ; hư hàn thì dùng thức ăn ấm và dễ tiêu.
Tuy nhiên, không nên máy móc áp dụng mọi quan niệm cổ. Rượu không phải thuốc dưỡng Tâm; Chu sa không được dùng trong thực phẩm; tim động vật không nhất thiết bổ Tâm; các sản phẩm từ động vật hoang dã không có vai trò cần thiết và có thể gây nguy hiểm.
Nói tóm lại, nguyên tắc phù hợp nhất là ăn vừa đủ, thanh đạm nhưng đầy đủ dinh dưỡng, giảm thực phẩm chế biến, hạn chế muối và rượu, bỏ thuốc lá, tránh chất kích thích gây cơn và điều chỉnh khẩu phần theo bệnh Tâm, bệnh Thận, đái tháo đường cùng các thuốc đang sử dụng.
Điều dưỡng bằng ăn uống có thể giúp Tâm mạch ổn định hơn, nhưng việc xác định loại rối loạn nhịp vẫn phải dựa vào điện tâm đồ và đánh giá chuyên khoa.
Trường Xuân Đường biên soạn và tổng hợp