Dẫn nhập
謹察陰陽,以平為期。
Cẩn sát Âm Dương, dĩ bình vi kỳ.
Xét kỹ Âm Dương, lấy bình hòa làm chỗ quy về.
Bát cương đã cho ta bản đồ lớn của sự mất điều hòa. Nhờ Bát cương, người thầy thuốc biết bệnh ở Biểu hay Lý, Hư hay Thực, Hàn hay Nhiệt, tổng thể nghiêng về Âm hay Dương. Nhưng bản đồ ấy vẫn còn rất rộng. Muốn đi vào một người bệnh cụ thể, cần tiếp tục tinh luyện.
Một người có thể thuộc Hư, nhưng Hư ở đâu? Khí hư, Huyết hư, Âm hư, Dương hư, Tỳ hư, Phế hư hay Thận hư? Một người có thể thuộc Thực, nhưng Thực do gì? Khí trệ, Huyết ứ, Đàm, Thấp, Thực tích, Hỏa, hay ngoại tà? Một người có thể thuộc Nhiệt, nhưng Nhiệt ở Phế, Vị, Can, Huyết phận, hay là Hư nhiệt do Âm hư? Một người có thể thuộc Hàn, nhưng Hàn ở biểu, ở trung tiêu, ở kinh lạc, hay do Thận Dương suy?
Chương này bắt đầu đi vào những mô hình cụ thể ấy. Nếu Bát cương là nét phác lớn của cảnh quan, thì các mô hình trong chương này là núi, sông, đường đi, ao hồ, gió lạnh, hơi nóng, đất ẩm và những nơi bế tắc trong cảnh quan đó. Đây là bước đầu để người học thấy Trung y thật sự vận hành ra sao trong lâm sàng.
Trước hết, cần bàn về các mô hình của Khí và Huyết, vì Khí và Huyết là hai phương diện căn bản nhất của sự sống. Sau đó, ta sẽ đi vào các mô hình Tạng phủ, bắt đầu từ Tỳ, vì Tỳ giữ vai trò trung tâm trong sinh hóa Khí Huyết và vận hóa thủy cốc.
MÔ HÌNH CỦA KHÍ VÀ DƯƠNG HƯ, MÔ HÌNH CỦA HUYẾT VÀ ÂM HƯ
氣為血之帥,血為氣之母。
Khí vi Huyết chi soái, Huyết vi Khí chi mẫu.
Khí là chủ soái của Huyết; Huyết là mẹ của Khí.
Khí và Huyết trong biện chứng
Khí và Huyết là hai chất liệu căn bản giúp người thầy thuốc tinh luyện Bát cương. Khí thuộc Dương nhiều hơn: động, ấm, nâng, thúc đẩy, bảo vệ, biến hóa. Huyết thuộc Âm nhiều hơn: nuôi dưỡng, làm mềm, giữ Thần, làm cho thân thể và tâm trí có chỗ an trú.
Khi Khí đầy đủ, con người có sức vận động, có hơi thở, có tiếng nói, có khả năng biến hóa thức ăn, giữ biểu, nâng đỡ các tạng phủ, điều hành sự lưu thông. Khi Huyết đầy đủ, da tóc được nuôi, mắt sáng, gân cơ mềm, kinh nguyệt điều hòa, Thần được yên, giấc ngủ có chỗ nương, tâm trí có cảm giác được nâng đỡ.
Khi Khí và Huyết mất điều hòa, nhiều bệnh có thể phát sinh. Nội Kinh từng nói ý rất sâu: sự mất điều hòa của Khí và Huyết là gốc của trăm bệnh. Câu ấy không phải để giản lược mọi bệnh vào hai chữ Khí Huyết, mà để nhắc rằng mọi rối loạn cuối cùng đều phải đi qua sự vận hành và nuôi dưỡng của thân thể.
KHÍ HƯ 氣虛
正氣存內,邪不可干。
Chính khí tồn nội, tà bất khả can.
Chính khí còn giữ bên trong thì tà khí khó xâm phạm.
Khí Hư là gì?
Khí là sức động, là lực vận hành và biến hóa. Khí Hư là khi sức động ấy không đủ. Cơ thể vẫn còn vận hành, nhưng yếu, chậm, thiếu lực, thiếu nâng đỡ, thiếu khả năng bảo vệ và chuyển hóa. Người bệnh có thể không đau dữ, không sốt cao, không có tà khí mạnh, nhưng toàn bộ sinh hoạt giống như bị giảm sức căng.
Khí Hư là một mô hình Hư, thuộc Âm về biểu hiện, vì sự hoạt động của Dương không đủ.
Dấu hiệu thường gặp
Người Khí Hư thường mệt, yếu sức, không thích vận động, dễ hụt hơi, hơi thở nông, tiếng nói nhỏ, ít muốn nói, dễ ra mồ hôi ban ngày, dễ mất tập trung. Sắc mặt thường nhợt sáng hoặc thiếu tươi. Người bệnh có thể thụ động, hướng nội, thiếu sức tham dự vào đời sống. Lưỡi thường nhạt; mạch hư, tế, nhược hoặc rỗng.
Trong các dấu hiệu ấy, sắc mặt nhợt sáng, tiếng nói yếu, tự hãn và mạch nhược là những dấu hiệu rất đáng chú ý. Nhưng không nên chỉ dựa vào một dấu hiệu. Một người mệt chưa chắc đã Khí Hư; mệt có thể do Đàm Thấp, Can uất, Huyết ứ, Nhiệt, mất ngủ hoặc nhiều nguyên nhân khác. Khí Hư cần được nhận bằng toàn bộ cấu hình.
Khí Hư toàn thân và Khí Hư từng tạng
Có khi Khí Hư là toàn thân: Chính khí suy, người mệt, hơi thở yếu, tiếng nói nhỏ, tự hãn, mạch hư. Trong trường hợp ấy, có thể dùng phép bổ Khí chung.
Nhưng nhiều khi Khí Hư thuộc một Tạng phủ cụ thể. Phế khí hư thì ho yếu, đoản hơi, dễ cảm, tự hãn. Tỳ khí hư thì ăn kém, bụng trướng, phân lỏng, mệt sau ăn. Tâm khí hư thì hồi hộp, đoản hơi, mệt, sắc mặt kém. Thận khí hư thì lưng gối yếu, tiểu nhiều, tiểu đêm, sinh lực suy. Vì vậy, sau khi nhận ra Khí Hư, cần hỏi tiếp: Khí nào hư, ở đâu, chức năng nào suy?
DƯƠNG HƯ 陽虛
陽氣者,若天與日,失其所則折壽而不彰。
Dương khí giả, nhược thiên dữ nhật, thất kỳ sở tắc chiết thọ nhi bất chương.
Dương khí đối với con người như trời có mặt trời; mất chỗ nương thì sinh mệnh suy giảm.
Dương Hư và Khí Hư
Dương Hư bao gồm Khí Hư, nhưng sâu hơn Khí Hư. Khí thuộc Dương vì Khí vận động, thúc đẩy, bảo vệ và biến hóa. Khi Dương hư, các chức năng ấy đều suy; nhưng ngoài yếu, còn có lạnh. Dương là Hỏa của sự sống. Khi Dương không đủ, cơ thể sinh Hàn.
Vì vậy, Dương Hư là Khí Hư cộng với biểu hiện của Hàn.
Dấu hiệu thường gặp
Người Dương Hư thường có các dấu hiệu Khí Hư như mệt, đoản hơi, tiếng nói nhỏ, tự hãn, không thích vận động. Đồng thời có các dấu hiệu Hàn: sợ lạnh, tay chân lạnh, thích ấm, vận động chậm, sắc mặt trắng, tiểu trong dài, đại tiện lỏng, lưỡi nhạt bệu ướt, mạch trì, trầm, nhược.
Nếu Dương Hư ở Tỳ, người bệnh ăn kém, bụng lạnh đau, phân lỏng, có thức ăn chưa tiêu. Nếu Dương Hư ở Thận, có lưng gối lạnh mỏi, tiểu đêm, phù, giảm sinh lực, sợ lạnh sâu. Nếu Tỳ Thận Dương Hư cùng lúc, bệnh thường mạn tính, lạnh, phù, tiêu hóa yếu, tiểu tiện bất thường.
Ý nghĩa lâm sàng
Khí Hư là thiếu lực. Dương Hư là thiếu lực kèm thiếu ấm. Khí Hư có thể chỉ cần bổ Khí; Dương Hư cần ôn Dương, trợ Hỏa, đồng thời bổ Khí. Nếu người bệnh Dương Hư mà chỉ dùng thuốc mát, thanh nhiệt lâu ngày, có thể làm lạnh sâu hơn. Nhưng nếu có Dương Hư kèm Thấp, Đàm, Huyết ứ, cũng phải vừa ôn vừa hóa, không chỉ bổ.
KHÍ TRỆ 氣滯
百病生於氣也。
Bách bệnh sinh ư khí dã.
Trăm bệnh đều có thể phát sinh từ sự rối loạn của Khí.
Khí Trệ là gì?
Khí Trệ là khi Khí không lưu thông. Khí vốn phải đi, phải thăng giáng, xuất nhập, sơ tiết, chuyển hóa. Khi Khí bị nghẽn tại một tạng, một phủ, một kinh lạc hoặc một vùng cơ thể, sẽ sinh trướng, tức, đau, uất, đầy, khó chịu. Khí Trệ thuộc Thực, vì có sự bế tắc.
Khí Trệ có thể do tình chí uất, ăn uống không điều, ngoại tà xâm nhập, chấn thương, hoặc do Khí Hư không đủ sức vận hành chính nó. Trường hợp sau cho thấy Hư có thể sinh Thực: vì Khí không đủ, nên Khí cũng không đi được.
Dấu hiệu thường gặp
Triệu chứng chính của Khí Trệ là trướng đầy và đau tức. Đau do Khí Trệ thường thay đổi, lúc nặng lúc nhẹ, lúc bên này lúc bên kia, có khi di chuyển vị trí. Cảm giác thường là căng, tức, đầy, nghẹn, không thông. Nếu có khối, khối thường mềm, lúc có lúc không, tăng giảm theo cảm xúc.
Khí Trệ thường liên hệ Can, vì Can chủ sơ tiết. Người bệnh có thể hay thở dài, ngực sườn đầy tức, dễ cáu, uất, bực bội, cảm giác bị kẹt trong hoàn cảnh. Nếu Khí Trệ ở Vị, có ợ hơi, đầy thượng vị, buồn nôn. Nếu ở trường vị, có bụng trướng, đại tiện thất thường. Nếu ở kinh lạc, có đau di chuyển.
Lưỡi có thể hơi sẫm hoặc tím nhạt. Mạch thường huyền, có khi khẩn. Nhưng Khí Trệ nhẹ có thể chưa làm lưỡi mạch biến đổi rõ.
Khía cạnh tinh thần của Khí Trệ
Khí Trệ không chỉ là tắc ở thân thể. Nó cũng có thể biểu hiện như cảm giác bị bế tắc trong đời sống: muốn đi mà không đi được, muốn nói mà không nói được, muốn thay đổi mà không mở ra được. Người bệnh có thể bực bội, căng thẳng, dễ cáu, thất vọng, cảm giác bị ép lại.
Tuy vậy, không nên giản lược mọi cảm xúc bực bội thành Can khí uất. Cần xem toàn bộ: đau trướng, thở dài, mạch huyền, triệu chứng tăng khi stress, kinh nguyệt không đều, ngực sườn tức, tiêu hóa bị ảnh hưởng. Khi các dấu hiệu ấy cùng hiện diện, Khí Trệ mới rõ hơn.
HUYẾT HƯ 血虛
肝藏血,心主血脈。
Can tàng Huyết, Tâm chủ Huyết mạch.
Can tàng chứa Huyết, Tâm làm chủ Huyết mạch.
Huyết Hư là gì?
Huyết là phần nuôi dưỡng, nhuận dưỡng, làm mềm và làm yên. Huyết nuôi da tóc, mắt, gân cơ, kinh nguyệt và Tâm Thần. Huyết Hư là khi phần nuôi dưỡng ấy không đủ. Cơ thể không được làm đầy, không được làm mềm, không được nâng đỡ sâu.
Nếu Khí Hư là thiếu lực vận hành, thì Huyết Hư là thiếu chất nuôi dưỡng. Nếu Khí Hư khiến người không đủ sức làm, thì Huyết Hư khiến người không đủ sự yên để nghỉ, không đủ chất để được nuôi, không đủ nền để cảm thấy vững.
Nguyên nhân
Huyết Hư có thể do mất máu, kinh nguyệt nhiều, sinh nở, bệnh lâu ngày, ăn uống kém, Tỳ khí hư không sinh Huyết, hoặc Huyết ứ làm Huyết mới không sinh hóa tốt. Lo nghĩ quá độ, mất ngủ lâu ngày, lao tâm cũng có thể làm hao Tâm Huyết.
Dấu hiệu thường gặp
Người Huyết Hư thường chóng mặt, hoa mắt, sắc mặt và môi nhợt, da khô, tóc khô, móng giòn, tê bì tay chân, co rút, chuột rút, run nhẹ, trí nhớ kém, hồi hộp, mất ngủ, kinh nguyệt ít hoặc màu nhạt. Lưỡi thường nhạt; mạch tế.
Nếu Huyết Hư ảnh hưởng Tâm, có hồi hộp, mất ngủ, hay quên, dễ giật mình. Nếu ảnh hưởng Can, có mắt khô, hoa mắt, co rút gân, tê bì, kinh ít. Nếu Tỳ hư không sinh Huyết, sẽ có ăn kém, mệt, phân nát kèm các dấu hiệu Huyết Hư.
Khía cạnh tinh thần của Huyết Hư
Khi Huyết không đủ, Thần thiếu nơi nương. Người bệnh có thể bất an, dễ giật mình, cảm thấy không được nuôi dưỡng, không đủ yên, khó nghỉ, khó tiếp nhận. Có khi sự thiếu Huyết biểu hiện như cảm giác giá trị bản thân suy giảm, dễ mỏng manh, dễ hụt, không có nền bên trong.
Những mô tả này không phải để tâm lý hóa bệnh một cách cứng nhắc. Chúng chỉ giúp người đọc thấy rằng trong Trung y, Huyết không chỉ là chất lỏng trong mạch, mà là toàn bộ chức năng nuôi dưỡng, làm mềm, giữ Thần và tạo cảm giác an trú.
ÂM HƯ 陰虛
陰虛則內熱。
Âm hư tắc nội nhiệt.
Âm hư thì bên trong sinh nhiệt.
Âm Hư và Huyết Hư
Âm sâu hơn Huyết. Huyết là phần Âm đã thành chất, vận hành trong mạch, nuôi dưỡng cụ thể. Âm là nền tĩnh, phần mát, phần sâu, phần giữ Dương, gần với Tinh và Thận hơn. Huyết Hư và Âm Hư có nhiều dấu hiệu giống nhau: gầy, chóng mặt, hoa mắt, thiếu yên, mạch tế. Nhưng Âm Hư thường có thêm Hư Nhiệt.
Nếu Huyết Hư là thiếu máu nuôi, thì Âm Hư là thiếu nước sâu để giữ lửa. Khi Âm không đủ, Dương không được ôm giữ, Hư Hỏa nổi lên.
Dấu hiệu thường gặp
Âm Hư thường có miệng khô, họng khô, triều nhiệt, nóng lòng bàn tay bàn chân, đạo hãn, mất ngủ, bứt rứt, gò má đỏ nhẹ, lưỡi đỏ ít rêu hoặc không rêu, mạch tế sác.
Nếu Phế Âm hư, có ho khan, ít đờm, họng khô, tiếng khàn. Nếu Vị Âm hư, có miệng khô, đói nhưng ăn không nhiều, táo bón nhẹ, lưỡi đỏ ít rêu ở giữa. Nếu Can Thận Âm hư, có chóng mặt, mắt khô, tai ù, lưng gối mỏi, triều nhiệt. Nếu Tâm Âm hư, có mất ngủ, hồi hộp, tâm phiền.
Ý nghĩa lâm sàng
Âm Hư không nên trị như Thực Nhiệt. Dù có nóng, nhưng đó là Hư Nhiệt. Phép trị cần dưỡng Âm, sinh Tân, thanh Hư nhiệt. Nếu thanh tả quá mạnh, có thể làm tổn Tỳ Vị, khiến Âm càng khó sinh. Nếu chỉ bổ nặng mà không thanh Hư nhiệt, bứt rứt và mất ngủ vẫn còn.
HUYẾT Ứ 血瘀
血不行則為瘀。
Huyết bất hành tắc vi ứ.
Huyết không vận hành thì thành ứ.
Huyết Ứ là gì?
Huyết phải lưu thông. Khi Huyết không đi, dừng lại, tích lại, kết lại, đó là Huyết Ứ. Huyết Ứ thuộc Thực, nhưng thường sinh ra từ nhiều nguồn: chấn thương, Hàn làm co mạch, Nhiệt làm Huyết kết, Khí Trệ không vận Huyết, Khí Hư không đẩy Huyết, hoặc bệnh lâu ngày nhập lạc.
Dấu hiệu thường gặp
Đặc điểm chính của Huyết Ứ là đau cố định, đau như kim châm hoặc dao đâm, thường không di chuyển. Đau có thể tăng về đêm, sợ ấn. Có thể có khối cứng, cục, u, sưng cố định. Sắc mặt có thể tối sạm, môi tím, da khô xạm. Xuất huyết nếu có thường sẫm màu, có cục. Kinh nguyệt có thể đau, màu tím sẫm, có huyết cục, đau giảm sau khi cục ra.
Lưỡi thường tím hoặc có điểm ứ, ban ứ. Tĩnh mạch dưới lưỡi có thể nổi xanh tím. Mạch thường sáp, huyền hoặc kết tùy tình trạng.
Khía cạnh sâu hơn của Huyết Ứ
Huyết là phần giúp con người có cảm giác được nuôi, được giữ và được liên tục với chính mình. Khi Huyết Ứ, sự liên tục ấy bị chặn. Trong thân thể là đau cố định, khối cứng, chỗ tắc. Trong tinh thần, có thể biểu hiện như sự mắc kẹt trong một kinh nghiệm cũ, nghi ngờ, sợ hãi, cảm giác không an toàn, hoặc cảm giác một phần của mình chống lại chính mình.
Không nên dùng những mô tả này như kết luận tâm lý cho mọi người bệnh Huyết Ứ. Nhưng chúng giúp thấy rằng, với Trung y, Huyết Ứ không chỉ là một sự “tắc mạch” đơn giản; nó là trạng thái dòng nuôi dưỡng bị dừng lại, khiến nơi ấy mất sự mềm mại và tính liên tục.
HUYẾT NHIỆT 血熱
血熱則妄行。
Huyết nhiệt tắc vọng hành.
Huyết gặp nhiệt thì dễ đi sai đường.
Huyết Nhiệt là gì?
Huyết cần đi trong mạch, vận hành điều hòa. Khi Nhiệt xâm nhập vào Huyết, Huyết bị khuấy động, đi sai đường, có thể tràn ra ngoài. Huyết Nhiệt là mô hình Thực Nhiệt ở phần Huyết.
Dấu hiệu thường gặp
Dấu hiệu chính của Huyết Nhiệt là xuất huyết kèm dấu hiệu Nhiệt. Có thể có chảy máu mũi, ho ra máu, nôn ra máu, tiểu máu, đi ngoài ra máu, kinh nguyệt quá nhiều, máu đỏ sẫm hoặc đỏ tươi, ban chẩn đỏ trên da. Người bệnh có thể khát, bứt rứt, mặt đỏ, lưỡi đỏ tươi, mạch sác. Trường hợp nặng có thể mê sảng, vì Nhiệt vào sâu ảnh hưởng Tâm Thần.
Ý nghĩa lâm sàng
Huyết Nhiệt khác với Tỳ không thống Huyết. Tỳ không thống Huyết là Hư, máu thường nhạt, kéo dài, kèm mệt, ăn kém, lưỡi nhạt, mạch hư. Huyết Nhiệt là Thực Nhiệt, máu thường đỏ, nóng, cấp hơn, kèm khát, phiền, lưỡi đỏ, mạch sác. Cùng là xuất huyết, nhưng phép trị khác nhau hoàn toàn.
ĐÔNG VÀ TÂY NHÌN LẠI
知其要者,一言而終;不知其要,流散無窮。
Tri kỳ yếu giả, nhất ngôn nhi chung; bất tri kỳ yếu, lưu tán vô cùng.
Biết điều cốt yếu thì một lời có thể thông; không biết điều cốt yếu thì càng nói càng tản mạn.
Một bệnh danh, nhiều mô hình
Đến đây, có thể nhìn lại sự khác biệt giữa y học Đông phương và y học hiện đại phương Tây một cách rõ hơn. Một bệnh danh y học hiện đại không tương ứng cố định với một chứng Trung y. Cùng là loét dạ dày, người này có thể là Tỳ khí hư, người kia là Vị nhiệt, người khác là Can khí phạm Vị, lại có người là Hàn ngưng hoặc Huyết ứ.
Điều này không có nghĩa hai hệ thống không liên quan. Chúng cùng nhìn một cơ thể, chỉ dùng hai bản đồ khác nhau. Y học hiện đại thường tìm thực thể bệnh, tổn thương, tác nhân, cơ chế sinh học. Trung y tìm mô hình mất điều hòa qua dấu hiệu, triệu chứng, lưỡi, mạch, thể chất và đời sống của người bệnh.
Vì vậy, một bệnh Tây y có thể phân ra nhiều chứng Trung y. Ngược lại, một chứng Trung y có thể gặp trong nhiều bệnh Tây y.
Một mô hình, nhiều bệnh danh
Chẳng hạn, chứng Tỳ khí hư có thể biểu hiện dưới các bệnh danh hiện đại rất khác nhau: rối loạn tiêu hóa mạn tính, viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng, tiêu chảy mạn, thiếu máu, mệt mỏi kéo dài, một số rối loạn kinh nguyệt hoặc trạng thái trầm cảm. Chúng không giống nhau theo y học hiện đại, nhưng cùng có thể chia sẻ một mô hình Trung y: mệt, ăn kém, bụng trướng, phân lỏng, lưỡi nhạt, mạch hư.
Ngược lại, chứng Can Hỏa có thể xuất hiện trong các bệnh danh như tăng huyết áp, đau nửa đầu, viêm kết mạc, một số bệnh mắt, viêm gan cấp, hoặc rối loạn cảm xúc có kích động. Điểm chung không phải là cùng một nguyên nhân sinh học, mà là cùng một mô hình: mặt đỏ, mắt đỏ, dễ giận, đau đầu, miệng đắng, táo bón, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền sác.
Tương quan nhưng không thay thế
Có thể có những tương quan thống kê giữa bệnh danh Tây y và chứng Trung y. Nhưng không thể dùng tương quan ấy để thay thế chẩn đoán. Không thể nói “loét dạ dày là Tỳ khí hư” hay “tăng huyết áp là Can Hỏa”. Đó là cách hiểu quá đơn giản.
Một người có loét dạ dày vẫn phải được biện chứng. Một người có tăng huyết áp vẫn phải được xem lưỡi, bắt mạch, hỏi ngủ, hỏi đại tiểu tiện, hỏi cảm xúc, hỏi đau đầu, hỏi thể chất. Đồng thời, chẩn đoán y học hiện đại vẫn có giá trị riêng, đặc biệt trong phát hiện tổn thương, đánh giá nguy cơ và xử trí cấp cứu.
Hai hệ thống có thể bổ sung cho nhau, nhưng không nên ép chúng thành một cặp tương đương máy móc.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA TẠNG PHỦ
五藏者,所以藏精神血氣魂魄者也。
Ngũ tạng giả, sở dĩ tàng tinh thần huyết khí hồn phách giả dã.
Năm tạng là nơi tàng chứa tinh, thần, huyết, khí, hồn, phách.
Từ Bát cương đến Tạng phủ
Sau khi phân biệt Hư Thực, Hàn Nhiệt, Biểu Lý, thầy thuốc cần hỏi tiếp: sự mất điều hòa ấy thuộc Tạng phủ nào? Đây là bước rất quan trọng. Vì cùng là Khí hư, nhưng Phế khí hư khác Tỳ khí hư. Cùng là Âm hư, nhưng Phế Âm hư khác Thận Âm hư. Cùng là Nhiệt, nhưng Vị Nhiệt khác Can Hỏa. Cùng là Thấp, nhưng Thấp khốn Tỳ khác Thấp Nhiệt hạ tiêu.
Các chứng Tạng phủ không phải được tạo ra bằng lý luận máy móc. Chúng là kết quả của nhiều đời quan sát lâm sàng. Có những chứng trên lý thuyết có thể nghĩ ra, nhưng y văn ít dùng vì lâm sàng không thường gặp hoặc thường được hiểu dưới dạng khác. Thực hành quyết định phạm trù nào thật sự hữu ích.
Trong phần này, ta sẽ đi qua các chứng Tạng phủ căn bản, bắt đầu từ Tỳ.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA TỲ
脾胃者,倉廩之官,五味出焉。
Tỳ Vị giả, thương lẫm chi quan, ngũ vị xuất yên.
Tỳ Vị là chức quan kho lẫm, nơi năm vị sinh ra nguồn nuôi dưỡng.
Vai trò của Tỳ
Tỳ là trung tâm của vận hóa. Tỳ tiếp nhận thức ăn sau khi Vị thu nạp, rồi biến thủy cốc thành Khí Huyết, đưa chất trong lên, chuyển chất đục xuống, vận hóa thủy dịch, nuôi cơ nhục, giữ Huyết trong mạch, nâng đỡ tạng phủ. Tỳ là nguồn sinh hóa hậu thiên.
Tỳ không chỉ là cơ quan tiêu hóa theo nghĩa hẹp. Tỳ là năng lực biến đổi. Nhờ Tỳ, thức ăn trở thành sinh lực. Trải nghiệm trở thành hiểu biết. Công việc trở thành thành quả. Sự chăm sóc trở thành nuôi dưỡng. Ý tưởng trở thành hình thái. Vì vậy, Tỳ liên hệ mật thiết với Ý, với khả năng suy nghĩ, tập trung, tổ chức, chọn lựa và tham dự vào đời sống.
Khi Tỳ mạnh, con người cảm thấy đời sống có thể tiêu hóa được. Thức ăn ngon, môi trường có thể tiếp nhận, công việc có thể làm, suy nghĩ có thể hoàn tất, người khác có thể được chăm sóc mà bản thân không kiệt quệ. Khi Tỳ suy, việc nhỏ cũng thành nặng, thức ăn khó tiêu, suy nghĩ khó dứt, trách nhiệm đè xuống, những điều dang dở tích lại như Thấp.
Tỳ Hư và Tỳ Thực
Các chứng của Tỳ thường đi theo hai hướng lớn: Hư và Thực.
Hư là Tỳ khí không đủ, Tỳ Dương không đủ, trung khí hạ hãm, Tỳ không thống Huyết.
Thực là Thấp khốn Tỳ, Thấp Nhiệt uẩn Tỳ, Đàm do Tỳ không vận hóa.
Trong thực tế, Tỳ Hư và Tỳ Thực thường đi cùng nhau. Tỳ hư sinh Thấp; Thấp khốn lại làm Tỳ càng hư. Vì vậy, các chứng của Tỳ rất hay là Hư Thực xen lẫn.
TỲ KHÍ HƯ 脾氣虛
脾主運化,為氣血生化之源。
Tỳ chủ vận hóa, vi Khí Huyết sinh hóa chi nguyên.
Tỳ chủ vận hóa, là nguồn sinh hóa của Khí Huyết.
Dấu hiệu chính
Tỳ Khí Hư là chứng căn bản nhất của Tỳ. Khi Tỳ khí không đủ, sự vận hóa thức ăn và thủy dịch suy yếu. Người bệnh thường mệt, ăn kém, bụng trướng nhẹ, đặc biệt sau ăn, tiêu hóa chậm, phân lỏng hoặc không thành khuôn, sắc mặt vàng nhạt hoặc trắng nhợt, tiếng nói nhỏ, ít sức, lưỡi nhạt, rêu trắng mỏng, mạch hư hoặc nhược.
Đau bụng nếu có thường âm ỉ, thích xoa, thích ấn. Trướng bụng giảm khi nghỉ hoặc khi xoa nhẹ. Sau ăn có thể mệt hơn, vì Tỳ phải dùng sức để vận hóa nhưng lực không đủ.
Tỳ Khí Hư và Ý
Khi Ý bị ảnh hưởng, người bệnh có thể thiếu hứng thú, thiếu động lực, khó tập trung, dễ nản, dễ thấy việc gì cũng nặng. Có thể không còn thấy những điều từng làm mình vui là đáng vui. Không phải vì họ “lười”, mà vì năng lực vận hóa và tham dự vào đời sống đã yếu.
Tỳ khí mạnh giúp con người tiêu hóa thức ăn và cũng tiêu hóa kinh nghiệm. Tỳ khí yếu khiến cả thức ăn lẫn suy nghĩ đều khó chuyển hóa. Ăn vào khó tiêu, nghĩ vào cũng khó tiêu; việc gì cũng dở dang, việc gì cũng thành gánh.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị căn bản là kiện Tỳ, ích Khí, giúp trung tiêu phục hồi vận hóa. Nhưng cần xem có Thấp hay không. Nếu Tỳ Khí Hư đơn thuần, có thể bổ Khí kiện Tỳ. Nếu Tỳ Hư sinh Thấp, cần vừa kiện Tỳ vừa hóa Thấp. Nếu chỉ bổ mà rêu lưỡi dày nhớt, bụng đầy, Thấp có thể nặng hơn.
TỲ DƯƠNG HƯ 脾陽虛
陽氣者,精則養神,柔則養筋。
Dương khí giả, tinh tắc dưỡng Thần, nhu tắc dưỡng cân.
Dương khí tinh thuần thì dưỡng Thần, mềm hòa thì dưỡng cân.
Tỳ Dương Hư là gì?
Tỳ Dương Hư là mức sâu hơn của Tỳ Khí Hư. Không chỉ lực vận hóa yếu, mà sức ấm của trung tiêu cũng suy. Vì Dương không đủ, Hàn sinh bên trong, thủy dịch khó vận hóa, tiêu hóa càng chậm.
Dấu hiệu thường gặp
Ngoài các dấu hiệu Tỳ Khí Hư, Tỳ Dương Hư có thêm dấu hiệu Hàn: sợ lạnh, tay chân lạnh, bụng lạnh, đau bụng giảm khi chườm ấm, phân lỏng có thể có thức ăn chưa tiêu, lưỡi nhạt bệu ướt, rêu trắng, mạch trì nhược.
Thủy dịch không được vận hóa có thể gây phù, tiểu ít, thân nặng, khí hư loãng ở phụ nữ. Người bệnh thường có cảm giác lạnh từ trong bụng, ăn đồ sống lạnh thì khó chịu, thích thức ăn ấm.
Tỳ Dương Hư và Ý
Ở tầng Ý, Tỳ Dương Hư có thể biểu hiện như thiếu quyết đoán, cảm giác thất bại, khó bắt đầu việc mới, thiếu sức chuyển đổi. Nếu Tỳ Khí Hư là thiếu lực tham dự, thì Tỳ Dương Hư là thiếu cả sức ấm để làm sự sống vận động. Người bệnh không chỉ mệt, mà còn lạnh, chậm, rút lui.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị cần ôn Trung, kiện Tỳ, trợ Dương. Không nên dùng quá nhiều đồ sống lạnh, thuốc hàn lương hoặc phương pháp làm lạnh trong thời gian dài. Nếu có Thấp, cần ôn hóa Thấp. Nếu Tỳ Dương Hư liên hệ Thận Dương Hư, cần ôn bổ Tỳ Thận.
TỲ KHÍ HẠ HÃM 脾氣下陷
清陽出上竅,濁陰出下竅。
Thanh Dương xuất thượng khiếu, trọc Âm xuất hạ khiếu.
Thanh Dương đi lên các khiếu trên, trọc Âm đi xuống các khiếu dưới.
Tỳ khí và sức nâng
Tỳ khí không chỉ vận hóa, mà còn thăng thanh và nâng giữ. Nhờ Tỳ khí, các tạng phủ được nâng, Huyết được giữ trong mạch, thủy cốc tinh vi được đưa lên trên để sinh Khí Huyết. Khi Tỳ khí hư nặng, sức nâng suy, sẽ sinh hạ hãm.
Dấu hiệu thường gặp
Ngoài các dấu hiệu Tỳ Khí Hư như mệt, ăn kém, phân lỏng, lưỡi nhạt, mạch hư, Tỳ Khí Hạ Hãm có thêm dấu hiệu sa xuống: sa dạ dày, sa tử cung, sa trực tràng, trĩ, tiêu chảy mạn kéo dài, cảm giác nặng trĩu ở hạ vị, tiểu không tự chủ hoặc tiểu rỉ.
Người bệnh có thể có cảm giác cơ thể không được nâng đỡ, bụng dưới trĩu xuống, càng đứng lâu càng mệt, nghỉ nằm thì đỡ.
Khía cạnh Ý
Nếu Ý bị ảnh hưởng, có thể xuất hiện cảm giác bất lực, cảm giác mọi thứ đang rơi xuống, khó giữ được trật tự, dễ biến những khó khăn nhỏ thành điều quá sức. Đây là hình ảnh tinh thần của “khí không nâng”.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị là bổ Trung ích Khí, thăng đề. Nhưng nếu có Thấp, Đàm, Huyết ứ đi kèm, cần xử lý phối hợp. Chỉ thăng đề khi trung khí đã có phần được bổ; nếu cơ thể quá hư, cần bổ trước rồi thăng.
TỲ KHÔNG THỐNG HUYẾT 脾不統血
氣能攝血,血隨氣行。
Khí năng nhiếp Huyết, Huyết tùy Khí hành.
Khí có thể nhiếp Huyết; Huyết theo Khí mà vận hành.
Tỳ và chức năng nhiếp Huyết
Tỳ khí có chức năng thống nhiếp, giữ Huyết đi trong mạch. Khi Tỳ khí hư hoặc Tỳ Dương hư, sức giữ suy, Huyết có thể rời đường mạch mà sinh xuất huyết. Đây gọi là Tỳ không thống Huyết.
Dấu hiệu thường gặp
Xuất huyết trong chứng này thường có tính mạn tính, kéo dài, lượng không nhất thiết quá dữ, máu thường nhạt hơn, kèm dấu hiệu Hư. Có thể gặp kinh nguyệt quá nhiều, rong huyết, chảy máu cam tái diễn, máu trong phân, trĩ chảy máu, xuất huyết dưới da, bầm tím dễ xuất hiện.
Người bệnh thường mệt, ăn kém, sắc mặt nhợt, đoản hơi, lưỡi nhạt, mạch hư. Đây là điểm giúp phân biệt với Huyết Nhiệt. Nếu xuất huyết đỏ tươi, cấp, kèm khát, phiền, lưỡi đỏ, mạch sác, đó không phải Tỳ không thống Huyết đơn thuần.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị là kiện Tỳ ích Khí, nhiếp Huyết. Nếu có Dương hư, cần ôn Dương. Nếu có Huyết hư do mất máu lâu ngày, cần kiêm dưỡng Huyết. Nếu có xuất huyết nghiêm trọng, kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân, cần đánh giá y học hiện đại.
THẤP KHỐN TỲ 濕困脾
濕勝則濡泄。
Thấp thắng tắc nhu tiết.
Thấp thịnh thì sinh tiết tả, ẩm trệ.
Thấp là sự biến hóa chưa hoàn tất
Tỳ thích Táo và ghét Thấp. Tỳ ưa sự trong, sự rõ, sự chuyển hóa hoàn tất. Khi Tỳ vận hóa kém, thủy dịch và chất đục không được chuyển đi, chúng tích lại thành Thấp. Có thể nói Thấp là sự biến hóa chưa hoàn thành: thức ăn chưa thành Khí Huyết, thủy dịch chưa được phân bố, suy nghĩ chưa được kết thúc, công việc chưa được hoàn tất.
Thấp giống một đầm lầy trong cảnh quan của thân thể. Nó làm mọi thứ nặng, chậm, dính, mờ, khó phân ranh giới.
Dấu hiệu thể chất
Thấp Khốn Tỳ thường gây thân nặng, đầu nặng, bụng đầy, ăn kém, buồn nôn, phân dính lỏng, đại tiện không sạch, miệng nhạt hoặc dính, không khát hoặc khát không muốn uống. Có thể có phù, mụn nước, dịch tiết nhiều, khí hư, cảm giác nặng nề ở cơ thể.
Lưỡi thường có rêu dày nhờn. Mạch thường hoạt hoặc nhu. Đây là điểm quan trọng để phân biệt Thấp với Tỳ Khí Hư đơn thuần.
Dấu hiệu tinh thần
Ở tầng Ý, Thấp có thể biểu hiện như suy nghĩ vẩn vơ, lo lắng quẩn quanh, do dự, trì hoãn, khó quyết, nhiều việc dang dở, cảm giác bị kẹt trong các khả năng, không phân định được ranh giới. Người bệnh có thể chăm sóc người khác nhiều nhưng khó chăm sóc bản thân, ôm nhiều việc nhưng không hoàn tất, căn phòng, bàn làm việc hoặc đời sống tinh thần đều có cảm giác bề bộn.
Nếu có mệt, cái mệt của Thấp thường nặng nề, uể oải, nhưng người bệnh vẫn có thể cố làm, nhất là làm cho người khác. Khác với Khí Hư đơn thuần, nơi sức lực thật sự không đủ; Thấp là có sức nhưng bị nặng, bị vướng, bị đè.
Tỳ Hư và Thấp
Thấp thường do Tỳ Hư sinh ra. Nhưng khi Thấp đã hình thành, nó lại làm Tỳ càng bị khốn. Đây là vòng Hư Thực xen nhau. Tỳ Hư là gốc, Thấp là ngọn; nhưng Thấp cũng có thể trở thành yếu tố cản trở chính.
Phép trị thường cần vừa kiện Tỳ vừa hóa Thấp. Nếu chỉ bổ Tỳ mà không hóa Thấp, có thể càng đầy. Nếu chỉ lợi Thấp mà không kiện Tỳ, Thấp dễ tái sinh.
NGOẠI THẤP TRỞ TRỆ 外濕阻
地之濕氣,感則害人皮肉筋脈。
Địa chi thấp khí, cảm tắc hại nhân bì nhục cân mạch.
Thấp khí của đất khi cảm vào người có thể hại da, cơ, gân mạch.
Ngoại Thấp là gì?
Ngoại Thấp là Thấp từ môi trường bên ngoài xâm nhập: khí hậu ẩm, nơi ở ẩm, mưa kéo dài, làm việc trong môi trường nước ẩm. Khi Ngoại Thấp phạm vào cơ thể, Tỳ dễ bị ảnh hưởng, vì Tỳ vốn ghét Thấp.
Dấu hiệu thường gặp
Ngoại Thấp thường khởi phát tương đối cấp. Người bệnh có thể thân nặng, đầu nặng, đau nhức nặng nề, ngực bụng đầy, ăn kém, buồn nôn, phân lỏng, rêu lưỡi nhớt, mạch nhu hoặc hoãn. Có thể có sốt nhẹ, sợ lạnh nhẹ, hoặc cảm giác cơ thể bị bao bọc nặng nề.
So với Thấp nội sinh, Ngoại Thấp thường có liên hệ rõ hơn với hoàn cảnh thời tiết hoặc môi trường, và khởi phát nhanh hơn. Nhưng khi vào cơ thể, nó vẫn phải được biện chứng theo toàn bộ dấu hiệu.
THẤP NHIỆT UẨN TỲ 濕熱蘊脾
濕熱相合,膠結難解。
Thấp nhiệt tương hợp, giao kết nan giải.
Thấp và Nhiệt kết hợp thì dính kết, khó giải.
Thấp và Nhiệt phối hợp
Thấp thuộc Âm: nặng, dính, chậm, trệ. Nhiệt thuộc Dương: nóng, đỏ, bốc, làm đặc và hôi. Khi Thấp và Nhiệt phối hợp, bệnh trở nên vừa nặng vừa nóng, vừa dính vừa bứt rứt, vừa trệ vừa nung nấu.
Thấp Nhiệt Uẩn Tỳ có thể do ngoại thấp nhiệt, khí hậu nóng ẩm, ăn nhiều dầu mỡ, rượu bia, thức ăn ngọt béo, hoặc do Thấp lâu ngày uất lại hóa Nhiệt.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh thường có bụng đầy, ngực tức, ăn kém, buồn nôn, miệng đắng hoặc miệng dính, khát nhưng có khi không muốn uống nhiều, thân nặng, tiểu ít vàng, phân dính hôi hoặc tiêu chảy nóng rát. Nếu mật bị ảnh hưởng, có thể vàng da, vàng mắt. Lưỡi thường đỏ hoặc hơi đỏ, rêu vàng nhớt. Mạch hoạt sác hoặc nhu sác.
Nếu Thấp nhiều hơn Nhiệt, cảm giác đầy nặng rõ hơn, khát ít hoặc khát không muốn uống, rêu lưỡi rất nhớt, mạch nhu, không quá sác. Đây là Dương trong Âm: có Nhiệt, nhưng Thấp chiếm ưu thế.
Nếu Nhiệt nhiều hơn Thấp, đau và nóng rõ hơn, khát rõ, tiểu vàng sẫm, lưỡi đỏ hơn, rêu vàng nhưng bớt quá nhớt, mạch sác hoạt. Đây là Âm trong Dương: có Thấp, nhưng Nhiệt chiếm ưu thế.
Ý nghĩa lâm sàng
Thấp Nhiệt cần vừa hóa Thấp vừa thanh Nhiệt. Nếu chỉ thanh Nhiệt mà không hóa Thấp, trệ vẫn còn. Nếu chỉ hóa Thấp bằng thuốc quá ôn mà Nhiệt đang rõ, có thể làm Nhiệt tăng. Đây là mô hình đòi hỏi phân biệt tỷ lệ Thấp và Nhiệt rất cẩn thận.
CÁC CHỨNG ĐÀM 痰證
脾為生痰之源,肺為貯痰之器。
Tỳ vi sinh Đàm chi nguyên, Phế vi trữ Đàm chi khí.
Tỳ là nguồn sinh Đàm, Phế là nơi chứa Đàm.
Đàm và Tỳ
Tỳ được gọi là mẹ của Đàm. Khi Tỳ không vận hóa thủy dịch, Thấp sinh. Khi Thấp lâu ngày cô đặc, ngưng tụ, trở nên nặng và bế tắc hơn, thành Đàm. Đàm có thể thấy được như đờm trong phổi, nhưng trong Trung y, Đàm rộng hơn nhiều. Đàm có thể nằm trong kinh lạc, dưới da, ở cổ, ở đầu, ở Tâm khiếu, ở các khối mềm hoặc trong trạng thái tinh thần bị che mờ.
Đàm là Thấp đã đặc lại, khó tan hơn, có vị trí rõ hơn và gây tắc mạnh hơn.
Dấu hiệu thường gặp
Đàm có thể gây ho có đờm, ngực tức, thở khò khè. Đàm ở kinh lạc có thể gây tê bì, nặng, liệt nhẹ, khối mềm di động. Đàm kết ở cổ có thể thành bướu, hạch, cảm giác nghẹn như có vật ở họng. Đàm trọc ở đầu có thể gây chóng mặt nặng, đầu như bị che, buồn nôn, cảm giác phòng quay. Đàm mê Tâm khiếu có thể gây ý thức mờ, nói năng lẫn, hành vi bất thường, hoặc suy nghĩ cố định không thoát ra.
Lưỡi thường có rêu dày nhớt. Mạch thường hoạt, đôi khi hoạt rất mạnh. Nếu Đàm hóa Nhiệt, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác, người bứt rứt, đờm vàng, miệng đắng. Nếu Hàn Đàm, rêu trắng nhớt, đờm trắng loãng, sợ lạnh.
Đàm và Ý
Đàm trong Ý khiến suy nghĩ bị chặn sâu hơn Thấp. Nếu Thấp làm người ta do dự, quẩn quanh, bề bộn, thì Đàm làm suy nghĩ cố định, nặng, bít, khó chuyển. Trong trường hợp nặng, người bệnh có thể mất sự linh hoạt tinh thần, bám vào một ý tưởng, khó tiếp nhận thực tại, hoặc có biểu hiện rối loạn Thần chí.
Chứng Đàm Trọc Nhiễu Đầu
Đàm trọc thượng nhiễu là khi Đàm trọc bốc lên che lấp thanh khiếu. Người bệnh có thể chóng mặt nặng, đầu nặng, buồn nôn, ngực tức, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt. Cảm giác chóng mặt có thể mạnh đến mức như phòng quay hoặc sắp ngã. Trong ngôn ngữ hiện đại, mô hình này có thể gặp trong một số trường hợp chóng mặt tiền đình, tăng huyết áp hoặc bệnh Ménière, nhưng vẫn cần biện chứng cụ thể.
GỢI Ý LÂM SÀNG
Một người bệnh có thể đến vì trướng bụng mạn tính, khó chịu vùng bụng, mệt và cảm giác thân nặng. Sắc mặt vàng xám, thái độ chậm, hiền, dễ gần. Lưỡi hơi nhạt nhưng rêu rất dày nhớt. Mạch lại rỗng.
Trướng bụng và thân nặng chỉ đến Thấp Khốn Tỳ. Rêu lưỡi nhớt xác nhận Thấp. Nhưng mạch rỗng và lưỡi hơi nhạt lại chỉ Tỳ Khí Hư. Như vậy, người bệnh không thuộc một mô hình đơn giản. Đây là Tỳ Khí Hư đang sinh Thấp, hoặc Thấp đang làm Tỳ Hư nặng thêm. Hư và Thực nằm trên cùng một chuỗi.
Phép trị vì vậy không thể chỉ bổ, cũng không thể chỉ tả. Cần kiện Tỳ ích Khí để phục hồi vận hóa, đồng thời hóa Thấp để giải bớt sự nặng nề và bế trệ. Đây là ví dụ rất điển hình cho cách Trung y đọc một cảnh quan lâm sàng: không tìm một nhãn đơn, mà nhận ra các lực đang cùng vận động.
TÓM LẠI PHẦN ĐẦU CHƯƠNG
Chương này bắt đầu tinh luyện Bát cương bằng cách đi vào Khí, Huyết, Âm Dương và Tạng phủ.
Khí Hư là thiếu lực vận hành.
Dương Hư là Khí Hư sâu hơn, kèm thiếu ấm và biểu hiện Hàn.
Khí Trệ là Khí không lưu thông, gây trướng, tức, đau di chuyển, bực bội, uất kết.
Huyết Hư là thiếu nuôi dưỡng, thiếu mềm mại, thiếu nơi cho Thần an trú.
Âm Hư là thiếu nền tĩnh và phần mát sâu, khiến Hư Hỏa nổi lên.
Huyết Ứ là Huyết không lưu thông, gây đau cố định, khối cứng, sắc tím sạm.
Huyết Nhiệt là Nhiệt vào Huyết, làm Huyết đi sai đường và gây xuất huyết.
Khi đi vào Tạng phủ, Tỳ là một trọng tâm lớn vì Tỳ chủ vận hóa và sinh hóa Khí Huyết. Các chứng của Tỳ thường xoay quanh hai hướng: Tỳ Hư và Thấp. Tỳ hư làm vận hóa yếu; Thấp là sản phẩm của sự vận hóa chưa hoàn tất; Đàm là Thấp cô đặc và bế tắc hơn.
Điểm quan trọng là các mô hình này không tách rời nhau. Tỳ Khí Hư có thể sinh Thấp. Thấp có thể khốn Tỳ. Thấp lâu ngày có thể hóa Nhiệt. Thấp cô đặc có thể thành Đàm. Vì vậy, người thầy thuốc không chỉ gọi tên chứng, mà phải nhìn xem chứng ấy đang chuyển hóa theo hướng nào.
SỰ GIAO THOA GIỮA TỲ HƯ VÀ THẤP
虛實相因,標本互見。
Hư thực tương nhân, tiêu bản hỗ kiến.
Hư và Thực nương nhau mà sinh, gốc và ngọn cùng biểu hiện.
Trong thực tế lâm sàng, Tỳ Khí Hư và Thấp Khốn Tỳ thường không tách rời. Một người có thể bắt đầu bằng Tỳ Khí Hư: ăn kém, mệt, bụng trướng, phân lỏng, lưỡi nhạt, mạch hư. Vì Tỳ không đủ sức vận hóa, thủy dịch và chất đục dần tích lại thành Thấp. Khi Thấp đã thành hình, lại xuất hiện thân nặng, đầu nặng, rêu lưỡi nhớt, mạch hoạt hoặc nhu, cảm giác đầy tức, trì trệ. Như vậy, Hư đã sinh Thực.
Ngược lại, khi Thấp tích tụ lâu ngày, nó khốn trở Tỳ, làm Tỳ càng yếu. Người bệnh không chỉ nặng nề vì Thấp, mà còn thiếu sức vì Tỳ hư. Đây là vòng luẩn quẩn rất thường gặp: Tỳ hư sinh Thấp, Thấp khốn Tỳ.
Điều trị vì vậy không thể chỉ theo một phía. Nếu chỉ bổ Tỳ mà không hóa Thấp, sự đầy trệ có thể nặng thêm. Nếu chỉ hóa Thấp mà không kiện Tỳ, Thấp có thể tạm giảm rồi lại sinh. Lượng bổ và lượng tả cần được quyết định theo tỷ lệ Hư và Thực trong người bệnh cụ thể. Chính tỷ lệ ấy được nhận ra qua sắc mặt, lưỡi, mạch, mức độ mệt, mức độ nặng, rêu lưỡi, đại tiện, ăn uống, bụng đầy và cảm giác sống của người bệnh.
Trong tinh thần Trung y, thầy thuốc không điều trị một “nguyên nhân” trừu tượng như “Khí Hư dẫn đến Thấp”. Thầy thuốc điều trị mô hình đang hiện ra ngay lúc gặp bệnh nhân: Hư bao nhiêu, Thấp bao nhiêu, Tỳ còn lực thế nào, tà trệ đang nặng ra sao. Chẩn đoán không phải một nhãn bất động; nó là sự gặp gỡ giữa người bệnh, thầy thuốc và đáp ứng điều trị.
GỢI Ý LÂM SÀNG VỀ TỲ HƯ KÈM THẤP
Một người bệnh than trướng bụng mạn tính, khó chịu vùng bụng, mệt và cảm giác thân thể nặng nề. Sắc mặt vàng xám, thái độ chậm, hiền, ít căng thẳng. Lưỡi hơi nhạt nhưng rêu rất dày nhớt; mạch lại rỗng.
Trướng bụng và thân nặng chỉ về Thấp Khốn Tỳ. Rêu nhớt xác nhận Thấp. Nhưng mạch rỗng và lưỡi hơi nhạt lại chỉ Tỳ Khí Hư. Đây không phải một mô hình thuần nhất. Người bệnh nằm giữa Tỳ Khí Hư và Thấp Khốn Tỳ, giữa Hư và Thực. Có thể nói Tỳ Khí Hư đang chuyển thành Thấp, hoặc Thấp đang làm Tỳ Khí suy thêm.
Phép trị thích hợp không thể chỉ bổ, cũng không thể chỉ tả. Cần kiện Tỳ ích Khí, đồng thời hóa Thấp, làm nhẹ sự nặng nề và phục hồi vận hóa. Khi triệu chứng giảm, rêu nhớt trên lưỡi có thể mất đi, nhưng nếu mạch vẫn còn hơi rỗng, điều đó cho thấy khuynh hướng Tỳ Khí Hư vẫn còn là nền thể chất cần được điều dưỡng lâu dài.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA CAN
肝者,將軍之官,謀慮出焉。
Can giả, tướng quân chi quan, mưu lự xuất yên.
Can là chức quan tướng quân, mưu lược từ đó mà ra.
Vai trò của Can
Can tàng Huyết và chủ sơ tiết. Huyết của Can làm mềm, nuôi dưỡng, giúp thân thể và tâm trí có khả năng thư giãn. Khí của Can giúp sự vận hành được thông suốt, linh hoạt, có phương hướng mà không cứng nhắc. Can thích sự điều đạt, ghét uất kết; thích mềm mại, ghét bị ép buộc; thích ranh giới rõ mà không bị đóng kín.
Can liên hệ rất sâu với sự phân biệt giữa bản thân và người khác, giữa tự do và cản trở, giữa quyết đoán và mềm mại. Khi Can điều hòa, con người có thể đi về phía trước mà không cưỡng ép, có thể tự khẳng định mà không tấn công, có thể linh hoạt trước giới hạn của đời sống. Khi Can mất điều hòa, thường xuất hiện uất, trệ, căng, bùng phát, xung đột ranh giới, hoặc sự vận động không còn mềm mại.
Các chứng của Can thường xoay quanh vài hướng lớn: Can Khí Uất Kết, Can Huyết Hư, Can Hỏa Bốc Lên, Can Âm Hư, Can Dương Thượng Cang và Can Phong Nội Động. Những chứng này không phải các ô riêng biệt; chúng thường chuyển hóa và chồng lấp lên nhau.
CAN KHÍ UẤT KẾT 肝氣鬱結
肝主疏泄。
Can chủ sơ tiết.
Can chủ sự sơ thông, điều đạt của Khí cơ.
Can Khí Uất là gì?
Can chủ sơ tiết, nghĩa là giúp Khí vận hành thông suốt, giúp cảm xúc, tiêu hóa, kinh nguyệt và sự điều đạt của toàn thân được mềm mại. Khi Can Khí bị uất lại, Khí không đi được, sẽ sinh trướng, tức, đau, căng, nghẹn và bực bội.
Can Khí Uất Kết là dạng phổ biến nhất của Khí Trệ. Hình ảnh của nó giống như có một bức tường chặn đường. Khí muốn đi mà không đi được, nên dồn lại thành áp lực.
Dấu hiệu thể chất
Dấu hiệu thường gặp là đau tức hoặc trướng đầy, nhất là vùng hông sườn, ngực, thượng vị, bụng dưới, bẹn hoặc dọc đường kinh Can. Đau thường lúc nặng lúc nhẹ, có thể thay đổi vị trí, tăng khi căng thẳng cảm xúc. Người bệnh hay thở dài, cảm giác ngực không mở ra được.
Ở phụ nữ, Can Khí Uất có thể ảnh hưởng đến sự tàng Huyết và điều kinh, gây kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, căng tức ngực trước kỳ kinh, cáu gắt trước kỳ kinh. Nếu uất ở cổ họng, có thể có cảm giác như có vật mắc trong họng, nuốt không xuống, khạc không ra, thường gọi là cảm giác “hạt mận”.
Nếu Can Khí Uất ảnh hưởng Tỳ Vị, xuất hiện Can Phạm Tỳ hoặc Can Phạm Vị: đau bụng, tiêu chảy khi căng thẳng, buồn nôn, ợ hơi, ợ chua, đầy thượng vị. Khi ấy cần phân biệt với Tỳ Hư. Nếu gốc ở Tỳ, thường có mệt, ăn kém, lo nghĩ, lưỡi nhạt, mạch hư hoặc hoạt. Nếu gốc ở Can, thường có căng thẳng, bực bội, thở dài, ngực sườn tức, mạch huyền hoặc khẩn, lưỡi có thể hơi sẫm hoặc bình thường.
Dấu hiệu tinh thần
Về mặt cảm xúc, Can Khí Uất thường biểu hiện bằng cảm giác bị cản trở, bị bó buộc, bị người khác hoặc hoàn cảnh chặn đường. Người bệnh dễ bực, dễ cáu, dễ cảm thấy bất công, khó chịu khi kế hoạch bị ngăn. Có khi họ quy mọi khó khăn cho bên ngoài; có khi lại kìm nén quá lâu khiến áp lực bên trong tăng dần.
Nhưng không nên giản lược mọi stress thành Can Khí Uất. Chỉ khi cảm xúc uất, trướng tức, đau di chuyển, mạch huyền, triệu chứng tăng khi căng thẳng và các dấu hiệu Can cùng xuất hiện, mô hình này mới thật rõ.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị thường là sơ Can, lý Khí, giải uất, điều hòa Tỳ Vị nếu Can phạm Tỳ Vị, điều kinh nếu ảnh hưởng kinh nguyệt. Nếu uất lâu hóa Hỏa, cần kiêm thanh Can. Nếu uất lâu làm Huyết ứ, cần kiêm hoạt Huyết. Nếu gốc là Huyết Hư không nuôi Can, cần dưỡng Huyết nhu Can, không chỉ hành Khí.
CAN HUYẾT HƯ 肝血虛
肝藏血,血舍魂。
Can tàng Huyết, Huyết xá Hồn.
Can tàng Huyết; Huyết là nơi Hồn nương náu.
Can Huyết và sự mềm mại
Can tàng Huyết. Huyết của Can nuôi mắt, gân, móng, kinh nguyệt và giúp sự vận động của Khí được mềm mại. Khi Can Huyết đầy đủ, cơ thể có thể thư giãn, gân cơ mềm, mắt được nuôi, kinh nguyệt điều hòa, con người có khả năng chấp nhận giới hạn của mình mà không quá căng.
Can Huyết Hư là khi phần nuôi dưỡng mềm mại ấy không đủ. Khí của Can thiếu Huyết để điều hòa, nên dễ căng, dễ co, dễ uất, dễ bồn chồn.
Dấu hiệu thể chất
Các dấu hiệu thường gặp gồm chóng mặt, hoa mắt, thị lực mờ, mắt khô, thấy đốm trong tầm nhìn, móng nhợt hoặc giòn, tê bì tay chân, co rút gân, chuột rút, run nhẹ. Kinh nguyệt có thể ít, màu nhạt, đến muộn, vô kinh hoặc đau bụng kinh do Huyết không đủ nuôi và vận hành.
Lưỡi thường nhạt; mạch tế. Có thể kèm các dấu hiệu Huyết Hư toàn thân như sắc mặt nhợt không tươi, môi nhạt, trí nhớ kém, mất ngủ nhẹ, hồi hộp.
Can Huyết Hư và cảm giác về bản thân
Ở tầng sâu hơn, Huyết của Can giúp con người có sự mềm mại đối với chính mình. Khi Can Huyết Hư, người bệnh có thể căng thẳng không phù hợp, không dễ chấp nhận bản thân, khó có lòng trắc ẩn với nỗi đau của mình. Họ có thể rất tốt với người khác nhưng lại khắt khe với chính mình.
Huyết giúp tiếp nhận. Khi Huyết không đủ, con người khó tiếp nhận giới hạn, khó chịu đựng đau đớn, hoặc phản ứng quá mức trước điều không thể tránh khỏi. Có khi biểu hiện thành đau mạn tính, co cứng, tê bì; có khi là sự kháng cự tinh thần trước chính nỗi đau của mình.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị thường là dưỡng Huyết, nhu Can, điều kinh, thư cân. Nếu có Khí Trệ đi kèm, cần vừa dưỡng Huyết vừa sơ Can. Nếu chỉ hành Khí mạnh mà không dưỡng Huyết, Can càng thiếu nhuận và dễ uất hơn. Nếu chỉ bổ Huyết mà Khí Trệ rõ, đau tức và uất kết có thể không giảm đủ.
CAN HỎA BỐC LÊN 肝火上炎
怒則氣上。
Nộ tắc Khí thượng.
Giận dữ làm Khí bốc lên.
Can Hỏa là gì?
Can Khí uất lâu có thể hóa Hỏa. Can Huyết hoặc Can Âm không đủ cũng có thể khiến Dương của Can mất sự chế ước. Khi áp lực, uất kết và nhiệt tích tụ đến mức bùng phát, Hỏa bốc lên trên, gọi là Can Hỏa Bốc Lên.
Đây là mô hình Thực Nhiệt tương đối mạnh, thường có tính bộc phát, hướng lên đầu mặt, mắt, tai và Thần chí.
Dấu hiệu thể chất
Người bệnh có thể đau đầu dữ dội, chóng mặt, mặt đỏ, mắt đỏ, mắt đau, miệng đắng, miệng khô, tai ù hoặc điếc đột ngột, họng khô, ngủ kém. Có thể táo bón, tiểu ít vàng sẫm. Lưỡi đỏ, rêu vàng khô hoặc vàng dày. Mạch thường huyền, sác, có lực, có thể hồng.
Can Hỏa có thể làm tổn Huyết lạc, gây chảy máu cam, nôn ra máu, xuất huyết mắt, kinh nguyệt nhiều hoặc các xuất huyết khác kèm dấu hiệu Nhiệt.
Dấu hiệu cảm xúc
Về cảm xúc, Can Hỏa thường biểu hiện bằng giận dữ mạnh, dễ bùng nổ, thù ghét, cay nghiệt, hành vi công kích, khó kiểm soát xung động. Người bệnh không chỉ bực như Can Khí Uất, mà có sức nóng bốc lên, dễ “nổ”.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị thường là thanh Can tả Hỏa, bình Can, giáng nghịch, bảo vệ Âm Huyết nếu Hỏa đã làm tổn dịch. Nếu có Đàm Nhiệt, cần hóa Đàm. Nếu có Huyết ứ, cần hoạt Huyết. Nếu Can Hỏa là biểu hiện của uất lâu, sau khi Hỏa giảm vẫn cần sơ Can giải uất và điều chỉnh gốc.
CAN ÂM HƯ 肝陰虛
肝腎同源。
Can Thận đồng nguyên.
Can và Thận cùng chung một nguồn sâu.
Can Âm và sự tĩnh lặng
Can Huyết làm mềm và nuôi dưỡng; Can Âm sâu hơn, liên hệ với phần tĩnh, phần nhuận, phần giữ Dương của Can. Can Âm thường liên hệ với Thận Âm, vì Thận là gốc của Âm dịch. Khi Can Âm hư, Âm không đủ để ôm giữ Dương, sinh Hư Hỏa hoặc Dương của Can động lên.
Dấu hiệu thường gặp
Can Âm Hư có các dấu hiệu Âm Hư chung: gò má đỏ, bốc hỏa, nóng lòng bàn tay bàn chân, đạo hãn, miệng khô, bứt rứt, mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Kèm theo đó là dấu hiệu của Can: chóng mặt, mắt khô, nhìn mờ, đốm trong tầm nhìn, gân cơ co rút, bồn chồn, dễ cáu nhưng thiếu sức, cảm giác bất an, tự ti hoặc thiếu nền bên trong. Mạch có thể tế sác nhưng cũng hơi huyền.
Can Âm Hư và Can Huyết Hư
Can Âm Hư chồng lấp với Can Huyết Hư nhưng sâu hơn và có Nhiệt rõ hơn. Can Huyết Hư thiên về nhạt, khô, thiếu nuôi dưỡng, mạch tế, lưỡi nhạt. Can Âm Hư thiên về đỏ, khô, Hư nhiệt, mạch tế sác, lưỡi đỏ ít rêu.
Trong thực tế, hai mô hình có thể cùng tồn tại. Người bệnh vừa thiếu Huyết nuôi gân mắt, vừa thiếu Âm giữ Dương, nên vừa co rút, mắt khô, kinh ít, vừa bốc hỏa, đạo hãn, mất ngủ.
CAN DƯƠNG THƯỢNG CANG 肝陽上亢
陰不制陽,陽亢於上。
Âm bất chế Dương, Dương cang ư thượng.
Âm không chế được Dương thì Dương bốc cang lên trên.
Một mô hình trung gian
Can Dương Thượng Cang là mô hình rất thường gặp và rất quan trọng. Nó nằm giữa Can Hỏa Bốc Lên và Can Âm Hư. Một bên là Thực Hỏa, Dương thực; một bên là Hư Hỏa, Âm hư. Can Dương Thượng Cang thường có cả hai phía: Dương bốc lên, trong khi Âm Huyết bên dưới không đủ để giữ.
Vì vậy, đây là mô hình trung gian, cho thấy người bệnh thật ngoài đời thường không nằm gọn trong sách giáo khoa. Họ có thể có vài dấu hiệu Can Hỏa, vài dấu hiệu Can Âm Hư, vài dấu hiệu Can Khí Uất, và thầy thuốc phải nhận ra tỷ lệ của từng phần.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh có thể đau đầu, chóng mặt, tai ù, mặt đỏ từng cơn, mắt đỏ hoặc mắt khô, dễ cáu, bứt rứt, mất ngủ, miệng khô, lưng gối mỏi nếu Thận Âm liên hệ. Mạch thường huyền, có thể sác hoặc tế sác. Lưỡi có thể đỏ, ít rêu, hoặc hai bên đỏ.
Đau đầu trong Can Dương Thượng Cang có thể không dữ bùng nổ như Can Hỏa, nhưng cũng không chỉ âm ỉ nhẹ. Chóng mặt thường nổi bật. Cảm xúc thường là dễ cáu, bực, căng, nhưng cũng có nền mệt, thiếu yên, thiếu gốc.
Chuỗi liên tục của các chứng Can Nhiệt
Có thể hình dung Can Hỏa Bốc Lên, Can Dương Thượng Cang và Can Âm Hư như ba điểm trên một dải liên tục.
Ở phía Thực Hỏa, Hỏa thật sự mạnh: mặt đỏ, mắt đỏ đau, đau đầu dữ, táo bón, tiểu vàng, mạch huyền sác hữu lực.
Ở giữa, Dương bốc lên nhưng Âm đã suy: chóng mặt, đau đầu, dễ cáu, mặt đỏ từng cơn, lưỡi đỏ, mạch huyền sác hoặc huyền tế.
Ở phía Âm hư, Thủy không đủ: mắt khô, bốc hỏa, đạo hãn, mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Trong một bệnh nhân cụ thể, ba nhóm dấu hiệu có thể đan xen. Có khi mạch giống Can Hỏa, mắt giống Can Âm Hư, cảm xúc giống Can Dương Thượng Cang. Chẩn đoán là sự đánh giá tỷ lệ, không phải chọn một ô cứng.
CAN PHONG NỘI ĐỘNG 肝風內動
諸風掉眩,皆屬於肝。
Chư phong điệu huyễn, giai thuộc ư Can.
Các chứng phong, run giật, chóng mặt phần nhiều quy về Can.
Can Phong là gì?
Phong là vận động không kiểm soát. Khi Can mất điều hòa nặng, Hỏa bốc, Dương cang, Âm Huyết suy hoặc Đàm trở, có thể sinh Nội Phong. Can Phong Nội Động là mô hình trong đó cơ thể xuất hiện rung, co, giật, cứng, lệch, hoặc những biến đổi đột ngột của vận động và ý thức.
Dấu hiệu thường gặp
Nhẹ có thể là run tay, giật cơ, co rút, chóng mặt dữ, đau đầu giật, tê bì. Nặng có thể nói khó, lưỡi lệch, mặt méo, cổ gáy cứng, co giật, động kinh, bán thân bất toại, hôn mê.
Nếu Can Hỏa sinh Phong, thường có sốt, mặt đỏ, mắt đỏ, lưỡi đỏ, mạch huyền sác hữu lực. Nếu Can Dương hóa Phong, thường có đau đầu, chóng mặt, huyết áp cao theo y học hiện đại, mạch huyền. Nếu Âm Huyết hư sinh Phong, thường có run, co giật nhẹ, tê bì, lưỡi đỏ ít rêu hoặc nhạt, mạch tế huyền. Nếu Đàm che khiếu kèm Phong, có rêu nhớt, mạch hoạt, ý thức mờ hoặc chóng mặt nặng.
Chú ý lâm sàng
Các biểu hiện như méo miệng đột ngột, nói khó, yếu liệt tay chân, co giật, hôn mê, đau đầu dữ dội đột ngột, chóng mặt kèm dấu hiệu thần kinh đều cần cấp cứu y học hiện đại. Trung y có thể cung cấp khung biện chứng, nhưng không được làm chậm trễ xử trí khẩn cấp.
GỢI Ý LÂM SÀNG VỀ CAN HỎA VÀ HUYẾT ÁP
Trong y học cổ truyền Trung Quốc không có khái niệm huyết áp theo nghĩa hiện đại. Huyết áp là phát hiện và công cụ đo lường của y học hiện đại. Tuy vậy, người bệnh có huyết áp cao có thể biểu hiện nhiều mô hình Trung y khác nhau, trong đó Can Hỏa Bốc Lên, Can Dương Thượng Cang, Can Thận Âm Hư, Đàm Trọc Nhiễu Đầu đều có thể gặp.
Một bệnh nhân có đau đầu dữ, mặt đỏ, mắt đỏ, cáu giận, miệng đắng, táo bón, tiểu vàng, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền sác hữu lực, có thể được biện là Can Hỏa. Nếu dùng thảo dược, phép trị không phải chỉ là “hạ huyết áp” theo nghĩa y học hiện đại, mà là thanh Can tả Hỏa, bình Can, điều hòa toàn bộ mô hình. Một số vị thuốc Trung Quốc có thể được nghiên cứu hiện đại ghi nhận ảnh hưởng đến huyết áp, nhưng nếu chỉ chọn thuốc theo tác dụng dược lý đơn lẻ mà bỏ qua mô hình chứng, sẽ không còn là cách làm của Trung y.
Đồng thời, tăng huyết áp là tình trạng cần được theo dõi y học hiện đại nghiêm túc. Trong nhiều trường hợp, thuốc Tây có hiệu quả ổn định, rõ ràng và cần thiết hơn. Trung y nếu được dùng, nên đặt trong sự hiểu biết về nguy cơ tim mạch và không thay thế tùy tiện các điều trị cần thiết.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA THẬN
腎者,作強之官,伎巧出焉。
Thận giả, tác cường chi quan, kỹ xảo xuất yên.
Thận là chức quan làm cho mạnh mẽ, kỹ xảo từ đó mà ra.
Vai trò của Thận
Thận là gốc của Thủy và Hỏa, của Âm và Dương sâu nhất trong thân thể. Thận tàng Tinh, chủ sinh trưởng, phát dục, sinh sản, lão hóa, xương tủy, tai, tóc, lưng gối, tiểu tiện và ý chí sâu xa của con người. Nếu Khí Huyết là nền của sinh hoạt thường ngày, thì Thận Tinh, Thận Âm và Thận Dương là nền của toàn bộ chu trình đời sống.
Thận liên hệ với khởi đầu và kết thúc: sinh ra, lớn lên, trưởng thành, sinh sản, suy lão và đi về cuối đời. Vì vậy, các chứng của Thận thường sâu, mạn tính, liên hệ tuổi tác, thể chất, sinh sản, xương, tai, trí nhớ dài hạn, lưng gối, tiểu tiện và nỗi sợ.
Thận hiếm khi được nói là Thực theo nghĩa thông thường. Các mất điều hòa của Thận chủ yếu là Hư: Thận Tinh bất túc, Thận Âm hư, Thận Dương hư, Thận Khí hư. Tuy nhiên, trên nền Thận hư có thể có Thấp, Đàm, Huyết ứ, Can Dương, Hư Hỏa hoặc ngoại tà chồng lên.
THẬN TINH BẤT TÚC 腎精不足
腎藏精,主生長發育。
Thận tàng Tinh, chủ sinh trưởng phát dục.
Thận tàng Tinh, chủ sinh trưởng và phát dục.
Tinh và chu trình đời sống
Tinh là gốc sâu của sự sống. Tinh dẫn dắt quá trình sinh ra, phát triển, trưởng thành, sinh sản, suy lão và tử vong. Nó vừa tĩnh vừa động: tĩnh vì là nền sâu, động vì âm thầm thúc đẩy toàn bộ dòng đời đi về phía trước. Tinh là nguồn của Âm và Dương, của Thủy và Hỏa.
Thận Tinh bất túc thường liên hệ những vấn đề về phát triển, trưởng thành, sinh sản hoặc lão hóa. Khi chu trình tự nhiên của đời sống không triển khai thuận hòa, thầy thuốc thường nghĩ đến Tinh.
Dấu hiệu ở trẻ em
Ở trẻ em, Thận Tinh bất túc có thể biểu hiện bằng chậm phát triển thể chất hoặc trí tuệ, chậm biết đi, chậm mọc răng, thóp đóng muộn, xương yếu, phát triển kém, thể chất yếu từ nhỏ.
Dấu hiệu ở người trưởng thành và người già
Ở người trưởng thành, có thể gặp vô sinh, giảm khả năng sinh sản, rối loạn chức năng tình dục, đau hoặc khó chịu trong quan hệ, lo âu về tình dục. Ở người già hoặc người suy yếu, có thể thấy lão hóa sớm, tóc rụng, răng yếu, xương giòn, lưng gối yếu, trí nhớ dài hạn kém, tai ù, giảm thính lực.
Thận Tinh và Chí
Thận liên hệ với Chí, tức ý chí sâu, khả năng đi qua đời sống với một sự nhận biết bền bỉ. Khi Tinh suy, con người có thể mất cảm giác tin cậy vào tiến trình đời sống. Nỗi sợ chết, sợ già, sợ suy tàn có thể trở nên quá mức. Người bệnh khó cảm nhận tuổi già như sự chín muồi, mà chỉ thấy nó như mất mát và đe dọa.
Thận Tinh bất túc không thuần Âm hay thuần Dương. Vì Tinh là gốc của cả hai, nên trên lâm sàng thường phải xem nó nghiêng về Âm hư hay Dương hư. Nếu thiên Dương hư, có giảm ham muốn, lạnh, thiếu khơi động. Nếu thiên Âm hư, có xuất tinh sớm, khô, bốc hỏa, Âm không giữ được Dương.
THẬN ÂM HƯ 腎陰虛
腎主水。
Thận chủ Thủy.
Thận làm chủ Thủy trong thân thể.
Thận Âm là gì?
Thận Âm là nguồn Thủy sâu nhất, là nền của sự yên tĩnh, làm mát, nuôi dưỡng và giữ Dương. Nếu Huyết là sự nghỉ ngơi và nuôi dưỡng trong sinh hoạt thường ngày, thì Thận Âm là sự tĩnh lặng sâu hơn, gần với Tinh, gần với nền lâu dài của đời sống.
Khi Thận Âm hư, Thủy không đủ để chế Hỏa. Hỏa không nhất thiết quá mạnh thật sự, nhưng vì Thủy suy nên Hỏa trở nên tương đối nổi. Đây là Hư Hỏa.
Dấu hiệu thường gặp
Dấu hiệu riêng của Thận gồm lưng gối mỏi yếu, đau lưng âm ỉ, tai ù, giảm thính lực, chóng mặt, trí nhớ dài hạn kém, di tinh hoặc xuất tinh sớm. Có thể có khô họng, khô miệng, da khô, thể trạng gầy, lòng bàn tay bàn chân nóng, gò má đỏ, bốc hỏa, đạo hãn, mất ngủ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Nếu là khuynh hướng thể chất lâu dài, người bệnh thường thích mát, không chịu nóng, dễ khó chịu vào mùa hè, thích mùa đông hơn.
Thận Âm Hư và nỗi sợ
Ở tầng Chí, Thận Âm hư có thể biểu hiện bằng nỗi sợ sâu, lo âu hiện sinh, sợ chết, sợ mất kiểm soát, sợ sự bất định. Vì nền tĩnh không đủ, người bệnh dễ rơi vào một sự vận động hoảng hốt bên trong: muốn kiểm soát điều không thể kiểm soát, muốn cưỡng lại điều không thể tránh.
Đây không phải là phán xét tâm lý, mà là cách Trung y nhìn sự liên hệ giữa Thận, Chí, Âm và nỗi sợ. Khi Thận Âm được nuôi, người bệnh có thể có lại phần yên sâu để đối diện với đời sống.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị thường là tư dưỡng Thận Âm, sinh Tân, thanh Hư nhiệt. Nếu Can Âm cũng hư, cần tư dưỡng Can Thận. Nếu Hư Hỏa mạnh, cần kiêm thanh Hư Hỏa. Nếu có Đàm, Huyết ứ hoặc Thấp, cần xử lý phối hợp nhưng không làm tổn Âm thêm.
THẬN DƯƠNG HƯ 腎陽虛
命門者,精神之所舍,元氣之所繫。
Mệnh môn giả, tinh thần chi sở xá, nguyên khí chi sở hệ.
Mệnh môn là nơi tinh thần nương náu, nguyên khí ràng buộc.
Thận Dương là gì?
Thận Dương là Hỏa của Mệnh môn, là sức ấm sâu, sức khởi động, sức quyết đoán và khí hóa căn bản. Nếu Khí là lực vận động trong sinh hoạt thường ngày, thì Thận Dương là ngọn lửa gốc giúp toàn bộ đời sống có sức khởi phát và duy trì.
Khi Thận Dương hư, Hỏa suy, sinh Hư Hàn. Cơ thể thiếu ấm, thiếu khí hóa, thiếu sức thúc đẩy thủy dịch, sinh sản, tiểu tiện, xương lưng và ý chí.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh sợ lạnh, tay chân lạnh, lưng dưới lạnh và đau mỏi, sắc mặt trắng sáng hoặc tối sạm, tinh thần trầm, ít nói, mệt sâu. Có thể tiểu nhiều, tiểu trong, tiểu đêm, tiểu nhỏ giọt, không giữ được tiểu; hoặc ngược lại phù và tiểu ít do Hỏa không khí hóa Thủy. Có thể giảm ham muốn, liệt dương, vô sinh, lạnh tử cung, đau lưng, răng yếu, tai ù, giảm thính lực.
Lưỡi thường nhạt, bệu, ướt; rêu trắng. Mạch thường trầm trì nhược, vi, đặc biệt yếu ở vị trí Xích.
Nếu là khuynh hướng lâu dài, người bệnh thích ấm, mặc nhiều lớp áo, thích mùa hè, không chịu lạnh, thích phòng ấm.
Thận Dương Hư và Chí
Thận Dương hư có thể làm ý chí bị lạnh và yếu. Người bệnh dễ bị nỗi sợ làm tê liệt, khó tự khẳng định, dễ cảm thấy mình không đủ sức trước trách nhiệm. Họ có thể dễ bị người khác, gia đình, tổ chức hoặc hoàn cảnh chi phối; dễ nhận lỗi về mình, dễ thấy tội lỗi, cảm thấy trách nhiệm quá lớn so với sức mình.
Khi Dương của Thận được nâng đỡ, không chỉ cơ thể ấm hơn, mà ý chí sâu cũng có thể vững hơn. Tuy nhiên, điều này cần được hiểu nhẹ nhàng, không biến thành phán xét tính cách.
Ý nghĩa lâm sàng
Phép trị thường là ôn bổ Thận Dương, trợ Mệnh môn, ôn hóa thủy thấp nếu có phù, củng cố Thận khí nếu có tiểu tiện không giữ. Nếu Tỳ Dương cũng hư, cần ôn bổ Tỳ Thận. Nếu có Âm hư kèm theo, phải tránh ôn táo quá mức.
GỢI Ý LÂM SÀNG VỀ THẬN ÂM HƯ TRONG BỆNH MẠN TÍNH
Một bệnh nhân nữ có bệnh mạn tính nặng biểu hiện ban đỏ ở mặt, đau khớp, đau lưng, chóng mặt, hồi hộp, mất ngủ, đạo hãn, sốt nhẹ từng lúc, khát nhưng không muốn uống nhiều, rụng tóc, kinh nguyệt ít. Khám thấy người gầy, tiếng nói nhỏ, sắc mặt sạm, mắt trũng, hốc mắt tối, tóc thưa, lưỡi đỏ tươi có nứt, rêu mỏng, mạch tế hơi sác, vị trí Xích yếu.
Các dấu hiệu chóng mặt, đạo hãn, hồi hộp, sốt nhẹ, lưỡi đỏ nứt, mạch tế sác chỉ về Âm hư. Đau lưng, rụng tóc, hốc mắt sạm, vị trí Xích yếu cho thấy gốc ở Thận. Ban đỏ có thể được hiểu là Hư nhiệt ảnh hưởng đến Huyết và biểu hiện ra da. Đau khớp có thể liên hệ Phong trở kinh lạc, Khí Huyết không thông.
Trong một cách biện chứng như vậy, phép trị có thể hướng đến tư dưỡng Thận Âm, dưỡng Huyết, lương Huyết, khu Phong và thông lạc. Tuy nhiên, với những bệnh tự miễn nghiêm trọng như lupus ban đỏ hệ thống, việc theo dõi và điều trị y học hiện đại là rất cần thiết. Trung y có thể được nghiên cứu và sử dụng hỗ trợ trong một số bối cảnh, nhưng không nên xem như thay thế đơn giản cho điều trị chuyên khoa.
TÓM LẠI PHẦN NÀY
Các chứng của Can xoay quanh sự lưu thông, mềm mại, ranh giới và sự điều đạt.
Can Khí Uất Kết là Khí không thông, gây trướng tức, đau di chuyển, bực bội, cảm giác bị cản trở.
Can Huyết Hư là phần nuôi dưỡng và làm mềm của Can không đủ, gây mắt khô, hoa mắt, co rút, kinh ít, mạch tế và sự căng thẳng thiếu nền.
Can Hỏa Bốc Lên là Hỏa thực bốc lên, gây đau đầu dữ, mắt đỏ, mặt đỏ, cáu giận bùng phát, táo bón, lưỡi đỏ rêu vàng, mạch huyền sác hữu lực.
Can Âm Hư là Âm không đủ để giữ Dương, gây mắt khô, chóng mặt, bốc hỏa, đạo hãn, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Can Dương Thượng Cang là mô hình trung gian giữa Thực Hỏa và Hư Hỏa, thường biểu hiện bằng chóng mặt, đau đầu, dễ cáu, mặt đỏ từng cơn, mạch huyền.
Can Phong Nội Động là vận động không kiểm soát do Can mất điều hòa nặng, có thể biểu hiện run, co giật, nói khó, méo miệng, liệt hoặc hôn mê; những dấu hiệu cấp cần được xử trí y tế khẩn cấp.
Các chứng của Thận đi sâu hơn vào gốc của đời sống.
Thận Tinh bất túc liên hệ phát triển, sinh sản, lão hóa, xương, răng, tóc, trí nhớ dài hạn và chu trình đời người.
Thận Âm Hư là Thủy sâu không đủ, sinh Hư Hỏa, gây lưng gối mỏi, tai ù, chóng mặt, đạo hãn, bốc hỏa, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Thận Dương Hư là Mệnh môn Hỏa suy, gây Hư Hàn, sợ lạnh, lưng lạnh đau, tiểu nhiều trong hoặc phù, sinh lực suy, lưỡi nhạt ướt, mạch trầm trì nhược.
Từ Tỳ sang Can rồi đến Thận, ta thấy biện chứng Tạng phủ không phải là học thuộc tên chứng. Đó là học cách nhận ra một cảnh quan: nơi nào thiếu lực, nơi nào bị kẹt, nơi nào thiếu mềm mại, nơi nào bốc Hỏa, nơi nào Thủy suy, nơi nào Hỏa yếu. Mỗi chứng là một hình ảnh của sự sống đang mất điều hòa theo một cách riêng.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA TÂM
心者,君主之官,神明出焉。
Tâm giả, quân chủ chi quan, thần minh xuất yên.
Tâm là chức quan quân chủ, thần minh từ đó mà ra.
Vai trò của Tâm
Tâm chủ Huyết mạch và tàng Thần. Tâm làm cho con người có khả năng hiện diện đúng lúc, đúng chỗ, đúng mối quan hệ. Nhờ Tâm, lời nói, ánh mắt, hành vi, cảm xúc và sự giao tiếp có thể phù hợp với hoàn cảnh. Tâm liên hệ với lễ, với sự thích đáng, với niềm vui, với sự nối kết giữa mình và người, giữa bên trong và bên ngoài.
Tâm vận hành trong từng khoảnh khắc. Một nhịp mạch, một ánh nhìn, một câu nói, một phản ứng trước người khác, đều có liên hệ đến Tâm. Vì Tâm chủ thời khắc gần và sự hiện diện tức thời, nên khi rối loạn của Tâm kéo dài lâu ngày, nó thường liên hệ thêm với các tạng sâu hơn như Tỳ, Thận, Phế hoặc Can. Tâm Huyết Hư có thể liên hệ Tỳ không sinh Huyết. Tâm Âm Hư có thể liên hệ Thận Âm Hư. Tâm Dương Hư có thể liên hệ Thận Dương Hư. Tâm Khí Hư có thể liên hệ Phế Khí Hư.
Các chứng thường gặp của Tâm gồm Tâm Huyết Hư, Tâm Âm Hư, Tâm Khí Hư, Tâm Dương Hư, Tâm Huyết Ứ, Hàn Đàm Mê Tâm Khiếu và Đàm Hỏa Nhiễu Tâm.
TÂM HUYẾT HƯ 心血虛 VÀ TÂM ÂM HƯ 心陰虛
心主血脈,藏神。
Tâm chủ Huyết mạch, tàng Thần.
Tâm làm chủ Huyết mạch và tàng Thần.
Tâm Huyết và Tâm Âm
Tâm Huyết là phần nuôi dưỡng Thần. Khi Tâm Huyết đầy đủ, Thần có nơi nương tựa, giấc ngủ dễ đến, trí nhớ ổn, lời nói và cảm xúc tương đối thích đáng. Tâm Âm sâu hơn Tâm Huyết, là phần tĩnh, phần mát, phần giữ Dương của Tâm. Tâm Âm giúp Thần không bị động quá mức, không bứt rứt, không trôi nổi.
Tâm Huyết Hư và Tâm Âm Hư có nhiều dấu hiệu chồng lấp: hồi hộp, mất ngủ, hay quên, lo âu, dễ giật mình, ra mồ hôi, cảm giác bất an trong giao tiếp hoặc trong một số tình huống xã hội. Cả hai đều có thể được hiểu là phần Âm Huyết không đủ để ôm giữ Khí và Dương của Tâm.
Tâm Huyết Hư
Tâm Huyết Hư thường thiên về thiếu nuôi dưỡng. Người bệnh có thể hồi hộp, dễ quên, mất ngủ, khó đi vào giấc ngủ, sắc mặt nhợt, môi nhạt, chóng mặt, mệt, lưỡi nhạt, mạch tế.
Ở tầng biểu hiện, người Tâm Huyết Hư có thể rụt rè, dễ tổn thương, dễ lúng túng, muốn thu mình lại. Khi nói trước đám đông, họ có thể quên lời, không tìm được câu, cảm thấy mình không được nâng đỡ. Hành vi thiếu thích đáng nếu có thường mang sắc thái vụng về, lúng túng hơn là bốc động.
Tâm Âm Hư
Tâm Âm Hư thường có Hư Nhiệt. Người bệnh có thể hồi hộp, mất ngủ, hay tỉnh giữa đêm, bứt rứt, tâm phiền, miệng khô, đạo hãn, gò má đỏ nhẹ, lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác.
Ở tầng hành vi, người Tâm Âm Hư có thể dễ giật mình, nói nhiều khi căng thẳng, cố che giấu lo âu bằng hoạt động, cười nói hoặc phản ứng nhanh. Khi vội, họ có thể nói ra điều ngoài ý muốn. Nếu Tâm Huyết Hư dễ quên việc thường ngày như để quên đồ, thì Tâm Âm Hư có thể hay quên tên người, tên nơi chốn, hoặc mất định hướng trong những chi tiết liên quan đến quan hệ.
Phân biệt và liên hệ
Tâm Huyết Hư thường nhạt, yếu, thiếu nuôi dưỡng. Tâm Âm Hư thường đỏ, khô, bứt rứt và có Hư Nhiệt. Nhưng trong lâm sàng, hai chứng có thể chồng lên nhau. Nếu bệnh kéo dài, cần tìm tạng sâu hơn. Tâm Huyết Hư thường liên hệ Tỳ Khí Hư, vì Tỳ sinh Huyết. Tâm Âm Hư thường liên hệ Thận Âm Hư, vì Thận là gốc của Âm.
Theo y học hiện đại, những người biểu hiện các mô thức này có thể được chẩn đoán bằng nhiều bệnh danh khác nhau như rối loạn lo âu, mất ngủ, nhịp tim nhanh, loạn nhịp, thiếu máu, cường giáp hoặc một số rối loạn tim mạch. Những tương quan này chỉ giúp định hướng, không thay thế cho chẩn đoán của từng hệ thống.
TÂM KHÍ HƯ 心氣虛 VÀ TÂM DƯƠNG HƯ 心陽虛
心氣通於脈。
Tâm khí thông ư mạch.
Tâm khí thông ra nơi mạch.
Tâm Khí và Tâm Dương
Tâm Khí giúp mạch vận hành đều đặn, giúp Tâm có sức nối kết và biểu đạt. Tâm Dương là sức ấm và sức khởi động sâu hơn của Tâm, giúp Huyết vận hành trong lồng ngực, giúp Thần có ánh sáng và sự ấm áp khi giao tiếp.
Khi Tâm Khí Hư hoặc Tâm Dương Hư, người bệnh thường hồi hộp, đoản hơi, mệt, tiếng nói nhỏ, không muốn nói, dễ ra mồ hôi, sắc mặt nhợt. Mạch có thể hư, kết, đại hoặc không đều. Nếu Dương Hư rõ, sẽ có sợ lạnh, tay chân lạnh, ngực lạnh, sắc mặt trắng, mạch trầm trì hoặc vi.
Dấu hiệu trong giao tiếp
Tâm Khí Hư và Tâm Dương Hư không chỉ biểu hiện ở mạch và hồi hộp. Chúng còn có thể biểu hiện như thiếu sức kết nối với người khác. Người bệnh có thể thiếu sự ấm áp trong giao tiếp, khó duy trì cuộc trò chuyện, khó truyền đạt ý định, phản ứng chậm, không đủ lực để biểu đạt mình. Niềm vui giảm cũng là dấu hiệu quan trọng, vì Tâm liên hệ với hỷ.
Tâm Khí Hư thường là thiếu lực biểu đạt. Tâm Dương Hư là thiếu lực và thiếu ấm. Người bệnh không chỉ mệt, mà còn lạnh, trầm, ít ánh sáng trong giao tiếp.
Liên hệ với tạng khác
Tâm Khí Hư thường đi cùng Phế Khí Hư, vì Phế chủ Khí và ngực là nơi Khí hội. Người bệnh có thể hồi hộp, đoản hơi, ho yếu, buồn bã, tự hãn.
Tâm Dương Hư thường đi cùng Thận Dương Hư, vì Thận là gốc của Dương. Khi Thận Dương không đủ, Tâm Dương cũng khó vững. Người bệnh có thể hồi hộp, lạnh, phù, tiểu ít, sợ lạnh, mạch trầm vi.
Theo y học hiện đại, các mô thức này có thể tương ứng với suy tim, bệnh mạch vành, đau thắt ngực, xơ vữa động mạch vành, một số rối loạn nhịp, hoặc rối loạn lo âu. Tuy nhiên, khi có đau ngực, khó thở, hồi hộp nặng, ngất, vã mồ hôi lạnh hoặc triệu chứng cấp, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
TÂM HUYẾT Ứ 心血瘀
血脈和利,精神乃居。
Huyết mạch hòa lợi, tinh thần nãi cư.
Huyết mạch điều hòa thông lợi thì tinh thần mới yên trú.
Tâm Huyết Ứ là gì?
Tâm chủ Huyết mạch. Khi Tâm Khí hoặc Tâm Dương không đủ để vận hành Huyết, hoặc khi Hàn, Đàm, Khí trệ, Huyết ứ làm bế trở vùng ngực, Huyết có thể ứ ở Tâm mạch. Tâm Huyết Ứ là chứng nghiêm trọng, thường biểu hiện bằng đau ngực, hồi hộp, tức ngực, khó thở và sắc tím.
Đây là một mô hình rất tinh tế về Hư Thực xen nhau. Có thể do Hư sinh Thực: Tâm Khí hoặc Tâm Dương hư làm Huyết không vận hành, rồi sinh ứ. Khi ứ đã thành, nó lại là một Thực tà cục bộ, gây đau nhói, bế tắc, tím sạm.
Dấu hiệu thường gặp
Dấu hiệu chính là đau ngực, thường đau nhói như dao đâm, đau cố định, có thể lan ra vai, lưng, tay. Người bệnh hồi hộp, tức ngực, khó thở, mệt. Sắc mặt có thể tím tối, môi tím, lưỡi tím hoặc có điểm ứ. Mạch có thể sáp, huyền, kết, đại, hoặc không đều.
Nếu Hư là chính, người bệnh mệt nhiều, hơi thở yếu, hồi hộp, mạch yếu mà sáp hoặc kết. Nếu Thực là chính, đau dữ hơn, tức ngực rõ, mạch hữu lực hơn. Nếu có Hàn, đau gặp lạnh tăng, gặp ấm giảm. Nếu có Đàm, rêu lưỡi dày nhớt, ngực nặng, đờm nhiều, mạch hoạt.
Ý nghĩa lâm sàng
Theo y học hiện đại, Tâm Huyết Ứ có thể tương ứng với đau thắt ngực, bệnh động mạch vành, viêm màng ngoài tim hoặc các rối loạn tim mạch khác. Đây là nhóm triệu chứng cần được xem rất thận trọng. Đau ngực cấp, khó thở, vã mồ hôi, đau lan tay hàm lưng, ngất hoặc cảm giác sắp chết cần cấp cứu.
Trong Trung y, sau khi nhận ra Tâm Huyết Ứ, thầy thuốc còn phải phân biệt Hư hay Thực chiếm ưu thế, Hàn hay Nhiệt, có Đàm hay không, liên hệ Thận, Phế, Tỳ hay Can ra sao. Phép trị có thể hoạt Huyết thông mạch, hóa Đàm, ôn Dương, ích Khí hoặc dưỡng Âm tùy mô hình.
HÀN ĐÀM MÊ TÂM KHIẾU 寒痰迷心竅 VÀ ĐÀM HỎA NHIỄU TÂM 痰火擾心
痰迷心竅,神明不清。
Đàm mê Tâm khiếu, thần minh bất thanh.
Đàm che lấp Tâm khiếu thì thần minh không sáng rõ.
Đàm ảnh hưởng đến Tâm
Khi Đàm che lấp Tâm khiếu, sự liên hệ của Tâm với thời gian, không gian và thực tại bị rối loạn. Người bệnh không còn định hướng rõ, suy nghĩ mờ, lời nói và hành vi mất trật tự. Trong ngôn ngữ y học hiện đại, các mô thức này có thể tương ứng với những tình trạng thần kinh hoặc tâm thần nặng, nhưng cách phân biệt của Trung y vẫn dựa vào Đàm, Hàn Nhiệt, Âm Dương, lưỡi mạch và toàn bộ biểu hiện.
Hàn Đàm Mê Tâm Khiếu
Hàn Đàm thuộc Âm. Người bệnh thường thu rút, chậm, ngây dại, ít phản ứng, lẩm bẩm, nhìn trân, suy nghĩ lẫn lộn, có thể hoang tưởng nhưng không nhất thiết hung hăng. Có thể đột ngột ngất, mất ý thức, hoặc hành vi cẩu thả do tâm trí không sáng. Nếu có đờm dãi, thường trắng loãng. Lưỡi thường có rêu trắng dày nhớt; mạch hoạt, có thể trì.
Mô thức này có thể nhẹ hoặc nặng. Ở mức nhẹ, người bệnh có thể thiếu định hướng, tư duy không rõ, hành động không phù hợp. Ở mức nặng, có thể là trạng thái rối loạn tâm thần nghiêm trọng hoặc rối loạn ý thức.
Đàm Hỏa Nhiễu Tâm
Đàm Hỏa thuộc Dương. Người bệnh thường kích động, nói nhiều, bứt rứt, hung hăng, hoang tưởng có tính thù nghịch hoặc oán giận, có thể gây nguy hiểm cho người khác hoặc bản thân. Có thể có la hét, mất ngủ nặng, hành vi bộc phát, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, đờm vàng, lưỡi đỏ, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
Đàm Hỏa Nhiễu Tâm thường liên hệ với Can, vì Can Hỏa và Can Khí uất có thể góp phần làm Hỏa bốc, Đàm nhiễu. Phép trị thường phải thanh Hỏa, hóa Đàm, khai khiếu, an Thần, đồng thời xét Can, Tỳ, Phế, Thận.
Chú ý lâm sàng
Những biểu hiện rối loạn ý thức, hoang tưởng nặng, kích động nguy hiểm, co giật, hôn mê, sốt cao mê sảng, hoặc thay đổi tâm thần đột ngột cần được đánh giá y tế khẩn cấp. Trung y có thể cung cấp khung hiểu về Đàm, Hỏa, Hàn và Tâm khiếu, nhưng không thay thế xử trí an toàn trong tình huống nguy hiểm.
GỢI Ý LÂM SÀNG VỀ NGOẠI TÂM THU VÀ TÂM HUYẾT Ứ
Một báo cáo lâm sàng từng mô tả nhóm người bệnh có ngoại tâm thu thất được điều trị bằng Trung y. Các thầy thuốc phân biệt hai hướng lớn: một là Thực, thường liên hệ Huyết ứ; hai là Hư, thường liên hệ Khí hư hoặc Huyết hư. Mỗi người bệnh được điều trị theo mô hình cụ thể, chứ không dùng một phương duy nhất cho tên bệnh.
Một bệnh nhân nam trung niên than hồi hộp, tức ngực, cảm giác ngực đầy, khó chịu tăng sau gắng sức. Ông có tiền sử ho khạc đờm trắng dính, nhất là mùa đông. Lưỡi sẫm tím hơi đỏ, rêu trắng nhớt; mạch chủ yếu là mạch kết. Theo y học hiện đại, điện tâm đồ ghi nhận ngoại tâm thu thất.
Từ góc nhìn Trung y, lưỡi sẫm tím, tức ngực, hồi hộp và mạch kết chỉ về Tâm Huyết Ứ. Đờm trắng dính và rêu nhớt cho thấy Đàm trở. Ho và nhạy cảm với lạnh mùa đông gợi ý Hàn Đàm hoặc Đàm Thấp ở Phế. Lưỡi hơi đỏ và mạch có phần nhanh lại gợi ý chút Tâm Âm Hư.
Mô hình vì vậy không đơn giản. Trọng tâm là Tâm Huyết Ứ, nhưng có Đàm trở và một phần Âm hư. Phép trị được hiểu là hoạt Huyết thông mạch, hóa Đàm, đồng thời hơi dưỡng Tâm Âm. Sau điều trị, triệu chứng và kết quả kiểm tra trong báo cáo có cải thiện.
Tuy vậy, cần nhìn những báo cáo như thế một cách thận trọng. Một bệnh án hoặc một loạt ca không đủ chứng minh hiệu quả theo tiêu chuẩn nghiên cứu hiện đại, vì thiếu nhóm đối chứng, thiếu ngẫu nhiên và thiếu đánh giá mù. Giá trị của nó nằm ở chỗ cho thấy cách thầy thuốc Trung y suy nghĩ theo mô thức: cùng một bệnh danh hiện đại, nhưng điều trị phải dựa vào cấu hình cụ thể của từng người bệnh.
CÁC CHỨNG MẤT ĐIỀU HÒA CỦA PHẾ
肺者,相傅之官,治節出焉。
Phế giả, tướng phó chi quan, trị tiết xuất yên.
Phế là chức quan phụ tá, sự điều tiết từ đó mà ra.
Vai trò của Phế
Phế là tạng non mềm, dễ bị ngoại tà xâm phạm. Phế chủ Khí, chủ hô hấp, tuyên phát và túc giáng, thông điều thủy đạo, hợp với bì mao. Phế liên hệ với từng hơi thở, từng khoảnh khắc hiện diện, với sự tiếp nhận và buông ra. Hít vào là nhận; thở ra là buông. Vì vậy, Phế liên hệ sâu với sự hoàn tất và với bi thương.
Khi Phế điều hòa, hơi thở thông, tiếng nói có lực vừa phải, da lông được bảo vệ, Vệ khí vững, con người có thể cảm nhận giá trị của một điều đã trọn vẹn và buông nó xuống. Khi Phế mất điều hòa, có thể ho, khó thở, hen, nghẹt mũi, đờm, tự hãn, dễ cảm, da lông bất thường, hoặc nỗi buồn kéo dài.
Các chứng cấp tính của Phế thường liên hệ ngoại tà. Các chứng mạn tính của Phế thường liên hệ Tỳ, Thận, Can hoặc Tâm, vì Phế là tạng của khoảnh khắc, còn bệnh kéo dài cần có một nền sâu hơn duy trì.
HÀN TÀ PHẠM PHẾ 寒邪犯肺
肺為嬌臟,不耐寒熱。
Phế vi kiều tạng, bất nại hàn nhiệt.
Phế là tạng non mềm, khó chịu được hàn nhiệt.
Hàn tà phạm Phế là gì?
Đây là mô thức Ngoại Hàn ảnh hưởng đến Phế. Hàn tà bít lỗ chân lông, làm Phế khí không tuyên phát và túc giáng được, sinh ho, nghẹt mũi, chảy nước mũi, thở khò khè hoặc hen.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh thường sợ lạnh, sốt nhẹ, đau đầu, đau mình, không ra mồ hôi, nghẹt mũi, chảy nước mũi trong, ho có đờm loãng trắng, hoặc hen khò khè. Rêu lưỡi mỏng trắng; mạch phù khẩn.
Nếu Hàn tà ở biểu, bệnh thường cấp. Nếu cơ thể vốn Phế khí hư, Thận khí hư hoặc Đàm Thấp, mô thức có thể kéo dài hoặc tái phát, thành ho mạn, hen mạn, dễ cảm lạnh.
Theo y học hiện đại, mô thức này có thể gặp trong cảm lạnh thông thường, viêm phế quản cấp hoặc mạn, hen phế quản hoặc khí phế thũng, tùy bệnh cảnh cụ thể.
NHIỆT TÀ ỦNG PHẾ 熱邪壅肺
肺熱葉焦,則氣逆而喘。
Phế nhiệt diệp tiêu, tắc Khí nghịch nhi suyễn.
Phế bị nhiệt nung thì khí nghịch mà sinh suyễn.
Nhiệt tà ở Phế
Khi Nhiệt tà phạm Phế, Phế mất tuyên giáng, Tân dịch bị nung nấu, đờm trở nên vàng, đặc, dính. Nhiệt có thể làm họng đỏ đau, mũi khô, thậm chí chảy máu mũi.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh có sốt, hơi sợ gió hoặc sợ lạnh, ra mồ hôi, khát, họng đỏ đau, ho nặng tiếng, đờm vàng đặc, nghẹt mũi hoặc nước mũi vàng, thở gấp, có thể hen. Nếu Nhiệt mạnh, có táo bón, tiểu vàng sẫm, lưỡi đỏ, rêu vàng khô, mạch sác.
Nếu Nhiệt làm tổn Tân dịch, ho có thể khan, mũi họng khô. Nếu Nhiệt làm tổn lạc mạch, có thể đờm lẫn máu hoặc chảy máu mũi.
Theo y học hiện đại, mô thức này có thể tương ứng với cảm lạnh có biểu hiện nhiệt, viêm phế quản, viêm phổi, viêm amidan, áp xe phổi hoặc các nhiễm trùng hô hấp khác. Khi có sốt cao, khó thở, đau ngực, tím tái, lơ mơ hoặc ho ra máu, cần được đánh giá y tế kịp thời.
ĐÀM THẤP TRỞ PHẾ 痰濕阻肺
肺為貯痰之器。
Phế vi trữ Đàm chi khí.
Phế là nơi chứa Đàm.
Đàm Thấp ở Phế
Đàm Thấp Trở Phế thường kéo dài hơn hai mô thức ngoại tà cấp tính. Nó có thể do ngoại thấp, nhưng thường do Tỳ khí hư hoặc Thận khí hư lâu ngày làm thủy dịch không vận hóa, sinh Đàm; Đàm lên trở Phế, làm Phế khí không giáng.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh ho nhiều đờm, đờm trắng hoặc vàng tùy Hàn Nhiệt, thở khò khè, hen, ngực tức, hông sườn trướng, khó thở tăng khi nằm, vì tư thế nằm khiến Phế khí càng khó giáng. Rêu lưỡi dày nhớt; mạch hoạt. Nếu Hàn Đàm, đờm trắng loãng, rêu trắng nhớt, mạch hoạt trì. Nếu Đàm Nhiệt, đờm vàng đặc, rêu vàng nhớt, mạch hoạt sác.
Mô thức này thường gặp trong các bệnh hô hấp mạn tính như viêm phế quản mạn, hen phế quản, một số tình trạng đờm kéo dài. Nhưng điều trị vẫn phải theo mô hình: Đàm do Tỳ hư, do Hàn, do Nhiệt, do Thận không nạp Khí hay do Phế khí hư đều khác nhau.
PHẾ ÂM HƯ 肺陰虛
肺喜潤而惡燥。
Phế hỷ nhuận nhi ố Táo.
Phế ưa nhuận mà ghét khô Táo.
Phế Âm Hư là gì?
Phế Âm là phần nhuận và mát của Phế. Nó giữ cho đường hô hấp không khô, giúp tiếng nói, họng, mũi, da lông và hơi thở được nhu hòa. Khi Phế Âm hư, Phế mất sự nhuận, sinh ho khan, họng khô, đờm ít, có thể lẫn máu.
Phế Âm Hư có thể do Nhiệt tà lưu lại lâu làm tổn Phế Âm, hoặc do Âm hư mạn tính, nhất là Thận Âm hư, ảnh hưởng đến Phế.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh ho khan, ít đờm hoặc không đờm, họng khô, tiếng khàn, miệng khô, thân gầy, gò má đỏ, sốt về chiều, đạo hãn, lưỡi hơi đỏ, ít rêu hoặc rêu khô, mạch tế sác. Nếu Nhiệt làm tổn lạc mạch, có thể ho ra ít máu.
Nếu Phế Âm Hư đi cùng Can Âm Hư, người bệnh có thể làm việc hiệu quả nhưng bồn chồn, thất vọng, dễ bực, không thấy thỏa mãn. Nếu đi cùng Thận Âm Hư, có thể có nỗi buồn lâu ngày chưa được giải, kèm sợ hãi, lo âu sâu, lưng gối mỏi, đạo hãn.
Theo y học hiện đại, mô thức này có thể gặp trong lao phổi, viêm họng mạn, giãn phế quản, viêm phế quản mạn hoặc các tình trạng ho khan kéo dài. Ho ra máu, gầy sút, sốt kéo dài hoặc ho mạn tính cần được đánh giá y tế.
PHẾ KHÍ HƯ 肺氣虛
肺主氣,司呼吸。
Phế chủ Khí, ty hô hấp.
Phế chủ Khí và coi việc hô hấp.
Phế Khí Hư là gì?
Phế Khí Hư là khi Phế không đủ sức chủ Khí, tuyên phát, túc giáng và bảo vệ phần biểu. Mô thức này có thể sinh sau khi ngoại tà lưu lại lâu làm tổn Phế Khí, hoặc do bệnh mạn tính, Tỳ hư không sinh Khí, Thận không nạp Khí, hoặc bi thương kéo dài làm Phế suy.
Dấu hiệu thường gặp
Người bệnh mệt, tiếng nói nhỏ, không muốn nói, hơi thở yếu, đoản hơi, ho yếu, dễ tự hãn. Nếu Vệ khí suy, dễ cảm lạnh, sợ gió, ra mồ hôi ban ngày. Sắc mặt có thể trắng nhợt, Thần sắc buồn, lưỡi nhạt, mạch hư.
Nếu Phế Khí Hư kéo dài, người bệnh có thể có sắc thái buồn bã, cảm giác không đủ hơi để tham dự vào đời sống. Không phải mọi nỗi buồn đều là Phế Khí Hư, nhưng khi nỗi buồn đi cùng hơi thở yếu, tiếng nói nhỏ, ho yếu, tự hãn, dễ cảm, mô hình Phế rõ hơn.
Theo y học hiện đại, mô thức này có thể gặp trong khí phế thũng, viêm phế quản mạn, lao phổi, dị ứng, trầm cảm lâu ngày hoặc đau buồn mạn tính, tùy hoàn cảnh cụ thể.
GỢI Ý LÂM SÀNG VỀ PHẾ ÂM HƯ KÈM ĐÀM NHIỆT
Một phụ nữ trẻ than khò khè, khó thở, ho về đêm, ngực thắt chặt, hắt hơi và ho khi lên cơn. Đờm đặc và vàng. Người bệnh rất gầy, có quầng thâm dưới mắt. Lưỡi đỏ, nứt ở giữa, có điểm đỏ rải rác; mạch sác, hoạt và hơi tế.
Đờm vàng, lưỡi đỏ, mạch sác chỉ về Nhiệt ở Phế. Khò khè, đờm đặc, mạch hoạt chỉ về Đàm. Thân gầy, bệnh mạn tính, lưỡi nứt, mạch tế chỉ về Âm hư. Sắc thái buồn và sự khó thở về đêm gợi ý Phế có mất điều hòa sâu hơn.
Mô hình có thể là Phế Âm Hư kèm Đàm Nhiệt. Phép trị theo Trung y là thanh Phế Nhiệt, dưỡng Phế Âm, hóa Đàm, giúp Phế khí tuyên giáng trở lại. Trong thực tế, người bệnh vẫn có thể cần thuốc hít hoặc điều trị y học hiện đại khi lên cơn hen hoặc khó thở. Trung y nếu dùng, nên phối hợp an toàn, theo dõi sát và không làm chậm trễ xử trí khi hô hấp nguy cấp.
MỘT SỐ MÔ THỨC LIÊN HỆ HAI TẠNG
五藏相通,移皆有次。
Ngũ tạng tương thông, di giai hữu thứ.
Năm tạng thông nhau, sự chuyển biến đều có thứ lớp.
Trong chương này, các mô thức được trình bày chủ yếu theo từng Tạng riêng lẻ để dễ học. Nhưng trên lâm sàng, hai hoặc nhiều Tạng thường cùng mất điều hòa. Dưới đây là một số mô thức thường gặp ở mức giản yếu.
Tâm Khí Hư và Phế Khí Hư
Người bệnh có thể hồi hộp, buồn bã, thiếu niềm vui, khó thở, ho yếu, hen nhẹ, tự hãn, tiếng nói nhỏ, lưỡi nhạt, mạch yếu. Tâm không đủ sức nối kết, Phế không đủ sức hô hấp và tuyên phát.
Tâm Huyết Hư và Tỳ Khí Hư
Người bệnh có thể hồi hộp, mất ngủ, hay quên, lo nghĩ, khó tập trung, bụng trướng, đại tiện lỏng, uể oải, sắc mặt nhợt vàng, lưỡi nhạt, mạch hư hoặc tế. Tỳ không sinh đủ Huyết, Tâm Thần thiếu nơi nương.
Tâm Thận Bất Giao
Đây thường là Tâm Âm và Thận Âm đều hư, Thủy không lên giao với Hỏa, Tâm Thần không yên. Dấu hiệu gồm hồi hộp, mất ngủ, dễ cáu, hay quên, chóng mặt, ù tai, họng khô, đau lưng, đạo hãn, lưỡi hơi đỏ khô ít rêu, mạch tế sác trầm.
Tâm Dương và Thận Dương đều hư
Người bệnh có hồi hộp, thụ động, khó biểu đạt cảm xúc, thiếu khả năng khẳng định ý chí, sợ lạnh, phù, tiểu ít, lưỡi nhạt bệu ướt, rêu trắng, mạch trầm vi. Thận Dương không đủ để nâng Tâm Dương, Hỏa của đời sống suy ở cả trên và dưới.
Phế Âm và Thận Âm đều hư
Người bệnh ho ít đờm, miệng khô, tiếng nói nhỏ, bồn chồn, không thỏa mãn, lưng dưới mỏi yếu, đạo hãn, gò má đỏ, sốt về chiều, có thể liên hệ sinh sản suy. Lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác. Thận Âm không đủ để nuôi Phế Âm, Phế mất nhuận.
Phế Khí Hư và Thận Dương Hư
Còn gọi là Thận không nạp Khí. Người bệnh hen, khó thở, gắng sức làm nặng thêm, tiếng nói nhỏ, tự hãn, tay chân lạnh, buồn bã và sợ hãi cùng hiện diện, lưỡi nhạt ẩm bệu, mạch yếu hoặc hư. Phế không chủ Khí, Thận không nạp Khí.
Tỳ Khí Hư và Phế Khí Hư
Người bệnh mệt, yếu, khó thở, ho, tiêu hóa kém, đại tiện lỏng, buồn bã, lo nghĩ, đờm trắng loãng, phù nhẹ, lưỡi nhạt rêu trắng, mạch hư. Tỳ không sinh Khí, Phế không chủ Khí, Đàm dễ sinh.
Tỳ Khí Hư và Thận Dương Hư
Người bệnh lạnh, sắc mặt trắng, lưng dưới lạnh đau, đại tiện lỏng, phù, tiểu khó hoặc tiểu bất thường, lo nghĩ kèm sợ hãi, lưỡi nhạt ẩm bệu, rêu trắng, mạch yếu và trầm. Trung tiêu và hạ tiêu đều thiếu Dương.
Can Xâm Phạm Tỳ
Người bệnh căng thẳng, tính khí thất thường, bực bội, bụng trướng, trung tiện, đại tiện lỏng hoặc thất thường. Lưỡi có thể sẫm hoặc bình thường, rêu trắng, mạch huyền. Can khí uất làm Tỳ mất vận hóa.
Can Hỏa Xâm Phạm Phế
Người bệnh dễ nổi giận, chóng mặt, mắt đỏ, miệng đắng, ho từng cơn liên tiếp, có thể ho ra máu. Lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng; mạch huyền sác. Can Hỏa bốc lên và phạm Phế lạc.
Can Âm Hư và Thận Âm Hư
Người bệnh chóng mặt, đau đầu, mắt khô, hoa mắt, ù tai, hay quên, miệng họng khô, lưng dưới đau mỏi, lòng bàn tay chân nóng, gò má đỏ, kinh nguyệt ít hoặc không đều, dễ cáu, sợ hãi, tự xem nhẹ bản thân. Lưỡi đỏ ít rêu, mạch tế sác. Can và Thận cùng thiếu Âm, Thủy không đủ để nuôi Mộc.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 08
謹候氣宜,無失病機。
Cẩn hậu khí nghi, vô thất bệnh cơ.
Cẩn thận xét khí cơ thích hợp, đừng để mất bệnh cơ.
Chương này đã đi từ Bát cương sang các mô hình cụ thể của cảnh tượng con người. Bát cương cho ta trục lớn; chương này cho thấy các trục ấy đi vào Khí, Huyết, Tạng phủ, Đàm Thấp, Hỏa, Huyết ứ và các mối liên hệ giữa nhiều tạng như thế nào.
Khí Hư là thiếu lực vận hành.
Dương Hư là thiếu lực và thiếu ấm.
Khí Trệ là sự vận hành bị chặn.
Huyết Hư là thiếu nuôi dưỡng và thiếu nơi an trú cho Thần.
Âm Hư là thiếu nền tĩnh và thiếu phần mát sâu.
Huyết Ứ là dòng nuôi dưỡng bị tắc lại.
Huyết Nhiệt là Nhiệt khuấy động Huyết và làm Huyết đi sai đường.
Tỳ cho thấy sự vận hóa: Tỳ Hư làm chuyển hóa yếu; Thấp là sự chuyển hóa chưa hoàn tất; Đàm là Thấp cô đặc, bế tắc hơn.
Can cho thấy sự điều đạt: Can Khí Uất là bị chặn; Can Huyết Hư là thiếu mềm mại; Can Hỏa là uất bùng lên; Can Âm Hư và Can Dương Thượng Cang là sự mất quân bình giữa Thủy và Hỏa của Can; Can Phong là vận động không kiểm soát.
Thận cho thấy gốc sâu của đời sống: Tinh, Âm, Dương, sinh trưởng, sinh sản, lão hóa, xương, tai, lưng gối, Chí và nỗi sợ.
Tâm cho thấy Thần, Huyết mạch, sự thích đáng và nối kết. Tâm mất điều hòa có thể biểu hiện bằng hồi hộp, mất ngủ, lo âu, rối loạn mạch, đau ngực, hoặc sự lệch lạc trong giao tiếp và nhận biết thực tại.
Phế cho thấy hơi thở, từng khoảnh khắc, sự tiếp nhận và buông ra. Phế mất điều hòa biểu hiện bằng ho, hen, đờm, khó thở, tự hãn, dễ cảm, khô họng, hoặc bi thương kéo dài.
Những mô hình này không phải danh sách đóng kín. Chúng là những cách truyền thống để nhận ra các dạng mất điều hòa thường gặp. Trên một người bệnh thật, các mô thức thường đan xen. Tỳ Hư sinh Đàm, Đàm trở Phế, Phế Khí Hư làm Thận không nạp Khí. Can Khí Uất hóa Hỏa, Hỏa thương Âm, Can Dương thượng cang, rồi sinh Phong. Tâm Huyết Hư liên hệ Tỳ Khí Hư; Tâm Âm Hư liên hệ Thận Âm Hư; Tâm Huyết Ứ có thể do Tâm Dương Hư, Đàm trở và Huyết ứ cùng tồn tại.
Vì vậy, học biện chứng không phải học tên chứng để gắn nhãn. Học biện chứng là học cách nhìn một người bệnh như một cảnh quan đang vận động. Nơi nào khí yếu, nơi nào huyết thiếu, nơi nào đàm thấp tụ lại, nơi nào hỏa bốc, nơi nào âm suy, nơi nào dương yếu, nơi nào thần không yên, nơi nào hơi thở không thông. Khi cảnh quan ấy hiện ra, phép trị mới có thể trở nên có hướng.
KẾT LUẬN NGẮN
治病必求於本。
Trị bệnh tất cầu ư bản.
Chữa bệnh cần tìm đến gốc.
Mỗi chứng là một hình ảnh.
Mỗi hình ảnh là một phần của cảnh quan.
Mỗi cảnh quan là một con người đang sống, đang đổi thay.
Bát cương cho ta trục lớn.
Khí Huyết cho ta dòng vận hành và nuôi dưỡng.
Tạng phủ cho ta nơi chốn và chức năng.
Đàm, Thấp, Hỏa, Huyết ứ cho ta những trở ngại cụ thể.
Nhưng mọi tên gọi đều chỉ là phương tiện. Điều quan trọng sau cùng là nhận ra sự sống đang mất điều hòa ở đâu, theo hướng nào, và có thể được điều hòa trở lại bằng cách nào.
Từ điểm này trở đi, việc phân biệt mô thức trở nên sâu và phức tạp hơn. Muốn đi xa hơn, cần kinh nghiệm lâm sàng, văn bản kinh điển, phương dược, châm cứu và sự hướng dẫn lâu dài. Vì vậy, sau chương này, ta có thể tạm rời các danh mục mô thức cụ thể, để trở lại với những nền tảng rộng hơn của tư tưởng và thực hành trong y học truyền thống Đông Á.
Trường Xuân Nguyễn Nghị biên soạn