中風歷節病脈證並治第五
Dẫn nhập
Chương 5 bàn về hai nhóm bệnh: Trúng phong 中風 và Lịch tiết 歷節.
Trúng phong trong Kim Quỹ không nên hiểu hẹp là “đột quỵ” theo y học hiện đại, dù có một số biểu hiện có thể gần với liệt nửa người, méo miệng, nói khó, bất tỉnh. Trong cổ y, trúng phong là bệnh do phong tà xâm nhập, chính khí hư, kinh lạc trống rỗng, tà khí thừa hư mà vào. Nhẹ thì ở lạc, gây tê bì, da thịt không biết cảm giác; nặng hơn vào kinh, gây nặng nề, vận động khó; sâu hơn vào phủ thì thần thức không rõ; vào tạng thì lưỡi khó nói, miệng chảy dãi.
Lịch tiết là chứng đau các khớp, đau chạy qua nhiều khớp, co duỗi khó, lâu ngày làm thân thể gầy yếu, chân sưng, khí ngắn, đầu choáng, muốn nôn. Bệnh này thường liên quan phong, hàn, thấp, huyết hư, Can Thận hư, ăn uống rượu chè, ra mồ hôi gặp gió. Đây là một chương rất có giá trị để hiểu các chứng đau khớp, thấp tý, phong thấp, hàn thấp và hư thực xen lẫn.
PHẦN 1
TRÚNG PHONG
中風
Điều 1
Nguyên văn
夫風之為病,當半身不遂,或但臂不遂者,此為痹,脈微而數,中風使然。
Phiên âm Hán Việt
Phù phong chi vi bệnh, đương bán thân bất toại, hoặc đãn tý bất toại giả, thử vi tý, mạch vi nhi sác, trúng phong sử nhiên.
Dịch nghĩa
Bệnh do phong gây nên, thường có thể làm nửa thân không cử động được. Hoặc chỉ một cánh tay không cử động được, đó thuộc chứng tý. Mạch hơi nhỏ mà nhanh, là do trúng phong gây ra.
Giải thích từ ngữ
Phong là một loại tà khí có tính động, biến hóa nhanh, dễ phạm phần trên, phần ngoài, kinh lạc và gân mạch.
Bán thân bất toại là nửa người vận động không thuận, có thể liệt hoặc yếu nửa thân.
Tý là bế tắc, không thông. Trong câu này, nếu chỉ cánh tay không cử động được thì gọi là tý, nghĩa là tà khí bế trở ở kinh lạc, chi thể.
Mạch vi nhi sác là mạch hơi nhỏ mà nhanh. Vi cho thấy chính khí không mạnh, sác cho thấy có nhiệt hoặc phong động, khí huyết không yên.
Trúng phong là phong tà trúng vào cơ thể, thừa lúc chính khí hư, kinh lạc trống mà xâm nhập.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mở đầu chương bằng biểu hiện quan trọng nhất của trúng phong: vận động không thuận, có thể nửa người không cử động được, hoặc chỉ một chi không cử động được.
Trúng phong không chỉ do phong tà bên ngoài. Cơ thể phải có chỗ hư thì phong mới vào được. Khi kinh lạc trống rỗng, khí huyết không đầy đủ, phong tà thừa cơ xâm phạm, khí huyết bị bế, gân mạch mất nuôi dưỡng, nên xuất hiện bất toại.
Nếu chỉ một cánh tay không cử động được, bệnh còn ở phạm vi kinh lạc chi thể, nên gọi là tý. Nếu nửa thân bất toại thì bệnh đã rộng hơn, ảnh hưởng khí huyết và kinh lạc toàn thân một bên.
Chú ý
Không nên đồng nhất hoàn toàn trúng phong cổ văn với đột quỵ hiện đại. Tuy có điểm tương đồng như liệt nửa người, nói khó, miệng méo, nhưng khi gặp các biểu hiện này trong thực tế phải đi cấp cứu ngay, không được tự xử lý bằng thuốc cổ phương.
Tóm tắt điều 1
Trúng phong có thể gây nửa thân bất toại.
Nếu chỉ một cánh tay không cử động được thì thuộc tý.
Mạch hơi nhỏ mà nhanh cho thấy chính khí hư, phong tà động.
Gốc bệnh là chính khí hư, kinh lạc trống, phong tà thừa hư xâm nhập.
Điều 2
Nguyên văn
寸口脈浮而緊,緊則為寒,浮則為虛,寒虛相搏,邪在皮膚。浮者血虛,絡脈空虛,賊邪不瀉,或左或右,邪氣反緩,正氣即急,正氣引邪,喎僻不遂。
Phiên âm Hán Việt
Thốn khẩu mạch phù nhi khẩn, khẩn tắc vi hàn, phù tắc vi hư, hàn hư tương bác, tà tại bì phu. Phù giả huyết hư, lạc mạch không hư, tặc tà bất tả, hoặc tả hoặc hữu, tà khí phản hoãn, chính khí tức cấp, chính khí dẫn tà, oa tích bất toại.
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu phù mà khẩn. Khẩn là hàn, phù là hư. Hàn và hư cùng giao tranh, tà ở da thịt.
Mạch phù là do huyết hư, lạc mạch trống rỗng. Tà khí xâm nhập mà không được trừ đi, có khi ở bên trái, có khi ở bên phải. Tà khí làm một bên thư lỏng, chính khí bên kia lại co gấp. Chính khí kéo theo tà khí, nên sinh miệng méo, lệch mặt, vận động không thuận.
Giải thích từ ngữ
Thốn khẩu là vị trí bắt mạch ở cổ tay.
Mạch phù là mạch nổi, nhẹ tay đã thấy. Ở đây không chỉ biểu tà, mà còn biểu thị huyết hư, lạc mạch trống.
Mạch khẩn là mạch căng gấp, thường chủ hàn, đau, co rút.
Hàn hư tương bác là hàn tà gặp chính khí hư, cùng làm bệnh.
Lạc mạch không hư là các lạc mạch trống rỗng, khí huyết không đầy.
Tặc tà là tà khí xâm phạm cơ thể.
Oa tích bất toại là miệng méo, mặt lệch, cử động không thuận.
Ý nghĩa Trung y
Điều này giải thích cơ chế của trúng phong ở phần nông, đặc biệt là méo miệng, lệch mặt, vận động không thuận.
Phong hàn không thể tự gây bệnh nặng nếu chính khí đầy đủ. Ở đây có “phù là hư”, “huyết hư”, “lạc mạch trống rỗng”, tức là chính khí và huyết mạch không đủ. Khi lạc mạch trống, phong hàn thừa hư xâm nhập, khí huyết một bên bị bế, một bên bị kéo lệch, nên sinh miệng méo, mặt lệch, tay chân không thuận.
Câu “tà khí phản hoãn, chính khí tức cấp” rất sâu. Một bên bị tà làm thư lỏng, một bên chính khí co gấp để chống lại, sự mất cân bằng ấy làm hình thể lệch. Vì vậy, trị trúng phong không chỉ là trừ phong, mà còn phải điều hòa khí huyết, thông kinh lạc, phù chính.
Chú ý
Trúng phong cổ văn rất chú ý “huyết hư, lạc mạch không hư”. Người lớn tuổi, người sau bệnh lâu ngày, người lao lực, ăn uống kém, khí huyết suy, nếu gặp phong hàn thì dễ bị tà xâm nhập kinh lạc.
Tóm tắt điều 2
Mạch phù khẩn cho thấy hư và hàn cùng tồn tại.
Huyết hư, lạc mạch trống là nền tảng để phong hàn xâm nhập.
Tà khí bế trở một bên, chính khí co kéo một bên, gây miệng méo, mặt lệch, bất toại.
Trị trúng phong phải vừa khu tà, vừa thông lạc, vừa phù chính.
Điều 3
Nguyên văn
邪在於絡,肌膚不仁;邪在於經,即重不勝;邪入於腑,即不識人;邪入於臟,舌即難言,口吐涎。
Phiên âm Hán Việt
Tà tại ư lạc, cơ phu bất nhân; tà tại ư kinh, tức trọng bất thắng; tà nhập ư phủ, tức bất thức nhân; tà nhập ư tạng, thiệt tức nan ngôn, khẩu thổ diên.
Dịch nghĩa
Tà ở lạc thì da thịt tê bì, mất cảm giác. Tà ở kinh thì thân thể nặng nề không chịu nổi. Tà vào phủ thì không nhận biết được người. Tà vào tạng thì lưỡi khó nói, miệng chảy dãi.
Giải thích từ ngữ
Tà tại lạc là tà khí còn ở lạc mạch, phần nông hơn kinh.
Cơ phu bất nhân là da thịt tê bì, cảm giác kém, như không phải của mình.
Tà tại kinh là tà vào kinh mạch, sâu và rộng hơn lạc.
Trọng bất thắng là nặng nề, không nâng nổi, vận động khó khăn.
Tà nhập phủ là tà vào phủ, ảnh hưởng khí cơ và thần minh.
Bất thức nhân là không nhận ra người, ý thức rối loạn.
Tà nhập tạng là tà vào sâu tạng âm, bệnh nặng hơn.
Thiệt nan ngôn là lưỡi cứng, khó nói.
Khẩu thổ diên là miệng chảy nước dãi.
Ý nghĩa Trung y
Điều này phân tầng rất rõ mức độ sâu cạn của trúng phong.
Nhẹ nhất là tà ở lạc: biểu hiện tê bì, cảm giác da thịt giảm.
Sâu hơn là tà ở kinh: thân thể nặng, không nâng nổi, vận động khó.
Nặng hơn nữa là tà vào phủ: thần thức rối loạn, không nhận biết người.
Sâu nhất là tà vào tạng: lưỡi khó nói, miệng chảy dãi, bệnh thế nguy hơn.
Đây là cách phân biệt rất có giá trị. Trúng phong không phải một mức độ duy nhất. Phải xem tà ở lạc, kinh, phủ hay tạng để biết nặng nhẹ.
Chú ý
Nếu người bệnh đột nhiên tê bì một bên, yếu tay chân, nói khó, méo miệng, lơ mơ, không nhận biết người, chảy dãi, phải nghĩ đến tình trạng cấp cứu hiện đại và đi bệnh viện ngay. Phần cổ văn giúp học biện chứng, không thay thế cấp cứu.
Tóm tắt điều 3
Tà ở lạc: da thịt tê bì.
Tà ở kinh: thân thể nặng, vận động khó.
Tà vào phủ: thần thức rối loạn, không nhận biết người.
Tà vào tạng: lưỡi khó nói, miệng chảy dãi.
Điều này phân tầng nặng nhẹ của trúng phong rất rõ.
Điều 4
Nguyên văn
侯氏黑散,治大風,四肢煩重,心中惡寒不足者。
Phiên âm Hán Việt
Hầu thị Hắc tán, trị đại phong, tứ chi phiền trọng, tâm trung ố hàn bất túc giả.
Dịch nghĩa
Hầu thị Hắc tán trị chứng đại phong, tứ chi bứt rứt nặng nề, trong Tâm cảm thấy lạnh, chính khí bất túc.
Giải thích từ ngữ
Hầu thị Hắc tán là một cổ phương trị đại phong.
Đại phong ở đây chỉ phong bệnh nặng, không phải chỉ bệnh phong ngoài da theo nghĩa hẹp.
Tứ chi phiền trọng là tay chân nặng nề, bứt rứt khó chịu.
Tâm trung ố hàn là trong vùng ngực Tâm cảm thấy lạnh, cho thấy dương khí bất túc, hàn tà ở trong.
Bất túc là chính khí không đủ.
Phương thang
Hầu thị Hắc tán
侯氏黑散
Thành phần theo nguyên phương:
Cúc hoa, Bạch truật, Tế tân, Phục linh, Mẫu lệ, Cát cánh, Phòng phong, Nhân sâm, Phàn thạch, Hoàng cầm, Đương quy, Can khương, Khung cùng, Quế chi.
Trình bày hàng ngang:
Cúc hoa, Bạch truật, Tế tân, Phục linh, Mẫu lệ, Cát cánh, Phòng phong, Nhân sâm, Phàn thạch, Hoàng cầm, Đương quy, Can khương, Khung cùng, Quế chi.
Ý nghĩa phương
Cúc hoa, Phòng phong khu phong, thanh đầu mục, trừ phong tà.
Tế tân, Can khương, Quế chi ôn thông dương khí, tán hàn, thông kinh lạc.
Bạch truật, Phục linh, Nhân sâm kiện Tỳ, ích khí, hóa thấp, phù chính.
Đương quy, Khung cùng dưỡng huyết, hoạt huyết, giúp huyết hành thì phong dễ trừ.
Mẫu lệ trấn giữ, liễm âm, an thần.
Cát cánh tuyên Phế, lợi khí ở thượng tiêu.
Hoàng cầm thanh phần nhiệt uất.
Phàn thạch có ý táo thấp, thu liễm, trừ tà theo cổ phương.
Phương này vừa khu phong, vừa ôn thông, vừa ích khí, dưỡng huyết, hóa thấp, trấn giữ. Đây là phương dùng cho đại phong có chính hư, hàn thấp, khí huyết bất túc, tứ chi nặng phiền.
Ý nghĩa Trung y
Hầu thị Hắc tán trị đại phong, nhưng không phải chỉ dùng vị khu phong. Phương rất phức tạp vì bệnh cơ phức tạp: phong tà bên ngoài, hàn ở trong, tứ chi nặng do thấp, chính khí bất túc, huyết mạch không thông.
Nếu chỉ khu phong mà không bổ khí huyết, phong dễ tái phát. Nếu chỉ bổ mà không khu tà, tà không đi. Nếu chỉ ôn mà không thanh, phần nhiệt uất khó giải. Vì vậy phương phối nhiều nhóm vị: khu phong, ôn dương, ích khí, dưỡng huyết, hóa thấp, trấn an.
Chú ý
Hầu thị Hắc tán là cổ phương nhiều vị, có một số vị hiện nay cần thận trọng. Chúng ta học phương nghĩa là chính, không khuyến khích tự dùng.
Tóm tắt điều 4
Hầu thị Hắc tán trị đại phong có tứ chi nặng phiền, trong ngực lạnh, chính khí bất túc.
Phương vừa khu phong, vừa ôn thông, ích khí, dưỡng huyết, hóa thấp.
Trúng phong nặng thường không chỉ có phong tà, mà còn có chính hư, hàn thấp, khí huyết bất hòa.
PHẦN 2
LỊCH TIẾT BỆNH
歷節病
Điều 5
Nguyên văn
寸口脈沉而弱,沉即主骨,弱即主筋,沉即為腎,弱即為肝。汗出入水中,如水傷心,歷節黃汗出,故曰歷節。
Phiên âm Hán Việt
Thốn khẩu mạch trầm nhi nhược, trầm tức chủ cốt, nhược tức chủ cân, trầm tức vi Thận, nhược tức vi Can. Hãn xuất nhập thủy trung, như thủy thương Tâm, lịch tiết hoàng hãn xuất, cố viết lịch tiết.
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu trầm mà nhược. Trầm thì chủ về xương, nhược thì chủ về gân; trầm thuộc Thận, nhược thuộc Can. Khi đang ra mồ hôi mà lại vào trong nước, nước lạnh làm tổn thương Tâm, khiến chứng lịch tiết phát sinh, mồ hôi vàng chảy ra, nên gọi là lịch tiết.
Giải thích từ ngữ
Mạch trầm là mạch chìm, phải ấn sâu mới thấy. Trong điều này, trầm liên hệ với xương và Thận.
Mạch nhược là mạch yếu, không có lực. Trong điều này, nhược liên hệ với gân và Can.
Can chủ cân, Thận chủ cốt. Gân xương yếu thì phong hàn thấp dễ xâm nhập vào khớp.
Hãn xuất nhập thủy trung là khi cơ thể đang ra mồ hôi, tấu lý đang mở, lại đi vào nước lạnh hoặc bị nước lạnh xâm phạm.
Hoàng hãn là mồ hôi vàng, thường liên quan thấp nhiệt hoặc thấp tà uất lâu, tân dịch bị thấp hóa.
Lịch tiết là chứng đau qua các khớp, đau từng đốt xương khớp, có khi khớp sưng, co duỗi khó.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nêu nền tảng của lịch tiết bệnh: Can Thận không đủ, gân xương suy yếu, lại bị ngoại tà xâm nhập.
Can chủ gân, Thận chủ xương. Nếu mạch trầm nhược, chứng tỏ gân xương không được nuôi dưỡng đầy đủ. Khi người bệnh ra mồ hôi, lỗ chân lông mở, vệ khí tạm thời yếu. Nếu lúc ấy gặp nước lạnh, phong hàn thấp dễ theo tấu lý vào trong, lưu ở khớp, làm khí huyết bế tắc, thành đau khớp, đau xương.
Câu “nước làm tổn thương Tâm” có thể hiểu là nước lạnh làm dương khí bị tổn, huyết mạch không thông. Tâm chủ huyết mạch; khi dương khí và huyết mạch bị hàn thấp ngăn trở, khớp càng đau, thấp uất lâu có thể ra mồ hôi vàng.
Chú ý
Điều này rất hợp với dưỡng sinh. Khi đang ra mồ hôi, không nên tắm lạnh đột ngột, dầm mưa, ngâm nước lạnh, ngồi điều hòa lạnh quá mạnh. Tấu lý đang mở, tà lạnh ẩm rất dễ xâm nhập.
Tóm tắt điều 5
Lịch tiết liên quan Can Thận, gân xương.
Mạch trầm chủ xương, thuộc Thận.
Mạch nhược chủ gân, thuộc Can.
Ra mồ hôi rồi gặp nước lạnh là nguyên nhân quan trọng gây lịch tiết.
Điều 6
Nguyên văn
趺陽脈浮而滑,滑則穀氣實,浮則汗自出。
Phiên âm Hán Việt
Phu dương mạch phù nhi hoạt, hoạt tắc cốc khí thực, phù tắc hãn tự xuất.
Dịch nghĩa
Mạch Phu dương phù mà hoạt. Hoạt là cốc khí đầy thực; phù là mồ hôi tự ra.
Giải thích từ ngữ
Phu dương mạch là mạch ở mu bàn chân, thường dùng để xét Vị khí và khí huyết ở hạ chi.
Mạch phù là mạch nổi, liên quan phần biểu hoặc vệ khí không kín.
Mạch hoạt là mạch trơn, thường liên quan đàm thấp, thực tích, cốc khí sung thực.
Cốc khí thực là khí của thức ăn tích đầy, Vị khí thực, hoặc thấp trọc do ăn uống đình lại.
Hãn tự xuất là tự ra mồ hôi.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về một yếu tố khác của lịch tiết: ăn uống và thấp trọc.
Nếu Phu dương mạch hoạt, nghĩa là cốc khí thực, thức ăn hoặc thấp trọc ở Vị không hóa tốt. Nếu lại mạch phù, mồ hôi tự ra, biểu khí không kín. Khi bên trong có thấp trọc, bên ngoài biểu hư ra mồ hôi, phong tà dễ xâm nhập, thấp trọc dễ lưu ở khớp, tạo thành đau khớp.
Lịch tiết không chỉ do lạnh nước bên ngoài, mà còn có liên hệ đến Tỳ Vị, ăn uống, thấp trọc bên trong.
Chú ý
Người ăn nhiều béo ngọt, rượu, đồ nặng, lại ra mồ hôi, gặp gió lạnh, dễ sinh phong thấp ở khớp. Đây là điều rất đáng chú ý với người hiện đại.
Tóm tắt điều 6
Mạch Phu dương hoạt liên quan cốc khí thực, thấp trọc do ăn uống.
Mạch phù liên quan mồ hôi tự ra, biểu khí không kín.
Trong có thấp trọc, ngoài có phong tà, dễ sinh lịch tiết.
Điều 7
Nguyên văn
少陰脈浮而弱,弱則血不足,浮則為風,風血相搏,即疼痛如掣。
Phiên âm Hán Việt
Thiếu âm mạch phù nhi nhược, nhược tắc huyết bất túc, phù tắc vi phong, phong huyết tương bác, tức đông thống như xế.
Dịch nghĩa
Mạch Thiếu âm phù mà nhược. Nhược là huyết không đủ; phù là phong. Phong và huyết giao tranh với nhau thì đau như bị co kéo.
Giải thích từ ngữ
Thiếu âm ở đây liên hệ với Thận và huyết mạch sâu bên trong.
Mạch nhược là huyết không đủ, chính khí yếu.
Mạch phù là phong tà ở ngoài hoặc tà khí nổi ở biểu.
Phong huyết tương bác là phong tà và huyết hư giao tranh, làm kinh lạc không được nuôi dưỡng.
Đau như xế là đau như bị kéo giật, co rút.
Ý nghĩa Trung y
Điều này chỉ ra một bệnh cơ rất quan trọng: huyết hư sinh đau, phong tà thừa hư mà vào.
Huyết đủ thì gân mạch được nuôi dưỡng. Huyết không đủ thì gân mạch khô, không mềm. Nếu phong tà lại xâm nhập, phong động làm gân mạch co kéo, nên đau như giật, như bị kéo.
Đây là loại đau không chỉ do tà thực, mà có nền tảng huyết hư. Vì vậy nếu chỉ khu phong trừ thấp mà không dưỡng huyết, bệnh khó khỏi.
Chú ý
Trong đau khớp mạn tính, người gầy yếu, huyết hư, da khô, cơ nhục kém, chóng mặt, móng khô, ngủ kém, đau co kéo, cần nghĩ đến yếu tố huyết không nuôi gân.
Tóm tắt điều 7
Mạch nhược là huyết không đủ.
Mạch phù là phong tà.
Phong gặp huyết hư thì gân mạch co kéo, đau như giật.
Trị cần xét cả khu phong và dưỡng huyết.
Điều 8
Nguyên văn
盛人脈澀小,短氣,自汗出,歷節疼不可屈伸,此皆飲酒汗出當風所致。
Phiên âm Hán Việt
Thịnh nhân mạch sáp tiểu, đoản khí, tự hãn xuất, lịch tiết đông bất khả khuất thân, thử giai ẩm tửu hãn xuất đương phong sở trí.
Dịch nghĩa
Người thân thể vốn đầy đặn, cường thịnh, mà mạch lại sáp nhỏ, hơi thở ngắn, tự ra mồ hôi, các khớp đau không thể co duỗi, đó đều do uống rượu, ra mồ hôi rồi gặp gió gây nên.
Giải thích từ ngữ
Thịnh nhân là người thân thể đầy, có vẻ khỏe mạnh hoặc béo chắc.
Mạch sáp tiểu là mạch sáp và nhỏ, biểu hiện huyết không thông, tân dịch không đủ, khí huyết bị trở.
Đoản khí là hơi thở ngắn, khí không đủ.
Tự hãn xuất là tự ra mồ hôi, biểu khí hư.
Lịch tiết đông bất khả khuất thân là các khớp đau đến mức không thể co duỗi.
Ẩm tửu là uống rượu. Rượu có tính cay nóng, làm khí huyết bốc, thúc mồ hôi, dễ sinh thấp nhiệt.
Hãn xuất đương phong là khi ra mồ hôi mà gặp gió.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về lịch tiết ở người có vẻ ngoài cường thịnh nhưng bên trong đã tổn thương.
Người thân thể đầy đặn không có nghĩa là khí huyết điều hòa. Nếu uống rượu nhiều, thấp nhiệt sinh ở trong; rượu làm mồ hôi ra, tấu lý mở; gặp gió thì phong tà xâm nhập. Phong, thấp, nhiệt, huyết trệ cùng kết ở khớp, làm đau nặng, co duỗi khó.
Mạch sáp nhỏ và đoản khí cho thấy khí huyết không thông, chính khí đã tổn. Đây là kiểu “ngoài thịnh trong hư”, rất dễ bị hiểu lầm.
Chú ý
Điều này rất thực tế. Rượu bia, đồ béo, mồ hôi, điều hòa, gió lạnh, tắm lạnh sau khi uống rượu hoặc sau vận động đều có thể làm phong thấp thấp nhiệt xâm nhập khớp.
Tóm tắt điều 8
Người có vẻ khỏe nhưng mạch sáp nhỏ, đoản khí là bên trong đã hư trệ.
Uống rượu làm thấp nhiệt sinh, mồ hôi ra.
Ra mồ hôi gặp gió khiến phong tà vào khớp.
Kết quả là lịch tiết đau, co duỗi khó.
Điều 9
Nguyên văn
諸肢節疼痛,身體尪羸,腳腫如脫,頭眩短氣,溫溫欲吐,桂枝芍藥知母湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Chư chi tiết đông thống, thân thể uông luy, cước thũng như thoát, đầu huyễn đoản khí, ôn ôn dục thổ, Quế chi Thược dược Tri mẫu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Các khớp tay chân đau nhức, thân thể gầy yếu, chân sưng như muốn rời ra, đầu choáng, hơi thở ngắn, trong người nôn nao muốn nôn, dùng thang Quế chi Thược dược Tri mẫu làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Chư chi tiết đông thống là các khớp ở tay chân đều đau.
Thân thể uông luy là thân thể gầy yếu, suy nhược, cơ nhục hao mòn.
Cước thũng như thoát là chân sưng, cảm giác như rời ra, không vững.
Đầu huyễn là đầu choáng.
Đoản khí là hơi thở ngắn.
Ôn ôn dục thổ là cảm giác nôn nao, muốn nôn.
Phương thang
Quế chi Thược dược Tri mẫu thang
桂枝芍藥知母湯
Thành phần theo nguyên phương:
Quế chi, Thược dược, Cam thảo, Ma hoàng, Sinh khương, Bạch truật, Tri mẫu, Phòng phong, Phụ tử.
Trình bày hàng ngang:
Quế chi, Thược dược, Cam thảo, Ma hoàng, Sinh khương, Bạch truật, Tri mẫu, Phòng phong, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Quế chi thông dương, ôn kinh, điều hòa doanh vệ.
Thược dược dưỡng huyết, hòa doanh, làm mềm gân mạch.
Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc.
Ma hoàng phát tán phong hàn thấp ở biểu, thông dương.
Sinh khương ôn trung, hòa Vị, tán hàn.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp thấp tà được hóa.
Tri mẫu thanh nhiệt, tư âm, trừ phiền, bảo vệ tân dịch.
Phòng phong khu phong, thắng thấp, giảm đau khớp.
Phụ tử ôn dương, tán hàn thấp, giảm đau do hàn thấp bế.
Ý nghĩa Trung y
Đây là phương rất nổi tiếng trị lịch tiết.
Bệnh cơ ở đây không đơn thuần là phong hàn thấp, cũng không đơn thuần là hư. Người bệnh khớp đau, chân sưng, thân thể gầy yếu, đầu choáng, đoản khí, muốn nôn. Điều này cho thấy phong hàn thấp bế ở khớp, Tỳ dương không vận hóa, thủy thấp dồn xuống chân, khí huyết suy, chính khí hư, lại có uất nhiệt hoặc tân dịch bị tổn.
Vì vậy phương rất cân bằng:
Có Ma hoàng, Quế chi, Phòng phong để khu phong, tán hàn, thông biểu.
Có Phụ tử, Sinh khương để ôn dương, tán hàn thấp.
Có Bạch truật để kiện Tỳ hóa thấp.
Có Thược dược để dưỡng huyết, hòa doanh, thư cân.
Có Tri mẫu để thanh nhiệt, dưỡng âm, tránh ôn táo quá mức.
Đây là một phương thể hiện rõ tinh thần “hàn nhiệt cùng trị, công bổ kiêm thi, phong thấp hàn nhiệt hư thực đều xét”.
Chú ý
Quế chi Thược dược Tri mẫu thang không phải phương cho mọi chứng đau khớp. Nó hợp với lịch tiết có đau khớp, chân sưng, thân thể suy yếu, đoản khí, đầu choáng, muốn nôn, tức có hư và thấp hàn xen uất nhiệt.
Phương có Ma hoàng và Phụ tử, không tự ý dùng.
Tóm tắt điều 9
Lịch tiết có khớp đau, thân gầy yếu, chân sưng, đầu choáng, đoản khí, muốn nôn.
Bệnh cơ là phong hàn thấp bế, dương hư, Tỳ yếu, khí huyết không đủ, có uất nhiệt.
Dùng Quế chi Thược dược Tri mẫu thang để khu phong, tán hàn, hóa thấp, ôn dương, dưỡng huyết, thanh nhiệt.
Điều 10
Nguyên văn
味酸則傷筋,筋傷則緩,名曰泄;鹹則傷骨,骨傷則痿,名曰枯。枯泄相搏,名曰斷泄。榮氣不通,衛不獨行,榮衛俱微,三焦無所御,四屬斷絕,身體羸瘦,獨足腫大,黃汗出,脛冷。假令發熱,便為歷節也。
Phiên âm Hán Việt
Vị toan tắc thương cân, cân thương tắc hoãn, danh viết tiết; hàm tắc thương cốt, cốt thương tắc nuy, danh viết khô. Khô tiết tương bác, danh viết đoạn tiết. Doanh khí bất thông, vệ bất độc hành, doanh vệ câu vi, Tam tiêu vô sở ngự, tứ thuộc đoạn tuyệt, thân thể luy sấu, độc túc thũng đại, hoàng hãn xuất, hành lãnh. Giả lệnh phát nhiệt, tiện vi lịch tiết dã.
Dịch nghĩa
Vị chua quá mức thì làm tổn thương gân; gân bị tổn thương thì mềm nhão, gọi là tiết. Vị mặn quá mức thì làm tổn thương xương; xương bị tổn thương thì teo yếu, gọi là khô. Khô và tiết cùng giao tranh, gọi là đoạn tiết.
Doanh khí không thông, vệ khí cũng không thể tự vận hành; doanh và vệ đều suy, Tam tiêu không còn khả năng điều khiển, bốn chi liên hệ bị đứt đoạn, thân thể gầy yếu, riêng chân sưng to, ra mồ hôi vàng, cẳng chân lạnh. Nếu lại phát nhiệt thì thành lịch tiết.
Giải thích từ ngữ
Vị toan là vị chua. Chua quá mức có thể làm thu liễm quá, ảnh hưởng gân.
Vị hàm là vị mặn. Mặn quá mức có thể ảnh hưởng xương và Thận.
Cân thương tắc hoãn là gân bị tổn thì mềm yếu, không co giữ được.
Cốt thương tắc nuy là xương bị tổn thì teo yếu, không nâng đỡ được.
Khô tiết tương bác là khô kiệt và rò rỉ, teo yếu và mềm nhão cùng tồn tại.
Doanh khí là phần khí huyết nuôi dưỡng bên trong mạch.
Vệ khí là khí bảo vệ bên ngoài, ôn dưỡng cơ biểu.
Tam tiêu vô sở ngự là Tam tiêu mất khả năng điều hành thủy đạo và khí hóa.
Tứ thuộc là bốn chi và sự liên hệ với thân thể.
Hoàng hãn là mồ hôi vàng.
Hành lãnh là cẳng chân lạnh.
Ý nghĩa Trung y
Điều này bàn về nguyên nhân sâu xa của lịch tiết: ăn uống sai, vị quá thiên lệch, làm tổn thương gân xương, doanh vệ và Tam tiêu.
Ăn quá chua làm tổn gân, ăn quá mặn làm tổn xương. Can chủ cân, Thận chủ cốt. Khi gân xương tổn, doanh vệ không thông, Tam tiêu khí hóa rối loạn, thủy thấp không vận hành, chi thể mất nuôi dưỡng. Thân thể gầy yếu mà riêng chân sưng to, cẳng chân lạnh, mồ hôi vàng, cho thấy vừa hư, vừa thấp, vừa hàn, vừa có thấp uất.
Nếu lúc đó phát nhiệt, nghĩa là tà khí và chính khí giao tranh, thấp hàn uất hóa nhiệt hoặc phong thấp phát động, liền thành lịch tiết.
Điều này rất sâu vì nói lịch tiết không chỉ do phong hàn thấp bên ngoài, mà còn do ăn uống lâu ngày làm tổn Can Thận, doanh vệ, Tam tiêu.
Chú ý
Không nên hiểu đơn giản là ăn chua một chút hại gân, ăn mặn một chút hại xương. Ý ở đây là vị quá thiên lệch, dùng lâu ngày, làm tổn thương cân bằng tạng phủ. Dưỡng sinh cần điều hòa ngũ vị, không để một vị quá thiên.
Tóm tắt điều 10
Vị chua quá mức có thể hại gân.
Vị mặn quá mức có thể hại xương.
Gân xương tổn, doanh vệ suy, Tam tiêu khí hóa kém, dễ sinh lịch tiết.
Lịch tiết có nền tảng sâu ở Can Thận, doanh vệ, Tam tiêu và ăn uống.
Điều 11
Nguyên văn
病歷節不可屈伸疼痛,烏頭湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Bệnh lịch tiết bất khả khuất thân đông thống, Ô đầu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh lịch tiết, khớp đau không thể co duỗi, dùng Ô đầu thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Bất khả khuất thân là không thể co duỗi.
Đông thống là đau nhức.
Ô đầu thang là phương ôn kinh tán hàn, trừ thấp, giảm đau mạnh, dùng cho hàn thấp tý thống nặng.
Phương thang
Ô đầu thang
烏頭湯
Thành phần theo nguyên phương:
Ma hoàng, Thược dược, Hoàng kỳ, Cam thảo, Xuyên ô.
Trình bày hàng ngang:
Ma hoàng, Thược dược, Hoàng kỳ, Cam thảo, Xuyên ô.
Ý nghĩa phương
Xuyên ô ôn kinh, tán hàn, trừ thấp, chỉ thống rất mạnh.
Ma hoàng phát tán phong hàn thấp, thông dương ở biểu.
Hoàng kỳ ích khí, cố biểu, giúp chính khí nâng đỡ để tà có đường ra.
Thược dược dưỡng huyết, hòa doanh, làm mềm gân mạch, giảm co rút.
Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc, giảm tính mãnh liệt của Ô đầu.
Ý nghĩa Trung y
Ô đầu thang trị lịch tiết đau nặng, không thể co duỗi. Đây là hàn thấp bế trở kinh lạc rất mạnh, đau kịch liệt, khớp co cứng. Hàn làm co rút, thấp làm nặng trệ, phong làm đau chạy, khí huyết bế nên đau dữ.
Phương dùng Xuyên ô làm chủ để ôn tán hàn thấp, giảm đau mạnh. Ma hoàng giúp mở biểu, thông dương, đưa tà ra ngoài. Hoàng kỳ ích khí để chính khí không bị công tán làm suy. Thược dược dưỡng huyết, hòa doanh, làm gân mạch mềm lại. Cam thảo điều hòa và bảo vệ trung khí.
Đây là phương vừa công tà vừa phù chính, vừa ôn vừa thông.
Chú ý
Ô đầu và Xuyên ô là vị thuốc có độc tính mạnh, cần bào chế đúng và dùng rất thận trọng. Tuyệt đối không tự ý dùng. Trong bản diễn giải, chỉ nên học phương chứng và phương nghĩa.
Nếu đau khớp có sưng nóng đỏ, sốt, miệng khát, tiểu vàng, rêu vàng nhớt, đó thiên thấp nhiệt, không phải Ô đầu thang.
Tóm tắt điều 11
Lịch tiết đau nặng, khớp không co duỗi được, thuộc hàn thấp bế trở nặng.
Ô đầu thang có tác dụng ôn kinh tán hàn, trừ thấp, thông dương, chỉ thống.
Phương có Ô đầu độc tính mạnh, chỉ học phương nghĩa, không tự dùng.
Phụ phương
Phàn thạch thang
礬石湯
Nguyên văn
礬石湯,治腳氣衝心。
Phiên âm Hán Việt
Phàn thạch thang, trị cước khí xung Tâm.
Dịch nghĩa
Phàn thạch thang trị chứng cước khí xung lên Tâm.
Giải thích từ ngữ
Cước khí là bệnh ở chân do thấp độc, thấp nhiệt, hàn thấp hoặc khí huyết không thông, có thể sưng đau, tê nặng, rồi khí nghịch xung lên.
Xung Tâm là khí bệnh từ dưới xung lên vùng Tâm ngực, gây hồi hộp, tức ngực, khó chịu, có thể nguy hiểm.
Phàn thạch là vị có tính thu liễm, táo thấp, giải độc theo quan niệm cổ.
Phương thang
Phàn thạch thang
礬石湯
Thành phần:
Phàn thạch.
Trình bày hàng ngang:
Phàn thạch.
Ý nghĩa phương
Phàn thạch trong cổ phương được dùng để táo thấp, thu liễm, giải độc, trừ thấp tà ở hạ bộ. Trong chứng cước khí xung Tâm, dùng để xử lý thấp độc ở chân, ngăn khí độc xung lên.
Ý nghĩa Trung y
Phụ phương này đặt sau phần lịch tiết vì cùng liên quan đến bệnh ở chân, thấp tà, khí huyết không thông. Cước khí nếu chỉ ở chân thì còn là hạ bộ thấp trệ; nếu xung lên Tâm thì bệnh thế nặng hơn, có thể ảnh hưởng ngực, tim, hơi thở, thần khí.
Chú ý
Phàn thạch không phải vị dùng tùy tiện. Cước khí xung Tâm nếu có tức ngực, khó thở, hồi hộp, phù, đau chân nặng, cần khám y khoa. Ở đây chỉ học tư tưởng cổ phương.
Tổng kết Chương 5
Chương 5 gồm hai phần lớn: Trúng phong và Lịch tiết.
Một là Trúng phong
Trúng phong trong Kim Quỹ nói về phong tà thừa lúc chính khí hư, huyết mạch trống rỗng mà xâm nhập.
Bệnh có thể biểu hiện:
Nửa thân bất toại.
Một cánh tay không cử động được.
Miệng méo, mặt lệch.
Da thịt tê bì.
Thân thể nặng nề.
Thần thức không rõ.
Lưỡi khó nói, miệng chảy dãi.
Bệnh nông sâu được phân theo tà ở lạc, ở kinh, vào phủ, vào tạng:
Tà ở lạc thì da thịt tê bì.
Tà ở kinh thì thân nặng không nâng nổi.
Tà vào phủ thì không nhận biết người.
Tà vào tạng thì lưỡi khó nói, miệng chảy dãi.
Phương tiêu biểu:
Hầu thị Hắc tán: trị đại phong, tứ chi nặng phiền, trong ngực lạnh, chính khí bất túc; phương vừa khu phong, ôn thông, ích khí, dưỡng huyết, hóa thấp.
Hai là Lịch tiết
Lịch tiết là chứng đau các khớp, đau chạy qua nhiều khớp, co duỗi khó, có khi thân thể gầy yếu, chân sưng, cẳng chân lạnh, mồ hôi vàng.
Bệnh cơ gồm nhiều mặt:
Can Thận bất túc, gân xương yếu.
Ra mồ hôi rồi gặp nước lạnh.
Uống rượu, ra mồ hôi, gặp gió.
Ăn uống thiên lệch làm tổn gân xương.
Huyết hư, phong tà, hàn thấp giao tranh.
Doanh vệ đều suy, Tam tiêu khí hóa không điều.
Các phương tiêu biểu:
Quế chi Thược dược Tri mẫu thang: dùng cho lịch tiết có nhiều khớp đau, thân thể gầy yếu, chân sưng, đầu choáng, đoản khí, muốn nôn; bệnh cơ là phong hàn thấp bế, dương hư, Tỳ yếu, khí huyết không đủ, có uất nhiệt.
Ô đầu thang: dùng cho lịch tiết đau nặng, khớp không co duỗi được, thiên hàn thấp bế trở mạnh.
Phàn thạch thang: phụ phương trị cước khí xung Tâm.
Ý nghĩa lớn của Chương 5
Chương này dạy người học rằng các bệnh phong và khớp không chỉ do ngoại tà. Phải xét chính khí, huyết hư, Can Thận, Tỳ Vị, mồ hôi, rượu, gió, nước lạnh, thấp tà, hàn tà, nhiệt uất.
Đặc biệt, lịch tiết không thể dùng một phép chung. Có trường hợp cần ôn dương tán hàn, có trường hợp cần khu phong thắng thấp, có trường hợp cần dưỡng huyết, có trường hợp cần thanh uất nhiệt, có trường hợp phải vừa công tà vừa phù chính.
Kết luận chương 5
Trúng phong lấy chính khí hư, lạc mạch trống, phong tà thừa hư làm cơ sở.
Lịch tiết lấy gân xương suy yếu, phong hàn thấp bế trở, khí huyết không thông làm trọng tâm.
Học chương này phải nhớ: phong tà chỉ là một mặt. Nếu không thấy hư, không thấy huyết, không thấy Can Thận, không thấy Tỳ thấp, thì chưa hiểu hết tinh thần của Kim Quỹ.