五臟風寒積聚病脈證並治第十一
Dẫn nhập
Chương 11 bàn về bệnh phong, hàn, thương tổn, tử tạng, tích tụ của ngũ tạng.
So với các chương trước, chương này không tập trung vào một bệnh danh duy nhất, mà trình bày rải rác các chứng do phong tà, hàn tà hoặc chính khí suy tổn ảnh hưởng đến từng tạng: Phế, Can, Tâm, Tỳ, Thận. Ngoài ra còn nói đến tích và tụ, tức các khối kết lâu ngày trong tạng phủ.
Điểm chính của chương này là:
Phong trúng vào tạng thì thường có biểu hiện động, nhiệt, phiền, khí loạn.
Hàn trúng vào tạng thì thường có biểu hiện lạnh, đau, co rút, khí nghịch, vận hóa kém.
Tạng bị thương thì có dấu hiệu suy yếu riêng.
Tử tạng là mạch chứng rất xấu, báo chính khí của tạng suy tuyệt.
Tích là bệnh thuộc tạng, cố định, không di chuyển.
Tụ là bệnh thuộc phủ, phát từng cơn, đau di chuyển, còn dễ trị hơn.
Trong chương này, có hai phương đáng chú ý:
Toàn phúc hoa thang, thường gọi là Tuyền phúc hoa thang hoặc Toàn phúc hoa thang
Ma tử nhân hoàn
PHẦN 1
PHẾ TRÚNG PHONG, PHẾ TRÚNG HÀN, PHẾ TỬ TẠNG
Điều 1
Nguyên văn
肺中風者,口燥而喘,身運而重,冒而腫脹。
Phiên âm Hán Việt
Phế trúng phong giả, khẩu táo nhi suyễn, thân vận nhi trọng, mạo nhi thũng trướng.
Dịch nghĩa
Phế trúng phong thì miệng khô mà suyễn, thân thể choáng váng mà nặng nề, đầu óc mờ mịt và thân thể sưng trướng.
Giải thích từ ngữ
Phế trúng phong là phong tà phạm vào Phế tạng.
Khẩu táo là miệng khô. Phế chủ tân dịch ở thượng tiêu, phong dễ hóa táo hoặc làm Phế mất tuyên nhuận.
Suyễn là thở gấp, khí nghịch, do Phế khí không giáng.
Thân vận là thân thể choáng váng, cảm giác xoay chuyển, không vững.
Thân trọng là thân nặng, khí cơ không thông, thấp trọc hoặc Phế khí không phân bố.
Mạo là đầu óc mờ, choáng, như bị che phủ.
Thũng trướng là sưng và trướng, do Phế mất thông điều thủy đạo.
Ý nghĩa Trung y
Phế chủ khí, chủ tuyên phát túc giáng, thông điều thủy đạo, ngoài hợp bì mao. Khi phong tà trúng Phế, Phế khí bị rối loạn: không tuyên được thì bì mao, thủy đạo không thông; không giáng được thì suyễn; tân dịch không lên nhuận thì miệng khô.
Thân nặng, mạo, thũng trướng cho thấy Phế khí không phân bố tân dịch và không điều thủy đạo. Nước không được Phế khí tuyên tán và giáng xuống, nên có thể thành sưng trướng.
Chú ý
Phế trúng phong không chỉ là ho do cảm gió. Trong chương này, “trúng phong” vào tạng là bệnh đã sâu hơn, có biểu hiện toàn thân như suyễn, thân nặng, choáng, sưng trướng.
Tóm tắt điều 1
Phế trúng phong có miệng khô, suyễn, thân nặng, choáng mờ, sưng trướng.
Bệnh cơ là phong phạm Phế, Phế mất tuyên giáng, tân dịch và thủy đạo không thông.
Điều 2
Nguyên văn
肺中寒,吐濁涕。
Phiên âm Hán Việt
Phế trúng hàn, thổ trọc thế.
Dịch nghĩa
Phế trúng hàn thì khạc ra nước mũi đục hoặc chất dịch đục.
Giải thích từ ngữ
Phế trúng hàn là hàn tà phạm vào Phế.
Trọc thế là chất dịch đục như nước mũi, đờm mũi, dịch lạnh đục do Phế hàn không hóa tân dịch.
Thổ ở đây là khạc, nhổ ra.
Ý nghĩa Trung y
Phế ưa ấm nhuận mà sợ lạnh. Khi hàn vào Phế, Phế dương không đủ để hóa tân dịch. Tân dịch không hóa thành khí, không phân bố ra bì mao và thủy đạo, mà đọng lại thành chất đục, nên khạc ra trọc thế.
Điểm này gần với các chứng Phế hàn, đàm ẩm, mũi chảy dịch trong đục, khạc đờm loãng lạnh. Khác với Phế nhiệt thường có đờm vàng đặc, họng khô khát, mạch sác hữu lực.
Chú ý
Chỉ một câu ngắn nhưng giúp phân biệt: Phế phong có miệng khô, suyễn, sưng trướng; Phế hàn thì nổi bật là dịch đục, lạnh, tân dịch không hóa.
Tóm tắt điều 2
Phế trúng hàn làm tân dịch không hóa.
Dịch lạnh đục tụ lại, người bệnh khạc nhổ ra trọc thế.
Trọng tâm là ôn Phế, hóa hàn ẩm nếu gặp phương chứng tương ứng.
Điều 3
Nguyên văn
肺死臟,浮之虛,按之弱如蔥葉,下無根者,死。
Phiên âm Hán Việt
Phế tử tạng, phù chi hư, án chi nhược như thông diệp, hạ vô căn giả, tử.
Dịch nghĩa
Mạch Phế tử tạng: khi bắt nhẹ thì hư, ấn xuống thì yếu như lá hành, phía dưới không có gốc, là chứng nguy.
Giải thích từ ngữ
Tử tạng là mạch chứng tạng khí suy tuyệt, tiên lượng rất xấu.
Phù chi hư là bắt nhẹ thấy hư rỗng.
Án chi nhược như thông diệp là ấn xuống thấy yếu mềm, rỗng như lá hành.
Hạ vô căn là mạch dưới không có gốc, tức Thận khí, nguyên khí không nâng giữ được.
Ý nghĩa Trung y
Phế chủ khí, nhưng khí phải có gốc ở Thận. Nếu mạch Phế nổi lên hư rỗng, ấn xuống yếu mềm, dưới không có căn, nghĩa là Phế khí ở trên đã hư, Thận khí ở dưới cũng không nạp được khí. Trên dưới đều suy, khí không có gốc, nên là chứng rất nguy.
Câu này không nhằm để người học tự đoán sinh tử, mà nhấn mạnh: mạch có thần, có căn là quan trọng. Mạch mất căn là chính khí suy sâu.
Chú ý
Các đoạn “tử tạng” trong Kim Quỹ nên được hiểu là cổ nhân mô tả tiên lượng nặng. Khi biên soạn cho người đọc hiện đại, nên viết cẩn thận, tránh tạo cảm giác định mệnh tuyệt đối.
Tóm tắt điều 3
Phế tử tạng là mạch hư rỗng, yếu mềm, không có căn.
Bệnh cơ là Phế khí suy, Thận khí không nạp, nguyên khí không giữ.
Đây là dấu hiệu chính khí suy nặng.
PHẦN 2
CAN TRÚNG PHONG, CAN TRÚNG HÀN, CAN TỬ TẠNG, CAN TRỨ
Điều 4
Nguyên văn
肝中風者,頭目瞤,兩脅痛,行常傴,令人嗜甘。
Phiên âm Hán Việt
Can trúng phong giả, đầu mục nhuận, lưỡng hiếp thống, hành thường ủ, linh nhân thị cam.
Dịch nghĩa
Can trúng phong thì đầu mắt máy động, hai bên hông sườn đau, đi thường cúi gập người, khiến người bệnh thích vị ngọt.
Giải thích từ ngữ
Can trúng phong là phong tà phạm vào Can.
Đầu mục nhuận là đầu mắt máy giật, rung động nhẹ. Can chủ phong, khai khiếu ra mắt, nên phong động ảnh hưởng đầu mắt.
Lưỡng hiếp thống là đau hai bên hông sườn, vùng thuộc Can Đởm.
Hành thường ủ là đi thường cúi gập người, do gân mạch co kéo hoặc hông sườn đau.
Thị cam là thích vị ngọt. Vị ngọt thuộc Tỳ, có ý Can bệnh ảnh hưởng Tỳ hoặc cơ thể muốn dùng vị ngọt để hoãn cấp, làm mềm co kéo.
Ý nghĩa Trung y
Can chủ sơ tiết, chủ cân, tàng huyết, khai khiếu ra mắt. Khi phong trúng Can, phong động ở trên thì đầu mắt máy giật. Can kinh đi qua hông sườn, nên hai hiếp đau. Can chủ cân, gân mạch co kéo, nên đi cúi gập, không duỗi thẳng được.
Người bệnh thích vị ngọt vì vị ngọt có tác dụng hoãn cấp, thư hoãn co rút. Đây cũng cho thấy Can bệnh thường cần xét đến Tỳ, vì Can Mộc dễ ảnh hưởng Tỳ Thổ.
Chú ý
Đầu mắt máy giật không phải lúc nào cũng là Can phong. Có thể do mệt mỏi, thiếu ngủ, căng thẳng, bệnh thần kinh hoặc nguyên nhân khác. Trong cổ văn, cần hiểu theo hệ thống Can phong, Can huyết, kinh lạc.
Tóm tắt điều 4
Can trúng phong có đầu mắt máy động, đau hông sườn, đi cúi gập.
Bệnh cơ là phong động ở Can, Can kinh và gân mạch bị ảnh hưởng.
Thích vị ngọt là vì ngọt có thể hoãn cấp, đồng thời Can bệnh liên hệ đến Tỳ.
Điều 5
Nguyên văn
肝中寒者,兩臂不舉,舌本燥,喜太息,胸中痛,不得轉側,食則吐而汗出也。
Phiên âm Hán Việt
Can trúng hàn giả, lưỡng tý bất cử, thiệt bản táo, hỷ thái tức, hung trung thống, bất đắc chuyển trắc, thực tắc thổ nhi hãn xuất dã.
Dịch nghĩa
Can trúng hàn thì hai tay không nâng lên được, gốc lưỡi khô, hay thở dài, trong ngực đau, không thể xoay trở thân mình, ăn vào thì nôn và ra mồ hôi.
Giải thích từ ngữ
Lưỡng tý bất cử là hai tay không nâng lên được, do hàn làm kinh mạch và gân bị co bế.
Thiệt bản táo là gốc lưỡi khô. Can mạch liên hệ vùng hầu họng, lưỡi; hàn uất làm tân dịch không thông lên.
Hỷ thái tức là hay thở dài, do Can khí uất, khí cơ không thư.
Hung trung thống là đau trong ngực.
Bất đắc chuyển trắc là không thể xoay trở thân mình, do hông ngực đau và gân mạch co.
Thực tắc thổ nhi hãn xuất là ăn vào thì nôn và ra mồ hôi, do Can hàn phạm Vị, Vị khí nghịch, dương khí bị động.
Ý nghĩa Trung y
Can trúng hàn khác Can trúng phong. Phong thì động, máy giật, đau hiếp; hàn thì co bế, đau, khí uất, nôn.
Can chủ sơ tiết. Khi hàn tà vào Can, Can khí bị uất, không sơ tiết được nên hay thở dài. Can mạch đi qua hông sườn, ngực, liên hệ gân mạch, nên đau ngực, xoay trở khó, tay không nâng. Can khí phạm Vị thì ăn vào nôn. Dương khí bị hàn ép, Vị khí nghịch, nên mồ hôi ra.
Chú ý
Điều này cho thấy hàn tà vào Can không nhất thiết chỉ đau hạ vị hoặc đau bụng dưới. Nó có thể gây đau ngực, thở dài, nôn sau ăn, tay không nâng, gân mạch co bế.
Tóm tắt điều 5
Can trúng hàn có hai tay không nâng, gốc lưỡi khô, hay thở dài, đau ngực, khó xoay trở, ăn vào nôn và ra mồ hôi.
Bệnh cơ là hàn tà bế Can, Can khí uất, Can mạch và Vị khí bị ảnh hưởng.
Điều 6
Nguyên văn
肝死臟,浮之弱,按之如索不來,或曲如蛇行者,死。
Phiên âm Hán Việt
Can tử tạng, phù chi nhược, án chi như sách bất lai, hoặc khúc như xà hành giả, tử.
Dịch nghĩa
Mạch Can tử tạng: bắt nhẹ thì yếu, ấn xuống như dây thừng không trở lại, hoặc cong khúc như rắn bò, là chứng nguy.
Giải thích từ ngữ
Phù chi nhược là bắt nhẹ thấy yếu.
Án chi như sách bất lai là ấn xuống thấy như dây thừng căng cứng, không hồi lại.
Khúc như xà hành là mạch cong queo như rắn bò.
Can mạch bình thường có tính huyền nhưng phải có hòa hoãn. Nếu quá căng, cong quẹo, không có thần, là bất thường nặng.
Ý nghĩa Trung y
Can chủ cân, mạch Can thường có tính huyền. Nhưng huyền mà có hòa hoãn là bình. Nếu mạch như dây thừng không hồi, hoặc cong như rắn bò, đó là Can khí tuyệt, huyết mạch mất điều, gân mạch không còn nhu hòa. Vì vậy cổ nhân xếp vào tử tạng.
Chú ý
Không nên dùng đoạn này để tự chẩn đoán. Mạch tử tạng là mô tả cổ về tiên lượng nặng, chủ yếu để học cách nhìn “mạch có thần, có vị, có căn” hay không.
Tóm tắt điều 6
Can tử tạng là mạch yếu, căng như dây thừng không hồi, hoặc cong như rắn.
Đây là biểu hiện Can khí, Can huyết, gân mạch suy tuyệt theo cổ văn.
Điều 7
Nguyên văn
肝著,其人常欲蹈其胸上,先未苦時,但欲飲熱,旋覆花湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Can trứ, kỳ nhân thường dục đạo kỳ hung thượng, tiên vị khổ thời, đãn dục ẩm nhiệt, Toàn phúc hoa thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Chứng Can trứ, người bệnh thường muốn người khác đạp hoặc ấn lên ngực mình. Khi bệnh chưa khó chịu rõ, chỉ muốn uống nóng. Dùng Toàn phúc hoa thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Can trứ là chứng Can khí hoặc Can lạc bị bám trệ, khí huyết không thông, tà khí dính ở vùng hông ngực.
Dục đạo kỳ hung thượng là muốn được đạp, ấn, day mạnh lên vùng ngực. Điều này cho thấy vùng ngực bị bế trệ, ấn mạnh thì thấy dễ chịu.
Tiên vị khổ thời là khi bệnh chưa phát khổ rõ.
Dục ẩm nhiệt là thích uống nóng, chứng tỏ có hàn hoặc khí huyết bị lạnh làm trệ.
Toàn phúc hoa thang là phương thông Can lạc, hành khí huyết, giáng nghịch.
Phương thang
Toàn phúc hoa thang
旋覆花湯
Thành phần
Toàn phúc hoa, Thông bạch, Tân giáng.
Trình bày hàng ngang
Toàn phúc hoa, Thông bạch, Tân giáng.
Ý nghĩa phương
Toàn phúc hoa giáng khí, hóa đàm, hành thủy, làm khí nghịch và đàm trệ đi xuống.
Thông bạch thông dương, tán kết, thông khí ở ngực.
Tân giáng là lụa đỏ mới, cổ phương dùng để hoạt huyết, thông lạc, dẫn huyết hành.
Ý nghĩa Trung y
Can trứ là chứng khí huyết bị bám trệ ở vùng Can lạc, thường liên quan ngực hông, khí uất, huyết ứ, hàn trệ. Người bệnh thích được đạp lên ngực, nghĩa là bế trệ ở trong, áp lực bên ngoài làm khí huyết tạm thời thông nên dễ chịu.
Thích uống nóng cho thấy hàn trệ hoặc dương khí không thông. Toàn phúc hoa giáng nghịch, Thông bạch thông dương, Tân giáng hoạt huyết thông lạc. Phương này tuy nhỏ nhưng rất tinh: vừa hành khí, vừa thông dương, vừa hoạt huyết.
Chú ý
Can trứ khác với hung tý, nhưng đều có vùng ngực bị bế. Can trứ thiên về Can lạc khí huyết trệ, thích ấn đạp, thích uống nóng. Hung tý thiên về hung dương không thông, đàm hàn kết ở ngực.
Tóm tắt điều 7
Can trứ là Can lạc khí huyết bám trệ ở vùng ngực hông.
Người bệnh muốn được đạp hoặc ấn lên ngực, thích uống nóng.
Toàn phúc hoa thang hành khí, thông dương, hoạt huyết thông lạc.
PHẦN 3
TÂM TRÚNG PHONG, TÂM TRÚNG HÀN, TÂM THƯƠNG, TÂM TỬ TẠNG
Điều 8
Nguyên văn
心中風者,翕翕發熱,不能起,心中飢,食即嘔吐。
Phiên âm Hán Việt
Tâm trúng phong giả, hấp hấp phát nhiệt, bất năng khởi, Tâm trung cơ, thực tức ẩu thổ.
Dịch nghĩa
Tâm trúng phong thì phát nhiệt âm ỉ, không thể đứng dậy, trong vùng Tâm có cảm giác đói, nhưng ăn vào liền nôn ói.
Giải thích từ ngữ
Hấp hấp phát nhiệt là phát nhiệt nhẹ, âm ỉ, như hơi nóng bốc lên.
Bất năng khởi là không dậy nổi, thần khí và dương khí suy yếu.
Tâm trung cơ là trong vùng Tâm cảm thấy đói cồn cào, có thể là hư phiền, khí không yên.
Thực tức ẩu thổ là ăn vào liền nôn, do Vị khí nghịch, Tâm Vị không hòa.
Ý nghĩa Trung y
Tâm chủ thần minh, chủ huyết mạch. Khi phong trúng Tâm, thần khí bị động, dương khí nhiễu loạn, nên phát nhiệt âm ỉ, người mệt không dậy được. Cảm giác đói trong Tâm nhưng ăn vào nôn cho thấy không phải đói thực sự do Vị trống, mà là Tâm Vị khí loạn, hư phiền làm cảm giác đói giả.
Tâm và Vị có quan hệ mật thiết. Tâm khí không yên có thể ảnh hưởng Vị khí, làm ăn vào nôn.
Chú ý
Cảm giác đói cồn cào nhưng ăn vào nôn không nên chỉ hiểu là Vị bệnh. Trong cổ văn, nó có thể liên hệ Tâm thần bất an, khí nghịch, Tâm Vị bất hòa.
Tóm tắt điều 8
Tâm trúng phong có phát nhiệt âm ỉ, không dậy nổi, trong Tâm cảm giác đói, ăn vào nôn.
Bệnh cơ là phong động ở Tâm, thần khí không yên, Tâm Vị bất hòa.
Điều 9
Nguyên văn
心中寒者,其人苦病心如噉蒜狀,劇者心痛徹背,背痛徹心,譬如蠱注。其脈浮者,自吐乃愈。
Phiên âm Hán Việt
Tâm trúng hàn giả, kỳ nhân khổ bệnh Tâm như đạm toán trạng, kịch giả Tâm thống triệt bối, bối thống triệt Tâm, thí như cổ chú. Kỳ mạch phù giả, tự thổ nãi dũ.
Dịch nghĩa
Tâm trúng hàn thì người bệnh khổ sở, vùng Tâm khó chịu như ăn tỏi sống. Nặng thì đau Tâm xuyên ra lưng, đau lưng xuyên vào Tâm, giống như cổ chú. Nếu mạch phù, tự nôn ra thì khỏi.
Giải thích từ ngữ
Tâm trúng hàn là hàn tà phạm vào vùng Tâm, Tâm dương bị bế.
Như đạm toán trạng là cảm giác cay nồng, xót, khó chịu như ăn tỏi.
Tâm thống triệt bối, bối thống triệt Tâm là đau xuyên trước sau, giống đoạn tâm thống ở chương trước.
Cổ chú là bệnh tà độc kỳ dị theo cách gọi cổ, ý nói đau dữ, khó giải, như có tà khí rót vào.
Mạch phù giả, tự thổ nãi dũ là nếu mạch phù, tà còn có xu hướng ở trên, tự nôn ra thì tà được giải.
Ý nghĩa Trung y
Tâm trúng hàn là hàn tà bế Tâm dương, làm khí huyết vùng Tâm ngực không thông. Nhẹ thì khó chịu như cay xót trong Tâm; nặng thì đau xuyên ngực lưng. Đây gần với tư tưởng hung tý, tâm thống ở Chương 9, nhưng đặt dưới mục Tâm trúng hàn.
Nếu mạch phù và tự nôn, nghĩa là tà khí có đường thoát ra thượng tiêu, Vị khí đẩy được tà ra, nên có thể khỏi. Cổ nhân xem nôn ở đây như một đường giải tà, không phải lúc nào nôn cũng xấu.
Chú ý
Đau ngực xuyên lưng là triệu chứng nguy hiểm trong thực tế hiện đại, cần đi cấp cứu. Đoạn này chỉ dùng để học cổ văn, không được dùng để tự xử lý.
Tóm tắt điều 9
Tâm trúng hàn gây vùng Tâm khó chịu như cay xót, nặng thì đau xuyên ngực lưng.
Bệnh cơ là hàn tà bế Tâm dương, khí huyết không thông.
Nếu mạch phù và tự nôn, tà có đường ra, có thể chuyển tốt.
Điều 10
Nguyên văn
心傷者,其人勞倦,即頭面赤而下重,心中痛而自煩,發熱,當臍跳,其脈弦,此為心臟傷所致也。
Phiên âm Hán Việt
Tâm thương giả, kỳ nhân lao quyện, tức đầu diện xích nhi hạ trọng, Tâm trung thống nhi tự phiền, phát nhiệt, đương tề khiêu, kỳ mạch huyền, thử vi Tâm tạng thương sở trí dã.
Dịch nghĩa
Tâm bị thương tổn thì người bệnh hễ lao mệt là đầu mặt đỏ, phần dưới nặng nề, trong Tâm đau mà tự phiền, phát nhiệt, vùng rốn nhảy động, mạch huyền. Đây là do Tâm tạng bị thương tổn gây nên.
Giải thích từ ngữ
Tâm thương là Tâm tạng bị tổn thương, thường do lao lực, tâm thần hao tổn, khí huyết suy.
Lao quyện là mệt nhọc, lao lực.
Đầu diện xích là đầu mặt đỏ, do hư dương hoặc khí huyết nghịch lên.
Hạ trọng là phần dưới nặng, khí không nâng, thủy thấp hoặc hạ tiêu không vận.
Tâm trung thống nhi tự phiền là trong Tâm đau và bứt rứt không yên.
Đương tề khiêu là vùng rốn nhảy động, khí dưới rốn động, có thể liên quan thủy khí hoặc hạ tiêu bất ổn.
Mạch huyền là khí cơ co kéo, Can khí, đau hoặc hàn thủy ảnh hưởng.
Ý nghĩa Trung y
Tâm thương không chỉ biểu hiện ở vùng ngực. Khi lao mệt, Tâm khí và huyết mạch không đủ để điều hành trên dưới. Khí huyết nghịch lên thì đầu mặt đỏ; khí không vận xuống thì phần dưới nặng; Tâm không yên thì phiền và đau; vùng rốn nhảy là khí cơ dưới bị động.
Mạch huyền cho thấy khí cơ căng, có sự co kéo giữa trên và dưới. Đây là chứng Tâm tạng bị thương tổn nhưng liên lụy toàn thân.
Chú ý
Lao lực làm đầu mặt đỏ, hồi hộp, ngực đau, phiền, phát nhiệt là dấu hiệu không nên xem nhẹ. Trong đời sống hiện đại, cần phân biệt với tăng huyết áp, bệnh tim mạch, rối loạn thần kinh thực vật, lo âu, thiếu máu hoặc các bệnh khác.
Tóm tắt điều 10
Tâm thương do lao mệt làm đầu mặt đỏ, phần dưới nặng, Tâm đau, phiền, phát nhiệt, rốn nhảy, mạch huyền.
Bệnh cơ là Tâm khí Tâm huyết tổn thương, khí huyết trên dưới mất điều hòa.
Điều 11
Nguyên văn
心死臟,浮之實如麻豆,按之益躁急者,死。
Phiên âm Hán Việt
Tâm tử tạng, phù chi thực như ma đậu, án chi ích táo cấp giả, tử.
Dịch nghĩa
Mạch Tâm tử tạng: bắt nhẹ thấy thực như hạt mè hạt đậu, ấn xuống càng thêm nóng nảy gấp gáp, là chứng nguy.
Giải thích từ ngữ
Phù chi thực như ma đậu là bắt nhẹ thấy mạch cứng thực, lộ rõ như hạt nhỏ.
Án chi ích táo cấp là ấn xuống thì mạch càng có vẻ gấp, rối, không hòa hoãn.
Tâm tử tạng là mạch Tâm khí suy tuyệt hoặc tà thực bế Tâm mà chính khí không điều.
Ý nghĩa Trung y
Mạch Tâm bình thường cần hòa hoãn, có thần. Nếu nổi lên cứng thực như hạt, ấn xuống càng gấp rối, chứng tỏ Tâm khí không điều, huyết mạch mất hòa, thần khí bị nhiễu loạn. Cổ nhân xem đây là dấu hiệu rất nguy.
Chú ý
Đoạn tử tạng nên hiểu là cảnh báo tiên lượng nặng, không nên dùng để tự đoán bệnh. Điều quan trọng là học cách nhìn mạch không hòa, không thần, quá cứng, quá gấp là xấu.
Tóm tắt điều 11
Tâm tử tạng là mạch nổi thực như hạt, ấn xuống càng gấp rối.
Bệnh cơ là Tâm khí, huyết mạch, thần khí mất điều hòa nặng.
Đây là dấu hiệu nguy theo cổ văn.
Điều 12
Nguyên văn
邪哭使魂魄不安者,血氣少也;血氣少者屬於心,心氣虛者,其人則畏,合目欲眠,夢遠行而精神離散,魂魄妄行。陰氣衰者為癲,陽氣衰者為狂。
Phiên âm Hán Việt
Tà khốc sử hồn phách bất an giả, huyết khí thiểu dã; huyết khí thiểu giả thuộc ư Tâm, Tâm khí hư giả, kỳ nhân tắc úy, hợp mục dục miên, mộng viễn hành nhi tinh thần ly tán, hồn phách vọng hành. Âm khí suy giả vi điên, dương khí suy giả vi cuồng.
Dịch nghĩa
Khóc lạ, khóc không bình thường, khiến hồn phách không yên, là do huyết khí ít. Huyết khí ít thì thuộc về Tâm. Tâm khí hư thì người bệnh sợ hãi, nhắm mắt muốn ngủ, mộng thấy đi xa, tinh thần ly tán, hồn phách đi loạn. Âm khí suy thì thành điên; dương khí suy thì thành cuồng.
Giải thích từ ngữ
Tà khốc là khóc lạ, khóc không do tình cảm bình thường, tiếng khóc bất thường.
Hồn phách bất an là tinh thần không yên, ý thức, cảm xúc, giấc mộng rối loạn.
Huyết khí thiểu là khí huyết không đủ. Tâm chủ huyết mạch và tàng thần, nên khí huyết thiếu thì Tâm thần không được nuôi.
Tâm khí hư là Tâm khí suy, thần không được giữ.
Hợp mục dục miên là nhắm mắt muốn ngủ, thần khí mệt.
Mộng viễn hành là mộng đi xa, tượng trưng thần không yên, hồn không tàng.
Tinh thần ly tán là tinh thần phân tán, không thu nhiếp.
Điên và cuồng trong cổ văn đều chỉ rối loạn thần chí, nhưng điên thường thiên trầm, tĩnh, mê mờ; cuồng thường thiên động, kích động.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói rõ mối liên hệ giữa Tâm, khí huyết và thần chí.
Tâm chủ thần. Nhưng thần không thể tự yên nếu khí huyết không đủ. Huyết đầy thì thần có nơi nương; khí vững thì thần được giữ. Khi huyết khí ít, Tâm thần không được nuôi, người bệnh dễ sợ, buồn khóc bất thường, ngủ mơ nhiều, tinh thần phân tán.
Câu “mộng đi xa” rất hình tượng. Trong Trung y, hồn cần được Can huyết giữ, thần cần được Tâm huyết nuôi. Huyết khí suy thì hồn thần không tàng, trong mộng thấy đi xa, tinh thần như rời khỏi thân.
Câu cuối “âm khí suy thì điên, dương khí suy thì cuồng” có thể hiểu theo ngữ cảnh cổ văn là âm dương mất điều hòa làm thần chí rối loạn. Không nên hiểu máy móc rằng cứ âm hư là điên, dương hư là cuồng. Ý chính là thần chí cần âm dương khí huyết cùng đầy đủ.
Chú ý
Các biểu hiện sợ hãi, mộng nhiều, khóc bất thường, tinh thần ly tán, rối loạn hành vi trong đời sống hiện đại cần được nhìn cả theo y học hiện đại và tâm lý học. Phần này dùng để hiểu tư tưởng cổ văn về Tâm thần, khí huyết.
Tóm tắt điều 12
Khóc bất thường, hồn phách không yên là do khí huyết ít.
Khí huyết ít thuộc Tâm, vì Tâm chủ huyết mạch và thần minh.
Tâm khí hư thì dễ sợ, muốn ngủ, mộng nhiều, tinh thần phân tán.
Thần chí rối loạn có gốc ở khí huyết, Tâm thần và âm dương mất điều hòa.
PHẦN 4
TỲ TRÚNG PHONG, TỲ TỬ TẠNG, TỲ ƯỚC
Điều 13
Nguyên văn
脾中風者,翕翕發熱,形如醉人,腹中煩重,皮目瞤瞤而短氣。
Phiên âm Hán Việt
Tỳ trúng phong giả, hấp hấp phát nhiệt, hình như túy nhân, phúc trung phiền trọng, bì mục nhuận nhuận nhi đoản khí.
Dịch nghĩa
Tỳ trúng phong thì phát nhiệt âm ỉ, dáng vẻ như người say, trong bụng phiền và nặng, da và mắt máy động, lại hơi thở ngắn.
Giải thích từ ngữ
Tỳ trúng phong là phong tà phạm vào Tỳ.
Hấp hấp phát nhiệt là phát nhiệt nhẹ, âm ỉ.
Hình như túy nhân là hình dáng như người say, đầu nặng, thân thể không tỉnh táo, khí cơ đục trệ.
Phúc trung phiền trọng là trong bụng bứt rứt nặng nề, Tỳ khí bị phong tà và thấp trọc làm rối.
Bì mục nhuận nhuận là da và mắt máy động nhẹ. Phong chủ động, Tỳ chủ cơ nhục, Can khai khiếu ở mắt; Tỳ bị phong có thể làm cơ nhục và mắt máy.
Đoản khí là hơi thở ngắn, do Tỳ khí không đủ sinh khí, hoặc thấp trọc trở ngại khí cơ.
Ý nghĩa Trung y
Tỳ chủ vận hóa, chủ cơ nhục, chủ thăng thanh. Khi phong tà phạm Tỳ, thanh khí không thăng, trọc khí không giáng, nên người bệnh như say, bụng phiền nặng, phát nhiệt nhẹ. Phong có tính động, nên da và mắt máy. Tỳ khí không vận hóa tốt, khí không sinh đầy đủ, nên đoản khí.
Điều này cho thấy Tỳ trúng phong không giống Phế trúng phong hay Can trúng phong. Ở Tỳ, biểu hiện chính là bụng nặng, hình thể như say, cơ nhục không yên, khí ngắn.
Chú ý
Tỳ bệnh thường không chỉ là tiêu hóa. Tỳ liên quan cơ nhục, khí lực, cảm giác nặng nề, thanh trọc trong cơ thể. Vì vậy Tỳ trúng phong có thể biểu hiện toàn thân chứ không chỉ đau bụng hay ăn kém.
Tóm tắt điều 13
Tỳ trúng phong có phát nhiệt âm ỉ, hình như người say, bụng phiền nặng, da mắt máy, hơi thở ngắn.
Bệnh cơ là phong tà phạm Tỳ, Tỳ khí vận hóa và thăng thanh bị rối.
Điều 14
Nguyên văn
脾死臟,浮之大堅,按之如覆杯潔潔,狀如搖者,死。
Phiên âm Hán Việt
Tỳ tử tạng, phù chi đại kiên, án chi như phúc bôi khiết khiết, trạng như diêu giả, tử.
Dịch nghĩa
Mạch Tỳ tử tạng: bắt nhẹ thấy lớn và cứng, ấn xuống như cái chén úp, trơn cứng, hình trạng như lay động, là chứng nguy.
Giải thích từ ngữ
Phù chi đại kiên là bắt nhẹ thấy mạch lớn và cứng.
Án chi như phúc bôi là ấn xuống có cảm giác như cái chén úp, tức ngoài cứng, trong rỗng, không có vị mềm hòa.
Khiết khiết là trơn sạch, cứng lạnh, không có nhu hòa.
Trạng như diêu là mạch như lay động, không ổn định.
Tỳ tử tạng là Tỳ khí suy bại nặng, mạch mất hòa hoãn.
Ý nghĩa Trung y
Tỳ là gốc hậu thiên, chủ vận hóa khí huyết. Mạch Tỳ bình thường cần hòa hoãn, có vị, có lực mềm. Nếu mạch lớn cứng mà rỗng, như chén úp, lại lay động không ổn, nghĩa là Tỳ khí không còn trung hòa, khí huyết không sinh, mạch mất căn bản hòa hoãn. Cổ nhân xem đây là tạng khí suy nguy.
Chú ý
Các đoạn tử tạng trong cổ văn là mô tả tiên lượng rất nặng. Khi biên soạn, nên giữ tinh thần học thuật, không dùng để làm người đọc lo sợ hoặc tự đoán bệnh.
Tóm tắt điều 14
Tỳ tử tạng là mạch lớn cứng, rỗng, không hòa, lay động.
Bệnh cơ là Tỳ khí suy nặng, mất tính trung hòa của mạch.
Điều 15
Nguyên văn
趺陽脈浮而濇,浮則胃氣強,濇則小便數,浮濇相搏,大便則堅,其脾為約,麻子仁丸主之。
Phiên âm Hán Việt
Phu dương mạch phù nhi sáp, phù tắc Vị khí cường, sáp tắc tiểu tiện sác, phù sáp tương bác, đại tiện tắc kiên, kỳ Tỳ vi ước, Ma tử nhân hoàn chủ chi.
Dịch nghĩa
Mạch Phu dương phù mà sáp. Phù là Vị khí mạnh; sáp là tiểu tiện nhiều lần. Phù và sáp cùng giao nhau, đại tiện sẽ khô cứng. Đó là Tỳ bị ước thúc, dùng Ma tử nhân hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phu dương mạch là mạch ở mu bàn chân, dùng để xét Vị khí.
Mạch phù ở Phu dương cho thấy Vị khí còn mạnh, có khả năng tiêu nạp.
Mạch sáp cho thấy tân dịch không đủ, huyết dịch không nhuận.
Tiểu tiện sác là tiểu tiện nhiều lần, tân dịch đi xuống đường tiểu quá nhiều.
Đại tiện kiên là phân khô cứng.
Tỳ ước là Tỳ bị ước thúc, không thể chuyển tân dịch xuống đại trường để nhuận phân. Vị còn mạnh, nhưng Tỳ không phân bố tân dịch đúng đường.
Phương thang
Ma tử nhân hoàn
麻子仁丸
Thành phần
Ma tử nhân, Thược dược, Chỉ thực, Đại hoàng, Hậu phác, Hạnh nhân.
Trình bày hàng ngang
Ma tử nhân, Thược dược, Chỉ thực, Đại hoàng, Hậu phác, Hạnh nhân.
Ý nghĩa phương
Ma tử nhân nhuận trường, dưỡng dịch, làm phân mềm.
Hạnh nhân nhuận táo, giáng Phế khí, thông đại trường.
Thược dược dưỡng âm huyết, hòa lý, giảm co cấp.
Chỉ thực, Hậu phác hành khí, phá bĩ mãn, giúp đại trường khí cơ thông.
Đại hoàng thông phủ, hạ thực nhẹ, đưa phân kết ra ngoài.
Ý nghĩa Trung y
Tỳ ước là một chứng rất quan trọng. Người bệnh không nhất thiết ăn kém. Trái lại, Vị khí còn mạnh, có thể ăn được. Nhưng Tỳ không vận hóa tân dịch để nhuận đại trường, tân dịch lại đi xuống tiểu tiện nhiều, nên phân khô cứng.
Vì vậy, Ma tử nhân hoàn không phải là thuốc xổ mạnh đơn thuần. Nó là phương nhuận hạ. Ma tử nhân, Hạnh nhân nhuận; Thược dược dưỡng âm; Chỉ thực, Hậu phác hành khí; Đại hoàng thông nhẹ. Phương vừa nhuận vừa thông, thích hợp với đại tiện khô do tân dịch không xuống ruột mà tiểu tiện lại nhiều.
Điểm sâu là: táo bón không chỉ do nhiệt kết. Có loại do Tỳ ước, Vị mạnh Tỳ yếu, tân dịch phân bố sai đường.
Chú ý
Ma tử nhân hoàn hợp với đại tiện khô cứng, tiểu tiện nhiều, Vị khí còn, bụng không quá hư hàn. Nếu tiêu chảy, bụng lạnh, người hư yếu, không dùng máy móc.
Tóm tắt điều 15
Tỳ ước là Vị khí còn mạnh nhưng Tỳ không đưa tân dịch xuống đại trường.
Tiểu tiện nhiều làm tân dịch hao, đại tiện khô cứng.
Ma tử nhân hoàn nhuận trường, hành khí, thông phủ nhẹ.
Đây là phương nhuận hạ, không phải công hạ mạnh.
PHẦN 5
THẬN TRÚNG PHONG, THẬN TRỨ, THẬN TỬ TẠNG
Điều 16
Nguyên văn
腎中風者,翕翕發熱,目如醉狀,腰中痛,不可俯仰,少腹拘急。
Phiên âm Hán Việt
Thận trúng phong giả, hấp hấp phát nhiệt, mục như túy trạng, yêu trung thống, bất khả phủ ngưỡng, thiếu phúc câu cấp.
Dịch nghĩa
Thận trúng phong thì phát nhiệt âm ỉ, mắt như người say, trong lưng đau, không thể cúi ngửa, bụng dưới co gấp.
Giải thích từ ngữ
Thận trúng phong là phong tà phạm vào Thận.
Mục như túy trạng là mắt như người say, thần khí không trong sáng, tinh khí không đủ nâng đỡ.
Yêu trung thống là đau vùng lưng eo, Thận chủ lưng.
Bất khả phủ ngưỡng là không thể cúi xuống hoặc ngửa lên, do lưng đau và gân xương bị ảnh hưởng.
Thiếu phúc câu cấp là bụng dưới co gấp, vùng hạ tiêu bị khí cơ co kéo.
Ý nghĩa Trung y
Thận chủ cốt, tàng tinh, chủ lưng eo, liên hệ hạ tiêu. Khi phong tà phạm Thận, lưng đau, cúi ngửa khó, bụng dưới co gấp. Phát nhiệt âm ỉ và mắt như say cho thấy tà khí vào sâu làm tinh khí, thần khí không ổn.
Khác với Can trúng phong thiên đầu mắt máy và hông sườn đau, Thận trúng phong thiên lưng eo, bụng dưới, xương cốt và hạ tiêu.
Chú ý
Lưng đau, bụng dưới co gấp có nhiều nguyên nhân. Trong cổ văn, Thận trúng phong là một mô hình bệnh cơ, không nên quy hết các đau lưng hiện đại vào Thận phong.
Tóm tắt điều 16
Thận trúng phong có phát nhiệt nhẹ, mắt như say, đau lưng, không cúi ngửa được, bụng dưới co gấp.
Bệnh cơ là phong tà ảnh hưởng Thận, lưng eo, hạ tiêu và xương cốt.
Điều 17
Nguyên văn
腎著之病,其人身體重,腰中冷,如坐水中,形如水狀,反不渴,小便自利,飲食如故,病屬下焦,身勞汗出,衣裏冷濕,久久得之,腰以下冷痛,腹重如帶五千錢,甘薑苓朮湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Thận trứ chi bệnh, kỳ nhân thân thể trọng, yêu trung lãnh, như tọa thủy trung, hình như thủy trạng, phản bất khát, tiểu tiện tự lợi, ẩm thực như cố, bệnh thuộc hạ tiêu, thân lao hãn xuất, y lý lãnh thấp, cửu cửu đắc chi, yêu dĩ hạ lãnh thống, phúc trọng như đới ngũ thiên tiền, Cam khương Linh truật thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thận trứ, người bệnh thân thể nặng, trong lưng lạnh như ngồi trong nước, hình trạng như có thủy khí, nhưng lại không khát, tiểu tiện tự thông, ăn uống như thường. Bệnh thuộc hạ tiêu. Do thân thể lao nhọc ra mồ hôi, áo bên trong lạnh ẩm, lâu ngày mà thành. Từ lưng trở xuống lạnh đau, bụng nặng như đeo năm nghìn đồng tiền, dùng Cam khương Linh truật thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Thận trứ là hàn thấp bám trệ ở vùng Thận, eo lưng và hạ tiêu. Chữ trứ nghĩa là bám dính, lưu lại không đi.
Thân thể trọng là thân nặng do thấp.
Yêu trung lãnh như tọa thủy trung là lưng lạnh như ngồi trong nước, dấu hiệu hàn thấp rất rõ.
Hình như thủy trạng là thân thể có biểu hiện giống thủy thấp, nặng nề, ẩm trệ.
Bất khát là không khát, phân biệt với nhiệt và thương tân.
Tiểu tiện tự lợi là tiểu tiện vẫn thông, nên không phải thủy thũng do tiểu tiện bế.
Ẩm thực như cố là ăn uống vẫn bình thường, bệnh không chủ yếu ở trung tiêu.
Y lý lãnh thấp là áo bên trong lạnh ẩm, mồ hôi gặp lạnh ẩm, hàn thấp lưu ở lưng eo.
Phúc trọng như đới ngũ thiên tiền là bụng nặng như đeo nhiều tiền, hình dung nặng trì trệ vùng bụng dưới và eo.
Phương thang
Cam khương Linh truật thang
甘薑苓朮湯
Cũng gọi là Thận trứ thang.
Thành phần
Cam thảo, Can khương, Phục linh, Bạch truật.
Trình bày hàng ngang
Cam thảo, Can khương, Phục linh, Bạch truật.
Ý nghĩa phương
Can khương ôn trung, tán hàn, làm dương khí phục hồi.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp thấp được hóa.
Phục linh kiện Tỳ, lợi thủy, thấm thấp.
Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc.
Ý nghĩa Trung y
Thận trứ là hàn thấp bám ở eo lưng, hạ tiêu. Bệnh không phải Thận hư đơn thuần, cũng không phải thủy thũng do tiểu tiện bế. Người bệnh ăn uống như thường, tiểu tiện tự lợi, không khát, nhưng lưng lạnh, thân nặng, bụng dưới nặng. Điều này cho thấy hàn thấp lưu ở cơ nhục vùng lưng eo, không hóa đi.
Nguyên nhân rất đời thường: lao nhọc ra mồ hôi, áo trong lạnh ẩm, lâu ngày hàn thấp ngấm vào vùng lưng eo. Đây là điều rất gần với người hiện đại làm việc ra mồ hôi rồi ngồi máy lạnh, mặc áo ẩm, đi mưa, lưng bị lạnh lâu ngày.
Cam khương Linh truật thang không dùng thuốc bổ Thận nặng. Phương dùng Can khương ôn hàn, Bạch truật Phục linh hóa thấp, Cam thảo hòa trung. Vì muốn trị hàn thấp ở hạ tiêu phải giúp Tỳ vận hóa thấp, dương khí thông thì thấp tự hóa.
Chú ý
Thận trứ có tiểu tiện tự lợi, ăn uống như thường, không khát. Nếu tiểu tiện ít, phù toàn thân, khát, sốt, đau lưng dữ, tiểu buốt hoặc tiểu máu thì phải xét bệnh khác.
Tóm tắt điều 17
Thận trứ là hàn thấp bám ở lưng eo và hạ tiêu.
Biểu hiện: thân nặng, lưng lạnh như ngồi trong nước, không khát, tiểu tiện tự lợi, ăn uống như thường, lưng dưới lạnh đau, bụng nặng.
Nguyên nhân thường do lao nhọc ra mồ hôi, áo lạnh ẩm, lâu ngày hàn thấp bám lại.
Cam khương Linh truật thang ôn hàn, kiện Tỳ, hóa thấp.
Điều 18
Nguyên văn
腎死臟,浮之堅,按之亂如轉丸,益下入尺中者,死。
Phiên âm Hán Việt
Thận tử tạng, phù chi kiên, án chi loạn như chuyển hoàn, ích hạ nhập xích trung giả, tử.
Dịch nghĩa
Mạch Thận tử tạng: bắt nhẹ thấy cứng, ấn xuống rối loạn như viên tròn xoay chuyển, càng xuống sâu vào xích bộ càng rõ, là chứng nguy.
Giải thích từ ngữ
Phù chi kiên là bắt nhẹ đã thấy cứng.
Án chi loạn như chuyển hoàn là ấn xuống thấy rối, xoay động như viên tròn lăn.
Xích trung là vị trí xích bộ, liên quan Thận và hạ tiêu.
Thận tử tạng là Thận khí suy tuyệt hoặc hạ tiêu mạch khí rối loạn nghiêm trọng.
Ý nghĩa Trung y
Thận là gốc tiên thiên, mạch Thận cần trầm mà có căn, mềm mà có lực. Nếu mạch cứng, rối loạn như viên bi xoay, xuống xích bộ càng bất ổn, nghĩa là Thận khí mất căn, hạ tiêu không giữ, mạch không còn hòa. Cổ nhân xem đây là dấu hiệu rất nặng.
Chú ý
Tử tạng là phần tiên lượng cổ văn. Khi biên soạn nên giữ nguyên tinh thần nhưng diễn giải thận trọng.
Tóm tắt điều 18
Thận tử tạng là mạch cứng, rối loạn, xoay động, vào xích bộ càng bất thường.
Đây là dấu hiệu Thận khí, hạ tiêu suy rối nặng theo cổ văn.
PHẦN 6
TAM TIÊU, TÍCH TỤ
Điều 19
Nguyên văn
問曰:三焦竭部,上焦竭善噫,何謂也?師曰:上焦受中焦氣未和,不能消穀,故能噫耳;下焦竭,即遺溺失便,其氣不和,不能自禁制,不須治,久則愈。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Tam tiêu kiệt bộ, thượng tiêu kiệt thiện ợ, hà vị dã? Sư viết: Thượng tiêu thụ trung tiêu khí vị hòa, bất năng tiêu cốc, cố năng ợ nhĩ; hạ tiêu kiệt, tức di niệu thất tiện, kỳ khí bất hòa, bất năng tự cấm chế, bất tu trị, cửu tắc dũ.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Tam tiêu có phần bị kiệt. Thượng tiêu kiệt thì hay ợ, nghĩa là thế nào?
Thầy đáp: Thượng tiêu nhận khí từ trung tiêu mà khí trung tiêu chưa hòa, không thể tiêu hóa thủy cốc, nên hay ợ mà thôi. Nếu hạ tiêu kiệt thì đái són, đại tiện không giữ được. Đó là khí không hòa, không thể tự cấm chế; không cần trị, lâu ngày sẽ khỏi.
Giải thích từ ngữ
Tam tiêu là đường khí hóa trên, giữa, dưới, liên quan vận hành khí, thủy dịch và thủy cốc.
Thượng tiêu kiệt là khí thượng tiêu không đầy đủ hoặc không nhận được khí hòa từ trung tiêu.
Thiện ợ là hay ợ hơi.
Trung tiêu khí vị hòa là khí trung tiêu chưa hòa, tiêu hóa không thuận.
Hạ tiêu kiệt là hạ tiêu khí hóa, cố nhiếp suy tạm thời.
Di niệu là đái són.
Thất tiện là đại tiện không tự giữ được.
Bất năng tự cấm chế là không tự kiểm soát được tiểu tiện, đại tiện.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về sự liên hệ giữa Tam tiêu và khí hóa.
Thượng tiêu cần khí từ trung tiêu. Nếu trung tiêu không hòa, thủy cốc không tiêu, khí không đưa lên thượng tiêu đúng cách, sẽ sinh ợ hơi. Như vậy ợ không chỉ do Vị khí nghịch, mà còn do trung tiêu không hòa làm thượng tiêu khí không thuận.
Hạ tiêu kiệt thì chức năng cố nhiếp kém, có thể đái són, đại tiện không giữ. Cổ văn nói “không cần trị, lâu ngày sẽ khỏi” có thể hiểu là trong một số trường hợp khí cơ tạm thời không hòa, không phải thực bệnh cố định; khi khí hóa phục hồi thì tự ổn.
Chú ý
Đái són, đại tiện không kiểm soát trong đời sống hiện đại không nên chủ quan. Cổ văn nói “không cần trị” cần hiểu theo ngữ cảnh khí cơ tạm rối. Nếu kéo dài, nặng, sau tai biến, sau sinh, ở người già, hoặc kèm tê yếu, cần khám y khoa.
Tóm tắt điều 19
Thượng tiêu khí không hòa có thể sinh ợ hơi, gốc liên quan trung tiêu không tiêu hóa tốt.
Hạ tiêu khí không hòa có thể đái són, đại tiện không giữ.
Tam tiêu là hệ thống khí hóa liên thông, không thể tách rời thượng, trung, hạ.
Điều 20
Nguyên văn
師曰:熱在三焦,或令人病痔。
Phiên âm Hán Việt
Sư viết: Nhiệt tại Tam tiêu, hoặc linh nhân bệnh trĩ.
Dịch nghĩa
Thầy nói: Nhiệt ở Tam tiêu có thể khiến người ta mắc bệnh trĩ.
Giải thích từ ngữ
Nhiệt tại Tam tiêu là nhiệt tà hoặc uất nhiệt ảnh hưởng đường khí hóa toàn thân, đặc biệt có thể đi xuống hạ tiêu.
Trĩ là bệnh trĩ, liên quan hậu môn, huyết lạc, thấp nhiệt, khí trệ.
Ý nghĩa Trung y
Tam tiêu là đường vận hành khí và thủy dịch. Khi nhiệt uất trong Tam tiêu, đặc biệt thấp nhiệt đi xuống hạ tiêu, huyết lạc hậu môn bị nung nấu, khí huyết ứ trệ, có thể sinh trĩ.
Điều này tuy ngắn nhưng cho thấy cổ nhân không xem trĩ chỉ là bệnh cục bộ hậu môn. Nó có liên hệ với nhiệt, thấp nhiệt, khí hóa Tam tiêu, đại trường và huyết lạc.
Chú ý
Bệnh trĩ có nhiều nguyên nhân như táo bón, ngồi lâu, ăn cay rượu, thai sản, tăng áp lực ổ bụng. Trung y có thể quy về thấp nhiệt, khí trệ, huyết ứ, khí hư hạ hãm tùy chứng.
Tóm tắt điều 20
Nhiệt ở Tam tiêu có thể dẫn đến bệnh trĩ.
Bệnh cơ thường liên quan thấp nhiệt hạ tiêu, huyết lạc hậu môn bị uất trệ.
Điều 21
Nguyên văn
問曰:病有積,有聚,有穀氣,何謂也?師曰:積者,臟病也,終不移;聚者,腑病也,發作有時,輾轉痛移,為可治;穀氣者,脅下痛,按之則愈,復發,為穀氣。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Bệnh hữu tích, hữu tụ, hữu cốc khí, hà vị dã? Sư viết: Tích giả, tạng bệnh dã, chung bất di; tụ giả, phủ bệnh dã, phát tác hữu thời, triển chuyển thống di, vi khả trị; cốc khí giả, hiếp hạ thống, án chi tắc dũ, phục phát, vi cốc khí.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Bệnh có tích, có tụ, có cốc khí, nghĩa là thế nào?
Thầy đáp: Tích là bệnh thuộc tạng, cố định không di chuyển. Tụ là bệnh thuộc phủ, phát tác có lúc, đau xoay chuyển di động, là loại có thể trị. Cốc khí là đau dưới hông sườn, ấn vào thì đỡ, rồi lại phát lại, gọi là cốc khí.
Giải thích từ ngữ
Tích là khối kết cố định, lâu ngày, thuộc tạng, bệnh sâu hơn.
Tụ là khí hoặc tà tụ lại ở phủ, phát từng cơn, có thể di chuyển, bệnh còn linh động hơn.
Cốc khí là khí của thủy cốc không vận hành, thức ăn và khí trệ làm đau, thường không cố định sâu như tích.
Chung bất di là cuối cùng không di chuyển, cố định một chỗ.
Phát tác hữu thời là phát từng cơn, có lúc phát lúc không.
Triển chuyển thống di là đau xoay chuyển, di chuyển vị trí.
Án chi tắc dũ là ấn vào thì đỡ, chứng tỏ khí trệ hoặc cốc khí chưa kết sâu.
Ý nghĩa Trung y
Điều này là tổng luận rất quan trọng về tích tụ.
Tích thuộc tạng, sâu, cố định, khó trị hơn. Vì tạng thuộc âm, bệnh vào tạng thường lâu ngày, liên quan huyết ứ, đàm kết, hàn tích, chính hư.
Tụ thuộc phủ, nông hơn, khí cơ còn di động, đau có lúc, vị trí có thể chuyển, nên dễ trị hơn. Vì phủ thuộc dương, chủ truyền hóa, tà còn có thể đi.
Cốc khí là do thủy cốc khí trệ, thường đau hông sườn, ấn vào đỡ, rồi lại phát. Đây chưa phải tích tụ sâu, chủ yếu do khí của thức ăn không vận hành.
Chú ý
Đây là đoạn rất hữu ích khi phân biệt khối đau cố định và đau do khí. Đau cố định, ngày càng rõ, sờ thấy khối, gầy sút, chảy máu, sốt kéo dài cần đi khám hiện đại. Không nên chỉ xem là tích tụ theo cổ văn.
Tóm tắt điều 21
Tích thuộc tạng, cố định, không di chuyển, khó trị hơn.
Tụ thuộc phủ, phát từng cơn, đau di chuyển, còn dễ trị hơn.
Cốc khí là khí thủy cốc không vận hành, đau hông sườn, ấn thì đỡ rồi lại phát.
PHẦN 7
NGŨ TẠNG TÍCH
Điều 22
Nguyên văn
諸積大法,脈來細而附骨者,乃積也。寸口,積在胸中;微出寸口,積在喉中;關上,積在臍旁;上關上,積在心下;微下關,積在少腹;尺中,積在氣衝。脈出左,積在左;脈出右,積在右;脈兩出,積在中央。各以其部處之。
Phiên âm Hán Việt
Chư tích đại pháp, mạch lai tế nhi phụ cốt giả, nãi tích dã. Thốn khẩu, tích tại hung trung; vi xuất thốn khẩu, tích tại hầu trung; quan thượng, tích tại tề bàng; thượng quan thượng, tích tại Tâm hạ; vi hạ quan, tích tại thiếu phúc; xích trung, tích tại khí xung. Mạch xuất tả, tích tại tả; mạch xuất hữu, tích tại hữu; mạch lưỡng xuất, tích tại trung ương. Các dĩ kỳ bộ xử chi.
Dịch nghĩa
Đại pháp về các chứng tích: mạch đến nhỏ mà bám sát xương, đó là tích. Nếu hiện ở thốn khẩu thì tích ở trong ngực; hơi vượt ra thốn khẩu thì tích ở trong họng; ở quan bộ thì tích ở bên rốn; ở trên quan bộ thì tích ở dưới Tâm; hơi dưới quan bộ thì tích ở bụng dưới; ở xích bộ thì tích ở vùng khí xung.
Mạch hiện bên trái thì tích ở bên trái; hiện bên phải thì tích ở bên phải; hiện cả hai bên thì tích ở giữa. Cần dựa theo bộ vị mà xử lý.
Giải thích từ ngữ
Mạch tế nhi phụ cốt là mạch nhỏ, sâu, bám sát xương, biểu hiện bệnh tích sâu, cố định, khí huyết bị kết lại.
Thốn, quan, xích là ba bộ vị bắt mạch ở cổ tay.
Hung trung là trong ngực.
Hầu trung là vùng họng.
Tề bàng là bên rốn.
Tâm hạ là vùng dưới Tâm, thượng vị.
Thiếu phúc là bụng dưới.
Khí xung là vùng bẹn, nơi khí xung lên xuống.
Ý nghĩa Trung y
Điều này trình bày cách cổ nhân dùng mạch để đoán vị trí tích. Mạch tích thường sâu, nhỏ, bám xương, vì tích là bệnh lâu ngày, tà kết ở sâu, không nổi ở biểu.
Vị trí mạch hiện ở thốn, quan, xích tương ứng với vùng trên, giữa, dưới của cơ thể. Mạch lệch trái, phải hay giữa giúp đoán tích ở bên nào.
Dù cách này mang tính cổ điển, vẫn có giá trị tư duy: tích là bệnh sâu, cố định; phải xét vị trí, trái phải, trên dưới, không trị chung chung.
Chú ý
Ngày nay nếu nghi có khối u, khối bụng, đau cố định, sụt cân, rối loạn tiêu hóa kéo dài, cần dùng chẩn đoán hiện đại. Mạch pháp cổ có giá trị học thuật nhưng không thay thế xét nghiệm, siêu âm, nội soi, chụp chiếu.
Tóm tắt điều 22
Mạch tích thường nhỏ, sâu, bám xương.
Vị trí thốn, quan, xích giúp cổ nhân suy đoán tích ở ngực, họng, rốn, Tâm hạ, bụng dưới, khí xung.
Tích phải xét bộ vị, trái phải, trên dưới để trị.
Điều 23
Nguyên văn
積者,臟病也,終不移。積者,臟病也;聚者,腑病也。積者,陰氣也,其始發有常處,其痛不離其部,上下有所終始,左右有所窮處。聚者,陽氣也,其始發無根本,上下無所留止,其痛無常處,謂之聚。
Phiên âm Hán Việt
Tích giả, tạng bệnh dã, chung bất di. Tích giả, tạng bệnh dã; tụ giả, phủ bệnh dã. Tích giả, âm khí dã, kỳ thủy phát hữu thường xứ, kỳ thống bất ly kỳ bộ, thượng hạ hữu sở chung thủy, tả hữu hữu sở cùng xứ. Tụ giả, dương khí dã, kỳ thủy phát vô căn bản, thượng hạ vô sở lưu chỉ, kỳ thống vô thường xứ, vị chi tụ.
Dịch nghĩa
Tích là bệnh thuộc tạng, cuối cùng không di chuyển. Tích là bệnh của tạng; tụ là bệnh của phủ. Tích thuộc âm khí, khi mới phát đã có nơi cố định, đau không rời bộ vị đó; trên dưới có đầu cuối, trái phải có giới hạn. Tụ thuộc dương khí, khi mới phát không có gốc cố định, trên dưới không lưu lại một chỗ, đau không có vị trí thường định, gọi là tụ.
Giải thích từ ngữ
Tích thuộc âm khí vì bệnh sâu, cố định, không dễ di chuyển.
Tụ thuộc dương khí vì bệnh còn động, còn di chuyển, phát tác không cố định.
Hữu thường xứ là có nơi cố định.
Thống bất ly kỳ bộ là đau không rời vị trí đó.
Vô thường xứ là không có nơi đau cố định.
Ý nghĩa Trung y
Điều này lặp lại và mở rộng khái niệm tích tụ.
Tích là bệnh sâu, thuộc âm, thuộc tạng, cố định. Nó giống khối kết lâu ngày, có vị trí rõ, đau ở đâu vẫn ở đó, trên dưới trái phải có giới hạn. Vì bệnh đã vào sâu nên khó trị.
Tụ là bệnh nông hơn, thuộc dương, thuộc phủ, khí còn di chuyển. Đau không cố định, lúc lên lúc xuống, lúc trái lúc phải, phát tác có lúc. Vì khí còn động nên còn dễ điều trị hơn.
Đây là một nguyên tắc rất quan trọng trong chẩn bệnh: cố định thì nghĩ đến tích, di động thì nghĩ đến tụ; sâu lâu thì thuộc âm, động biến thì thuộc dương.
Chú ý
Trong lâm sàng hiện đại, đau cố định hoặc khối cố định cần kiểm tra kỹ. Đau di động có thể do khí trệ, ruột, co thắt, nhưng cũng cần xét toàn chứng.
Tóm tắt điều 23
Tích thuộc tạng, thuộc âm, cố định, đau không rời vị trí.
Tụ thuộc phủ, thuộc dương, di động, đau không có chỗ cố định.
Tích khó trị hơn tụ vì bệnh sâu và lâu.
Điều 24
Nguyên văn
肝之積,名曰肥氣,在左脅下,如覆杯,有頭足,久不愈,令人發欬逆,瘧,連歲不已。
Phiên âm Hán Việt
Can chi tích, danh viết Phì khí, tại tả hiếp hạ, như phúc bôi, hữu đầu túc, cửu bất dũ, linh nhân phát khái nghịch, ngược, liên tuế bất dĩ.
Dịch nghĩa
Tích của Can gọi là Phì khí, ở dưới hông sườn trái, như cái chén úp, có đầu có chân. Lâu ngày không khỏi, khiến người bệnh phát ho nghịch, ngược bệnh, kéo dài nhiều năm không dứt.
Giải thích từ ngữ
Phì khí là tên tích của Can.
Tả hiếp hạ là dưới hông sườn trái, vùng Can lạc theo cổ văn.
Như phúc bôi là như cái chén úp, hình dung khối nổi cố định.
Hữu đầu túc là có đầu có chân, tức khối có hình trạng, ranh giới.
Khái nghịch là ho khí nghịch.
Ngược là bệnh rét nóng phát từng cơn.
Ý nghĩa Trung y
Can tích ở hông sườn trái, cố định như chén úp. Can chủ sơ tiết, liên quan khí cơ. Khi Can khí và huyết ứ kết lâu ngày, có thể ảnh hưởng Phế khí khiến ho nghịch, ảnh hưởng Thiếu dương khiến phát ngược. Bệnh lâu nhiều năm không dứt cho thấy tích thuộc tạng, sâu, khó trị.
Tóm tắt điều 24
Can tích gọi là Phì khí, ở hông sườn trái, như chén úp.
Lâu ngày có thể gây ho nghịch, ngược bệnh kéo dài.
Điều 25
Nguyên văn
心之積,名曰伏梁,起臍上,大如臂,上至心下,久不愈,令人病煩心。
Phiên âm Hán Việt
Tâm chi tích, danh viết Phục lương, khởi tề thượng, đại như tý, thượng chí Tâm hạ, cửu bất dũ, linh nhân bệnh phiền Tâm.
Dịch nghĩa
Tích của Tâm gọi là Phục lương, khởi từ trên rốn, lớn như cánh tay, đi lên đến dưới Tâm. Lâu ngày không khỏi, khiến người bệnh phiền Tâm.
Giải thích từ ngữ
Phục lương là tên tích của Tâm.
Khởi tề thượng là khởi ở phía trên rốn.
Đại như tý là lớn như cánh tay.
Thượng chí Tâm hạ là đi lên đến vùng dưới Tâm.
Phiền Tâm là trong Tâm phiền bứt rứt, thần không yên.
Ý nghĩa Trung y
Tâm tích Phục lương nằm từ trên rốn lên Tâm hạ. Vì liên hệ vùng Tâm, lâu ngày làm Tâm khí không yên, sinh phiền. Tích này cho thấy khối kết ở trung thượng tiêu có thể ảnh hưởng Tâm thần và ngực bụng.
Tóm tắt điều 25
Tâm tích gọi là Phục lương, từ trên rốn lên Tâm hạ, lớn như cánh tay.
Lâu ngày khiến người bệnh phiền Tâm.
Điều 26
Nguyên văn
脾之積,名曰痞氣,在胃脘,覆大如盤,久不愈,令人四肢不收,發黃疸,飲食不為肌膚。
Phiên âm Hán Việt
Tỳ chi tích, danh viết Bĩ khí, tại Vị quản, phúc đại như bàn, cửu bất dũ, linh nhân tứ chi bất thu, phát hoàng đản, ẩm thực bất vi cơ phu.
Dịch nghĩa
Tích của Tỳ gọi là Bĩ khí, ở vùng Vị quản, úp rộng như cái mâm. Lâu ngày không khỏi, khiến tứ chi không thu giữ được, phát hoàng đản, ăn uống không hóa thành da thịt.
Giải thích từ ngữ
Bĩ khí là tên tích của Tỳ.
Vị quản là vùng thượng vị, dạ dày.
Phúc đại như bàn là rộng lớn như cái mâm úp.
Tứ chi bất thu là tứ chi yếu, không thu nhiếp, không dùng linh hoạt.
Hoàng đản là vàng da.
Ẩm thực bất vi cơ phu là ăn uống không hóa thành cơ nhục, tức Tỳ không vận hóa sinh cơ thịt.
Ý nghĩa Trung y
Tỳ chủ vận hóa thủy cốc, chủ cơ nhục, chủ tứ chi. Khi Tỳ có tích ở Vị quản, vận hóa bị ngăn trở, thức ăn không biến thành khí huyết cơ nhục. Vì vậy người bệnh tứ chi yếu, cơ nhục không đầy, ăn mà không nuôi thân. Tỳ thấp uất lại có thể sinh vàng da.
Tóm tắt điều 26
Tỳ tích gọi là Bĩ khí, ở Vị quản, rộng như mâm úp.
Lâu ngày làm tứ chi yếu, vàng da, ăn uống không nuôi cơ nhục.
Điều 27
Nguyên văn
肺之積,名曰息賁,在右脅下,覆大如杯,久不已,令人洒淅寒熱,喘欬,發肺癰。
Phiên âm Hán Việt
Phế chi tích, danh viết Tức bôn, tại hữu hiếp hạ, phúc đại như bôi, cửu bất dĩ, linh nhân sái tích hàn nhiệt, suyễn khái, phát Phế ung.
Dịch nghĩa
Tích của Phế gọi là Tức bôn, ở dưới hông sườn phải, úp lớn như cái chén. Lâu ngày không khỏi, khiến người bệnh rét nóng rùng mình, suyễn ho, phát Phế ung.
Giải thích từ ngữ
Tức bôn là tên tích của Phế.
Hữu hiếp hạ là dưới hông sườn phải.
Sái tích hàn nhiệt là lạnh run rồi nóng, hàn nhiệt qua lại.
Suyễn khái là suyễn và ho.
Phế ung là ung mủ ở Phế.
Ý nghĩa Trung y
Phế chủ khí, chủ hô hấp. Phế tích Tức bôn ở hông sườn phải, lâu ngày làm Phế khí không tuyên giáng, sinh suyễn ho. Hàn nhiệt rùng mình cho thấy chính tà giao tranh. Nếu khí huyết, đàm nhiệt, độc tà kết lâu ở Phế, có thể phát Phế ung.
Tóm tắt điều 27
Phế tích gọi là Tức bôn, ở hông sườn phải.
Lâu ngày gây hàn nhiệt, suyễn ho, thậm chí Phế ung.
Điều 28
Nguyên văn
腎之積,名曰奔豚,發於少腹,上至心下,若豚狀,或上或下無時,久不已,令人喘逆,骨痿,少氣。
Phiên âm Hán Việt
Thận chi tích, danh viết Bôn đồn, phát ư thiếu phúc, thượng chí Tâm hạ, nhược đồn trạng, hoặc thượng hoặc hạ vô thời, cửu bất dĩ, linh nhân suyễn nghịch, cốt nuy, thiểu khí.
Dịch nghĩa
Tích của Thận gọi là Bôn đồn, phát ở bụng dưới, xông lên đến dưới Tâm, giống như hình con heo con chạy; có khi lên, có khi xuống, không theo thời gian cố định. Lâu ngày không khỏi, khiến người bệnh suyễn nghịch, xương yếu teo, khí ít.
Giải thích từ ngữ
Bôn đồn ở đây là tích của Thận, khác nhưng liên hệ với bôn đồn khí ở Chương 8.
Thiếu phúc là bụng dưới, vùng hạ tiêu.
Thượng chí Tâm hạ là xông lên đến dưới Tâm.
Hoặc thượng hoặc hạ vô thời là lúc lên lúc xuống, không cố định thời gian.
Cốt nuy là xương yếu, teo, Thận chủ cốt.
Thiểu khí là khí ít, hơi ngắn, chính khí suy.
Ý nghĩa Trung y
Thận tích Bôn đồn phát từ bụng dưới, khí xung lên Tâm hạ. Vì Thận chủ nạp khí, chủ xương, khi tích lâu ngày làm Thận khí suy, người bệnh suyễn nghịch, xương yếu, khí ít. Điều này nối với chương Bôn đồn trước đó: khí từ hạ tiêu xung lên là một biểu hiện quan trọng của Thận khí không vững, hàn thủy hoặc tích khí ở dưới.
Tóm tắt điều 28
Thận tích gọi là Bôn đồn, phát từ bụng dưới, xung lên Tâm hạ, lúc lên lúc xuống.
Lâu ngày gây suyễn nghịch, xương yếu, khí ít.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 11
Chương 11 bàn về ngũ tạng phong hàn, tử tạng, Thận trứ, Tỳ ước và tích tụ. Đây là chương hơi tản mạn nhưng rất sâu, giúp người học nhìn bệnh theo từng tạng.
Một là phong hàn vào ngũ tạng
Phế trúng phong: miệng khô, suyễn, thân nặng, mờ choáng, sưng trướng.
Phế trúng hàn: khạc dịch đục, tân dịch không hóa.
Can trúng phong: đầu mắt máy động, đau hông sườn, đi cúi, thích ngọt.
Can trúng hàn: hai tay không nâng, gốc lưỡi khô, hay thở dài, đau ngực, ăn vào nôn.
Tâm trúng phong: phát nhiệt âm ỉ, không dậy được, trong Tâm đói nhưng ăn vào nôn.
Tâm trúng hàn: vùng Tâm khó chịu như ăn tỏi, nặng thì đau xuyên ngực lưng.
Tỳ trúng phong: phát nhiệt âm ỉ, hình như người say, bụng phiền nặng, da mắt máy, đoản khí.
Thận trúng phong: phát nhiệt âm ỉ, mắt như say, đau lưng, không cúi ngửa được, bụng dưới co gấp.
Hai là các chứng đặc biệt
Can trứ: Can lạc khí huyết bám trệ ở vùng ngực hông, người bệnh thích được ấn hoặc đạp lên ngực, thích uống nóng. Dùng Toàn phúc hoa thang để hành khí, thông dương, hoạt huyết thông lạc.
Thận trứ: hàn thấp bám ở lưng eo và hạ tiêu, thân nặng, lưng lạnh như ngồi trong nước, không khát, tiểu tiện tự lợi, ăn uống như thường. Dùng Cam khương Linh truật thang để ôn hàn, kiện Tỳ, hóa thấp.
Tỳ ước: Vị khí còn mạnh nhưng Tỳ không đưa tân dịch xuống đại trường, tiểu tiện nhiều, đại tiện khô cứng. Dùng Ma tử nhân hoàn để nhuận trường, hành khí, thông phủ nhẹ.
Ba là Tâm thần và khí huyết
Khí huyết ít thì Tâm thần không được nuôi, có thể sinh sợ hãi, khóc bất thường, muốn ngủ, mộng nhiều, tinh thần ly tán.
Điều này nhấn mạnh: thần chí không chỉ do “tâm lý”, mà trong Trung y còn liên hệ sâu với khí huyết, Tâm, Can, âm dương.
Bốn là tích và tụ
Tích thuộc tạng, thuộc âm, cố định, đau không di chuyển, bệnh sâu và khó hơn.
Tụ thuộc phủ, thuộc dương, di động, phát từng cơn, đau không cố định, dễ trị hơn.
Cốc khí là khí thủy cốc không vận hành, thường đau hông sườn, ấn thì đỡ, rồi lại phát.
Năm là ngũ tạng tích
Can tích gọi là Phì khí, ở hông sườn trái, lâu ngày gây ho nghịch, ngược bệnh.
Tâm tích gọi là Phục lương, từ trên rốn lên Tâm hạ, lâu ngày gây phiền Tâm.
Tỳ tích gọi là Bĩ khí, ở Vị quản, lâu ngày làm tứ chi yếu, vàng da, ăn uống không nuôi cơ nhục.
Phế tích gọi là Tức bôn, ở hông sườn phải, lâu ngày gây hàn nhiệt, suyễn ho, Phế ung.
Thận tích gọi là Bôn đồn, từ bụng dưới xung lên Tâm hạ, lâu ngày gây suyễn nghịch, xương yếu, khí ít.
Ý nghĩa lớn của Chương 11
Chương này dạy người học nhìn bệnh theo tạng khí.
Cùng là phong, vào Phế thì suyễn, vào Can thì đầu mắt máy, vào Tỳ thì hình như say, vào Thận thì đau lưng bụng dưới co.
Cùng là hàn, vào Phế thì dịch đục, vào Can thì đau ngực thở dài nôn, vào Tâm thì đau xuyên ngực lưng.
Cùng là khối kết, thuộc tạng thì gọi là tích, cố định; thuộc phủ thì gọi là tụ, di động.
Kết luận Chương 11
Chương 11 tuy không có nhiều phương như các chương khác, nhưng rất có giá trị trong biện chứng.
Nó nhắc người học:
Không chỉ nhìn triệu chứng, phải xét tạng nào bị ảnh hưởng.
Không chỉ thấy khối đau, phải phân tích là tích hay tụ.
Không chỉ thấy táo bón, phải xét Tỳ ước hay thực kết.
Không chỉ thấy lưng lạnh, phải xét Thận trứ do hàn thấp.
Không chỉ thấy thần chí bất an, phải xét khí huyết và Tâm thần.