Tiết 1
Yếu điểm Tứ chẩn
Yếu điểm Tứ chẩn trong bệnh phụ khoa, ngoài việc tìm hiểu triệu chứng toàn thân, cần đặc biệt chú trọng phương pháp chẩn sát các phương diện kinh, đới, thai, sản. Khi lâm sàng, phải phối hợp đầy đủ vọng, văn, vấn, thiết, không nên thiên lệch một phía.
Căn cứ vào đặc điểm của phụ khoa, khi vọng chẩn ngoài việc quan sát thần chí, hình thái, sắc mặt, sắc môi, chất lưỡi, rêu lưỡi, còn cần chú ý quan sát sự thay đổi về lượng, màu sắc và tính chất của kinh nguyệt, đới hạ và ác lộ.
1.1. Quan sát kinh nguyệt
Kinh lượng quá nhiều, phần nhiều thuộc huyết nhiệt hoặc khí hư.
Kinh lượng quá ít, phần nhiều thuộc huyết hư, Thận hư, hoặc hàn ngưng huyết trệ.
Kinh lượng lúc nhiều lúc ít, phần nhiều thuộc khí uất hoặc Thận hư.
Kinh sắc tím đỏ hoặc đỏ tươi, phần nhiều thuộc huyết nhiệt.
Kinh sắc đỏ nhạt, phần nhiều thuộc khí hư hoặc huyết hư.
Kinh sắc tím tối, phần nhiều thuộc ứ trệ.
Kinh chất đặc dính, phần nhiều thuộc ứ hoặc nhiệt.
Kinh chất loãng mỏng, phần nhiều thuộc hư hoặc hàn.
Kinh có lẫn huyết khối tím tối, phần nhiều thuộc huyết ứ.
Khi quan sát kinh nguyệt, cần xét cả bốn phương diện: kỳ kinh, lượng kinh, sắc kinh và chất kinh. Một biến đổi đơn lẻ chưa đủ để kết luận chứng hình; phải phối hợp với đau bụng, sợ lạnh, phiền nhiệt, mệt mỏi, mạch lưỡi và toàn thân để biện chứng.
1.2. Quan sát đới hạ
Đới hạ lượng nhiều là biểu hiện bệnh lý, có thể do thấp nhiệt nặng, cũng có thể do Tỳ hư hoặc Thận hư. Khi lâm chứng cần phân biệt kỹ.
Đới hạ màu trắng, phần nhiều thuộc Tỳ hư hoặc Thận hư.
Đới hạ màu vàng, phần nhiều thuộc thấp nhiệt hoặc thấp độc.
Đới hạ màu đỏ, hoặc đỏ trắng lẫn nhau, phần nhiều thuộc huyết nhiệt hoặc tà độc.
Đới hạ trong loãng, phần nhiều thuộc Tỳ hư hoặc Thận hư.
Đới hạ đặc dính, phần nhiều thuộc thấp nhiệt uẩn kết.
Quan sát đới hạ phải xét lượng, sắc, chất và mùi. Lượng nhiều mà trong loãng, không hôi, thường thiên về hư hàn hoặc Tỳ Thận hư. Lượng nhiều, vàng, đặc, hôi, kèm ngứa đau vùng âm hộ, thường thiên về thấp nhiệt hoặc tà độc.
1.3. Quan sát ác lộ
Ác lộ lượng nhiều, màu nhạt, chất loãng, phần nhiều là khí hư.
Ác lộ màu đỏ tươi hoặc tím đỏ, chất đặc dính, phần nhiều thuộc huyết nhiệt.
Ác lộ màu tím đen, có huyết khối, phần nhiều thuộc huyết ứ.
Sau sinh, ác lộ là một dấu hiệu quan trọng để xét tình trạng khí huyết và Bào cung. Nếu ác lộ ra quá nhiều, kéo dài không sạch, có mùi hôi, hoặc kèm sốt, đau bụng, cần đặc biệt thận trọng vì có thể liên quan đến khí hư không nhiếp, huyết nhiệt vọng hành, huyết ứ trở trệ hoặc tà độc uẩn kết.
Văn chẩn bao gồm hai phương diện: dùng tai nghe âm thanh và dùng mũi ngửi mùi khí.
2.1. Nghe âm thanh
Tiếng nói nhỏ yếu, phần nhiều thuộc trung khí bất túc.
Ít vui, ít nói, thường muốn thở dài, phần nhiều thuộc Can khí uất kết.
Tiếng nói cao, hơi thở thô, thậm chí nói năng không mạch lạc, phần nhiều thuộc thực chứng hoặc nhiệt chứng.
Ợ hơi nhiều lần, hoặc buồn nôn, nôn mửa, phần nhiều thuộc Vị khí thượng nghịch, Tỳ Vị bất hòa.
Ho suyễn, hơi thở gấp, phần nhiều thuộc đàm ẩm đình ở dưới Tâm, hoặc Phế khí mất tuyên phát.
Trong phụ khoa, nghe âm thanh không chỉ để xét toàn thân, mà còn giúp hiểu bệnh cơ. Người khí hư thường nói nhỏ, mệt, hơi ngắn. Người Can uất thường hay thở dài. Người nhiệt thịnh có thể phiền táo, tiếng nói lớn. Người Vị khí nghịch trong thai kỳ thường buồn nôn, nôn nhiều. Các biểu hiện ấy đều có giá trị tham khảo khi biện chứng.
2.2. Ngửi mùi khí
Ngửi mùi khí nhằm tìm hiểu mùi của cơ thể người bệnh và mùi trong phòng bệnh, từ đó phân biệt Âm Dương, hàn nhiệt. Trong phụ khoa, chủ yếu cần chú ý mùi của kinh nguyệt, đới hạ và ác lộ.
Nếu mùi tanh hôi, phần nhiều thuộc hàn thấp.
Nếu mùi hôi uế, phần nhiều thuộc huyết nhiệt hoặc thấp nhiệt uẩn kết.
Nếu mùi hôi thối khó chịu, phần nhiều thuộc tà độc ủng thịnh, hoặc ứ trọc, bại nùng và các biến chứng nặng. Đây thường là dấu hiệu nguy hiểm trong lâm sàng.
Mùi khí là một điểm chẩn đoán không nên xem nhẹ. Cùng là đới hạ hoặc ác lộ, nếu không mùi hoặc hơi tanh có thể thiên về hư hàn; nếu hôi nồng, vàng đặc, ngứa rát, thường thiên về thấp nhiệt; nếu hôi thối, kèm sốt đau, cần nghĩ đến tà độc hoặc nhiễm trùng nặng.
Vấn chẩn là một phương pháp quan trọng trong chẩn đoán bệnh. Thông qua hỏi bệnh, có thể hiểu được sinh hoạt, ăn uống, thói quen đặc biệt của người bệnh, đồng thời nắm được sự phát sinh, phát triển, quá trình điều trị, triệu chứng hiện tại và những tình huống liên quan đến bệnh. Đây là căn cứ quan trọng để chẩn đoán.
Trong chẩn đoán bệnh phụ khoa, cần nắm vững các nội dung hỏi bệnh liên quan đến kinh, đới, thai, sản.
3.1. Tuổi
Phụ nữ ở các độ tuổi khác nhau, do khác biệt sinh lý, nên biểu hiện bệnh lý cũng có đặc điểm riêng; vì vậy khi điều trị cũng có trọng điểm khác nhau.
Nói chung, tuổi dậy thì thường do Thận khí chưa đầy đủ, dễ phát sinh bệnh kinh nguyệt.
Phụ nữ trung niên do thai sản, nuôi con bằng sữa, nhiều lần làm tổn thương huyết, Can Thận mất nuôi dưỡng, thường xuất hiện kinh nguyệt không đều và các bệnh thai tiền, sản hậu.
Phụ nữ lớn tuổi thường do Tỳ Thận hư suy, dễ phát sinh các chứng quanh thời kỳ kinh đoạn, hoặc các bệnh u bướu ác tính.
Hỏi tuổi không chỉ để ghi nhận thông tin hành chính, mà còn giúp định hướng bệnh cơ. Một chứng bế kinh ở tuổi dậy thì, tuổi sinh sản và tuổi mãn kinh không thể biện luận giống nhau. Một chứng băng lậu ở người trẻ, người sau sinh và người gần mãn kinh cũng cần phân tích khác nhau.
3.2. Chủ chứng
Chủ chứng cần bao gồm hai yếu tố: tính chất của bệnh chứng chính và thời gian phát sinh.
Khi hỏi bệnh, trước hết phải hỏi rõ chủ chứng. Khi ghi chép, lời văn cần ngắn gọn, chính xác. Chủ chứng cung cấp đầu mối cho các nội dung hỏi bệnh khác trong phụ khoa, đồng thời có giá trị quan trọng trong chẩn đoán.
Ví dụ: “Kinh nguyệt kéo dài mười ngày trong ba tháng gần đây”, “đới hạ vàng hôi kèm ngứa âm hộ một tuần”, “đau bụng dưới trước kỳ kinh sáu tháng”, “sau sinh hai mươi ngày ác lộ chưa sạch”. Những cách ghi này vừa nêu bệnh chính, vừa nêu thời gian, giúp định hướng rất rõ.
3.3. Bệnh sử hiện tại
Bệnh sử hiện tại bao gồm nguyên nhân hoặc yếu tố khởi phát bệnh, bệnh khởi phát nhanh hay chậm, lúc đầu có triệu chứng gì, quá trình điều trị và hiệu quả ra sao, hiện nay còn những triệu chứng nào.
Trong phụ khoa, bệnh sử hiện tại cần hỏi kỹ mối liên hệ với kỳ kinh, thai kỳ, sau sinh, sau sảy thai, sau thủ thuật, sau giao hợp, sau nhiễm lạnh, sau lao lực, sau tình chí uất ức hoặc sau ăn uống thất điều. Những chi tiết này thường giúp nhận ra bệnh cơ chủ yếu.
3.4. Lịch sử kinh nguyệt
Cần hỏi tuổi sơ triều, ngày kinh cuối cùng, ngày kỳ kinh trước kỳ cuối, chu kỳ kinh, số ngày hành kinh, biến đổi về kinh lượng, kinh sắc, kinh chất, triệu chứng trước và sau kỳ kinh, tình trạng hiện tại hoặc tình trạng trước sau kinh đoạn.
Thường dùng cách ghi 14/4–5/28–30 để biểu thị tuổi sơ triều là mười bốn, kinh kỳ bốn đến năm ngày, chu kỳ hai mươi tám đến ba mươi ngày.
Kinh kỳ đến trước, phần nhiều thuộc huyết nhiệt hoặc khí hư.
Kinh kỳ đến muộn, phần nhiều thuộc huyết hư hoặc hàn ngưng.
Kinh kỳ lúc trước lúc sau, phần nhiều thuộc Can uất hoặc Thận hư.
Kinh nguyệt kéo dài trên bảy ngày, thuộc kinh nguyệt quá nhiều hoặc kinh kỳ kéo dài.
Kinh nguyệt dưới hai ngày, thuộc kinh nguyệt quá ít.
Phụ nữ trong tuổi sinh sản đột nhiên ngừng kinh cần chú ý khả năng thai nghén.
Nếu trước kỳ hoặc trong kỳ kinh, bụng dưới đau và cự án, phần nhiều thuộc thực chứng.
Nếu sau kỳ kinh đau lưng, đau bụng, ấn vào đau giảm, phần nhiều thuộc hư chứng.
Trướng nhiều hơn đau, phần nhiều thuộc khí trệ.
Đau nhiều hơn trướng, phần nhiều thuộc huyết ứ.
Bụng dưới lạnh đau, thích ấn, gặp ấm thì đau giảm, phần nhiều thuộc hư hàn.
Bụng dưới lạnh đau, cự án, gặp ấm thì đau giảm, phần nhiều thuộc hàn thực.
Khi hỏi kinh nguyệt, không nên chỉ hỏi “đều hay không đều”. Cần hỏi kỹ: đến sớm hay muộn, chu kỳ bao nhiêu ngày, ra mấy ngày, lượng nhiều hay ít, màu gì, có cục hay không, đau trước hay đau sau, đau thích ấn hay sợ ấn, có căng vú, đau lưng, phiền táo, lạnh bụng hay không. Đây là phần rất quan trọng để biện chứng phụ khoa.
3.5. Đới hạ
Cần hỏi tình trạng lượng, màu, chất và mùi của đới hạ, đồng thời kết hợp với vọng chẩn và văn chẩn để biện chứng.
Nếu đới hạ tăng rõ, màu trắng, trong loãng, mùi tanh, phần nhiều thuộc hư chứng, hàn chứng.
Nếu đới hạ màu vàng hoặc đỏ, đặc dính, hôi uế, phần nhiều thuộc nhiệt chứng, thực chứng.
Đồng thời cần hỏi vùng âm bộ có cảm giác sa trĩu, căng, ngứa, đau hay không.
Đới hạ là một dấu hiệu quan trọng của thấp, nhiệt, hàn, hư, thực ở hạ tiêu. Nếu chỉ hỏi có “khí hư” hay không thì chưa đủ. Cần hỏi lượng nhiều ít, màu trắng vàng đỏ, chất trong loãng hay đặc dính, mùi tanh hay hôi, kèm ngứa đau hay không, có đau lưng mỏi gối, ăn kém mệt mỏi, tiểu vàng, miệng đắng hay không.
3.6. Lịch sử hôn nhân và sinh sản
Cần hỏi tuổi kết hôn, tình trạng sức khỏe của người phối ngẫu, số lần mang thai và sinh con, có từng đọa thai, tiểu sản, khó sinh, thai chết, thai trứng hay không, có từng mắc bệnh trong thai tiền, sản hậu hay không, và đang dùng biện pháp tránh thai nào.
Trong phụ khoa, lịch sử hôn sản có giá trị rất lớn. Bất dựng, sảy thai liên tiếp, thai động bất an, bế kinh, đau bụng sau sinh, đới hạ kéo dài, kinh nguyệt rối loạn sau thủ thuật đều cần hỏi kỹ quá khứ hôn sản và các can thiệp phụ khoa trước đó.
3.7. Tiền sử bệnh
Mục đích của việc hỏi tiền sử là tìm hiểu quan hệ giữa bệnh cũ và bệnh phụ khoa hiện tại.
Nếu trước đây có bệnh thận mạn tính, sau khi mang thai có thể phù thũng nặng hơn.
Nếu trước đây có tăng huyết áp, cuối thai kỳ dễ mắc tử vựng, tử giản, bệnh tình thường nặng hơn, cần đặc biệt chú ý.
Thiếu máu nặng, suy tim, trúng độc thuốc, nhiễm trùng nặng thường có thể dẫn đến thai chết, đọa thai, tiểu sản.
Bệnh lao, hoặc nạo tử cung nhiều lần, thường có thể dẫn đến bế kinh.
Hỏi tiền sử giúp tránh chỉ nhìn vào biểu hiện phụ khoa trước mắt. Nhiều bệnh phụ khoa thực ra có nền tảng từ bệnh toàn thân, bệnh mạn tính hoặc tiền sử thủ thuật.
3.8. Tiền sử gia đình
Cần chú trọng tìm hiểu trong gia đình có bệnh di truyền, tiền sử u bướu hay không. Ngoài ra, viêm gan và lao phổi cũng có tính gia đình nhất định, thường liên quan đến tiếp xúc thường xuyên trong sinh hoạt.
Tiền sử gia đình giúp nhận diện các nguy cơ lâu dài. Trong các chứng kinh nguyệt bất thường, u bướu, bệnh tuyến vú, bất dựng, sảy thai nhiều lần, hoặc các bệnh có khả năng di truyền, không nên bỏ qua phần này.
3.9. Lịch sử sinh hoạt cá nhân
Nội dung này bao gồm nghề nghiệp, môi trường làm việc, thói quen sinh hoạt, sở thích, hoàn cảnh gia đình.
Nếu ở lâu nơi ẩm thấp, hoặc làm việc ở vùng âm thấp, thường dễ bị hàn thấp xâm nhập.
Nếu thích ăn cay nóng, dễ gây huyết nhiệt.
Nếu gia đình bất hòa, thường khiến Can khí uất kết.
Nếu trong kỳ kinh hoặc sau sinh không kiêng phòng sự, dễ làm Thận khí hao tổn, hoặc nhiễm tà độc.
Uống rượu quá mức trước khi mang thai có thể gây hội chứng nhiễm độc rượu ở thai nhi. Sau khi mang thai, hút thuốc nhiều có thể gây sảy thai, thai chết, dị tật thai, trẻ nhẹ cân và thai nhi ngạt trong tử cung.
Lịch sử sinh hoạt cá nhân giúp thấy những nhân tố bệnh lý ẩn phía sau bệnh chứng. Đối với phụ khoa, ăn uống, phòng sự, lao nhàn, cảm xúc, môi trường ẩm lạnh, rượu thuốc, hút thuốc, áp lực gia đình đều có thể trở thành đầu mối quan trọng.
Thiết chẩn bao gồm bắt mạch và ấn xét ngực bụng, tứ chi.
4.1. Mạch chẩn
Việc biện chứng hàn, nhiệt, hư, thực của bệnh phụ khoa về phương diện mạch chẩn cũng giống các khoa khác. Ở đây chỉ trình bày những mạch tượng thường gặp liên quan đến kinh, đới, thai, sản.
4.1.1. Mạch kinh nguyệt
Mạch thường của kinh nguyệt
Khi kinh nguyệt sắp đến, hoặc đang trong thời kỳ hành kinh, mạch phần nhiều hoạt lợi.
Mạch bệnh của kinh nguyệt
Mạch bệnh kinh nguyệt chủ yếu có bốn phương diện: hư, thực, hàn, nhiệt.
Mạch hoãn nhược, phần nhiều thuộc khí hư.
Mạch tế mà vô lực hoặc tế nhược, phần nhiều thuộc huyết hư.
Mạch trầm tế, phần nhiều thuộc Thận khí hư.
Mạch tế sác, phần nhiều thuộc Thận Âm hư hoặc hư nhiệt.
Mạch trầm tế mà trì, hoặc trầm nhược, phần nhiều thuộc Thận Dương hư.
Mạch huyền, phần nhiều thuộc khí trệ, Can uất.
Mạch sáp mà hữu lực hoặc mạch hoạt, phần nhiều thuộc huyết ứ.
Mạch hoạt mà hữu lực, phần nhiều thuộc đàm thấp cùng huyết kết lại.
Mạch trầm khẩn, phần nhiều thuộc huyết hàn.
Mạch trầm trì vô lực, phần nhiều thuộc hư hàn.
Mạch trầm khẩn hoặc nhu hoãn, phần nhiều thuộc hàn thấp ngưng trệ.
Mạch hoạt sác, hồng sác, phần nhiều thuộc huyết nhiệt.
Mạch tế sác, phần nhiều thuộc hư nhiệt.
Mạch huyền sác hữu lực, phần nhiều thuộc Can uất hóa nhiệt.
Mạch trong bệnh kinh nguyệt cần phối hợp với kinh kỳ, lượng, sắc, chất và đau. Chẳng hạn, kinh muộn kèm mạch trầm khẩn thường thiên hàn thực; kinh ít kèm mạch tế nhược thường thiên huyết hư; kinh đến sớm kèm mạch sác thường thiên nhiệt; đau bụng kinh kèm mạch sáp hữu lực thường nghĩ đến huyết ứ.
4.1.2. Mạch đới hạ
Đới hạ lượng nhiều vốn thuộc bệnh thái, vì vậy đới hạ chủ yếu xét mạch bệnh.
Mạch hoãn hoạt, phần nhiều thuộc Tỳ hư thấp thịnh.
Mạch trầm nhược, phần nhiều thuộc Thận khí hư tổn.
Mạch hoạt sác hoặc huyền sác, phần nhiều thấy trong thấp nhiệt.
Mạch trầm khẩn hoặc nhu hoãn, phần nhiều thấy trong hàn thấp.
4.1.3. Mạch thai nghén
Mạch thường của thai nghén
Sau khi có thai ba tháng, sáu bộ mạch phần nhiều bình hòa mà hoạt lợi, ấn vào không tuyệt, Xích mạch càng rõ.
Mạch bệnh của thai nghén
Nếu thai phụ có mạch trầm tế mà sáp, hoặc hai Xích mạch rất yếu, phần nhiều thuộc Thận khí hư suy, Xung Nhâm bất túc, dễ dẫn đến thai động bất an, đọa thai.
Nếu cuối thai kỳ mạch huyền mà căng gấp, hoặc huyền tế mà sác, phần nhiều thuộc Can Âm bất túc, Can Dương thiên cang, dễ dẫn đến chóng mặt khi mang thai hoặc chứng tử giản.
4.1.4. Mạch lâm sản
Mạch lâm sản còn gọi là ly kinh mạch.
Mạch Kinh nói: mang thai mà hiện ly kinh, mạch phù.
Phụ Nhân Đại Toàn Lương Phương nói: mạch trầm tế mà hoạt cũng cùng gọi là ly kinh.
Chứng Trị Chuẩn Thằng nói: xét Xích mạch chuyển gấp, như cắt dây, như chuyển hạt châu, tức là sắp sinh.
Tiết Thị Y Án nói: thử nắn ngón giữa của sản phụ, nếu đốt giữa hoặc đốt gốc nhảy động, mới là sắp lên bàn sinh và sắp sinh.
Đời sau phần nhiều có những luận述 tương đồng hoặc gần giống. Nói chung, ly kinh mạch là sáu bộ mạch phù đại mà hoạt; khi sắp sinh thì Xích mạch chuyển gấp, như dây bị cắt, như hạt châu lăn; đồng thời đốt gốc, đốt giữa, thậm chí đầu ngón giữa bên cạnh có động mạch đập.
4.1.5. Mạch sau sinh
Mạch thường sau sinh
Sau sinh, khí huyết Xung Nhâm phần nhiều hư, vì vậy mạch thường thấy hư hoãn, hòa bình.
Mạch bệnh sau sinh
Nếu mạch phù hoạt mà sác, phần nhiều thuộc Âm huyết chưa phục, hư Dương thượng phiếm, hoặc ngoại cảm thực tà.
Nếu mạch trầm tế, sáp, nhược, phần nhiều thuộc các chứng huyết thoát, hư tổn.
Sau sinh mạch cần được xét cùng tình trạng sốt, mồ hôi, đau bụng, ác lộ, tinh thần, ăn uống và sữa. Mạch phù sác kèm sợ lạnh đau mình có thể nghĩ ngoại cảm; mạch sác kèm ác lộ hôi đau bụng cần nghĩ tà độc; mạch tế nhược kèm mệt, chóng mặt, ít sữa thường thiên khí huyết hư.
4.2. Án chẩn
Án chẩn trong bệnh phụ sản chủ yếu là ấn xét bụng và tứ chi.
Với các bệnh thống kinh, bế kinh, trưng hà, khi lâm chứng cần ấn xét bụng dưới để phân biệt hư thực, tìm hiểu có khối kết hay không, đồng thời phân biệt với bệnh thai nghén.
Nếu khi hành kinh, bụng dưới đau mà cự án, phần nhiều thuộc thực.
Nếu đau âm ỉ mà thích ấn, phần nhiều thuộc hư.
Nếu tứ chi không ấm, bụng dưới đau, thích ấm thích ấn, phần nhiều thuộc hư hàn.
Nếu sờ thấy trong bụng dưới có khối kết, đó là bệnh trưng hà.
Khối kết cứng chắc, đẩy không di động, ấn đau nhiều, thuộc huyết ứ.
Khối kết không cứng, đẩy có thể di chuyển, ấn có thể tản ra, thuộc khí trệ.
Nếu tứ chi lạnh mát, phần nhiều là dấu hiệu Dương hư hoặc khí hư.
Nếu lòng bàn tay bàn chân nóng, thuộc biểu hiện Âm hư nội nhiệt.
Với chứng phù thũng khi mang thai, khi lâm chẩn thường ấn vùng chi dưới.
Nếu ấn vào cẳng chân lõm rõ, thậm chí lõm sâu không bật lên, phần nhiều thuộc thủy thịnh phù trướng.
Nếu ấn vào vết lõm không rõ, nhấc tay lên thì nổi lại ngay, thuộc khí thịnh phù trướng.
Đôi khi, để chẩn đoán rõ hơn, còn cần tiến hành khám phụ khoa và các xét nghiệm hỗ trợ. Với thai phụ khám trước sinh, cần ấn xét bụng.
Nói chung, trong lâm sàng nên phối hợp Tứ chẩn, nắm lấy chủ chứng, phân tích vị trí và tính chất bệnh biến, như vậy mới có thể đưa ra chẩn đoán chính xác.
Tiết 2
Yếu điểm biện chứng và các chứng hình thường gặp
Yếu điểm biện chứng trong bệnh phụ khoa là căn cứ vào đặc trưng lâm sàng của kinh, đới, thai, sản, kết hợp với triệu chứng toàn thân, lưỡi và mạch, dựa theo nguyên tắc Bát cương biện chứng gồm Âm Dương, biểu lý, hàn nhiệt, hư thực, để xác định chẩn đoán chứng hình.
Vì vậy, khi biện chứng bệnh phụ khoa, cần phân tích toàn diện từ cục bộ đến toàn thân, mới có thể phân biệt tính chất bệnh biến của tạng phủ và khí huyết, đưa ra chẩn đoán đúng, làm căn cứ đáng tin cậy cho điều trị.
Phương pháp biện chứng thường dùng trong phụ khoa chủ yếu là Tạng phủ biện chứng và Khí huyết biện chứng; một số trường hợp dùng Vệ khí doanh huyết biện chứng. Ví dụ, trong chứng sốt sau sinh do nhiễm tà độc, bệnh biến có thể biểu hiện quá trình phát triển của ôn nhiệt bệnh, lúc này dùng Vệ khí doanh huyết biện chứng tương đối hợp lý. Tất nhiên, dù dùng phương pháp biện chứng nào, cuối cùng cũng có thể quy nạp dưới Bát cương để thống lĩnh.
Sau đây là các chứng hình thường gặp trong bệnh phụ khoa, trình bày theo Tạng phủ biện chứng và Khí huyết biện chứng.
Bảng 5-1
Tóm tắt chứng hình theo Tạng phủ biện chứng
Đặc trưng phụ khoa: kinh nguyệt trước sau không định kỳ, kinh đến muộn, lượng kinh hoặc nhiều hoặc ít, kinh lượng quá ít, kinh sắc đỏ nhạt, băng lậu, bế kinh, thai động bất an, hoạt thai, bất dựng, âm đĩnh, khó sinh.
Chứng toàn thân: lưng đau mỏi, chân mềm yếu, đầu choáng, tai ù, tiểu tiện nhiều lần, tinh thần kém, sắc mặt tối sạm.
Lưỡi: lưỡi đỏ nhạt, rêu mỏng trắng.
Mạch: trầm tế.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn hoặc đến sớm, kinh lượng ít, sắc đỏ tươi, bế kinh, băng lậu, các chứng quanh thời kỳ kinh đoạn, thai động bất an, bất dựng.
Chứng toàn thân: lưng đau mỏi, chân mềm, đầu choáng, tai ù, miệng khô, họng khô, gò má đỏ, lòng bàn tay bàn chân nóng, mất ngủ, ra mồ hôi trộm.
Lưỡi: lưỡi đỏ và khô, ít rêu hoặc không rêu, hoặc rêu bong từng mảng.
Mạch: tế sác, Xích mạch vô lực.
Đặc trưng phụ khoa: kinh hành tiết tả, đới hạ lượng nhiều và trong loãng, tử thũng, bất dựng, băng lậu, thai động bất an.
Chứng toàn thân: lưng đau mỏi, chân mềm, thậm chí đau lưng như gãy, đầu choáng, tai ù, sợ lạnh, tay chân lạnh, tiểu trong dài, tiểu đêm nhiều, giảm ham muốn, tinh thần uể oải, tiêu chảy, phù thũng.
Lưỡi: lưỡi nhạt, rêu mỏng trắng mà nhuận.
Mạch: trầm tế mà trì, hoặc trầm nhược.
Đặc trưng phụ khoa: kinh nguyệt trước sau không định kỳ, kinh lượng nhiều ít không ổn định, huyết sắc đỏ tối, kinh hành không thông, thống kinh, bế kinh, bất dựng, thiếu sữa.
Chứng toàn thân: ngực sườn và vú căng đau, ngực bức không thư, bụng dưới trướng đau, thường muốn thở dài, ợ hơi, ăn kém.
Lưỡi: lưỡi bình thường, rêu mỏng trắng.
Mạch: huyền.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến sớm, lượng nhiều, sắc tím đỏ, băng lậu, kinh hành thổ nục, nôn nghén.
Chứng toàn thân: đau đầu, chóng mặt, tai ù, mắt đỏ sưng đau, miệng đắng và khô, phiền táo dễ giận, đau sườn.
Lưỡi: lưỡi đỏ, rêu mỏng vàng.
Mạch: huyền sác.
Đặc trưng phụ khoa: đới hạ màu vàng hoặc đỏ, hôi uế, âm hộ ngứa, âm thực.
Chứng toàn thân: ngực bức, sườn đau, tâm phiền dễ giận, đại tiện khô, tiểu tiện vàng đỏ, miệng đắng, họng khô.
Lưỡi: lưỡi đỏ, rêu vàng nhờn.
Mạch: huyền hoạt mà sác.
Đặc trưng phụ khoa: các chứng quanh thời kỳ kinh đoạn, chóng mặt khi mang thai.
Chứng toàn thân: đầu choáng, đau đầu, mắt hoa, tai điếc, tai ù, tứ chi tê, run, ngủ ít, nhiều mộng, lòng bàn tay bàn chân nóng.
Lưỡi: lưỡi đỏ, ít rêu.
Mạch: huyền tế hoặc huyền mà hữu lực.
Đặc trưng phụ khoa: chứng giản trong thai kỳ, sản hậu phát kinh.
Chứng toàn thân: đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, đột nhiên hôn quyết, bất tỉnh, tay chân co giật, góc cung phản trương.
Lưỡi: lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, không rêu hoặc rêu bong từng mảng.
Mạch: huyền tế mà sác.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến sớm, kinh nguyệt quá nhiều, huyết sắc nhạt, băng lậu, bế kinh, đới hạ, âm đĩnh.
Chứng toàn thân: sắc mặt vàng nhạt, tứ chi mệt mỏi, không sức, miệng nhạt không vị, không muốn ăn, sau ăn bụng trướng.
Lưỡi: lưỡi nhạt, rêu mỏng trắng.
Mạch: hoãn nhược.
Đặc trưng phụ khoa: kinh hành tiết tả, đới hạ, tử thũng, bất dựng, kinh đến muộn, bế kinh, ác trở.
Chứng toàn thân: sắc mặt trắng bệch, mệt mỏi vô lực, sợ lạnh, tay chân lạnh, nặng thì phù thũng, ăn kém, bụng đầy trướng, đại tiện lỏng, thân thể béo, hồi hộp, hơi ngắn.
Lưỡi: lưỡi nhạt, to mềm, rêu trắng nhờn.
Mạch: hoãn hoạt vô lực hoặc hoạt.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn, lượng ít, bế kinh, thai động bất an, kinh đến sớm, băng lậu, tạng táo.
Chứng toàn thân: sắc mặt vàng úa, đầu choáng, hồi hộp, chính xung, hay quên, ngủ ít nhiều mộng, thần mệt, tay chân mỏi.
Lưỡi: lưỡi đỏ nhạt, rêu mỏng trắng.
Mạch: tế nhược.
Đặc trưng phụ khoa: các chứng quanh thời kỳ kinh đoạn, tạng táo.
Chứng toàn thân: chính xung, hay quên, hư phiền, nhiều mộng, đầu choáng, tai ù, lưng đau mỏi, chân mềm.
Lưỡi: lưỡi đỏ, rêu mỏng hoặc không rêu.
Mạch: tế sác, hai Xích vô lực.
Đặc trưng phụ khoa: bế kinh, kinh hành nục huyết, ho khi mang thai.
Chứng toàn thân: đầu choáng, tai ù, hai gò má đỏ, triều nhiệt, ra mồ hôi trộm, ho, lòng bàn tay bàn chân nóng, họng khô, mũi khô.
Lưỡi: lưỡi đỏ hoặc đỏ sẫm, rêu bong từng mảng hoặc không rêu.
Mạch: tế sác.
Đặc trưng phụ khoa: băng lậu, chóng mặt khi mang thai, tạng táo, âm dương.
Chứng toàn thân: là hợp chứng của hai chứng Thận Âm hư và Can Dương thượng cang.
Lưỡi: lưỡi đỏ và khô.
Mạch: huyền tế mà sác.
Đặc trưng phụ khoa: kinh hành tiết tả, đới hạ, tử thũng.
Chứng toàn thân: là hợp chứng của hai chứng Thận Dương hư và Tỳ Dương hư.
Lưỡi: lưỡi nhạt, rêu trắng nhuận hoặc nhờn.
Mạch: trầm trì hoặc trầm nhược.
Bảng 5-2
Tóm tắt chứng hình theo Khí huyết biện chứng
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến sớm, lượng nhiều, sắc nhạt, chất loãng, băng lậu, ác lộ không dứt, âm đĩnh, nhau thai không xuống.
Chứng toàn thân: sắc mặt trắng nhợt, hơi ngắn, lười nói, thần mệt, không sức, đầu choáng, mắt hoa, bụng dưới trống sa, nhiều mồ hôi.
Lưỡi: lưỡi nhạt, rêu mỏng trắng.
Mạch: hoãn nhược.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn, nhỏ giọt không thông, thống kinh, bế kinh, trưng hà, thiếu sữa.
Chứng toàn thân: ngực bức không thư, bụng dưới trướng đau lan đến hai sườn, đau không cố định, hoặc trong bụng có khối, đẩy có thể di động, ấn có thể tản.
Lưỡi: chất lưỡi bình thường, rêu mỏng trắng.
Mạch: huyền.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn, lượng ít, sắc nhạt, chất loãng, bế kinh, đau bụng sau kỳ kinh, thai động bất an, bất dựng, thiếu sữa.
Chứng toàn thân: sắc mặt vàng úa, móng tay nhạt màu, môi đỏ nhạt, da không nhuận, đầu choáng, mắt hoa, hồi hộp, ngủ ít, mệt mỏi vô lực, tay chân tê.
Lưỡi: lưỡi nhạt, ít rêu.
Mạch: tế mà vô lực.
Đặc trưng phụ khoa: kinh kỳ không định, sắc tím có cục, kinh hành không thông, thống kinh, bế kinh, băng lậu, trưng hà, đau bụng sau sinh, ác lộ không xuống hoặc ác lộ không dứt, nhau thai không xuống.
Chứng toàn thân: bụng dưới đau, hoặc có tích khối, chỗ đau cố định, đau như kim châm, ấn vào đau nhiều, huyết khối ra rồi đau giảm, da khô, nặng thì da dày thô như vảy, miệng khô nhưng không muốn uống.
Lưỡi: lưỡi tím tối, rìa lưỡi có điểm tím hoặc ban ứ.
Mạch: trầm sáp hữu lực.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến sớm, kinh nguyệt quá nhiều, sắc tím đỏ, chất dính đặc, băng lậu, thai động bất an, ác lộ không dứt.
Chứng toàn thân: mặt đỏ, miệng khô, phát nhiệt, khát thích uống lạnh, tâm hung phiền muộn, tiểu tiện vàng đỏ, đại tiện bí kết.
Lưỡi: lưỡi đỏ, rêu vàng.
Mạch: hoạt sác hoặc hồng sác.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến sớm, kinh lượng ít, sắc đỏ tươi, băng lậu, thai động bất an.
Chứng toàn thân: mặt đỏ từng cơn, sốt nhẹ hoặc triều nhiệt, ngũ tâm phiền nhiệt, ngủ ít nhiều mộng, ra mồ hôi trộm, miệng khô, họng khô.
Lưỡi: lưỡi đỏ, ít rêu hoặc không rêu.
Mạch: tế sác vô lực.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn, lượng ít, sắc đỏ tươi, băng lậu, thai động bất an.
Chứng toàn thân: bụng dưới đau quặn, gặp ấm hơi giảm, sắc mặt xanh trắng, thân lạnh, tay chân lạnh.
Lưỡi: lưỡi tối, rêu trắng.
Mạch: trầm khẩn.
Đặc trưng phụ khoa: kinh đến muộn, lượng ít, sắc nhạt, thống kinh.
Chứng toàn thân: bụng đau âm ỉ, thích ấm, thích ấn, đầu choáng, hơi ngắn, lưng đau mỏi, không sức.
Lưỡi: lưỡi nhạt, rêu trắng nhuận.
Mạch: trầm trì vô lực.
Nói tóm lại
Chẩn đoán bệnh phụ khoa phải lấy Tứ chẩn làm nền tảng, trong đó đặc biệt chú ý kinh, đới, thai, sản. Vọng chẩn giúp nhìn lượng, sắc, chất của kinh nguyệt, đới hạ và ác lộ. Văn chẩn giúp nghe âm thanh, ngửi mùi khí để phân biệt hàn, nhiệt, hư, thực và tà độc. Vấn chẩn giúp nắm tuổi, chủ chứng, bệnh sử hiện tại, lịch sử kinh nguyệt, đới hạ, hôn sản, tiền sử bệnh, tiền sử gia đình và sinh hoạt cá nhân. Thiết chẩn giúp xét mạch tượng và ấn chẩn bụng dưới, tứ chi, phù thũng, khối kết.
Biện chứng phụ khoa không thể chỉ nhìn triệu chứng cục bộ. Cần từ biểu hiện kinh, đới, thai, sản mà liên hệ đến toàn thân, rồi quy về Âm Dương, hàn nhiệt, hư thực, khí huyết, tạng phủ và Xung Nhâm Đốc Đới. Trong đó, Tạng phủ biện chứng giúp xác định bệnh thuộc Thận, Can, Tỳ, Tâm, Phế hoặc hợp chứng giữa các tạng; Khí huyết biện chứng giúp nhận ra khí hư, khí trệ, huyết hư, huyết ứ, huyết nhiệt, huyết hàn. Nắm vững hai hệ biện chứng này là cơ sở để chẩn đoán đúng và lập pháp điều trị thích đáng trong phụ khoa Trung y.