Dẫn nhập
Thiên “Ngũ âm ngũ vị” bàn về sự phối hợp giữa ngũ âm, ngũ vị, ngũ cốc, ngũ súc, ngũ quả, ngũ sắc, ngũ tạng, bốn mùa và khí huyết của kinh mạch. Thiên này cũng tiếp tục phần hai mươi lăm loại người ở thiên trước, nói những loại hình nào nên điều ở kinh nào, bên trái hay bên phải, phần trên hay phần dưới.
Về sau thiên này chuyển sang bàn vì sao phụ nữ không mọc râu, vì sao hoạn giả không mọc râu, vì sao có người “thiên hoạn” tự nhiên không có râu. Tất cả đều quy về Xung mạch, Nhâm mạch, huyết khí và sự vinh dưỡng vùng môi miệng. Cuối thiên lại nêu thường số của sáu kinh: kinh nào nhiều huyết ít khí, kinh nào nhiều khí ít huyết, kinh nào khí huyết đều nhiều.
1
右徵與少徵,調右手太陽上。
Hữu chủy dữ Thiếu chủy, điều hữu thủ Thái dương thượng.
Hữu chủy và Thiếu chủy thì điều ở phần trên của thủ Thái dương bên phải.
Giải thích
“Hữu chủy”, “Thiếu chủy” là các biến thuộc âm chủy, tức nhóm hỏa hình. Thủ Thái dương là kinh Tiểu trường, biểu lý với Tâm. Hỏa hình liên hệ Tâm và Tiểu trường, nên khi điều trị phải xét thủ Thái dương bên phải, phần trên.
左商與左徵,調左手陽明上。
Tả thương dữ Tả chủy, điều tả thủ Dương minh thượng.
Tả thương và Tả chủy thì điều ở phần trên của thủ Dương minh bên trái.
Giải thích
“Tả thương” thuộc kim hình, “Tả chủy” thuộc hỏa hình; đoạn này nêu phép phối hợp để điều ở thủ Dương minh bên trái. Thủ Dương minh là kinh Đại trường, liên hệ kim, khí, vùng tay mặt. Những câu đầu thiên này chủ yếu là bảng quy chiếu giữa loại hình người và nơi điều châm.
少徵與大宮,調左手陽明上。
Thiếu chủy dữ Đại cung, điều tả thủ Dương minh thượng.
Thiếu chủy và Đại cung thì điều ở phần trên của thủ Dương minh bên trái.
Giải thích
“Thiếu chủy” thuộc hỏa, “Đại cung” thuộc thổ. Hỏa sinh thổ, nhưng khi điều khí huyết cụ thể lại quy về nơi kinh mạch biểu hiện. Ở đây lấy thủ Dương minh bên trái, phần trên, làm nơi điều.
右角與大角,調右手少陽下。
Hữu giác dữ Đại giác, điều hữu thủ Thiếu dương hạ.
Hữu giác và Đại giác thì điều ở phần dưới của thủ Thiếu dương bên phải.
Giải thích
“Hữu giác”, “Đại giác” thuộc mộc hình. Thủ Thiếu dương là kinh Tam tiêu, có tính khai thông khí cơ, liên hệ Thiếu dương. Người thuộc biến mộc này thì điều ở phần dưới của thủ Thiếu dương bên phải.
大徵與少徵,調左手太陽上。
Đại chủy dữ Thiếu chủy, điều tả thủ Thái dương thượng.
Đại chủy và Thiếu chủy thì điều ở phần trên của thủ Thái dương bên trái.
Giải thích
Hai loại này đều thuộc hỏa hình. Hỏa liên hệ Tâm, Tiểu trường; thủ Thái dương là Tiểu trường, nên lấy phần trên của thủ Thái dương bên trái để điều.
眾羽與少羽,調右足太陽下。
Chúng vũ dữ Thiếu vũ, điều hữu túc Thái dương hạ.
Chúng vũ và Thiếu vũ thì điều ở phần dưới của túc Thái dương bên phải.
Giải thích
“Vũ” thuộc thủy hình. Túc Thái dương là kinh Bàng quang, biểu lý với Thận. Người thuộc biến thủy này thì điều ở phần dưới túc Thái dương bên phải, vì thủy khí thường biểu hiện ở hạ bộ, lưng, chân, bàng quang và thận.
少商與右商調右手太陽下。
Thiếu thương dữ Hữu thương, điều hữu thủ Thái dương hạ.
Thiếu thương và Hữu thương thì điều ở phần dưới của thủ Thái dương bên phải.
Giải thích
“Thương” thuộc kim hình. Nhưng câu này phối vào thủ Thái dương bên phải, phần dưới, cho thấy thiên này không chỉ theo ngũ hành trực tiếp, mà còn theo hệ tả hữu thượng hạ của hai mươi lăm loại người.
桎羽與眾羽,調右足太陽下。
Chất vũ dữ Chúng vũ, điều hữu túc Thái dương hạ.
Chất vũ và Chúng vũ thì điều ở phần dưới của túc Thái dương bên phải.
Giải thích
Đây cũng là nhóm thủy hình, quy về túc Thái dương Bàng quang. Túc Thái dương đi lưng, chân, gót, liên hệ thủy phủ; vì vậy các biến thủy thường lấy túc Thái dương để điều.
少宮與大宮,調右足陽明下。
Thiếu cung dữ Đại cung, điều hữu túc Dương minh hạ.
Thiếu cung và Đại cung thì điều ở phần dưới của túc Dương minh bên phải.
Giải thích
“Cung” thuộc thổ hình. Túc Dương minh là kinh Vị, cùng túc Thái âm Tỳ hợp thành hệ thổ. Người thuộc biến thổ này thì điều ở phần dưới túc Dương minh bên phải.
判角與少角,調右足少陽下。
Phán giác dữ Thiếu giác, điều hữu túc Thiếu dương hạ.
Phán giác và Thiếu giác thì điều ở phần dưới của túc Thiếu dương bên phải.
Giải thích
“Giác” thuộc mộc hình. Túc Thiếu dương là kinh Đởm, biểu lý với Can, nên các biến mộc thường quy về Thiếu dương. Ở đây lấy phần dưới bên phải.
釱商與上商,調右足陽明下。
Đệ thương dữ Thượng thương, điều hữu túc Dương minh hạ.
Đệ thương và Thượng thương thì điều ở phần dưới của túc Dương minh bên phải.
Giải thích
“Thương” thuộc kim, nhưng ở đây lại điều túc Dương minh. Điều này cho thấy phép phối trong thiên này rất tinh vi, dựa trên khí huyết, hình sắc, tả hữu, thượng hạ của từng biến, không chỉ dựa một chiều vào hành tạng.
釱商與上角,調左足太陽下。
Đệ thương dữ Thượng giác, điều tả túc Thái dương hạ.
Đệ thương và Thượng giác thì điều ở phần dưới của túc Thái dương bên trái.
Giải thích
Đệ thương thuộc kim, Thượng giác thuộc mộc. Hai loại này phối điều ở túc Thái dương bên trái, phần dưới. Đây là dạng phối hợp giữa các biến hình khác nhau để xác định nơi khí huyết cần điều chỉnh.
Tiểu kết phần 1
Phần đầu thiên này giống như một bảng quy chiếu châm pháp. Các tên như Hữu chủy, Thiếu chủy, Đại cung, Đại giác, Chúng vũ, Thiếu thương là những biến của hai mươi lăm loại người đã nói ở thiên trước. Mỗi loại hoặc mỗi cặp loại được quy về một kinh, một bên trái phải, một phần trên dưới để điều trị.
Điều đáng chú ý là phép điều không chỉ dựa vào ngũ hành đơn giản. Có khi hỏa quy về thủ Thái dương, thổ quy về túc Dương minh, thủy quy về túc Thái dương; nhưng cũng có những phối hợp chéo. Vì vậy người học phải hiểu đây là hệ thống tả hữu thượng hạ rất cổ, dùng để chỉ nơi khí huyết nên điều ở từng loại hình người.
2
上徵與右徵同穀麥、畜羊、果杏,手少陰藏心,色赤味苦,時夏。
Thượng chủy dữ Hữu chủy đồng cốc mạch, súc dương, quả hạnh, thủ Thiếu âm tàng Tâm, sắc xích, vị khổ, thời hạ.
Thượng chủy và Hữu chủy cùng ứng với cốc là lúa mạch, súc là dê, quả là hạnh. Tạng của thủ Thiếu âm là Tâm, sắc đỏ, vị đắng, mùa là mùa hạ.
Giải thích
“Chủy” thuộc hỏa âm, ứng với Tâm. Hỏa ứng sắc đỏ, vị đắng, mùa hạ. Trong phép phối ngũ hành, lúa mạch, dê, quả hạnh đều được quy về hệ hỏa. Đoạn này cho thấy ngũ âm không đứng riêng, mà liên hệ với ngũ cốc, ngũ súc, ngũ quả, ngũ tạng, ngũ sắc, ngũ vị và bốn mùa.
上羽與大羽,同穀大豆,畜彘,果栗,足少陰藏腎,色黑味鹹,時冬。
Thượng vũ dữ Đại vũ, đồng cốc đại đậu, súc trệ, quả lật, túc Thiếu âm tàng Thận, sắc hắc, vị hàm, thời đông.
Thượng vũ và Đại vũ cùng ứng với cốc là đậu lớn, súc là lợn, quả là hạt dẻ. Tạng của túc Thiếu âm là Thận, sắc đen, vị mặn, mùa là mùa đông.
Giải thích
“Vũ” thuộc thủy âm, ứng với Thận. Thủy ứng sắc đen, vị mặn, mùa đông. Đậu lớn, lợn, hạt dẻ đều được xếp vào hệ thủy. Đây là lối tư duy quy loại của Nội kinh: từ âm thanh đến thức ăn, tạng phủ, mùa khí đều cùng một hệ thống tương ứng.
上宮與大宮同穀稷,畜牛,果棗,足太陰藏脾,色黃味甘,時季夏。
Thượng cung dữ Đại cung đồng cốc tắc, súc ngưu, quả táo, túc Thái âm tàng Tỳ, sắc hoàng, vị cam, thời quý hạ.
Thượng cung và Đại cung cùng ứng với cốc là tắc, súc là trâu bò, quả là táo. Tạng của túc Thái âm là Tỳ, sắc vàng, vị ngọt, mùa là cuối hạ.
Giải thích
“Cung” thuộc thổ âm, ứng với Tỳ. Thổ ứng sắc vàng, vị ngọt, thời quý hạ, tức khoảng cuối mùa hạ hoặc thời tứ quý. Tỳ chủ vận hóa, nuôi cơ nhục, nên vị ngọt và các loại thức ăn thuộc thổ đều liên hệ với việc bổ dưỡng trung tiêu.
上商與右商同穀黍,畜雞,果桃,手太陰藏肺,色白味辛,時秋。
Thượng thương dữ Hữu thương đồng cốc thử, súc kê, quả đào, thủ Thái âm tàng Phế, sắc bạch, vị tân, thời thu.
Thượng thương và Hữu thương cùng ứng với cốc là thử, súc là gà, quả là đào. Tạng của thủ Thái âm là Phế, sắc trắng, vị cay, mùa là mùa thu.
Giải thích
“Thương” thuộc kim âm, ứng với Phế. Kim ứng sắc trắng, vị cay, mùa thu. Phế chủ khí, chủ bì mao, có tính tuyên phát và túc giáng. Vị cay có tính phát tán, nên được quy với Phế kim.
上角與大角,同穀麻、畜犬、果李,足厥陰藏肝,色青味酸,時春。
Thượng giác dữ Đại giác, đồng cốc ma, súc khuyển, quả lý, túc Quyết âm tàng Can, sắc thanh, vị toan, thời xuân.
Thượng giác và Đại giác cùng ứng với cốc là mè, súc là chó, quả là mận. Tạng của túc Quyết âm là Can, sắc xanh, vị chua, mùa là mùa xuân.
Giải thích
“Giác” thuộc mộc âm, ứng với Can. Mộc ứng sắc xanh, vị chua, mùa xuân. Can chủ sơ tiết, chủ cân, tàng huyết. Vị chua có tính thu sáp, đi vào Can và gân, nên được đặt trong hệ mộc.
Tiểu kết phần ngũ âm phối ngũ vị
Đoạn này là bảng quy loại rất quan trọng:
Chủy thuộc hỏa, ứng Tâm, sắc đỏ, vị đắng, mùa hạ, cốc mạch, súc dê, quả hạnh.
Vũ thuộc thủy, ứng Thận, sắc đen, vị mặn, mùa đông, cốc đậu lớn, súc lợn, quả hạt dẻ.
Cung thuộc thổ, ứng Tỳ, sắc vàng, vị ngọt, thời quý hạ, cốc tắc, súc trâu bò, quả táo.
Thương thuộc kim, ứng Phế, sắc trắng, vị cay, mùa thu, cốc thử, súc gà, quả đào.
Giác thuộc mộc, ứng Can, sắc xanh, vị chua, mùa xuân, cốc mè, súc chó, quả mận.
Tóm lại, “ngũ âm ngũ vị” không phải chỉ nói âm thanh và mùi vị, mà là một hệ thống quy loại: âm, vị, sắc, tạng, kinh, mùa, cốc, súc, quả đều thông nhau. Người học y nhờ đó biết vị nào đi vào tạng nào, mùa nào nên cẩn thận tạng nào, hình người nào nên điều kinh nào.
3
大宮與上角,同右足陽明上。
Đại cung dữ Thượng giác, đồng hữu túc Dương minh thượng.
Đại cung và Thượng giác cùng ứng với phần trên của túc Dương minh bên phải.
Giải thích
Đại cung thuộc thổ âm, Thượng giác thuộc mộc âm. Ở đây hai loại ấy cùng quy về túc Dương minh bên phải, phần trên. Túc Dương minh là kinh Vị, nhiều khí nhiều huyết; khi hình thổ và hình mộc có sự phối hợp, cần xét khí huyết Dương minh để điều hòa.
左角與大角,同左足陽明上。
Tả giác dữ Đại giác, đồng tả túc Dương minh thượng.
Tả giác và Đại giác cùng ứng với phần trên của túc Dương minh bên trái.
Giải thích
Tả giác và Đại giác đều thuộc hệ mộc. Nhưng đoạn này lại quy về túc Dương minh bên trái, phần trên, cho thấy khí mộc không chỉ xét Can Đởm, mà còn phải xét vị khí và khí huyết Dương minh khi biểu hiện ở hình người cụ thể.
少羽與大羽同右足太陽下。
Thiếu vũ dữ Đại vũ đồng hữu túc Thái dương hạ.
Thiếu vũ và Đại vũ cùng ứng với phần dưới của túc Thái dương bên phải.
Giải thích
Vũ thuộc thủy. Túc Thái dương là kinh Bàng quang, biểu lý với Thận, nên các biến thuộc thủy thường quy về Thái dương ở chân, nhất là phần dưới, nơi liên hệ chân, gót, bàng quang và thủy khí.
左商與右商,同左手陽明上。
Tả thương dữ Hữu thương, đồng tả thủ Dương minh thượng.
Tả thương và Hữu thương cùng ứng với phần trên của thủ Dương minh bên trái.
Giải thích
Thương thuộc kim. Thủ Dương minh là kinh Đại trường, biểu lý với Phế kim. Tả thương và Hữu thương tuy khác bên trong hệ kim hình, nhưng cùng điều ở thủ Dương minh bên trái, phần trên.
加宮與大宮同左足少陽上。
Gia cung dữ Đại cung đồng tả túc Thiếu dương thượng.
Gia cung và Đại cung cùng ứng với phần trên của túc Thiếu dương bên trái.
Giải thích
Gia cung và Đại cung thuộc thổ, nhưng lại điều ở túc Thiếu dương. Điều này cho thấy các biến của hai mươi lăm người không chỉ quy thẳng về tạng hành, mà còn theo sự thiên lệch của khí huyết ở kinh lạc. Túc Thiếu dương chủ sơ tiết, thông đạt bên sườn và mặt ngoài thân.
質判與大宮,同左手太陽下。
Chất phán dữ Đại cung, đồng tả thủ Thái dương hạ.
Chất phán và Đại cung cùng ứng với phần dưới của thủ Thái dương bên trái.
Giải thích
Chất phán thuộc hệ hỏa trong nhóm chủy, Đại cung thuộc thổ. Hỏa sinh thổ, nhưng khi xét điều châm, đoạn này quy về thủ Thái dương bên trái phần dưới. Thủ Thái dương là Tiểu trường, biểu lý với Tâm, cũng có liên hệ đến sự phân thanh trọc.
判角與大角同左足少陽下。
Phán giác dữ Đại giác đồng tả túc Thiếu dương hạ.
Phán giác và Đại giác cùng ứng với phần dưới của túc Thiếu dương bên trái.
Giải thích
Hai loại này thuộc mộc hình. Túc Thiếu dương là kinh Đởm, biểu lý với Can. Vì vậy các biến mộc thường lấy Thiếu dương để điều, ở đây là bên trái, phần dưới.
大羽與大角,同右足太陽上。
Đại vũ dữ Đại giác, đồng hữu túc Thái dương thượng.
Đại vũ và Đại giác cùng ứng với phần trên của túc Thái dương bên phải.
Giải thích
Đại vũ thuộc thủy, Đại giác thuộc mộc. Thủy sinh mộc, nên hai khí này có liên hệ sinh hóa. Túc Thái dương thuộc Bàng quang, liên hệ thủy khí; phần trên lại đi đầu gáy lưng, có thể điều sự thông hành giữa thủy và mộc.
大角與大宮同右足少陽上。
Đại giác dữ Đại cung đồng hữu túc Thiếu dương thượng.
Đại giác và Đại cung cùng ứng với phần trên của túc Thiếu dương bên phải.
Giải thích
Đại giác thuộc mộc, Đại cung thuộc thổ. Mộc và thổ có quan hệ chế hóa. Khi hai loại này phối nhau, điều ở túc Thiếu dương bên phải phần trên, có ý thông Thiếu dương để điều sự mất cân bằng giữa mộc khí và thổ khí.
右徵、少徵、質徵、上徵、判徵、右角、釱角、上角、大角、判角。
Hữu chủy, Thiếu chủy, Chất chủy, Thượng chủy, Phán chủy, Hữu giác, Đệ giác, Thượng giác, Đại giác, Phán giác.
Hữu chủy, Thiếu chủy, Chất chủy, Thượng chủy, Phán chủy; Hữu giác, Đệ giác, Thượng giác, Đại giác, Phán giác.
Giải thích
Đây là liệt kê các biến thuộc hai nhóm chủy và giác. Chủy thuộc hỏa, giác thuộc mộc. Mỗi âm có năm biến, phối với hình người, kinh mạch, tả hữu, thượng hạ.
右商、少商、釱商、上商、左商。
Hữu thương, Thiếu thương, Đệ thương, Thượng thương, Tả thương.
Hữu thương, Thiếu thương, Đệ thương, Thượng thương, Tả thương.
Giải thích
Đây là năm biến của thương, thuộc kim. Kim ứng Phế, Đại trường, sắc trắng, vị cay, mùa thu.
少宮、上宮、大宮、加宮、左角宮。
Thiếu cung, Thượng cung, Đại cung, Gia cung, Tả giác cung.
Thiếu cung, Thượng cung, Đại cung, Gia cung, Tả giác cung.
Giải thích
Đây là năm biến của cung, thuộc thổ. Thổ ứng Tỳ, Vị, sắc vàng, vị ngọt, thời quý hạ. Chữ “Tả giác cung” là tên một biến trong hệ cung, không nên tách nghĩa từng chữ theo cách thông thường.
眾羽、桎羽、上羽、大羽、少羽。
Chúng vũ, Chất vũ, Thượng vũ, Đại vũ, Thiếu vũ.
Chúng vũ, Chất vũ, Thượng vũ, Đại vũ, Thiếu vũ.
Giải thích
Đây là năm biến của vũ, thuộc thủy. Thủy ứng Thận, Bàng quang, sắc đen, vị mặn, mùa đông.
Tiểu kết phần 3
Đoạn này tiếp tục bảng phối hợp giữa các biến của hai mươi lăm loại người và nơi điều châm. Có chỗ phối theo cùng hành, như Phán giác với Đại giác cùng điều túc Thiếu dương; Thiếu vũ với Đại vũ cùng điều túc Thái dương. Cũng có chỗ phối giữa hai hành, như Đại cung với Thượng giác, Đại vũ với Đại giác, Đại giác với Đại cung.
Sau đó thiên này liệt kê lại các nhóm biến của ngũ âm: chủy và giác, thương, cung, vũ. Mỗi âm đều có năm biến, hợp với học thuyết hai mươi lăm người. Người học không nên chỉ nhớ tên, mà cần hiểu rằng mỗi tên là một kiểu khí tượng, tương ứng với một kinh, một bên trái phải, một phần trên dưới để điều khí huyết.
4
黃帝曰:婦人無鬚者,無血氣乎?
Hoàng Đế viết: Phụ nhân vô tu giả, vô huyết khí hồ?
Hoàng Đế hỏi: Phụ nữ không có râu, có phải là không có huyết khí chăng?
歧伯曰:沖脈任脈皆起於胞中,上循背裏,為經絡之海,其浮而外者,循腹右上行,會於咽喉,別而絡唇口。
Kỳ Bá viết: Xung mạch, Nhâm mạch giai khởi ư bào trung, thượng tuần bối lý, vi kinh lạc chi hải; kỳ phù nhi ngoại giả, tuần phúc hữu thượng hành, hội ư yết hầu, biệt nhi lạc thần khẩu.
Kỳ Bá nói: Xung mạch và Nhâm mạch đều khởi ở trong bào trung, đi lên theo bên trong lưng, làm biển của kinh lạc. Phần nổi mà đi ra ngoài thì theo phía phải của bụng đi lên, hội ở yết hầu, rồi tách ra liên lạc với môi miệng.
Giải thích
“Bào trung” là nơi liên hệ tử cung và hệ sinh sản. Xung mạch là biển của huyết, Nhâm mạch chủ các mạch âm. Hai mạch này có quan hệ rất sâu với huyết khí, sinh dục, kinh nguyệt và sự vinh dưỡng vùng môi miệng. Vì râu quanh miệng cần huyết khí nuôi dưỡng, nên Hoàng Đế hỏi phụ nữ không có râu có phải thiếu huyết khí hay không.
血氣盛則充膚熱肉,血獨盛者澹滲皮膚,生毫毛。
Huyết khí thịnh tắc sung phu nhiệt nhục, huyết độc thịnh giả đạm thấm bì phu, sinh hào mao.
Huyết khí thịnh thì làm đầy da, làm ấm thịt. Nếu riêng huyết thịnh thì thấm nhuần ra da, sinh ra lông tơ.
Giải thích
Da thịt được đầy ấm là nhờ khí huyết sung. Lông tóc, râu ria cũng cần huyết nuôi và khí thúc đẩy. Huyết thịnh thì có thể thấm nhuần bì phu, sinh lông tơ. Vì vậy sự mọc râu không chỉ do khí, mà còn do huyết và sự vinh dưỡng của Xung Nhâm.
今婦人之生有餘於氣,不足於血以其數脫血也,沖任之脈,不榮口唇,故鬚不生焉。
Kim phụ nhân chi sinh hữu dư ư khí, bất túc ư huyết, dĩ kỳ sác thoát huyết dã; Xung Nhâm chi mạch, bất vinh khẩu thần, cố tu bất sinh yên.
Nay phụ nữ sinh ra khí có dư mà huyết không đủ, vì thường nhiều lần mất huyết. Mạch Xung Nhâm không vinh dưỡng đầy đủ môi miệng, cho nên râu không sinh.
Giải thích
“Sác thoát huyết” chỉ phụ nữ có kinh nguyệt định kỳ, sinh nở, dễ hao huyết hơn nam giới. Vì huyết thường bị thoát, Xung Nhâm tuy vận hành nhưng không làm vùng môi miệng thịnh đến mức sinh râu. Đây là cách Nội kinh giải thích sinh lý phụ nữ theo Xung Nhâm và huyết khí.
5
黃帝曰:士人有傷於陰,陰氣絕而不起,陰不用,然其鬚不去,其故何也?
Hoàng Đế viết: Sĩ nhân hữu thương ư âm, âm khí tuyệt nhi bất khởi, âm bất dụng, nhiên kỳ tu bất khứ, kỳ cố hà dã?
Hoàng Đế hỏi: Có người nam bị thương ở phần âm, âm khí tuyệt mà không khởi, âm không dùng được, nhưng râu của họ vẫn không mất đi, là vì sao?
宦者獨去何也?願聞其故。
Hoạn giả độc khứ hà dã? Nguyện văn kỳ cố.
Riêng hoạn giả thì râu lại mất, là vì sao? Xin được nghe nguyên do.
Giải thích
Hoàng Đế phân biệt hai trường hợp: một là nam giới bị tổn thương phần âm, chức năng âm không dùng được, nhưng râu vẫn còn; hai là hoạn giả, tức người bị thiến, thì râu không mọc hoặc mất. Vì sao hai trường hợp đều liên hệ âm mà kết quả khác nhau?
歧伯曰:宦者去其宗筋,傷其沖脈,血寫不復,皮膚內結,唇口不榮故鬚不生。
Kỳ Bá viết: Hoạn giả khứ kỳ tông cân, thương kỳ Xung mạch, huyết tả bất phục, bì phu nội kết, thần khẩu bất vinh, cố tu bất sinh.
Kỳ Bá nói: Hoạn giả bị bỏ mất tông cân, làm tổn thương Xung mạch, huyết bị tiết mất mà không phục hồi, da thịt bên trong kết lại, môi miệng không được vinh dưỡng, cho nên râu không sinh.
Giải thích
“Tông cân” chỉ bộ phận và hệ gân liên hệ sinh dục. Hoạn giả bị tổn thương trực tiếp đến tông cân và Xung mạch, làm huyết khí mất đường vinh dưỡng lên môi miệng. Vì vậy râu không sinh. Còn người chỉ “thương âm” nhưng chưa làm tổn Xung mạch và tông cân theo cách ấy, nên râu có thể vẫn còn.
6
黃帝曰:其有天宦者,未嘗被傷,不脫於血,然其鬚不生其故何也?
Hoàng Đế viết: Kỳ hữu thiên hoạn giả, vị thường bị thương, bất thoát ư huyết, nhiên kỳ tu bất sinh, kỳ cố hà dã?
Hoàng Đế hỏi: Có người thiên hoạn, chưa từng bị thương, không bị thoát huyết, nhưng râu vẫn không sinh, là vì sao?
歧伯曰:此天之所不足也,其任沖不盛、宗筋不成,有氣無血,唇口不榮,故鬚不生。
Kỳ Bá viết: Thử thiên chi sở bất túc dã, kỳ Nhâm Xung bất thịnh, tông cân bất thành, hữu khí vô huyết, thần khẩu bất vinh, cố tu bất sinh.
Kỳ Bá nói: Đó là do tiên thiên không đầy đủ. Nhâm mạch và Xung mạch của họ không thịnh, tông cân không thành, có khí mà không có huyết, môi miệng không được vinh dưỡng, cho nên râu không sinh.
Giải thích
“Thiên hoạn” là tình trạng bẩm sinh, không do bị thương hay mất huyết sau này. Kỳ Bá quy nguyên nhân về tiên thiên bất túc: Xung Nhâm không thịnh, tông cân không thành, khí có mà huyết không đủ để vinh dưỡng môi miệng. Vì vậy không mọc râu. Đây là cách cổ y nhìn sự phát dục sinh dục nam qua Xung Nhâm, tông cân, khí huyết.
Tiểu kết phần Xung Nhâm và râu
Đoạn này giải thích việc mọc râu không chỉ là chuyện bên ngoài của da lông, mà liên hệ sâu với Xung mạch, Nhâm mạch, huyết khí, tông cân và sự vinh dưỡng vùng môi miệng.
Phụ nữ không mọc râu không phải vì không có huyết khí, mà vì huyết thường bị hao qua kinh nguyệt và sinh sản, Xung Nhâm không làm môi miệng thịnh đến mức sinh râu. Hoạn giả không mọc râu vì tông cân bị tổn, Xung mạch bị thương, huyết tiết không phục, môi miệng không được nuôi. Người thiên hoạn không mọc râu vì tiên thiên bất túc, Xung Nhâm không thịnh, tông cân không thành.
Tóm lại, trong lý luận Nội kinh, râu là biểu hiện của huyết khí vinh nhuận vùng môi miệng, mà gốc sâu lại ở Xung Nhâm và tông cân. Vì vậy nhìn râu cũng có thể biết phần nào tình trạng khí huyết, sinh dục và tiên thiên.
7
黃帝曰:善乎哉!聖人之通萬物也,若日月之光影,音聲鼓響,聞其聲而知其形,其非夫子,孰能明萬物之精。
Hoàng Đế viết: Thiện hồ tai! Thánh nhân chi thông vạn vật dã, nhược nhật nguyệt chi quang ảnh, âm thanh cổ hưởng, văn kỳ thanh nhi tri kỳ hình, kỳ phi phu tử, thục năng minh vạn vật chi tinh.
Hoàng Đế nói: Hay thay! Bậc thánh nhân thông suốt muôn vật, như ánh sáng và bóng của mặt trời mặt trăng, như âm thanh và tiếng vang của trống; nghe tiếng mà biết hình. Nếu không phải phu tử, ai có thể làm sáng tỏ tinh vi của muôn vật?
Giải thích
Hoàng Đế khen Kỳ Bá hiểu được sự liên hệ tinh vi giữa hình thể bên ngoài và khí huyết bên trong. “Nghe tiếng mà biết hình” là ví dụ: người giỏi chỉ cần thấy dấu hiệu bên ngoài đã có thể suy ra căn nguyên bên trong. Đây chính là phép “từ ngoài biết trong” của Nội kinh.
是故聖人,視其顏色黃赤者,多熱氣,青白者少熱氣,黑色者多血少氣。
Thị cố thánh nhân, thị kỳ nhan sắc hoàng xích giả, đa nhiệt khí; thanh bạch giả thiểu nhiệt khí; hắc sắc giả đa huyết thiểu khí.
Cho nên bậc thánh nhân xem sắc mặt: người có sắc vàng đỏ thì nhiều nhiệt khí; người có sắc xanh trắng thì ít nhiệt khí; người có sắc đen thì nhiều huyết mà ít khí.
Giải thích
Sắc vàng đỏ thường có dương khí và nhiệt khí nhiều hơn. Sắc xanh trắng thường là nhiệt khí ít, có thể thiên hàn, khí huyết không sung ở phần dương. Sắc đen trong đoạn này không chỉ là hàn, mà nói huyết nhiều khí ít, tức huyết phần tương đối nặng, khí hóa không mạnh.
美眉者,太陽多血;通髯極須者,少陽多血;美鬚者陽明多血,此其時然也。
Mỹ mi giả, Thái dương đa huyết; thông nhiêm cực tu giả, Thiếu dương đa huyết; mỹ tu giả, Dương minh đa huyết, thử kỳ thời nhiên dã.
Người lông mày đẹp là Thái dương nhiều huyết; người râu quai nón thông suốt, râu dài nhiều là Thiếu dương nhiều huyết; người râu đẹp là Dương minh nhiều huyết. Đó là lẽ tự nhiên theo thời khí của nó.
Giải thích
Lông mày liên hệ vùng đường đi của Thái dương; râu hai bên mặt liên hệ Thiếu dương; râu quanh miệng, mép, hàm liên hệ Dương minh. Khí huyết kinh nào thịnh thì vùng lông râu tương ứng được nuôi tốt. Vì vậy nhìn lông mày, râu, ria cũng có thể biết phần nào khí huyết ở các kinh dương.
8
夫人之常數,太陽常多血少氣,少陽常多氣少血,陽明常多血多氣,厥陰常多氣少血,少陰常多血少氣,太陰常多血少氣,此天之常數也。
Phu nhân chi thường số, Thái dương thường đa huyết thiểu khí, Thiếu dương thường đa khí thiểu huyết, Dương minh thường đa huyết đa khí, Quyết âm thường đa khí thiểu huyết, Thiếu âm thường đa huyết thiểu khí, Thái âm thường đa huyết thiểu khí, thử thiên chi thường số dã.
Thường số của con người là: Thái dương thường nhiều huyết ít khí; Thiếu dương thường nhiều khí ít huyết; Dương minh thường nhiều huyết nhiều khí; Quyết âm thường nhiều khí ít huyết; Thiếu âm thường nhiều huyết ít khí; Thái âm thường nhiều huyết ít khí. Đó là thường số của trời.
Giải thích
Đây là câu kết rất quan trọng của thiên này. Sáu kinh không có lượng khí huyết giống nhau. Dương minh là kinh nhiều khí nhiều huyết, nên sức nuôi dưỡng rất mạnh. Thái dương nhiều huyết ít khí, Thiếu dương nhiều khí ít huyết. Trong ba âm, Quyết âm nhiều khí ít huyết, Thiếu âm và Thái âm nhiều huyết ít khí. Người học châm phải biết thường số ấy để khi bổ tả, lấy huyệt, điều kinh không làm trái khí huyết tự nhiên của kinh mạch.
Tiểu kết phần cuối
Phần cuối của thiên “Ngũ âm ngũ vị” quy phép quan sát về sắc diện, lông mày, râu và khí huyết sáu kinh.
Sắc vàng đỏ thường là nhiệt khí nhiều; sắc xanh trắng là nhiệt khí ít; sắc đen là nhiều huyết ít khí. Lông mày đẹp thì Thái dương nhiều huyết; râu quai nón thông dài thì Thiếu dương nhiều huyết; râu đẹp thì Dương minh nhiều huyết. Đây là cách lấy biểu hiện ngoài da lông để suy biết khí huyết của kinh mạch.
Thiên này cũng nêu thường số khí huyết của sáu kinh: Thái dương nhiều huyết ít khí; Thiếu dương nhiều khí ít huyết; Dương minh nhiều huyết nhiều khí; Quyết âm nhiều khí ít huyết; Thiếu âm nhiều huyết ít khí; Thái âm nhiều huyết ít khí. Nắm được điều này thì khi châm mới biết kinh nào dễ tả huyết, kinh nào cần thận trọng với khí, kinh nào có thể điều mạnh hơn, kinh nào không nên làm hao quá mức.
Tiểu kết toàn thiên
Thiên “Ngũ âm ngũ vị” gồm ba tầng ý chính.
Một là phối hợp ngũ âm với ngũ hành, ngũ tạng, ngũ vị, ngũ sắc, ngũ cốc, ngũ súc, ngũ quả và mùa khí. Chủy thuộc hỏa, ứng Tâm, sắc đỏ, vị đắng, mùa hạ. Vũ thuộc thủy, ứng Thận, sắc đen, vị mặn, mùa đông. Cung thuộc thổ, ứng Tỳ, sắc vàng, vị ngọt, thời quý hạ. Thương thuộc kim, ứng Phế, sắc trắng, vị cay, mùa thu. Giác thuộc mộc, ứng Can, sắc xanh, vị chua, mùa xuân.
Hai là tiếp tục hệ thống hai mươi lăm loại người, chỉ rõ từng loại hoặc từng cặp loại nên điều ở kinh nào, bên trái hay bên phải, phần trên hay phần dưới. Đây là phép nhìn người theo hình, sắc, âm, hành và kinh mạch, không thể tách rời thiên “Âm dương nhị thập ngũ nhân”.
Ba là bàn về Xung Nhâm và sự mọc râu. Phụ nữ không mọc râu vì huyết thường hao, Xung Nhâm không vinh dưỡng môi miệng đến mức sinh râu. Hoạn giả không mọc râu vì tông cân bị tổn, Xung mạch bị thương. Người thiên hoạn không mọc râu vì tiên thiên bất túc, Nhâm Xung không thịnh, tông cân không thành.
Tóm lại
Thiên này cho rằng âm, vị, sắc, tạng, mùa, kinh mạch, hình thể, râu tóc và khí huyết đều có liên hệ. Người học y không nên nhìn cơ thể như những phần rời rạc. Một vị ăn vào có thể ứng với một tạng; một sắc hiện ra có thể báo khí huyết; một vùng râu tóc có thể phản ánh kinh mạch; một loại người có thể cần điều ở một kinh, một bên, một phần khác nhau.
Ý nghĩa chủ yếu của “Ngũ âm ngũ vị” là biết quy loại để rồi biết điều hòa. Biết ngũ âm thì hiểu ngũ hành; biết ngũ vị thì hiểu ngũ tạng; biết sắc và râu tóc thì hiểu khí huyết; biết thường số của sáu kinh thì châm mới không trái đạo tự nhiên.