婦人產後病脈證治第二十一
Dẫn nhập
Chương 21 của Kim Quỹ Yếu Lược bàn về các bệnh sau sinh. Nếu Chương 20 lấy “giữ thai” làm trọng tâm, thì Chương 21 lấy “huyết hư, huyết ứ, tân dịch hao, khí huyết chưa phục” làm gốc để xét bệnh sản hậu.
Sau sinh, người phụ nữ vừa mất huyết, vừa hao khí, lại thường ra mồ hôi. Huyết hư thì gân mạch không được nuôi, dễ sinh chứng kinh. Huyết mất mà lại ra mồ hôi, dương khí cô độc bốc lên, dễ sinh uất mạo, choáng váng, đầu ra mồ hôi. Tân dịch hao, Vị táo, ruột khô, nên đại tiện khó. Nếu huyết ứ còn lưu ở bụng dưới, sẽ đau bụng sau sinh. Nếu Vị thực sau khi bệnh đã giải, có thể phát nhiệt lại. Vì vậy, sản hậu không chỉ là “hư”, cũng không chỉ là “ứ”, mà phải phân biệt rất kỹ.
Chương này gồm một bài luận, sáu điều mạch chứng và bảy phương. Nguyên văn chương ghi tên “婦人產後病脈證治”, và mở đầu bằng ba bệnh sau sinh: bệnh kinh, bệnh uất mạo, đại tiện khó.
Ý nghĩa căn bản
Sản hậu có ba gốc bệnh lớn.
Một là huyết hư. Sinh nở làm huyết mất, Xung Nhâm trống rỗng, gân mạch thiếu nuôi, thần khí không yên.
Hai là huyết ứ. Huyết mới sinh ra nhưng huyết cũ chưa sạch, ác lộ không thông, ứ huyết lưu ở dưới rốn, gây đau bụng, phiền mãn, không nằm được.
Ba là tân dịch hao. Sau sinh huyết mất, mồ hôi ra, tân dịch cũng hao, Vị táo ruột khô, nên đại tiện khó.
Vì vậy trị sản hậu cần thận trọng. Không phải thấy hư là chỉ bổ, vì có khi ứ huyết chưa trừ. Không phải thấy đau là phá ứ mạnh, vì người mới sinh khí huyết đang hư. Không phải thấy phát nhiệt là thanh nhiệt ngay, vì có khi là huyết hư dương phù; nhưng cũng không được bỏ qua Vị thực sau khi ăn được trở lại.
Điều 1
Nguyên văn
問曰:新產婦人有三病,一者病痓,二者病鬱冒,三者大便難,何謂也?師曰:新產血虛,多汗出,喜中風,故令病痓;亡血復汗,寒多故令鬱冒;亡津液,胃燥,故大便難。
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: phụ nữ mới sinh có ba bệnh: một là bệnh kinh, hai là bệnh uất mạo, ba là đại tiện khó, vì sao như vậy? Thầy nói: mới sinh huyết hư, lại thường ra nhiều mồ hôi, dễ bị trúng phong, nên sinh bệnh kinh; mất huyết lại ra mồ hôi, hàn nhiều nên sinh uất mạo; mất tân dịch, Vị khô táo, nên đại tiện khó.
Giải thích từ ngữ
Tân sản 新產: mới sinh xong, thời kỳ khí huyết chưa phục.
Bệnh kinh 痓: chứng co cứng, gân mạch căng, có thể liên hệ với huyết hư sinh phong hoặc trúng phong sau sinh.
Uất mạo 鬱冒: uất là khí bị bế, mạo là đầu choáng, mắt hoa, thần trí mờ, như bị che phủ.
Đại tiện nan 大便難: đại tiện khó, phân khô, đi không thông.
Huyết hư 血虛: huyết bị hao sau sinh, không đủ nuôi gân mạch và tâm thần.
Vong tân dịch 亡津液: tân dịch bị mất do sinh nở, ra huyết, ra mồ hôi.
Vị táo 胃燥: Vị và ruột khô táo, tân dịch không đủ để nhuận trường.
Diễn giải
Điều này là cương lĩnh của toàn chương. Sau sinh, huyết hư là nền tảng. Huyết hư thì gân mạch không được nuôi, lại ra mồ hôi nhiều, tấu lý mở, dễ bị phong tà xâm nhập, nên có thể sinh bệnh kinh, tức co cứng, gân mạch bất lợi.
Mất huyết rồi lại ra mồ hôi, âm huyết càng hao, dương khí không được âm giữ, bên ngoài lại có hàn tà, khí cơ bị uất, thanh dương không thông, nên sinh uất mạo. Người bệnh có thể choáng váng, nặng đầu, mờ mắt, khó tỉnh táo.
Đại tiện khó là do huyết và tân dịch cùng hao. Huyết là một phần của âm dịch; huyết mất thì dịch cũng suy, ruột mất nhuận, Vị táo, phân khô. Vì vậy sau sinh đại tiện khó không nhất thiết là thực nhiệt, nhiều khi là do tân dịch hao.
Biện chứng
Sản hậu bệnh kinh thường thấy gân mạch co cứng, đau mình, có thể sợ gió, ra mồ hôi, người yếu.
Sản hậu uất mạo thường thấy đầu choáng, mắt hoa, như muốn ngất, đầu ra mồ hôi, ăn kém, mạch vi nhược.
Sản hậu đại tiện khó thường thấy phân khô, đi khó, miệng khô, nhưng người có thể mệt, mạch hư, không nhất định có thực nhiệt.
Phép trị
Bệnh kinh sau sinh cần dưỡng huyết, thư cân, giải phong nếu có phong tà.
Uất mạo cần phục âm huyết, điều hòa âm dương, giúp dương khí quy về gốc.
Đại tiện khó cần dưỡng huyết, sinh tân, nhuận táo; nếu có thực kết mới xét thông hạ.
Chú ý
Sau sinh nếu co giật, đau đầu dữ dội, nhìn mờ, huyết áp cao, sốt, ngất, chảy máu nhiều, đau bụng dữ dội hoặc đại tiện bí kèm bụng chướng nặng, cần đi khám ngay. Không nên chỉ hiểu theo chứng cổ thư.
Điều 2
Nguyên văn
產婦鬱冒,其脈微弱,不能食,大便反堅,但頭汗出。所以然者,血虛而厥,厥而必冒,冒家欲解,必大汗出。以血虛下厥,孤陽上出,故頭汗出。所以產婦喜汗出者,亡陰血虛,陽氣獨盛,故當汗出,陰陽乃復。大便堅,嘔不能食,小柴胡湯主之。
Dịch nghĩa
Sản phụ bị uất mạo, mạch vi nhược, không ăn được, đại tiện lại cứng, chỉ đầu ra mồ hôi. Sở dĩ như vậy là do huyết hư mà sinh quyết; quyết thì tất mạo. Người bệnh mạo muốn giải thì tất ra mồ hôi nhiều. Vì huyết hư ở dưới mà quyết, cô dương thoát lên trên, nên đầu ra mồ hôi. Sản phụ hay ra mồ hôi là vì âm mất, huyết hư, dương khí một mình thịnh, nên phải ra mồ hôi thì âm dương mới phục. Nếu đại tiện cứng, nôn, không ăn được, dùng thang Tiểu sài hồ làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch vi nhược 脈微弱: mạch nhỏ yếu, biểu hiện khí huyết hư.
Bất năng thực 不能食: không ăn được, Vị khí không hòa.
Đại tiện phản kiên 大便反堅: đại tiện lại cứng, do tân dịch hao, ruột khô.
Đãn đầu hãn xuất 但頭汗出: chỉ đầu ra mồ hôi, dương khí bốc lên trên.
Huyết hư nhi quyết 血虛而厥: huyết hư làm âm không giữ được dương, dương khí không thông đạt bình thường, sinh quyết nghịch.
Cô dương thượng xuất 孤陽上出: dương không có âm huyết để nương, bốc lên đầu.
Tiểu sài hồ thang 小柴胡湯: phương hòa giải Thiếu dương, hòa Vị, điều khí cơ.
Diễn giải
Điều này giải thích sâu hơn chứng uất mạo sau sinh. Sau sinh huyết hư, âm không đủ để giữ dương. Dương khí trở nên cô độc, bốc lên trên, nên đầu ra mồ hôi. Huyết hư ở dưới, khí huyết không xuống nuôi dưỡng đầy đủ, nên sinh quyết; quyết thì đầu choáng, mắt hoa, như bị che mờ, gọi là mạo.
Đại tiện cứng là do tân dịch hao. Nôn, không ăn được là do Vị khí không hòa. Tại sao dùng Tiểu sài hồ thang? Vì ở đây khí cơ thượng hạ, biểu lý không hòa, Vị khí bị nghịch, người bệnh không ăn được. Tiểu sài hồ thang có thể hòa giải khí cơ Thiếu dương, đồng thời hòa Vị chỉ nôn, giúp ăn uống phục hồi. Khi Vị khí phục thì tân dịch có nguồn, âm dương dần điều hòa.
Phương thang
Thang Tiểu sài hồ
Sài hồ, Hoàng cầm, Nhân sâm, Cam thảo, Bán hạ, Sinh khương, Đại táo. Trong chương này nguyên văn chỉ ghi “Tiểu sài hồ thang chủ chi”, phương xem ở thiên ẩu thổ.
Ý nghĩa phương thuốc
Sài hồ sơ lợi khí cơ, hòa giải Thiếu dương.
Hoàng cầm thanh uất nhiệt.
Bán hạ, Sinh khương hòa Vị giáng nghịch, chỉ nôn.
Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo bổ trung, giúp Vị khí hồi phục.
Ở sản hậu, dùng phương này không phải để công tà mạnh, mà để hòa khí cơ và giúp Vị khí phục.
Biện chứng
Thích hợp với sản hậu uất mạo, đầu choáng, đầu ra mồ hôi, mạch vi nhược, nôn, ăn không được, đại tiện cứng.
Nếu sản hậu sốt cao, rét run, đau bụng, sản dịch hôi, cần nghĩ đến nhiễm trùng hậu sản.
Nếu đau đầu dữ dội, nhìn mờ, huyết áp cao, co giật, cần cấp cứu.
Nếu đại tiện cứng do táo kết thực nhiệt rõ, bụng đầy cứng, mạch thực, cần phân biệt với Điều 3.
Phép trị
Hòa giải khí cơ, hòa Vị chỉ nôn, giúp âm dương phục hồi sau huyết hư.
Chú ý
Sản hậu ra mồ hôi nhiều có thể là hiện tượng phục hồi, nhưng nếu mồ hôi lạnh, mệt lả, chóng mặt, tim đập nhanh, chảy máu nhiều hoặc sốt, cần đi khám.
Điều 3
Nguyên văn
病解能食,七八日更發熱者,此為胃實,大承氣湯主之。
Dịch nghĩa
Bệnh đã giải, người bệnh ăn được, nhưng sau bảy tám ngày lại phát nhiệt, đó là Vị thực, dùng thang Đại thừa khí làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Bệnh giải 病解: chứng trước đã lui, uất mạo hoặc nôn ăn kém đã đỡ.
Năng thực 能食: ăn uống được trở lại, Vị khí đã phục một phần.
Thất bát nhật 七八日: sau bảy tám ngày.
Cánh phát nhiệt 更發熱: lại phát sốt.
Vị thực 胃實: thực nhiệt, táo kết ở Vị trường, phủ khí không thông.
Đại thừa khí thang 大承氣湯: phương công hạ thực nhiệt, thông phủ, tiết kết.
Diễn giải
Sau sinh phần nhiều là hư, nhưng không phải lúc nào cũng hư. Điều này nhắc rất rõ: nếu bệnh đã giải, ăn uống được, sau bảy tám ngày lại phát nhiệt, đó có thể là Vị thực. Vì ăn uống trở lại mà tân dịch chưa đủ, Vị trường dễ táo; nếu thực nhiệt kết lại, phủ khí không thông, sẽ phát nhiệt. Lúc đó không thể chỉ dùng thuốc bổ hay dưỡng huyết, mà phải thông phủ.
Đây là chỗ linh hoạt của Trọng Cảnh. Sản hậu tuy kỵ công hạ bừa bãi, nhưng nếu đã thành Vị thực, không hạ thì nhiệt kết không giải. Đại thừa khí thang chỉ dùng khi có chứng thực rõ, không phải phương dùng thường quy sau sinh.
Phương thang
Thang Đại thừa khí
Đại hoàng, Hậu phác, Chỉ thực, Mang tiêu. Nguyên văn chương này chỉ ghi Đại thừa khí thang chủ chi, phương xem ở thiên trước.
Biện chứng
Thích hợp với sản hậu bệnh cũ đã giải, ăn được, sau đó phát sốt lại, bụng đầy, đại tiện bí, rêu vàng khô, miệng khát, mạch thực.
Nếu phát nhiệt do huyết hư, thường sốt nhẹ, người mệt, mạch hư, không có bụng đầy táo kết.
Nếu phát nhiệt do nhiễm trùng hậu sản, thường có sốt, đau bụng, sản dịch hôi, ớn lạnh, cần đi khám ngay.
Phép trị
Thông phủ tả thực, tiết nhiệt, đưa táo kết ra ngoài.
Chú ý
Sau sinh phát sốt có nhiều nguyên nhân: nhiễm trùng, tắc tia sữa, viêm vú, huyết ứ, táo kết, nhiễm trùng tiết niệu. Không nên thấy sốt sau sinh là tự dùng thuốc hạ hay thuốc bổ. Phải phân biệt nguyên nhân.
Kết luận tạm phần đầu Chương 21
Ba điều đầu nêu cương lĩnh của bệnh sản hậu. Mới sinh thường có ba bệnh: kinh, uất mạo và đại tiện khó. Gốc là huyết hư, mồ hôi ra, tân dịch hao. Uất mạo có đầu ra mồ hôi, mạch vi nhược, không ăn được, đại tiện cứng, dùng Tiểu sài hồ thang khi có nôn và Vị khí bất hòa. Nhưng nếu bệnh đã giải, ăn được, sau bảy tám ngày lại phát nhiệt do Vị thực, thì dùng Đại thừa khí thang.
Điểm cần nhớ là: sản hậu phần nhiều hư, nhưng không thể chấp hư. Có hư thì dưỡng, có khí cơ bất hòa thì hòa, có Vị thực thì thông. Nếu chỉ bổ mà bỏ thực kết, bệnh không giải. Nếu công hạ khi chưa có thực chứng, lại tổn thương khí huyết sản hậu.
Điều 4
Nguyên văn
產後腹中㽲痛,當歸生薑羊肉湯主之,并治腹中寒疝,虛勞不足。
Dịch nghĩa
Sau sinh, trong bụng đau co kéo, dùng thang Đương quy sinh khương dương nhục làm chủ. Phương này cũng trị hàn sán trong bụng và hư lao bất túc.
Giải thích từ ngữ
Sản hậu phúc trung giảo thống 產後腹中㽲痛: sau sinh đau trong bụng, đau co kéo, đau âm ỉ hoặc đau từng cơn do hư hàn, huyết hư, khí huyết chưa phục.
Đương quy sinh khương dương nhục thang 當歸生薑羊肉湯: phương ôn bổ khí huyết, tán hàn, chỉ đau.
Hàn sán 寒疝: đau bụng do hàn khí kết tụ, thường đau co kéo, thích ấm, gặp lạnh nặng hơn.
Hư lao bất túc 虛勞不足: cơ thể hư yếu, khí huyết không đủ, lao tổn lâu ngày.
Diễn giải
Sau sinh huyết mất, Xung Nhâm trống rỗng, huyết không đủ nuôi dưỡng bào cung và mạch lạc. Nếu lại có hàn, hàn làm khí huyết co rút, không thông, sinh đau bụng co kéo. Đây là loại đau do hư hàn, không phải đau do thực kết hay huyết ứ nặng.
Đương quy sinh khương dương nhục thang là phương rất ấm áp và giàu tính dưỡng. Đương quy dưỡng huyết, hòa huyết, chỉ đau. Sinh khương ôn trung, tán hàn, hòa Vị. Thịt dê ôn bổ khí huyết, bổ hư, làm ấm hạ tiêu. Ba vị phối nhau, vừa bổ huyết, vừa ôn hàn, vừa giúp cơ thể sau sinh phục hồi.
Phương này cũng trị hàn sán trong bụng và hư lao bất túc, vì cùng một gốc là hư hàn và khí huyết không đủ.
Phương thang
Thang Đương quy sinh khương dương nhục
Đương quy 3 lạng, Sinh khương 5 lạng, thịt dê 1 cân. Sắc lấy nước uống ấm. Nếu hàn nhiều thì tăng Sinh khương; nếu đau nhiều mà nôn thì thêm Quất bì, Bạch truật.
Ý nghĩa phương thuốc
Đương quy dưỡng huyết, hòa huyết, làm huyết đủ thì mạch lạc được nuôi.
Sinh khương ôn trung tán hàn, giúp hàn khí tan thì đau giảm.
Thịt dê ôn bổ hư tổn, ích khí huyết, làm ấm phần dưới.
Toàn phương lấy ôn bổ làm chính, rất hợp với sản hậu huyết hư hàn thịnh, bụng đau mà thích ấm.
Biện chứng
Thích hợp với sau sinh bụng đau âm ỉ hoặc co kéo, thích chườm ấm, sợ lạnh, sắc mặt kém, người mệt, ít sức, sản dịch không hôi, bụng không cứng chắc, mạch hư hoặc trầm trì.
Nếu bụng đau dữ dội, ấn đau cố định, sản dịch tím đen có cục, là huyết ứ, phải xét phương khác.
Nếu sốt, sản dịch hôi, đau bụng tăng, cần nghĩ đến nhiễm trùng hậu sản.
Nếu bụng đầy cứng, táo bón, phiền nhiệt, rêu vàng, không thuộc hư hàn.
Phép trị
Ôn trung tán hàn, dưỡng huyết bổ hư, hòa mạch chỉ thống.
Chú ý
Đây là phương rất hay cho hư hàn sau sinh, nhưng không dùng cho thực nhiệt, nhiễm trùng, huyết ứ nặng hoặc táo kết. Sau sinh đau bụng kéo dài, đau tăng, kèm sốt hoặc sản dịch hôi cần đi khám.
Điều 5
Nguyên văn
產後腹痛,煩滿不得臥,枳實芍藥散主之。
Dịch nghĩa
Sau sinh đau bụng, phiền đầy, không nằm được, dùng tán Chỉ thực thược dược làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phúc thống 腹痛: đau bụng sau sinh.
Phiền mãn 煩滿: bứt rứt, đầy tức, trong bụng hoặc vùng ngực bụng không yên.
Bất đắc ngọa 不得臥: không nằm được, nằm xuống càng khó chịu, do khí trệ huyết ứ, bụng đầy đau.
Chỉ thực thược dược tán 枳實芍藥散: phương hành khí, hòa huyết, hoãn cấp chỉ đau.
Diễn giải
Điều này cũng là đau bụng sau sinh, nhưng khác Điều 4. Điều 4 là hư hàn, cần ôn bổ. Điều 5 có “phiền mãn không nằm được”, cho thấy khí trệ, huyết không hòa, trong bụng bế đầy khó chịu. Sau sinh, huyết cũ chưa sạch, khí cơ chưa thông, nếu khí trệ huyết ngưng thì bụng đau, phiền đầy.
Chỉ thực hành khí, phá bĩ, làm khí trệ trong bụng được thông. Thược dược dưỡng huyết, hòa Can, hoãn cấp, chỉ đau. Một vị hành khí, một vị hòa huyết; khí hành thì huyết hành, huyết hòa thì đau giảm.
Phương thang
Tán Chỉ thực thược dược
Chỉ thực, Thược dược, hai vị bằng nhau. Tán bột, mỗi lần uống phương thốn chủy, ngày ba lần.
Ý nghĩa phương thuốc
Chỉ thực giáng khí, phá bĩ, trừ đầy, làm khí cơ trong bụng thông xuống.
Thược dược hòa huyết, dưỡng âm, hoãn cấp, giảm đau co kéo.
Toàn phương trị sản hậu đau bụng do khí huyết không hòa, khí trệ gây đầy, huyết không hòa gây đau.
Biện chứng
Thích hợp với sau sinh bụng đau, đầy tức, bứt rứt, nằm không yên, sản dịch có thể ra không thông, bụng không quá lạnh, không có biểu hiện hư hàn rõ.
Nếu bụng lạnh, thích ấm, người mệt, mạch trì nhược, nên nghĩ Điều 4.
Nếu đau cố định dưới rốn, sản dịch tím đen có cục, không khỏi sau Chỉ thực thược dược tán, cần nghĩ đến ứ huyết khô ở dưới rốn, như điều sau.
Phép trị
Hành khí, hòa huyết, hoãn cấp, chỉ đau.
Chú ý
Sau sinh đau bụng có nhiều nguyên nhân. Chỉ thực thược dược tán hợp với khí huyết không hòa, đầy đau. Nếu đau tăng, sốt, ra huyết nhiều, sản dịch hôi, cần đi khám.
Điều 6
Nguyên văn
師曰:此產後腹痛,法當以枳實芍藥散;假令不愈者,此為腹中有乾血著臍下,宜下瘀血湯主之;亦主經水不利。
Dịch nghĩa
Thầy nói: chứng đau bụng sau sinh này, theo phép nên dùng Chỉ thực thược dược tán. Nếu giả sử không khỏi, đó là trong bụng có huyết khô bám ở dưới rốn, nên dùng thang Hạ ứ huyết làm chủ. Phương này cũng chủ trị kinh nguyệt không thông lợi.
Giải thích từ ngữ
Càn huyết 乾血: huyết khô, huyết ứ lâu, không còn là huyết mới lỏng mà đã kết lại.
Trứ tề hạ 著臍下: bám ở dưới rốn, chỉ huyết ứ lưu kết ở vùng hạ phúc, bào cung.
Hạ ứ huyết thang 下瘀血湯: phương phá ứ hạ huyết, đưa huyết ứ ra ngoài.
Kinh thủy bất lợi 經水不利: kinh nguyệt không thông, ra ít, đau, có cục, hoặc bế trở do ứ huyết.
Diễn giải
Điều này tiếp Điều 5. Đau bụng sau sinh trước hết có thể dùng Chỉ thực thược dược tán để hành khí hòa huyết. Nếu không khỏi, nghĩa là không chỉ khí huyết bất hòa thông thường, mà có huyết ứ khô kết ở dưới rốn. Huyết ứ đã kết thì chỉ hành khí hòa huyết nhẹ không đủ, phải dùng phép phá ứ mạnh hơn.
Hạ ứ huyết thang gồm Đại hoàng, Đào nhân, Trùng giá. Đại hoàng tả hạ, phá ứ, đưa ứ xuống dưới; Đào nhân hoạt huyết phá ứ; Trùng giá phá huyết trục ứ rất mạnh. Đây là phương công phá ứ huyết, chỉ dùng khi ứ chứng rõ.
Phương thang
Thang Hạ ứ huyết
Đại hoàng 3 lạng, Đào nhân 20 hạt, Trùng giá 20 con. Ba vị tán bột, luyện mật làm 4 hoàn. Dùng rượu sắc 1 hoàn, uống ấm, huyết ứ sẽ xuống như huyết heo.
Ý nghĩa phương thuốc
Đại hoàng đi xuống, tả thực, phá ứ.
Đào nhân hoạt huyết, phá huyết kết.
Trùng giá là vị phá huyết trục ứ mạnh, chuyên trị huyết ứ cố kết.
Toàn phương dùng khi huyết ứ đã thành khối, bám ở dưới rốn, gây đau bụng sau sinh hoặc kinh nguyệt không thông.
Biện chứng
Thích hợp với sau sinh đau bụng cố định dưới rốn, cự án, sản dịch ra không thông hoặc có cục tím đen, sắc mặt tối, lưỡi tím hoặc có điểm ứ, mạch sáp.
Nếu đau do hư hàn, thích ấm, sản dịch loãng, mạch hư, không dùng phương này.
Nếu sau sinh ra huyết nhiều, người mệt lả, mạch yếu, không được phá ứ mạnh.
Nếu nghi sót nhau, nhiễm trùng, băng huyết, cần đi khám ngay.
Phép trị
Phá huyết trục ứ, thông hạ ứ huyết, làm huyết cũ đi thì đau giảm.
Chú ý
Hạ ứ huyết thang là phương phá huyết mạnh, không được tự dùng, đặc biệt sau sinh cơ thể đang yếu. Trong thực tế, đau bụng sau sinh kèm sản dịch bất thường cần được đánh giá sản khoa.
Điều 7
Nguyên văn
產後七八日,無太陽證,少腹堅痛,此惡露不盡;不大便,煩躁發熱,切脈微實,再倍發熱,日晡時煩躁者,不食,食則譫語,至夜即愈,宜大承氣湯主之;熱在裏,結在膀胱也。
Dịch nghĩa
Sau sinh bảy tám ngày, không có chứng Thái dương, bụng dưới cứng đau, đó là ác lộ chưa hết. Nếu không đại tiện, phiền táo phát nhiệt, bắt mạch hơi thực, phát nhiệt tăng gấp, đến chiều tối phiền táo, không ăn; ăn vào thì nói mê, đến đêm lại bớt, nên dùng thang Đại thừa khí làm chủ. Đó là nhiệt ở trong, kết ở bàng quang.
Giải thích từ ngữ
Vô Thái dương chứng 無太陽證: không có biểu chứng như sợ gió, đau đầu, mạch phù.
Thiếu phúc kiên thống 少腹堅痛: bụng dưới cứng đau, thường liên hệ ác lộ không hết, huyết ứ ở bào cung.
Ác lộ 惡露: sản dịch sau sinh, gồm huyết và dịch còn lại từ tử cung.
Bất đại tiện 不大便: không đi đại tiện.
Phiền táo phát nhiệt 煩躁發熱: bứt rứt, nóng sốt.
Nhật bô 日晡: khoảng chiều tối, lúc Dương minh khí vượng, thực nhiệt dễ tăng.
Thiềm ngữ 譫語: nói mê, nói nhảm do nhiệt kết nhiễu thần.
Nhiệt tại lý, kết tại bàng quang 熱在裏,結在膀胱: nhiệt ở trong, kết ở vùng hạ tiêu. Chữ bàng quang ở đây có thể hiểu rộng là vùng hạ tiêu, nơi huyết ứ và nhiệt kết.
Diễn giải
Điều này phân biệt đau bụng sau sinh với ngoại cảm. Sau sinh bảy tám ngày, bụng dưới cứng đau mà không có chứng Thái dương, đó là ác lộ chưa hết, huyết ứ ở dưới. Nếu đồng thời không đại tiện, phiền táo, phát nhiệt, mạch hơi thực, đặc biệt chiều tối phiền nhiệt nặng hơn, ăn vào thì nói mê, đó là thực nhiệt kết ở trong. Khi phủ khí không thông, nhiệt trọc bốc lên quấy thần minh, nên thiềm ngữ.
Đại thừa khí thang dùng để thông phủ tiết nhiệt. Khi đại tiện thông, phủ khí giáng, nhiệt kết được giải, phiền táo và nói mê mới yên. Tuy là sản hậu, nhưng có thực chứng rõ thì vẫn phải công hạ. Đây là tinh thần linh hoạt của Trọng Cảnh.
Phương thang
Thang Đại thừa khí
Đại hoàng, Hậu phác, Chỉ thực, Mang tiêu. Tác dụng là thông phủ, tả thực nhiệt, phá kết, giáng trọc.
Biện chứng
Thích hợp với sản hậu bảy tám ngày, bụng dưới cứng đau, ác lộ không hết, đại tiện bí, phiền táo, phát nhiệt, chiều tối nặng hơn, rêu lưỡi vàng khô, mạch hơi thực hoặc thực.
Nếu bụng dưới đau do ứ huyết nhưng không có đại tiện bí, không có thực nhiệt phủ chứng, cần xét hoạt huyết hóa ứ hơn là dùng Đại thừa khí.
Nếu sốt sau sinh kèm sản dịch hôi, đau tử cung, rét run, cần đi khám vì có thể nhiễm trùng hậu sản.
Phép trị
Thông phủ tả nhiệt, giáng trọc, giải kết ở hạ tiêu, phối hợp ý trừ ứ tùy chứng.
Chú ý
Sau sinh sốt, đau bụng dưới, sản dịch bất thường là dấu hiệu cần thận trọng. Đại thừa khí thang chỉ hợp khi có thực nhiệt táo kết rõ. Không được tự dùng thuốc xổ sau sinh khi chưa có thầy thuốc khám.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 4 đến Điều 7, chương này tập trung vào đau bụng sau sinh.
Nếu đau do hư hàn, huyết hư, thích ấm, người yếu, dùng Đương quy sinh khương dương nhục thang để ôn bổ khí huyết.
Nếu đau do khí huyết bất hòa, bụng đầy phiền, không nằm được, dùng Chỉ thực thược dược tán để hành khí hòa huyết.
Nếu dùng Chỉ thực thược dược tán không khỏi, dưới rốn có huyết khô kết lại, dùng Hạ ứ huyết thang để phá ứ trục huyết.
Nếu sau sinh bảy tám ngày, bụng dưới cứng đau, ác lộ không hết, lại có đại tiện bí, phiền táo, phát nhiệt, nói mê, đó là thực nhiệt kết trong, dùng Đại thừa khí thang.
Điểm cần nhớ là: sau sinh đau bụng không chỉ một loại. Có hư hàn, có khí huyết bất hòa, có huyết ứ khô kết, có thực nhiệt táo kết. Người học không nên thấy sau sinh là chỉ bổ, cũng không nên thấy đau là phá ứ ngay. Phải xét đau thích ấm hay cự án, bụng mềm hay cứng, sản dịch ra thế nào, đại tiện có thông không, có sốt phiền hay không.
Điều 8
Nguyên văn
產後風,續之數十日不解,頭微痛,惡寒,時時有熱,心下悶,乾嘔汗出。雖又,陽旦證續在耳,可與陽旦湯。
Dịch nghĩa
Sau sinh trúng phong, kéo dài mấy chục ngày không giải, đầu hơi đau, sợ lạnh, thỉnh thoảng phát nhiệt, vùng tâm hạ đầy khó chịu, nôn khan, ra mồ hôi. Tuy bệnh đã lâu, chứng Dương đán vẫn còn, có thể dùng thang Dương đán.
Giải thích từ ngữ
Sản hậu phong 產後風: sau sinh bị phong tà xâm nhập, thường do khí huyết hư, tấu lý sơ hở, ra mồ hôi nhiều nên dễ cảm phong.
Sổ thập nhật bất giải 數十日不解: kéo dài mấy chục ngày không khỏi, bệnh lâu nhưng tà vẫn còn ở biểu.
Đầu vi thống 頭微痛: đầu hơi đau, biểu tà còn chưa giải.
Ố hàn 惡寒: sợ lạnh, biểu khí chưa hòa.
Thời thời hữu nhiệt 時時有熱: thỉnh thoảng phát nhiệt, chính tà còn giao tranh.
Tâm hạ muộn 心下悶: vùng thượng vị, tâm hạ đầy tức khó chịu, Vị khí không hòa.
Can ẩu hãn xuất 乾嘔汗出: nôn khan và ra mồ hôi, dinh vệ bất hòa, Vị khí nghịch.
Dương đán thang 陽旦湯: thường được hiểu gần với Quế chi thang gia giảm, có tác dụng điều hòa dinh vệ, giải cơ, hòa Vị.
Diễn giải
Sau sinh khí huyết còn hư, tấu lý không kín, người phụ nữ dễ bị phong tà. Nếu phong tà không giải, kéo dài nhiều ngày, vẫn thấy đau đầu nhẹ, sợ lạnh, lúc nóng lúc lạnh, ra mồ hôi, nôn khan, đó là chứng dinh vệ bất hòa, biểu tà chưa hết, Vị khí cũng không yên.
Điều quan trọng là “tuy bệnh đã lâu, chứng Dương đán vẫn còn”. Nghĩa là không vì bệnh kéo dài mà vội cho là lý chứng, cũng không vì sản hậu hư mà chỉ dùng thuốc bổ. Nếu biểu chứng Quế chi, Dương đán vẫn còn, vẫn có thể dùng phép điều hòa dinh vệ để giải.
Dương đán thang là phương giải cơ nhẹ, không phát hãn mạnh. Sau sinh vốn hư, nếu dùng Ma hoàng thang phát hãn mạnh sẽ dễ tổn thương tân dịch và huyết. Dương đán thang điều hòa hơn, hợp với sản hậu phong kéo dài mà có mồ hôi.
Phương thang
Thang Dương đán
Trong các bản chú giải, Dương đán thang thường được hiểu là Quế chi thang hoặc Quế chi thang gia giảm. Ý chính là dùng Quế chi, Thược dược, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo để điều hòa dinh vệ, giải cơ, hòa Vị. Nguyên văn Chương 21 ghi sản hậu phong lâu ngày không giải, chứng Dương đán còn, có thể dùng Dương đán thang.
Biện chứng
Thích hợp với sản hậu cảm phong kéo dài, đau đầu nhẹ, sợ lạnh, thỉnh thoảng phát nhiệt, ra mồ hôi, nôn khan, tâm hạ đầy, mạch phù hoãn hoặc hư hoãn.
Nếu sốt cao, rét run, đau bụng, sản dịch hôi, không phải sản hậu phong đơn thuần mà cần nghĩ đến nhiễm trùng hậu sản.
Nếu sản hậu mồ hôi lạnh, mạch vi, tay chân lạnh, không nên giải biểu mà cần cứu dương.
Nếu đau đầu dữ dội, huyết áp cao, nhìn mờ, cần đi khám ngay.
Phép trị
Điều hòa dinh vệ, giải cơ nhẹ, hòa Vị chỉ ẩu, giúp phong tà từ biểu mà giải.
Chú ý
Sau sinh bị cảm không nên phát hãn mạnh. Người sau sinh huyết và tân dịch đều dễ thiếu, dùng phép giải biểu phải mềm mại, có chừng mực. Nếu có sốt cao hoặc dấu hiệu nhiễm trùng, phải khám y tế.
Điều 9
Nguyên văn
產後中風,發熱,面正赤,喘而頭痛,竹葉湯主之。
Dịch nghĩa
Sau sinh trúng phong, phát nhiệt, mặt đỏ rõ, thở suyễn mà đau đầu, dùng thang Trúc diệp làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Trúng phong 中風: phong tà xâm nhập vào cơ biểu, trong sản hậu thường do khí huyết hư, vệ khí không vững.
Phát nhiệt 發熱: sốt, chính tà giao tranh.
Diện chính xích 面正赤: mặt đỏ rõ, dương khí và nhiệt bốc lên phần mặt.
Suyễn 喘: thở gấp, khí nghịch lên, Phế khí không giáng.
Đầu thống 頭痛: đau đầu, phong nhiệt hoặc khí nghịch thượng xung.
Trúc diệp thang 竹葉湯: phương trị sản hậu trúng phong, phát nhiệt, mặt đỏ, suyễn, đau đầu; vừa giải phong, vừa thanh nhiệt, vừa ích khí hòa trung.
Diễn giải
Điều này cũng nói sản hậu trúng phong nhưng nặng và phức tạp hơn điều trước. Ở đây có phát nhiệt, mặt đỏ rõ, suyễn, đau đầu. Sau sinh chính khí hư, phong tà xâm nhập, khí cơ không điều. Nhiệt và khí nghịch bốc lên mặt nên mặt đỏ; Phế khí không tuyên giáng nên suyễn; phong tà ở trên nên đau đầu.
Trúc diệp thang phối khá đặc biệt. Trúc diệp thanh nhiệt, trừ phiền; Cát căn giải cơ, sinh tân; Phòng phong, Quế chi giải phong điều dinh vệ; Cát cánh tuyên Phế; Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo bổ trung ích khí; Sinh khương hòa Vị; Phụ tử ôn dương để giữ chính khí trong sản hậu. Phương vừa giải vừa bổ, vừa thanh vừa ôn, thể hiện sự thận trọng khi trị sản hậu trúng phong.
Phương thang
Thang Trúc diệp
Trúc diệp 1 nắm, Cát căn 3 lạng, Phòng phong 1 lạng, Cát cánh 1 lạng, Quế chi 1 lạng, Nhân sâm 1 lạng, Cam thảo 1 lạng, Phụ tử 1 quả bào, Đại táo 15 quả, Sinh khương 5 lạng. Sắc uống ấm, chia ba lần, đắp ấm cho ra mồ hôi. Nếu cổ gáy cứng, dùng Phụ tử lớn 1 quả, phá như hạt đậu; nếu nôn, thêm Bán hạ nửa thăng. Thành phần và cách dùng được ghi trong nguyên văn Chương 21.
Ý nghĩa phương thuốc
Trúc diệp thanh nhiệt, trừ phiền, làm nhiệt ở thượng tiêu dịu xuống.
Cát căn giải cơ, thư cân, sinh tân, hợp với đau đầu, cổ gáy khó chịu.
Phòng phong và Quế chi giải phong, điều hòa dinh vệ.
Cát cánh tuyên Phế, giúp khí nghịch và suyễn giảm.
Nhân sâm, Cam thảo, Đại táo bổ trung ích khí, giữ chính khí sau sinh.
Sinh khương hòa Vị, tán phong hàn nhẹ, chỉ nôn.
Phụ tử ôn dương, giúp dương khí không bị tán mất khi giải biểu.
Biện chứng
Thích hợp với sản hậu trúng phong, phát nhiệt, mặt đỏ, đau đầu, suyễn, có thể cổ gáy cứng, mạch hư mà có biểu tà.
Nếu mặt đỏ do thực nhiệt, sốt cao, khát nước lạnh, đại tiện bí, mạch thực sác, phải phân biệt với thực nhiệt.
Nếu suyễn nặng, khó thở, tím tái, đau ngực, cần cấp cứu.
Nếu sau sinh sốt kèm sản dịch hôi, đau bụng, rét run, phải nghĩ đến nhiễm trùng hậu sản.
Phép trị
Giải phong, thanh nhiệt nhẹ, tuyên Phế bình suyễn, ích khí phù chính, điều hòa dinh vệ.
Chú ý
Thang Trúc diệp có Phụ tử và có thể gia Bán hạ, đều là vị cần thận trọng. Sau sinh sốt, suyễn, đau đầu là nhóm triệu chứng không nên tự chữa, cần đánh giá y tế nếu nặng hoặc kéo dài.
Điều 10
Nguyên văn
婦人乳,中虛,煩亂嘔逆,安中益氣,竹皮大丸主之。
Dịch nghĩa
Phụ nữ đang cho con bú, trung tiêu hư, phiền loạn, nôn nghịch, muốn an trung ích khí thì dùng Trúc bì đại hoàn làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Phụ nhân nhũ 婦人乳: phụ nữ đang cho con bú, tức thời kỳ hậu sản và nuôi con bằng sữa.
Trung hư 中虛: trung tiêu hư, Tỳ Vị khí yếu.
Phiền loạn 煩亂: bứt rứt, rối loạn, tâm không yên.
Ẩu nghịch 嘔逆: nôn, buồn nôn, Vị khí nghịch lên.
An trung ích khí 安中益氣: làm yên trung tiêu, bổ ích khí của Tỳ Vị.
Trúc bì đại hoàn 竹皮大丸: phương thanh nhẹ, hòa Vị, ích khí, chỉ nôn, trừ phiền.
Diễn giải
Sau sinh và cho con bú, khí huyết, tân dịch đều tiêu hao. Sữa do khí huyết hóa sinh, nên người đang cho bú càng dễ trung hư. Trung tiêu hư thì Vị khí không giáng, sinh nôn nghịch; khí huyết không đủ mà có hư nhiệt hoặc nhiệt nhẹ quấy lên, sinh phiền loạn.
Trúc bì đại hoàn vừa thanh vừa bổ. Sinh trúc nhự thanh nhiệt, trừ phiền, chỉ nôn; Thạch cao thanh Vị nhiệt; Quế chi thông dương, điều khí; Cam thảo ích khí hòa trung; Bạch vi thanh hư nhiệt. Toàn phương không quá hàn, cũng không quá ôn, dùng để an trung ích khí trong chứng trung hư mà phiền nôn.
Phương thang
Hoàn Trúc bì đại
Sinh trúc nhự 2 phần, Thạch cao 2 phần, Quế chi 1 phần, Cam thảo 7 phần, Bạch vi 1 phần. Tán bột, dùng thịt Đại táo làm hoàn lớn bằng viên đạn, uống với nước, ngày ba lần, đêm hai lần. Nếu có nhiệt thì tăng Bạch vi; nếu phiền suyễn thì thêm Bá tử nhân 1 phần. Nguyên văn Chương 21 ghi phương Trúc bì đại hoàn và phép gia giảm này.
Ý nghĩa phương thuốc
Sinh trúc nhự thanh nhiệt ở Vị, hóa đàm nhẹ, chỉ nôn, trừ phiền.
Thạch cao thanh Vị nhiệt, làm phiền nhiệt giảm.
Quế chi thông dương, điều hòa khí cơ, khiến thanh mà không bế.
Cam thảo dùng nhiều để ích khí, hòa trung, an Vị.
Bạch vi thanh hư nhiệt, hợp với sản hậu âm huyết chưa phục.
Đại táo làm hoàn để bổ trung, hòa Vị.
Biện chứng
Thích hợp với phụ nữ sau sinh hoặc đang cho bú, trung khí hư, phiền bứt rứt, nôn nghịch, ăn kém, miệng có thể hơi khô, mạch hư hơi sác.
Nếu nôn do hàn ẩm, nôn nước trong, bụng lạnh, thích ấm, rêu trắng trơn, không hợp.
Nếu phiền loạn do sốt cao, nhiễm trùng, đau đầu dữ dội, phải khám y tế.
Nếu có suyễn rõ, khó thở, cần thận trọng.
Phép trị
An trung ích khí, thanh nhẹ hư nhiệt, hòa Vị giáng nghịch, trừ phiền.
Chú ý
Phụ nữ đang cho con bú dùng thuốc cần chú ý ảnh hưởng đến mẹ và trẻ. Không nên tự dùng các vị thuốc thanh nhiệt hay ôn dương khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
Điều 11
Nguyên văn
產後下利虛極,白頭翁加甘草阿膠湯主之。
Dịch nghĩa
Sau sinh hạ lợi, hư yếu đến cực độ, dùng thang Bạch đầu ông gia Cam thảo A giao làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Sản hậu hạ lợi 產後下利: sau sinh bị tiêu chảy, hạ lợi.
Hư cực 虛極: hư yếu rất nặng, do sau sinh khí huyết đã hư, lại thêm hạ lợi làm tân dịch và âm huyết càng hao.
Bạch đầu ông gia Cam thảo A giao thang 白頭翁加甘草阿膠湯: trên nền Bạch đầu ông thang thanh nhiệt lỵ, gia Cam thảo và A giao để bổ hư, dưỡng âm huyết, chỉ lợi.
Diễn giải
Sau sinh hạ lợi rất dễ làm người bệnh suy kiệt, vì vốn đã mất huyết, tân dịch chưa phục. Nếu hạ lợi thuộc nhiệt lợi, thấp nhiệt hoặc nhiệt độc ở trường, cần thanh nhiệt giải độc như Bạch đầu ông thang. Nhưng sản hậu hư yếu, nếu chỉ dùng khổ hàn thanh nhiệt, có thể làm chính khí càng suy. Vì vậy gia Cam thảo và A giao.
Cam thảo hòa trung, ích khí, hoãn cấp. A giao dưỡng âm huyết, chỉ huyết, bảo vệ phần âm. Như vậy phương vừa thanh nhiệt giải độc, vừa bảo vệ âm huyết sau sinh. Đây là điểm rất tinh tế: cùng là nhiệt lợi, nhưng sản hậu phải nghĩ đến hư.
Phương thang
Thang Bạch đầu ông gia Cam thảo A giao
Bạch đầu ông 2 lạng, Cam thảo 2 lạng, A giao 2 lạng, Tần bì 3 lạng, Hoàng liên 3 lạng, Hoàng bá 3 lạng. Sắc năm vị trước, sau cho A giao vào cho tan, chia uống ấm ba lần. Nguyên văn Chương 21 ghi thành phần và cách sắc phương này.
Ý nghĩa phương thuốc
Bạch đầu ông thanh nhiệt giải độc ở đại trường.
Hoàng liên, Hoàng bá thanh thấp nhiệt, táo thấp.
Tần bì thanh nhiệt, thu sáp, chỉ lợi.
Cam thảo ích khí hòa trung, giảm tính khổ hàn quá mức.
A giao dưỡng âm huyết, chỉ huyết, bảo vệ phần huyết sản hậu.
Biện chứng
Thích hợp với sau sinh hạ lợi thuộc nhiệt, phân hôi, có thể có nhầy máu, hậu môn nóng rát, bụng đau, nhưng người hư yếu, mệt, miệng khô, mạch hư sác.
Nếu hạ lợi do hư hàn, phân loãng trong, bụng lạnh, thích ấm, mạch trầm trì, không hợp.
Nếu tiêu chảy nhiều, mất nước, sốt, phân máu, cần đi khám.
Phép trị
Thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ lợi, đồng thời ích khí dưỡng âm huyết để phù chính.
Chú ý
Sau sinh tiêu chảy nặng có thể gây mất nước nhanh. Nếu hạ lợi nhiều lần, sốt, phân máu, đau bụng, chóng mặt, ít tiểu, cần chăm sóc y tế.
Kết luận tạm đoạn này
Từ Điều 8 đến Điều 11, chương chuyển sang các bệnh sản hậu có phong, nhiệt, trung hư và hạ lợi.
Điều 8 nói sản hậu phong kéo dài mấy chục ngày, chứng Dương đán vẫn còn, dùng Dương đán thang để điều hòa dinh vệ, giải cơ nhẹ.
Điều 9 nói sản hậu trúng phong, phát nhiệt, mặt đỏ, suyễn, đau đầu, dùng Trúc diệp thang để giải phong, thanh nhiệt nhẹ, tuyên Phế, ích khí phù chính.
Điều 10 nói phụ nữ đang cho bú, trung hư, phiền loạn, nôn nghịch, dùng Trúc bì đại hoàn để an trung ích khí, thanh nhẹ hư nhiệt, hòa Vị.
Điều 11 nói sản hậu hạ lợi hư cực, nếu có nhiệt lợi thì dùng Bạch đầu ông gia Cam thảo A giao thang, vừa thanh nhiệt giải độc vừa dưỡng âm huyết phù chính.
Điểm chính của đoạn này là: sản hậu dù có phong, có nhiệt, có lợi, vẫn phải nhớ nền tảng hư của người mới sinh. Giải biểu không được quá mạnh; thanh nhiệt không được quá hàn; chỉ lợi không được quên dưỡng âm huyết; trị nôn không được quên trung khí.