《热病》
Các chứng nhiệt bệnh và phép châm trị
1
偏枯,身偏不用而痛,言不变,志不乱,病在分腠之间,巨针取之,益其不足,损其有馀,乃可复也。
Thiên khô, thân thiên bất dụng nhi thống, ngôn bất biến, chí bất loạn, bệnh tại phân thấu chi gian, cự châm thủ chi, ích kỳ bất túc, tổn kỳ hữu dư, nãi khả phục dã.
Thiên khô là một bên thân không dùng được mà đau, nhưng lời nói không biến đổi, ý chí không rối loạn. Bệnh ở khoảng phân thấu, nên dùng cự châm để lấy; phần không đủ thì bổ thêm, phần có dư thì làm giảm đi, như vậy mới có thể hồi phục.
Giải thích từ ngữ
偏枯, Thiên khô: liệt hoặc yếu một bên thân, nhưng thần chí và lời nói còn tương đối bình thường.
分腠, Phân thấu: khoảng giữa cơ nhục và tấu lý, nơi tà ở chưa vào quá sâu.
巨针, Cự châm: loại kim lớn trong chín loại kim cổ, dùng trị bệnh ở cơ nhục, phân thấu.
益其不足, Ích kỳ bất túc: bổ phần hư.
损其有馀, Tổn kỳ hữu dư: tả phần thực.
2
痱之为病也,身无痛者,四肢不收;智乱不甚,其言微知,可治;甚则不能言,不可治也。病先起于阳,复入于阴者,先取其阳,后取其阴,浮而取之。
Phì chi vi bệnh dã, thân vô thống giả, tứ chi bất thu; trí loạn bất thậm, kỳ ngôn vi tri, khả trị; thậm tắc bất năng ngôn, bất khả trị dã. Bệnh tiên khởi ư dương, phục nhập ư âm giả, tiên thủ kỳ dương, hậu thủ kỳ âm, phù nhi thủ chi.
Chứng phì là bệnh thân không đau nhưng tứ chi không thu giữ được. Nếu trí loạn chưa nặng, lời nói còn hơi hiểu được thì có thể trị. Nếu nặng đến mức không nói được thì không thể trị. Bệnh trước khởi ở dương, sau lại nhập vào âm, thì trước lấy phần dương, sau lấy phần âm, dùng phép châm nông mà lấy.
Giải thích từ ngữ
痱, Phì: chứng tứ chi mềm yếu, không thu giữ được, gần với chứng liệt mềm hoặc trúng phong nặng.
四肢不收, Tứ chi bất thu: tay chân không co giữ, không điều khiển được.
智乱, Trí loạn: thần trí rối loạn.
言微知, Ngôn vi tri: lời nói còn có thể hiểu được phần nào.
先起于阳, Tiên khởi ư dương: bệnh ban đầu ở phần dương, phần biểu, kinh dương.
复入于阴, Phục nhập ư âm: bệnh chuyển vào phần âm, sâu hơn, nặng hơn.
浮而取之, Phù nhi thủ chi: châm nông, lấy ở phần biểu.
3
热病三日,而气口静、人迎躁者,取之诸阳,五十九刺,以写其热,而出其汗,实其阴,以补其不足者。身热甚,阴阳皆静者,勿刺也;其可刺者,急取之,不汗出则泄。所谓勿刺者,有死徵也。
Nhiệt bệnh tam nhật, nhi Khí khẩu tĩnh, Nhân nghênh táo giả, thủ chi chư dương, ngũ thập cửu thích, dĩ tả kỳ nhiệt, nhi xuất kỳ hãn, thực kỳ âm, dĩ bổ kỳ bất túc giả. Thân nhiệt thậm, âm dương giai tĩnh giả, vật thích dã; kỳ khả thích giả, cấp thủ chi, bất hãn xuất tắc tiết. Sở vị vật thích giả, hữu tử trưng dã.
Nhiệt bệnh đến ngày thứ ba, nếu Khí khẩu yên mà Nhân nghênh động táo, thì lấy các kinh dương, dùng phép năm mươi chín châm để tả nhiệt, làm mồ hôi ra, làm đầy phần âm, bổ phần bất túc. Nếu thân nóng rất nặng mà âm dương đều yên tĩnh thì không được châm. Trường hợp có thể châm thì phải lấy gấp; nếu không ra mồ hôi thì nhiệt sẽ tiết xuống dưới. Cái gọi là không được châm là vì đã có dấu hiệu chết.
Giải thích từ ngữ
热病三日, Nhiệt bệnh tam nhật: nhiệt bệnh ngày thứ ba, giai đoạn tà nhiệt đang thịnh.
气口, Khí khẩu: mạch cổ tay, thường dùng xét phần âm, tạng khí.
人迎, Nhân nghênh: mạch vùng cổ, thường dùng xét phần dương, phủ khí, biểu khí.
躁, Táo: động táo, không yên, mạch gấp loạn.
诸阳, Chư dương: các kinh dương.
五十九刺, Ngũ thập cửu thích: phép năm mươi chín chỗ châm dùng trong nhiệt bệnh.
实其阴, Thực kỳ âm: làm đầy, bảo hộ phần âm dịch.
死徵, Tử trưng: dấu hiệu chết, tiên lượng không thể cứu.
4
热病七日八日,脉口动,喘而短者,急刺之,汗且自出,浅刺手大指间。
Nhiệt bệnh thất nhật bát nhật, Mạch khẩu động, suyễn nhi đoản giả, cấp thích chi, hãn thả tự xuất, thiển thích thủ đại chỉ gian.
Nhiệt bệnh đến ngày thứ bảy, thứ tám, nếu Mạch khẩu động, hơi thở suyễn mà ngắn, thì phải châm gấp; mồ hôi sẽ tự ra. Châm nông ở khoảng ngón tay cái.
Giải thích từ ngữ
七日八日, Thất nhật bát nhật: ngày thứ bảy, thứ tám, giai đoạn bệnh dễ chuyển biến.
脉口, Mạch khẩu: vùng bắt mạch ở cổ tay.
喘而短, Suyễn nhi đoản: thở gấp mà hơi ngắn.
急刺, Cấp thích: châm gấp, không chậm trễ.
浅刺, Thiển thích: châm nông.
手大指间, Thủ đại chỉ gian: vùng khoảng ngón tay cái, liên hệ kinh Thủ Thái âm Phế.
5
热病七日八日,脉微小,病者溲血,口中乾,一日半而死。脉代者,一日死。
Nhiệt bệnh thất nhật bát nhật, mạch vi tiểu, bệnh giả sưu huyết, khẩu trung can, nhất nhật bán nhi tử. Mạch đại giả, nhất nhật tử.
Nhiệt bệnh đến ngày thứ bảy, thứ tám, nếu mạch nhỏ yếu, người bệnh tiểu ra máu, trong miệng khô, thì một ngày rưỡi sẽ chết. Nếu mạch đại thì một ngày sẽ chết.
Giải thích từ ngữ
脉微小, Mạch vi tiểu: mạch nhỏ yếu, chính khí suy.
溲血, Sưu huyết: tiểu ra máu.
口中乾, Khẩu trung can: trong miệng khô, tân dịch bị kiệt.
脉代, Mạch đại: mạch ngừng quãng rồi lại đến, biểu hiện khí mạch suy kiệt.
6
热病已得汗出,而脉尚躁,喘且复热,勿刺肤,喘甚者死。
Nhiệt bệnh dĩ đắc hãn xuất, nhi mạch thượng táo, suyễn thả phục nhiệt, vật thích phu, suyễn thậm giả tử.
Nhiệt bệnh đã ra được mồ hôi, nhưng mạch vẫn còn động táo, lại suyễn và sốt trở lại, thì không được châm ở da. Nếu suyễn nặng thì chết.
Giải thích từ ngữ
已得汗出, Dĩ đắc hãn xuất: đã có mồ hôi, tà đáng lẽ phải giải.
脉尚躁, Mạch thượng táo: mạch vẫn động táo, tà nhiệt chưa lui, chính khí bất ổn.
复热, Phục nhiệt: sốt lại.
勿刺肤, Vật thích phu: không châm ở phần da, vì biểu khí đã tổn.
喘甚, Suyễn thậm: suyễn nặng, Phế khí suy nghịch, tiên lượng xấu.
7
热病七日八日,脉不躁,躁不散数,后三日中有汗,三日不汗,四日死。未曾汗者,勿腠刺之。
Nhiệt bệnh thất nhật bát nhật, mạch bất táo, táo bất tán sác, hậu tam nhật trung hữu hãn, tam nhật bất hãn, tứ nhật tử. Vị tằng hãn giả, vật thấu thích chi.
Nhiệt bệnh đến ngày thứ bảy, thứ tám, nếu mạch không động táo; dù có động táo nhưng không tán, không sác, thì trong ba ngày sau sẽ có mồ hôi. Nếu ba ngày không ra mồ hôi, thì ngày thứ tư chết. Người chưa từng ra mồ hôi thì không được châm vào tấu lý.
Giải thích từ ngữ
脉不躁, Mạch bất táo: mạch không động loạn.
散数, Tán sác: mạch tán và nhanh, là dấu tà chính rối loạn.
后三日, Hậu tam nhật: ba ngày sau đó.
未曾汗, Vị tằng hãn: chưa từng ra mồ hôi.
腠刺, Thấu thích: châm vào tấu lý, phần khe giữa da thịt.
8
热病先肤痛,窒鼻充面,取之皮,以第一针,五十九,苛轸鼻,索皮于肺,不得,索之火,火者,心也。
Nhiệt bệnh tiên phu thống, trất tỵ sung diện, thủ chi bì, dĩ đệ nhất châm, ngũ thập cửu, kha chẩn tỵ, sách bì ư Phế, bất đắc, sách chi Hỏa, Hỏa giả, Tâm dã.
Nhiệt bệnh trước hết đau ở da, mũi nghẹt, mặt đầy trướng, thì lấy ở phần da, dùng loại kim thứ nhất, theo phép năm mươi chín châm. Cần xét kỹ ở mũi, tìm bệnh ở phần da thuộc Phế; nếu không tìm được thì tìm ở Hỏa, Hỏa là Tâm.
Giải thích từ ngữ
肤痛, Phu thống: đau ở da.
窒鼻, Trất tỵ: mũi nghẹt.
充面, Sung diện: mặt đầy trướng, khí huyết uất ở mặt.
第一针, Đệ nhất châm: loại kim thứ nhất trong chín loại kim cổ.
索皮于肺, Sách bì ư Phế: tìm nguyên nhân ở phần da thuộc Phế, vì Phế hợp bì mao.
火者心也, Hỏa giả Tâm dã: Hỏa ứng với Tâm trong ngũ hành.
9
热病先身涩倚而热,烦俛,乾唇口溢,取之皮,以第一针,五十九;肤胀口乾,寒汗出,索脉于心,不得,索之水,水者,肾也。
Nhiệt bệnh tiên thân sáp ỷ nhi nhiệt, phiền phủ, can thần khẩu dật, thủ chi bì, dĩ đệ nhất châm, ngũ thập cửu; phu trướng khẩu can, hàn hãn xuất, sách mạch ư Tâm, bất đắc, sách chi Thủy, Thủy giả, Thận dã.
Nhiệt bệnh trước hết thân thể khô rít, nghiêng dựa mà nóng, phiền bứt rứt, môi khô, miệng trào dãi, thì lấy ở phần da, dùng loại kim thứ nhất, theo phép năm mươi chín châm. Nếu da trướng, miệng khô, mồ hôi lạnh ra, thì tìm bệnh ở mạch thuộc Tâm; nếu không tìm được thì tìm ở Thủy, Thủy là Thận.
Giải thích từ ngữ
身涩, Thân sáp: thân thể khô rít, không nhuận.
烦俛, Phiền phủ: phiền bứt rứt, cúi gập khó chịu.
乾唇, Can thần: môi khô.
口溢, Khẩu dật: miệng trào dãi hoặc nước miếng tràn ra.
肤胀, Phu trướng: da trướng căng.
寒汗, Hàn hãn: mồ hôi lạnh.
索脉于心, Sách mạch ư Tâm: tìm nguyên nhân ở mạch thuộc Tâm, vì Tâm chủ huyết mạch.
水者肾也, Thủy giả Thận dã: Thủy ứng với Thận trong ngũ hành.
10
热病溢乾多饮,善惊,卧不能起,取之肤肉,以第六针,五十九,目眦青,索肉于脾,不得,索之水,木者,肝也。
Nhiệt bệnh dật can đa ẩm, thiện kinh, ngọa bất năng khởi, thủ chi phu nhục, dĩ đệ lục châm, ngũ thập cửu, mục tý thanh, sách nhục ư Tỳ, bất đắc, sách chi Thủy, Mộc giả, Can dã.
Nhiệt bệnh miệng khô nhiều, uống nhiều, hay kinh sợ, nằm không dậy được, thì lấy ở phần da thịt, dùng loại kim thứ sáu, theo phép năm mươi chín châm. Nếu khóe mắt xanh, thì tìm bệnh ở phần thịt thuộc Tỳ; nếu không tìm được thì tìm ở Mộc, Mộc là Can.
Giải thích từ ngữ
溢乾多饮, Dật can đa ẩm: khô nhiều, khát uống nhiều; chữ trong văn hơi khó, ý chính là tân dịch bị nhiệt làm hao.
善惊, Thiện kinh: hay kinh sợ.
卧不能起, Ngọa bất năng khởi: nằm không dậy được, khí lực suy.
肤肉, Phu nhục: phần da thịt, nông hơn cân xương.
第六针, Đệ lục châm: loại kim thứ sáu trong chín loại kim cổ.
目眦青, Mục tý thanh: khóe mắt xanh, liên hệ Can hoặc huyết khí không điều.
索肉于脾, Sách nhục ư Tỳ: tìm bệnh ở phần cơ nhục thuộc Tỳ, vì Tỳ chủ cơ nhục.
木者肝也, Mộc giả Can dã: Mộc ứng với Can.
11
热病面青,脑痛,手足躁,取之筋间,以第四针于四逆;筋躄目浸,索筋于肝,不得,索之金,金者,肺也。
Nhiệt bệnh diện thanh, não thống, thủ túc táo, thủ chi cân gian, dĩ đệ tứ châm ư tứ nghịch; cân bích mục tẩm, sách cân ư Can, bất đắc, sách chi Kim, Kim giả, Phế dã.
Nhiệt bệnh mà mặt xanh, đau trong não, tay chân động táo, thì lấy ở khoảng giữa gân, dùng loại kim thứ tư ở chứng tứ nghịch. Nếu gân liệt yếu, mắt thấm ướt, thì tìm bệnh ở gân thuộc Can; nếu không tìm được thì tìm ở Kim, Kim là Phế.
Giải thích từ ngữ
面青, Diện thanh: mặt xanh, thường liên hệ Can, huyết, hàn hoặc đau.
脑痛, Não thống: đau sâu trong đầu.
手足躁, Thủ túc táo: tay chân bứt rứt, động không yên.
筋间, Cân gian: khoảng giữa các gân.
第四针, Đệ tứ châm: loại kim thứ tư trong chín loại kim cổ.
四逆, Tứ nghịch: bốn chi nghịch lạnh hoặc khí cơ nghịch loạn ở tay chân.
筋躄, Cân bích: gân liệt yếu, không vận động được.
目浸, Mục tẩm: mắt ướt, trũng hoặc thấm lệ.
索筋于肝, Sách cân ư Can: tìm bệnh ở gân thuộc Can, vì Can chủ cân.
金者肺也, Kim giả Phế dã: Kim ứng với Phế.
12
热病数惊,瘈瘲而狂,取之脉,以第四针,急写有馀者,癫疾毛发去,索血于心,不得,索之水,水者,肾也。
Nhiệt bệnh sác kinh, khiết túng nhi cuồng, thủ chi mạch, dĩ đệ tứ châm, cấp tả hữu dư giả, điên tật mao phát khứ, sách huyết ư Tâm, bất đắc, sách chi Thủy, Thủy giả, Thận dã.
Nhiệt bệnh mà thường kinh sợ, co giật, cuồng loạn, thì lấy ở mạch, dùng loại kim thứ tư, gấp tả phần có dư. Nếu có chứng điên, lông tóc rụng, thì tìm bệnh ở huyết thuộc Tâm; nếu không tìm được thì tìm ở Thủy, Thủy là Thận.
Giải thích từ ngữ
数惊, Sác kinh: thường kinh sợ.
瘈瘲, Khiết túng: co giật, lúc co lúc duỗi.
狂, Cuồng: thần chí kích động, nói làm rối loạn.
取之脉, Thủ chi mạch: lấy ở phần mạch, tức huyết mạch.
急写有馀, Cấp tả hữu dư: gấp tả phần thực, tà thịnh.
癫疾, Điên tật: chứng điên, thần chí mê loạn thiên về trầm uất.
毛发去, Mao phát khứ: lông tóc rụng.
索血于心, Sách huyết ư Tâm: tìm bệnh ở huyết thuộc Tâm, vì Tâm chủ huyết.
13
热病身重骨痛,耳聋而好瞑,取之骨,以第四针,五十九,刺骨;病不食,啮齿耳青,索骨于肾,不得,索之土,土者,脾也。
Nhiệt bệnh thân trọng cốt thống, nhĩ lung nhi hiếu minh, thủ chi cốt, dĩ đệ tứ châm, ngũ thập cửu, thích cốt; bệnh bất thực, nghiết xỉ nhĩ thanh, sách cốt ư Thận, bất đắc, sách chi Thổ, Thổ giả, Tỳ dã.
Nhiệt bệnh mà thân nặng, xương đau, tai điếc, hay nhắm mắt ngủ, thì lấy ở xương, dùng loại kim thứ tư, theo phép năm mươi chín châm, châm phần xương. Nếu bệnh nhân không ăn, nghiến răng, tai xanh, thì tìm bệnh ở xương thuộc Thận; nếu không tìm được thì tìm ở Thổ, Thổ là Tỳ.
Giải thích từ ngữ
身重, Thân trọng: thân thể nặng nề.
骨痛, Cốt thống: đau xương.
耳聋, Nhĩ lung: tai điếc; Thận khai khiếu ra tai.
好瞑, Hiếu minh: thích nhắm mắt, muốn ngủ.
刺骨, Thích cốt: châm sâu đến phần liên hệ xương.
不食, Bất thực: không ăn được.
啮齿, Nghiết xỉ: nghiến răng.
耳青, Nhĩ thanh: tai xanh, dấu khí huyết bất hòa hoặc Thận khí nguy.
索骨于肾, Sách cốt ư Thận: tìm bệnh ở xương thuộc Thận, vì Thận chủ cốt.
土者脾也, Thổ giả Tỳ dã: Thổ ứng với Tỳ.
14
热病不知所痛,耳聋,不能自收,口乾,阳热甚,阴颇有寒者,热在髓,死不可治。
Nhiệt bệnh bất tri sở thống, nhĩ lung, bất năng tự thu, khẩu can, dương nhiệt thậm, âm phả hữu hàn giả, nhiệt tại tủy, tử bất khả trị.
Nhiệt bệnh mà không biết chỗ đau, tai điếc, không thể tự thu giữ thân thể, miệng khô, dương nhiệt rất thịnh mà phần âm lại hơi có hàn, đó là nhiệt ở tủy. Chết, không thể trị.
Giải thích từ ngữ
不知所痛, Bất tri sở thống: không biết rõ chỗ đau, thần khí suy hoặc bệnh vào sâu.
不能自收, Bất năng tự thu: không tự co giữ, điều khiển thân thể được.
阳热甚, Dương nhiệt thậm: dương nhiệt rất thịnh.
阴颇有寒, Âm phả hữu hàn: phần âm lại có dấu hàn, âm dương chia lìa.
热在髓, Nhiệt tại tủy: nhiệt vào tủy, bệnh cực sâu, liên hệ Thận tinh.
死不可治, Tử bất khả trị: tiên lượng chết, không thể trị.
15
热病头痛,颞顬目𤸪,脉痛,善衄,厥热病也,取之以第三针,视有馀不足,寒热痔。
Nhiệt bệnh đầu thống, nhiếp nhu mục tích, mạch thống, thiện nục, quyết nhiệt bệnh dã, thủ chi dĩ đệ tam châm, thị hữu dư bất túc, hàn nhiệt trĩ.
Nhiệt bệnh mà đau đầu, vùng thái dương và má đau, mắt đau nhức, mạch đau, hay chảy máu cam, đó là quyết nhiệt bệnh. Dùng loại kim thứ ba để lấy, xem có dư hay không đủ, hàn hay nhiệt mà trị.
Giải thích từ ngữ
颞顬, Nhiếp nhu: vùng thái dương, hai bên đầu gần tai.
目𤸪, Mục tích: mắt đau nhức, khó chịu.
脉痛, Mạch thống: mạch đau, đau theo đường mạch.
善衄, Thiện nục: hay chảy máu cam.
厥热病, Quyết nhiệt bệnh: nhiệt bệnh có khí nghịch quyết, trên nóng dưới nghịch hoặc âm dương bất điều.
第三针, Đệ tam châm: loại kim thứ ba trong chín loại kim cổ.
16
热病,体重,肠中热,取之以第四针,于其俞,及下诸趾间,索气于胃胳得气也。
Nhiệt bệnh, thể trọng, trường trung nhiệt, thủ chi dĩ đệ tứ châm, ư kỳ du, cập hạ chư chỉ gian, sách khí ư Vị lạc đắc khí dã.
Nhiệt bệnh mà thân thể nặng, trong ruột có nhiệt, thì dùng loại kim thứ tư lấy ở các du huyệt của nó và các khoảng giữa ngón chân phía dưới. Tìm khí ở Vị lạc, nơi đó có thể đắc khí.
Giải thích từ ngữ
体重, Thể trọng: thân thể nặng nề.
肠中热, Trường trung nhiệt: trong ruột có nhiệt, thường có phiền, khát, táo, bụng nóng.
俞, Du: du huyệt, nơi kinh khí chuyển chú.
下诸趾间, Hạ chư chỉ gian: các khoảng giữa ngón chân.
胃胳, Vị lạc: lạc của Vị; chữ “胳” có thể đọc gần nghĩa “lạc”, chỉ mạch lạc của Vị.
得气, Đắc khí: kim châm đạt được cảm ứng khí.
17
热病挟脐急痛,胸胁满,取之涌泉与阴陵泉,取以第四针,针嗌里。
Nhiệt bệnh hiệp tề cấp thống, hung hiếp mãn, thủ chi Dũng tuyền dữ Âm lăng tuyền, thủ dĩ đệ tứ châm, châm ách lý.
Nhiệt bệnh mà hai bên rốn đau gấp, ngực sườn đầy, thì lấy Dũng tuyền và Âm lăng tuyền, dùng loại kim thứ tư, đồng thời châm trong họng.
Giải thích từ ngữ
挟脐, Hiệp tề: hai bên rốn.
急痛, Cấp thống: đau gấp, đau co thắt.
胸胁满, Hung hiếp mãn: ngực sườn đầy tức.
涌泉, Dũng tuyền: huyệt Dũng tuyền của Túc Thiếu âm Thận.
阴陵泉, Âm lăng tuyền: huyệt Âm lăng tuyền của Túc Thái âm Tỳ, chủ thấp, thủy, bụng trướng.
嗌里, Ách lý: trong họng.
18
热病,而汗且出,及脉顺可汗者,取之鱼际、太渊、大都、太白。写之则热去,补之则汗出,汗出大甚,取内踝上横脉以止之。
Nhiệt bệnh, nhi hãn thả xuất, cập mạch thuận khả hãn giả, thủ chi Ngư tế, Thái uyên, Đại đô, Thái bạch. Tả chi tắc nhiệt khứ, bổ chi tắc hãn xuất, hãn xuất đại thậm, thủ nội khoả thượng hoành mạch dĩ chỉ chi.
Nhiệt bệnh mà mồ hôi sắp ra, mạch thuận, có thể cho ra mồ hôi, thì lấy Ngư tế, Thái uyên, Đại đô, Thái bạch. Tả thì nhiệt lui, bổ thì mồ hôi ra. Nếu mồ hôi ra quá nhiều, thì lấy mạch ngang phía trên mắt cá trong để làm dừng.
Giải thích từ ngữ
汗且出, Hãn thả xuất: mồ hôi sắp ra.
脉顺, Mạch thuận: mạch thuận, chính khí còn theo quy luật, có thể phát hãn.
鱼际, Ngư tế: huyệt Ngư tế của Thủ Thái âm Phế.
太渊, Thái uyên: huyệt Thái uyên của Thủ Thái âm Phế.
大都, Đại đô: huyệt Đại đô của Túc Thái âm Tỳ.
太白, Thái bạch: huyệt Thái bạch của Túc Thái âm Tỳ.
写之则热去, Tả chi tắc nhiệt khứ: dùng phép tả thì nhiệt lui.
补之则汗出, Bổ chi tắc hãn xuất: dùng phép bổ thì giúp chính khí phát mồ hôi.
内踝上横脉, Nội khoả thượng hoành mạch: mạch ngang phía trên mắt cá trong, dùng để cầm mồ hôi quá nhiều.
19
热病已得汗而脉尚躁盛,此阴脉之极也,死;其得汗而脉静者,生。
Nhiệt bệnh dĩ đắc hãn nhi mạch thượng táo thịnh, thử âm mạch chi cực dã, tử; kỳ đắc hãn nhi mạch tĩnh giả, sinh.
Nhiệt bệnh đã ra mồ hôi mà mạch vẫn còn táo thịnh, đó là âm mạch đã đến cực, chết. Nếu ra mồ hôi rồi mạch yên tĩnh thì sống.
Giải thích từ ngữ
脉尚躁盛, Mạch thượng táo thịnh: mạch vẫn động táo và thịnh, tà nhiệt chưa giải, âm dịch suy nguy.
阴脉之极, Âm mạch chi cực: âm mạch đến mức cùng cực, âm không giữ được dương.
脉静, Mạch tĩnh: mạch yên, chính khí phục hồi, nhiệt lui.
20
热病者,脉尚盛躁而不得汗者,此阳脉之极也,死;脉盛躁得汗静者,生。
Nhiệt bệnh giả, mạch thượng thịnh táo nhi bất đắc hãn giả, thử dương mạch chi cực dã, tử; mạch thịnh táo đắc hãn tĩnh giả, sinh.
Nhiệt bệnh mà mạch vẫn thịnh táo nhưng không ra được mồ hôi, đó là dương mạch đến cực, chết. Nếu mạch thịnh táo mà ra mồ hôi rồi trở nên yên tĩnh thì sống.
Giải thích từ ngữ
不得汗, Bất đắc hãn: không ra mồ hôi, biểu bế, nhiệt không thoát.
阳脉之极, Dương mạch chi cực: dương nhiệt cực thịnh, khí cơ bế tắc.
得汗静, Đắc hãn tĩnh: ra mồ hôi rồi mạch yên, tà có đường thoát.
21
热病不可刺者有九:一曰:汗不出,大颧发赤哕者死;二曰:泄而腹满甚者死;三曰:目不明,热不已者死;四曰:老人婴儿热而腹满者死;五曰:汗不出呕下血者死;六曰:舌本烂,热不已者死;七曰:咳而衄,汗不出,出不至足者死;八曰:髓热者死;九曰:热而痉者死。腰折,瘈瘲,齿噤齘也。凡此九者,不可刺也。
Nhiệt bệnh bất khả thích giả hữu cửu: nhất viết: hãn bất xuất, đại quyền phát xích uế giả tử; nhị viết: tiết nhi phúc mãn thậm giả tử; tam viết: mục bất minh, nhiệt bất dĩ giả tử; tứ viết: lão nhân anh nhi nhiệt nhi phúc mãn giả tử; ngũ viết: hãn bất xuất ẩu hạ huyết giả tử; lục viết: thiệt bản lạn, nhiệt bất dĩ giả tử; thất viết: khái nhi nục, hãn bất xuất, xuất bất chí túc giả tử; bát viết: tủy nhiệt giả tử; cửu viết: nhiệt nhi kinh giả tử. Yêu chiết, khiết túng, xỉ cấm giới dã. Phàm thử cửu giả, bất khả thích dã.
Nhiệt bệnh có chín trường hợp không thể châm.
Một là không ra mồ hôi, gò má lớn đỏ lên, nấc ọe thì chết.
Hai là tiêu chảy mà bụng đầy rất nặng thì chết.
Ba là mắt không sáng, nhiệt không dứt thì chết.
Bốn là người già, trẻ nhỏ bị nhiệt mà bụng đầy thì chết.
Năm là không ra mồ hôi, lại nôn ra máu hoặc đại tiện ra máu thì chết.
Sáu là gốc lưỡi lở nát, nhiệt không dứt thì chết.
Bảy là ho mà chảy máu cam, không ra mồ hôi, hoặc mồ hôi ra mà không xuống đến chân thì chết.
Tám là nhiệt vào tủy thì chết.
Chín là sốt nóng mà phát kinh thì chết. Kinh ở đây là lưng như gãy gập, co giật, răng cắn chặt nghiến lại. Phàm chín trường hợp ấy đều không thể châm.
Giải thích từ ngữ
不可刺, Bất khả thích: không được châm, vì đã có tử chứng hoặc châm không còn lợi.
大颧发赤, Đại quyền phát xích: gò má đỏ lớn, hư dương hoặc nhiệt độc bốc lên.
哕, Uế: nấc ọe, khí nghịch nguy nặng.
泄而腹满甚, Tiết nhi phúc mãn thậm: vừa tiêu chảy vừa bụng đầy nặng, chính khí suy mà tà còn kết.
目不明, Mục bất minh: mắt không sáng, tinh khí không lên nuôi mắt.
舌本烂, Thiệt bản lạn: gốc lưỡi lở nát, nhiệt độc sâu nặng.
出不至足, Xuất bất chí túc: mồ hôi ra không xuống đến chân, dương khí không thông đến dưới.
髓热, Tủy nhiệt: nhiệt vào tủy, bệnh cực sâu.
痉, Kinh: co cứng, co giật.
腰折, Yêu chiết: lưng eo gập cứng như gãy.
瘈瘲, Khiết túng: co giật, lúc co lúc duỗi.
齿噤齘, Xỉ cấm giới: răng cắn chặt, nghiến răng.
22
所谓五十九刺者,两手外内侧各三,凡十二痏。五指间各一,凡八痏,足亦如是。头入发一寸傍三分各三,凡六痏。更入发三寸边五,凡十痏。耳前后口下者各一,项中一,凡六痏。巅上一,聪会一,发际一,廉泉一,风池二,天柱二。
Sở vị ngũ thập cửu thích giả, lưỡng thủ ngoại nội trắc các tam, phàm thập nhị ủy. Ngũ chỉ gian các nhất, phàm bát ủy, túc diệc như thị. Đầu nhập phát nhất thốn bàng tam phân các tam, phàm lục ủy. Canh nhập phát tam thốn biên ngũ, phàm thập ủy. Nhĩ tiền hậu khẩu hạ giả các nhất, hạng trung nhất, phàm lục ủy. Điên thượng nhất, Thông hội nhất, phát tế nhất, Liêm tuyền nhất, Phong trì nhị, Thiên trụ nhị.
Cái gọi là năm mươi chín châm là: hai tay, mặt ngoài và mặt trong mỗi bên ba chỗ, cộng mười hai chỗ châm. Giữa năm ngón tay mỗi khoảng một chỗ, cộng tám chỗ; ở chân cũng như vậy. Trên đầu, vào trong chân tóc một tấc, bên cạnh ba phân, mỗi bên ba chỗ, cộng sáu chỗ. Lại vào trong chân tóc ba tấc, hai bên mỗi bên năm chỗ, cộng mười chỗ. Trước tai, sau tai, dưới miệng mỗi nơi một chỗ, giữa gáy một chỗ, cộng sáu chỗ. Trên đỉnh đầu một chỗ, Thông hội một chỗ, chân tóc một chỗ, Liêm tuyền một chỗ, Phong trì hai chỗ, Thiên trụ hai chỗ.
Giải thích từ ngữ
五十九刺, Ngũ thập cửu thích: phép năm mươi chín chỗ châm dùng trị nhiệt bệnh.
痏, Ủy: chỗ châm, vết châm.
两手外内侧, Lưỡng thủ ngoại nội trắc: mặt ngoài và mặt trong của hai tay.
五指间, Ngũ chỉ gian: các kẽ giữa năm ngón.
入发, Nhập phát: vào trong chân tóc.
巅上, Điên thượng: trên đỉnh đầu.
聪会, Thông hội: tên huyệt cổ ở vùng đầu, có thể liên hệ huyệt hội trên đầu.
发际, Phát tế: mép chân tóc.
廉泉, Liêm tuyền: huyệt Liêm tuyền ở vùng cổ trước, dưới lưỡi.
风池, Phong trì: huyệt Phong trì hai bên gáy.
天柱, Thiên trụ: huyệt Thiên trụ hai bên gáy.
23
气满胸中喘息,取足太阴大趾之端,去爪甲如薤叶,寒则留之,热则疾之,气下乃止。
Khí mãn hung trung suyễn tức, thủ Túc Thái âm đại chỉ chi đoan, khứ trảo giáp như giới diệp, hàn tắc lưu chi, nhiệt tắc tật chi, khí hạ nãi chỉ.
Khí đầy trong ngực, thở suyễn, thì lấy đầu ngón chân cái của Túc Thái âm, cách móng chân như bề rộng lá kiệu. Nếu hàn thì lưu kim; nếu nhiệt thì châm nhanh rút nhanh. Khi khí đi xuống thì dừng.
Giải thích từ ngữ
气满胸中, Khí mãn hung trung: khí đầy tức trong ngực.
喘息, Suyễn tức: thở gấp, khó thở.
足太阴大趾之端, Túc Thái âm đại chỉ chi đoan: đầu ngón chân cái thuộc kinh Túc Thái âm Tỳ.
去爪甲如薤叶, Khứ trảo giáp như giới diệp: cách móng chân một khoảng bằng bề rộng lá kiệu, chỉ vị trí huyệt gần móng.
寒则留之, Hàn tắc lưu chi: hàn chứng thì lưu kim.
热则疾之, Nhiệt tắc tật chi: nhiệt chứng thì châm nhanh rút nhanh.
24
心疝暴痛,取足太阴厥阴,尽刺去其血络。
Tâm sán bạo thống, thủ Túc Thái âm Quyết âm, tận thích khứ kỳ huyết lạc.
Tâm sán đau dữ dội đột ngột, thì lấy Túc Thái âm và Túc Quyết âm, châm hết các huyết lạc để trừ đi.
Giải thích từ ngữ
心疝, Tâm sán: chứng đau cấp vùng tâm hạ, ngực bụng, có tính co kéo như sán khí.
暴痛, Bạo thống: đau đột ngột dữ dội.
足太阴, Túc Thái âm: kinh Tỳ.
足厥阴, Túc Quyết âm: kinh Can.
血络, Huyết lạc: lạc mạch có huyết ứ, có thể chích huyết để thông.
25
喉痹舌卷,口中乾,烦心,心痛,臂内廉痛,不可及头,取手小指次指爪甲下,去端如韭叶。
Hầu tý thiệt quyển, khẩu trung can, phiền tâm, tâm thống, tý nội liêm thống, bất khả cập đầu, thủ thủ tiểu chỉ thứ chỉ trảo giáp hạ, khứ đoan như cửu diệp.
Hầu tý, lưỡi cuộn, trong miệng khô, tâm phiền, đau vùng tim, bờ trong cánh tay đau, không thể đưa tay lên đến đầu, thì lấy ở dưới móng ngón kế ngón út của tay, cách đầu ngón như bề rộng lá hẹ.
Giải thích từ ngữ
喉痹, Hầu tý: họng bế tắc, đau sưng, nuốt khó.
舌卷, Thiệt quyển: lưỡi co cuộn lại.
烦心, Phiền tâm: trong Tâm bứt rứt không yên.
心痛, Tâm thống: đau vùng tim hoặc tâm hạ.
臂内廉痛, Tý nội liêm thống: đau bờ trong cánh tay, đường đi của kinh âm ở tay.
手小指次指, Thủ tiểu chỉ thứ chỉ: ngón kế ngón út, tức ngón áp út.
韭叶, Cửu diệp: lá hẹ, dùng ví khoảng cách rất nhỏ gần móng.
26
目中赤痛,从内眦始,取之阴蹻。
Mục trung xích thống, tòng nội tý thủy, thủ chi Âm kiểu.
Trong mắt đỏ đau, bắt đầu từ khóe mắt trong, thì lấy Âm kiểu.
Giải thích từ ngữ
目中赤痛, Mục trung xích thống: trong mắt đỏ và đau.
内眦, Nội tý: khóe mắt trong.
阴蹻, Âm kiểu: mạch Âm kiểu, liên hệ khóe mắt trong và sự nhắm mở của mắt.
27
风痉身反折,先取足太阳及膕中及血络出血,中有寒,取三里。
Phong kinh thân phản chiết, tiên thủ Túc Thái dương cập quắc trung cập huyết lạc xuất huyết, trung hữu hàn, thủ Tam lý.
Phong kinh làm thân ưỡn ngược ra sau, trước hết lấy Túc Thái dương và giữa khoeo, cùng huyết lạc cho ra huyết. Nếu bên trong có hàn thì lấy Tam lý.
Giải thích từ ngữ
风痉, Phong kinh: co cứng do phong, thân thể co giật hoặc cứng gáy lưng.
身反折, Thân phản chiết: thân ưỡn ngược ra sau.
足太阳, Túc Thái dương: kinh Bàng quang, đi sau thân, gáy, lưng, chân.
膕中, Quắc trung: giữa khoeo chân.
血络出血, Huyết lạc xuất huyết: chích huyết lạc cho ra máu.
中有寒, Trung hữu hàn: bên trong có hàn.
三里, Tam lý: Túc Tam lý, huyệt trọng yếu để ôn trung, điều khí huyết.
28
癃,取之阴蹻及三毛上及血络出血。
Long, thủ chi Âm kiểu cập tam mao thượng cập huyết lạc xuất huyết.
Chứng long, tiểu tiện bế khó, thì lấy Âm kiểu và vùng trên tam mao, cùng huyết lạc cho ra huyết.
Giải thích từ ngữ
癃, Long: tiểu tiện khó, nhỏ giọt, bế tắc.
阴蹻, Âm kiểu: mạch Âm kiểu, liên hệ phần âm và hạ tiêu.
三毛, Tam mao: vùng lông mu, chỗ hội của âm khí ở hạ bộ.
血络出血, Huyết lạc xuất huyết: chích huyết lạc để thông ứ, thông bế.
29
男子如蛊,女子如怚,身体腰脊如解,不欲饮食,先取涌泉见血,视跗上盛者,尽见血也。
Nam tử như cổ, nữ tử như thư, thân thể yêu tích như giải, bất dục ẩm thực, tiên thủ Dũng tuyền kiến huyết, thị phu thượng thịnh giả, tận kiến huyết dã.
Nam giới bệnh như cổ, nữ giới bệnh như thư; thân thể, eo lưng và cột sống như rã rời, không muốn ăn uống. Trước hết lấy Dũng tuyền cho thấy huyết; rồi xem trên mu bàn chân chỗ nào thịnh thì đều chích cho thấy huyết.
Giải thích từ ngữ
如蛊, Như cổ: như mắc cổ độc, chỉ bệnh nặng, âm tà, độc tà hoặc khí huyết rối loạn sâu.
如怚, Như thư: chữ khó, thường chỉ một dạng bệnh ở nữ, có thể hiểu là bệnh uất kết, trệ nặng.
腰脊如解, Yêu tích như giải: eo lưng, cột sống như rã ra, không có sức nâng đỡ.
不欲饮食, Bất dục ẩm thực: không muốn ăn uống.
涌泉, Dũng tuyền: huyệt Dũng tuyền của Túc Thiếu âm Thận, ở lòng bàn chân.
跗上, Phu thượng: trên mu bàn chân.
盛者, Thịnh giả: nơi mạch thịnh, huyết ứ hoặc khí huyết uất rõ.
见血, Kiến huyết: châm chích cho ra huyết.
Kết luận ngắn
Thiên Nhiệt bệnh《热病》 bàn rất rộng về nhiệt bệnh: từ thiên khô, chứng phì, nhiệt bệnh các ngày thứ ba, thứ bảy, thứ tám, đến các dấu hiệu có thể châm, không thể châm, có thể sống, khó sống. Một điểm quan trọng là phải xem mạch và mồ hôi: nhiệt bệnh ra mồ hôi rồi mạch yên thì sinh; ra mồ hôi mà mạch vẫn táo thịnh, hoặc mạch thịnh táo mà không ra mồ hôi, đều là dấu nguy. Thiên này cũng nêu phép năm mươi chín châm để tả nhiệt, đồng thời phân biệt nhiệt ở da, thịt, gân, mạch, xương, tủy; bệnh ở đâu thì tìm ở tạng tương ứng theo ngũ hành như Phế chủ bì mao, Tỳ chủ cơ nhục, Can chủ cân, Tâm chủ huyết mạch, Thận chủ cốt tủy. Phần cuối nêu nhiều phép trị cụ thể cho khí đầy ngực suyễn, tâm sán, hầu tý, mắt đỏ đau, phong kinh, chứng long và các bệnh hạ tiêu. Toàn thiên nhắc người học rằng nhiệt bệnh không chỉ là “sốt”, mà là sự biến động của khí, huyết, tân dịch, âm dương và tạng phủ; châm đúng lúc thì có thể mở đường cho tà thoát, châm sai lúc hoặc gặp tử chứng thì không nên miễn cưỡng.