水氣病脈證並治第十四
Dẫn nhập
Chương 14 bàn về Thủy khí bệnh.
Thủy khí là nhóm bệnh do nước trong cơ thể không được khí hóa, không được vận hành đúng đường, dừng lại hoặc tràn ra mà thành phù, nặng mình, tiểu tiện không lợi, mạch trầm, mạch phù, suyễn, đầy bụng, sưng mặt, sưng chân, hoặc toàn thân phù.
Nếu Chương 12 nói nhiều về đàm ẩm ở trong ngực, hông sườn, Tâm hạ, Phế và ruột, thì Chương 14 bàn rộng hơn về thủy khí và phù thũng. Thủy có thể ở da, ở cơ nhục, ở hạ tiêu, ở kinh mạch, ở ngũ tạng; có thể thuộc phong thủy, bì thủy, chính thủy, thạch thủy, hoàng hãn.
Điểm quan trọng nhất của chương này là: trị thủy phải xét biểu lý, hư thực, hàn nhiệt và khí hóa.
Thủy ở biểu, mạch phù, có phong, có mồ hôi hoặc không mồ hôi, có thể dùng phép phát hãn.
Thủy ở lý, tiểu tiện bất lợi, bụng đầy, mạch trầm, có thể dùng phép lợi tiểu hoặc công thủy.
Thủy do Tỳ Thận dương hư thì phải ôn dương hóa thủy.
Thủy có nhiệt thì phải thanh lợi.
Thủy có phong thì phải tuyên Phế, giải biểu, hành thủy.
Thủy có khí hư thì phải ích khí hành thủy.
Vì vậy, chương này không chỉ dạy trị phù, mà dạy cách nhìn toàn bộ khí hóa thủy dịch trong cơ thể.
PHẦN 1
TỔNG LUẬN VỀ THỦY KHÍ VÀ CÁC LOẠI THỦY
Điều 1
Nguyên văn
師曰:病有風水,有皮水,有正水,有石水,有黃汗。
Phiên âm Hán Việt
Sư viết: Bệnh hữu phong thủy, hữu bì thủy, hữu chính thủy, hữu thạch thủy, hữu hoàng hãn.
Dịch nghĩa
Thầy nói: Bệnh thủy có phong thủy, có bì thủy, có chính thủy, có thạch thủy, có hoàng hãn.
Giải thích từ ngữ
Phong thủy là thủy bệnh do phong tà phạm biểu, Phế khí không tuyên, thủy tràn ra cơ biểu, thường phù mặt, sợ gió, mạch phù.
Bì thủy là thủy ở ngoài da, phù ở bì phu, da sưng, ấn có thể lõm, bệnh còn ở phần ngoài.
Chính thủy là thủy khí chính ở trong, thường liên quan Thận, Bàng quang, hạ tiêu, tiểu tiện không lợi, bụng đầy, mạch trầm.
Thạch thủy là thủy kết cứng ở dưới, bụng dưới đầy cứng như đá, thường liên quan hạ tiêu, Thận, thủy kết sâu.
Hoàng hãn là mồ hôi vàng, thường do thấp nhiệt hoặc thủy thấp uất ở cơ biểu, mồ hôi thấm áo có màu vàng.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mở đầu bằng cách phân loại thủy bệnh. Cùng là thủy, nhưng vị trí và bệnh cơ khác nhau.
Phong thủy có phong tà ở biểu, nên trị phải xét phát hãn, tuyên Phế, hành thủy.
Bì thủy nằm ở da, nên cũng thuộc phần ngoài, nhưng không nhất thiết có phong rõ.
Chính thủy ở trong, thường liên quan khí hóa của Thận và Bàng quang.
Thạch thủy kết sâu ở hạ tiêu, bệnh nặng hơn, không dễ giải.
Hoàng hãn liên quan thấp uất, mồ hôi vàng, có thể xen thấp nhiệt.
Chú ý
Đây là cách phân loại cổ. Khi đối chiếu hiện đại, phù thũng có thể do tim, thận, gan, dinh dưỡng, nội tiết, thuốc, tĩnh mạch, bạch mạch. Nếu phù nhiều, khó thở, tiểu ít, bụng trướng, mệt lả, cần khám y khoa.
Tóm tắt điều 1
Thủy khí bệnh có năm loại chính: phong thủy, bì thủy, chính thủy, thạch thủy, hoàng hãn.
Phân loại dựa vào vị trí thủy, biểu lý, phong tà, khí hóa và màu mồ hôi.
Trị thủy phải biết thủy ở đâu và thuộc loại nào.
Điều 2
Nguyên văn
風水,其脈自浮,外證骨節疼痛,惡風;皮水,其脈亦浮,外證跗腫,按之沒指,不惡風,其腹如鼓,不渴,當發其汗。正水,其脈沉遲,外證自喘;石水,其脈自沉,外證腹滿不喘。黃汗,其脈沉遲,身發熱,胸滿,四肢頭面腫,久不愈,必致癰膿。
Phiên âm Hán Việt
Phong thủy, kỳ mạch tự phù, ngoại chứng cốt tiết đông thống, ố phong; bì thủy, kỳ mạch diệc phù, ngoại chứng phu thũng, án chi một chỉ, bất ố phong, kỳ phúc như cổ, bất khát, đương phát kỳ hãn. Chính thủy, kỳ mạch trầm trì, ngoại chứng tự suyễn; thạch thủy, kỳ mạch tự trầm, ngoại chứng phúc mãn bất suyễn. Hoàng hãn, kỳ mạch trầm trì, thân phát nhiệt, hung mãn, tứ chi đầu diện thũng, cửu bất dũ, tất trí ung nùng.
Dịch nghĩa
Phong thủy thì mạch tự phù, chứng bên ngoài là các khớp xương đau nhức, sợ gió.
Bì thủy thì mạch cũng phù, chứng bên ngoài là mu bàn chân sưng, ấn vào lõm ngón tay, không sợ gió, bụng như cái trống, không khát, nên làm cho ra mồ hôi.
Chính thủy thì mạch trầm trì, chứng bên ngoài là tự suyễn.
Thạch thủy thì mạch tự trầm, chứng bên ngoài là bụng đầy mà không suyễn.
Hoàng hãn thì mạch trầm trì, thân phát nhiệt, ngực đầy, tứ chi, đầu mặt sưng. Nếu lâu ngày không khỏi, tất có thể dẫn đến ung mủ.
Giải thích từ ngữ
Mạch phù là bệnh còn ở biểu hoặc thủy ở phần ngoài.
Cốt tiết đông thống là các khớp xương đau, do phong thủy ở biểu, kinh lạc không thông.
Ố phong là sợ gió, dấu hiệu phong tà ở ngoài.
Phu thũng là mu bàn chân sưng.
Án chi một chỉ là ấn vào lõm ngón tay, phù có lõm.
Phúc như cổ là bụng trướng như cái trống.
Mạch trầm trì là bệnh ở trong, dương khí chậm, thủy khí sâu.
Tự suyễn là tự nhiên suyễn, do thủy khí bức Phế.
Phúc mãn bất suyễn là bụng đầy nhưng không suyễn, thủy kết ở hạ tiêu, chưa bức Phế rõ.
Ung nùng là ung mủ, do thấp nhiệt uất lâu, khí huyết bị nung nấu.
Ý nghĩa Trung y
Điều này phân biệt năm loại thủy theo mạch và chứng.
Phong thủy có mạch phù, sợ gió, đau khớp. Đây là phong tà ở biểu làm Phế mất tuyên phát, thủy tràn ra ngoài. Vì có phong nên sợ gió, khớp đau.
Bì thủy cũng mạch phù, vì thủy ở phần da. Nhưng không sợ gió, khác với phong thủy. Bụng như trống, không khát, mu bàn chân sưng lõm. Vì thủy ở ngoài da, có thể phát hãn để đưa thủy ra biểu.
Chính thủy mạch trầm trì, thủy ở trong, dương khí chậm, có suyễn vì thủy khí bức lên Phế.
Thạch thủy mạch trầm, bụng đầy nhưng không suyễn, chứng tỏ thủy kết sâu ở dưới, giống đá, chưa ảnh hưởng Phế nhiều.
Hoàng hãn mạch trầm trì, thân phát nhiệt, ngực đầy, đầu mặt tứ chi sưng, lâu ngày có thể thành ung mủ. Đây là thấp uất lâu, có nhiệt, thủy thấp không giải.
Chú ý
Cùng là phù nhưng có sợ gió hay không, có suyễn hay không, có khát hay không, mạch phù hay trầm, bụng đầy hay không, đều giúp phân loại.
Tóm tắt điều 2
Phong thủy: mạch phù, đau khớp, sợ gió.
Bì thủy: mạch phù, phù lõm, không sợ gió, bụng như trống, không khát, nên phát hãn.
Chính thủy: mạch trầm trì, tự suyễn.
Thạch thủy: mạch trầm, bụng đầy, không suyễn.
Hoàng hãn: mạch trầm trì, phát nhiệt, ngực đầy, đầu mặt tứ chi sưng, lâu ngày dễ thành ung mủ.
Điều 3
Nguyên văn
脈浮而洪,浮則為風,洪則為氣,風氣相搏,風強則為隱疹,身體為癢,癢為泄風,久為痂癩;氣強則為水,難以俯仰。風氣相擊,身體洪腫,汗出乃愈。惡風則虛,此為風水;不惡風者,小便通利,上焦有寒,其口多涎,此為黃汗。
Phiên âm Hán Việt
Mạch phù nhi hồng, phù tắc vi phong, hồng tắc vi khí, phong khí tương bác, phong cường tắc vi ẩn chẩn, thân thể vi dương, dương vi tiết phong, cửu vi già lại; khí cường tắc vi thủy, nan dĩ phủ ngưỡng. Phong khí tương kích, thân thể hồng thũng, hãn xuất nãi dũ. Ố phong tắc hư, thử vi phong thủy; bất ố phong giả, tiểu tiện thông lợi, thượng tiêu hữu hàn, kỳ khẩu đa diên, thử vi hoàng hãn.
Dịch nghĩa
Mạch phù mà hồng; phù là phong, hồng là khí. Phong và khí giao tranh với nhau. Nếu phong mạnh thì thành ẩn chẩn, thân thể ngứa; ngứa là tiết phong, lâu ngày thành ghẻ lở. Nếu khí mạnh thì thành thủy, khó cúi ngửa.
Phong khí đánh nhau, thân thể sưng lớn; ra được mồ hôi thì khỏi. Nếu sợ gió là hư, đó là phong thủy. Nếu không sợ gió, tiểu tiện thông lợi, thượng tiêu có hàn, trong miệng nhiều dãi, đó là hoàng hãn.
Giải thích từ ngữ
Mạch phù là phong ở biểu.
Mạch hồng là khí thịnh, khí tà hoặc khí cơ bốc mạnh.
Phong khí tương bác là phong tà và khí cơ giao tranh.
Ẩn chẩn là mẩn ngứa, nổi ban lặn hiện.
Tiết phong là phong tà phát ra ngoài qua ngứa.
Già lại là ghẻ lở, bệnh da lâu ngày.
Khí cường tắc vi thủy là khí cơ bế, không tuyên thông thủy đạo, sinh thủy.
Thân thể hồng thũng là thân thể sưng lớn.
Hãn xuất nãi dũ là ra mồ hôi được thì thủy ở biểu giải.
Thượng tiêu hữu hàn, khẩu đa diên là thượng tiêu lạnh, dãi nhiều, tân dịch không hóa.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về quan hệ giữa phong, khí và thủy.
Phong ở biểu nếu mạnh thì phát ra da, thành mẩn ngứa. Nếu kéo dài có thể thành bệnh da. Khí cơ nếu bị bế mạnh, thủy đạo không thông, sẽ thành thủy thũng, thân thể sưng, khó cúi ngửa.
Khi phong khí giao tranh ở biểu, thân thể sưng lớn, nếu ra mồ hôi thì tà có đường thoát, bệnh có thể khỏi. Vì vậy phong thủy và bì thủy ở biểu nhiều khi cần phát hãn.
Đoạn cuối phân biệt phong thủy và hoàng hãn. Có sợ gió là biểu hư, phong thủy. Không sợ gió, tiểu tiện vẫn thông, thượng tiêu có hàn, miệng nhiều dãi, lại thuộc hoàng hãn. Hoàng hãn không đơn thuần là tiểu tiện bế, mà là thấp hàn uất ở thượng tiêu, tân dịch không hóa, mồ hôi vàng.
Chú ý
Ngứa, phù, mồ hôi, tiểu tiện, sợ gió, dãi nhiều đều là manh mối để phân bệnh. Trương Trọng Cảnh không xem phù chỉ là nước, mà xem cả phong, khí, hàn, biểu hư, thượng tiêu.
Tóm tắt điều 3
Mạch phù hồng là phong và khí cùng động.
Phong mạnh thì sinh mẩn ngứa, lâu thành bệnh da.
Khí bế mạnh thì sinh thủy thũng.
Thân sưng do phong khí ở biểu, ra mồ hôi thì có thể khỏi.
Sợ gió là phong thủy; không sợ gió, tiểu tiện thông, thượng tiêu hàn, dãi nhiều là hoàng hãn.
Điều 4
Nguyên văn
寸口脈沉滑者,中有水氣,面目腫大,有熱,名曰風水。視人之目窠上微擁,如蠶新臥起狀,其頸脈動,時時咳,按其手足上,陷而不起者,風水。
Phiên âm Hán Việt
Thốn khẩu mạch trầm hoạt giả, trung hữu thủy khí, diện mục thũng đại, hữu nhiệt, danh viết phong thủy. Thị nhân chi mục khoa thượng vi ủng, như tàm tân ngọa khởi trạng, kỳ cảnh mạch động, thời thời khái, án kỳ thủ túc thượng, hãm nhi bất khởi giả, phong thủy.
Dịch nghĩa
Mạch thốn khẩu trầm hoạt là bên trong có thủy khí; mặt và mắt sưng to, có nhiệt, gọi là phong thủy. Quan sát vùng quanh mắt người bệnh hơi phù nề, giống như con tằm mới ngủ dậy; mạch ở cổ động, thỉnh thoảng ho; ấn vào tay chân thì lõm xuống không nổi lên ngay, đó là phong thủy.
Giải thích từ ngữ
Mạch trầm hoạt là thủy khí ở trong, trơn mà chìm, thường chủ đàm thủy.
Diện mục thũng đại là mặt và mắt sưng to.
Hữu nhiệt là có nhiệt hoặc phát nhiệt nhẹ, do phong tà uất ở biểu.
Mục khoa thượng vi ủng là vùng quanh mắt hơi phù, mắt nặng.
Như tàm tân ngọa khởi trạng là giống con tằm mới ngủ dậy, mắt sưng húp.
Cảnh mạch động là mạch ở cổ động rõ, khí thủy xung lên.
Thời thời khái là thỉnh thoảng ho, Phế khí bị thủy phong làm nghịch.
Hãm nhi bất khởi là ấn vào lõm, không đàn hồi ngay, phù có lõm.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mô tả phong thủy khá cụ thể.
Phong thủy thường bắt đầu ở phần trên, vì phong tà phạm biểu, Phế khí không tuyên, thủy đạo không thông. Do đó mặt, mắt sưng trước. Vùng quanh mắt phù như mới ngủ dậy là dấu hiệu thủy khí ở biểu. Ho cho thấy Phế khí không giáng. Mạch cổ động cho thấy khí thủy xung động. Tay chân ấn lõm là thủy đã lan ra ngoài da và cơ nhục.
Mạch trầm hoạt lại nói bên trong cũng có thủy khí. Như vậy phong thủy không chỉ ở ngoài, mà là phong ở biểu dẫn động thủy khí ở trong.
Chú ý
Phù quanh mắt, mặt sưng, ho, tiểu ít, ấn lõm có thể liên quan bệnh thận, dị ứng, tim, tuyến giáp, thuốc hoặc nhiều nguyên nhân khác. Nếu phù mặt rõ, cần kiểm tra y khoa.
Tóm tắt điều 4
Phong thủy có mặt mắt sưng, vùng quanh mắt phù, có nhiệt, thỉnh thoảng ho.
Mạch trầm hoạt là bên trong có thủy khí.
Ấn tay chân lõm không nổi là thủy đã lan ra cơ biểu.
Phong thủy là phong ở biểu kết hợp thủy khí bên trong.
Điều 5
Nguyên văn
太陽病,脈浮而緊,法當骨節疼痛,反不疼,身體反重而酸,其人不渴,汗出即愈,此為風水。惡寒者,此為極虛,發汗得之。
Phiên âm Hán Việt
Thái dương bệnh, mạch phù nhi khẩn, pháp đương cốt tiết đông thống, phản bất đông, thân thể phản trọng nhi toan, kỳ nhân bất khát, hãn xuất tức dũ, thử vi phong thủy. Ố hàn giả, thử vi cực hư, phát hãn đắc chi.
Dịch nghĩa
Bệnh Thái dương, mạch phù mà khẩn, theo lẽ phải đau các khớp xương, nhưng trái lại không đau; thân thể lại nặng và mỏi, người bệnh không khát, ra được mồ hôi thì khỏi, đó là phong thủy. Nếu sợ lạnh, đó là hư đến mức nặng, do phát hãn mà mắc.
Giải thích từ ngữ
Thái dương bệnh là bệnh ở biểu.
Mạch phù khẩn thường chủ phong hàn ở biểu, đáng lẽ đau khớp.
Thân trọng nhi toan là thân thể nặng và mỏi, dấu hiệu thủy thấp ở biểu.
Bất khát là không khát, chứng tỏ không phải nhiệt thương tân.
Hãn xuất tức dũ là ra mồ hôi thì thủy ở biểu được giải.
Ố hàn giả, cực hư là sợ lạnh rõ do dương khí biểu vệ quá hư.
Phát hãn đắc chi là do phát hãn làm tổn dương vệ, thủy khí nhân hư mà sinh.
Ý nghĩa Trung y
Phong thủy ở đây giống Thái dương biểu chứng nhưng khác ở điểm thân nặng mỏi, không khát, ra mồ hôi thì khỏi. Mạch phù khẩn lẽ ra đau khớp do phong hàn bó biểu; nhưng nay không đau, mà thân nặng mỏi, cho thấy thủy khí ở biểu là chính.
Nếu phát hãn đúng mức, thủy theo mồ hôi ra, bệnh khỏi. Nhưng nếu người bệnh sợ lạnh nhiều, đó là biểu dương cực hư, có thể do trước đó phát hãn sai làm vệ dương tổn. Trong tình huống này phải rất thận trọng, không được phát hãn mạnh thêm.
Chú ý
Phong thủy có lúc cần phát hãn, nhưng nếu người bệnh cực hư, sợ lạnh nhiều, mạch yếu, mồ hôi tự ra, không thể phát mạnh. Phát hãn sai có thể làm phù nặng hơn, dương khí suy hơn.
Tóm tắt điều 5
Phong thủy có mạch phù khẩn, thân nặng mỏi, không khát.
Ra mồ hôi được thì bệnh có thể giải.
Nếu sợ lạnh nhiều là biểu dương cực hư, thường do phát hãn sai mà thành.
Phát hãn trong thủy bệnh phải xét hư thực.
Điều 6
Nguyên văn
皮水為病,四肢腫,水氣在皮膚中,四肢聶聶動者,防己茯苓湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Bì thủy vi bệnh, tứ chi thũng, thủy khí tại bì phu trung, tứ chi nhiếp nhiếp động giả, Phòng kỷ Phục linh thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh bì thủy thì tứ chi sưng, thủy khí ở trong da, tứ chi hơi rung động, dùng Phòng kỷ Phục linh thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Bì thủy là thủy khí ở bì phu, phần da ngoài.
Tứ chi thũng là tay chân sưng.
Thủy khí tại bì phu trung là nước ở trong lớp da, chưa vào sâu tạng phủ.
Nhiếp nhiếp động là rung động nhẹ, cơ thịt máy nhẹ, do thủy khí và dương khí không hòa ở cơ biểu.
Phương thang
Phòng kỷ Phục linh thang
防己茯苓湯
Thành phần
Phòng kỷ, Hoàng kỳ, Quế chi, Phục linh, Cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phòng kỷ hành thủy, trừ thấp, làm thủy ở bì phu có đường đi.
Phục linh kiện Tỳ, thấm thấp, lợi thủy.
Hoàng kỳ ích khí, cố biểu, giúp khí hành thủy và giữ biểu.
Quế chi thông dương, hóa khí, giúp thủy khí ở biểu vận hành.
Cam thảo hòa trung, điều hòa các vị thuốc.
Ý nghĩa Trung y
Bì thủy là thủy ở da, tứ chi sưng. Muốn trị, không chỉ lợi thủy, mà còn phải ích khí và thông dương. Vì khí hành thì thủy hành; biểu khí vững thì thủy không tràn ra da.
Phòng kỷ, Phục linh lợi thủy; Hoàng kỳ ích khí hành thủy; Quế chi thông dương ở biểu; Cam thảo hòa trung. Phương này rất hợp với thủy ở bì phu, có phù tứ chi, cơ thịt rung động nhẹ, biểu khí không vững.
Chú ý
Phòng kỷ Phục linh thang khác với các phương công thủy mạnh. Nó thiên về hành thủy, ích khí, thông dương, phù hợp bì thủy không quá thực nhiệt.
Tóm tắt điều 6
Bì thủy là thủy ở da, tứ chi sưng, cơ thịt hơi động.
Phòng kỷ Phục linh thang hành thủy, ích khí, thông dương, kiện Tỳ.
Trị bì thủy phải làm khí hành thì thủy mới hành.
Điều 7
Nguyên văn
裏水,越婢加朮湯主之;甘草麻黃湯亦主之。
Phiên âm Hán Việt
Lý thủy, Việt tỳ gia Truật thang chủ chi; Cam thảo Ma hoàng thang diệc chủ chi.
Dịch nghĩa
Lý thủy thì dùng Việt tỳ gia Truật thang làm chủ; Cam thảo Ma hoàng thang cũng chủ trị chứng này.
Giải thích từ ngữ
Lý thủy là thủy ở bên trong hoặc thủy khí tương đối sâu hơn bì phu, nhưng vẫn có thể thông qua tuyên Phế phát biểu, lợi thủy mà giải.
Việt tỳ gia Truật thang là phương tuyên Phế, thanh nhiệt, lợi thủy, kiện Tỳ.
Cam thảo Ma hoàng thang là phương phát hãn, tuyên Phế, hành thủy rất gọn.
Phương thang 1
Việt tỳ gia Truật thang
越婢加朮湯
Thành phần
Ma hoàng, Thạch cao, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo, Bạch truật.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng tuyên Phế, phát biểu, hành thủy.
Thạch cao thanh uất nhiệt ở Phế Vị.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp thủy thấp được vận hóa.
Sinh khương, Đại táo, Cam thảo hòa trung, bảo vệ chính khí.
Phương này hợp với thủy khí có biểu uất, phù, có nhiệt, Tỳ vận kém.
Phương thang 2
Cam thảo Ma hoàng thang
甘草麻黃湯
Thành phần
Cam thảo, Ma hoàng.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng tuyên Phế, phát hãn, hành thủy.
Cam thảo hòa trung, điều hòa Ma hoàng, bảo vệ chính khí.
Phương này rất gọn, dùng khi cần tuyên Phế phát hãn hành thủy mà chứng tương đối đơn thuần.
Ý nghĩa Trung y
Lý thủy tuy gọi là lý, nhưng vẫn có thể dùng Ma hoàng để tuyên Phế hành thủy. Phế chủ thông điều thủy đạo, tuyên Phế thì thủy có thể đi ra qua mồ hôi hoặc tiểu tiện.
Việt tỳ gia Truật thang dùng khi thủy có nhiệt uất và Tỳ thấp. Thạch cao thanh nhiệt, Bạch truật kiện Tỳ, Ma hoàng hành thủy.
Cam thảo Ma hoàng thang dùng khi trọng tâm là Phế khí bị bế, thủy ở ngoài trong chưa thông, cần Ma hoàng hành thủy, nhưng có Cam thảo để hòa.
Chú ý
Ma hoàng có tác dụng phát tán và kích thích, không tự dùng, nhất là người hồi hộp, mất ngủ, huyết áp cao, bệnh tim mạch, người yếu. Trong thủy bệnh, Ma hoàng dùng rất cần phân chứng.
Tóm tắt điều 7
Lý thủy có thể dùng Việt tỳ gia Truật thang hoặc Cam thảo Ma hoàng thang.
Việt tỳ gia Truật thang tuyên Phế, thanh nhiệt, kiện Tỳ, hành thủy.
Cam thảo Ma hoàng thang tuyên Phế, phát hãn, hành thủy.
Trị thủy có khi phải thông Phế khí, không chỉ lợi tiểu.
Điều 8
Nguyên văn
水之為病,其脈沉小,屬少陰。浮者為風,無水虛脹者,為氣。水,發其汗即已。脈沉者,宜麻黃附子湯;浮者,宜杏子湯。
Phiên âm Hán Việt
Thủy chi vi bệnh, kỳ mạch trầm tiểu, thuộc Thiếu âm. Phù giả vi phong, vô thủy hư trướng giả, vi khí. Thủy, phát kỳ hãn tức dĩ. Mạch trầm giả, nghi Ma hoàng Phụ tử thang; phù giả, nghi Hạnh tử thang.
Dịch nghĩa
Bệnh thủy, nếu mạch trầm tiểu thì thuộc Thiếu âm. Nếu mạch phù thì thuộc phong. Nếu không có thủy mà trướng hư thì thuộc khí. Bệnh thủy, nếu phát được mồ hôi thì khỏi. Mạch trầm thì nên dùng Ma hoàng Phụ tử thang; mạch phù thì nên dùng Hạnh tử thang.
Giải thích từ ngữ
Mạch trầm tiểu là mạch chìm nhỏ, biểu hiện bệnh ở trong, dương khí suy, thường liên quan Thiếu âm, Thận khí.
Thuộc Thiếu âm là bệnh thủy có gốc ở Thận dương, hạ tiêu khí hóa không đủ.
Mạch phù là bệnh ở biểu, có phong tà, thủy còn ở phần ngoài.
Vô thủy hư trướng là không có thủy thật sự mà bụng hoặc thân trướng do khí hư, khí trệ.
Phát kỳ hãn tức dĩ là làm cho mồ hôi ra đúng cách thì thủy ở biểu có thể giải.
Phương thang 1
Ma hoàng Phụ tử thang
麻黃附子湯
Thành phần
Ma hoàng, Phụ tử, Cam thảo.
Ý nghĩa phương
Ma hoàng tuyên Phế, phát biểu, hành thủy.
Phụ tử ôn Thiếu âm, trợ dương khí, giúp Thận dương khí hóa thủy.
Cam thảo hòa trung, điều hòa hai vị thuốc mạnh.
Phương này dùng khi thủy bệnh mạch trầm, gốc ở Thiếu âm dương hư mà vẫn cần phát hãn hành thủy. Đây là phép ôn dương phát hãn, không phải phát hãn thuần biểu.
Phương thang 2
Hạnh tử thang
杏子湯
Thành phần
Theo các bản chú giải, Hạnh tử thang thường được hiểu là phương dùng Hạnh nhân để tuyên Phế, giáng khí, hành thủy; có bản cho rằng phương này thất truyền hoặc dị bản không thống nhất.
Ý nghĩa phương
Hạnh nhân tuyên Phế, giáng khí. Phế khí thông thì thủy đạo được điều, thủy ở biểu có thể đi xuống hoặc ra ngoài.
Ý nghĩa Trung y
Điều này phân biệt thủy bệnh theo mạch trầm hay phù.
Mạch trầm tiểu là thủy thuộc Thiếu âm. Gốc ở dương khí không hóa, hạ tiêu không vận thủy. Nhưng vì thủy vẫn có thể ở biểu, cần dùng Ma hoàng để phát hãn hành thủy, đồng thời dùng Phụ tử để ôn Thiếu âm. Nếu chỉ dùng Ma hoàng phát tán mà không ôn dương, có thể làm dương khí càng hư.
Mạch phù là thủy ở biểu, liên quan phong tà, Phế khí không tuyên. Khi ấy trọng tâm là tuyên Phế hành thủy.
Đoạn này cũng nhắc rằng có loại trướng không phải do thủy, mà do khí. Nếu không có thủy thật sự mà trướng do khí, thì không nên dùng phép công thủy.
Chú ý
Trị phù phải phân biệt phù do thủy thật và trướng do khí. Nếu lầm khí trướng là thủy thũng rồi dùng thuốc công thủy mạnh, có thể làm chính khí tổn.
Tóm tắt điều 8
Thủy bệnh mạch trầm tiểu thuộc Thiếu âm, gốc ở dương hư.
Mạch phù thuộc phong, thủy ở biểu.
Không có thủy mà trướng hư thì thuộc khí, không nên công thủy.
Mạch trầm dùng Ma hoàng Phụ tử thang để ôn dương phát hãn hành thủy.
Điều 9
Nguyên văn
厥而皮水者,蒲灰散主之。
Phiên âm Hán Việt
Quyết nhi bì thủy giả, Bồ hôi tán chủ chi.
Dịch nghĩa
Chứng quyết mà thuộc bì thủy, dùng Bồ hôi tán làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Quyết là tay chân lạnh hoặc khí cơ nghịch loạn, dương khí không thông ra tứ chi.
Bì thủy là thủy ở bì phu, phần da ngoài.
Bồ hôi tán là phương lợi thủy, thông tiểu, có thể kiêm chỉ huyết, đã gặp ở Chương 13.
Phương thang
Bồ hôi tán
蒲灰散
Thành phần
Bồ hôi, Hoạt thạch.
Ý nghĩa phương
Bồ hôi lợi thủy, thông lâm, chỉ huyết.
Hoạt thạch thanh lợi thấp nhiệt, thông tiểu.
Ý nghĩa Trung y
Bì thủy vốn là thủy ở da. Nếu kèm quyết, chứng tỏ thủy khí làm dương khí bị bế, không thông ra tứ chi, hoặc thấp nhiệt thủy khí làm khí cơ không điều. Bồ hôi tán giúp thông thủy đạo, đưa thủy thấp ra theo tiểu tiện. Khi thủy khí thông, dương khí có thể vận hành ra tứ chi.
Chú ý
Quyết có rất nhiều nguyên nhân: hàn quyết, nhiệt quyết, khí quyết, thủy quyết. Ở đây phải có bì thủy đi kèm mới xét Bồ hôi tán.
Tóm tắt điều 9
Bì thủy kèm quyết là thủy khí làm dương khí, khí cơ không thông.
Bồ hôi tán lợi thủy, thông tiểu, giúp thủy khí đi xuống.
Điều 10
Nguyên văn
問曰:黃汗之為病,身體腫,發熱汗出而渴,狀如風水,汗沾衣,色正黃如柏汁,脈自沉,何從得之?師曰:以汗出入水中浴,水從汗孔入得之。宜黃芪芍桂苦酒湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Vấn viết: Hoàng hãn chi vi bệnh, thân thể thũng, phát nhiệt hãn xuất nhi khát, trạng như phong thủy, hãn triêm y, sắc chính hoàng như bách trấp, mạch tự trầm, hà tòng đắc chi? Sư viết: Dĩ hãn xuất nhập thủy trung dục, thủy tòng hãn khổng nhập đắc chi. Nghi Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Hỏi rằng: Bệnh hoàng hãn, thân thể sưng, phát nhiệt, ra mồ hôi mà khát, hình trạng giống phong thủy. Mồ hôi thấm áo, màu vàng rõ như nước cây hoàng bá, mạch tự trầm. Bệnh này do đâu mà mắc?
Thầy đáp: Do khi đang ra mồ hôi lại xuống nước tắm, nước theo lỗ chân lông mà vào nên mắc bệnh. Nên dùng Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Hoàng hãn là mồ hôi vàng, mồ hôi thấm áo có màu vàng.
Thân thể thũng là thân thể sưng phù.
Phát nhiệt hãn xuất nhi khát là có phát nhiệt, ra mồ hôi, khát.
Trạng như phong thủy là hình chứng giống phong thủy, vì cũng có sưng và biểu chứng.
Hãn khổng là lỗ mồ hôi.
Khổ tửu là giấm, có vị chua, trong cổ phương dùng để thu liễm, dẫn thuốc, điều hòa doanh vệ và thủy thấp.
Phương thang
Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang
黃芪芍桂苦酒湯
Thành phần
Hoàng kỳ, Thược dược, Quế chi, Khổ tửu.
Ý nghĩa phương
Hoàng kỳ ích khí, cố biểu, giúp biểu khí phục hồi, không để thủy thấp lưu ở da.
Thược dược dưỡng âm, hòa doanh, điều hòa phần huyết và cơ biểu.
Quế chi thông dương, hóa khí, điều hòa doanh vệ.
Khổ tửu vị chua, có ý thu liễm, dẫn thuốc vào phần doanh vệ, giúp giải uất thấp ở cơ biểu.
Ý nghĩa Trung y
Hoàng hãn phát sinh do khi mồ hôi đang ra, tấu lý mở, lại xuống nước tắm. Nước lạnh theo lỗ mồ hôi vào, uất ở cơ biểu, làm thủy thấp và dương khí bị bế. Thấp uất lâu có nhiệt, nên phát nhiệt, khát, mồ hôi vàng. Vì thủy thấp ở biểu nên thân sưng. Mạch trầm cho thấy tà không chỉ ở ngoài mà đã uất vào trong phần doanh vệ.
Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang không công thủy mạnh. Phương lấy Hoàng kỳ cố biểu ích khí, Quế chi thông dương, Thược dược hòa doanh, Khổ tửu thu liễm và giải uất. Đây là phép điều hòa doanh vệ, thông dương cố biểu để giải hoàng hãn.
Chú ý
Người ra mồ hôi nhiều không nên lập tức tắm nước lạnh hoặc ngồi lạnh, nhất là khi cơ thể mệt. Đây là một nguyên nhân cổ nhân rất chú ý: tấu lý mở mà hàn thấp xâm nhập.
Tóm tắt điều 10
Hoàng hãn có thân sưng, phát nhiệt, ra mồ hôi vàng, khát, mạch trầm.
Nguyên nhân là đang ra mồ hôi lại xuống nước, thủy thấp theo lỗ mồ hôi vào.
Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang ích khí cố biểu, thông dương, hòa doanh, giải thấp uất.
Điều 11
Nguyên văn
黃汗之病,兩脛自冷;假令發熱,此屬歷節。食已汗出,又身常暮盜汗出者,此勞氣也。若汗出已,反發熱者,久久其身必甲錯;發熱不止者,必生惡瘡。若身重,汗出已輒輕者,久久必身瞤,瞤即胸中痛,又從腰以上必汗出,下無汗,腰髖弛痛,如有物在皮中狀,劇者不能食,身疼重,煩躁,小便不利,此為黃汗,桂枝加黃芪湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Hoàng hãn chi bệnh, lưỡng hành tự lãnh; giả lệnh phát nhiệt, thử thuộc lịch tiết. Thực dĩ hãn xuất, hựu thân thường mộ đạo hãn xuất giả, thử lao khí dã. Nhược hãn xuất dĩ, phản phát nhiệt giả, cửu cửu kỳ thân tất giáp thác; phát nhiệt bất chỉ giả, tất sinh ác sang. Nhược thân trọng, hãn xuất dĩ triếp khinh giả, cửu cửu tất thân nhuận, nhuận tức hung trung thống, hựu tòng yêu dĩ thượng tất hãn xuất, hạ vô hãn, yêu khoan trì thống, như hữu vật tại bì trung trạng, kịch giả bất năng thực, thân đông trọng, phiền táo, tiểu tiện bất lợi, thử vi hoàng hãn, Quế chi gia Hoàng kỳ thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh hoàng hãn, hai cẳng chân tự lạnh. Nếu phát nhiệt thì thuộc lịch tiết. Sau khi ăn ra mồ hôi, lại thường đến chiều tối ra mồ hôi trộm, đó là lao khí.
Nếu ra mồ hôi rồi trái lại phát nhiệt, lâu ngày thân thể tất sẽ khô ráp như vảy. Nếu phát nhiệt không dứt, tất sinh ác sang.
Nếu thân nặng, sau khi ra mồ hôi thì liền nhẹ, lâu ngày tất thân thể máy động; khi máy động thì trong ngực đau. Lại từ lưng trở lên tất ra mồ hôi, từ lưng trở xuống không có mồ hôi, vùng eo hông lỏng đau, như có vật ở trong da. Nặng thì không ăn được, thân thể đau nặng, phiền táo, tiểu tiện không lợi. Đó là hoàng hãn, dùng Quế chi gia Hoàng kỳ thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Lưỡng hành tự lãnh là hai cẳng chân tự lạnh, biểu hiện dương khí không xuống dưới, thủy thấp làm bế phần dưới.
Lịch tiết là chứng đau khớp từng khớp, thường liên quan phong thấp, thấp nhiệt, hoặc khí huyết không thông.
Lao khí là khí hư do lao tổn, làm mồ hôi ra sau ăn hoặc đạo hãn.
Giáp thác là da khô ráp như vảy, do huyết dịch không nuôi da hoặc thấp nhiệt uất lâu làm da mất nhuận.
Ác sang là mụn nhọt, lở loét xấu, do thấp nhiệt độc uất lâu.
Thân nhuận là thân thể máy động, co giật nhẹ.
Yêu khoan trì thống là eo hông lỏng đau, cảm giác yếu và đau.
Như hữu vật tại bì trung trạng là như có vật ở trong da, cảm giác thủy thấp lưu ở bì phu.
Phương thang
Quế chi gia Hoàng kỳ thang
桂枝加黃芪湯
Thành phần
Quế chi, Thược dược, Sinh khương, Đại táo, Cam thảo, Hoàng kỳ.
Ý nghĩa phương
Quế chi thang điều hòa doanh vệ, thông dương, giải biểu.
Hoàng kỳ ích khí, cố biểu, hành thủy, giúp biểu khí vững và thủy thấp không lưu ở da.
Thược dược hòa doanh, dưỡng âm, làm phần doanh không bị tổn bởi mồ hôi.
Sinh khương, Đại táo, Cam thảo điều hòa Tỳ Vị, giúp doanh vệ có nguồn sinh hóa.
Ý nghĩa Trung y
Điều này mở rộng bệnh hoàng hãn rất kỹ.
Hoàng hãn không chỉ là mồ hôi vàng. Nó liên quan đến thấp uất ở cơ biểu, doanh vệ không hòa, biểu khí hư, thủy thấp không thông. Vì vậy có thân nặng, ra mồ hôi thì nhẹ; có vùng trên ra mồ hôi, dưới không mồ hôi; có tiểu tiện không lợi; có thân đau nặng, phiền táo.
Nếu thấp uất lâu hóa nhiệt, phát nhiệt không dứt, da có thể khô ráp, sinh ác sang. Nếu khí hư do lao tổn, sau ăn ra mồ hôi, chiều tối đạo hãn, lại thuộc lao khí.
Quế chi gia Hoàng kỳ thang rất hợp vì vừa điều hòa doanh vệ, vừa ích khí cố biểu, vừa giúp thủy thấp ở biểu được vận hành. Hoàng kỳ ở đây không chỉ bổ khí, mà còn hành thủy và cố biểu.
Chú ý
Hoàng hãn là bệnh của thấp uất ở biểu lý giữa doanh vệ. Nếu chỉ phát hãn mạnh sẽ làm khí càng hư; nếu chỉ lợi tiểu mà không điều biểu, thủy thấp ở da chưa chắc giải.
Tóm tắt điều 11
Hoàng hãn có thể kèm cẳng chân lạnh, thân nặng, ra mồ hôi thì nhẹ, trên ra mồ hôi dưới không, eo hông đau, tiểu tiện không lợi.
Lâu ngày có thể da khô ráp, phát nhiệt không dứt, sinh ác sang.
Quế chi gia Hoàng kỳ thang điều hòa doanh vệ, ích khí cố biểu, hành thủy.
Điều 12
Nguyên văn
師曰:寸口脈遲而澀,遲則為寒,澀為血不足。趺陽脈微而遲,微則為氣,遲則為寒。寒氣不足,則手足逆冷;手足逆冷,則榮衛不利;榮衛不利,則腹滿腸鳴相逐,氣轉膀胱,榮衛俱勞。陽氣不通即身冷,陰氣不通即骨疼。陽前通則惡寒,陰前通則痹不仁。陰陽相得,其氣乃行,大氣一轉,其氣乃散。實則失氣,虛則遺溺,名曰氣分。
Phiên âm Hán Việt
Sư viết: Thốn khẩu mạch trì nhi sáp, trì tắc vi hàn, sáp vi huyết bất túc. Phu dương mạch vi nhi trì, vi tắc vi khí, trì tắc vi hàn. Hàn khí bất túc, tắc thủ túc nghịch lãnh; thủ túc nghịch lãnh, tắc doanh vệ bất lợi; doanh vệ bất lợi, tắc phúc mãn trường minh tương trục, khí chuyển Bàng quang, doanh vệ câu lao. Dương khí bất thông tức thân lãnh, âm khí bất thông tức cốt đông. Dương tiền thông tắc ố hàn, âm tiền thông tắc tý bất nhân. Âm dương tương đắc, kỳ khí nãi hành, đại khí nhất chuyển, kỳ khí nãi tán. Thực tắc thất khí, hư tắc di niệu, danh viết khí phân.
Dịch nghĩa
Thầy nói: Mạch thốn khẩu trì mà sáp; trì là hàn, sáp là huyết không đủ. Mạch Phu dương vi mà trì; vi là khí hư, trì là hàn. Hàn khí không đủ thì tay chân lạnh ngược. Tay chân lạnh ngược thì doanh vệ không thông lợi. Doanh vệ không thông lợi thì bụng đầy, ruột sôi nối nhau, khí chuyển xuống Bàng quang, doanh vệ đều mệt.
Dương khí không thông thì thân lạnh; âm khí không thông thì xương đau. Dương khí trước thông thì sợ lạnh; âm khí trước thông thì tê bì mất cảm giác. Khi âm dương tương hợp, khí mới vận hành. Đại khí một khi chuyển thì khí ấy mới tan. Thực thì đánh hơi; hư thì đái són. Gọi là khí phân.
Giải thích từ ngữ
Mạch trì là hàn, dương khí chậm.
Mạch sáp là huyết thiếu, huyết mạch không nhuận.
Mạch vi là khí hư.
Doanh vệ bất lợi là khí huyết trong ngoài không thông.
Phúc mãn trường minh là bụng đầy, ruột sôi.
Khí chuyển Bàng quang là khí cơ chuyển xuống hạ tiêu, ảnh hưởng tiểu tiện.
Dương khí bất thông thì thân lạnh, vì dương không ôn cơ biểu.
Âm khí bất thông thì xương đau, vì âm huyết không nuôi xương tủy, hoặc hàn thấp bế sâu.
Tý bất nhân là tê bì, mất cảm giác.
Khí phân là bệnh ở phần khí, khí cơ vận hành mất điều, có thể sinh trướng, thủy, tiểu tiện rối loạn.
Ý nghĩa Trung y
Điều này nói về khí phân, một loại bệnh khí cơ không thông gây rối loạn toàn thân.
Gốc bệnh có hàn, khí hư, huyết thiếu. Khi hàn và khí huyết không đủ, doanh vệ không thông, tay chân lạnh, bụng đầy, ruột sôi, khí chuyển xuống Bàng quang gây tiểu tiện bất thường. Nếu khí thực, khí bế rồi thoát ra thì đánh hơi. Nếu khí hư không giữ được thì đái són.
Điều này rất sâu vì cho thấy khí phân không chỉ là “đầy hơi”. Nó liên quan doanh vệ, âm dương, hàn khí, khí huyết, Bàng quang, thân lạnh, xương đau, tê bì.
“Đại khí nhất chuyển, kỳ khí nãi tán” nghĩa là khi khí cơ lớn trong toàn thân chuyển được, khí bế mới tan. Trị khí phân không thể chỉ chữa một điểm, mà phải làm âm dương, doanh vệ, khí huyết thông nhau.
Chú ý
Đây là đoạn lý luận khó. Khi biên soạn, nên giữ ý chính: khí phân là khí cơ không thông do hàn, khí hư, huyết thiếu; biểu hiện có lạnh, tê, đau, bụng đầy, ruột sôi, đánh hơi hoặc đái són.
Tóm tắt điều 12
Khí phân liên quan hàn, khí hư, huyết thiếu.
Doanh vệ không thông thì tay chân lạnh, bụng đầy, ruột sôi.
Dương không thông thì thân lạnh; âm không thông thì xương đau.
Thực thì đánh hơi; hư thì đái són.
Trị phải làm khí cơ toàn thân chuyển thông, âm dương doanh vệ hòa nhau.
Điều 13
Nguyên văn
氣分,心下堅,大如盤,邊如旋杯,水飲,用後方主之。
Phiên âm Hán Việt
Khí phân, Tâm hạ kiên, đại như bàn, biên như toàn bôi, thủy ẩm, dụng hậu phương chủ chi.
Dịch nghĩa
Bệnh khí phân, vùng dưới Tâm cứng chắc, lớn như cái mâm, bờ viền như cái chén xoay. Đó là thủy ẩm gây nên, dùng phương sau làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Khí phân là bệnh ở phần khí, khí cơ không vận hành, âm dương doanh vệ không thông, làm khí và thủy cùng kết.
Tâm hạ kiên là vùng dưới Tâm, tức vùng thượng vị, cứng chắc.
Đại như bàn là lớn như cái mâm, hình dung vùng bĩ kết rộng.
Biên như toàn bôi là bờ viền tròn nổi, như vật xoay tròn, hình dung khối kết có ranh giới rõ.
Thủy ẩm là nước uống, thủy dịch đình lại không hóa, kết cùng khí mà thành bĩ cứng.
Phương thang
Quế khương thảo táo hoàng tân phụ thang
桂薑草棗黃辛附湯
Thành phần
Quế chi, Sinh khương, Cam thảo, Đại táo, Ma hoàng, Tế tân, Phụ tử.
Ý nghĩa phương
Quế chi thông dương, hành khí ở thượng tiêu, giúp dương khí vùng ngực bụng vận hành.
Sinh khương ôn trung, tán hàn, hòa Vị.
Cam thảo, Đại táo hòa trung, điều hòa doanh vệ, bảo vệ chính khí.
Ma hoàng tuyên Phế, phát dương khí, mở đường cho khí cơ thông ra ngoài.
Tế tân ôn tán hàn tà, thông dương khí, giúp khí từ trong sâu được phát động.
Phụ tử ôn Thiếu âm, trợ dương khí, phá âm hàn, giúp hạ tiêu khí hóa.
Ý nghĩa Trung y
Đây là phương trị khí phân rất đặc sắc.
Ở điều trước, khí phân được mô tả là âm dương không thông, doanh vệ không lợi, hàn khí và khí huyết không đủ làm khí cơ toàn thân bế lại. Khi đại khí không chuyển, khí và thủy kết ở Tâm hạ, thành vùng cứng lớn như cái mâm.
Phương này không dùng thuốc công phá thủy mạnh, cũng không dùng thuốc lợi tiểu trực tiếp. Nó dùng toàn bộ phép ôn dương, thông dương, phát dương, hòa trung để làm “đại khí” chuyển lại. Khi dương khí chuyển, khí cơ mở, thủy ẩm không còn chỗ kết, thì vùng Tâm hạ cứng đầy tự tan.
Điểm hay là phương thông cả trên dưới. Ma hoàng, Quế chi giúp thông dương ở biểu và thượng tiêu; Phụ tử, Tế tân ôn Thiếu âm, phát động dương khí ở hạ tiêu; Sinh khương, Cam thảo, Đại táo giữ trung tiêu. Như vậy thượng, trung, hạ cùng thông, đúng với câu “đại khí nhất chuyển, kỳ khí nãi tán”.
Chú ý
Phương này có Ma hoàng, Tế tân, Phụ tử, đều là vị cần thận trọng. Đây là cổ phương để học phép ôn dương hóa khí, không tự ý dùng.
Tóm tắt điều 13
Khí phân có thể làm Tâm hạ cứng lớn như mâm, do khí và thủy ẩm kết lại.
Phép trị không phải công thủy trực tiếp, mà làm đại khí chuyển thông.
Quế khương thảo táo hoàng tân phụ thang ôn dương, thông dương, phát khí, hòa trung.
Khi khí chuyển thì thủy ẩm tự tán.
Điều 14
Nguyên văn
心下堅,大如盤,邊如旋盤,水飲所作,枳朮湯主之。
Phiên âm Hán Việt
Tâm hạ kiên, đại như bàn, biên như toàn bàn, thủy ẩm sở tác, Chỉ truật thang chủ chi.
Dịch nghĩa
Vùng dưới Tâm cứng chắc, lớn như cái mâm, bờ viền như cái mâm xoay, là do thủy ẩm gây nên, dùng Chỉ truật thang làm chủ.
Giải thích từ ngữ
Tâm hạ kiên là vùng thượng vị cứng chắc.
Đại như bàn là vùng cứng đầy rộng như cái mâm.
Biên như toàn bàn là bờ viền tròn, rõ, giống vật xoay tròn.
Thủy ẩm sở tác là do thủy ẩm đình lại, không vận hóa, kết ở Tâm hạ.
Phương thang
Chỉ truật thang
枳朮湯
Thành phần
Chỉ thực, Bạch truật.
Ý nghĩa phương
Chỉ thực phá khí kết, tiêu bĩ, giáng nghịch, làm vùng Tâm hạ đang đầy cứng được mở ra.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp Tỳ vận hóa thủy ẩm, làm gốc sinh thủy ẩm bị xử lý.
Ý nghĩa Trung y
Chỉ truật thang rất gọn nhưng rất sâu.
Tâm hạ cứng lớn như mâm là thủy ẩm kết với khí trệ ở trung tiêu. Nếu chỉ lợi thủy mà không phá khí kết, vùng bĩ cứng khó tan. Nếu chỉ phá khí mà không kiện Tỳ hóa thấp, thủy ẩm dễ sinh lại. Vì vậy Chỉ thực và Bạch truật phối nhau: một vị phá kết, một vị kiện Tỳ; một vị thông, một vị giữ; một vị tiêu bĩ, một vị hóa thấp.
So với Quế khương thảo táo hoàng tân phụ thang ở điều trước, Chỉ truật thang nhẹ hơn và thiên về trung tiêu hơn. Phương trước dùng khi khí phân có âm dương doanh vệ không thông, cần ôn dương phát động toàn thân. Chỉ truật thang dùng khi trọng tâm là thủy ẩm kết ở Tâm hạ, khí trệ và Tỳ vận kém.
Chú ý
Tâm hạ cứng đầy, nếu đau dữ, nôn nhiều, sốt, vàng da, sụt cân, đi ngoài bất thường hoặc có khối sờ thấy, cần khám y khoa. Trong cổ văn, đây là phương chứng thủy ẩm khí kết, không nên dùng để tự chẩn đoán khối bụng hiện đại.
Tóm tắt điều 14
Tâm hạ cứng lớn như mâm do thủy ẩm kết ở trung tiêu.
Chỉ truật thang gồm Chỉ thực và Bạch truật.
Phương vừa phá khí kết, tiêu bĩ, vừa kiện Tỳ hóa thấp.
Đây là phép “thông mà không làm tổn chính, bổ mà không làm trệ tà”.
Phụ phương
Ngoại Đài Phòng kỷ Hoàng kỳ thang
外臺防己黃耆湯
Nguyên văn
《外臺》防己黃耆湯:治風水,脈浮為在表,其人或頭汗出,表無他病,病者但下重,從腰以上為和,腰以下當腫及陰,難以屈伸。
Phiên âm Hán Việt
Ngoại Đài Phòng kỷ Hoàng kỳ thang: trị phong thủy, mạch phù vi tại biểu, kỳ nhân hoặc đầu hãn xuất, biểu vô tha bệnh, bệnh giả đãn hạ trọng, tòng yêu dĩ thượng vi hòa, yêu dĩ hạ đương thũng cập âm, nan dĩ khuất thân.
Dịch nghĩa
Phòng kỷ Hoàng kỳ thang trong Ngoại Đài trị phong thủy. Mạch phù là bệnh ở biểu. Người bệnh có khi ra mồ hôi ở đầu, biểu không có bệnh gì khác, chỉ phần dưới nặng; từ lưng trở lên thì bình thường, từ lưng trở xuống sưng đến vùng âm, khó co duỗi.
Giải thích từ ngữ
Phong thủy là phong tà ở biểu làm thủy khí không hành, sinh phù.
Mạch phù là bệnh ở biểu, thủy còn ở phần ngoài.
Đầu hãn xuất là ra mồ hôi ở đầu, khí ở trên còn thông.
Hạ trọng là phần dưới nặng nề.
Yêu dĩ hạ thũng cập âm là từ lưng trở xuống sưng, có thể lan đến vùng âm bộ.
Nan dĩ khuất thân là khó co duỗi, do thủy thấp làm nặng, kinh lạc không thông.
Phương thang
Phòng kỷ Hoàng kỳ thang
防己黃耆湯
Thành phần
Phòng kỷ, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo.
Ý nghĩa phương
Phòng kỷ hành thủy, trừ thấp, thông khí ở phần biểu lý.
Hoàng kỳ ích khí, cố biểu, giúp khí hành thủy.
Bạch truật kiện Tỳ, táo thấp, giúp thủy thấp được vận hóa.
Cam thảo hòa trung, điều hòa phương.
Ý nghĩa Trung y
Phụ phương này tiếp nối ý phong thủy và bì thủy. Người bệnh mạch phù, chứng ở biểu, nhưng phần dưới lại nặng và sưng. Điều này cho thấy biểu khí không vận hành, Tỳ khí cũng không hóa thấp, khiến thủy dồn xuống dưới.
Phòng kỷ Hoàng kỳ thang không phát hãn mạnh như Ma hoàng thang. Nó dùng Hoàng kỳ để ích khí hành thủy, Phòng kỷ để thông thủy, Bạch truật để kiện Tỳ hóa thấp. Rất hợp với phong thủy có biểu hư, ra mồ hôi, thân nặng, phù, không chịu được phát tán mạnh.
Chú ý
Hoàng kỳ trong phương này không chỉ “bổ”, mà còn giúp khí hành thủy. Nếu khí hư mà thủy đình, chỉ lợi thủy có thể làm hư thêm; ích khí thì thủy mới có lực để đi.
Tóm tắt phụ phương
Phòng kỷ Hoàng kỳ thang trị phong thủy, mạch phù, biểu hư, phần dưới nặng sưng.
Phương ích khí, cố biểu, hành thủy, kiện Tỳ.
Rất khác với phép phát hãn mạnh; đây là phép phù chính hành thủy.
TỔNG KẾT CHƯƠNG 14
Chương 14 bàn về Thủy khí bệnh. Đây là chương trọng yếu để hiểu phù thũng, thủy khí, hoàng hãn, khí phân và huyết phân.
Một là năm loại thủy khí
Phong thủy
Mạch phù, sợ gió, khớp đau, mặt mắt sưng, có thể ho. Bệnh do phong tà ở biểu làm Phế khí không tuyên, thủy tràn ra ngoài.
Bì thủy
Mạch phù, nước ở bì phu, tứ chi sưng, ấn lõm, không nhất thiết sợ gió. Trị thường phải hành thủy ở biểu, có khi phát hãn.
Chính thủy
Mạch trầm trì, thường có suyễn. Gốc ở lý, liên hệ Thận và khí hóa.
Thạch thủy
Mạch trầm, bụng đầy mà không suyễn. Thủy kết sâu ở dưới, giống đá, thiên hạ tiêu.
Hoàng hãn
Thân sưng, phát nhiệt, mồ hôi vàng, ngực đầy, khát hoặc không khát tùy giai đoạn. Gốc do thủy thấp uất ở doanh vệ, lâu ngày có thể hóa nhiệt.
Hai là nguyên tắc trị thủy
Thủy ở lưng trở lên, thuộc dương và biểu, thường xét phát hãn.
Thủy ở lưng trở xuống, thuộc âm và lý, thường xét lợi tiểu.
Nhưng đây chỉ là đại pháp. Nếu người hư thì không thể phát hãn mạnh. Nếu âm dịch tổn thì lợi thủy phải kèm dưỡng âm. Nếu dương hư thì phải ôn dương khí hóa. Nếu khí hư thì phải ích khí hành thủy.
Ba là các phương chính
Phòng kỷ Phục linh thang
Trị bì thủy, tứ chi sưng, thủy ở da, tứ chi hơi động. Phép trị là hành thủy, ích khí, thông dương.
Việt tỳ gia Truật thang
Trị lý thủy hoặc thủy có nhiệt uất, phù vàng sưng, tiểu tiện không lợi. Phép trị là tuyên Phế, thanh nhiệt, kiện Tỳ, hành thủy.
Cam thảo Ma hoàng thang
Trị thủy cần phát hãn hành thủy, phương rất gọn, lấy Ma hoàng tuyên Phế, Cam thảo hòa trung.
Ma hoàng Phụ tử thang
Trị thủy bệnh mạch trầm, thuộc Thiếu âm dương hư. Phép trị là ôn dương phát hãn, hành thủy.
Bồ hôi tán
Trị bì thủy kèm quyết hoặc tiểu tiện bất lợi, có ý lợi thủy thông tiểu.
Hoàng kỳ Thược Quế Khổ tửu thang
Trị hoàng hãn do đang ra mồ hôi mà gặp nước, thủy thấp theo lỗ mồ hôi vào. Phép trị là ích khí cố biểu, thông dương, hòa doanh, giải thấp uất.
Quế chi gia Hoàng kỳ thang
Trị hoàng hãn biến chứng, thân nặng, ra mồ hôi thì nhẹ, trên ra mồ hôi dưới không, eo hông đau, tiểu tiện không lợi. Phép trị là điều hòa doanh vệ, ích khí cố biểu, hành thủy.
Quế khương thảo táo hoàng tân phụ thang
Trị khí phân, Tâm hạ cứng lớn như mâm, do khí và thủy ẩm kết. Phép trị là ôn dương, thông dương, làm đại khí chuyển.
Chỉ truật thang
Trị Tâm hạ cứng lớn như mâm do thủy ẩm kết ở trung tiêu. Phép trị là phá khí kết, kiện Tỳ hóa thấp.
Bốn là khí phân và huyết phân
Khí phân
Do hàn, khí hư, huyết thiếu làm doanh vệ không thông, âm dương không giao. Biểu hiện có tay chân lạnh, thân lạnh, xương đau, tê bì, bụng đầy, ruột sôi, đánh hơi hoặc đái són.
Trọng tâm trị là làm đại khí chuyển. Khi khí cơ toàn thân chuyển được, khí và thủy mới tán.
Huyết phân
Liên quan hạ tiêu, kinh nguyệt, huyết không thông mà thành thủy. Ở phụ nữ, nếu kinh nguyệt ngừng trước rồi sau đó mới bệnh thủy, gọi là huyết phân, khó trị. Nếu bệnh thủy trước rồi kinh nguyệt mới ngừng, gọi là thủy phân, dễ trị hơn, vì trừ thủy thì kinh có thể tự xuống.
Năm là ý nghĩa lớn của Chương 14
Chương này dạy rằng thủy không tự bệnh; thủy bệnh là do khí hóa bệnh.
Phế không tuyên thì thủy không thông ở trên.
Tỳ không vận thì thủy thấp đình ở giữa.
Thận không hóa thì thủy ngưng ở dưới.
Doanh vệ không hòa thì thủy ở bì phu.
Dương khí không thông thì thủy kết.
Khí hư thì thủy không hành.
Huyết không thông thì cũng có thể hóa thủy.
Vì vậy trị thủy không thể chỉ lợi tiểu. Có khi phải phát hãn, có khi phải ích khí, có khi phải ôn dương, có khi phải thông dương, có khi phải hòa doanh vệ, có khi phải phá khí kết, có khi phải xét huyết.
Kết luận Chương 14
Tinh thần của Chương 14 có thể gói trong mấy câu:
Thủy ở biểu thì mở biểu.
Thủy ở lý thì lợi tiểu.
Dương hư thì ôn dương.
Khí hư thì ích khí.
Có phong thì tuyên Phế.
Có thấp nhiệt thì thanh lợi.
Doanh vệ không hòa thì điều hòa doanh vệ.
Khí không chuyển thì làm đại khí chuyển.
Huyết không thông thì xét huyết phân.
Nếu chỉ thấy phù mà dùng thuốc lợi tiểu, sẽ bỏ mất tinh thần lớn của Kim Quỹ.