Tiết 1
Âm hộ và Ngọc môn
Âm hộ còn gọi là Tứ biên. Hiệu Chú Phụ Nhân Lương Phương từng nói: khi đi vệ sinh, nếu phong tà xâm nhập vào âm hộ thì có thể thành chứng bệnh lâu ngày khó khỏi.
Âm hộ chỉ vùng sinh dục ngoài của nữ giới, bao gồm âm vật, môi lớn, môi bé, dây hãm môi âm hộ và tiền đình âm đạo.
Theo cách nhìn của Trung y phụ khoa, âm hộ không chỉ là một bộ phận hình thể bên ngoài, mà còn là cửa ngõ liên hệ với âm đạo, tử môn, bào cung và các hoạt động sinh lý đặc thù của nữ giới như kinh nguyệt, đới hạ, giao hợp, sinh sản và bài xuất ác lộ sau sinh. Vì nằm ở phần ngoài, lại là nơi thấp khí dễ tụ, phong, hàn, thấp, nhiệt dễ xâm nhập, nên các chứng ngứa, sưng, đau, loét, khí hư bất thường, âm hộ lạnh đau hoặc thấp nhiệt hạ chú đều có thể liên hệ đến vùng này.
Ngọc môn còn gọi là Long môn, Bào môn. Theo Mạch Kinh và Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận, phụ nữ đã sinh con thì gọi là Bào môn; chưa sinh con thì gọi là Long môn; chưa kết hôn thì gọi là Ngọc môn.
Điều này cho thấy Ngọc môn tương ứng với vùng cửa âm đạo và màng trinh theo cách hiểu của y học hiện đại. Người xưa căn cứ vào tình trạng đã kết hôn hay chưa, đã sinh con hay chưa để dùng những tên gọi khác nhau. Nhìn từ phương diện vị trí giải phẫu, nhận thức cổ đại và hiện đại về vùng này có nhiều điểm tương hợp.
Âm hộ và Ngọc môn là cửa ngõ của sinh sản, là nơi thai nhi được sinh ra, đồng thời là đường ra của kinh nguyệt, đới hạ và ác lộ. Đây cũng là nơi “hợp Âm Dương”, tức cửa ngõ của giao hợp, đồng thời là cửa quan trọng để phòng ngự ngoại tà xâm nhập vào bên trong.
Vì vậy, trong phụ khoa Trung y, khi xét các bệnh tiền âm, đới hạ, âm sang, âm dương, âm thống, âm lãnh, sa sinh dục, hoặc các chứng sau sinh liên quan đến ác lộ và tổn thương sản đạo, đều cần chú ý đến ý nghĩa sinh lý và bệnh lý của Âm hộ, Ngọc môn.
Tiết 2
Âm đạo và Tử môn
Âm đạo và Tử môn là một phần của cơ quan sinh sản bên trong ở nữ giới. Từ “Âm đạo” xuất hiện sớm trong Chư Bệnh Nguyên Hậu Luận, còn từ “Tử môn” xuất hiện sớm trong Nội Kinh. Đây đều là những thuật ngữ giải phẫu quan trọng của Trung y.
Âm đạo còn gọi là Tử trường. Từ “Âm đạo” vốn là danh từ giải phẫu có sẵn trong Trung y, vị trí giải phẫu về căn bản phù hợp với nhận thức của y học hiện đại.
Chức năng của Âm đạo là đường sinh ra thai nhi, đường bài xuất kinh nguyệt, đới hạ và ác lộ. Âm đạo cũng là nơi hợp Âm Dương, giữ tử tinh và phòng ngự ngoại tà.
Trong lâm sàng phụ khoa, nhiều bệnh chứng có liên hệ đến chức năng của Âm đạo. Chẳng hạn như đới hạ quá nhiều hoặc có mùi, âm đạo khô rít, đau khi giao hợp, khí hư bất thường, thấp nhiệt hạ chú, hàn thấp ngưng trệ, sau sinh ác lộ không sạch hoặc ngoại tà xâm nhập sau sinh. Những bệnh chứng này tuy biểu hiện ở Âm đạo, nhưng khi biện chứng vẫn phải xét đến Can, Tỳ, Thận, Xung Nhâm, thấp, nhiệt, hàn, ứ và khí huyết toàn thân.
Tử môn còn gọi là Tử hộ. Tử môn chỉ vùng cổ tử cung, tức cửa của Bào cung.
Chức năng của Tử môn là chủ trì sự bài xuất kinh nguyệt và sự sinh ra thai nhi. Khi kinh nguyệt đến kỳ, Tử môn mở để kinh huyết ra ngoài; khi đã thụ thai, Tử môn cần đóng kín để giữ thai; đến khi lâm sản, Tử môn mở ra để thai nhi được sinh. Vì vậy, Tử môn có ý nghĩa quan trọng trong các vấn đề như kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản và hậu sản.
Nếu Tử môn đóng mở thất thường, khí huyết không điều hòa, Xung Nhâm không vững, hoặc hàn nhiệt ứ trệ làm trở ngại sự thông lợi, có thể phát sinh các chứng như kinh nguyệt không thông, bế kinh, thống kinh, băng lậu, thai động bất an, sảy thai liên tiếp, khó sinh, ác lộ không xuống hoặc sau sinh huyết ứ đau bụng.
Tiết 3
Bào cung
Bào cung còn gọi là Nữ tử bào, Tử xứ, Tử cung, Tử tạng, Huyết thất, Bào thất. Đây là cơ quan sinh sản bên trong quan trọng nhất của nữ giới. Những ghi chép về Bào cung xuất hiện sớm trong Nội Kinh.
Loại Kinh Phụ Dực nói rằng Tử cung “ở trước trực tràng, sau bàng quang”. Theo đó, Bào cung nằm dưới Đới mạch, ở giữa vùng bụng dưới, phía trước gần bàng quang, phía sau gần trực tràng, miệng dưới nối với âm đạo.
Nhận thức này cho thấy Trung y cổ đại tuy không dùng hệ thống giải phẫu hiện đại, nhưng đã có quan sát khá rõ về vị trí của tử cung trong vùng hạ tiêu. Bào cung ở giữa hạ phúc, liên hệ với âm đạo ở dưới, đồng thời thông qua kinh lạc mà liên hệ với Tạng phủ và toàn thân.
Ghi chép sớm về hình thái tử cung có thể thấy trong Cách Trí Dư Luận. Cảnh Nhạc Toàn Thư lại mô tả rõ hơn: khi Âm Dương giao hợp, thai nghén mới kết; nơi chứa thai gọi là Tử cung. Bên dưới có một hệ, bên trên có hai nhánh, chia ra hai bên, hình như hai bát úp lại, một nhánh thông sang trái, một nhánh thông sang phải.
Từ mô tả ấy có thể thấy, khái niệm Tử cung trong Trung y không chỉ chỉ riêng thân tử cung, mà còn bao hàm cả những bộ phận phụ hai bên, tương ứng với ống dẫn trứng và buồng trứng theo cách hiểu hiện đại.
Điều đáng chú ý là Trung y nhìn Bào cung không chỉ theo hình thể, mà còn theo chức năng khí hóa. Vì vậy, khi nói đến Bào cung, không nên hiểu đơn thuần là một cơ quan giải phẫu riêng biệt, mà cần hiểu đó là trung tâm sinh lý phụ khoa, nơi hội tụ tác dụng của Thận khí, Thiên quý, Xung Nhâm, khí huyết và tạng phủ.
Nội Kinh gọi Nữ tử bào là “Kỳ hằng chi phủ”. Điều này cho thấy chức năng của Bào cung khác với tạng phủ thông thường.
Tạng thì tàng chứa mà không tả ra; phủ thì tả ra mà không tàng chứa. Riêng Bào cung vừa có tàng, vừa có tả; sự tàng và tả đều có thời. Khi chưa đến kỳ hành kinh thì chứa huyết; đến kỳ thì tả huyết mà thành kinh. Khi thụ thai thì tàng thai; đến ngày sinh thì tả thai mà thành sản. Sau sinh lại tả ác lộ. Như vậy, Bào cung có chức năng hành kinh, chứa kinh, nuôi thai và sinh sản. Tàng và tả phân minh, mỗi việc đều theo thời của nó, biểu hiện rất rõ tính đặc thù của Bào cung.
Chức năng của Bào cung là một phần trong hoạt động sinh mệnh của toàn thân. Nó không vận hành cô lập, mà là kết quả của sự phối hợp giữa tạng phủ, kinh lạc và khí huyết. Thận khí đầy đủ thì Thiên quý đến; Xung Nhâm thông thịnh thì kinh nguyệt đúng kỳ và có khả năng thụ thai; Can tàng huyết và chủ sơ tiết thì huyết hải điều hòa; Tỳ Vị là nguồn sinh hóa khí huyết thì kinh huyết, thai nguyên và sữa đều có cơ sở vật chất; Tâm chủ huyết mạch và thần minh, Phế chủ khí và điều tiết thủy đạo, cũng đều gián tiếp ảnh hưởng đến chức năng của Bào cung.
Vì vậy, khi Bào cung phát sinh bệnh biến, không thể chỉ nhìn vào một cơ quan riêng lẻ. Các chứng như kinh nguyệt không đều, bế kinh, thống kinh, băng lậu, đới hạ, bất dựng, thai động bất an, sau sinh đau bụng, ác lộ không dứt, trưng hà tích tụ đều cần đặt trong mối liên hệ chỉnh thể giữa Bào cung với Tạng phủ, Kinh lạc, Khí huyết, Thiên quý và Xung Nhâm Đốc Đới.
Nói tóm lại
Chương này trình bày những cơ quan sinh sản chủ yếu của nữ giới theo cách nhìn Trung y, gồm Âm hộ, Ngọc môn, Âm đạo, Tử môn và Bào cung.
Âm hộ và Ngọc môn là cửa ngõ bên ngoài, liên hệ với giao hợp, sinh sản, kinh nguyệt, đới hạ, ác lộ và sự phòng vệ ngoại tà. Âm đạo là đường ra vào của thai sản, kinh huyết, đới hạ và ác lộ. Tử môn là cửa của Bào cung, đóng mở theo những giai đoạn sinh lý khác nhau. Bào cung là cơ quan trung tâm của phụ khoa, chủ hành kinh, chứa kinh, nuôi thai, sinh sản và bài xuất ác lộ.
Điểm cốt yếu là: trong Trung y, Bào cung không vận hành đơn độc. Mọi chức năng của nó đều do tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, Thiên quý và các mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới cùng tham dự. Vì vậy, học phụ khoa Trung y phải từ hình thể mà đi vào khí hóa, từ Bào cung mà liên hệ đến toàn thân. Đây chính là nền tảng để hiểu các bệnh kinh, đới, thai, sản và tạp bệnh phụ khoa về sau.