驚悸吐衄下血胸滿瘀血病脈證治第十六
Mình tiếp theo hướng biên soạn Kim Quỹ nhé: dịch ý, giải thích ngắn gọn, giữ văn phong Trung y, không dùng dấu hoa thị, không rườm rà.
CHƯƠNG 16
KINH QUÝ, THỔ HUYẾT, NỤC HUYẾT, HẠ HUYẾT, HUNG MÃN, Ứ HUYẾT BỆNH MẠCH CHỨNG TỊNH TRỊ
驚悸吐衄下血胸滿瘀血病脈證治第十六
Dẫn nhập
Chương này bàn về các chứng kinh, quý, thổ huyết, nục huyết, hạ huyết, hung mãn và ứ huyết. Nhìn qua tưởng như nhiều bệnh khác nhau, nhưng ý chính đều quy về hai mặt: một là thần khí bất an, hai là huyết mạch thất thường.
Kinh và quý thuộc về tâm thần dao động. Kinh thường do ngoại cảnh làm động, bệnh đến có phần đột ngột; quý thường do chính khí bên trong hư yếu, tâm không được nuôi dưỡng, nên hồi hộp, bất an. Thổ huyết, nục huyết, hạ huyết là các chứng huyết đi sai đường. Hung mãn và ứ huyết lại nói đến huyết vận hành không thông, ứ trệ ở trong, khiến ngực đầy, đau, hoặc có các biểu hiện âm thầm mà khó nhận ra.
Điểm quan trọng của chương này không phải chỉ là thấy huyết thì cầm huyết, thấy hồi hộp thì an thần, mà phải xét rõ hư thực, hàn nhiệt, khí huyết, tân dịch và mạch tượng. Nếu huyết do nhiệt bức mà đi, phải thanh nhiệt, lương huyết; nếu huyết do hư mà không nhiếp được, phải bổ khí, dưỡng huyết; nếu do ứ huyết ngăn trở, lại phải hoạt huyết, hóa ứ. Chữa sai một đường, không những không cầm được huyết mà còn làm chính khí tổn thương thêm.
Ý nghĩa căn bản
Chương này có thể nắm bằng bốn ý chính.
Một là tâm chủ huyết mạch, tâm tàng thần. Vì vậy kinh quý và huyết chứng tuy biểu hiện khác nhau, nhưng đều có liên quan đến tâm, huyết và thần.
Hai là huyết không được đi sai đường. Huyết nên vận hành trong mạch; nếu nhiệt thịnh, khí nghịch, âm hư, lạc mạch tổn thương, hoặc ứ huyết ngăn trở, huyết có thể tràn ra ngoài mà thành thổ huyết, nục huyết, tiện huyết.
Ba là mất huyết không thể tùy tiện phát hãn. Người đã mất huyết thì âm huyết vốn suy, nếu lại phát hãn, tân dịch càng hao, dương khí càng động, dễ sinh biến chứng nặng.
Bốn là ứ huyết có thể ẩn sâu. Có khi không thấy chảy máu ra ngoài, nhưng trong người đã có huyết ứ, biểu hiện bằng ngực đầy, đau, sắc mặt bất thường, mạch không điều hòa, hoặc bệnh lâu ngày không khỏi.
Điều 1
Nguyên văn
寸口脈動而弱,動即為驚,弱則為悸。
Dịch nghĩa
Mạch ở thốn khẩu vừa động vừa yếu; mạch động là kinh, mạch yếu là quý.
Giải thích từ ngữ
Kinh 驚: là trạng thái bị kinh sợ, thần khí dao động, thường có tính đột ngột, dễ do ngoại cảnh hoặc kích thích bên ngoài làm phát sinh.
Quý 悸: là hồi hộp, tim đập không yên, trong lòng bất an. Quý thường thiên về chính khí bên trong hư, tâm huyết hoặc tâm dương không đủ để an định thần khí.
Mạch động 動脈: mạch có cảm giác nhảy động, không yên, biểu hiện khí cơ bị kích động.
Mạch nhược 弱脈: mạch yếu, mềm, lực kém, thường biểu hiện hư chứng.
Diễn giải
Câu này mở đầu bằng mạch để phân biệt kinh và quý. Kinh là thần bị động, nên mạch hiện ra có tính động. Quý là bên trong không đủ, tâm mất chỗ nương tựa, nên mạch hiện ra yếu.
Kinh và quý tuy có thể phân ra ngoài động và trong hư, nhưng trên lâm sàng thường liên hệ với nhau. Người chính khí yếu thì dễ kinh; kinh lâu ngày cũng làm tâm thần bất an mà thành quý. Vì vậy khi điều trị không nên chỉ nhìn vào một chữ “hồi hộp”, mà cần xét người bệnh thiên về kinh sợ đột ngột, hay thiên về hư yếu kéo dài.
Biện chứng
Nếu kinh nhiều, thường thấy dễ giật mình, ngủ không yên, mộng nhiều, trong lòng sợ hãi, mạch động.
Nếu quý nhiều, thường thấy hồi hộp, đoản khí, mệt mỏi, sắc mặt kém tươi, ngủ ít, mạch yếu.
Nếu kinh quý đi với đàm ẩm, có thể thấy ngực tức, chóng mặt, buồn nôn, rêu lưỡi nhớt.
Nếu kinh quý đi với huyết hư, có thể thấy môi nhợt, hoa mắt, mất ngủ, hay quên, mạch tế nhược.
Phép trị
Kinh thì nên trấn kinh, an thần, điều hòa khí cơ.
Quý thì nên dưỡng tâm, ích khí, ôn dương hoặc dưỡng huyết tùy chứng.
Nếu có đàm, cần hóa đàm, giáng nghịch.
Nếu có ứ, cần hoạt huyết, thông lạc.
Chú ý
Không nên thấy hồi hộp là lập tức dùng thuốc trấn an mạnh. Trong Trung y, hồi hộp có thể do hư, do đàm, do ứ, do thủy khí, do dương hư, do âm huyết bất túc. Mỗi loại đều có phép trị khác nhau.
Điều 2
Nguyên văn
師曰:尺脈浮,目睛暈黃,衄未止;暈黃去,目睛慧了,知衄今止。
Dịch nghĩa
Thầy nói: mạch xích phù, mắt có quầng vàng mờ, biết nục huyết chưa dừng; khi quầng vàng mất đi, mắt sáng rõ trở lại, biết nục huyết nay đã dừng.
Giải thích từ ngữ
Nục 衄: thường chỉ chảy máu mũi, cũng có thể hiểu rộng là huyết từ phần trên theo mũi mà ra.
Mục tình 目睛: tròng mắt, phần mắt dùng để quan sát thần sắc và huyết khí.
Vựng hoàng 暈黃: sắc vàng mờ hoặc quầng vàng quanh mắt, biểu hiện huyết nhiệt, huyết ứ hoặc huyết chưa yên.
Huệ liễu 慧了: sáng rõ, trong trẻo, không còn mờ đục.
Diễn giải
Điều này nói cách quan sát sự còn hay hết của nục huyết. Khi huyết còn bị nhiệt hoặc khí bức lên trên, mắt có thể hiện sắc vàng mờ, thần quang chưa sáng. Đến khi huyết đã yên, mạch lạc bớt xáo động, mắt trở lại sáng rõ, đó là dấu hiệu huyết đã dừng.
Ở đây Trương Trọng Cảnh không chỉ nhìn máu có còn chảy ra hay không, mà còn nhìn sắc mắt và mạch. Đây là điểm rất sâu: bệnh huyết không chỉ nằm ở chỗ máu ra ngoài, mà còn phản ánh tình trạng huyết mạch bên trong.
Biện chứng
Nếu nục huyết kèm mặt đỏ, miệng khát, phiền nhiệt, rêu vàng, mạch sác, phần nhiều là huyết nhiệt bức huyết vọng hành.
Nếu nục huyết kèm sắc mặt trắng, mệt, đoản khí, mạch hư, phần nhiều là khí hư không nhiếp huyết.
Nếu nục huyết kéo dài, sắc tối, có đau cố định, lưỡi tím, phần nhiều có ứ huyết.
Phép trị
Huyết nhiệt thì lương huyết, chỉ huyết.
Khí hư thì ích khí, nhiếp huyết.
Âm hư hỏa động thì tư âm, giáng hỏa.
Ứ huyết thì hoạt huyết, hóa ứ, khiến huyết về đúng đường.
Chú ý
Chảy máu mũi không phải lúc nào cũng là “nóng” đơn thuần. Có người do nhiệt, có người do hư, có người do khô táo, có người do bệnh lý mạch máu hoặc thuốc đang dùng. Nếu chảy máu nhiều, tái diễn, kèm chóng mặt, mệt lả, đau đầu dữ dội, huyết áp cao hoặc đang dùng thuốc chống đông, cần đi khám ngay.
Điều 3
Nguyên văn
又曰:從春至夏,衄者太陽;從秋至冬,衄者陽明。
Dịch nghĩa
Lại nói: từ mùa xuân đến mùa hạ mà nục huyết, phần nhiều thuộc Thái dương; từ mùa thu đến mùa đông mà nục huyết, phần nhiều thuộc Dương minh.
Giải thích từ ngữ
Thái dương 太陽: kinh ở phần biểu, chủ khai, có quan hệ với phần ngoài cơ thể và vùng đầu gáy.
Dương minh 陽明: kinh nhiều khí nhiều huyết, liên hệ mật thiết với vị, trường, mặt, mũi và phần lý nhiệt.
Từ xuân đến hạ: dương khí phát ra, khí cơ thiên về khai phát.
Từ thu đến đông: khí cơ thu liễm, dương khí dần đi vào trong.
Diễn giải
Điều này mượn bốn mùa để phân biệt kinh khí. Xuân hạ dương khí hướng ra ngoài, chủ khai phát, nên nục huyết dễ liên hệ với Thái dương. Thu đông khí cơ thu liễm, dương khí vào trong, nếu có nhiệt uất ở lý, huyết bị bức lên, thường liên hệ với Dương minh.
Đây không phải là quy tắc cứng nhắc rằng cứ xuân hạ chảy máu mũi thì nhất định là Thái dương, thu đông nhất định là Dương minh. Ý của cổ nhân là xem bệnh trong quan hệ với thiên thời, khí hóa và kinh lạc. Người học cần nắm tinh thần ấy, không nên chấp câu chữ.
Biện chứng
Nục huyết thuộc Thái dương thường có biểu chứng như sợ gió, phát nhiệt, đau đầu, gáy cứng, mạch phù.
Nục huyết thuộc Dương minh thường có lý nhiệt như miệng khát, mặt đỏ, bứt rứt, táo bón, rêu vàng, mạch hồng sác.
Phép trị
Thái dương biểu chứng thì giải biểu, điều hòa dinh vệ, nhưng phải rất thận trọng vì người nục huyết không nên phát hãn quá mức.
Dương minh lý nhiệt thì thanh lý nhiệt, bảo vệ tân dịch, khiến huyết không bị nhiệt bức mà đi sai đường.
Chú ý
Điều này cho thấy Kim Quỹ không tách con người khỏi thời tiết và khí hậu. Nhưng khi vận dụng hiện nay, vẫn cần phối hợp với tình trạng thực tế: huyết áp, bệnh mũi xoang, thuốc đang dùng, bệnh máu, chức năng gan thận và các nguyên nhân y học hiện đại khác.
Kết luận tạm cho phần đầu Chương 16
Ba điều đầu của chương này đặt nền tảng cho toàn thiên. Điều 1 nói kinh quý, lấy mạch động và mạch yếu để phân biệt thần động hay chính hư. Điều 2 nói nục huyết, lấy mắt và mạch để xét huyết còn động hay đã yên. Điều 3 đem nục huyết đặt vào quan hệ với bốn mùa và kinh khí Thái dương, Dương minh.
Từ đây có thể thấy nội dung của Kim Quỹ rất tinh tế: không chỉ dựa một triệu chứng đơn lẻ, mà luôn đồng thời phối hợp với xem mạch, quan sát sắc diện, thời tiết, kinh lạc, khí huyết và chính tà để có thể đề ra trị pháp và phương thang thích hợp.