《本藏》
Bản tàng
Dẫn nhập
Thiên “Bản tàng” bàn về căn bản của tạng phủ trong thân người. Chữ “bản” là gốc, chữ “tàng” ở đây chỉ ngũ tạng, nơi cất giữ tinh thần, huyết khí, hồn phách. Thiên này nêu rõ: sự thịnh suy, lớn nhỏ, cao thấp, bền yếu, ngay lệch của tạng phủ không chỉ liên hệ với hình thể bên trong, mà còn có thể biểu hiện ra ngoài qua sắc da, bì lý, vai lưng, môi, tai, móng, lông tóc, cơ nhục. Từ đó, cổ nhân dùng phép “nhìn ngoài biết trong” để suy xét thể chất, dự đoán thiên hướng bệnh tật, và nhận rõ vì sao có người gặp phong hàn thử thấp mà vẫn không bệnh, có người ở yên trong nhà vẫn thường mắc bệnh.
1
黃帝問于歧伯曰:人之血氣精神者,所以奉生而周於性命者也;經脈者,所以行血氣而營陰陽、濡筋骨,利關節者也;衛氣者,所以溫分肉,充皮膚,肥腠理,司開闔者也;志意者,所以御精神,收魂魄,適寒溫,和喜怒者也。
Hoàng Đế vấn vu Kỳ Bá viết: Nhân chi huyết khí tinh thần giả, sở dĩ phụng sinh nhi chu ư tính mệnh giả dã; kinh mạch giả, sở dĩ hành huyết khí nhi doanh âm dương, nhu cân cốt, lợi quan tiết giả dã; vệ khí giả, sở dĩ ôn phân nhục, sung bì phu, phì tấu lý, ty khai hạp giả dã; chí ý giả, sở dĩ ngự tinh thần, thu hồn phách, thích hàn ôn, hòa hỷ nộ giả dã.
Hoàng Đế hỏi Kỳ Bá rằng: Huyết, khí, tinh, thần của con người là những thứ phụng dưỡng sự sống, vận hành khắp trong tính mệnh. Kinh mạch là nơi vận hành huyết khí, nuôi dưỡng âm dương, thấm nhuần gân xương, làm cho khớp xương thông lợi. Vệ khí là khí làm ấm khoảng phân nhục, sung đầy bì phu, làm dày chắc tấu lý, chủ việc mở đóng. Chí ý là phần điều ngự tinh thần, thu nhiếp hồn phách, thích ứng với lạnh nóng, điều hòa mừng giận.
Giải thích
Huyết khí tinh thần là nền tảng duy trì sinh mệnh. Kinh mạch chủ vận hành và nuôi dưỡng; vệ khí chủ bảo vệ phần ngoài, điều hòa đóng mở lỗ chân lông; chí ý chủ sự ổn định bên trong của tinh thần, tình chí và hồn phách. Đoạn này đặt nền cho toàn thiên: thân thể khỏe hay yếu không chỉ do tà khí bên ngoài, mà còn do căn bản tạng phủ, khí huyết và tinh thần bên trong.
是故血和則經脈流行,營復陰陽,筋骨勁強,關節清利矣;衛氣和則分肉解利,皮膚調柔,腠理致密矣;志意和則精神專直,魂魄不散,悔怒不起,五藏不受邪矣;寒溫和則六府化穀,風痺不作,經脈通利,肢節得安矣,此人之常平也。
Thị cố huyết hòa tắc kinh mạch lưu hành, doanh phục âm dương, cân cốt kính cường, quan tiết thanh lợi hĩ; vệ khí hòa tắc phân nhục giải lợi, bì phu điều nhu, tấu lý trí mật hĩ; chí ý hòa tắc tinh thần chuyên trực, hồn phách bất tán, hối nộ bất khởi, ngũ tạng bất thụ tà hĩ; hàn ôn hòa tắc lục phủ hóa cốc, phong tý bất tác, kinh mạch thông lợi, chi tiết đắc an hĩ, thử nhân chi thường bình dã.
Cho nên huyết được hòa thì kinh mạch lưu hành thông suốt, dinh khí nuôi dưỡng âm dương, gân xương cứng mạnh, khớp xương nhẹ nhàng thông lợi. Vệ khí được hòa thì phân nhục thư thái, bì phu điều hòa mềm nhuận, tấu lý kín chắc. Chí ý được hòa thì tinh thần chuyên nhất ngay thẳng, hồn phách không tán loạn, hối hận và giận dữ không khởi, ngũ tạng không bị tà xâm. Lạnh nóng được điều hòa thì lục phủ hóa được thủy cốc, phong tý không phát, kinh mạch thông lợi, tay chân khớp xương đều được yên. Đó là trạng thái bình thường, điều hòa của con người.
Giải thích
“Thường bình” là trạng thái sinh lý bình hòa. Huyết hòa thì trong kinh mạch thông; vệ khí hòa thì ngoài da thịt kín chắc; chí ý hòa thì thần chí ổn định; hàn ôn hòa thì lục phủ tiêu hóa và truyền hóa bình thường. Nội kinh nhìn sức khỏe như một chỉnh thể: khí huyết, kinh mạch, tạng phủ, da thịt, tinh thần và hoàn cảnh lạnh nóng đều phải cùng điều hòa.
五藏者,所以藏精神血氣魂魄者也;六府者,所以化水穀而行津液者也。此人之所以具受於天也,無愚智賢不肖,無以相倚也。
Ngũ tạng giả, sở dĩ tàng tinh thần huyết khí hồn phách giả dã; lục phủ giả, sở dĩ hóa thủy cốc nhi hành tân dịch giả dã. Thử nhân chi sở dĩ cụ thụ ư thiên dã, vô ngu trí hiền bất tiếu, vô dĩ tương ỷ dã.
Ngũ tạng là nơi cất giữ tinh thần, huyết khí, hồn phách. Lục phủ là nơi chuyển hóa thủy cốc và vận hành tân dịch. Những điều ấy là cái con người nhận đủ từ trời. Dù ngu hay trí, hiền hay chẳng hiền, không ai có thể không nương vào đó.
Giải thích
Ngũ tạng chủ tàng, thiên về cất giữ tinh, thần, huyết, khí, hồn, phách. Lục phủ chủ truyền hóa, thiên về thu nạp, tiêu hóa, vận chuyển, bài tiết. Đây là căn bản chung của mọi người, không phân sang hèn, trí ngu.
然有其獨盡天壽,而無邪僻之病,百年不衰,雖犯風雨卒寒大暑,猶有弗能害也;有其不離屏蔽室內,無怵惕之恐,然猶不免於病,何也?願聞其故。
Nhiên hữu kỳ độc tận thiên thọ, nhi vô tà tích chi bệnh, bách niên bất suy, tuy phạm phong vũ tốt hàn đại thử, do hữu phất năng hại dã; hữu kỳ bất ly bình tế thất nội, vô truật dịch chi khủng, nhiên do bất miễn ư bệnh, hà dã? Nguyện văn kỳ cố.
Nhưng có người có thể riêng mình hưởng trọn tuổi trời, không mắc bệnh tà lệch, trăm tuổi mà chưa suy. Dù gặp gió mưa, lạnh đột ngột, nóng dữ dội, những thứ ấy vẫn không thể làm hại. Lại có người không rời khỏi phòng kín che chắn, cũng không có nỗi sợ hãi kinh động, vậy mà vẫn không tránh khỏi bệnh. Vì sao như vậy? Ta muốn nghe nguyên do.
Giải thích
Hoàng Đế nêu vấn đề chính của thiên này: vì sao cùng là con người, nhưng sức chịu đựng bệnh tà lại khác nhau rất xa. Nội kinh không quy hết cho hoàn cảnh bên ngoài, mà truy xét đến căn bản tạng phủ, thể chất, khí huyết và sự bền yếu của nội tạng.
2
歧伯對曰:窘乎哉問也。五藏者,所以參天地,副陰陽,而運四時,化五節者也;五藏者,固有小大、高下、堅脆、端正、偏傾者,六府亦有小大、長短、厚薄、結直、緩急。凡此二十五者,各不同,或善或惡,或吉或凶,請言其方。
Kỳ Bá đối viết: Quẫn hồ tai vấn dã. Ngũ tạng giả, sở dĩ tham thiên địa, phó âm dương, nhi vận tứ thời, hóa ngũ tiết giả dã; ngũ tạng giả, cố hữu tiểu đại, cao hạ, kiên thúy, đoan chính, thiên khuynh giả, lục phủ diệc hữu tiểu đại, trường đoản, hậu bạc, kết trực, hoãn cấp. Phàm thử nhị thập ngũ giả, các bất đồng, hoặc thiện hoặc ác, hoặc cát hoặc hung, thỉnh ngôn kỳ phương.
Kỳ Bá thưa rằng: Câu hỏi này thật sâu xa khó bàn thay. Ngũ tạng là cơ quan tham hợp với trời đất, phụ ứng với âm dương, vận hành theo bốn mùa, biến hóa theo năm tiết. Ngũ tạng vốn có sự khác nhau về nhỏ lớn, cao thấp, bền giòn, ngay chính hay nghiêng lệch. Lục phủ cũng có sự khác nhau về nhỏ lớn, dài ngắn, dày mỏng, kết hay thẳng, hoãn hay cấp. Phàm hai mươi lăm sự biến này, mỗi người đều không giống nhau, có điều tốt, có điều xấu, có điều cát, có điều hung. Xin được trình bày phép ấy.
Giải thích
“Nhị thập ngũ” là nói ngũ tạng mỗi tạng có năm phương diện: nhỏ lớn, cao thấp, bền giòn, đoan chính hay thiên lệch. Năm tạng nhân với năm loại thành hai mươi lăm biến. Nội dung sau sẽ dựa vào đó để bàn về thể chất và thiên hướng bệnh.
3
心小則安,邪弗能傷,易傷以憂;心大則憂,不能傷,易傷於邪。
Tâm tiểu tắc an, tà phất năng thương, dị thương dĩ ưu; tâm đại tắc ưu bất năng thương, dị thương ư tà.
Tâm nhỏ thì yên ổn, tà khí khó làm tổn thương, nhưng dễ bị ưu sầu làm hại. Tâm lớn thì ưu sầu khó làm tổn thương, nhưng lại dễ bị tà khí xâm phạm.
Giải thích
“Tâm” trong Nội kinh vừa chỉ tạng tâm, vừa liên hệ thần minh. Tâm nhỏ thì dễ an định nhưng chịu ảnh hưởng bởi lo nghĩ. Tâm lớn thì dung chứa được tình chí, nhưng phần hình tạng lại dễ bị ngoại tà tác động. Đây là cách cổ nhân quan sát thể chất, không nên hiểu đơn thuần theo giải phẫu hiện đại.
心高則滿於肺中,悗而善忘,難開以言;心下,則藏外,易傷於寒,易恐以言。
Tâm cao tắc mãn ư phế trung, muộn nhi thiện vong, nan khai dĩ ngôn; tâm hạ tắc tạng ngoại, dị thương ư hàn, dị khủng dĩ ngôn.
Tâm ở cao thì lấn đầy vào vùng phế, khiến trong ngực bứt rứt, hay quên, khó mở lời nói ra. Tâm ở thấp thì như tạng lộ ra ngoài, dễ bị hàn làm tổn thương, cũng dễ vì lời nói mà sinh sợ hãi.
Giải thích
“Tâm cao”, “tâm hạ” nói về vị trí và khí thế của tạng trong phép hình chẩn cổ đại. Tâm cao ảnh hưởng đến phế, nên có biểu hiện bứt rứt, hay quên, khó nói. Tâm thấp thì khí tạng không kín chắc, dễ cảm hàn và dễ kinh sợ.
心堅,則藏安守固;心脆則善病消癉熱中。心端正,則和利難傷;心偏傾則操持不一,無守司也。
Tâm kiên tắc tạng an thủ cố; tâm thúy tắc thiện bệnh tiêu đản nhiệt trung. Tâm đoan chính tắc hòa lợi nan thương; tâm thiên khuynh tắc thao trì bất nhất, vô thủ ty dã.
Tâm bền chắc thì tạng được yên, giữ gìn kiên cố. Tâm giòn yếu thì dễ mắc chứng tiêu đản, nhiệt ở bên trong. Tâm ngay chính thì khí cơ hòa lợi, khó bị tổn thương. Tâm nghiêng lệch thì sự giữ gìn không nhất định, không có chủ quản vững vàng.
Giải thích
“Tiêu đản” là loại bệnh có biểu hiện hao khát, nội nhiệt, gần với nhóm tiêu khát trong y học cổ truyền. Tâm đoan chính thì thần minh có chủ, khí huyết điều hòa; tâm thiên khuynh thì ý chí không ổn, điều khiển trong thân thiếu vững chắc.
4
肺小,則少飲,不病喘喝;肺大則多飲,善病胸痺、喉痺、逆氣。
Phế tiểu tắc thiểu ẩm, bất bệnh suyễn hát; phế đại tắc đa ẩm, thiện bệnh hung tý, hầu tý, nghịch khí.
Phế nhỏ thì uống ít, không mắc chứng suyễn thở gấp. Phế lớn thì uống nhiều, dễ mắc chứng hung tý, hầu tý và khí nghịch.
Giải thích
Phế chủ khí, thông điều thủy đạo, ngoài hợp bì mao. Phế lớn mà khí cơ không điều thì dễ sinh đầy nghẽn ở ngực, cổ họng bế tắc, khí nghịch lên trên. “Suyễn hát” là thở gấp, hơi thở phát ra thành tiếng.
肺高,則上氣,肩息咳;肺下則居賁迫肺,善脅下痛。
Phế cao tắc thượng khí, kiên tức khái; phế hạ tắc cư bí bách phế, thiện hiếp hạ thống.
Phế ở cao thì khí nghịch lên, khi thở phải nhấc vai, lại hay ho. Phế ở thấp thì gần cơ hoành, bị ép bức, dễ đau dưới hông sườn.
Giải thích
“Kiên tức” là thở phải dùng đến vai, biểu hiện khí nghịch và khó thở. “Bí” chỉ vùng hoành cách. Phế liên hệ hô hấp, nếu vị trí và khí thế bất thường thì sinh ho, suyễn, tức ngực, đau vùng sườn.
肺堅則不病,咳上氣;肺脆,則苦病消痺易傷。肺端正,則和利難傷;肺偏傾,則胸偏痛也。
Phế kiên tắc bất bệnh khái thượng khí; phế thúy tắc khổ bệnh tiêu tý dị thương. Phế đoan chính tắc hòa lợi nan thương; phế thiên khuynh tắc hung thiên thống dã.
Phế bền chắc thì không dễ mắc bệnh ho và khí nghịch lên. Phế giòn yếu thì khổ vì các bệnh tiêu, tý, dễ bị tổn thương. Phế ngay chính thì khí cơ hòa lợi, khó bị tà hại. Phế nghiêng lệch thì đau lệch một bên ngực.
Giải thích
Ở đây câu “phế kiên tắc bất bệnh khái thượng khí” nên hiểu là phế bền chắc thì không mắc các chứng ho, thượng khí. Phế yếu thì bì mao, khí đạo, tân dịch đều dễ mất điều hòa, nên dễ sinh tiêu, tý hoặc bệnh do tà khí xâm nhập.
5
肝小則藏安,無脅下之病;肝大則逼胃迫咽,迫咽則苦膈中,且脅下痛。
Can tiểu tắc tạng an, vô hiếp hạ chi bệnh; can đại tắc bức vị bách yết, bách yết tắc khổ cách trung, thả hiếp hạ thống.
Can nhỏ thì tạng được yên, không có bệnh ở dưới hông sườn. Can lớn thì ép vào vị, bức lên vùng họng; khi vùng họng bị bức ép thì khổ ở trong cách, lại đau dưới hông sườn.
Giải thích
Bản chữ Hán người dùng gửi ghi “肺小則藏安”, nhưng theo văn nghĩa và mạch đoạn này phải là “肝小則藏安”. Vì cả đoạn đang bàn về can, nên ở đây soạn theo “Can nhỏ”. Can cư ở hông sườn, liên hệ sơ tiết; can lớn hoặc khí can uất nghịch dễ gây đầy tức vùng vị quản, cách, họng và hông sườn.
肝高,則上支賁切,脅挽為息賁;肝下則逼胃脅下空,脅下空則易受邪。
Can cao tắc thượng chi bí thiết, hiếp vãn vi tức bí; can hạ tắc bức vị hiếp hạ không, hiếp hạ không tắc dị thụ tà.
Can ở cao thì chống lên vùng hoành cách, kéo căng hông sườn, thành chứng tức bí. Can ở thấp thì ép vào vị, khiến vùng dưới hông sườn trống; hông sườn trống thì dễ tiếp nhận tà khí.
Giải thích
“Tức bí” là một loại chứng khí ở vùng hoành cách, hông sườn, làm hơi thở không thư thái. Can khí chủ sơ tiết, nếu vị trí cao thấp không điều thì dễ ảnh hưởng đến vị, cách và hông sườn.
肝堅則藏安難傷;肝脆則善病消痺,易傷。肝端正,則和利難傷;肝偏傾,則脅下痛也。
Can kiên tắc tạng an nan thương; can thúy tắc thiện bệnh tiêu tý, dị thương. Can đoan chính tắc hòa lợi nan thương; can thiên khuynh tắc hiếp hạ thống dã.
Can bền chắc thì tạng được yên, khó bị tổn thương. Can giòn yếu thì dễ mắc chứng tiêu, chứng tý, dễ bị thương tổn. Can ngay chính thì khí cơ hòa lợi, khó bị bệnh. Can nghiêng lệch thì đau dưới hông sườn.
Giải thích
Can chủ cân, chủ sơ tiết, vùng bệnh thường hiện ở hông sườn. Can bền thì khí huyết ở can điều đạt; can yếu thì dễ sinh uất, nhiệt, tý trở hoặc đau vùng hông sườn.
6
脾小,則藏安,難傷於邪也;脾大,則苦湊䏚而痛,不能疾行。
Tỳ tiểu tắc tạng an, nan thương ư tà dã; tỳ đại tắc khổ thấu miểu nhi thống, bất năng tật hành.
Tỳ nhỏ thì tạng được yên, khó bị tà khí làm tổn thương. Tỳ lớn thì khổ vì vùng bụng sườn tụ lại mà đau, không thể đi nhanh.
Giải thích
Tỳ chủ cơ nhục, chủ vận hóa. Tỳ lớn mà vận hóa không thuận thì vùng bụng, hông, cơ nhục dễ đầy đau, nặng nề, vận động không nhanh nhẹn. Chữ hiếm “䏚” trong cổ văn chỉ vùng thịt bụng hông, có thể hiểu gần là vùng bụng sườn.
脾高,則䏚引季脅而痛;脾下則下歸於大腸,下加於大腸,則藏苦受邪。
Tỳ cao tắc miểu dẫn quý hiếp nhi thống; tỳ hạ tắc hạ quy ư đại trường, hạ gia ư đại trường, tắc tạng khổ thụ tà.
Tỳ ở cao thì vùng bụng hông kéo lên hạ sườn mà đau. Tỳ ở thấp thì sa xuống gần đại trường; khi đè ép xuống đại trường thì tạng dễ khổ vì tiếp nhận tà khí.
Giải thích
“Quý hiếp” là vùng hạ sườn. Tỳ có nhiệm vụ vận hóa trung tiêu; nếu cao thấp mất điều hòa, trên thì kéo đau vùng sườn, dưới thì ảnh hưởng đại trường, làm sự vận chuyển thấp trệ, dễ mắc bệnh.
脾堅,則藏安難傷;脾脆,則善病消痺易傷。脾端正,則和利難傷;脾偏傾,則善滿善脹也。
Tỳ kiên tắc tạng an nan thương; tỳ thúy tắc thiện bệnh tiêu tý dị thương. Tỳ đoan chính tắc hòa lợi nan thương; tỳ thiên khuynh tắc thiện mãn thiện trướng dã.
Tỳ bền chắc thì tạng được yên, khó bị tổn thương. Tỳ giòn yếu thì dễ mắc chứng tiêu, chứng tý, dễ bị thương tổn. Tỳ ngay chính thì vận hóa hòa lợi, khó bị bệnh. Tỳ nghiêng lệch thì hay đầy, hay trướng.
Giải thích
Tỳ là gốc của hậu thiên, chủ vận hóa thủy cốc và thủy thấp. Tỳ yếu hoặc lệch thì vận hóa kém, thấp trệ bên trong, nên dễ sinh đầy bụng, trướng bụng, nặng nề, ăn uống khó tiêu.
7
腎小,則藏安難傷;腎大,則善病腰痛,不可以俛仰,易傷以邪。
Thận tiểu tắc tạng an nan thương; thận đại tắc thiện bệnh yêu thống, bất khả dĩ phủ ngưỡng, dị thương dĩ tà.
Thận nhỏ thì tạng được yên, khó bị tổn thương. Thận lớn thì dễ mắc đau lưng, không thể cúi xuống ngửa lên, dễ bị tà khí làm tổn thương.
Giải thích
Thận chủ cốt, tàng tinh, phủ ở vùng eo lưng. Vì vậy các bất thường của thận trong đoạn này thường liên hệ đau lưng, đau xương sống, khó cúi ngửa.
腎高,則苦背膂痛,不可以俛仰;腎下則腰尻痛,不可以俛仰,為狐疝。
Thận cao tắc khổ bối lữ thống, bất khả dĩ phủ ngưỡng; thận hạ tắc yêu khảo thống, bất khả dĩ phủ ngưỡng, vi hồ sán.
Thận ở cao thì khổ vì đau lưng và xương sống, không thể cúi ngửa. Thận ở thấp thì đau eo lưng và vùng xương cùng, cũng không thể cúi ngửa, thành chứng hồ sán.
Giải thích
“Hồ sán” là một loại sán khí trong cổ y thư, thường liên hệ vùng hạ tiêu, bẹn, tinh hoàn hoặc chứng đau co kéo lên xuống bất thường. Ở đây nhấn mạnh thận thấp làm hạ tiêu bất lợi, đau vùng eo cùng.
腎堅,則不病腰背痛;腎脆,則善病消癉,易傷。腎端正,則和利難傷;腎偏傾,則苦腰尻痛也。凡此二十五變者,人之所苦常病。
Thận kiên tắc bất bệnh yêu bối thống; thận thúy tắc thiện bệnh tiêu đản, dị thương. Thận đoan chính tắc hòa lợi nan thương; thận thiên khuynh tắc khổ yêu khảo thống dã. Phàm thử nhị thập ngũ biến giả, nhân chi sở khổ thường bệnh.
Thận bền chắc thì không mắc đau lưng đau sau lưng. Thận giòn yếu thì dễ mắc chứng tiêu đản, dễ bị tổn thương. Thận ngay chính thì khí cơ hòa lợi, khó bị bệnh. Thận nghiêng lệch thì khổ vì đau eo lưng và vùng xương cùng. Phàm hai mươi lăm biến này là những bệnh thường khiến con người khổ sở.
Giải thích
Hai mươi lăm biến của ngũ tạng gồm năm phương diện ở mỗi tạng. Thiên này không chỉ bàn bệnh đã thành, mà còn bàn “thể chất dễ bệnh”, tức mỗi người do căn bản tạng phủ khác nhau mà có khuynh hướng bệnh khác nhau.
8
黃帝曰:何以知其然也?歧伯曰:赤色小理者,心小;麤理者,心大。
Hoàng Đế viết: Hà dĩ tri kỳ nhiên dã? Kỳ Bá viết: Xích sắc tiểu lý giả, tâm tiểu; thô lý giả, tâm đại.
Hoàng Đế hỏi: Dựa vào đâu để biết được như vậy? Kỳ Bá đáp: Người có sắc đỏ mà bì lý nhỏ mịn thì tâm nhỏ; bì lý thô thì tâm lớn.
Giải thích
“Tướng ứng ngoài thân” là phép nhìn biểu hiện bên ngoài để đoán tình trạng bên trong. Xích sắc thuộc tâm, bì lý nhỏ mịn hay thô dày được dùng để suy đoán hình thể của tạng tâm.
無𩩲𩨗者,心高;𩩲𩨗小、短、舉者,心下。𩩲𩨗長者,心下堅;𩩲𩨗弱小以薄者,心脆。𩩲𩨗直下不舉者,心端正;𩩲𩨗倚一方者,心偏傾也。
Vô khư vu giả, tâm cao; khư vu tiểu, đoản, cử giả, tâm hạ. Khư vu trường giả, tâm hạ kiên; khư vu nhược tiểu dĩ bạc giả, tâm thúy. Khư vu trực hạ bất cử giả, tâm đoan chính; khư vu ỷ nhất phương giả, tâm thiên khuynh dã.
Người không có phần xương gò má nổi rõ thì tâm ở cao; phần gò má nhỏ, ngắn mà nhô lên thì tâm ở thấp. Gò má dài thì phần dưới của tâm bền chắc; gò má yếu, nhỏ mà mỏng thì tâm giòn yếu. Gò má xuôi thẳng xuống, không nhô lệch thì tâm ngay chính; gò má nghiêng về một bên thì tâm thiên lệch.
Giải thích
Hai chữ hiếm “𩩲𩨗” thường được hiểu là vùng xương gò má hoặc phần xương nổi ở mặt. Cổ nhân mượn hình thái khuôn mặt để xét sự cao thấp, bền yếu, ngay lệch của tâm. Khi soạn nên giữ ý cổ văn, không nên diễn quá mạnh thành kết luận chắc chắn theo y học hiện đại.
9
白色小理者,肺小;麤理者,肺大。巨肩反膺陷喉者,肺高;合腋張脅者,肺下。
Bạch sắc tiểu lý giả, phế tiểu; thô lý giả, phế đại. Cự kiên phản ưng hãm hầu giả, phế cao; hợp dịch trương hiếp giả, phế hạ.
Người sắc trắng, bì lý nhỏ mịn thì phế nhỏ; bì lý thô thì phế lớn. Vai lớn, ngực phản, họng lõm thì phế ở cao. Nách khép, hông sườn nở căng thì phế ở thấp.
Giải thích
Sắc trắng thuộc phế. Phế ngoài hợp bì mao, lại ở vùng ngực lưng, nên hình thái da, vai, lưng, ngực và họng đều được dùng làm dấu hiệu tham khảo.
好肩背厚者,肺堅;肩背薄者,肺脆。背膺厚者,肺端正;脅偏疏者,肺偏傾也。
Hảo kiên bối hậu giả, phế kiên; kiên bối bạc giả, phế thúy. Bối ưng hậu giả, phế đoan chính; hiếp thiên sơ giả, phế thiên khuynh dã.
Vai lưng tốt đẹp, dày chắc thì phế bền. Vai lưng mỏng thì phế giòn yếu. Lưng và ngực dày đầy thì phế ngay chính. Hông sườn lệch và thưa lỏng thì phế nghiêng lệch.
Giải thích
Phế chủ khí, ở trên, liên hệ ngực lưng. Vì vậy thân trên đầy đặn, da thịt dày chắc được xem là biểu hiện phế khí tương đối vững.
10
青色小理者,肝小;麤理者,肝大。廣胸反骹者,肝高;合脅兔骹者,肝下。
Thanh sắc tiểu lý giả, can tiểu; thô lý giả, can đại. Quảng hung phản giao giả, can cao; hợp hiếp thố giao giả, can hạ.
Người sắc xanh, bì lý nhỏ mịn thì can nhỏ; bì lý thô thì can lớn. Ngực rộng, xương sườn dưới nhô lật thì can ở cao. Hông sườn khép, xương sườn dưới nhỏ hẹp như dáng thỏ thì can ở thấp.
Giải thích
Sắc xanh thuộc can. Can ở vùng hông sườn, chủ cân. Hình thái ngực sườn được dùng để suy xét vị trí và khí thế của can.
胸脅好者,肝堅;脅骨弱者,肝脆。膺腹好相得者,肝端正;脅骨偏舉者,肝偏傾也。
Hung hiếp hảo giả, can kiên; hiếp cốt nhược giả, can thúy. Ưng phúc hảo tương đắc giả, can đoan chính; hiếp cốt thiên cử giả, can thiên khuynh dã.
Ngực và hông sườn tốt đẹp thì can bền chắc. Xương sườn yếu thì can giòn yếu. Ngực và bụng hài hòa cân xứng thì can ngay chính. Xương sườn nhô lệch một bên thì can nghiêng lệch.
Giải thích
Can bệnh thường biểu hiện ở hông sườn. Nếu vùng ngực sườn cân đối, chắc khỏe thì khí can dễ điều đạt; nếu lệch, yếu hoặc gồ bất thường thì cổ nhân cho là can khí dễ mất điều hòa.
11
黃色小理者,脾小;麤理者,脾大。揭唇者,脾高;唇下縱者,脾下。
Hoàng sắc tiểu lý giả, tỳ tiểu; thô lý giả, tỳ đại. Yết thần giả, tỳ cao; thần hạ túng giả, tỳ hạ.
Người sắc vàng, bì lý nhỏ mịn thì tỳ nhỏ; bì lý thô thì tỳ lớn. Môi vén lên thì tỳ ở cao; môi dưới sa rủ xuống thì tỳ ở thấp.
Giải thích
Sắc vàng thuộc tỳ. Tỳ khai khiếu ra miệng, vinh nhuận ở môi, nên hình thái môi được dùng để xét tình trạng của tỳ.
唇堅者,脾堅;唇大而不堅者,脾脆。唇上下好者,脾端正;唇偏舉者,脾偏傾也。
Thần kiên giả, tỳ kiên; thần đại nhi bất kiên giả, tỳ thúy. Thần thượng hạ hảo giả, tỳ đoan chính; thần thiên cử giả, tỳ thiên khuynh dã.
Môi chắc thì tỳ bền. Môi lớn mà không chắc thì tỳ giòn yếu. Môi trên môi dưới tốt đẹp cân xứng thì tỳ ngay chính. Môi lệch nhô lên một bên thì tỳ nghiêng lệch.
Giải thích
Tỳ chủ cơ nhục, miệng môi là nơi tỳ khí biểu hiện ra ngoài. Môi đầy mà chắc là tỳ khí có lực; môi lớn mà mềm nhão là tỳ khí không bền; môi lệch là dấu hiệu cổ nhân dùng để suy ra sự thiên lệch của tỳ.
12
黑色小理者,腎小;麤理者,腎大。高耳者,腎高;耳後陷者,腎下。
Hắc sắc tiểu lý giả, thận tiểu; thô lý giả, thận đại. Cao nhĩ giả, thận cao; nhĩ hậu hãm giả, thận hạ.
Người sắc đen, bì lý nhỏ mịn thì thận nhỏ; bì lý thô thì thận lớn. Tai ở cao thì thận ở cao; phía sau tai lõm xuống thì thận ở thấp.
Giải thích
Sắc đen thuộc thận. Thận khai khiếu ra tai, chủ cốt, tàng tinh. Vì vậy hình thái tai và vùng sau tai được dùng để xét thận khí.
耳堅者,腎堅;耳薄不堅者,腎脆。耳好前居牙車者,腎端正;耳偏高者,腎偏傾也。凡此諸變者,持則安,減則病也。
Nhĩ kiên giả, thận kiên; nhĩ bạc bất kiên giả, thận thúy. Nhĩ hảo tiền cư nha xa giả, thận đoan chính; nhĩ thiên cao giả, thận thiên khuynh dã. Phàm thử chư biến giả, trì tắc an, giảm tắc bệnh dã.
Tai chắc thì thận bền. Tai mỏng mà không chắc thì thận giòn yếu. Tai tốt đẹp, nằm về phía trước gần vùng xương hàm thì thận ngay chính. Tai bên cao bên thấp thì thận nghiêng lệch. Phàm các biến ấy, nếu giữ được đầy đủ thì yên, nếu suy giảm thì sinh bệnh.
Giải thích
“Trì” là giữ được, đầy đủ, ổn định. “Giảm” là suy giảm, khiếm khuyết. Đoạn này tổng kết phép xét ngũ tạng qua sắc diện, bì lý và hình thái bên ngoài.
13
帝曰:善。然非余之所問也,願聞人之有不可病者,至盡天壽,雖有深擾大恐,怵惕之志,猶不能減也,甚寒大熱,不能傷也;其有不離屏蔽室內,又無怵惕之恐,然不免於病者,何也?願聞其故。
Đế viết: Thiện. Nhiên phi dư chi sở vấn dã, nguyện văn nhân chi hữu bất khả bệnh giả, chí tận thiên thọ, tuy hữu thâm nhiễu đại khủng, truật dịch chi chí, do bất năng giảm dã, thậm hàn đại nhiệt, bất năng thương dã; kỳ hữu bất ly bình tế thất nội, hựu vô truật dịch chi khủng, nhiên bất miễn ư bệnh giả, hà dã? Nguyện văn kỳ cố.
Hoàng Đế nói: Hay lắm. Nhưng đó chưa phải điều ta muốn hỏi. Ta muốn nghe về hạng người dường như không thể mắc bệnh, sống trọn tuổi trời; dù có bị nhiễu loạn sâu, sợ hãi lớn, tâm chí kinh động, cũng không làm suy giảm được; dù gặp rất lạnh, rất nóng, cũng không thể bị tổn thương. Lại có người không rời khỏi phòng kín che chắn, cũng không có nỗi sợ hãi kinh động, vậy mà vẫn không khỏi mắc bệnh. Vì sao như vậy? Ta muốn nghe nguyên do.
Giải thích
Hoàng Đế nhắc lại câu hỏi trọng tâm: căn bản nào khiến có người sức chống bệnh rất mạnh, có người lại rất dễ bệnh. Đây là chỗ thiên “Bản tàng” chuyển từ hình thái từng tạng sang tổng thể thể chất ngũ tạng.
歧伯曰:五藏六府,邪之舍也,請言其故。
Kỳ Bá viết: Ngũ tạng lục phủ, tà chi xá dã, thỉnh ngôn kỳ cố.
Kỳ Bá thưa: Ngũ tạng lục phủ là nơi tà khí có thể nương trú. Xin cho phép tôi trình bày nguyên do.
Giải thích
Tà khí muốn gây bệnh phải có nơi nương. Nếu tạng phủ bền chắc, khí huyết điều hòa, tà khó lưu lại; nếu tạng phủ yếu, lệch, giòn, trống, tà dễ thừa cơ mà vào.
五藏皆小者,少病,苦憔心,大愁擾;五藏皆大者,緩於事,難使以擾。
Ngũ tạng giai tiểu giả, thiểu bệnh, khổ tiều tâm, đại sầu nhiễu; ngũ tạng giai đại giả, hoãn ư sự, nan sử dĩ nhiễu.
Người có ngũ tạng đều nhỏ thì ít bệnh, nhưng khổ vì tâm hay tiều tụy, dễ có sầu lo nhiễu động lớn. Người có ngũ tạng đều lớn thì làm việc chậm rãi, khó bị khuấy động.
Giải thích
Ngũ tạng nhỏ thì kín giữ, ít bị tà xâm, nhưng dung lượng tinh thần không rộng nên dễ sầu lo. Ngũ tạng lớn thì dung chứa rộng, ít bị nhiễu động, nhưng hành sự thường chậm.
五藏皆高者,好高舉措;五藏皆下者,好出人下。
Ngũ tạng giai cao giả, hiếu cao cử thố; ngũ tạng giai hạ giả, hiếu xuất nhân hạ.
Người có ngũ tạng đều ở cao thì cử chỉ thường ưa cao, ưa vươn lên. Người có ngũ tạng đều ở thấp thì thường ưa ở dưới người khác.
Giải thích
Đây là cách Nội kinh liên hệ hình tạng với khí chất. “Cao” biểu hiện khuynh hướng vươn lên, cử chỉ cao rộng; “hạ” biểu hiện khuynh hướng thấp xuống, nhún dưới. Không nên hiểu thành lời phán xét đạo đức tuyệt đối.
五藏皆堅者,無病;五藏皆脆者,不離於病。
Ngũ tạng giai kiên giả, vô bệnh; ngũ tạng giai thúy giả, bất ly ư bệnh.
Người có ngũ tạng đều bền chắc thì không bệnh. Người có ngũ tạng đều giòn yếu thì không rời khỏi bệnh.
Giải thích
“Kiên” là chắc bền, khí tạng có lực; “thúy” là giòn yếu, dễ tổn thương. Đây là lời tổng quát về sức đề kháng bên trong của cơ thể.
五藏皆端正者,和利得人心;五藏皆偏傾者,邪心而善盜,不可以為人平,反復言語也。
Ngũ tạng giai đoan chính giả, hòa lợi đắc nhân tâm; ngũ tạng giai thiên khuynh giả, tà tâm nhi thiện đạo, bất khả dĩ vi nhân bình, phản phục ngôn ngữ dã.
Người có ngũ tạng đều ngay chính thì khí cơ hòa lợi, dễ được lòng người. Người có ngũ tạng đều nghiêng lệch thì tâm ý lệch lạc, dễ có thói trộm cắp, không thể xem là người bình chính, lời nói hay thay đổi lặp đi lặp lại.
Giải thích
Đoạn này phản ánh quan niệm cổ đại liên hệ hình tạng với tính tình. Khi soạn hoặc giảng hiện nay, nên trình bày thận trọng: đây là ngôn ngữ y học cổ và nhân tướng học cổ, không nên dùng để quy kết đạo đức một người chỉ dựa vào hình thể.
14
黃帝曰:願聞六府之應。歧伯答曰:肺合大腸,大腸者,皮其應;心合小腸,小腸者,脈其應;肝合膽,膽者,筋其應;脾合胃,胃者,肉其應;腎合三焦膀胱,三焦膀胱者,腠理毫毛其應。
Hoàng Đế viết: Nguyện văn lục phủ chi ứng. Kỳ Bá đáp viết: Phế hợp đại trường, đại trường giả, bì kỳ ứng; tâm hợp tiểu trường, tiểu trường giả, mạch kỳ ứng; can hợp đởm, đởm giả, cân kỳ ứng; tỳ hợp vị, vị giả, nhục kỳ ứng; thận hợp tam tiêu bàng quang, tam tiêu bàng quang giả, tấu lý hào mao kỳ ứng.
Hoàng Đế nói: Ta muốn nghe sự ứng hợp của lục phủ. Kỳ Bá đáp: Phế hợp với đại trường, đại trường ứng ra da. Tâm hợp với tiểu trường, tiểu trường ứng ra mạch. Can hợp với đởm, đởm ứng ra gân. Tỳ hợp với vị, vị ứng ra thịt. Thận hợp với tam tiêu và bàng quang, tam tiêu và bàng quang ứng ra tấu lý, lông tơ.
Giải thích
Đây là phép biểu lý tạng phủ: phế đại trường, tâm tiểu trường, can đởm, tỳ vị, thận tam tiêu bàng quang. Mỗi phủ lại có biểu hiện bên ngoài để quan sát: da, mạch, gân, thịt, tấu lý và lông tơ.
15
黃帝曰:應之奈何?歧伯曰:肺應皮。皮厚者,大腸厚,皮薄者,大腸薄;皮緩,腹裏大者,大腸大而長;皮急者,大腸急而短;皮滑者,大腸直;皮肉不相離者,大腸結。
Hoàng Đế viết: Ứng chi nại hà? Kỳ Bá viết: Phế ứng bì. Bì hậu giả, đại trường hậu; bì bạc giả, đại trường bạc; bì hoãn, phúc lý đại giả, đại trường đại nhi trường; bì cấp giả, đại trường cấp nhi đoản; bì hoạt giả, đại trường trực; bì nhục bất tương ly giả, đại trường kết.
Hoàng Đế hỏi: Sự ứng ấy như thế nào? Kỳ Bá đáp: Phế ứng ra da. Da dày thì đại trường dày; da mỏng thì đại trường mỏng. Da mềm lỏng, bụng bên trong lớn thì đại trường lớn và dài. Da căng gấp thì đại trường gấp và ngắn. Da trơn nhuận thì đại trường thẳng. Da và thịt dính chặt không tách nhau thì đại trường kết.
Giải thích
Đại trường là phủ biểu lý với phế. Phế chủ bì mao, nên quan sát da có thể suy đoán đại trường theo quan niệm cổ. “Kết” là co kết, không thư thái, dễ sinh trở trệ.
16
心應脈,皮厚者,脈厚,脈厚者,小腸厚;皮薄者,脈薄,脈薄者,小腸薄;皮緩者,脈緩,脈緩者,小腸大而長;皮薄而脈沖小者,小腸小而短。諸陽經脈皆多紆屈者,小腸結。
Tâm ứng mạch, bì hậu giả, mạch hậu, mạch hậu giả, tiểu trường hậu; bì bạc giả, mạch bạc, mạch bạc giả, tiểu trường bạc; bì hoãn giả, mạch hoãn, mạch hoãn giả, tiểu trường đại nhi trường; bì bạc nhi mạch xung tiểu giả, tiểu trường tiểu nhi đoản. Chư dương kinh mạch giai đa vu khuất giả, tiểu trường kết.
Tâm ứng ra mạch. Da dày thì mạch dày, mạch dày thì tiểu trường dày. Da mỏng thì mạch mỏng, mạch mỏng thì tiểu trường mỏng. Da mềm lỏng thì mạch hoãn, mạch hoãn thì tiểu trường lớn và dài. Da mỏng mà mạch nhỏ, xung động yếu thì tiểu trường nhỏ và ngắn. Các kinh mạch dương đều nhiều quanh co uốn khúc thì tiểu trường kết.
Giải thích
Tâm chủ huyết mạch, tiểu trường là phủ biểu lý với tâm. Vì vậy tình trạng da, mạch và sự uốn khúc của kinh dương được dùng để suy xét tiểu trường. “Vu khuất” là quanh co, uốn lượn, không thẳng.
17
脾應肉,肉䐃堅大者,胃厚;肉䐃么者,胃薄。肉䐃小而么者,胃不堅;肉膕不稱身者,胃下,胃下者,下管約不利。肉脾不堅者,胃緩;肉䐃無小裏累者,胃急。肉䐃多少裏累者,胃結,胃結者,上管約不利也。
Tỳ ứng nhục, nhục quynh kiên đại giả, vị hậu; nhục quynh yêu giả, vị bạc. Nhục quynh tiểu nhi yêu giả, vị bất kiên; nhục quắc bất xứng thân giả, vị hạ, vị hạ giả, hạ quản ước bất lợi. Nhục tỳ bất kiên giả, vị hoãn; nhục quynh vô tiểu lý lũy giả, vị cấp. Nhục quynh đa thiểu lý lũy giả, vị kết, vị kết giả, thượng quản ước bất lợi dã.
Tỳ ứng ra thịt. Phần cơ nhục đầy chắc, lớn thì vị dày; cơ nhục nhỏ mảnh thì vị mỏng. Cơ nhục nhỏ mà mảnh thì vị không bền chắc. Cơ nhục không cân xứng với thân hình thì vị ở thấp; vị ở thấp thì hạ quản bị bó buộc, không thông lợi. Cơ nhục không chắc thì vị hoãn. Cơ nhục không có những lớp nhỏ bên trong thì vị cấp. Cơ nhục có nhiều lớp chồng tích bên trong thì vị kết; vị kết thì thượng quản bị bó buộc, không thông lợi.
Giải thích
Một số chữ trong đoạn này là chữ cổ khó đọc, ý chính là lấy cơ nhục để đoán vị. Tỳ chủ cơ nhục, tỳ hợp vị; cơ nhục đầy chắc thì vị khí vững, cơ nhục mềm yếu hoặc không cân xứng thì vị khí dễ sa, hoãn, cấp hoặc kết. “Thượng quản”, “hạ quản” chỉ vùng trên và dưới của vị quản, liên hệ sự thông giáng của dạ dày.
18
肝應爪,爪厚色黃者,膽厚;爪薄色紅者,膽薄;爪堅色青者,膽急;爪濡色赤者,膽緩;爪直色白無約者,膽直;爪惡色黑多紋者,膽結也。
Can ứng trảo, trảo hậu sắc hoàng giả, đởm hậu; trảo bạc sắc hồng giả, đởm bạc; trảo kiên sắc thanh giả, đởm cấp; trảo nhu sắc xích giả, đởm hoãn; trảo trực sắc bạch vô ước giả, đởm trực; trảo ác sắc hắc đa văn giả, đởm kết dã.
Can ứng ra móng. Móng dày, sắc vàng thì đởm dày. Móng mỏng, sắc hồng thì đởm mỏng. Móng cứng, sắc xanh thì đởm cấp. Móng mềm nhuận, sắc đỏ thì đởm hoãn. Móng thẳng, sắc trắng, không co bó thì đởm thẳng. Móng xấu, sắc đen, nhiều vân thì đởm kết.
Giải thích
Can chủ cân, hoa ra móng; đởm là phủ hợp với can. Vì vậy móng được xem là nơi có thể quan sát tình trạng can đởm. Móng xấu, đen, nhiều vân trong quan niệm cổ là dấu hiệu khí huyết can đởm không thư thái.
19
腎應骨,密理厚皮者,三焦膀胱厚;麤理薄皮者,三焦膀胱薄。疏腠理者,三焦膀胱緩;皮急而無毫毛者,三焦膀胱急。毫毛美而麤者,三焦膀胱直,稀毫毛者,三焦膀胱結也。
Thận ứng cốt, mật lý hậu bì giả, tam tiêu bàng quang hậu; thô lý bạc bì giả, tam tiêu bàng quang bạc. Sơ tấu lý giả, tam tiêu bàng quang hoãn; bì cấp nhi vô hào mao giả, tam tiêu bàng quang cấp. Hào mao mỹ nhi thô giả, tam tiêu bàng quang trực; hy hào mao giả, tam tiêu bàng quang kết dã.
Thận ứng ra xương. Bì lý kín chắc, da dày thì tam tiêu và bàng quang dày. Bì lý thô, da mỏng thì tam tiêu và bàng quang mỏng. Tấu lý thưa lỏng thì tam tiêu và bàng quang hoãn. Da căng gấp mà không có lông tơ thì tam tiêu và bàng quang cấp. Lông tơ tốt đẹp mà thô thì tam tiêu và bàng quang thẳng. Lông tơ thưa thì tam tiêu và bàng quang kết.
Giải thích
Thận chủ thủy, hợp với bàng quang, lại cùng tam tiêu chủ đường thủy dịch. Tấu lý và lông tơ liên hệ sự khai hạp, thông hành thủy khí ở phần ngoài. Vì vậy cổ nhân dùng da, tấu lý, lông tơ để xét tam tiêu bàng quang.
20
黃帝曰:厚薄美惡,皆有形,願聞其所病。歧伯答曰:視其外應,以知其內藏,則知所病矣。
Hoàng Đế viết: Hậu bạc mỹ ác, giai hữu hình, nguyện văn kỳ sở bệnh. Kỳ Bá đáp viết: Thị kỳ ngoại ứng, dĩ tri kỳ nội tạng, tắc tri sở bệnh hĩ.
Hoàng Đế nói: Dày mỏng, tốt xấu đều có hình trạng bên ngoài; ta muốn nghe những bệnh mà chúng gây nên. Kỳ Bá đáp: Nhìn sự ứng hiện bên ngoài để biết tạng phủ bên trong, thì có thể biết nơi bệnh phát sinh.
Giải thích
Đây là kết luận của đoạn: hình ở ngoài là cửa để xét tạng bên trong. Quan sát da, thịt, mạch, gân, móng, lông, tai, môi, vai lưng, hông sườn không phải để phán đoán hời hợt, mà để hiểu khuynh hướng tạng phủ, biết chỗ mạnh yếu, từ đó phòng bệnh và trị bệnh cho hợp thể chất.
Tiểu kết
Thiên “Bản tàng” lấy ngũ tạng làm gốc của sinh mệnh. Huyết hòa thì kinh mạch thông, vệ khí hòa thì tấu lý kín, chí ý hòa thì tinh thần yên, hàn ôn hòa thì lục phủ hóa cốc. Người sống lâu, ít bệnh không chỉ nhờ tránh gió lạnh nóng ẩm, mà nhờ tạng phủ bền chắc, đoan chính, khí huyết điều hòa, tinh thần thu nhiếp. Người dễ bệnh không hẳn vì gặp nhiều tà khí, mà có thể do căn bản tạng phủ giòn yếu, thiên lệch, không kín giữ.
Phép “xem ngoài biết trong” của thiên này cần được hiểu theo tinh thần cổ y: lấy ngoại hình, sắc diện, bì lý, cơ nhục, gân móng, lông tóc làm dấu hiệu tham khảo để xét thể chất và khuynh hướng bệnh. Khi ứng dụng ngày nay, nên giữ thái độ thận trọng, khiêm nhường, không lấy một dấu hiệu bên ngoài mà vội kết luận về bệnh tật hay nhân cách con người.