趺蹶手指臂腫轉筋陰狐疝蛔蟲病脈證治第十九
Dẫn nhập
Chương 19 của Kim Quỹ Yếu Lược là một chương khá đặc biệt. Những bệnh được gom vào đây nhìn qua có vẻ rời rạc: phu quyết, sưng động ở ngón tay cánh tay, chuyển cân, âm hồ sán, và bệnh giun đũa. Nhưng nếu nhìn kỹ, chúng đều liên hệ đến khí cơ không thông, kinh lạc bị trở, hàn nhiệt thác tạp, phong động, thấp trệ, hoặc trùng nhiễu ở trong.
Phu quyết là chứng chân không vận động thuận, người bệnh chỉ có thể tiến tới mà không thể lùi lại.
Thủ chỉ tý thũng là chứng ngón tay, cánh tay sưng động, thân thể co giật máy động.
Chuyển cân là chứng gân cơ co rút, xoắn vặn, có thể lan vào bụng.
Âm hồ sán là chứng sán khí ở âm bộ, một bên lớn một bên nhỏ, khi lên khi xuống.
Hồi trùng là bệnh giun đũa, có thể gây đau bụng, nôn nước dãi, đau vùng tâm, thậm chí hồi quyết.
Chương này cho thấy Trương Trọng Cảnh không chỉ trị bệnh theo tên, mà trị theo cơ chế. Chân không lui được thì xét Thái dương kinh bị thương; gân co rút thì xét cân mạch và hàn thấp; sán khí thì xét khí kết ở hạ tiêu; giun đũa thì xét tạng hàn, trùng động, hàn nhiệt lẫn lộn. Vì vậy, tuy chương ngắn, nhưng ý nghĩa lâm sàng rất rộng.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng năm ý chính.
Một là kinh lạc bị thương thì vận động mất điều hòa. Phu quyết không chỉ là yếu chân, mà là kinh khí Thái dương bị tổn, khiến người bệnh tiến được mà lùi không được.
Hai là phong, thấp, đàm, hàn có thể làm chi thể sưng động, co giật, chuyển cân. Khi khí huyết không nuôi được gân mạch, hoặc tà khí làm bế trở kinh lạc, cơ gân sẽ co rút, máy động.
Ba là chuyển cân nặng có thể nhập phúc. Khi co rút chỉ ở tay chân còn nhẹ; nếu chuyển vào bụng, đau co kéo dữ dội, bệnh thế sâu hơn.
Bốn là sán khí thuộc khí cơ hạ tiêu không thông, có lên xuống, có lệch bên, liên hệ đến Can kinh và hàn khí.
Năm là hồi trùng có đặc điểm đau từng cơn, nôn nước dãi, tâm thống phát tác có giờ, khi yên khi phiền. Trị hồi quyết không thể chỉ sát trùng, mà phải ôn tạng, an hồi, điều hòa hàn nhiệt.
Điều 1
Nguyên văn
師曰:病趺蹶,其人但能前,不能卻,刺腨入二寸,此太陽經傷也。
Dịch nghĩa
Thầy nói: bệnh phu quyết, người bệnh chỉ có thể đi tới, không thể lùi lại; châm vào vùng bắp chân sâu hai thốn, vì đây là Thái dương kinh bị thương.
Giải thích từ ngữ
Phu quyết 趺蹶: chứng bàn chân, cẳng chân vận động không thuận, đi đứng vụng về, có thể tiến mà không thể lùi.
Đãn năng tiền 但能前: chỉ có thể đi về phía trước.
Bất năng khước 不能卻: không thể lùi lại phía sau.
Thuyên 腨: vùng bắp chân, phần bụng chân phía sau.
Thái dương kinh thương 太陽經傷: kinh Thái dương bị tổn thương. Kinh Túc Thái dương Bàng quang đi dọc sau thân, qua vùng khoeo, bắp chân, xuống gót chân và cạnh ngoài bàn chân.
Diễn giải
Điều này dùng kinh lạc để giải thích rối loạn vận động. Người bệnh chỉ đi tới được mà không lùi lại được, chứng tỏ phần kinh khí ở mặt sau thân và chân không điều hòa. Mặt sau thuộc Thái dương, đặc biệt đường kinh Túc Thái dương đi qua lưng, mông, mặt sau đùi, khoeo, bắp chân và gót. Khi Thái dương kinh bị thương, sự co duỗi và lùi bước bị ảnh hưởng.
Trọng Cảnh không dùng phương thuốc mà nói đến châm vùng bắp chân. Điều này cho thấy có những chứng bệnh chủ yếu ở kinh lạc, dùng châm thích để thông kinh khí có thể thích hợp hơn dùng thuốc uống. Châm sâu hai thốn nhằm khai thông khí huyết ở đường kinh, giúp sự vận động của chân được phục hồi.
Biện chứng
Nếu người bệnh đi tới được nhưng khó lùi, mặt sau chân co cứng, đau vùng khoeo hoặc bắp chân, có thể nghĩ đến kinh khí Thái dương bị trở.
Nếu kèm đau lưng gáy, gân vùng sau chân căng, vận động hạn chế, càng phù hợp với đường Thái dương.
Nếu chân yếu liệt, nói khó, méo miệng, tê nửa người, cần nghĩ đến bệnh lý thần kinh cấp, không thể chỉ xem là kinh lạc bị thương.
Phép trị
Thông Thái dương kinh khí, thư cân, hoạt lạc.
Châm vùng bắp chân theo phép cổ, nhưng hiện nay cần người có chuyên môn thực hiện.
Nếu do chấn thương, cần đánh giá cơ, gân, thần kinh và cột sống.
Chú ý
Điều này là một thí dụ cho phép trị bằng châm cứu trong Kim Quỹ. Nhưng không nên tự châm. Nếu có yếu chân đột ngột, mất thăng bằng, tê bì, đau lưng lan xuống chân hoặc bí tiểu, cần đi khám.
Điều 2
Nguyên văn
病人常以手指臂腫動,此人身體瞤瞤者,藜蘆甘草湯主之。
藜蘆甘草湯方:未見。
Dịch nghĩa
Người bệnh thường có ngón tay và cánh tay sưng động; thân thể người ấy máy động rung giật, dùng thang Lê lô cam thảo làm chủ.
Phương thang Lê lô cam thảo: không thấy truyền lại.
Giải thích từ ngữ
Thủ chỉ tý thũng động 手指臂腫動: ngón tay và cánh tay sưng lên, lại có cảm giác động, máy hoặc giật.
Thân thể nhuận nhuận 身體瞤瞤: thân thể máy động, co giật nhẹ, da thịt rung giật không yên.
Lê lô 藜蘆: vị thuốc có tác dụng thúc thổ, trục phong đàm rất mạnh, có độc tính, cổ nhân dùng rất thận trọng.
Cam thảo 甘草: vị hòa trung, giải độc, điều hòa dược tính.
Phương vị kiến 方未見: phương thuốc không còn thấy trong bản truyền hiện nay, tức chỉ còn tên phương, không còn đầy đủ thành phần và cách dùng.
Diễn giải
Điều này mô tả chứng tay ngón và cánh tay sưng động, thân thể máy giật. Sưng cho thấy thấp, đàm hoặc khí huyết ứ trệ; động cho thấy phong hoặc đàm phong; thân thể nhuận nhuận là cơ nhục, kinh lạc bị tà quấy nhiễu, không được khí huyết điều hòa.
Nguyên văn nêu thang Lê lô cam thảo nhưng phương không truyền lại. Lê lô là vị thuốc mạnh, thường có ý trục đàm, thúc thổ, khai bế. Có thể cổ nhân cho rằng chứng này do phong đàm, thấp trọc bế trở ở trên, cần dùng phép mạnh để trục tà. Tuy nhiên vì phương đã thất truyền, và Lê lô có độc, ngày nay không thể dựa vào điều này để tự dùng.
Biện chứng
Nếu tay ngón, cánh tay sưng động, thân thể máy giật, rêu lưỡi nhớt, ngực đầy, chóng mặt, có thể nghĩ đến phong đàm hoặc đàm thấp trở lạc.
Nếu sưng đau đỏ nóng, cần nghĩ đến nhiệt độc, viêm nhiễm hoặc bệnh khớp.
Nếu máy giật toàn thân, tê yếu, run, co giật, cần phân biệt bệnh thần kinh, rối loạn điện giải, thuốc men hoặc bệnh chuyển hóa.
Phép trị
Theo ý cổ, cần trục phong đàm, thông kinh lạc, hóa thấp tiêu thũng.
Nhưng vì thang Lê lô cam thảo thất truyền, không nên tự đặt phương.
Trong thực hành hiện đại, nên biện chứng theo phong, đàm, thấp, nhiệt, huyết ứ, khí huyết hư mà trị.
Chú ý
Lê lô là vị thuốc độc và là vị bị cấm kỵ phối hợp với nhiều thuốc bổ như Nhân sâm, Sa sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Khổ sâm, Tế tân, Thược dược theo hệ thống “thập bát phản” trong Trung dược học. Không nên tự dùng. Điều này chỉ nên học về bệnh cơ, không học theo nghĩa tự dùng thuốc.
Điều 3
Nguyên văn
轉筋之為病,其人臂腳直,脈上下行,微弦;轉筋入腹者,雞屎白散主之。
Dịch nghĩa
Bệnh chuyển cân, người bệnh tay chân co duỗi cứng thẳng, mạch chạy lên xuống, hơi huyền. Nếu chuyển cân nhập vào bụng, dùng tán Kê thỉ bạch làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Chuyển cân 轉筋: gân cơ co rút, vặn xoắn, thường đau dữ dội, giống chuột rút.
Tý cước trực 臂腳直: tay chân cứng thẳng, co rút không mềm mại.
Mạch thượng hạ hành 脈上下行: mạch khí như chạy lên chạy xuống, biểu hiện khí cơ không ổn, gân mạch bị co kéo.
Vi huyền 微弦: hơi huyền, mạch căng như dây đàn, thường liên hệ Can, gân, đau, hàn hoặc co rút.
Nhập phúc 入腹: chuyển cân lan vào bụng, đau co kéo vùng bụng, bệnh thế nặng hơn.
Kê thỉ bạch 雞屎白: phân trắng của gà, cổ nhân dùng làm thuốc, có tác dụng trong chứng chuyển cân nhập phúc theo Kim Quỹ.
Diễn giải
Chuyển cân là bệnh của gân. Can chủ cân, huyết nuôi cân, dương khí làm ấm và vận hành cân mạch. Nếu hàn thấp xâm nhập, hoặc tân dịch huyết dịch không nuôi được gân, hoặc khí cơ rối loạn, gân sẽ co rút, đau, vặn xoắn. Mạch hơi huyền là dấu hiệu gân mạch bị căng.
Nếu chuyển cân chỉ ở tay chân, tuy đau nhưng bệnh còn ở ngoài. Nếu co rút lan vào bụng, gọi là chuyển cân nhập phúc, bệnh sâu và cấp hơn, có thể đau bụng co thắt dữ dội. Kim Quỹ dùng Kê thỉ bạch tán, đây là phương rất cổ, hiện nay ít dùng.
Phương thang
Tán Kê thỉ bạch
Kê thỉ bạch một vị, tán bột. Mỗi lần dùng phương thốn chủy, hòa với sáu hợp nước, uống ấm. Nguyên văn Chương 19 ghi chuyển cân nhập phúc dùng Kê thỉ bạch tán làm chủ.
Biện chứng
Chuyển cân thường thấy gân cơ co rút, đau, tay chân cứng, có thể do lạnh, mất tân dịch, nôn tả sau bệnh, lao lực, ra mồ hôi nhiều, hoặc hàn thấp.
Nếu chuyển cân nhập bụng, đau bụng co thắt, nôn tả, lạnh tay chân, cần xem là chứng cấp.
Nếu chuột rút thường xuyên kèm yếu cơ, tê bì, mất nước, tiểu nhiều, hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, cần kiểm tra nguyên nhân hiện đại.
Phép trị
Thư cân, hòa huyết, ôn thông hàn thấp, phục hồi tân dịch tùy chứng.
Nếu do hàn thấp, nên ôn kinh tán hàn.
Nếu do tân dịch hao sau nôn tả, nên dưỡng dịch, hòa dinh.
Nếu đau co rút nặng, phải xử trí nguyên nhân cấp.
Chú ý
Kê thỉ bạch là phương cổ, hiện nay rất ít dùng và không phù hợp để tự áp dụng. Khi gặp chuột rút nhập bụng, nôn tả, mất nước hoặc đau dữ dội, cần chú ý bù dịch, điện giải và khám y tế.
Kết luận tạm phần đầu Chương 19
Ba điều đầu của Chương 19 nói về vận động, kinh lạc và gân cơ.
Điều 1 nói phu quyết, người bệnh chỉ tiến được mà không lùi được, thuộc Thái dương kinh bị thương, dùng châm vùng bắp chân để thông kinh khí.
Điều 2 nói tay ngón, cánh tay sưng động, thân thể máy giật, gợi ý phong đàm, thấp trệ hoặc kinh lạc bị quấy nhiễu; phương Lê lô cam thảo đã thất truyền nên không nên tự dùng.
Điều 3 nói chuyển cân, tức gân cơ co rút. Nếu chuyển cân nhập vào bụng thì bệnh thế sâu hơn, nguyên văn dùng Kê thỉ bạch tán.
Điểm chung của ba điều này là khí huyết không thông thì chi thể mất điều hòa; kinh lạc bị thương thì vận động lệch; gân mạch không được nuôi hoặc bị hàn thấp phong đàm quấy nhiễu thì co rút, máy động. Vì vậy, học đoạn này không nên chỉ nhớ tên phương lạ, mà phải nắm ý: thông kinh lạc, hòa khí huyết, thư cân mạch, phân biệt hàn thấp, phong đàm và chính hư.
Điều 4
Nguyên văn
陰狐疝氣者,偏有大小,時時上下,蜘蛛散主之。
Dịch nghĩa
Chứng âm hồ sán khí là một bên có lớn có nhỏ, lúc lên lúc xuống, dùng tán Tri thù làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Âm hồ sán 陰狐疝: một loại sán khí ở âm bộ, thường biểu hiện vùng bìu hoặc hạ bộ một bên sưng to, khi lên khi xuống, lúc ẩn lúc hiện.
Thiên hữu đại tiểu 偏有大小: hai bên không đều, một bên to một bên nhỏ.
Thời thời thượng hạ 時時上下: lúc thì sa xuống, lúc thì co lên, bệnh có tính di động.
Tri thù tán 蜘蛛散: phương gồm Tri thù và Quế chi, dùng để trị âm hồ sán khí theo nguyên văn Kim Quỹ.
Diễn giải
Âm hồ sán là bệnh ở vùng hạ tiêu, thường liên hệ với Can kinh, hàn khí, khí trệ và sự sa trệ ở âm bộ. Đặc điểm quan trọng là một bên lớn một bên nhỏ, lúc lên lúc xuống. Đây không phải sưng cố định do ung độc, cũng không phải thấp thũng đơn thuần, mà là khí cơ lên xuống thất thường, hàn khí và khí trệ kết ở hạ tiêu.
Can kinh vòng quanh âm khí, đi qua vùng hạ bộ. Khi hàn khí xâm nhập Can kinh, khí cơ co kéo không điều hòa, có thể gây đau, sưng, sa xuống hoặc co lên. Quế chi ôn thông dương khí, thông kinh mạch; Tri thù là vị thuốc cổ dùng trong chứng sán khí, có ý phá kết, trục tà ở vùng âm bộ. Phương này rất cổ, ngày nay chủ yếu nên học ý nghĩa bệnh cơ, không nên tự dùng.
Phương thang
Tán Tri thù
Tri thù 14 con, Quế chi nửa lạng. Hai vị tán bột, uống với rượu, mỗi lần phương thốn chủy. Nguyên văn Chương 19 ghi âm hồ sán khí dùng Tri thù tán làm chủ.
Biện chứng
Chứng thích hợp thường có một bên bìu hoặc vùng âm bộ sưng to hơn bên kia, khi lên khi xuống, lúc đau lúc giảm, gặp lạnh nặng hơn, ấm thì dễ chịu hơn, có thể đau lan bụng dưới hoặc bẹn, mạch huyền.
Nếu bìu sưng đỏ nóng đau, sốt, đau tăng nhanh, cần nghĩ đến viêm nhiễm hoặc xoắn tinh hoàn.
Nếu khối sa xuống bẹn bìu, khi đứng to hơn, nằm giảm, ho rặn tăng, cần nghĩ đến thoát vị bẹn.
Nếu đau dữ dội đột ngột vùng bìu, buồn nôn, bìu cao lệch, cần cấp cứu để loại trừ xoắn tinh hoàn.
Phép trị
Ôn thông Can kinh, hành khí tán hàn, tiêu sán kết.
Chú ý
Tri thù là vị thuốc đặc biệt và không phù hợp để tự dùng. Các chứng sưng đau bìu, khối vùng bẹn bìu, đau tinh hoàn cần được khám y khoa để loại trừ thoát vị nghẹt, xoắn tinh hoàn, viêm tinh hoàn mào tinh hoặc các bệnh lý cấp khác.
Điều 5
Nguyên văn
問曰:病腹痛有蟲,其脈何以別之?師曰:腹中痛,其脈當沉,若弦,反洪大,故有蛔蟲。
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: bệnh đau bụng có giun, dựa vào mạch thì phân biệt như thế nào? Thầy nói: đau trong bụng, mạch đáng lẽ phải trầm; nếu mạch huyền, trái lại hồng đại, thì biết là có giun đũa.
Giải thích từ ngữ
Phúc thống hữu trùng 腹痛有蟲: đau bụng do giun trùng quấy nhiễu.
Mạch trầm 脈沉: mạch chìm, phù hợp với bệnh ở lý, ở trong bụng.
Mạch huyền 弦: mạch căng như dây đàn, thường gặp trong đau, Can khí, hàn, hoặc khí cơ co kéo.
Hồng đại 洪大: mạch lớn, có lực, khác với mạch trầm thường thấy trong đau bụng đơn thuần.
Hồi trùng 蛔蟲: giun đũa.
Diễn giải
Điều này nói cách dùng mạch để nghi có giun. Đau bụng là bệnh ở trong, mạch thường trầm. Nếu mạch huyền, biểu hiện đau co kéo, khí cơ không thuận. Nhưng ở đây lại “phản hồng đại”, tức mạch trái với điều thường thấy. Sự trái thường này gợi ý trong bụng có giun trùng quấy động, làm khí cơ rối loạn, lúc đau lúc ngưng, khi yên khi động.
Trong bệnh giun, đau bụng thường có tính từng cơn, lúc đau dữ, lúc lại dịu; có thể kèm buồn nôn, nôn nước dãi, ăn uống bất thường. Cổ nhân dựa vào mạch và chứng để phân biệt với đau bụng do hàn, thực, tích, ứ.
Biện chứng
Đau bụng do giun thường đau từng cơn, đau quanh rốn hoặc thượng vị, lúc đau lúc ngưng, có thể nôn nước dãi, buồn nôn, sắc mặt thay đổi, trẻ em dễ gặp hơn.
Nếu đau bụng do hàn, thường thích ấm, gặp lạnh đau tăng, mạch trầm trì hoặc huyền khẩn.
Nếu đau bụng do thực tích, thường bụng đầy, ợ hôi, đại tiện hôi, rêu dày nhớt.
Nếu đau bụng do huyết ứ, thường đau cố định, cự án, lưỡi tím hoặc có điểm ứ.
Phép trị
Nếu xác định là giun trùng, cần an hồi, khu trùng, điều hòa hàn nhiệt và Tỳ Vị.
Nếu có hồi quyết, dùng Ô mai hoàn theo điều sau.
Nếu đau bụng cấp, sốt, nôn nhiều, bụng cứng, cần đi khám.
Chú ý
Ngày nay bệnh giun có thể được xác định bằng xét nghiệm phân, triệu chứng và dịch tễ. Không nên chỉ dựa vào mạch. Đau bụng từng cơn dữ dội, nôn, vàng da, sốt, hoặc nghi tắc ruột do giun cần xử trí y tế.
Điều 6
Nguyên văn
蛔蟲之為病,令人吐涎心痛,發作有時,毒藥不止,甘草粉蜜湯主之。
Dịch nghĩa
Bệnh giun đũa khiến người bệnh nôn nước dãi, đau vùng tâm, phát tác có thời điểm; dùng thuốc độc mà không khỏi, dùng thang Cam thảo phấn mật làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Thổ diên 吐涎: nôn nước dãi, nước bọt loãng, thường do Vị khí bị trùng quấy nhiễu, khí nghịch lên.
Tâm thống 心痛: đau vùng tâm, thường chỉ đau vùng thượng vị hoặc vùng dưới tim, không nhất thiết là bệnh tim theo nghĩa hiện đại.
Phát tác hữu thời 發作有時: phát cơn có giờ, đau từng cơn, không đau liên tục.
Độc dược bất chỉ 毒藥不止: dùng thuốc công trùng mạnh mà không dừng. Ý nói không phải chỉ dùng thuốc sát trùng mạnh là khỏi, vì còn phải điều hòa Vị khí và an trung.
Cam thảo phấn mật thang 甘草粉蜜湯: phương gồm Cam thảo, bột gạo và mật ong, có tác dụng hòa trung, hoãn cấp, an hồi, chỉ thống.
Diễn giải
Bệnh giun đũa trong điều này biểu hiện nôn nước dãi và đau vùng tâm từng cơn. Giun bị rối động thì Vị khí nghịch, sinh nôn dãi; giun quấy ở vùng Vị quản thì đau tâm. Phát tác có giờ là đặc điểm của trùng bệnh: khi giun động thì đau, khi yên thì đỡ.
Điều đáng chú ý là “độc dược bất chỉ”. Cổ nhân biết rằng nếu chỉ dùng thuốc mạnh để sát trùng, có khi không giải quyết được cơn đau, thậm chí làm Vị khí bị tổn, giun càng động. Cam thảo phấn mật thang không phải phương sát trùng mạnh, mà là phương hòa trung hoãn cấp. Cam thảo và mật ong vị ngọt, có tác dụng hoãn cấp, an trung; bột gạo dưỡng Vị. Khi trung khí hòa, giun bớt quấy, đau giảm.
Phương thang
Thang Cam thảo phấn mật
Cam thảo 2 lạng, bột gạo 1 lạng, mật ong 4 lạng. Trước sắc Cam thảo, bỏ bã, cho bột gạo và mật vào khuấy đều, sắc thành dạng đặc, uống ấm. Phương này được ghi trong Chương 19 của Kim Quỹ.
Biện chứng
Thích hợp với đau vùng thượng vị từng cơn do giun, nôn nước dãi, cơn đau có lúc phát lúc ngừng, dùng phép công trùng mạnh không khỏi hoặc không hợp.
Nếu đau thượng vị do hàn, thích ấm, nôn nước trong, mạch trì, cần ôn trung.
Nếu đau thượng vị do nhiệt, miệng đắng, khát, rêu vàng, cần thanh nhiệt hòa Vị.
Nếu đau dữ dội, nôn ra giun, vàng da, sốt, cần chú ý giun chui ống mật hoặc biến chứng khác.
Phép trị
Hòa trung, hoãn cấp, an hồi, chỉ thống.
Sau khi cơn cấp yên, tùy tình trạng mà xét khu trùng.
Chú ý
Phương này dùng vị ngọt để hoãn cấp, không phải thuốc tẩy giun hiện đại. Nếu nghi nhiễm giun, cần xét nghiệm và dùng thuốc tẩy giun phù hợp theo hướng dẫn y tế. Đau thượng vị dữ dội hoặc vàng da sốt cần đi khám.
Điều 7
Nguyên văn
蛔厥者,當吐蛔,今病者靜而復時煩,此為臟寒,蛔上入膈,故煩,須臾復止,得食而嘔,又煩者,蛔聞食臭出,其人當自吐蛔。蛔厥者,烏梅丸主之。
Dịch nghĩa
Chứng hồi quyết thì đáng lẽ nôn ra giun. Nay người bệnh đang yên lại thỉnh thoảng phiền bứt rứt, đó là tạng hàn, giun đũa chui lên vùng cách nên phiền; một lát lại dừng. Khi ăn vào thì nôn, lại phiền, đó là giun ngửi mùi thức ăn mà chui ra, người bệnh sẽ tự nôn ra giun. Chứng hồi quyết dùng Ô mai hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Hồi quyết 蛔厥: chứng quyết do giun đũa, thường có tay chân lạnh, đau bụng, phiền từng cơn, nôn hoặc muốn nôn ra giun.
Tạng hàn 臟寒: tạng phủ bên trong lạnh, đặc biệt trung tiêu và tạng khí hư hàn, làm giun không yên.
Hồi thượng nhập cách 蛔上入膈: giun chui lên vùng cách, quấy nhiễu Vị quản, ngực cách.
Tĩnh nhi phục thời phiền 靜而復時煩: lúc yên lúc lại phiền, là đặc điểm khi giun động rồi lại yên.
Đắc thực nhi ẩu 得食而嘔: ăn vào thì nôn, vì mùi thức ăn làm giun động lên.
Ô mai hoàn 烏梅丸: phương kinh điển trị hồi quyết, gồm chua, đắng, cay, nóng, lạnh và bổ hư cùng dùng.
Diễn giải
Đây là điều quan trọng nhất của chương về hồi trùng. Hồi quyết có đặc điểm lúc yên lúc phiền, khi đau khi ngừng, ăn vào thì nôn, có thể nôn ra giun. Gốc bệnh là tạng hàn, giun gặp hàn thì bất an, chui lên trên. Khi giun lên vùng cách, người bệnh phiền bứt rứt; khi giun tạm yên, phiền lại dừng. Ăn vào có mùi thức ăn, giun bị kích động chui lên, nên nôn.
Ô mai hoàn rất sâu ở chỗ không chỉ sát trùng. Ô mai vị chua, có thể an hồi, làm giun yên. Hoàng liên, Hoàng bá vị đắng hàn, giáng hỏa, thanh nhiệt ở trên. Can khương, Phụ tử, Tế tân, Xuyên tiêu, Quế chi cay nóng, ôn tạng tán hàn, làm trung tiêu ấm lại. Nhân sâm, Đương quy bổ khí huyết, phù chính. Vì hồi quyết là hàn nhiệt thác tạp, trên nhiệt dưới hàn, hư thực lẫn lộn, nên phương dùng cả hàn nhiệt bổ tả, chua đắng cay ngọt cùng phối.
Phương thang
Hoàn Ô mai
Ô mai 300 quả, Tế tân 6 lạng, Can khương 10 lạng, Hoàng liên 16 lạng, Đương quy 4 lạng, Phụ tử 6 lạng, Xuyên tiêu 4 lạng, Quế chi 6 lạng, Nhân sâm 6 lạng, Hoàng bá 6 lạng.
Cách dùng theo nguyên văn: các vị tán riêng, Ô mai ngâm giấm một đêm, bỏ hạt, hấp với cơm, giã thành bùn, trộn với bột thuốc và mật, giã làm hoàn bằng hạt ngô đồng. Trước bữa ăn uống 10 hoàn, ngày ba lần, tăng dần đến 20 hoàn. Kiêng thức ăn sống lạnh, trơn nhớt, tanh hôi. Thành phần và cách dùng Ô mai hoàn được ghi trong Chương 19 của Kim Quỹ.
Biện chứng
Thích hợp với hồi quyết: đau bụng từng cơn, phiền bứt rứt từng lúc, ăn vào nôn, nôn nước dãi hoặc nôn ra giun, tay chân có thể lạnh, người khi yên khi khó chịu, mạch có thể huyền.
Nếu đau bụng do thực nhiệt thuần túy, sốt cao, táo bón, bụng cứng, không phải chứng này.
Nếu đau bụng hư hàn không có dấu hiệu trùng động, cần ôn trung tán hàn, không nhất thiết dùng Ô mai hoàn.
Nếu nôn ra giun nhiều, đau dữ dội, vàng da, sốt, cần đi khám.
Phép trị
Ôn tạng, an hồi, điều hòa hàn nhiệt, bổ hư, giáng nghịch.
Chú ý
Ô mai hoàn là phương lớn, dùng cho chứng hàn nhiệt thác tạp, tạng hàn trùng động. Không nên xem đây là thuốc tẩy giun thông thường. Phụ tử, Tế tân, Xuyên tiêu đều là vị mạnh, cần thầy thuốc có chuyên môn. Trong y học hiện đại, bệnh giun đũa có thuốc điều trị đặc hiệu, an toàn hơn và cần dùng đúng chỉ định.
Tổng kết Chương 19
Chương 19 gom nhiều bệnh khác nhau, nhưng có một mạch chung là khí cơ, kinh lạc, gân mạch và tà khí đặc thù.
Phu quyết là kinh Thái dương bị thương, làm vận động của chân mất điều hòa, chỉ tiến được mà không lùi được.
Thủ chỉ tý thũng động là tay ngón và cánh tay sưng động, thân thể máy giật, gợi ý phong đàm, thấp trệ hoặc kinh lạc không thông.
Chuyển cân là gân cơ co rút. Nếu nhập vào bụng, bệnh thế sâu hơn, đau co kéo dữ dội, cần xử trí cẩn thận.
Âm hồ sán là sán khí ở âm bộ, một bên lớn một bên nhỏ, lúc lên lúc xuống, liên hệ hạ tiêu, Can kinh, hàn khí và khí trệ.
Hồi trùng là bệnh giun đũa. Đau bụng có giun thường phát từng cơn, mạch có thể trái thường. Nôn nước dãi, đau vùng tâm, phát tác có giờ thì dùng Cam thảo phấn mật thang để hòa trung hoãn cấp. Hồi quyết có lúc yên lúc phiền, ăn vào nôn, có thể nôn ra giun, dùng Ô mai hoàn để ôn tạng an hồi, điều hòa hàn nhiệt.
Kết luận
Điểm sâu của Chương 19 là không nhìn bệnh theo hình thức bên ngoài. Chân không lùi được thì xét Thái dương kinh. Gân co rút thì xét Can, cân mạch, hàn thấp và tân huyết. Sán khí lên xuống thì xét khí cơ hạ tiêu và Can kinh. Giun đũa quấy nhiễu thì xét tạng hàn, hàn nhiệt thác tạp và trung khí bất hòa.
Nhiều phương trong chương này rất cổ, có vị thuốc lạ hoặc độc, như Lê lô, Kê thỉ bạch, Tri thù, Phụ tử, Tế tân. Vì vậy khi biên soạn, nên nhấn mạnh ý nghĩa học thuật và bệnh cơ, không khuyên tự dùng. Điều quý nhất là học cách Trọng Cảnh quan sát: bệnh có lúc ở kinh lạc, có lúc ở gân, có lúc ở hạ tiêu, có lúc do trùng; mỗi loại đều có dấu hiệu riêng, không thể dùng một phép chung cho tất cả.