Cơ thể con người lấy tạng phủ, kinh lạc làm gốc; lấy khí huyết làm dụng. Hoạt động của tạng phủ, kinh lạc và khí huyết ở nam và nữ về căn bản là giống nhau. Tuy nhiên, nữ giới có Bào cung, lại có những hoạt động sinh lý đặc thù như kinh nguyệt, thai nghén, sinh nở và nuôi con bằng sữa. Chính những điểm khác biệt ấy tạo thành đặc điểm sinh lý riêng của nữ giới.
Các chức năng đặc thù như kinh, thai, sản, nhũ chủ yếu là biểu hiện của sự sinh hóa từ tạng phủ, kinh lạc, khí huyết và Thiên quý tác động đến Bào cung. Muốn nghiên cứu sinh lý phụ nữ và tìm ra quy luật vận hành của nó, cần hiểu mối liên hệ nội tại giữa tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, Thiên quý và Bào cung, đồng thời cần nắm vai trò đặc biệt của các yếu tố ấy trong sinh lý nữ giới.
Theo lý luận Trung y, Bào cung là cơ quan hành kinh và nuôi thai. Thiên quý là một chất sinh ra từ Thận, có khả năng thúc đẩy sinh trưởng, phát dục và sinh sản. Khí huyết là cơ sở vật chất của hành kinh, dưỡng thai và nuôi con bằng sữa. Tạng phủ là nguồn sinh hóa khí huyết. Kinh lạc là đường liên hệ tạng phủ và vận hành khí huyết.
Vì vậy, nghiên cứu đặc điểm sinh lý nữ giới phải lấy tạng phủ, kinh lạc làm nền tảng, đi sâu vào mối quan hệ chỉnh thể giữa tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, Thiên quý và Bào cung. Trong đó cần đặc biệt chú trọng vai trò của Thận, Can, Tỳ Vị và hai mạch Xung, Nhâm. Chỉ như vậy mới có thể trình bày một cách hệ thống lý luận về kinh nguyệt, đới hạ, thai nghén, sinh sản và nuôi con bằng sữa trong Trung y phụ khoa.
Tiết 1
Cơ sở sinh lý của nữ giới
Bào cung là cơ quan quan trọng biểu hiện đặc điểm sinh lý nữ giới. Nó có liên hệ mật thiết với tạng phủ qua kinh lạc và chức năng. Xung, Nhâm, Đốc, Đới thuộc Kỳ kinh; Bào cung thuộc Kỳ hằng chi phủ. Ba mạch Xung, Nhâm, Đốc đều khởi ở Bào cung, phía trên lại hội với Đới mạch. Xung, Nhâm, Đốc, Đới còn liên hệ lên mười hai kinh mạch. Vì vậy, chức năng sinh lý của Bào cung chủ yếu liên quan đến chức năng của bốn mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới. Chính vì thế, bốn mạch này có vị trí rất quan trọng trong sinh lý phụ nữ.
Kỳ kinh khác với mười hai chính kinh. Kỳ kinh đi theo đường riêng, không có quan hệ biểu lý phối thuộc như chính kinh, cũng không trực tiếp liên thông với ngũ tạng lục phủ theo hệ thống chính kinh. Từ lý luận kinh điển Trung y, có thể khái quát bốn đặc điểm chung của Xung, Nhâm, Đốc, Đới như sau.
Thứ nhất, về hình thái, bốn mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới thuộc phạm vi kinh lạc, có hình tượng kinh lạc. Kinh có nghĩa là đường đi, là trục chính dọc ngang; lạc có nghĩa là mạng lưới, là nhánh của kinh, giăng khắp toàn thân, không nơi nào không đến.
Thứ hai, về chức năng, bốn mạch này có tác dụng như hồ đầm và biển cả. Nạn Kinh ví Kỳ kinh bát mạch như hệ thống mương rạch và hồ sâu; khi mương rạch đầy tràn thì nước chảy vào hồ sâu. Kỳ Kinh Bát Mạch Khảo cũng nói rõ: chính kinh giống như kênh rạch, kỳ kinh giống như hồ đầm; khí huyết trong chính kinh thịnh thì tràn vào kỳ kinh. Ý nghĩa là khi khí huyết trong mười hai kinh mạch sung thịnh, phần dư thịnh có thể lưu chứa ở kỳ kinh, khiến kỳ kinh có chức năng cất giữ và điều tiết khí huyết.
Thứ ba, Xung, Nhâm, Đốc, Đới thông nhau. Tố Vấn, thiên Nuy Luận, nói Xung mạch là biển của kinh mạch, đều thuộc về Đới mạch mà lạc với Đốc mạch. Điều này cho thấy Xung, Đới và Đốc thông nhau. Linh Khu, thiên Ngũ Âm Ngũ Vị, nói Xung mạch và Nhâm mạch đều khởi ở Bào trung, hội ở yết hầu, rồi tách ra mà lạc môi miệng, cho thấy Xung và Nhâm thông nhau. Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận, nói Đốc mạch đi thẳng lên từ thiếu phúc, xuyên qua rốn, lên Tâm, vào họng, lên cằm, vòng môi, rồi liên hệ vùng dưới hai mắt, cho thấy Đốc và Nhâm cũng thông nhau. Từ đó có thể thấy bốn mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới có quan hệ thông suốt lẫn nhau. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với điều tiết khí huyết toàn thân, thấm tưới các khoảng rỗng trong cơ thể, nhuận dưỡng da cơ và điều hòa chức năng sinh lý của Bào cung.
Thứ tư, khí huyết lưu chứa trong Xung, Nhâm, Đốc, Đới không chảy ngược trở lại mười hai chính kinh. Nạn Kinh nói rằng mạch của người thịnh, nhập vào bát mạch mà không còn vận hành vòng quanh theo chính kinh, nên mười hai kinh không thể câu thúc được. Từ Linh Thai giải thích rằng “không hoàn chu” nghĩa là không trở lại mười hai kinh nữa. Điều này giống như nước trong hồ biển không chảy ngược trở lại sông ngòi, kênh rạch.
Để làm rõ hơn địa vị của Xung, Nhâm, Đốc, Đới trong lý luận phụ khoa, cần xét cụ thể mối liên hệ kinh lạc và mối liên hệ chức năng giữa Bào cung với từng mạch.
1.1. Xung mạch và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Linh Khu, thiên Ngũ Âm Ngũ Vị, nói Xung mạch “khởi ở Bào trung”. Câu này xác định rõ mối liên hệ kinh lạc giữa Xung mạch và Bào cung. Đường đi của Xung mạch có nhánh đi lên, nhánh đi xuống, có nhánh ở trong cơ thể và nhánh biểu hiện ở ngoài thân. Nhánh ngoài thân xuất ra ở Khí nhai, tức vùng huyệt Khí xung.
Xung mạch là kỳ kinh, nhưng chức năng của nó vẫn lấy tạng phủ làm nền tảng. Linh Khu, thiên Nghịch Thuận Phì Sấu, nói Xung mạch là biển của ngũ tạng lục phủ. Nhánh đi lên của Xung mạch ra ở vùng hầu họng, thấm vào các kinh Dương, khiến huyết của Xung mạch được ôn hóa. Một nhánh khác thông với kinh Túc Dương minh Vị, nên Xung mạch được Vị khí nhu dưỡng. Nhánh đi xuống lại đi cùng mạch Thận, khiến chân Âm trong Thận thấm nhuần vào đó. Lại nói Xung mạch “thấm vào Tam âm”, tự nhiên cũng thông với kinh Can và kinh Tỳ, nên lấy huyết của Can, Tỳ làm dụng.
Xung mạch có quan hệ rất mật thiết với kinh Túc Dương minh Vị. Vị là phủ nhiều khí nhiều huyết. Linh Khu, thiên Kinh Mạch, nói kinh Vị từ Khuyết bồn đi xuống bờ trong vú, kẹp rốn mà vào Khí nhai. Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận, nói Xung mạch khởi ra ở Khí nhai. Các sách chú giải về Nạn Kinh cũng nói Xung mạch khởi ở Khí xung, đi cùng kinh Túc Dương minh, kẹp rốn mà lên đến trong ngực rồi tán ra. Những ghi chép này đều chỉ rõ Xung mạch và kinh Dương minh hội ở Khí nhai, quan hệ mật thiết, vì vậy có thuyết “Xung mạch lệ thuộc Dương minh”.
Về liên hệ chức năng
Xung mạch thấm vào các kinh Dương, lại thấm vào Tam âm, thông với mười hai kinh, là nơi khí huyết của mười hai kinh hội tụ, là yếu đạo vận hành khí huyết toàn thân. Vì vậy Xung mạch được gọi là “biển của mười hai kinh” và “huyết hải”.
Chỉ khi tinh huyết của Xung mạch sung thịnh, Bào cung mới có cơ sở để hành kinh và thai nghén. Nếu Xung mạch hư suy, huyết hải không đầy, có thể xuất hiện kinh ít, kinh chậm, bế kinh, bất dựng hoặc thai nguyên không vững. Nếu Xung mạch khí nghịch, có thể thấy nôn nghén, khí xung lên ngực, phiền muộn, ngực bụng đầy tức. Vì vậy, trong phụ khoa, điều Xung mạch là một điểm rất quan trọng.
1.2. Nhâm mạch và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Nhâm mạch cũng “khởi ở Bào trung”, vì vậy có liên hệ trực tiếp với Bào cung. Đường đi của Nhâm mạch từ dưới ra ở hội âm, đi lên phía trước theo đường giữa bụng, đến yết hầu, rồi lên vòng môi, chia ra đến vùng dưới mắt.
Chức năng của Nhâm mạch cũng lấy tạng phủ làm nền tảng. Linh Khu, thiên Kinh Mạch, nói kinh Túc Dương minh kẹp miệng vòng môi, xuống giao ở Thừa tương. Điều này cho thấy Nhâm mạch và kinh Vị giao hội ở Thừa tương, Nhâm mạch được Vị khí nhu dưỡng. Kinh Túc Quyết âm Can đi theo mặt trong đùi, vào vùng lông mu, qua âm khí, đến thiếu phúc, giao với Nhâm mạch ở Khúc cốt. Kinh Túc Thái âm Tỳ đi lên mặt trước trong đùi, vào bụng, giao với Nhâm mạch ở Trung cực. Kinh Túc Thiếu âm Thận đi lên mặt sau trong đùi, xuyên qua cột sống, thuộc Thận, lạc Bàng quang, giao với Nhâm mạch ở Quan nguyên. Do đó, Nhâm mạch lần lượt giao hội với ba kinh Can, Tỳ, Thận ở Khúc cốt, Trung cực và Quan nguyên, lấy tinh huyết của ba kinh này để nuôi dưỡng.
Về liên hệ chức năng
Nhâm mạch chủ một thân Âm. Phàm tinh, huyết, tân, dịch thuộc Âm tinh trong cơ thể đều do Nhâm mạch tổng quản, vì vậy Nhâm mạch được gọi là “biển của các mạch Âm”. Vương Băng nói: Nhâm mạch là mạch mà nữ giới nhờ đó có thể mang thai và nuôi dưỡng thai. Vì vậy Nhâm mạch là gốc của sự thai dưỡng, chủ về bào thai.
Chỉ khi khí của Nhâm mạch thông suốt, Bào cung mới có thể hành kinh và thai nghén bình thường. Nếu Nhâm mạch hư, thai không được giữ, có thể sinh thai động bất an, sảy thai, băng lậu. Nếu Nhâm mạch bị hàn, huyết có thể ngưng trệ mà đau bụng kinh, bế kinh. Nếu Nhâm mạch bị nhiệt nhiễu, có thể gây kinh đến trước kỳ, kinh nhiều, băng lậu hoặc đới hạ vàng đỏ. Vì vậy, trong phụ khoa, dưỡng Nhâm, cố Nhâm, thông Nhâm đều là những phép trị thường gặp.
1.3. Đốc mạch và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Vương Băng đời Đường khi chú giải Hoàng Đế Nội Kinh từng nói: Đốc mạch cũng là kỳ kinh. Nhâm mạch, Xung mạch, Đốc mạch là một nguồn mà ba nhánh, đều có liên hệ với Bào trung. Thuyết này được các y gia đời sau thừa nhận. Lý Thời Trân trong Kỳ Kinh Bát Mạch Khảo nói: Đốc là biển của các mạch Dương, mạch của nó khởi ở dưới Thận, trong Bào trung. Vì vậy, Đốc mạch cũng được xem là khởi ở Bào trung.
Đường đi của Đốc mạch từ dưới ra ở hội âm, theo cột sống đi lên, đến huyệt Phong phủ ở gáy thì lạc vào não, rồi từ gáy theo đường giữa đầu đi lên, ra trước, xuống đến vùng lợi răng môi trên.
Chức năng của Đốc mạch cũng lấy tạng phủ làm nền tảng. Linh Khu, thiên Kinh Mạch, nói Đốc mạch hội với mạch Can ở đỉnh đầu, nên lấy Can khí làm dụng. Can tàng huyết, gửi Tướng hỏa, thể Âm mà dụng Dương. Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận, nói Đốc mạch hợp với Thiếu âm, đi lên mặt sau trong đùi, xuyên cột sống, thuộc Thận, do đó thông với Thận và được Mệnh hỏa trong Thận ôn dưỡng. Đốc mạch lại đi lên xuyên Tâm vào họng, nên thông với Tâm và được Quân hỏa trợ giúp. Đốc mạch còn khởi ở khóe mắt trong, thông với Túc Thái dương, đi ở lưng mà chủ Dương khí toàn thân, lại được Tướng hỏa, Mệnh hỏa và Quân hỏa trợ giúp, nên gọi là “biển của các mạch Dương”.
Về liên hệ chức năng
Nhâm và Đốc thông nhau. Hai mạch cùng xuất ở hội âm, Nhâm đi phía trước thân mà chủ Âm, Đốc đi phía sau thân mà chủ Dương, hai mạch lại giao hội ở huyệt Ngân giao, tuần hoàn qua lại, duy trì sự cân bằng của mạch khí Âm Dương trong cơ thể. Nhờ sự cân bằng ấy, chức năng của Bào cung mới được bình thường.
Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận, nói khi Đốc mạch sinh bệnh thì nữ giới có thể bất dựng. Điều này cho thấy Đốc mạch cùng với Nhâm mạch tham dự vào chức năng thai nghén của phụ nữ. Nếu Đốc mạch hư hàn, Mệnh hỏa không đủ, Bào cung mất sự ôn dưỡng, có thể dẫn đến cung hàn, kinh chậm, đau bụng kinh do hàn, bất dựng, thai không bền. Vì vậy trong lâm sàng, khi xét những chứng phụ khoa thuộc hư hàn, cần chú ý đến vai trò của Đốc mạch và Thận Dương.
1.4. Đới mạch và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Nạn Kinh nói: Đới mạch khởi ở vùng quý hiếp, vòng quanh thân một vòng. Điều này cho thấy Đới mạch đi ngang vùng eo lưng, có tác dụng tổng thúc các kinh. Tố Vấn, thiên Nuy Luận, nói Xung mạch đều thuộc về Đới mạch mà lạc với Đốc mạch. Vương Băng nói Nhâm mạch từ Bào đi lên, qua Đới mạch, xuyên rốn mà lên. Có thể thấy Đới mạch đi ngang, còn Xung, Nhâm, Đốc đi dọc; Đới mạch giao hội với ba mạch dọc ấy, rồi thông qua Xung, Nhâm, Đốc mà gián tiếp liên hệ xuống Bào cung.
Chức năng của Đới mạch cũng lấy tạng phủ làm nền tảng. Châm Cứu Giáp Ất Kinh nói huyệt Duy đạo là nơi hội của Túc Thiếu dương và Đới mạch. Tố Vấn, thiên Nuy Luận, nói Túc Dương minh làm trưởng, đều thuộc Đới mạch. Túc Thái dương thông với Đốc mạch, Đốc lại thông với Đới, nên Túc Thái dương cũng nhờ Đốc mạch mà thông với Đới mạch. Linh Khu, thiên Kinh Biệt, nói chính kinh của Túc Thiếu âm đến vùng Thận du thì ra thuộc Đới mạch. Lại vì Đới mạch thông với Nhâm và Đốc, nên cũng có thể thông với Can và Tỳ. Từ đó có thể biết Đới mạch liên hệ với các kinh Túc Tam âm, Túc Tam dương, lấy khí huyết của Can, Tỳ, Thận và các kinh khác làm dụng.
Về liên hệ chức năng
Đới mạch lấy khí huyết của các kinh Túc Tam âm và Túc Tam dương làm dụng, từ đó ước thúc ba mạch Xung, Nhâm, Đốc, duy trì hoạt động sinh lý của Bào cung.
Đới mạch có ý nghĩa đặc biệt trong phụ khoa vì nó giữ vai trò “ràng buộc” và “cố nhiếp”. Nếu Đới mạch không vững, khí huyết ở hạ tiêu không được ước thúc, có thể sinh đới hạ nhiều, sa sinh dục, thai không bền, hoặc các chứng hạ bộ trĩu nặng. Nếu Đới mạch bị thấp nhiệt hoặc hàn thấp trở trệ, có thể phát sinh đới hạ có màu, có mùi, âm hộ ngứa, đau lưng, bụng dưới nặng trệ.
Như vậy, Xung, Nhâm, Đốc ba mạch khởi ở Bào cung, phía trên giao hội với Đới mạch; Xung, Nhâm, Đốc, Đới lại liên hệ với mười hai kinh, thông với tạng phủ. Nhờ đó, Bào cung được đặt trong mối liên hệ với toàn bộ hệ kinh mạch của cơ thể. Chính vì bốn mạch này thông với mười hai kinh và chứa giữ khí huyết của mười hai kinh, nên chức năng chi phối Bào cung của chúng vẫn lấy tạng phủ làm nền tảng.
Vệ, khí, doanh, huyết, tân, dịch, tinh, thần của cơ thể đều do tạng phủ hóa sinh. Hoạt động chức năng của tạng phủ là căn bản của sự sống. Chức năng hành kinh và thai nghén của Bào cung cũng nhờ sự nuôi dưỡng của tạng phủ mà thực hiện được. Vì vậy, cần thông qua chức năng tạng phủ và đường kinh mạch để hiểu tạng phủ tác động đến Bào cung như thế nào.
2.1. Thận và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Thận và Bào cung có một đường kinh lạc trực tiếp liên hệ với nhau. Tố Vấn, thiên Kỳ Bệnh Luận, nói: “Bào lạc hệ ở Thận”. Ngoài ra, mạch Thận giao với Nhâm mạch ở Quan nguyên, đi cùng nhánh đi xuống của Xung mạch, lại cùng Đốc mạch xuyên cột sống mà thuộc Thận. Vì vậy, mạch Thận còn thông qua Xung, Nhâm, Đốc mà liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Thận là gốc tiên thiên, là rễ của nguyên khí, chủ tàng tinh khí, là căn bản của sinh trưởng, phát dục và sinh sản. Tinh lại là nguồn hóa huyết, trực tiếp cung cấp cơ sở vật chất cho hành kinh và thai nghén của Bào cung. Thận chủ sinh殖, mà toàn bộ chức năng của Bào cung cũng quy về sinh殖. Do đó, chức năng của Thận và Bào cung có sự thống nhất mật thiết.
Vì có liên hệ kinh lạc trực tiếp và chức năng tương ứng, nên Thận và Bào cung có quan hệ đặc biệt mật thiết. Khi nữ giới phát dục đến một giai đoạn nhất định, Thận khí thịnh, chân Âm trong Thận, tức Thiên quý, nhờ tiên thiên mà có, lại dần được sinh hóa và sung thực, từ đó thúc đẩy Bào cung xuất hiện các chức năng kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản và nuôi dưỡng.
Trong lâm sàng, nhiều bệnh phụ khoa như kinh nguyệt không đều, bế kinh, bất dựng, thai động bất an, sảy thai liên tiếp, mãn kinh sớm, đau lưng gối, hư hàn Bào cung đều có thể quy về Thận khí, Thận tinh, Thận Âm hoặc Thận Dương bất túc mà biện trị.
2.2. Can và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Mạch Can giao với Nhâm mạch ở Khúc cốt, lại giao với Đốc mạch ở Bách hội, giao với Xung mạch ở Tam âm giao. Nhờ đó, mạch Can thông qua Xung, Nhâm, Đốc mà liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Can có chức năng tàng huyết và điều tiết lượng huyết, lại chủ sơ tiết, quản huyết hải. Chức năng hành kinh và thai nghén của Bào cung đều lấy huyết làm dụng, vì vậy Can có vai trò điều tiết rất quan trọng đối với sinh lý Bào cung.
Nếu Can huyết đầy đủ, sơ tiết điều hòa, huyết hải được điều tiết đúng mức thì kinh nguyệt có thể theo kỳ, thai nghén có nền tảng. Nếu Can khí uất kết, sơ tiết thất thường, có thể sinh kinh nguyệt không đều, kinh trước sau bất định, đau bụng kinh, vú căng, tâm phiền, dễ giận. Nếu Can huyết bất túc, huyết hải không đầy, có thể thấy kinh ít, kinh chậm, bế kinh, hoa mắt, móng khô. Nếu Can uất hóa hỏa, huyết nhiệt vọng hành, có thể sinh kinh đến sớm, kinh nhiều, băng lậu. Vì vậy, điều Can, dưỡng Can, sơ Can là phép trị thường gặp trong phụ khoa.
2.3. Tỳ và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Mạch Tỳ giao với Nhâm mạch ở Trung cực, lại giao với Xung mạch ở Tam âm giao. Vì vậy, mạch Tỳ thông qua Xung và Nhâm mà liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết, bên trong nuôi dưỡng ngũ tạng, bên ngoài nhuận dưỡng da cơ, là căn bản duy trì sự sống hậu thiên. Đồng thời, Tỳ chủ trung khí, khí của Tỳ chủ thăng, có tác dụng thu nhiếp và điều khiển huyết dịch, tức điều mà các y gia đời sau gọi là “thống huyết” và “nhiếp huyết”.
Chức năng chủ yếu của Tỳ đối với phụ khoa nằm ở hai mặt: sinh huyết và thống huyết. Kinh, thai, sản, nhũ đều lấy huyết làm dụng. Huyết do Tỳ sinh, lại nhờ Tỳ thống nhiếp. Do đó, huyết do Tỳ sinh và Tỳ giữ trực tiếp cung cấp cơ sở vật chất cho hành kinh và thai nghén của Bào cung.
Nếu Tỳ khí hư, khí huyết sinh hóa không đủ, có thể sinh kinh ít, kinh chậm, sắc kinh nhạt, sau sinh thiếu sữa, thai nguyên không được nuôi. Nếu Tỳ hư không thống huyết, có thể sinh rong kinh, băng lậu, kinh kéo dài không sạch. Nếu Tỳ hư thấp trệ, có thể sinh đới hạ nhiều, sắc trắng, chất loãng, người mệt, bụng đầy, ăn kém. Vì vậy, kiện Tỳ, ích khí, dưỡng huyết, thăng đề và hóa thấp đều là những pháp quan trọng trong phụ khoa Trung y.
2.4. Vị và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Mạch Vị giao với Nhâm mạch ở Thừa tương, giao với Xung mạch ở Khí xung. Vì vậy, mạch Vị thông qua Xung và Nhâm mà liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Vị chủ thụ nạp và làm nhừ thủy cốc, là phủ nhiều khí nhiều huyết. Khí huyết do Vị hóa sinh là điều kiện cần thiết cho kinh nguyệt và thai nghén của Bào cung. Vì vậy, khi cốc khí trong Vị thịnh, khí huyết của Xung mạch và Nhâm mạch cũng được sung thịnh. Vị cùng với Tỳ là nguồn cung cấp vật chất cho chức năng Bào cung.
Trong phụ khoa, không thể chỉ nói Can Thận mà bỏ qua Tỳ Vị. Kinh huyết, thai nguyên và sữa đều cần có nguồn sinh hóa từ thủy cốc. Nếu Vị khí yếu, ăn kém, khí huyết thiếu nguồn, có thể thấy kinh ít, kinh chậm, thai không được nuôi, sau sinh thiếu sữa. Nếu Vị khí nghịch trong thai nghén, có thể sinh buồn nôn, nôn nghén, ăn uống thất thường. Vì vậy, điều hòa Tỳ Vị là nền tảng quan trọng trong nhiều bệnh phụ khoa.
2.5. Tâm và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Tâm và Bào cung có một đường kinh lạc trực tiếp liên hệ với nhau. Tố Vấn, thiên Bình Nhiệt Bệnh Luận, nói: “Bào mạch thuộc Tâm mà lạc ở Bào trung”. Ngoài ra, Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận, nói Đốc mạch đi lên xuyên Tâm vào họng, cho thấy Tâm cũng thông qua Đốc mạch mà liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Tâm chủ thần minh và huyết mạch, thống lĩnh toàn thân trên dưới. Do đó, chức năng hành kinh và thai nghén của Bào cung có bình thường hay không cũng có quan hệ trực tiếp với chức năng của Tâm.
Tâm huyết đầy đủ thì huyết mạch điều hòa, thần minh yên định, khí huyết vận hành có thứ tự. Nếu Tâm huyết bất túc, có thể thấy kinh ít, sắc nhạt, mất ngủ, hồi hộp. Nếu Tâm hỏa quá thịnh, huyết nhiệt nhiễu động, có thể ảnh hưởng đến kinh nguyệt và thai nghén. Nếu tình chí dao động, thần không yên, cũng có thể làm khí cơ rối loạn, ảnh hưởng đến Can, Tỳ, Xung Nhâm và Bào cung. Vì vậy, trong phụ khoa, điều Tâm, dưỡng huyết, an thần cũng có lúc cần được chú ý.
2.6. Phế và Bào cung
Về liên hệ kinh lạc
Linh Khu, thiên Doanh Khí, nói đường vận hành đi lên trán, theo đỉnh đầu, xuống gáy, theo cột sống, vào xương cùng, đó là Đốc mạch; lạc với âm khí, lại đi lên qua vùng lông mu, vào rốn, theo trong bụng, vào Khuyết bồn, rồi rót xuống trong Phế. Điều này cho thấy Phế với Đốc mạch và Nhâm mạch có sự thông liên, nhờ Đốc, Nhâm mà gián tiếp liên hệ với Bào cung.
Về liên hệ chức năng
Phế chủ khí toàn thân, có chức năng “triều bách mạch” và “thông điều thủy đạo”, lại chủ việc tuyên phát, túc giáng và chuyển輸 tinh vi. Tinh, huyết, tân, dịch trong cơ thể đều nhờ Phế khí vận hành và điều tiết. Vì vậy, tất cả những chất tinh vi mà Bào cung cần dùng đều có liên hệ với sự chuyển輸 và điều hòa của Phế khí.
Nếu Phế khí tuyên giáng điều hòa, khí cơ thông lợi, tân dịch phân bố thích đáng, thì khí huyết cũng dễ vận hành. Nếu Phế khí bất túc, khí không vận huyết, có thể làm khí huyết không thông. Nếu Phế mất túc giáng, thủy đạo không điều, có thể ảnh hưởng đến thấp, đàm, đới hạ hoặc phù thũng trong thai kỳ. Tuy Phế không phải trục chính của phụ khoa như Thận, Can, Tỳ, nhưng vẫn tham dự vào toàn bộ cơ chế khí huyết và tân dịch của Bào cung.
Qua các nội dung trên có thể thấy, tạng phủ và Bào cung có liên hệ mật thiết cả về kinh lạc lẫn chức năng. Chức năng sinh lý của Bào cung chính là kết quả tác động tổng hợp của tạng phủ. Trong đó, Thận là gốc tiên thiên, Can chủ tàng huyết và sơ tiết, Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết, Tâm chủ huyết mạch và thần minh, Phế chủ khí và điều tiết tân dịch. Tất cả cùng tham dự vào sự hành kinh, thai nghén, sinh sản và nuôi dưỡng của nữ giới.
Thiên quý là thuật ngữ Trung y xuất hiện sớm trong Tố Vấn, thiên Thượng Cổ Thiên Chân Luận. Vì có tác dụng sinh lý đặc biệt, Thiên quý giữ vị trí rất quan trọng trong lý luận Trung y phụ sản học.
3.1. Cơ sở sinh lý của Thiên quý
Thiên quý bắt nguồn từ tiên thiên, tàng ở Thận, lại được tinh vi thủy cốc của hậu thiên nuôi dưỡng. Khi cơ thể phát dục đến một giai đoạn nhất định, Thận khí sung thịnh, chân Âm trong Thận không ngừng được bồi đắp, Thiên quý dần dần trưởng thành.
Theo ghi chép của Nội Kinh, nam và nữ đều có Thiên quý. Tố Vấn, thiên Thượng Cổ Thiên Chân Luận, nói: nữ bảy tuổi thì Thận khí thịnh, răng thay, tóc dài; hai lần bảy tuổi thì Thiên quý đến, Nhâm mạch thông, Thái xung mạch thịnh, nguyệt sự theo thời mà xuống, nên có thể có con; bảy lần bảy tuổi thì Nhâm mạch hư, Thái xung mạch suy ít, Thiên quý kiệt, địa đạo không thông, nên hình thể suy và không còn sinh con. Nam tám tuổi thì Thận khí thực, tóc dài, răng thay; hai lần tám tuổi thì Thận khí thịnh, Thiên quý đến, tinh khí đầy tràn, Âm Dương hòa nên có thể có con; tám lần tám tuổi thì Thiên quý kiệt, tinh ít, Thận tạng suy, hình thể đều cực, răng tóc rụng.
Điều này cho thấy Thiên quý không chỉ nam nữ đều có, mà còn trực tiếp tham dự vào hoạt động sinh殖 sinh lý của cả hai giới. Đồng thời, trong quá trình Thiên quý “đến” và “kiệt”, cơ thể con người trải qua các giai đoạn sinh, trưởng, tráng, lão. Vì vậy, có thể hiểu Thiên quý là một loại vật chất có khả năng thúc đẩy sinh trưởng, phát dục và sinh sản của cơ thể.
Các y gia đời sau cũng có nhiều luận述 về Thiên quý. Mã Thị đời Minh cho rằng Thiên quý là Âm tinh. Thận thuộc Thủy, Quý cũng thuộc Thủy, do khí tiên thiên tích chứa đến cực mà sinh ra, nên gọi Âm tinh là Thiên quý. Trương Cảnh Nhạc trong Loại Kinh nói Thiên quý là khí Âm của Thiên nhất; khí hóa thành thủy nên gọi là Thiên quý. Ở trong thân người, đó là Nguyên Âm, cũng gọi là Nguyên khí. Khi con người chưa sinh, khí ấy ẩn chứa ở cha mẹ, là nguyên khí tiên thiên. Sau khi đã sinh, khí ấy hóa trong thân ta, là nguyên khí hậu thiên. Lúc khí mới sinh, chân Âm còn rất nhỏ; đến khi khí đã thịnh, tinh huyết mới vượng. Vì vậy, nữ phải đến hai lần bảy tuổi, nam phải đến hai lần tám tuổi, Thiên quý mới đến. Khi Thiên quý đã đến, ở nữ thì nguyệt sự theo thời mà xuống, ở nam thì tinh khí đầy tràn mà có thể sinh con. Đó là vì Âm khí đầy đủ rồi tinh huyết mới hóa.
Từ các luận述 này có thể thấy, Thiên quý chính là tinh tiên thiên, tàng ở Thận, đồng thời cũng được tinh vi thủy cốc hậu thiên nuôi dưỡng. Nội Kinh nói Thận chủ thủy, nhận tinh của ngũ tạng lục phủ mà tàng chứa. Vì vậy, Thiên quý trong Thận tuy có gốc ở tiên thiên, nhưng vẫn cần hậu thiên bồi dưỡng. Về phương diện vật chất, Thiên quý có thể hiểu là Nguyên Âm. Về phương diện động lực chức năng, Thiên quý có thể hiểu là Nguyên khí. Như vậy, Thiên quý là sự thống nhất giữa vật chất và công năng.
3.2. Tác dụng sinh lý của Thiên quý
Đối với nữ giới, tác dụng sinh lý của Thiên quý chủ yếu biểu hiện ở ảnh hưởng của nó đối với Xung Nhâm và Bào cung.
Nội Kinh nói: Thiên quý đến thì nguyệt sự theo thời mà xuống, nên có thể có con; Thiên quý kiệt thì địa đạo không thông, hình thể suy và không còn sinh con. Điều này cho thấy Thiên quý là vật chất quan trọng thúc đẩy sự xuất hiện của kinh nguyệt và khả năng thai nghén.
Trong suốt quá trình sinh mệnh từ khi Thiên quý đến cho đến khi Thiên quý kiệt, Thiên quý luôn tồn tại và tác động đến Xung Nhâm, Bào cung. Thiên quý thông đạt vào hai mạch Xung và Nhâm, không chỉ thúc đẩy chức năng sinh lý của Bào cung xuất hiện, mà còn là cơ sở vật chất duy trì sự hành kinh và thai nghén bình thường.
Nói tóm lại, Thiên quý bắt nguồn từ tiên thiên, là tinh tiên thiên, tàng ở Thận, được tinh vi thủy cốc hậu thiên nuôi dưỡng. Nó là vật chất thúc đẩy sinh trưởng, phát dục và sinh sản của cơ thể. Khi cơ thể phát dục đến một giai đoạn nhất định, Thận khí sung thịnh, chân Âm trong Thận dần đầy đủ, Thiên quý trưởng thành. Trong sinh lý nữ giới, Thiên quý luôn tác động đến Xung Nhâm và Bào cung, là trục quan trọng để hiểu kinh nguyệt, thai nghén và sự suy giảm sinh殖 theo tuổi.
Khí huyết là cơ sở vật chất của mọi hoạt động sinh mệnh. Đối với phụ nữ, kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản và nuôi con bằng sữa đều lấy huyết làm gốc, lấy khí làm dụng. Khí và huyết nương tựa lẫn nhau, điều hòa lẫn nhau, cùng làm nền cho hoạt động sinh lý của Bào cung.
Nữ Khoa Kinh Luân nói: huyết là phối ngẫu của khí; sự thăng giáng, hàn nhiệt, hư thực của huyết đều theo khí. Vì vậy có câu: khí là soái của huyết, huyết là mẹ của khí. Thánh Tế Tổng Lục cũng nói: huyết là doanh, khí là vệ; bên trong ngũ tạng lục phủ, bên ngoài trăm xương chín khiếu, không nơi nào không nhờ khí huyết mà được nuôi dưỡng. Huống chi phụ nữ lấy huyết làm gốc, lấy khí làm dụng; ở trên thì hóa thành sữa, ở dưới thì thành kinh nguyệt.
Kinh nguyệt do khí huyết hóa sinh. Thai nghén cần khí huyết để nuôi thai. Khi sinh nở, cần huyết nhuận dưỡng và khí thúc đẩy. Sau sinh, khí huyết lại đi lên hóa thành sữa để nuôi trẻ. Khí huyết do tạng phủ hóa sinh, thông qua Xung, Nhâm, Đốc, Đới, Bào lạc, Bào mạch mà vận đến Bào cung. Dưới tác dụng của Thiên quý, khí huyết cung cấp cơ sở vật chất cho hành kinh, thai nghén, sinh sản và hóa sữa, từ đó hoàn thành các chức năng sinh lý đặc thù của nữ giới.
Vì vậy, khí huyết điều hòa thì kinh nguyệt điều hòa, thai nguyên được nuôi, sản trình thuận lợi, sữa có nguồn. Nếu khí huyết hư suy, kinh huyết không đủ, thai không được dưỡng, sau sinh sữa ít. Nếu khí trệ huyết ứ, có thể sinh thống kinh, kinh không đều, trưng hà, sau sinh đau bụng. Nếu khí không nhiếp huyết, có thể sinh băng lậu, rong kinh, thai động bất an. Nếu huyết nhiệt vọng hành, có thể sinh kinh đến sớm, lượng nhiều, băng lậu. Do đó, điều lý khí huyết là nguyên tắc trọng yếu xuyên suốt phụ khoa Trung y.
Tiết 2
Sinh lý đặc thù của nữ giới
Bào cung xuất huyết theo chu kỳ, tháng tháng đúng kỳ, có quy luật tương đối ổn định, gọi là kinh nguyệt. Vì nó giống như sự đầy vơi của mặt trăng, sự lên xuống của nước biển, mỗi tháng một lần có tín kỳ, nên còn gọi là nguyệt sự, nguyệt thủy, nguyệt tín.
Lý Thời Trân đời Minh nói: nữ thuộc loại Âm, lấy huyết làm chủ. Huyết ấy trên ứng với Thái âm, dưới ứng với hải triều. Mặt trăng có đầy vơi, thủy triều có sáng tối; nguyệt sự mỗi tháng một lần, tương ứng với những quy luật ấy, nên gọi là nguyệt thủy, nguyệt tín, nguyệt kinh.
1.1. Hiện tượng sinh lý của kinh nguyệt
Nữ giới khỏe mạnh đến khoảng mười bốn tuổi thì kinh nguyệt bắt đầu xuất hiện. Lần hành kinh đầu tiên gọi là sơ triều. Tuổi sơ triều có thể sớm hoặc muộn do ảnh hưởng của vùng miền, khí hậu, thể chất, dinh dưỡng và điều kiện sinh hoạt. Theo phạm vi thường được ghi nhận, kinh nguyệt bắt đầu từ mười một đến mười tám tuổi vẫn có thể thuộc giới hạn sinh lý. Nữ giới khỏe mạnh thường đến khoảng bốn mươi chín tuổi thì kinh nguyệt dừng lại, gọi là tuyệt kinh hoặc đoạn kinh. Khoảng bốn mươi sáu đến năm mươi hai tuổi tuyệt kinh cũng có thể xem là giới hạn thường gặp.
Từ sơ triều đến tuyệt kinh, ngoài thời kỳ thai nghén và cho con bú, kinh nguyệt thường đến theo chu kỳ tương đối ổn định. Kinh nguyệt bình thường là một trong những dấu hiệu của sự phát dục thành thục ở nữ giới.
Chu kỳ kinh nguyệt bình thường thường khoảng hai mươi tám ngày, nhưng trong khoảng hai mươi mốt đến ba mươi lăm ngày cũng có thể thuộc phạm vi bình thường. Kinh kỳ là thời gian mỗi lần hành kinh, thường kéo dài ba đến bảy ngày, đa số là bốn đến năm ngày. Kinh lượng là lượng huyết bài xuất trong kỳ kinh, tổng lượng thường khoảng năm mươi đến tám mươi mililit. Trong mỗi kỳ, ngày đầu thường ít, ngày thứ hai nhiều nhất, ngày thứ ba còn tương đối nhiều, ngày thứ tư giảm dần.
Kinh sắc là màu của kinh huyết. Bình thường phần nhiều là đỏ sẫm. Do ảnh hưởng của kinh lượng, khi mới bắt đầu hành kinh màu thường nhạt hơn, sau đó dần đậm, cuối kỳ lại chuyển nhạt. Kinh chất là chất của kinh huyết. Kinh huyết bình thường không quá loãng, không quá đặc, không đông kết, không có huyết khối và không có mùi lạ rõ rệt. Trong kỳ kinh, phần lớn không có cảm giác khó chịu đáng kể. Một số phụ nữ trước kỳ hoặc trong kỳ có thể hơi đau lưng, bụng dưới hơi trướng, cảm xúc có thay đổi nhẹ; nếu không quá mức, cũng có thể xem là hiện tượng sinh lý.
Do tuổi tác, thể chất, khí hậu, môi trường sống và sinh hoạt thay đổi, chu kỳ, kinh kỳ, kinh lượng đôi khi cũng có biến động. Khi gặp kinh nguyệt không điều hòa, cần xét kỹ thời gian lâu hay mới, mức độ nặng nhẹ, có triệu chứng kèm theo hay không, không nên xem tất cả là bình thường mà bỏ lỡ thời cơ điều dưỡng và trị liệu.
Ngoài ra, có trường hợp kinh nguyệt thường hai tháng mới đến một lần, gọi là tịnh nguyệt. Ba tháng đến một lần gọi là cư kinh hoặc quý kinh. Một năm đến một lần gọi là tị niên. Suốt đời không hành kinh mà vẫn có thể thụ thai gọi là ám kinh. Lại có trường hợp mới thụ thai mà vẫn hành kinh theo tháng, không làm hại đến thai, gọi là kích kinh, thịnh thai hoặc cấu thai.
Theo ghi chép sớm của Vương Thúc Hòa đời Tấn trong Mạch Kinh, các hiện tượng tị niên, cư kinh, tịnh nguyệt vốn nên thuộc về bệnh thái. Các sách đời sau như Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận, Bản Thảo Cương Mục cũng xem đó là bệnh thái hoặc bất thường. Riêng Y Tông Kim Giám xếp tịnh nguyệt, cư kinh, tị niên vào phạm vi thường của kinh nguyệt, điều này chưa hẳn phù hợp với thực tế lâm sàng.
1.2. Cơ chế sinh thành kinh nguyệt
Cơ chế sinh thành kinh nguyệt là lý luận trọng yếu trong sinh lý nữ giới. Sau khi đã hiểu các nền tảng như cơ quan sinh sản nữ giới, Bào cung, Xung Nhâm Đốc Đới, tạng phủ với Bào cung và Thiên quý, có thể dựa vào câu trong Tố Vấn, thiên Thượng Cổ Thiên Chân Luận: nữ bảy tuổi thì Thận khí thịnh, răng thay tóc dài; hai lần bảy tuổi thì Thiên quý đến, Nhâm mạch thông, Thái xung mạch thịnh, nguyệt sự theo thời mà xuống, để xác định cơ chế chủ yếu của kinh nguyệt. Cơ chế ấy có thể khái quát là: Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung.
Thận khí thịnh
Thận tàng tinh, chủ sinh殖. Khi nữ giới đến khoảng mười bốn tuổi, Thận khí thịnh, tinh tiên thiên được tinh vi thủy cốc hậu thiên nuôi dưỡng, Thiên quý dần trưởng thành. Nhờ tác dụng của Thiên quý, kinh nguyệt bắt đầu xuất hiện. Vì vậy, trong cơ chế sinh thành kinh nguyệt, Thận khí giữ vai trò chủ đạo và quyết định.
Thiên quý đến
Thiên quý đến thì nguyệt sự theo thời mà xuống; Thiên quý kiệt thì địa đạo không thông. Điều này cho thấy Thiên quý là vật chất quan trọng thúc đẩy kinh nguyệt phát sinh. “Thiên quý đến” nghĩa là Thiên quý từ Thận thông đạt xuống Xung Nhâm và phát huy tác dụng sinh lý đối với Xung Nhâm.
Nhâm thông, Xung thịnh
“Nhâm mạch thông, Thái xung mạch thịnh” là một khâu quan trọng khác trong cơ chế sinh thành kinh nguyệt, cũng là khâu trung tâm.
“Nhâm mạch thông” nghĩa là Thiên quý đạt đến Nhâm mạch. Dưới tác dụng của Thiên quý, những gì Nhâm mạch tổng quản như tinh, huyết, tân, dịch được sung túc và lưu thông.
“Thái xung mạch thịnh” nghĩa là Thiên quý thông với Xung mạch, khiến Xung mạch dưới tác dụng của Thiên quý mà hội tụ huyết của tạng phủ, làm cho huyết hải đầy thịnh. Cảnh Nhạc Toàn Thư nói: kinh vốn là Âm huyết, tạng nào lại không có huyết? Nhưng huyết của tạng phủ đều quy về Xung mạch, mà Xung là huyết hải của ngũ tạng lục phủ. Vì vậy, kinh nói Thái xung mạch thịnh thì nguyệt sự theo thời mà xuống. Điều này cho thấy Xung mạch là gốc của kinh nguyệt.
Đến đây, nhờ tác dụng của Thiên quý, Nhâm mạch quản tinh, huyết, tân, dịch mà được sung túc; Xung mạch hội tụ huyết của tạng phủ mà huyết hải đầy thịnh. Xung và Nhâm giúp đỡ lẫn nhau, huyết hải đúng kỳ đầy lên, thì kinh nguyệt theo thời mà xuống. Huyết hải tuy chuyên chỉ Xung mạch, nhưng vì Xung và Nhâm cùng khởi ở Bào trung, lại hội ở yết hầu, nên trong phụ khoa có thể hiểu rộng là chỉ cả Xung Nhâm.
Huyết tràn vào Bào cung, kinh nguyệt đến kỳ
Kinh nguyệt phát sinh theo lý luận huyết hải đầy, đầy thì tự tràn. Khi huyết hải sung mãn, huyết tràn vào Bào cung, kinh nguyệt liền đến kỳ.
Các yếu tố liên quan đến sinh thành kinh nguyệt
Ngoài trục Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung, còn có tạng phủ, khí huyết và hai mạch Đốc, Đới cùng tham dự vào hoạt động sinh lý của kinh nguyệt.
Đốc mạch điều tiết, Đới mạch ước thúc. Mạch Thận thông qua Xung, Nhâm, Đốc, Đới mà liên hệ với Bào cung; bốn mạch này lại thông nhau. Thiên quý do Thận hóa sinh có thể tác động đến Xung Nhâm, đồng thời cũng tác động đến Đốc Đới. Dưới tác dụng của Thiên quý, Đốc mạch điều tiết, Đới mạch ước thúc Xung Nhâm và Bào cung, khiến kinh nguyệt đến theo chu kỳ. Vì vậy, sự điều tiết của Đốc mạch và sự ước thúc của Đới mạch là yếu tố quan trọng kiểm soát tính chu kỳ của kinh nguyệt.
Khí huyết là vật chất cơ bản hóa sinh kinh nguyệt. Khí huyết đầy đủ thì huyết hải đúng kỳ đầy lên, kinh nguyệt mới theo kỳ mà đến. Thành phần chủ yếu của kinh nguyệt là huyết, nhưng việc nhiếp huyết và vận hành huyết lại nhờ khí điều tiết. Đồng thời, khí cũng cần huyết nuôi dưỡng. Khí huyết được chuyển輸 và lưu chứa ở Xung Nhâm, dưới tác dụng của Thiên quý mà hóa thành kinh huyết. Vì vậy, khí huyết là cơ sở vật chất căn bản nhất của kinh nguyệt.
Tạng phủ là nguồn của khí huyết. Khí huyết bắt nguồn từ tạng phủ. Về kinh lạc, ngũ tạng lục phủ và mười hai kinh mạch đều liên hệ với Xung, Nhâm, Đốc, Đới, rồi thông qua bốn mạch ấy mà liên hệ với Bào cung. Về chức năng, Tâm chủ huyết, Can tàng huyết, Tỳ thống huyết, Vị chủ thụ nạp và làm nhừ thủy cốc, cùng với Tỳ là nguồn sinh hóa khí huyết, Thận tàng tinh và tinh hóa huyết, Phế chủ khí toàn thân và triều bách mạch để chuyển輸 tinh vi. Khi ngũ tạng an hòa, khí huyết điều đạt, huyết hải đúng kỳ đầy lên, kinh nguyệt mới đúng kỳ.
Nói tóm lại, trong cơ chế “Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung”, Thận khí hóa sinh Thiên quý là chủ đạo; Thiên quý là vật chất của Nguyên Âm, đồng thời biểu hiện tác dụng động lực thúc đẩy kinh nguyệt sinh thành. Xung Nhâm chịu sự điều tiết của Đốc mạch và sự ước thúc của Đới mạch, lại được tạng phủ khí huyết nuôi dưỡng. Dưới tác dụng của Thiên quý, Xung Nhâm hội tụ huyết của tạng phủ, huyết hải đúng kỳ đầy lên, tràn vào Bào cung, hóa thành kinh huyết, khiến kinh nguyệt theo kỳ mà đến.
1.3. Ý nghĩa lâm sàng của cơ chế sinh thành kinh nguyệt
Cơ chế sinh thành kinh nguyệt tập trung vận dụng hầu như toàn bộ lý luận cơ sở của phụ khoa, vì vậy trở thành hạt nhân của lý luận phụ khoa Trung y. Nó có ý nghĩa chỉ đạo quan trọng đối với việc xác định bệnh cơ và nguyên tắc điều trị các bệnh phụ khoa.
Thứ nhất, từ cơ chế “Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung” có thể thấy Thận khí giữ vai trò chủ đạo trong sinh lý nữ giới. Vì vậy, khi điều trị bệnh phụ khoa, luôn cần xét đến Thận khí. Các bệnh như kinh nguyệt không đều, băng lậu, bế kinh, thống kinh, thai động bất an, hoạt thai, bất dựng thường có liên hệ với Thận khí hư tổn. Do đó, bổ ích Thận khí là một nguyên tắc điều trị quan trọng trong phụ khoa.
Thứ hai, khí huyết tham dự vào hoạt động sinh lý của kinh nguyệt, là cơ sở vật chất để Xung Nhâm duy trì chức năng bình thường của Bào cung. Bất cứ nguyên nhân nào dẫn đến khí huyết失 điều, như khí huyết hư nhược, khí trệ huyết ứ, khí uất, khí hư, huyết nhiệt, huyết hàn, đều có thể trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng của Xung Nhâm, khiến Bào cung phát sinh các bệnh kinh, đới, thai, sản. Vì vậy, khí huyết thất điều là một bệnh cơ quan trọng của phụ khoa, và điều lý khí huyết trở thành một nguyên tắc trị liệu cơ bản.
Thứ ba, tạng phủ hóa sinh khí huyết, lại có liên hệ kinh lạc mật thiết với Xung Nhâm và tham dự vào sinh lý kinh nguyệt. Do đó, khi tạng phủ rối loạn chức năng, Xung Nhâm cũng bị ảnh hưởng, Bào cung dễ phát sinh bệnh. Trong các tạng phủ, Thận, Can, Tỳ, Vị có quan hệ mật thiết nhất với Xung Nhâm về cả kinh lạc lẫn chức năng. Can chủ sơ tiết, thích điều đạt, tàng huyết mà quản huyết hải. Tỳ chủ trung khí mà thống huyết, cùng Vị là nguồn sinh hóa khí huyết. Nếu Can mất điều đạt, sơ tiết thất thường; hoặc Tỳ khí bất túc, huyết mất sự thống nhiếp; hoặc Tỳ Vị hư nhược, khí huyết thiếu nguồn sinh hóa, đều có thể ảnh hưởng đến Xung Nhâm mà sinh bệnh. Vì vậy, sơ Can dưỡng Can, kiện Tỳ hòa Vị cũng là những nguyên tắc điều trị quan trọng trong phụ khoa.
Thứ tư, theo cách đối chiếu hiện đại, lý luận Trung y về “Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung” có thể được đặt song song với trục “hạ đồi, tuyến yên, buồng trứng, tử cung” trong y học hiện đại. Điều này gợi mở cơ sở lý luận cho việc kết hợp Trung y và Tây y trong điều trị các bệnh kinh nguyệt. Một số bệnh chức năng thuộc rối loạn điều tiết trục hạ đồi, tuyến yên, buồng trứng, như kinh nguyệt không đều, xuất huyết tử cung chức năng, bế kinh, có thể tham khảo phương pháp bổ Thận khí, điều Xung Nhâm của Trung y. Đây là một trong những ý nghĩa lâm sàng quan trọng của cơ chế sinh thành kinh nguyệt.
Từ “đới hạ” xuất hiện sớm trong Tố Vấn, thiên Cốt Không Luận. Đới hạ có nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng, đới hạ có thể chỉ chung các bệnh của phụ nữ liên quan đến kinh, đới, thai, sản. Theo nghĩa hẹp, đới hạ chỉ chất dịch nhầy từ âm đạo chảy ra. Trong nghĩa hẹp này lại có đới hạ sinh lý và đới hạ bệnh lý. Phần này chủ yếu bàn về hiện tượng và cơ chế sinh thành của đới hạ sinh lý.
2.1. Hiện tượng sinh lý của đới hạ
Ở phụ nữ khỏe mạnh, trong âm hộ và âm đạo thường có một loại dịch trong, không mùi, dính mà không đặc, có tác dụng nhuận泽. Loại dịch này gọi là đới hạ sinh lý. Thẩm Thị Nữ Khoa Tập Yếu dẫn lời Vương Mạnh Anh nói: đới hạ, nữ giới sinh ra đã có, thường nhuận ướt, vốn không phải bệnh.
Lượng đới hạ sinh lý thường không nhiều, không đến mức chảy ra ngoài rõ rệt. Tuy nhiên, trước kỳ kinh, khi huyết hải Xung Nhâm sắp đầy; hoặc trong thai kỳ, khi huyết tụ ở Xung Nhâm để nuôi thai nguyên, sự nhuận泽 như sương móc tưới thấm, nên lượng đới hạ có thể tăng lên rõ hơn hoặc có thể bài xuất một ít. Vào thời kỳ giữa chu kỳ, khi Dương sinh Âm trưởng, khí huyết Xung Nhâm đang thịnh, lượng đới hạ cũng có thể hơi tăng.
Màu của đới hạ sinh lý thường trong suốt, không màu, đôi khi hơi trắng. Vì vậy, trong y thư có lúc gọi là bạch đới. Tuy nhiên, trong cách gọi thông thường, “bạch đới” nhiều khi chỉ tình trạng đới hạ bệnh lý đã có biến đổi về lượng, màu hoặc chất. Do đó cần phân biệt rõ. Đới hạ sinh lý có chất dính mà không đặc, trơn nhuận như cao, không có mùi hôi lạ.
Đới hạ sinh lý là tinh dịch theo nghĩa Trung y, tức dịch do Thận tinh thấm xuống để nhuận dưỡng. Tố Vấn, thiên Nghịch Điều Luận, nói Thận là thủy tạng, chủ tân dịch. Linh Khu, thiên Khẩu Vấn, nói dịch là chất để tưới tinh và nhuận các khiếu rỗng. Linh Khu, thiên Ngũ Lung Tân Dịch Biệt, nói tân dịch của ngũ cốc hòa hợp thành cao, bên trong thấm vào xương rỗng, bổ ích não tủy, rồi chảy xuống vùng âm cổ. Những ghi chép này cho thấy dịch do Thận tinh hóa sinh, trơn nhuận như cao, có tác dụng nhuận泽 và bổ ích, chảy xuống vùng âm cổ mà thành đới hạ, nuôi dưỡng và làm ẩm các khiếu ở tiền âm.
2.2. Cơ chế sinh thành đới hạ
Trong điển tịch Trung y, sự sinh thành đới hạ được xác định có quan hệ trực tiếp với chức năng của Nhâm mạch, Đốc mạch và Đới mạch.
Nhâm mạch có vai trò quan trọng trong sự sinh thành đới hạ. Nhâm mạch chủ Âm tinh của toàn thân; phàm tinh, huyết, tân, dịch trong cơ thể đều do Nhâm mạch tổng quản. Nhưng tinh, huyết, tân, dịch do Nhâm mạch quản lý nếu không được Đốc mạch ôn hóa thì dễ biến thành thấp trọc; Âm tinh do Nhâm mạch chủ nếu không được Đới mạch ước thúc thì dễ trượt xuống mà thành bệnh thái. Vì vậy, chức năng sinh thành đới hạ sinh lý của Nhâm mạch còn cần sự ôn hóa của Đốc mạch và sự ước thúc của Đới mạch.
Đới hạ sinh lý là dịch do Thận tinh thấm xuống. Cảnh Nhạc Toàn Thư nói: bạch đới ra từ Bào trung, là phần dư của tinh. Huyết Chứng Luận nói: nước trong Bào trung thanh hòa, vì vậy sau hành kinh ba ngày liền có Bào thủy; đó là dấu hiệu thích hợp cho thụ thai, là nguyệt tín không bệnh. Đới hạ sinh lý xuất hiện rõ sau sơ triều, giảm rõ sau tuyệt kinh, và lượng đới hạ thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt. Vì vậy, sự sinh thành đới hạ có quan hệ trực tiếp với thịnh suy của Thận khí, sự đến và kiệt của Thiên quý, cùng chức năng bình thường của Xung, Nhâm, Đốc, Đới.
Dựa trên cơ chế sinh thành kinh nguyệt và những biểu hiện sinh lý thực tế, có thể khái quát cơ chế sinh thành đới hạ như sau: Thận khí sung thịnh, tinh của ngũ tạng lục phủ được tàng chứa trong Thận, dưới tác dụng của Thiên quý, thông qua Nhâm mạch đến Bào trung mà sinh thành đới hạ sinh lý. Quá trình này lại được Đốc mạch ôn hóa và Đới mạch ước thúc, nhờ vậy đới hạ giữ được tính sinh lý, có tác dụng nhuận dưỡng mà không trở thành thấp trọc bệnh lý.
Từ khi mang thai đến khi sinh nở gọi là thai nghén, cũng gọi là hoài thai.
3.1. Hiện tượng sinh lý của thai nghén
Sau khi có thai, biến đổi rõ nhất của cơ thể người mẹ là kinh nguyệt ngừng lại. Âm huyết của tạng phủ và kinh lạc dồn xuống Xung Nhâm để nuôi dưỡng thai nguyên. Vì vậy, trong thai kỳ, toàn thân có đặc điểm “huyết cảm bất túc, khí dễ thiên thịnh”, nghĩa là Âm huyết tương đối dồn về dưới để dưỡng thai, khí cơ dễ có thiên lệch.
Ở giai đoạn đầu thai nghén, do huyết tụ ở dưới, Xung mạch khí thịnh, Can khí thượng nghịch, Vị khí không giáng, có thể xuất hiện thích ăn một số vị riêng, buồn nôn, nôn, sáng dậy chóng mặt. Những biểu hiện này thường không nặng và sau khoảng hai mươi đến bốn mươi ngày có thể tự giảm. Ngoài ra, trong thời kỳ đầu, thai phụ có thể cảm thấy vú căng to. Sau ba tháng, đới hạ có thể hơi tăng, màu núm vú và quầng vú đậm hơn. Từ tháng thứ tư đến tháng thứ năm, thai phụ có thể cảm nhận thai động; thai thể dần lớn, bụng dưới dần nhô lên. Sau sáu tháng, thai nhi lớn dần, có thể trở ngại khí cơ và thủy đạo, nên thường có phù nhẹ. Đến cuối thai kỳ, do phần thai trình diện chèn ép bàng quang và trực tràng, có thể thấy tiểu tiện nhiều lần và đại tiện bí kết.
Sau khi có thai khoảng ba tháng, sáu bộ mạch thường bình hòa, hoạt lợi, ấn vào không tuyệt, trong đó Xích mạch càng rõ. Kim Quỹ Yếu Lược nói: thai được sáu mươi ngày, phụ nữ có mạch bình, Âm mạch hơi nhược. Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương nói: lúc mới có thai, thốn mạch hơi nhỏ, hơi thở năm chí; đến ba tháng thì xích mạch sác. Y học hiện đại cũng cho rằng sau khoảng tuần thứ mười một của thai kỳ, lượng tuần hoàn máu mới bắt đầu tăng rõ, điều này tương hợp với thời điểm xuất hiện mạch hoạt trong nhận thức Trung y.
Về sự phát triển của thai nhi, ghi chép sớm đã có trong Nội Kinh. Linh Khu, thiên Kinh Mạch, nói: con người lúc mới sinh, trước thành tinh; tinh thành rồi não tủy sinh, xương làm trụ, mạch làm doanh, gân làm cứng, thịt làm tường, da chắc và lông tóc dài. Về sau, các sách tiếp tục luận述 sự phát triển thai nhi. Trong đó, Trục Nguyệt Dưỡng Thai Pháp của Từ Chi Tài bàn khá sát thực tế. Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương ghi: thai một tháng bắt đầu thành phôi; hai tháng thành cao; ba tháng thành bào; bốn tháng hình thể thành; năm tháng thai động; sáu tháng gân xương lập; bảy tháng lông tóc phát sinh; tám tháng tạng phủ đầy đủ; chín tháng cốc khí vào Vị; mười tháng các thần đầy đủ, đủ ngày thì sinh. Điều này cho thấy người xưa đã có quan sát khá chi tiết về sự phát triển và trưởng thành của thai nhi.
3.2. Cơ chế thai nghén
Sau khi nữ giới phát dục thành thục, kinh nguyệt đến đúng kỳ thì có khả năng thai nghén. Cơ chế thụ thai nằm ở chỗ Thận khí sung thịnh, Thiên quý trưởng thành, hai mạch Xung Nhâm có chức năng bình thường, tinh của nam và nữ hợp nhau thì có thể cấu thành thai.
Linh Khu, thiên Quyết Khí, nói: hai thần tương giao, hợp lại mà thành hình. Nữ Khoa Chính Tông nói: nam tinh mạnh, nữ kinh điều, đó là đạo có con. Hai câu này nói rõ quá trình sinh lý và điều kiện cần thiết của sự thụ thai.
Ngoài ra, thụ thai còn cần thời cơ thích hợp. Chứng Trị Chuẩn Thằng dẫn lời Viên Liễu Phàm nói: phụ nữ mỗi tháng kinh hành một lần, tất có một ngày khí cơ hòa hợp như mây khói giao cảm, trong khoảng một thời thần, đó là thời điểm đích xác; thuận theo đó mà giao hợp thì thành thai. “Khí hậu氤氲” và “đích hậu” nói ở đây tương ứng với thời kỳ rụng trứng theo y học hiện đại, là thời điểm thuận lợi cho thụ thai.
Sản dục bao gồm phân娩, sản褥 và nuôi con bằng sữa. Đây là ba giai đoạn liên tiếp, gắn liền với quá trình sinh育 hậu đại của nữ giới. Trong mỗi giai đoạn, cơ thể đều có những biến đổi sinh lý rất lớn. Hiểu rõ những biến hóa này có ý nghĩa quan trọng đối với lâm sàng.
4.1. Phân娩
Cuối thai kỳ, khoảng hai trăm tám mươi ngày sau khi có thai, thai nhi và nhau thai từ âm đạo của người mẹ được sinh ra, quá trình ấy gọi là phân娩.
Về cách tính ngày dự sinh, Trung y đã có ghi chép rõ. Y Học Nhập Môn đời Minh nói: khí huyết đầy đủ thì có thể giữ thai mười tháng mà sinh; cứ hai mươi bảy ngày tính là một tháng, mười tháng là hai trăm bảy mươi ngày. Phụ Khoa Tân Thuyết nói: kỳ sinh có thể sớm hoặc muộn; đại khái tính từ ngày thụ thai, nên lấy hai trăm tám mươi ngày làm chuẩn, thường tương hợp với lần kinh thứ mười. Cách tính này về căn bản gần với y học hiện đại.
Theo cách tính hiện nay, ngày dự sinh được tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối: tháng cộng chín hoặc trừ ba, ngày cộng bảy. Nếu tính theo âm lịch, tháng tính như trên, ngày cộng mười bốn.
Phụ nữ sắp sinh còn gọi là lâm sản. Trước khi sinh thường có một số dấu hiệu như thai vị hạ xuống, bụng dưới trĩu, có cảm giác muốn đi đại tiện, hoặc thấy hồng. Thai Sản Tâm Pháp nói: lâm sản tự có triệu chứng trước; phụ nữ gần sinh, trước đó nửa tháng hoặc vài ngày, thai phôi tất hạ xuống, tiểu tiện thường nhiều lần.
Người xưa còn ghi chép về thử thai, thử nguyệt và lộng thai. Y Tông Kim Giám nói: khi thai được tám, chín tháng, nếu trong bụng đau, nhưng hết đau rồi lại như thường, gọi là thử thai. Nếu đủ tháng, bụng đau lúc có lúc ngừng, nhưng lưng không đau, gọi là lộng thai. Điều này cho thấy cuối thai kỳ thường có cơn co tử cung, cần phân biệt với chuyển dạ thật.
Phân娩 là hiện tượng sinh lý bình thường. Khi lâm sản, người mẹ xuất hiện đau từng cơn ở lưng bụng, bụng dưới trĩu xuống, cơn đau dần tăng, đến khi sản môn mở đủ, âm hộ căng tức, thai nhi và nhau thai lần lượt sinh ra, quá trình sinh kết thúc.
Thập Sản Luận nói: chính sản là khi phụ nữ mang thai đủ mười tháng, Âm Dương khí đầy đủ, bỗng lưng bụng đau từng cơn, thai khí hạ xuống, đến lúc rốn bụng đau dữ, thắt lưng nặng đau, vùng hậu môn trĩu căng, tiếp theo nước ối vỡ, huyết ra, trẻ tự sinh. Sau khi sinh xong, nhau thai tự nhiên teo lại và xuống. Đạt Sinh Thiên nói: đau dần, đau chặt dần, từng cơn chặt hơn từng cơn, đó là chính sản, không cần kinh hoảng. Sách này còn tổng kết sáu chữ yếu quyết trong điều hộ lúc lâm sản là “ngủ, nhẫn đau, chậm lên bàn sinh”.
Vì vậy, cần giúp sản phụ nhận thức đúng về phân娩, giảm sợ hãi và nôn nóng, cũng không nên dùng sức quá sớm, để tránh hao tổn khí lực, ảnh hưởng đến quá trình sinh.
Về sản trình, Trung y cũng có quan sát và ghi chép. Vương Thúc Hòa trong Mạch Kinh nói: phụ nữ mang thai, mạch ly kinh, nếu bụng đau kéo đến lưng sống, đó là sắp sinh. Lại nói: phụ nữ sắp sinh, mạch ly kinh, nửa đêm có cảm giác thì giữa ngày sinh. Điều này cho thấy người xưa đã nhận thấy phân娩 thường có đau lưng, và từ cơn co đều đặn đến khi sinh thường khoảng mười hai giờ, tức ý “tý ngọ tương đối”. Điều này về đại thể tương hợp với thời gian của các giai đoạn chuyển dạ trong thống kê hiện đại.
Ngoài ra, Trung y còn nhấn mạnh sản thất phải ấm lạnh thích hợp, yên tĩnh, sạch sẽ, không được lạm dụng thuốc thúc sinh. Những luận điểm này đến nay vẫn có giá trị tham khảo.
4.2. Sản褥
Sáu tuần sau sinh gọi là sản褥 kỳ. Khi sinh, sản phụ dùng sức, ra mồ hôi và mất máu do sản thương, khiến Âm dịch bị tổn. Đặc điểm sinh lý toàn thân sau sinh là “Âm huyết đột nhiên hư, Dương khí dễ nổi”. Vì vậy trong một đến hai ngày sau sinh, có thể xuất hiện hơi sốt, tự ra mồ hôi và một số biểu hiện Âm hư Dương vượng nhẹ. Nếu không có yếu tố gây bệnh khác, các biểu hiện này thường tự hết trong thời gian ngắn.
Trong vài ngày sau sinh, Bào cung chưa trở lại trạng thái bình thường và còn có những cơn co hồi, nên bụng dưới thường có đau nhẹ từng cơn, gọi là “nhi chẩm thống”. Trong vòng hai tuần sau sinh, do Bào cung chưa co hồi hoàn toàn về vùng chậu, khi ấn bụng dưới có thể còn thấy khối. Khoảng sáu tuần sau sinh, Bào cung mới trở về kích thước gần như trước khi mang thai. Thời gian này gọi là sản褥 kỳ.
Sau sinh, từ âm đạo liên tục có máu dư và dịch đục chảy ra, gọi là ác lộ. Ác lộ ban đầu là huyết màu đỏ sẫm, sau đó màu huyết dần nhạt, lượng cũng từ nhiều chuyển ít. Thông thường, ác lộ huyết tính màu đỏ nhạt hết trong khoảng hai tuần, ác lộ dạng dịch nhầy chấm dứt trong khoảng ba tuần.
Trong Trung y, sản hậu là giai đoạn “đa hư đa ứ”. Một mặt khí huyết vừa hao, Âm dịch bị tổn; mặt khác, ác lộ cần được bài xuất, huyết ứ cần được thông. Vì vậy điều dưỡng và trị liệu sau sinh phải vừa chú ý bổ hư, vừa không quên khứ ứ; vừa giữ ấm tránh phong hàn, vừa không nên dùng ôn bổ quá mức khiến ứ trệ không ra.
4.3. Nuôi con bằng sữa
Sản phụ mới sinh thường đến ngày thứ hai sau sinh có thể vắt ra sữa non. Sữa non kéo dài khoảng bảy ngày, sau đó dần chuyển thành sữa trưởng thành. Sữa mẹ giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa và có khả năng giúp trẻ tăng sức chống bệnh.
Sau sinh khoảng ba mươi phút có thể cho trẻ sơ sinh ngậm vú mẹ. Việc này kích thích sữa tiết ra sớm, giúp trẻ được bú sữa non có giá trị miễn dịch cao, tăng khả năng chống bệnh và thúc đẩy bài xuất phân su. Đồng thời, việc trẻ bú cũng giúp tử cung người mẹ co lại, giảm chảy máu và sớm thiết lập sự gắn kết tình cảm giữa mẹ và con.
Nuôi con bằng sữa mẹ nên theo nhu cầu của trẻ, tức trẻ cần thì cho bú, không nhất thiết cố định cứng nhắc thời gian và số lần. Khi trẻ đói hoặc khi mẹ cảm thấy vú đầy thì cho bú. Mỗi lần bú thường khoảng mười phút, nhiều nhất không nên quá mười lăm phút, để tránh đầu vú bị ngâm lâu mà mềm, nứt.
Theo Trung y, sữa mẹ do khí huyết của sản phụ hóa sinh. Thai Sản Tâm Pháp nói: sản phụ Xung Nhâm huyết vượng, Tỳ Vị khí mạnh thì sữa đầy đủ. Trong thời kỳ cho con bú, cần giữ tinh thần sản phụ thư thái, dinh dưỡng đầy đủ, vú sạch sẽ và cho bú theo nhu cầu. Những điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng và số lượng sữa.
Về thời hạn cho bú, sau bốn đến sáu tháng nuôi hoàn toàn bằng sữa mẹ có thể vừa tiếp tục bú mẹ vừa thêm thức ăn bổ sung. Từ mười hai đến hai mươi bốn tháng là độ tuổi thích hợp để cai sữa, tốt nhất nên tiến hành vào mùa thu mát hoặc mùa xuân ấm.
Sau sinh, tinh vi do Tỳ Vị sinh hóa, ngoài phần nuôi dưỡng cơ thể người mẹ, còn có một phần theo khí của Xung mạch và kinh Vị đi lên, hóa thành sữa để nuôi trẻ. Tiết Lập Trai nói: huyết là tinh khí của thủy cốc, hòa điều ở ngũ tạng, phân bố ở lục phủ; ở phụ nữ thì phía trên hóa thành sữa, phía dưới hóa thành nguyệt thủy. Vì vậy, trong thời kỳ cho con bú, khí huyết đi lên hóa thành sữa, thường không có kinh nguyệt và cũng tương đối không dễ thụ thai.
Nói tóm lại, kinh nguyệt, đới hạ, thai nghén, phân娩 và nuôi con bằng sữa là những đặc điểm sinh lý quan trọng của nữ giới. Tất cả đều là kết quả của sự sinh hóa từ tạng phủ, kinh lạc, khí huyết và Thiên quý tác động đến Bào cung. Trong đó, vai trò chủ đạo của Thận khí và Thiên quý đặc biệt quan trọng; đồng thời Xung Nhâm, Can Tỳ Thận, khí huyết và Tỳ Vị cũng luôn tham dự vào toàn bộ quá trình sinh lý ấy.
Nói tóm lại
Chương này lấy Bào cung làm trung tâm, trình bày cơ sở sinh lý nữ giới từ bốn phương diện lớn: Xung Nhâm Đốc Đới, tạng phủ, Thiên quý và khí huyết. Bào cung tuy là cơ quan sinh sản chủ yếu, nhưng không vận hành đơn độc. Chức năng hành kinh, đới hạ, thai nghén, sinh sản và hóa sữa đều là kết quả của toàn thân khí hóa.
Trong đó, Thận là gốc tiên thiên, sinh Thiên quý, chủ sinh殖; Can tàng huyết, chủ sơ tiết, điều huyết hải; Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết; Tâm chủ huyết mạch và thần minh; Phế chủ khí và điều tiết tân dịch. Bốn mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới thông với Bào cung và mười hai kinh, giữ vai trò cất chứa, điều tiết, ôn hóa và ước thúc. Khí huyết là vật chất căn bản để kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản và sữa mẹ được hình thành.
Vì vậy, học phụ khoa Trung y không thể chỉ nhìn vào tử cung hay một bệnh danh riêng lẻ. Mỗi biểu hiện của kinh, đới, thai, sản, nhũ đều cần đặt trong mối liên hệ chỉnh thể giữa Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, Bào cung, Can Tỳ Thận và khí huyết toàn thân. Đây là nền tảng để bước sang phần bệnh lý, chẩn đoán và điều trị phụ khoa ở các chương sau.