Dẫn nhập
Thiên “Vệ khí” bàn về sự phân biệt dinh khí và vệ khí, sự vận hành trong ngoài của âm dương, cùng phép nhận biết tiêu bản, hư thực, khí nhai và nơi bệnh kết tụ. Dinh khí là tinh khí đi trong kinh mạch, thiên về nuôi dưỡng bên trong. Vệ khí là khí nổi ở ngoài, không đi theo đường kinh cố định như dinh khí, thiên về bảo vệ cơ biểu, làm ấm da thịt, đóng mở tấu lý. Thiên này lấy kinh mạch làm cương lĩnh, lấy tiêu bản làm then chốt, lấy khí nhai làm nơi tụ tán của khí, để chỉ rõ chỗ bệnh sinh và chỗ nên trị.
1
黃帝曰:五藏者,所以藏精神魂魄者也;六府者,所以受水谷而行化物者也。
Hoàng Đế viết: Ngũ tạng giả, sở dĩ tàng tinh thần hồn phách giả dã; lục phủ giả, sở dĩ thụ thủy cốc nhi hành hóa vật giả dã.
Hoàng Đế nói: Ngũ tạng là nơi cất giữ tinh, thần, hồn, phách. Lục phủ là nơi tiếp nhận thủy cốc và vận hành sự chuyển hóa vật chất.
Giải thích
Ngũ tạng chủ tàng, cất giữ phần tinh vi như tinh, thần, hồn, phách. Lục phủ chủ truyền hóa, tiếp nhận thức ăn nước uống rồi biến hóa, vận chuyển, bài tiết. Đây là sự phân công căn bản giữa tạng và phủ.
其氣內干五藏,而外絡肢節。
Kỳ khí nội can ngũ tạng, nhi ngoại lạc chi tiết.
Khí ấy bên trong liên hệ với ngũ tạng, bên ngoài nối với tay chân và các khớp.
Giải thích
Khí của tạng phủ không bị giới hạn trong một nơi. Nó vào trong thì thông với ngũ tạng, ra ngoài thì liên lạc với chi thể, khớp xương. Vì vậy bệnh bên trong có thể hiện ra ngoài, bệnh ngoài cũng có thể ảnh hưởng vào trong.
其浮氣之不循經者,為衛氣;其精氣之行於經者,為營氣。
Kỳ phù khí chi bất tuần kinh giả, vi vệ khí; kỳ tinh khí chi hành ư kinh giả, vi dinh khí.
Phần khí nổi ở ngoài, không theo đường kinh cố định, gọi là vệ khí. Phần tinh khí đi trong kinh mạch, gọi là dinh khí.
Giải thích
Đây là câu trọng yếu. Vệ khí thiên về phần ngoài, lưu hành mạnh mẽ, bảo vệ cơ biểu, chống tà, làm ấm da thịt. Dinh khí là khí tinh vi đi trong kinh mạch, nuôi dưỡng tạng phủ, kinh lạc, huyết mạch. Dinh và vệ một trong một ngoài, cùng nhau duy trì sinh mệnh.
陰陽相隨,外內相貫,如環之無端。亭亭淳淳乎,孰能竊之。
Âm dương tương tùy, ngoại nội tương quán, như hoàn chi vô đoan. Đình đình thuần thuần hồ, thục năng thiết chi.
Âm dương theo nhau, trong ngoài thông suốt với nhau, như vòng tròn không có đầu mối. Ngay thẳng, thuần hậu thay, ai có thể lén lấy mất được?
Giải thích
Dinh vệ, âm dương, trong ngoài vốn tương tùy tương quán, vận hành liên tục như vòng tròn không đầu không cuối. Khi sự vận hành ấy thuần hòa, chính khí đầy đủ, tà khí khó xâm phạm.
然其分別陰陽,皆有標本虛實所離之處。
Nhiên kỳ phân biệt âm dương, giai hữu tiêu bản hư thực sở ly chi xứ.
Nhưng khi phân biệt âm dương, đều có chỗ tiêu bản, hư thực phân ly.
Giải thích
“Tiêu” là ngọn, nơi biểu hiện ra ngoài hoặc phía trên; “bản” là gốc, nơi phát sinh hoặc căn bản bên dưới. Hư thực cũng có nơi tách biệt: có khi gốc hư mà ngọn thực, có khi trong thực mà ngoài hư. Người học y phải phân biệt được, không thể nhìn một mặt.
能別陰陽十二經者,知病之所生;候虛實之所在者,能得病之高下;知六府之氣街者,能知解結契紹於門戶;能知虛石之堅軟者,知補寫之所在;能知六經標本者,可以無惑於天下。
Năng biệt âm dương thập nhị kinh giả, tri bệnh chi sở sinh; hậu hư thực chi sở tại giả, năng đắc bệnh chi cao hạ; tri lục phủ chi khí nhai giả, năng tri giải kết khế thiệu ư môn hộ; năng tri hư thực chi kiên nhuyễn giả, tri bổ tả chi sở tại; năng tri lục kinh tiêu bản giả, khả dĩ vô hoặc ư thiên hạ.
Người có thể phân biệt mười hai kinh âm dương thì biết nơi bệnh sinh. Người biết xem hư thực ở đâu thì biết bệnh ở cao hay thấp. Người biết khí nhai của lục phủ thì biết cách giải chỗ kết, nối thông nơi cửa ngõ. Người biết hư thực cứng mềm thì biết chỗ nên bổ hay tả. Người biết tiêu bản của sáu kinh thì có thể không còn mê hoặc trước các bệnh trong thiên hạ.
Giải thích
Đây là cương lĩnh của thiên này. Muốn trị bệnh phải biết kinh âm hay dương, bệnh ở trên hay dưới, hư hay thực, kết ở đâu, khí đi qua cửa nào, nên bổ hay nên tả, gốc ở đâu ngọn ở đâu. “Khí nhai” là nơi khí tụ hội và đi qua như đường phố lớn của khí. “Hư thực kiên nhuyễn” là khi sờ nắn, xét bệnh thấy chỗ cứng mềm, đầy rỗng khác nhau để định phép trị.
2
歧伯曰:博哉!聖帝之論。臣請盡意悉言之。
Kỳ Bá viết: Bác tai! Thánh Đế chi luận. Thần thỉnh tận ý tất ngôn chi.
Kỳ Bá thưa: Rộng lớn thay lời luận của Thánh Đế. Thần xin dốc hết ý mà trình bày đầy đủ.
Giải thích
Kỳ Bá khen lời hỏi rộng lớn, rồi bắt đầu trình bày hệ thống tiêu bản của mười hai kinh. Đây là phần then chốt để biết gốc ngọn của kinh khí.
足太陽之本,在限以上五寸中,標在兩絡命門。命門者,目也。
Túc Thái dương chi bản, tại hạn dĩ thượng ngũ thốn trung, tiêu tại lưỡng lạc Mệnh môn. Mệnh môn giả, mục dã.
Bản của kinh túc Thái dương ở vùng trên mắt năm thốn; tiêu ở hai lạc mạch của Mệnh môn. Mệnh môn ở đây là mắt.
Giải thích
Trong đoạn này, “Mệnh môn” không phải Mệnh môn ở lưng thuộc Đốc mạch, mà chỉ mắt. Túc Thái dương Bàng quang kinh khởi từ vùng mắt, đi lên đầu, xuống lưng, nên mắt là nơi tiêu ứng quan trọng của kinh này. Chữ “hạn” trong cổ văn thường liên hệ vùng mắt, hốc mắt.
足少陽之本,在竅陰之間,標在窗籠之前。窗籠者,耳也。
Túc Thiếu dương chi bản, tại Khiếu âm chi gian, tiêu tại Song lung chi tiền. Song lung giả, nhĩ dã.
Bản của kinh túc Thiếu dương ở khoảng Khiếu âm; tiêu ở trước Song lung. Song lung là tai.
Giải thích
Túc Thiếu dương Đởm kinh có quan hệ mật thiết với tai, vùng bên đầu và mắt ngoài. “Khiếu âm” là huyệt ở đầu ngón chân thứ tư của kinh Đởm. “Song lung” là cửa tai, vùng tai. Bản ở dưới, tiêu ứng lên tai.
足少陰之本,在內踝下上三寸中,標在背輸與舌下兩脈也。
Túc Thiếu âm chi bản, tại nội khỏa hạ thượng tam thốn trung, tiêu tại bối du dữ thiệt hạ lưỡng mạch dã.
Bản của kinh túc Thiếu âm ở vùng quanh mắt cá trong, trong khoảng trên dưới ba thốn; tiêu ở bối du và hai mạch dưới lưỡi.
Giải thích
Túc Thiếu âm Thận kinh khởi từ bàn chân, đi lên mặt trong chân, vào thận, liên hệ lưỡi và hầu họng. Dưới lưỡi có mạch liên hệ với thận âm, tân dịch và căn bản của âm khí. Bối du là nơi khí thận ứng ra lưng.
足厥陰之本,在行間上五寸所,標在背腧也。
Túc Quyết âm chi bản, tại Hành gian thượng ngũ thốn sở, tiêu tại bối du dã.
Bản của kinh túc Quyết âm ở khoảng trên huyệt Hành gian năm thốn, tiêu ở bối du.
Giải thích
Túc Quyết âm Can kinh bắt đầu ở ngón chân cái, đi qua Hành gian, lên mặt trong chân, vào can. Bản ở phần dưới của kinh, tiêu ứng lên vùng bối du, là nơi khí can thông ra sau lưng.
足陽明之本,在厲兌,標在人迎,頰挾頏顙也。
Túc Dương minh chi bản, tại Lệ đoài, tiêu tại Nhân nghênh, giáp hiệp hàng tảng dã.
Bản của kinh túc Dương minh ở Lệ đoài; tiêu ở Nhân nghênh, vùng má và hai bên hầu họng mũi sau.
Giải thích
Lệ đoài là huyệt tỉnh của kinh Vị ở đầu ngón chân thứ hai. Túc Dương minh đi lên mặt, qua má, quanh miệng, mũi, và vùng Nhân nghênh ở cổ. Vì vậy bệnh kinh Dương minh thường hiện ở mặt, miệng, răng, mũi, họng, cổ.
足太陰之本,在中封前上四寸之中,標在背腧與舌本也。
Túc Thái âm chi bản, tại Trung phong tiền thượng tứ thốn chi trung, tiêu tại bối du dữ thiệt bản dã.
Bản của kinh túc Thái âm ở khoảng trước trên Trung phong bốn thốn; tiêu ở bối du và gốc lưỡi.
Giải thích
Túc Thái âm Tỳ kinh đi từ chân lên bụng ngực, liên hệ tỳ vị và gốc lưỡi. “Thiệt bản” là gốc lưỡi, nơi tỳ khí có thể biểu hiện qua vận động và cảm giác của lưỡi. Bối du là nơi tỳ khí ứng ra lưng.
3
手太陽之本,在外踝之後,標在命門之上一寸也。
Thủ Thái dương chi bản, tại ngoại khỏa chi hậu, tiêu tại Mệnh môn chi thượng nhất thốn dã.
Bản của kinh thủ Thái dương ở sau mắt cá ngoài, tiêu ở trên Mệnh môn một thốn.
Giải thích
Đoạn này trong truyền bản có chỗ khó, vì “thủ Thái dương” mà lại nói “sau mắt cá ngoài”, dễ khiến người đọc nghi ngờ là có sai dị văn hoặc cách nói cổ về tiêu bản không theo đường kinh hiện nay. Khi soạn nên giữ nguyên ý văn, đồng thời ghi chú thận trọng. “Mệnh môn” ở các đoạn trước có khi chỉ mắt, nên cần tùy văn cảnh mà hiểu.
手少陽之本,在小指次指之間上二寸,標在耳後上角下外眥也。
Thủ Thiếu dương chi bản, tại tiểu chỉ thứ chỉ chi gian thượng nhị thốn, tiêu tại nhĩ hậu thượng giác hạ ngoại tí dã.
Bản của kinh thủ Thiếu dương ở khoảng giữa ngón út và ngón kế ngón út, lên hai thốn; tiêu ở sau tai, dưới góc trên và vùng khóe mắt ngoài.
Giải thích
Thủ Thiếu dương Tam tiêu kinh khởi từ ngón áp út, đi lên cánh tay, vai, cổ, tai, đến khóe mắt ngoài. Vì vậy tai và mắt ngoài là vùng tiêu ứng quan trọng của kinh này.
手陽明之本,在肘骨中,上至別陽,標在顏下合鉗上也。
Thủ Dương minh chi bản, tại trửu cốt trung, thượng chí Biệt dương, tiêu tại nhan hạ hợp kiềm thượng dã.
Bản của kinh thủ Dương minh ở trong vùng xương khuỷu, đi lên đến Biệt dương; tiêu ở dưới mặt, phía trên vùng Hợp kiềm.
Giải thích
Thủ Dương minh Đại trường kinh đi từ tay lên khuỷu, vai, cổ, mặt, quanh miệng và mũi. Câu này nêu bản ở vùng khuỷu, tiêu ở vùng mặt dưới. Một số tên như “Biệt dương”, “Hợp kiềm” là danh xưng cổ, có thể chỉ các vùng giao hội ở tay mặt, không nên gượng ép hoàn toàn theo tên huyệt đời sau nếu không chắc.
手太陰之本,在寸口之中,標在腋內動也。
Thủ Thái âm chi bản, tại Thốn khẩu chi trung, tiêu tại dịch nội động dã.
Bản của kinh thủ Thái âm ở trong Thốn khẩu, tiêu ở mạch động trong nách.
Giải thích
Thủ Thái âm Phế kinh liên hệ với mạch Thốn khẩu, vì phế triều bách mạch, mạch khí hội ở Thốn khẩu. Vùng nách trong có động mạch, là nơi khí kinh phế đi qua và biểu hiện.
手少陰之本,在銳骨之端,標在背腧也。
Thủ Thiếu âm chi bản, tại nhuệ cốt chi đoan, tiêu tại bối du dã.
Bản của kinh thủ Thiếu âm ở đầu xương nhọn, tiêu ở bối du.
Giải thích
“Duệ cốt” thường chỉ chỗ xương nhô ở cổ tay. Thủ Thiếu âm Tâm kinh đi từ tâm ra nách, xuống mặt trong tay đến ngón út. Tiêu ở bối du là nơi tâm khí thông ứng ở sau lưng.
手心主之本,在掌後兩筋之間二寸中,標在腋下下三寸也。
Thủ Tâm chủ chi bản, tại chưởng hậu lưỡng cân chi gian nhị thốn trung, tiêu tại dịch hạ hạ tam thốn dã.
Bản của kinh thủ Tâm chủ ở sau lòng bàn tay, giữa hai gân, khoảng hai thốn; tiêu ở dưới nách ba thốn.
Giải thích
Thủ Tâm chủ tức kinh Tâm bào. Vị trí “sau lòng bàn tay giữa hai gân” gần vùng Nội quan, Đại lăng trong hệ thống huyệt hiện nay. Kinh Tâm bào đi qua giữa cánh tay, vào ngực, liên hệ vùng nách dưới.
4
凡候此者,下虛則厥,下盛則熱;上虛則眩,上盛則熱痛。
Phàm hậu thử giả, hạ hư tắc quyết, hạ thịnh tắc nhiệt; thượng hư tắc huyễn, thượng thịnh tắc nhiệt thống.
Phàm khi xem xét các nơi ấy, dưới hư thì sinh quyết lạnh; dưới thịnh thì sinh nhiệt. Trên hư thì chóng mặt; trên thịnh thì nóng đau.
Giải thích
Đây là phép xét tiêu bản trên dưới. Hạ hư thì dương khí không xuống hoặc âm huyết không nuôi, chân tay quyết lạnh. Hạ thịnh thì tà khí uất ở dưới sinh nhiệt. Thượng hư thì đầu não không được nuôi, sinh chóng mặt. Thượng thịnh thì khí huyết, tà nhiệt bốc lên, sinh nóng đau.
故石者,絕而止之,虛者,引而起之。
Cố thực giả, tuyệt nhi chỉ chi; hư giả, dẫn nhi khởi chi.
Cho nên thực thì cắt chặn mà dừng lại; hư thì dẫn dắt mà làm cho khởi lên.
Giải thích
Trong bản người dùng gửi ghi “石者”, nhưng theo văn nghĩa nên hiểu là “實者”, tức chứng thực. Thực thì tà khí có dư, cần ngăn chặn, tả bớt, làm cho dừng. Hư thì chính khí không đủ, cần dẫn khí, nâng khí, làm cho phục hồi.
5
請言氣街,胸氣有街,腹氣有街,頭氣有街,脛氣有街。
Thỉnh ngôn khí nhai, hung khí hữu nhai, phúc khí hữu nhai, đầu khí hữu nhai, hĩnh khí hữu nhai.
Xin nói về khí nhai: khí ở ngực có đường phố của nó, khí ở bụng có đường phố của nó, khí ở đầu có đường phố của nó, khí ở cẳng chân có đường phố của nó.
Giải thích
“Khí nhai” là nơi khí tụ hội, lưu thông, qua lại như đường phố lớn. Nội kinh dùng hình ảnh “nhai” để chỉ những vùng giao thông trọng yếu của khí trong thân thể. Đầu, ngực, bụng, cẳng chân đều có nơi khí hội tụ và phát tán.
故氣在頭者,止之於腦;氣在胸者,止之膺與背腧;氣在腹者,止之背腧,與沖脈於臍左右之動脈者;氣在脛者,止之於氣街,與承山踝上以下。
Cố khí tại đầu giả, chỉ chi ư não; khí tại hung giả, chỉ chi ưng dữ bối du; khí tại phúc giả, chỉ chi bối du, dữ Xung mạch ư tề tả hữu chi động mạch giả; khí tại hĩnh giả, chỉ chi ư khí nhai, dữ Thừa sơn khỏa thượng dĩ hạ.
Cho nên khí ở đầu thì trị ở não. Khí ở ngực thì trị ở vùng ức ngực và bối du. Khí ở bụng thì trị ở bối du, cùng với mạch động của Xung mạch ở hai bên rốn. Khí ở cẳng chân thì trị ở khí nhai, cùng vùng Thừa sơn và khoảng trên dưới mắt cá.
Giải thích
Đoạn này chỉ nơi trị theo vùng khí tụ. Đầu bệnh thì xét não và vùng đầu; ngực bệnh thì xét trước ngực và bối du; bụng bệnh thì xét bối du và Xung mạch hai bên rốn; chân cẳng bệnh thì xét khí nhai, Thừa sơn, vùng mắt cá. Đây là phép trị theo nơi khí hội tụ, không chỉ theo một huyệt đơn lẻ.
取此者,用毫鍼,必先按而在久應於手,乃刺而予之。
Thủ thử giả, dụng hào châm, tất tiên án nhi tại cửu ứng ư thủ, nãi thích nhi dữ chi.
Khi lấy các nơi ấy, dùng hào châm. Trước hết phải ấn, đợi lâu cho nơi đó ứng vào tay, rồi mới châm mà trị.
Giải thích
Nội kinh rất coi trọng “ấn trước rồi châm”. Thầy thuốc phải dùng tay tìm cảm ứng: chỗ cứng mềm, đau tức, động khí, ấm lạnh, đầy rỗng. Khi dưới tay có ứng rõ, mới nên châm. Đây là tinh thần châm cứu sống động, không phải chỉ dựa vào vị trí cố định.
所治者,頭痛眩仆,腹痛中滿暴脹,及有新積。
Sở trị giả, đầu thống huyễn phó, phúc thống trung mãn bạo trướng, cập hữu tân tích.
Những chứng được trị gồm đau đầu, chóng mặt té ngã, đau bụng, đầy ở trung tiêu, trướng gấp đột ngột, cùng các chứng tích mới hình thành.
Giải thích
Các chứng này đều liên hệ khí cơ tụ, nghịch, kết hoặc không thông. Khí ở đầu nghịch thì đau đầu, chóng mặt, té ngã; khí ở bụng kết thì đau bụng, đầy trướng; tích mới hình thành còn có thể chuyển động, nên dễ giải hơn tích lâu.
痛可移者,易已也;積不痛,難已也。
Thống khả di giả, dị dĩ dã; tích bất thống, nan dĩ dã.
Đau mà có thể di chuyển thì dễ khỏi. Tích tụ mà không đau thì khó khỏi.
Giải thích
Đau có thể di chuyển thường là khí trệ, khí kết chưa sâu, bệnh còn linh động nên dễ điều. Tích tụ không đau thường là kết lâu, huyết ứ, đàm tích hoặc khối kết đã cố định, khí huyết kém cảm ứng, nên khó chữa hơn.
Tiểu kết
Thiên “Vệ khí” nêu rõ dinh khí và vệ khí khác nhau nhưng cùng vận hành trong một chỉnh thể. Vệ khí là phù khí ở ngoài, không theo kinh cố định, chủ bảo vệ cơ biểu. Dinh khí là tinh khí đi trong kinh mạch, chủ nuôi dưỡng bên trong. Âm dương, trong ngoài, dinh vệ vốn thông nhau như vòng tròn không đầu mối.
Thiên này cũng nhấn mạnh tiêu bản của mười hai kinh. Biết bản là biết gốc phát sinh, biết tiêu là biết nơi biểu hiện. Bệnh ở trên dưới, trong ngoài, hư thực, đều phải dựa vào tiêu bản mà xét. Hạ hư thì quyết, hạ thịnh thì nhiệt; thượng hư thì huyễn, thượng thịnh thì nhiệt thống. Thực thì tả để ngăn, hư thì dẫn để khởi.
Phần khí nhai cho thấy khí trong thân thể có những đường tụ hội lớn ở đầu, ngực, bụng và cẳng chân. Khi trị, phải biết khí bệnh đang ở đâu, rồi tìm nơi khí hội mà điều. Trước khi châm phải ấn lâu để tìm cảm ứng dưới tay; có ứng rồi mới châm. Đây là điểm rất quý của Nội kinh: trị bệnh không chỉ theo tên huyệt, mà phải theo khí, theo kinh, theo tiêu bản, theo hư thực và theo cảm ứng thực tế của người bệnh.
Tóm lại
Người học nếu chỉ nhớ huyệt mà không biết dinh vệ, chỉ biết kinh mà không biết tiêu bản, chỉ thấy chứng mà không xét khí nhai, thì khó nắm được tinh thần của châm đạo. Thiên “Vệ khí” dạy người học phải nhìn thân thể như một hệ thống khí hóa liên tục: trong ngoài thông nhau, trên dưới liên hệ, hư thực có chỗ, tiêu bản có đường, khí tụ có nhai. Hiểu được như vậy, mới có thể “vô hoặc ư thiên hạ”, tức không còn lúng túng trước sự biến hóa phức tạp của bệnh.