Dẫn nhập
Thiên “Ngọc bản” bàn về đạo của phép châm, lấy cây kim nhỏ mà thông với trời, đất, người. Hoàng Đế cho rằng tiểu châm là vật rất nhỏ, khó có thể nói là trên hợp với trời, dưới hợp với đất, giữa hợp với người. Kỳ Bá nhân đó giải thích: kim tuy nhỏ nhưng là khí cụ cứu sinh; binh khí tuy lớn nhưng là đồ chuẩn bị cho cái chết. Nếu dùng đúng, châm có thể điều khí huyết, trị bệnh khi chưa thành hình; nếu dùng sai, cũng có thể làm hại người đang sống.
Thiên này còn bàn về ung thư, mủ máu, phép trị khi bệnh đã thành, các dấu nghịch thuận trong bệnh nặng, và những điều cấm kỵ khi châm. Vì vậy gọi là “Ngọc bản”, ý nói những lời này quý như khắc trên bản ngọc, cần truyền lại để đời sau không phạm.
1
黃帝曰:余以小鍼為細物也,夫子乃言上合之于天,下合之于地,中合之于人,余以為過鍼之意矣,願聞其故。
Hoàng Đế viết: Dư dĩ tiểu châm vi tế vật dã, phu tử nãi ngôn thượng hợp chi vu thiên, hạ hợp chi vu địa, trung hợp chi vu nhân, dư dĩ vi quá châm chi ý hĩ, nguyện văn kỳ cố.
Hoàng Đế nói: Ta cho rằng cây kim nhỏ chỉ là vật nhỏ bé. Phu tử lại nói rằng trên thì hợp với trời, dưới thì hợp với đất, giữa thì hợp với người. Ta cho rằng như vậy là nói quá ý nghĩa của cây kim, xin được nghe nguyên do.
Giải thích
Hoàng Đế nêu nghi vấn: kim châm rất nhỏ, tại sao lại có thể nói thông với trời đất con người? Đây là cách mở đầu để làm rõ ý lớn của châm đạo: vật tuy nhỏ, nhưng nếu nắm đúng đạo lý âm dương, khí huyết, tạng phủ, kinh mạch, thì công dụng không nhỏ.
歧伯曰:何物大于天乎?夫大于鍼者,惟五兵者焉,五兵者死之備也,非生之具。且夫人者,天地之鎮也,其不可不參乎?
Kỳ Bá viết: Hà vật đại vu thiên hồ? Phu đại vu châm giả, duy ngũ binh giả yên, ngũ binh giả tử chi bị dã, phi sinh chi cụ. Thả phu nhân giả, thiên địa chi trấn dã, kỳ bất khả bất tham hồ?
Kỳ Bá nói: Có vật gì lớn hơn trời chăng? Những vật lớn hơn cây kim thì chỉ có năm loại binh khí mà thôi. Năm binh khí là đồ chuẩn bị cho cái chết, không phải dụng cụ để sinh. Huống chi con người là chỗ trọng yếu giữa trời đất, há có thể không tham hợp với trời đất hay sao?
Giải thích
“Ngũ binh” là các loại binh khí. Binh khí lớn nhưng dùng để giết; cây kim nhỏ nhưng dùng để cứu. Kỳ Bá muốn nói giá trị của một vật không ở lớn nhỏ, mà ở đạo nó phụng sự: giết hay cứu, hại hay sinh.
夫治民者,亦唯鍼焉。夫鍼之與五兵,其孰小乎?
Phu trị dân giả, diệc duy châm yên. Phu châm chi dữ ngũ binh, kỳ thục tiểu hồ?
Việc trị dân cũng chỉ như phép dùng kim vậy. Vậy giữa cây kim và năm binh khí, cái nào thật sự nhỏ hơn?
Giải thích
“Trị dân” ở đây mượn đạo trị nước để ví với trị thân. Trị dân quý ở phòng loạn trước khi loạn lớn; trị bệnh quý ở điều khí trước khi bệnh thành. Kim nhỏ mà có thể giữ sinh mệnh, còn binh khí lớn mà chỉ gây chết chóc. Vì vậy kim tuy nhỏ mà đạo rất lớn.
2
黃帝曰:病之生時,有喜怒不測,飲食不節,陰氣不足,陽氣有餘,營氣不行,乃發為癰疽。
Hoàng Đế viết: Bệnh chi sinh thời, hữu hỷ nộ bất trắc, ẩm thực bất tiết, âm khí bất túc, dương khí hữu dư, dinh khí bất hành, nãi phát vi ung thư.
Hoàng Đế nói: Khi bệnh sinh ra, có khi do vui giận không lường, ăn uống không điều độ, âm khí không đủ, dương khí có dư, dinh khí không vận hành, rồi phát thành ung thư.
Giải thích
“Ung thư” ở đây chỉ các chứng ung nhọt, sưng mủ, nhọt độc sâu. Nguyên nhân không chỉ do ngoại tà, mà do tình chí thất điều, ăn uống thất tiết, âm dương mất cân bằng, dinh khí ứ trệ. Dinh khí không hành thì huyết khí uất, nhiệt tụ, lâu ngày thành ung thư.
陰陽不通,兩熱相搏,乃化為濃,小鍼能取之乎?
Âm dương bất thông, lưỡng nhiệt tương bác, nãi hóa vi nùng, tiểu châm năng thủ chi hồ?
Âm dương không thông, hai thứ nhiệt giao tranh, bèn hóa thành mủ. Cây kim nhỏ có thể lấy bỏ được chăng?
Giải thích
Khi khí huyết ứ lại, âm dương không giao thông, nhiệt tà và uất nhiệt giao nhau, huyết nhục bị nung nấu mà hóa mủ. Hoàng Đế hỏi: bệnh đã thành mủ như vậy, tiểu châm còn trị được không?
歧伯曰:聖人不能使化者為之,邪不可留也。
Kỳ Bá viết: Thánh nhân bất năng sử hóa giả vi chi, tà bất khả lưu dã.
Kỳ Bá nói: Bậc thánh nhân không đợi sự hóa biến đã thành rồi mới làm, vì tà không thể để lưu lại.
Giải thích
Ý nói thầy thuốc giỏi không đợi bệnh đã hóa mủ mới xử lý. Tà khí mới tích, khí huyết mới uất thì phải sớm điều. Một khi tà lưu lâu, đã hóa thành mủ máu, bệnh thế nặng hơn rất nhiều.
故兩軍相當,旗幟相望,白刃陳於中野者,此非一日之謀也。
Cố lưỡng quân tương đương, kỳ xí tương vọng, bạch nhận trần ư trung dã giả, thử phi nhất nhật chi mưu dã.
Cho nên hai đạo quân đối trận, cờ xí nhìn thấy nhau, đao kiếm sáng bày giữa đồng nội, đó không phải là mưu tính của một ngày.
Giải thích
Nội kinh mượn chiến trận để ví với bệnh. Khi hai quân đã đối đầu, binh khí đã bày, chiến sự đã thành, thì nguyên nhân không phải mới có trong một ngày. Ung thư đã hóa mủ cũng vậy, là kết quả của tích lũy lâu ngày.
能使其民令行,禁止士卒無白刃之難者,非一日之教也,須臾之得也。
Năng sử kỳ dân lệnh hành, cấm chỉ sĩ tốt vô bạch nhận chi nạn giả, phi nhất nhật chi giáo dã, tu du chi đắc dã.
Có thể khiến dân chúng tuân lệnh, binh sĩ giữ cấm, không gặp nạn đao kiếm, không phải do một ngày dạy bảo mà được, mà là nhờ sự giáo hóa tích lũy từ trước, để đến lúc cần thì trong khoảnh khắc có hiệu quả.
Giải thích
Trị bệnh cũng như trị quân: muốn không đến mức nguy, phải phòng từ trước. Đạo dưỡng sinh và trị vị bệnh không phải chờ cấp bách mới làm, mà là công phu bình nhật.
夫至使身被癰疽之病,膿血之聚者,不亦離道遠乎?
Phu chí sử thân bị ung thư chi bệnh, nùng huyết chi tụ giả, bất diệc ly đạo viễn hồ?
Để đến nỗi thân mang bệnh ung thư, mủ máu tụ lại, chẳng phải đã rời đạo quá xa rồi sao?
Giải thích
Khi bệnh đã thành ung nhọt, mủ máu tụ lại, tức là trước đó đã không giữ được đạo điều hòa khí huyết, âm dương, ăn uống, tình chí. Đây là lời cảnh tỉnh: bệnh nặng thường không phải bỗng nhiên mà có.
夫癰疽之生,膿血之成也,不從天下,不從地出,積微之所生也,故聖人自治於未有形也,愚者遭其已成也。
Phu ung thư chi sinh, nùng huyết chi thành dã, bất tùng thiên hạ, bất tùng địa xuất, tích vi chi sở sinh dã, cố thánh nhân tự trị ư vị hữu hình dã, ngu giả tao kỳ dĩ thành dã.
Sự sinh ra của ung thư, sự thành của mủ máu, không phải từ trời rơi xuống, cũng không phải từ đất mọc lên, mà do những điều nhỏ bé tích lại mà sinh. Cho nên bậc thánh nhân tự điều trị khi bệnh chưa có hình; người ngu thì gặp bệnh khi nó đã thành.
Giải thích
“積微” là tích lũy từ những điều nhỏ. Đây là tinh thần rất sâu của Nội kinh: bệnh lớn thường sinh từ sai lệch nhỏ lâu ngày. Người sáng suốt điều chỉnh từ lúc chưa thấy hình; người không biết thì đợi đến khi bệnh đã thành mủ máu mới lo trị.
3
黃帝曰:其已形,不予遭,膿已成,不予見;為之奈何?
Hoàng Đế viết: Kỳ dĩ hình, bất dư tao; nùng dĩ thành, bất dư kiến; vi chi nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Nếu bệnh đã thành hình mà ta chưa gặp; mủ đã thành mà ta chưa thấy, thì phải làm thế nào?
Giải thích
Hoàng Đế hỏi đến tình huống bệnh đã thành mà thầy thuốc không kịp thấy từ sớm. Đây là thực tế lâm sàng: không phải lúc nào cũng gặp bệnh ở giai đoạn chưa thành.
歧伯曰:膿已成,十死一生,故聖人弗使已成,而明為良方,著之竹帛,使能者踵而傳之後世,無有終時者,為其不予遭也。
Kỳ Bá viết: Nùng dĩ thành, thập tử nhất sinh, cố thánh nhân phất sử dĩ thành, nhi minh vi lương phương, trước chi trúc bạch, sử năng giả chủng nhi truyền chi hậu thế, vô hữu chung thời giả, vi kỳ bất dư tao dã.
Kỳ Bá nói: Mủ đã thành thì mười phần chết, chỉ một phần sống. Cho nên bậc thánh nhân không để bệnh đi đến lúc đã thành, mà làm rõ phương pháp tốt, chép lên thẻ tre lụa, khiến người có năng lực nối theo mà truyền lại cho đời sau, không có lúc chấm dứt, chính là để người sau khỏi gặp cảnh ấy.
Giải thích
Câu “thập tử nhất sinh” nói bệnh đã hóa mủ sâu là rất nguy. Vì vậy cổ nhân lập phương pháp và ghi chép truyền đời, không phải để khoe lý luận, mà để người sau biết phòng trị sớm, không để bệnh đến giai đoạn khó cứu.
4
黃帝曰:其已有膿血而後遭乎?不導之以小鍼治乎?
Hoàng Đế viết: Kỳ dĩ hữu nùng huyết nhi hậu tao hồ? Bất đạo chi dĩ tiểu châm trị hồ?
Hoàng Đế hỏi: Nếu đã có mủ máu rồi mới gặp bệnh, chẳng lẽ không thể dùng tiểu châm để dẫn mà trị sao?
歧伯曰:以小治小者,其功小,以大治大者,多害,故其已成膿血者,其唯砭石鈹鋒之所取也。
Kỳ Bá viết: Dĩ tiểu trị tiểu giả, kỳ công tiểu; dĩ đại trị đại giả, đa hại. Cố kỳ dĩ thành nùng huyết giả, kỳ duy biếm thạch phi phong chi sở thủ dã.
Kỳ Bá nói: Dùng phép nhỏ để trị bệnh nhỏ thì công hiệu nhỏ; dùng phép lớn để trị bệnh lớn thì thường nhiều hại. Cho nên khi đã thành mủ máu, chỉ có thể dùng biếm thạch và phi phong để lấy ra.
Giải thích
“Biếm thạch” là đá châm rạch thời cổ. “Phi phong” là loại kim sắc nhọn để rạch phá mủ máu. Khi ung thư đã thành mủ, tiểu châm thông thường không đủ; phải dùng phương tiện khai phá, dẫn lưu thích hợp. Nhưng Kỳ Bá cũng nhắc: trị lớn dễ hại lớn, nên phải biết đúng thời, đúng bệnh, đúng khí lực của người bệnh.
5
黃帝曰:多害者其不可全乎?
Hoàng Đế viết: Đa hại giả kỳ bất khả toàn hồ?
Hoàng Đế hỏi: Bệnh nhiều nguy hại như vậy thì không thể cứu toàn được sao?
歧伯曰:其在逆順焉。
Kỳ Bá viết: Kỳ tại nghịch thuận yên.
Kỳ Bá đáp: Điều đó nằm ở nghịch hay thuận.
Giải thích
“Nghịch” là dấu hiệu trái với sinh cơ, bệnh thế xấu, khó cứu. “Thuận” là bệnh còn thuận với chính khí, còn có cơ hội trị. Bệnh nặng chưa hẳn đều chết, nhưng nếu có dấu nghịch thì rất nguy.
黃帝曰:願聞逆順。
Hoàng Đế viết: Nguyện văn nghịch thuận.
Hoàng Đế nói: Xin được nghe về nghịch và thuận.
歧伯曰:以為傷者,其白眼青,黑眼小,是一逆也;
Kỳ Bá viết: Dĩ vi thương giả, kỳ bạch nhãn thanh, hắc nhãn tiểu, thị nhất nghịch dã.
Kỳ Bá nói: Trong chứng thương tổn, nếu lòng trắng mắt xanh, lòng đen mắt nhỏ lại, đó là một nghịch.
Giải thích
Mắt là nơi tinh khí ngũ tạng biểu hiện. Lòng trắng xanh, đồng tử hoặc phần đen mắt thu nhỏ là dấu tinh khí suy, thần khí không đầy ở mắt, thuộc dấu nghịch.
內藥而嘔者,是二逆也;
Nội dược nhi ẩu giả, thị nhị nghịch dã.
Uống thuốc vào mà nôn ra, đó là hai nghịch.
Giải thích
Thuốc vào mà nôn là vị khí nghịch, trung khí không nhận thuốc. Vị là biển của thủy cốc, là gốc hậu thiên; vị khí đã nghịch thì trị khó vào, nên là dấu nghịch.
腹痛渴甚,是三逆也;
Phúc thống khát thậm, thị tam nghịch dã.
Đau bụng mà khát dữ dội, đó là ba nghịch.
Giải thích
Đau bụng kèm khát nhiều thường chỉ lý nhiệt, tân dịch bị tổn, khí cơ bế kết. Khi đau và khát cùng nặng, chính khí tân dịch đã bị nung hao, bệnh thế nguy.
肩項中不便,是四逆也;
Kiên hạng trung bất tiện, thị tứ nghịch dã.
Vùng vai gáy ở giữa không thuận tiện, đó là bốn nghịch.
Giải thích
Vai gáy không thuận trong bệnh nặng có thể chỉ kinh khí trên dưới không thông, dương khí bị bế hoặc tà khí lên trên. Cổ gáy là nơi các dương kinh hội tụ; nơi này bất lợi trong bệnh nguy là dấu không lành.
音嘶色脫,是五逆也。除此五者,為順矣。
Âm tê sắc thoát, thị ngũ nghịch dã. Trừ thử ngũ giả, vi thuận hĩ.
Tiếng khàn và sắc mặt thoát mất, đó là năm nghịch. Ngoài năm điều ấy ra thì là thuận.
Giải thích
Âm thanh do phế khí, thận khí và tông khí nâng đỡ. Tiếng khàn trong bệnh nặng là khí suy. “Sắc thoát” là sắc mặt mất thần, mất nhuận, biểu hiện thần khí rời. Nếu không có năm dấu nghịch này thì bệnh còn có thể xem là thuận, còn cơ hội trị.
Tiểu kết phần đầu
Phần đầu thiên “Ngọc bản” nêu ba ý lớn.
Một là cây kim tuy nhỏ nhưng đạo rất lớn. Binh khí lớn mà dùng để giết, cây kim nhỏ mà dùng để cứu. Vì vậy giá trị của châm không ở hình vật lớn nhỏ, mà ở chỗ thuận trời đất, hợp con người, điều khí huyết, giữ sinh mệnh.
Hai là ung thư, mủ máu không phải từ trời rơi xuống hay từ đất mọc lên, mà do những sai lệch nhỏ tích lũy lâu ngày: tình chí thất điều, ăn uống thất tiết, âm dương không thông, dinh khí không hành, hai nhiệt giao tranh. Bậc sáng suốt trị khi bệnh chưa thành hình; người không biết thì gặp bệnh khi đã thành mủ.
Ba là bệnh đã thành mủ máu thì rất nguy, không thể chỉ dùng tiểu châm thông thường. Phải xét nghịch thuận. Có năm dấu nghịch trong chứng thương tổn: mắt trắng xanh, mắt đen nhỏ; uống thuốc thì nôn; đau bụng khát dữ; vai gáy không thuận; tiếng khàn sắc thoát. Có những dấu này thì bệnh thế rất xấu, phải hết sức thận trọng.
6
黃帝曰:諸病皆有逆順,可得聞乎?
Hoàng Đế viết: Chư bệnh giai hữu nghịch thuận, khả đắc văn hồ?
Hoàng Đế hỏi: Các bệnh đều có nghịch thuận, có thể được nghe chăng?
歧伯曰:腹脹、身熱、脈大,是一逆也;
Kỳ Bá viết: Phúc trướng, thân nhiệt, mạch đại, thị nhất nghịch dã.
Kỳ Bá đáp: Bụng trướng, thân nóng, mạch lớn, đó là một nghịch.
Giải thích
Bụng trướng là trung tiêu bế trệ, thân nhiệt là tà nhiệt thịnh, mạch đại là khí tà có thế mạnh. Ba điều cùng xuất hiện cho thấy trong ngoài đều không thuận, chính khí khó điều phục tà khí, nên là nghịch.
腹鳴而滿,四肢清泄,其脈大,是二逆也;
Phúc minh nhi mãn, tứ chi thanh tiết, kỳ mạch đại, thị nhị nghịch dã.
Bụng sôi mà đầy, bốn chi lạnh, tiêu chảy, mạch lại lớn, đó là hai nghịch.
Giải thích
Bụng sôi đầy và tiêu chảy là tỳ vị rối loạn; bốn chi lạnh là dương khí không đạt ra ngoài; mạch lớn lại cho thấy tà khí hoặc hư dương bức lên. Hàn ở ngoài, loạn ở trong, mạch chứng không thuận, nên là nghịch.
衄而不止,脈大,是三逆也;
Nục nhi bất chỉ, mạch đại, thị tam nghịch dã.
Chảy máu cam không dứt, mạch lớn, đó là ba nghịch.
Giải thích
Máu cam không ngừng là huyết đi sai đường, nhiệt hoặc khí nghịch bức huyết vọng hành. Mạch đại cho thấy thế bệnh còn mạnh, huyết không được nhiếp giữ, nên nguy.
咳而溲血脫形,其脈小勁,是四逆也;
Khái nhi sưu huyết thoát hình, kỳ mạch tiểu kính, thị tứ nghịch dã.
Ho mà tiểu ra máu, hình thể thoát gầy, mạch nhỏ mà cứng, đó là bốn nghịch.
Giải thích
Ho liên hệ phế, tiểu ra máu liên hệ hạ tiêu và thận, hình thể thoát là chính khí suy hao. Mạch nhỏ mà cứng cho thấy huyết khí đã suy nhưng tà kết chưa giải, hư thực xen lẫn mà khí cơ không mềm hòa, nên là dấu nguy.
咳脫形,身熱,脈小以疾,是謂五逆也。
Khái thoát hình, thân nhiệt, mạch tiểu dĩ tật, thị vị ngũ nghịch dã.
Ho, hình thể thoát gầy, thân nóng, mạch nhỏ mà nhanh, đó gọi là năm nghịch.
Giải thích
Ho lâu làm phế khí tổn, thân nhiệt làm tân dịch hao, hình thể thoát là chính khí đã suy, mạch nhỏ mà nhanh là âm huyết không đủ, hư nhiệt bức mạch. Đây là thế chính suy tà nhiệt còn, rất khó cứu.
如是者,不過十五日而死矣。
Như thị giả, bất quá thập ngũ nhật nhi tử hĩ.
Những trường hợp như vậy, không quá mười lăm ngày sẽ chết.
Giải thích
Câu này là lời cảnh báo về bệnh thế cực nghịch. Không nên hiểu cứng nhắc theo số ngày hiện đại, mà nên hiểu đây là dấu tiên lượng rất xấu trong cổ y: chính khí suy, tà khí nghịch, mạch chứng trái nhau, sinh cơ khó giữ.
7
其腹大脹,四末清,脫形,泄甚,是一逆也;
Kỳ phúc đại trướng, tứ mạt thanh, thoát hình, tiết thậm, thị nhất nghịch dã.
Bụng rất trướng, bốn đầu chi lạnh, hình thể thoát gầy, tiêu chảy nặng, đó là một nghịch.
Giải thích
Bụng đại trướng là trung tiêu bế; tứ chi lạnh là dương khí không đạt; tiêu chảy nặng làm tân dịch và khí huyết thoát; hình thể gầy rút là chính khí suy. Các dấu này cùng xuất hiện là nguy.
腹脹便血,其脈大,時絕,是二逆也;
Phúc trướng tiện huyết, kỳ mạch đại, thời tuyệt, thị nhị nghịch dã.
Bụng trướng, đại tiện ra máu, mạch lớn mà có lúc dứt, đó là hai nghịch.
Giải thích
Bụng trướng kèm tiện huyết là khí huyết ở trường vị rối loạn nghiêm trọng. Mạch lớn là tà thế mạnh hoặc hư dương bốc, nhưng “thời tuyệt” là mạch có lúc đứt đoạn, chính khí không nối được, nên rất xấu.
咳溲血,形肉脫,脈搏,是三逆也;
Khái sưu huyết, hình nhục thoát, mạch bác, thị tam nghịch dã.
Ho, tiểu ra máu, hình thể cơ nhục thoát gầy, mạch đập mạnh, đó là ba nghịch.
Giải thích
Phế bệnh ở trên, huyết bệnh ở dưới, cơ nhục thoát ở giữa, ba tiêu đều tổn. Mạch đập mạnh trong tình trạng thân thể hao kiệt thường là dấu không hòa, có thể là tà thịnh hoặc chính khí bị bức, nên là nghịch.
嘔血,胸滿引背,脈小而疾,是四逆也;
Ẩu huyết, hung mãn dẫn bối, mạch tiểu nhi tật, thị tứ nghịch dã.
Nôn ra máu, ngực đầy kéo ra lưng, mạch nhỏ mà nhanh, đó là bốn nghịch.
Giải thích
Nôn máu là huyết nghịch lên; ngực đầy kéo ra lưng là khí ở thượng tiêu bế tắc, phế tâm vùng ngực lưng không thông. Mạch nhỏ mà nhanh là huyết khí suy mà nhiệt hoặc tà vẫn bức, nên tiên lượng nặng.
咳嘔,腹脹且飧泄,其脈絕,是五逆也。
Khái ẩu, phúc trướng thả xan tiết, kỳ mạch tuyệt, thị ngũ nghịch dã.
Ho và nôn, bụng trướng lại tiêu chảy thức ăn chưa tiêu, mạch tuyệt, đó là năm nghịch.
Giải thích
Ho là khí nghịch ở phế, nôn là vị khí nghịch, bụng trướng là trung tiêu bế, xan tiết là tỳ không vận hóa, mạch tuyệt là khí huyết không nối. Đây là chứng trên dưới đều nghịch, trong ngoài đều suy.
如是者,不及一時而死矣。
Như thị giả, bất cập nhất thời nhi tử hĩ.
Những trường hợp như vậy, chưa đến một thời đã chết.
Giải thích
“Một thời” là khoảng thời gian rất ngắn theo cách nói cổ. Ý chính là những dấu này còn nguy hơn nhóm trên: mạch đã tuyệt, hình nhục thoát, huyết thoát, khí nghịch nhiều đường, chính khí khó duy trì.
工不察此者而刺之,是謂逆治。
Công bất sát thử giả nhi thích chi, thị vị nghịch trị.
Thầy thuốc không xét những điều này mà vẫn châm, thì gọi là trị nghịch.
Giải thích
Đây là lời răn rất nghiêm. Gặp bệnh đã có dấu nghịch tử, không thể chỉ thấy bệnh mà châm. Nếu không xét mạch chứng, không biết sinh tử, cứ dùng châm, thì không những không cứu được mà còn phạm vào nghịch trị.
8
黃帝曰:夫子之言鍼甚駿,以配天地,上數天文,下度地紀,內別五藏,外次六府,經脈二十八會,盡有周紀。
Hoàng Đế viết: Phu tử chi ngôn châm thậm tuấn, dĩ phối thiên địa, thượng số thiên văn, hạ độ địa kỷ, nội biệt ngũ tạng, ngoại thứ lục phủ, kinh mạch nhị thập bát hội, tận hữu chu kỷ.
Hoàng Đế nói: Lời phu tử nói về châm thật sâu xa mạnh mẽ, có thể phối với trời đất; trên thì xét thiên văn, dưới thì đo địa kỷ; bên trong phân biệt ngũ tạng, bên ngoài lần lượt lục phủ; hai mươi tám hội của kinh mạch đều có phép tắc chu toàn.
Giải thích
Hoàng Đế khen đạo châm bao quát trời đất, thân người, tạng phủ, kinh mạch. “Nhị thập bát hội” có thể hiểu là các chỗ hội thông trọng yếu của kinh mạch, được ví với số độ có phép tắc. Ý chính là châm không phải kỹ thuật nhỏ, mà dựa trên hệ thống rất rộng.
能殺生人,不能起死者,子能反之乎?
Năng sát sinh nhân, bất năng khởi tử giả, tử năng phản chi hồ?
Nó có thể làm người sống phải chết, nhưng không thể làm người chết sống lại. Thầy có thể làm ngược lại được chăng?
歧伯曰:能殺生人,不能起死者也。
Kỳ Bá viết: Năng sát sinh nhân, bất năng khởi tử giả dã.
Kỳ Bá đáp: Có thể làm người sống chết, nhưng không thể làm người chết sống lại.
Giải thích
Đây là lời rất thận trọng về châm. Châm dùng đúng thì cứu người, dùng sai có thể hại người đang sống. Nhưng khi sinh cơ đã tuyệt, châm không thể làm người chết sống lại. Biết giới hạn của y thuật là một phần của đạo làm thầy thuốc.
黃帝曰:余聞之,則為不仁,然願聞其道,弗行於人。
Hoàng Đế viết: Dư văn chi, tắc vi bất nhân, nhiên nguyện văn kỳ đạo, phất hành ư nhân.
Hoàng Đế nói: Ta nghe điều ấy thì thấy như là bất nhân, nhưng vẫn muốn nghe đạo lý ấy, để không đem thực hành trên người.
Giải thích
Hoàng Đế không muốn học để hại người, mà muốn biết điều nguy hiểm để tránh phạm. Đây là tinh thần “biết cấm kỵ để không làm sai”.
歧伯曰:是明道也,其必然也,其如刀劍之可以殺人,如飲酒使人醉也,雖勿診,猶可知矣。
Kỳ Bá viết: Thị minh đạo dã, kỳ tất nhiên dã, kỳ như đao kiếm chi khả dĩ sát nhân, như ẩm tửu sử nhân túy dã, tuy vật chẩn, do khả tri hĩ.
Kỳ Bá nói: Đây là đạo lý rõ ràng, là điều tất nhiên. Cũng như dao kiếm có thể giết người, uống rượu có thể làm người say; dù không chẩn xét cũng có thể biết.
Giải thích
Kỳ Bá nói việc châm sai có thể hại người là đạo lý hiển nhiên. Dao kiếm sắc thì có thể giết, rượu nhiều thì làm say; châm tác động vào khí huyết kinh mạch, nếu đoạt khí sai chỗ, sai thời, cũng có thể làm sinh cơ tổn hại.
9
黃帝曰:願卒聞之。
Hoàng Đế viết: Nguyện tốt văn chi.
Hoàng Đế nói: Xin được nghe trọn vẹn điều ấy.
歧伯曰:人之所受氣者,谷也。谷之所注者,胃也。胃者,水谷氣血之海也。
Kỳ Bá viết: Nhân chi sở thụ khí giả, cốc dã. Cốc chi sở chú giả, vị dã. Vị giả, thủy cốc khí huyết chi hải dã.
Kỳ Bá nói: Khí mà con người nhận lấy là từ cốc. Nơi cốc khí rót vào là vị. Vị là biển của thủy cốc, khí và huyết.
Giải thích
Con người sống nhờ thủy cốc. Vị tiếp nhận thủy cốc, rồi nhờ tỳ vị vận hóa mà sinh khí huyết. Vì vậy vị được gọi là biển của thủy cốc khí huyết, là gốc hậu thiên của sinh mệnh.
海之所行云氣者,天下也。
Hải chi sở hành vân khí giả, thiên hạ dã.
Biển vận hành mây khí thì khắp dưới trời.
Giải thích
Đây là lấy biển trong tự nhiên để ví với vị trong thân người. Biển bốc hơi thành mây khí, rồi phân bố khắp thiên hạ; vị hóa thủy cốc thành khí huyết, rồi phân bố khắp thân.
胃之所出氣血者,經隧也。
Vị chi sở xuất khí huyết giả, kinh toại dã.
Nơi khí huyết từ vị đi ra là các đường kinh toại.
Giải thích
“Kinh toại” là đường thông của kinh mạch. Khí huyết do vị sinh ra phải nhờ kinh toại mà đi khắp thân, nuôi tạng phủ, chi thể, da thịt, gân xương.
而隧者,五藏六府之大絡也,迎而奪之而已矣。
Nhi toại giả, ngũ tạng lục phủ chi đại lạc dã, nghênh nhi đoạt chi nhi dĩ hĩ.
Các đường toại ấy là đại lạc của ngũ tạng lục phủ. Nếu đón đầu mà đoạt lấy khí ấy thì chỉ vậy thôi.
Giải thích
Đây là chỗ nói vì sao châm sai có thể làm hại người. Kinh toại là đường khí huyết của tạng phủ. Nếu dùng châm đón đầu mà đoạt khí, làm khí huyết bị hao, thì có thể làm sinh cơ suy. “Nghênh nhi đoạt chi” là một phép tả mạnh, nếu dùng sai có thể nguy.
10
黃帝曰:上下有數乎?
Hoàng Đế viết: Thượng hạ hữu số hồ?
Hoàng Đế hỏi: Trên dưới có số độ nhất định chăng?
歧伯曰:迎之五里,中道而止,五至而已,五往而藏之氣盡矣,故五五二十五,而竭其輸矣,此所謂奪其天氣者也,非能絕其命而傾其壽者也。
Kỳ Bá viết: Nghênh chi Ngũ lý, trung đạo nhi chỉ, ngũ chí nhi dĩ, ngũ vãng nhi tạng chi khí tận hĩ, cố ngũ ngũ nhị thập ngũ, nhi kiệt kỳ du hĩ, thử sở vị đoạt kỳ thiên khí giả dã, phi năng tuyệt kỳ mệnh nhi khuynh kỳ thọ giả dã.
Kỳ Bá nói: Đón khí ở Ngũ lý thì giữa đường mà ngăn lại, năm lần đến là đủ; năm lần qua lại thì khí của tạng hết. Cho nên năm lần năm là hai mươi lăm, làm cạn các chỗ du của nó. Đó gọi là đoạt thiên khí của người, chứ không phải thật có thể cắt đứt mệnh hay làm nghiêng đổ tuổi thọ của người.
Giải thích
“Ngũ lý” là vùng huyệt rất quan trọng, cổ văn xem là nơi cấm châm sâu hoặc tả mạnh. Nếu đón khí mà đoạt quá mức, khí tạng có thể bị hao kiệt. “Đoạt thiên khí” là làm tổn khí tiên thiên, chính khí căn bản. Câu này không nhằm dạy cách hại người, mà để cảnh giới về điều cấm kỵ.
黃帝曰:願卒聞之。
Hoàng Đế viết: Nguyện tốt văn chi.
Hoàng Đế nói: Xin được nghe cho trọn.
歧伯曰:闚門而刺之者,死於家中;入門而刺之者,死於堂上。
Kỳ Bá viết: Khuy môn nhi thích chi giả, tử ư gia trung; nhập môn nhi thích chi giả, tử ư đường thượng.
Kỳ Bá nói: Châm như kẻ nhìn trộm qua cửa thì chết trong nhà; châm như kẻ vào thẳng cửa thì chết ở trên nhà đường.
Giải thích
Câu này dùng hình ảnh “cửa” để ví với mức độ xâm phạm khí huyết. “Khuy môn” là mới ở ngoài cửa, đoạt khí chưa sâu; “nhập môn” là vào thẳng bên trong, đoạt khí sâu hơn. Ý là phạm vào cấm châm, đoạt khí sinh mệnh, thì hậu quả rất nguy, có thể làm người bệnh chết nhanh.
黃帝曰:善乎方,明哉道,請著之玉版,以為重寶,傳之後世,以為刺禁,令民勿敢犯也。
Hoàng Đế viết: Thiện hồ phương, minh tai đạo, thỉnh trước chi ngọc bản, dĩ vi trọng bảo, truyền chi hậu thế, dĩ vi thích cấm, linh dân vật cảm phạm dã.
Hoàng Đế nói: Phương pháp thật hay, đạo lý thật sáng rõ. Xin khắc điều này lên bản ngọc, xem là báu vật trọng yếu, truyền lại cho đời sau, làm điều cấm trong phép châm, khiến người ta không dám phạm.
Giải thích
Đây là lý do thiên này gọi là “Ngọc bản”. Những điều cấm châm, những dấu nghịch thuận sinh tử, những lời răn về việc không đoạt khí bừa bãi đều quý như khắc lên ngọc. Người học châm phải học để cứu người, nhưng cũng phải học điều cấm để không làm hại người.
Tiểu kết phần sau
Phần sau của thiên “Ngọc bản” nói rõ các dấu nghịch trong bệnh nặng. Có nhóm bệnh không quá mười lăm ngày mà chết, có nhóm bệnh nguy hơn, chưa đến một thời đã chết. Các dấu ấy phần nhiều gồm bụng trướng, thân nhiệt, mạch đại, tứ chi lạnh, tiêu chảy nặng, chảy máu không dứt, ho ra máu, tiểu ra máu, hình nhục thoát, mạch nhỏ nhanh hoặc mạch tuyệt. Nếu thầy thuốc không xét những dấu này mà vẫn châm, gọi là nghịch trị.
Thiên này cũng nói một điều rất nghiêm: châm có thể làm hại người sống nếu dùng sai, nhưng không thể làm người chết sống lại. Vì khí huyết của con người sinh từ thủy cốc, tụ ở vị, rồi đi ra kinh toại để nuôi ngũ tạng lục phủ. Nếu dùng châm đón đầu mà đoạt khí sai cách, nhất là phạm vào nơi cấm, thì có thể làm tổn thiên khí, khiến sinh cơ suy kiệt.
Tóm lại
Thiên “Ngọc bản” không phải chỉ ca ngợi cây kim, mà còn răn người cầm kim phải có đức và thận trọng. Kim nhỏ mà đạo lớn, vì nó có thể điều khí huyết, thông kinh mạch, cứu bệnh khi chưa thành hình. Nhưng kim nhỏ cũng có thể gây họa nếu người dùng không biết nghịch thuận, không xét sinh tử, không biết cấm kỵ.
Ý nghĩa cốt lõi của thiên này là “trị khi chưa thành”. Ung thư, mủ máu, bệnh nguy không phải bỗng nhiên mà có, mà do những sai lệch nhỏ tích lại. Bậc thánh nhân tự điều khi bệnh chưa có hình; người ngu đợi bệnh đã thành mới gặp. Người học y vì vậy phải biết phòng, biết sớm, biết nặng nhẹ, biết khi nào có thể châm, khi nào không được châm.
Đó là lý do Hoàng Đế xin khắc lời này lên “ngọc bản”, truyền cho đời sau làm điều cấm trong phép châm, để người học không dám xem thường sinh mệnh.
.