Dẫn nhập
Thiên “Thiên niên” bàn về tuổi trời của con người, từ lúc mới sinh cho đến khi già chết. “Thiên niên” là số năm do trời phú cho, nhưng tuổi thọ dài ngắn không chỉ do mệnh trời, mà còn do tinh khí cha mẹ, thần khí còn hay mất, ngũ tạng bền hay yếu, dinh vệ thông hay tắc, khí huyết thịnh hay suy. Thiên này nêu rõ: người được sinh thành là nhờ mẹ làm nền, cha làm che chở; người sống là nhờ có thần, người chết là do thần mất. Từ đó bàn đến quy luật thịnh suy theo từng mười năm của đời người.
1
黃帝問于歧伯曰:願聞人之始生,何氣築為基,何立而為楯,何失而死,何得而生?
Hoàng Đế vấn vu Kỳ Bá viết: Nguyện văn nhân chi thủy sinh, hà khí trúc vi cơ, hà lập nhi vi thuẫn, hà thất nhi tử, hà đắc nhi sinh?
Hoàng Đế hỏi Kỳ Bá rằng: Ta muốn nghe con người lúc mới sinh, khí nào xây nên nền móng, cái gì dựng lên làm sự che chở, mất gì thì chết, được gì thì sống?
Giải thích
“Cơ” là nền móng. “Thuẫn” là cái khiên, vật che chở. Hoàng Đế hỏi đến gốc của sự sinh thành: con người do đâu mà có hình, nhờ đâu mà sống, mất điều gì thì chết.
歧伯曰:以母為基,以父為楯;失神者死,得神者生也。
Kỳ Bá viết: Dĩ mẫu vi cơ, dĩ phụ vi thuẫn; thất thần giả tử, đắc thần giả sinh dã.
Kỳ Bá đáp: Lấy mẹ làm nền móng, lấy cha làm che chở. Mất thần thì chết, được thần thì sống.
Giải thích
“Mẫu vi cơ” là tinh huyết của mẹ làm nền để thai nhi thành hình. “Phụ vi thuẫn” là tinh khí của cha làm sự bảo hộ, dựng lập căn bản cho sự sống. Nhưng hình thể chỉ là phần vật chất; có “thần” thì sống, mất thần thì chết. Vì vậy Nội kinh xem thần là dấu hiệu cao nhất của sinh mệnh.
2
黃帝曰:何者為神?
Hoàng Đế viết: Hà giả vi thần?
Hoàng Đế hỏi: Cái gì gọi là thần?
歧伯曰:血氣已和,營衛已通,五藏已成,神氣舍心,魂魄畢具,乃成為人。
Kỳ Bá viết: Huyết khí dĩ hòa, dinh vệ dĩ thông, ngũ tạng dĩ thành, thần khí xá tâm, hồn phách tất cụ, nãi thành vi nhân.
Kỳ Bá đáp: Khi huyết khí đã hòa, dinh vệ đã thông, ngũ tạng đã thành, thần khí cư trú ở tâm, hồn phách đều đầy đủ, bấy giờ mới thành con người.
Giải thích
Con người không chỉ là hình hài. Phải có huyết khí điều hòa, dinh vệ thông suốt, ngũ tạng thành thục, thần khí ở tâm, hồn phách đầy đủ, thì sự sống mới hoàn chỉnh. “Tâm tàng thần”, thần cư ở tâm, nhưng nương vào huyết khí, dinh vệ và ngũ tạng mà tồn tại.
3
黃帝曰:人之壽夭各不同,或夭壽,或卒死,或病久,願聞其道。
Hoàng Đế viết: Nhân chi thọ yểu các bất đồng, hoặc yểu thọ, hoặc tốt tử, hoặc bệnh cửu, nguyện văn kỳ đạo.
Hoàng Đế nói: Tuổi thọ dài ngắn của con người đều khác nhau; có người chết yểu, có người chết đột ngột, có người bệnh lâu ngày. Ta muốn nghe đạo lý ấy.
Giải thích
“Thọ” là sống lâu, “yểu” là chết sớm, “tốt tử” là chết đột ngột. Hoàng Đế hỏi vì sao cùng là con người mà kết cục sinh mệnh lại khác nhau như vậy.
歧伯曰:五藏堅固,血脈和調,肌肉解利,皮膚致密,營衛之行,不失其常,呼吸微徐,氣以度行,六府化穀,津液布揚,各如其常,故能長久。
Kỳ Bá viết: Ngũ tạng kiên cố, huyết mạch hòa điều, cơ nhục giải lợi, bì phu trí mật, dinh vệ chi hành, bất thất kỳ thường, hô hấp vi từ, khí dĩ độ hành, lục phủ hóa cốc, tân dịch bố dương, các như kỳ thường, cố năng trường cửu.
Kỳ Bá đáp: Ngũ tạng bền chắc, huyết mạch hòa điều, cơ nhục thư thái thông lợi, bì phu kín chắc, sự vận hành của dinh vệ không mất thường độ, hô hấp nhỏ nhẹ khoan hòa, khí đi theo đúng phép, lục phủ hóa được thủy cốc, tân dịch phân bố lan tỏa, mọi việc đều đúng thường đạo, cho nên có thể sống lâu dài.
Giải thích
Đây là tiêu chuẩn của người có thể trường thọ: tạng bền, mạch hòa, thịt thư, da kín, dinh vệ điều, hơi thở nhẹ, khí hành có độ, lục phủ tiêu hóa tốt, tân dịch phân bố bình thường. Tuổi thọ không chỉ do một tạng, mà do toàn bộ hệ thống khí huyết, tạng phủ, da thịt, hô hấp, tiêu hóa cùng điều hòa.
4
黃帝曰:人之壽百歲而死,何以致之?
Hoàng Đế viết: Nhân chi thọ bách tuế nhi tử, hà dĩ trí chi?
Hoàng Đế hỏi: Người sống đến trăm tuổi rồi chết, do đâu mà đạt được như vậy?
歧伯曰:使道隧以長,基牆高以方,通調營衛,三部三里起,骨高肉滿,百歲乃得終。
Kỳ Bá viết: Sứ đạo toại dĩ trường, cơ tường cao dĩ phương, thông điều dinh vệ, tam bộ Tam lý khởi, cốt cao nhục mãn, bách tuế nãi đắc chung.
Kỳ Bá đáp: Đường vận hành thông suốt và dài, nền tường cao mà vuông, dinh vệ thông điều, ba bộ và Tam lý đều đầy khởi, xương cao, thịt đầy, thì mới có thể đến trăm tuổi mà hết tuổi trời.
Giải thích
“Sứ đạo” là đường khí huyết vận hành, có thể hiểu rộng là đường kinh mạch, đường khí hóa trong thân. “Cơ tường” là nền móng và thành quách, chỉ căn bản hình thể vững chắc. “Tam bộ Tam lý” là cách nói cổ, có thể liên hệ ba bộ thân thể và vùng khí lực trọng yếu như Túc Tam lý. Ý chính là: đường khí thông, nền thể vững, dinh vệ điều, xương thịt đầy đủ thì mới thọ đến trăm tuổi.
5
黃帝曰:其氣之盛衰,以至其死,可得聞乎?
Hoàng Đế viết: Kỳ khí chi thịnh suy, dĩ chí kỳ tử, khả đắc văn hồ?
Hoàng Đế hỏi: Sự thịnh suy của khí cho đến khi chết, có thể được nghe chăng?
歧伯曰:人生十歲,五藏始定,血氣已通,其氣在下,故好走;
Kỳ Bá viết: Nhân sinh thập tuế, ngũ tạng thủy định, huyết khí dĩ thông, kỳ khí tại hạ, cố hiếu tẩu.
Kỳ Bá đáp: Người sinh đến mười tuổi, ngũ tạng bắt đầu ổn định, huyết khí đã thông, khí còn ở dưới, cho nên thích chạy.
Giải thích
Mười tuổi là lúc tạng phủ bắt đầu định hình, khí huyết thông đạt, chân khí còn mạnh ở phần dưới, nên trẻ thích chạy nhảy, vận động nhiều.
二十歲,血氣始盛肌肉方長,故好趨;
Nhị thập tuế, huyết khí thủy thịnh, cơ nhục phương trưởng, cố hiếu xu.
Hai mươi tuổi, huyết khí bắt đầu thịnh, cơ nhục đang phát triển, cho nên thích đi nhanh, chạy nhanh.
Giải thích
Tuổi hai mươi là giai đoạn huyết khí thịnh lên, cơ nhục đầy dần, sức lực phát triển, nên cơ thể ưa vận động nhanh nhẹn.
三十歲,五藏大定,肌肉堅固,血脈盛滿,故好步;
Tam thập tuế, ngũ tạng đại định, cơ nhục kiên cố, huyết mạch thịnh mãn, cố hiếu bộ.
Ba mươi tuổi, ngũ tạng đã rất ổn định, cơ nhục bền chắc, huyết mạch thịnh đầy, cho nên thích đi đứng vững vàng.
Giải thích
Ba mươi tuổi là thời kỳ hình thể và khí huyết sung mãn, tạng phủ ổn định, cơ nhục chắc. Vì vậy vận động không còn chỉ là chạy nhảy, mà thiên về bước đi vững, sức bền tốt.
四十歲,五藏六府十二經脈,皆大盛以平定,腠理始疏,滎華頹落,髮頗斑白,平盛不搖,故好坐;
Tứ thập tuế, ngũ tạng lục phủ thập nhị kinh mạch, giai đại thịnh dĩ bình định, tấu lý thủy sơ, vinh hoa đồi lạc, phát phả ban bạch, bình thịnh bất dao, cố hiếu tọa.
Bốn mươi tuổi, ngũ tạng, lục phủ, mười hai kinh mạch đều rất thịnh mà bình định; nhưng tấu lý bắt đầu thưa, vẻ tươi nhuận bắt đầu suy rụng, tóc hơi lốm đốm bạc. Khí tuy còn bình thịnh, chưa dao động, nhưng đã thích ngồi.
Giải thích
Bốn mươi tuổi là giai đoạn thịnh mà bắt đầu có dấu suy. Tạng phủ kinh mạch còn mạnh, nhưng tấu lý bắt đầu thưa, sắc nhuận giảm, tóc bạc xuất hiện. Vì khí không còn bốc phát như tuổi trẻ, nên thích ngồi hơn vận động mạnh.
五十歲,肝氣始衰,肝葉始薄,膽汁始減,目始不明;
Ngũ thập tuế, can khí thủy suy, can diệp thủy bạc, đởm trấp thủy giảm, mục thủy bất minh.
Năm mươi tuổi, can khí bắt đầu suy, lá gan bắt đầu mỏng, mật dịch bắt đầu giảm, mắt bắt đầu không sáng.
Giải thích
Can khai khiếu ra mắt, can huyết nuôi mắt, đởm khí cũng liên hệ với sự quyết đoán và thanh sáng. Khi can khí, can huyết suy dần, mắt mờ là biểu hiện thường thấy.
六十歲,心氣始衰,若憂悲,血氣懈惰,故好臥;
Lục thập tuế, tâm khí thủy suy, nhược ưu bi, huyết khí giải nọa, cố hiếu ngọa.
Sáu mươi tuổi, tâm khí bắt đầu suy, dễ như có lo buồn, huyết khí lười chậm, cho nên thích nằm.
Giải thích
Tâm chủ huyết mạch, tàng thần. Tâm khí suy thì thần khí kém phấn chấn, dễ ưu bi, huyết khí vận hành chậm, nên người già ở tuổi này thường thích nghỉ ngơi, nằm nhiều.
七十歲,脾氣虛,皮膚枯;
Thất thập tuế, tỳ khí hư, bì phu khô.
Bảy mươi tuổi, tỳ khí hư, da dẻ khô héo.
Giải thích
Tỳ chủ vận hóa, chủ cơ nhục, là nguồn sinh hóa khí huyết. Tỳ khí hư thì tân dịch và dinh dưỡng không đủ đưa ra da thịt, nên da khô, cơ nhục giảm.
八十歲,肺氣衰,魄離,故言善誤;
Bát thập tuế, phế khí suy, phách ly, cố ngôn thiện ngộ.
Tám mươi tuổi, phế khí suy, phách lìa, cho nên lời nói thường dễ sai lẫn.
Giải thích
Phế tàng phách, chủ khí, chủ thanh âm. Phế khí suy thì hơi thở, tiếng nói, sự thu nhiếp của phách đều giảm. Vì vậy lời nói dễ nhầm lẫn, không còn mạch lạc như trước.
九十歲,腎氣焦,四藏經脈空虛;
Cửu thập tuế, thận khí tiêu, tứ tạng kinh mạch không hư.
Chín mươi tuổi, thận khí khô kiệt, kinh mạch của bốn tạng đều trống rỗng.
Giải thích
Thận tàng tinh, là gốc của tiên thiên. Khi thận khí gần kiệt, tinh không đủ nuôi các tạng khác, nên bốn tạng còn lại và kinh mạch đều hư rỗng. “Tiêu” ở đây là khô kiệt, hao cạn.
百歲,五藏皆虛,神氣皆去,形骸獨居而終矣。
Bách tuế, ngũ tạng giai hư, thần khí giai khứ, hình hài độc cư nhi chung hĩ.
Trăm tuổi, ngũ tạng đều hư, thần khí đều rời đi, chỉ còn hình hài ở lại một mình, rồi sự sống kết thúc.
Giải thích
Khi thần khí đã rời, hình thể chỉ còn là “hình hài độc cư”. Đây là cách Nội kinh nói về cái chết tự nhiên: không phải chỉ một cơ quan hư, mà là ngũ tạng đều hư, thần khí rời khỏi nơi cư trú.
6
黃帝曰:其不能終壽而死者,何如?
Hoàng Đế viết: Kỳ bất năng chung thọ nhi tử giả, hà như?
Hoàng Đế hỏi: Những người không thể trọn tuổi thọ mà chết sớm thì vì sao?
歧伯曰:其五藏皆不堅,使道不長,空外以張,喘息暴疾;
Kỳ Bá viết: Kỳ ngũ tạng giai bất kiên, sứ đạo bất trường, không ngoại dĩ trương, suyễn tức bạo tật.
Kỳ Bá đáp: Người ấy ngũ tạng đều không bền chắc, đường vận hành không dài, bên ngoài rỗng mà căng, hơi thở gấp nhanh dữ dội.
Giải thích
Ngũ tạng không bền thì căn bản yếu. “Sứ đạo bất trường” là đường khí huyết không thông suốt lâu dài. “Không ngoại dĩ trương” là bên ngoài hư rỗng nhưng lại trướng căng, cho thấy khí không có gốc, dễ nghịch lên thành thở gấp.
又卑基牆薄,脈少血,其肉不石,數中風寒,血氣虛,脈不通,真邪相攻,亂而相引,故中壽而盡也。
Hựu ti cơ tường bạc, mạch thiểu huyết, kỳ nhục bất thực, sác trúng phong hàn, huyết khí hư, mạch bất thông, chân tà tương công, loạn nhi tương dẫn, cố trung thọ nhi tận dã.
Lại thêm nền thấp, tường mỏng, mạch ít huyết, cơ nhục không rắn chắc, thường nhiều lần trúng phong hàn, huyết khí hư, mạch không thông. Chân khí và tà khí cùng công kích nhau, rối loạn mà lôi kéo nhau, cho nên mới đến nửa đời đã hết tuổi.
Giải thích
“Cơ tường” ví thân thể như nhà cửa: nền thấp, tường mỏng thì không bền. “Nhục bất thực” là cơ nhục không chắc. Chính khí hư thì phong hàn dễ xâm; huyết khí hư thì mạch không thông; chân khí và tà khí giao tranh hỗn loạn, lâu ngày làm sinh mệnh hao kiệt sớm. Đây là nguyên nhân chết trước khi hết tuổi trời.
Tiểu kết
Thiên “Thiên niên” nêu rõ sự sống của con người bắt đầu từ tinh khí cha mẹ, thành nhờ huyết khí, dinh vệ, ngũ tạng, hồn phách và thần khí. Trong đó, “thần” là dấu hiệu trọng yếu nhất: được thần thì sống, mất thần thì chết.
Người sống lâu là người ngũ tạng kiên cố, huyết mạch hòa điều, cơ nhục thư lợi, bì phu kín chắc, dinh vệ vận hành đúng thường độ, hô hấp nhẹ khoan, lục phủ hóa cốc tốt, tân dịch phân bố điều hòa. Người chết sớm là do ngũ tạng không bền, khí đạo không thông, cơ nhục không chắc, thường cảm phong hàn, huyết khí hư, mạch lạc không thông, chân tà giao tranh làm hao kiệt sinh mệnh.
Tóm lại
Thiên này nhìn đời người như một quá trình khí hóa có thịnh có suy. Mười tuổi khí ở dưới nên thích chạy; hai mươi huyết khí thịnh nên thích nhanh; ba mươi tạng phủ định, huyết mạch đầy; bốn mươi bắt đầu có dấu suy; năm mươi can suy mắt mờ; sáu mươi tâm khí suy thích nằm; bảy mươi tỳ hư da khô; tám mươi phế suy lời nói dễ lẫn; chín mươi thận khí kiệt; trăm tuổi ngũ tạng đều hư, thần khí rời đi.
Ý nghĩa sâu của “Thiên niên” là: dưỡng sinh không chỉ để kéo dài số năm, mà là giữ cho thần khí không tán, dinh vệ không loạn, tạng phủ không suy sớm, khí huyết không hư hao. Người biết dưỡng sinh là người thuận theo quy luật thịnh suy ấy, giữ nền móng cho vững, giữ thần khí cho yên, để đi trọn tuổi trời một cách an hòa.