Chế độ ăn uống và chứng rối loạn nhịp tim
I/ Ăn quá no có thể gây rối loạn nhịp tim hay không?
Dân gian có câu “Ninh khả tam phần cơ” (宁可三分饥)Thà hơi đói còn hơn (ý nói không nên ăn quá no). Thế nhưng trong cuộc sống thường ngày, nhiều người không chú ý tiết chế ẩm thực, dẫn đến không ít trường hợp “tim đập nhanh,” “đau tim” đột ngột trong lúc dùng tiệc rượu, dẫn đến phát bệnh tim.
Cơ thể con người là một chỉnh thể thống nhất, các cơ quan, hệ thống có liên quan và điều hòa lẫn nhau. Ăn quá no, uống quá nhiều không chỉ gây bệnh về tiêu hóa, mà còn ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn, hệ thống huyết dịch, hệ thần kinh, nội tiết… dẫn đến nhiều biến đổi bệnh lý. Khi dạ dày chứa đầy thức ăn, để tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, một lượng lớn máu dồn về đường tiêu hóa, khiến cung cấp máu cho các cơ quan khác tương đối giảm.
Về mặt tim mạch, tim phải tăng cung lượng, gánh nặng lên tim nhiều hơn. Mặt khác, dạ dày căng to, cơ hoành bị đẩy lên cao, chèn ép tim, làm động mạch vành co thắt, giảm nguồn máu nuôi tim, khiến cơ tim thiếu máu, thiếu oxy, làm nặng thêm “gánh” cho cơ tim. Ngoài ra, ở một số người, ăn quá no còn kích thích thần kinh phế vị, làm giảm nhịp nút xoang, gây rối loạn nhịp và thậm chí có thể làm tim ngừng đập, vô cùng nguy hiểm.
Theo y học cổ truyền (YHCT), ăn uống không điều độ hoặc ưa chuộng đồ béo, ngọt, nhiều đạm có thể sinh đàm, tích nhiệt, tổn thương tỳ vị, sinh đàm trọc, khiến đàm hỏa quấy nhiễu tim hoặc đàm bít tắc mạch máu, khí huyết của tim không lưu thông, dẫn đến tâm quý (tim đập hồi hộp), kinh quý, hung tý (đau thắt ngực)…
II/ Tại sao uống rượu có thể gây rối loạn nhịp tim?
Trong các văn tự cổ nhất của Trung Quốc (giáp cốt văn), đã có ghi chép về rượu. Thời cổ đại, người ta dùng rượu để hoạt huyết, thông mạch, bồi bổ cơ thể, chữa bệnh. Nhiều sách y học cổ còn ghi lại hàng loạt bài thuốc ngâm rượu.
Ngày nay, nghiên cứu cho thấy uống ít rượu có thể bảo vệ tim, tạm thời làm giãn các tiểu động mạch, có tác dụng hạ huyết áp nhất định, đồng thời làm chậm sự lắng đọng cholesterol và lipid trong thành mạch, phòng chống xơ vữa, giảm nguy cơ bệnh mạch vành. Ở đây muốn nói “ít” tức là mỗi ngày không quá 30–50g rượu nguyên chất.
Tuy nhiên, trong đời thường, có người “lấy rượu làm thức ăn,” “Chử tửu luận anh hùng” (煮酒论英雄)uống rượu luận anh hùng, thậm chí nghiện rượu. Uống quá nhiều rượu tăng gánh nặng cho tim và gan. Lượng cồn lớn có thể tổn thương trực tiếp cơ tim, gây rối loạn chuyển hóa năng lượng của tim, làm chức năng cơ tim suy giảm, hoặc tăng sức cản động mạch vành, giảm dòng máu nuôi tim, xuất hiện rối loạn nhịp. Ngoài ra, uống rượu quá mức khiến vỏ não mất cân bằng hưng phấn – ức chế, khi hệ thần kinh không điều tiết được tim, cũng dễ dẫn đến rối loạn nhịp.
YHCT cũng cho rằng, uống ít rượu có thể chống lạnh, trợ thần, hoạt huyết. Nhưng rượu có tính “đại nhiệt,” và “uống nhiều thì độc,” khi “tửu độc ngấm vào tạng phủ, tràn qua kinh mạch, làm máu tràn đầy, dẫn đến phiền nóng, ý thức hoảng loạn.” Lúc rượu vào dạ dày, “mạch lạc tràn mà kinh mạch lại trống không,” do vậy mà tổn thương. Người say rượu thể nhẹ thì sốt, đau đầu, chóng mặt, nôn mửa, đầy bụng; nặng thì mê man, bứt rứt, tay chân lạnh, bất tỉnh, gọi là “tửu quyết.” Cho nên có lời cổ huấn: “ Vô tứ trà tửu” (毋恣茶酒) Đừng mặc sức uống trà, rượu.
III/ Uống trà có thể gây rối loạn nhịp tim hay không?
Theo sử sách, Trung Quốc là quốc gia trồng trà sớm nhất, và uống trà đã trở thành phong tục phổ biến. Có câu “Thanh trà nhất bôi, nguyên khí bách bội” (清茶一杯,元气百倍)Một chén trà xanh, bồi bổ nguyên khí. Từ xưa, người ta đã biết uống trà có lợi cho sức khỏe. YHCT đánh giá cao công dụng của trà. Thần Nông Bản Thảo Kinh cho rằng: “Trà vị đắng, uống vào giúp ích tư duy, ít buồn ngủ, nhẹ người, sáng mắt.”
Trà chứa tinh dầu thơm, cafein, tannin, theophyllin và một số vitamin. Tinh dầu thơm làm thần kinh não – tim mạch hưng phấn, giúp tỉnh táo, hết mệt; cafein ngoài kích thích não, còn thúc đẩy chuyển hóa. Theophyllin, vitamin… góp phần phòng xơ cứng mạch máu.
Nhưng lưu ý, nên uống trà loãng, tránh trà đặc. Bởi tinh dầu thơm và cafein trong trà có thể tăng hưng phấn cho não và hệ tim mạch, làm tăng co bóp thất, tim đập nhanh, dễ gây loạn nhịp. Vì thế, uống quá nhiều trà đặc có thể dẫn đến rối loạn nhịp, thậm chí đe dọa bệnh nhân có bệnh tim.
IV/ Những thực phẩm nào có lợi cho người “Tâm luật thất thường” rối loạn nhịp tim?
Trong YHCT, “thực trị” (trị bệnh bằng thức ăn) cho rối loạn nhịp (tâm quý) được ghi sớm ở Linh Khu – Ngũ Vị Thiên, viết: “Người bệnh tim nên ăn lúa mạch, thịt dê, quả hạnh, và hẹ trắng (Giới bạch hay hành tăm).” Trong đó, “Giới” tương đương “Giới bạch,” ngày nay đã được chứng minh có tác dụng chữa bệnh mạch vành khá tốt. Đây có lẽ là ghi chép cổ xưa nhất về việc ứng dụng thảo dược trong điều trị bệnh tim mạch ở Trung Quốc, sớm hơn phát hiện của người Anh (Brunton) về amyl nitrit chữa đau thắt ngực đến hơn 1800 năm.
Ngoài ra, YHCT cổ truyền còn coi một số thực phẩm có tác dụng dưỡng tâm, an thần, hỗ trợ điều trị rối loạn nhịp:
V/ Bệnh nhân rối loạn nhịp tim nên sắp xếp chế độ ăn uống thế nào?
Việc bố trí khẩu phần ăn hàng ngày có ý nghĩa quan trọng trong phục hồi bệnh rối loạn nhịp tim. Rối loạn nhịp có thể do bệnh mạch vành, cao huyết áp, thấp tim, bệnh cơ tim… Vì vậy, cần tránh các thực phẩm làm nặng thêm bệnh tăng huyết áp, xơ vữa…; đồng thời kiểm soát năng lượng, giảm béo phì, hạ gánh nặng cho tim.
VI/ Vai trò của liệu pháp ăn uống trong phòng ngừa rối loạn nhịp tim
Chúng ta ăn uống hàng ngày, nên chế độ ăn có ảnh hưởng không thể coi thường đến sức khỏe. Cụ thể:
VII/ Vì sao bỏ thuốc lá, bỏ rượu là khâu quan trọng phòng rối loạn nhịp tim?
Tác hại của hút thuốc lên sức khỏe nhiều khi biểu hiện sau hàng năm, chục năm. Ai cũng biết hút thuốc gây bệnh đường hô hấp như viêm phế quản, khí phế thũng, ung thư phổi…, nhưng hút thuốc gây bệnh tim mạch thường bị xem nhẹ.
Khi thuốc lá cháy, khói có hơn 400 chất hóa học, trong đó, nicotine và carbon monoxide (CO) chủ yếu làm hại tim mạch. Những chất độc này xâm nhập máu qua phổi.
Rõ ràng, thuốc lá và rượu có hại lớn cho hệ tim mạch, ảnh hưởng đến nút xoang, hệ dẫn truyền, dễ gây rối loạn nhịp. Do đó, bỏ thuốc, bỏ rượu là mắt xích quan trọng trong phòng ngừa rối loạn nhịp tim.
Trường Xuân dịch