Dẫn nhập
Thiên “Nghịch thuận” bàn về ba điều lớn trong châm đạo: khí có nghịch thuận, mạch có thịnh suy, phép châm có đại ước. “Nghịch” là đi trái với lẽ thuận của khí cơ; “thuận” là đi đúng với âm dương, bốn mùa, ngũ hành. Người thầy thuốc khi châm không chỉ nhìn bệnh, mà phải xét khí thế đang thịnh hay suy, mạch và bệnh có thuận nhau hay trái nhau, thời điểm ấy có nên châm hay chưa nên châm. Thiên này đặc biệt nhấn mạnh: bệnh đang cực thịnh thì không được vội công kích; phải biết đợi lúc tà suy, chính khí có thể tiếp nhận điều trị, bấy giờ châm mới thuận và có công.
1
黃帝問于伯高曰:余聞氣有逆順,脈有盛衰,刺有大約,可得聞乎?
Hoàng Đế vấn vu Bá Cao viết: Dư văn khí hữu nghịch thuận, mạch hữu thịnh suy, thích hữu đại ước, khả đắc văn hồ?
Hoàng Đế hỏi Bá Cao rằng: Ta nghe nói khí có nghịch có thuận, mạch có thịnh có suy, phép châm có đại ước. Có thể được nghe chăng?
Giải thích
“Đại ước” là cương lĩnh lớn, phép tóm yếu. Hoàng Đế hỏi ba điều căn bản: xét khí cơ thuận nghịch, xét mạch khí thịnh suy, và biết nguyên tắc lớn khi dùng châm. Đây là điều người học châm cứu cần nắm trước khi nói đến kỹ thuật cụ thể.
伯高曰:氣之逆順者,所以應天地陰陽四時五行也;
Bá Cao viết: Khí chi nghịch thuận giả, sở dĩ ứng thiên địa âm dương tứ thời ngũ hành dã.
Bá Cao thưa: Khí có nghịch thuận là để ứng với trời đất, âm dương, bốn mùa và ngũ hành.
Giải thích
Khí trong thân người không tách khỏi khí của trời đất. Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng; âm dương lên xuống, ngũ hành sinh khắc, đều có ảnh hưởng đến khí cơ con người. Khí thuận là hợp với thời, hợp với âm dương; khí nghịch là trái với quy luật ấy.
脈之盛衰者,所以候血氣之虛實有餘不足;
Mạch chi thịnh suy giả, sở dĩ hậu huyết khí chi hư thực hữu dư bất túc.
Mạch có thịnh suy là để xem xét huyết khí hư hay thực, có dư hay không đủ.
Giải thích
Mạch là nơi khí huyết hiện ra. Mạch thịnh thường chỉ khí huyết hoặc tà khí có dư; mạch suy thường chỉ chính khí, huyết khí không đủ. Nhưng khi xét phải phối hợp với bệnh chứng, không thể chỉ nhìn một mạch tượng mà quyết đoán.
刺之大約者,必明知病之可刺,與其未可刺,與其已不可刺也。
Thích chi đại ước giả, tất minh tri bệnh chi khả thích, dữ kỳ vị khả thích, dữ kỳ dĩ bất khả thích dã.
Đại ước của phép châm là phải biết rõ bệnh nào có thể châm, bệnh nào chưa thể châm, và bệnh nào đã không thể châm.
Giải thích
Đây là câu then chốt của thiên. Châm không phải cứ thấy bệnh là châm. Có lúc bệnh thích hợp để châm; có lúc tà khí đang quá mạnh, chính khí chưa tiếp ứng, chưa nên châm; cũng có lúc bệnh đã quá nguy, khí tuyệt, không còn có thể châm. Biết thời điểm là một phần quan trọng của châm đạo.
2
黃帝曰:候之奈何?
Hoàng Đế viết: Hậu chi nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Phải xem xét như thế nào?
伯高曰:兵法曰無迎逢逢之氣,無擊堂堂之陣。
Bá Cao viết: Binh pháp viết: Vô nghênh phùng phùng chi khí, vô kích đường đường chi trận.
Bá Cao thưa: Binh pháp nói: Không đón đánh khí thế đang hùng hổ xông tới, không công kích trận thế đang chỉnh tề mạnh mẽ.
Giải thích
Nội kinh mượn binh pháp để nói y pháp. Khi địch đang mạnh, trận thế đang chỉnh, nếu đánh thẳng thì dễ tổn hại mình. Trị bệnh cũng vậy: khi tà khí đang cực thịnh, bệnh thế đang bốc mạnh, không nên vội dùng châm công kích bừa bãi, vì dễ làm chính khí tổn thương, bệnh càng loạn.
刺法曰:無刺熇熇之熱,無刺漉漉之汗,無刺渾渾之脈,無刺病與脈相逆者。
Thích pháp viết: Vô thích hác hác chi nhiệt, vô thích lộc lộc chi hãn, vô thích hồn hồn chi mạch, vô thích bệnh dữ mạch tương nghịch giả.
Phép châm nói: Không châm khi nhiệt đang bừng bừng dữ dội; không châm khi mồ hôi đang đầm đìa; không châm khi mạch đang hỗn loạn không rõ; không châm khi bệnh và mạch trái ngược nhau.
Giải thích
“Hác hác chi nhiệt” là nhiệt thế quá mạnh, bốc dữ. “Lộc lộc chi hãn” là mồ hôi chảy nhiều, chính khí đang thoát ra ngoài. “Hồn hồn chi mạch” là mạch mờ rối, không phân biệt rõ. “Bệnh dữ mạch tương nghịch” là chứng và mạch không tương ứng, bệnh một đường mạch một nẻo. Những lúc này không nên vội châm, vì chưa nắm được cơ bệnh hoặc chính khí đang nguy.
3
黃帝曰:候其可刺奈何?
Hoàng Đế viết: Hậu kỳ khả thích nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Làm sao xem biết lúc có thể châm?
伯高曰:上工,刺其未生者也;其次,刺其未盛者也;其次,刺其已衰者也。
Bá Cao viết: Thượng công, thích kỳ vị sinh giả dã; kỳ thứ, thích kỳ vị thịnh giả dã; kỳ thứ, thích kỳ dĩ suy giả dã.
Bá Cao thưa: Bậc thượng công thì châm khi bệnh chưa sinh. Bậc kế đó thì châm khi bệnh chưa thịnh. Bậc kế nữa thì châm khi bệnh đã bắt đầu suy.
Giải thích
“Thượng công” là thầy thuốc bậc cao. “Châm khi bệnh chưa sinh” nghĩa là biết trước cơ bệnh, điều chỉnh từ lúc mầm bệnh chưa thành. Kém hơn là trị khi bệnh mới khởi, chưa thịnh. Lại kém hơn nữa là đợi bệnh qua lúc cực thịnh, đã suy xuống rồi mới châm để điều hòa. Tuy vậy, châm lúc bệnh đã suy vẫn thuận hơn châm lúc bệnh đang cực thịnh.
下工,刺其方襲者也;與其形之盛者也;與其病之與脈相逆者也。
Hạ công, thích kỳ phương tập giả dã; dữ kỳ hình chi thịnh giả dã; dữ kỳ bệnh chi dữ mạch tương nghịch giả dã.
Bậc hạ công thì châm khi bệnh tà vừa đang xâm tập; hoặc châm khi hình thế bệnh đang thịnh; hoặc châm khi bệnh và mạch trái ngược nhau.
Giải thích
“Hạ công” là thầy thuốc chưa tinh. Khi tà đang xâm nhập mạnh, khi bệnh thế đang thịnh, hoặc khi bệnh chứng và mạch tượng chưa hợp, mà vẫn vội châm, thì dễ phạm vào thế nghịch. Đây không phải nói tuyệt đối không bao giờ trị bệnh mới phát, mà nhấn mạnh phải hiểu khí thế; nếu chưa phân biệt được thuận nghịch mà vội châm thì là kém.
故曰:方其盛也,勿敢毀傷,刺其已衰,事必大昌。
Cố viết: Phương kỳ thịnh dã, vật cảm hủy thương; thích kỳ dĩ suy, sự tất đại xương.
Cho nên nói: Khi bệnh đang thịnh, chớ dám làm tổn hại; châm khi bệnh đã suy, việc trị ắt rất hanh thông.
Giải thích
Khi bệnh đang cực thịnh, tà khí mạnh, chính khí dễ bị cuốn theo, nếu công kích sai thời thì có thể làm tổn thương chính khí. Đợi bệnh thế giảm, tà khí bớt hung, chính khí có chỗ hồi phục, lúc ấy châm để điều hòa thì dễ thành công. Đây là phép biết thời trong châm đạo.
故曰:上工治未病,不治已病,此之謂也。
Cố viết: Thượng công trị vị bệnh, bất trị dĩ bệnh, thử chi vị dã.
Cho nên nói: Bậc thượng công trị khi bệnh chưa thành, không đợi bệnh đã thành mới trị. Chính là nói ý này.
Giải thích
“Trị vị bệnh” là tư tưởng rất nổi tiếng của Nội kinh. Nghĩa không chỉ là phòng bệnh thông thường, mà còn là nhận biết mầm bệnh, khí cơ lệch, âm dương mất điều hòa khi bệnh chưa thành hình rõ. Thầy thuốc giỏi trị từ trước khi bệnh thịnh, không đợi bệnh đã nặng rồi mới ra tay.
Tiểu kết
Thiên “Nghịch thuận” dạy người học châm phải biết xét thời thế của bệnh. Khí có thuận nghịch, vì khí người ứng với trời đất, âm dương, bốn mùa, ngũ hành. Mạch có thịnh suy, vì mạch phản ánh huyết khí hư thực, có dư hay không đủ. Phép châm có đại ước, vì không phải lúc nào cũng châm được: có bệnh có thể châm, có bệnh chưa thể châm, có bệnh đã không thể châm.
Điều quan trọng nhất của thiên này là không được châm khi bệnh thế đang quá dữ mà chưa phân rõ cơ bệnh: nhiệt đang bừng bừng, mồ hôi đang đầm đìa, mạch đang hỗn loạn, bệnh và mạch đang trái nhau. Đó đều là lúc cần thận trọng, không được lấy kỹ thuật thay cho biện chứng.
Tóm lại
Châm đạo quý ở biết thuận nghịch. Bệnh chưa sinh mà biết điều là thượng công. Bệnh chưa thịnh mà trị là còn tốt. Bệnh đã qua cực thịnh, bắt đầu suy mà châm thì dễ thành công. Còn khi bệnh đang thịnh mà vội công kích, khác nào đem quân yếu đánh thẳng vào trận mạnh, dễ làm chính khí bị thương. Vì vậy, học châm không chỉ học huyệt, học kim, học bổ tả, mà phải học cách xét thời, xét khí, xét mạch, xét thế bệnh. Đây chính là “đại ước” của phép châm.