BỆNH NỘI KHOA 01
Khái luận:
Cảm mạo là chứng bệnh ngoại cảm do phong tà là chủ yếu, thuộc loại “tứ thời bất chính chi khí” (bốn mùa khí bất chính – lục dâm), hoặc kiêm nhiễm thời dịch chi khí mà gây nên — tức là bệnh cảm nhiễm đường hô hấp trên trong y học hiện đại.
Triệu chứng chủ yếu: phát sốt (thân nhiệt thường không quá 39°C), sợ lạnh hoặc sợ gió, đau đầu, toàn thân đau nhức, mệt mỏi, nghẹt mũi chảy nước mũi, hắt hơi, mạch phù. Bệnh có thể phát vào bốn mùa, nhưng thường gặp vào mùa đông và mùa xuân — khi phong khí, hàn khí dễ kết hợp làm thương người. Đây là chứng bệnh ngoại cảm thường thấy.
Tùy theo tà khí cảm nhiễm khác nhau, thể chất mạnh yếu, mức độ cảm tà nặng nhẹ, mà biểu hiện lâm sàng chia ra: thương phong, phong hàn cảm mạo, phong nhiệt cảm mạo và thời hành cảm mạo (tức cảm cúm lưu hành).
【Nguyên nhân bệnh (病因)】
Lục dâm xâm nhập, trong đó phong là đầu mối của trăm bệnh (“phong vi bách bệnh chi trưởng”).
Phong tà xâm nhập có tính di động, biến hóa, thường kiêm theo các tà khác, chủ yếu là phong hàn, phong nhiệt, hoặc phong dịch (thời khí dịch lệ).
Người thể hư yếu, gặp biến đổi khí hậu, điều hòa hàn – nhiệt thất thường thì dễ mắc bệnh.
Thông thường, cảm mạo ít khi truyền biến nặng, bệnh trình ngắn, dễ khỏi; nhưng với người già, trẻ nhỏ, thể nhược, hoặc cảm cúm ác tính, bệnh có thể kéo dài, dễ tái phát, hoặc biến chứng.
【Triệu chứng (症状)】
Tà khí kiêm tạp dẫn đến bệnh tình có mức độ nặng nhẹ khác nhau:
Thương phong (伤风) – phong tà là chính gây đau đầu, nghẹt mũi, chảy nước mũi, sợ gió.
Phong hàn cảm mạo (风寒感冒) – cảm phong kèm hàn: sợ lạnh, phát sốt, không ra mồ hôi, đau đầu, đau mình, mũi nghẹt nặng, chảy nước mũi trong, họng ngứa, ho khan, đờm loãng trắng, mạch phù khẩn, rêu lưỡi trắng mỏng trơn.
Phong nhiệt cảm mạo (风热感冒) – cảm phong kèm nhiệt: phát sốt, sợ gió nhẹ, đầu căng đau, họng sưng đau, hơi khát, ho đờm vàng đặc, ra mồ hôi không thoát, mạch phù sác, rêu lưỡi vàng mỏng.
Thời hành cảm mạo (时行感冒) – tức cảm cúm lưu hành: phát bệnh nhanh, nặng hơn phong nhiệt, có tính truyền nhiễm, dễ bộc phát thành dịch lớn.
【Liệu pháp điểm huyệt (疗法)】
Phương huyệt phối hợp 1:
Đại chuỳ (大椎)、Khúc trì (曲池 hai bên)、Thiếu thương (少商 hai bên)
Phép trị:
Dùng chỉ áp pháp (ngón cái hoặc trỏ), trước tiên ấn mạnh huyệt Đại chuỳ, rồi dùng hai ngón cái ấn mạnh huyệt Khúc trì hai bên, mỗi huyệt 1–1,5 phút.
Sau đó dùng tam lăng châm chích nhẹ huyệt Thiếu thương hai bên, nặn ra 1–3 giọt máu.
Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Phong nhiệt cảm mạo.
Phụ chú: Đã nghiệm lâm sàng, hiệu quả rõ rệt.
Phương huyệt phối hợp 2:
Hợp cốc (合谷 hai bên)、Phong trì (风池 hai bên)、Đại chuỳ (大椎)
Phép trị:
Dùng chỉ áp pháp: ấn mạnh Phong trì, vừa ấn trung bình Hợp cốc, rồi ấn nhẹ Đại chuỳ.
Mỗi huyệt 0,5–1,5 phút, mỗi ngày 1 lần.
Sau khi điểm ấn xong, có thể hỏa cứu (đốt ngải cứu) tại huyệt Đại chuỳ 3–5 tráng, hiệu quả càng tốt.
Chủ trị: Phong hàn cảm mạo.
Phụ chú: Kinh nghiệm nhiều năm, kết quả xác thực.
Phương huyệt phối hợp 3:
Dương trì (阳池)、Phong trì (风池)、Đại chuỳ (大椎)、Khúc trì (曲池)、Hợp cốc (合谷)
Phép trị:Dùng chỉ áp pháp, hoặc nhất chỉ thiền thủ pháp, điểm huyệt pháp.
Mỗi lần chọn một huyệt trong nhóm (theo phép giao thoa), nhưng huyệt Đại chuỳ luôn phải dùng, hoặc có thể dùng toàn bộ lần đầu, sau đó thay đổi.
Mỗi huyệt ấn 0,5–1 phút, lặp lại 2–3 lần, mỗi ngày 1 lần đến khi khỏi.
Chủ trị: Cảm mạo, phát sốt, đau đầu.
Phụ chú: Nhiều năm ứng dụng, hiệu quả rất tốt.
Phương huyệt phối hợp 4:
Khu tam giác từ Đại chuỳ (大椎) đến Phong môn (风门)
Phép trị:Dùng chỉ áp pháp, theo đường tam giác này từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài, ấn mạnh tuần tự; mỗi điểm 6 giây, lặp lại 2–3 lần.
Sau đó tại ba điểm chính (tức ba huyệt trong tam giác) ấn thêm 0,5–1 phút mỗi điểm.
Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Cảm mạo.
Phụ chú: Kinh nghiệm lâu năm, luôn có hiệu quả.
2/ Đầu thống (Đau đầu) (头痛) — Đau đầu là chứng bệnh mà người bệnh tự cảm thấy đau ở đầu, rất thường gặp trong lâm sàng. Vì đầu là nơi “chư dương chi hội (诸阳之会)” và “thanh dương chi phủ (清阳之府)”, nơi mà khí huyết của lục phủ ngũ tạng và kinh lạc đều hội tụ. Do đó, bất luận là do ngoại cảm (外感) hay nội thương (内伤) đều có thể thông qua kinh lạc khí huyết trực tiếp hoặc gián tiếp ảnh hưởng đến đầu mà sinh bệnh. Chứng đầu thống có thể độc lập thành bệnh, cũng có thể phát sinh kèm trong các chứng khác. Theo y học cổ truyền, đau đầu cấp tính gọi là đầu thống (头痛), đau đầu mạn tính gọi là đầu phong (头风). Căn cứ vào biểu hiện lâm sàng, chia làm ngoại cảm đầu thống (外感头痛) và nội thương đầu thống (内伤头痛). Lại do tà khí theo kinh lạc mà phát, nên có thể chia ra đau vùng trán (前额痛), đau vùng gáy sau đầu (后头痛), đau vùng đỉnh đầu (巅顶痛), đau nửa đầu (偏头痛), đau toàn đầu (满头痛). Tùy vị trí và biểu chứng khác nhau mà phép trị cần biện chứng tỉ mỉ.
Nguyên nhân (病因) — Nguyên nhân tuy nhiều, nhưng chủ yếu không ngoài ngoại cảm (外感 – lục dâm 六淫) và nội thương (内伤 – thất tình 七情).
“Thương ư phong giả, thượng tiên thụ chi (伤于风者,上先受之)”, “Cao điên đỉnh chi thượng, duy phong khả đáo (高巅顶之上,唯风可到)”.
Vì thế, đầu thống do ngoại cảm phần nhiều do phong tà gây nên. Mà “phong vi bách bệnh chi trưởng (风为百病之长)”, thường kiêm các tà khác, nên có phong hàn đầu thống (风寒头痛), phong nhiệt đầu thống (风热头痛), phong thấp đầu thống (风湿头痛). Đầu thống do nội thương thường do thất tình nội thương, tạng phủ thất điều, khí huyết bất túc gây ra, nên lại có can hỏa đầu thống (肝火头痛), khí trệ huyết ứ đầu thống (气滞血瘀头痛), hoặc do âm dương khí huyết偏 hư mà sinh huyết hư đầu thống (血虚头痛), âm hư đầu thống (阴虚头痛), khí hư đầu thống (气虚头痛), dương hư đầu thống (阳虚头痛).
Chứng trạng (症状) —Đau đầu cấp tính thường do ngoại cảm, mạn tính thường do nội thương.
Ngoại cảm đầu thống (外感头痛): phát bệnh nhanh, thường kèm chứng sợ lạnh, phát sốt, nghẹt mũi, chảy nước mũi. Có ba thể chính:
Phong hàn đầu thống (风寒头痛): đau đầu tái phát, gặp lạnh thì nặng, đau lan gáy lưng, sợ gió sợ lạnh, không khát, nghẹt mũi, rêu lưỡi trắng mỏng, mạch phù khẩn.
Phong nhiệt đầu thống (风热头痛): đầu đau và căng, kèm hoa mắt chóng mặt, nặng thì như ngồi trên thuyền, mặt đỏ, sốt, sợ gió, ra mồ hôi, tiểu ngắn đỏ, đại tiện táo, khát, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch phù sác hoặc huyền sác.
Phong thấp đầu thống (风湿头痛): đầu đau nặng nề, gặp thời tiết âm u mưa ẩm thì nặng hơn, kèm tứ chi mỏi nặng, lưng gối đau, có cảm giác sa trệ, ăn kém, buồn nôn, rêu lưỡi trắng nhầy, mạch nhu hoãn.
Tất cả đều lấy đau đầu làm chính, các chứng khác phụ nhẹ.
Nội thương đầu thống (内伤头痛): phát bệnh chậm, phát từng cơn, kéo dài khó khỏi. Có sáu thể chính:
Can dương (hỏa) đầu thống (肝阳(火)头痛): đầu đau chóng mặt, tâm phiền dễ giận, mặt đỏ, mắt đỏ, miệng đắng, lưỡi đỏ, rêu vàng mỏng, mạch huyền hữu lực.
Đàm trọc đầu thống (痰浊头痛): đầu đau mơ màng, ngực tức đầy, buồn nôn nôn ra chất chua, lưỡi rêu trắng nhầy, mạch hoạt hoặc huyền hoạt.
Thận hư đầu thống (肾虚头痛): đầu đau trống rỗng, lưng gối mỏi yếu, di tinh hoặc đới hạ, ù tai, chóng mặt, rêu ít, mạch tế hoặc trầm nhược.
Huyết ứ đầu thống (瘀血头痛): đầu đau lâu ngày, chỗ đau cố định, đau như châm chích, có thể có tiền sử chấn thương đầu, lưỡi tím có ứ ban, mạch tế sáp.
Khí huyết bất túc đầu thống (气血不足头痛): hoa mắt chóng mặt, mệt mỏi, sắc mặt trắng nhợt.
Quyết âm đầu thống (厥阴头痛): đau đỉnh đầu, nặng thì nôn đờm dãi, tứ chi lạnh, mạch trầm tế, rêu trắng.
Liệu pháp (疗法)
Phối huyệt phương nhất:
Thiên du (天牖) — Bệnh nhân nằm sấp, kê gối cao 10 cm dưới ngực cho đầu cúi thấp. Thầy thuốc dùng hai ngón giữa dọc theo đường thiếu dương tam tiêu kinh (少阳三焦经) ở cổ gáy, hai bên so sánh tìm điểm ấn đau nổi cộm, thường ở phía sau dưới mỏm chũm, sau bờ cơ ức đòn chũm, ngang góc hàm — tức vị trí huyệt Thiên du (天牖), rồi đánh dấu.
Phép trị: dùng thôi áp pháp (推压法). Trước hết xoa bóp nhẹ đoạn cổ của tam tiêu kinh, rồi dùng đầu ngón cái đẩy từ huyệt Thiên du (天牖) bên bệnh hướng sang huyệt cùng tên bên lành. Nếu điểm đau tan biến là điểm huyệt thành công; nếu chưa tan, có thể thực hiện lại một lần, hoặc điểm thêm huyệt Thiên dung (天容) trên tiểu trường kinh (手太阳小肠经) và A thị huyệt (阿是穴) hỗ trợ cũng có hiệu quả.
Thủ pháp chia làm nhẹ, trung, mạnh tùy thể trạng bệnh nhân. Cách ngày thực hiện 1 lần, 1–3 lần là đủ.
Chủ trị: đau đầu do cổ gáy (cervicogenic headache).
Phụ chú: tổng cộng trị 461 ca, khỏi 161 ca, hiệu quả rõ 299 ca, không hiệu quả 1 ca.
Phối huyệt phương thứ 2: Liệt khuyết (列缺 hai bên)、Thái dương (太阳 hai bên)、Ấn đường (印堂)、Bách hội (百会)、Phong trì (风池 hai bên)、Hợp cốc (合谷 hai bên).
Phép trị: dùng chỉ áp pháp (指压法), lấy bụng ngón cái hoặc ngón trỏ, theo thứ tự từ trung đến mạnh, mỗi huyệt ấn 0.5–1.5 phút. Nếu chưa hết đau đầu, có thể thực hiện thêm một lần. Mỗi ngày 1 lần, thông thường 1–3 lần là khỏi.
Chủ trị: các loại đau đầu.
Phụ chú: dùng nhiều năm, đa số đau đầu giảm rõ rệt hoặc khỏi hẳn.
Phối huyệt phương 3: Chia làm hai nhóm: Nhóm 1 gồm Đầu khiếu âm (头窍阴)、Phong trì (风池)、Não không (脑空)、Hậu đỉnh (后顶)、Hậu khê (后溪).
Nhóm 2 gồm Ấn đường (印堂)、Thái dương (太阳)、Thính cung (听宫)、Liệt khuyết (列缺).
Phép trị: dùng chỉ áp pháp và nhu áp pháp (揉压法).
Đau đầu phía sau lấy nhóm 1, đau trán phía trước lấy nhóm 2.
Nhóm 1: ấn từng huyệt 0.5–1 phút; nhóm 2: đẩy từ Ấn đường (印堂) sang Thái dương (太阳) và Thính cung (听宫) nhiều lần, sau đó ấn mạnh Liệt khuyết (列缺) trong 1 phút. Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể làm lại một lần, cách ngày thực hiện một lần, đa số chỉ một lần đã thấy hiệu quả.
Chủ trị: đau đầu trước và sau.
Phụ chú: nghiệm nhiều năm, hiệu quả xác thực.
Phối huyệt phương 4: A thị huyệt (阿是穴)、Đầu duy (头维)、Bách hội (百会)、Phong trì (风池)、Thái dương (太阳)、Hợp cốc (合谷).
Phép trị: dùng chỉ áp (指压), nhu áp (揉压), nhất chỉ thiền (一指禅) và khấu kích pháp (叩击法).
Trước tiên dùng ngón cái nhu áp huyệt Bách hội (百会), sau đó dùng hai ngón trỏ ấn huyệt Phong trì (风池)、Đầu duy (头维)、Thái dương (太阳) mỗi huyệt 0.5–1.5 phút, rồi ấn mạnh Hợp cốc (合谷) và A thị huyệt (阿是穴), cuối cùng dùng năm ngón gõ nhẹ (ngũ chỉ khấu kích) lên A thị huyệt (阿是穴). Cách ngày 1 lần. Chủ trị: các loại đau đầu.
Phụ chú: dùng trên lâm sàng nhiều lần, hiệu quả rất tốt.
3/ Thiên đầu thống (偏头痛) — Thiên đầu thống là chứng đau đầu kịch liệt do rối loạn chức năng mạch máu não gây ra. Đặc điểm là đau thường xuất hiện một bên đầu, lúc đau lúc ngừng, thường có tính chu kỳ. Mỗi lần phát tác có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, sau đó giảm dần rồi tự khỏi, thường biến mất hoàn toàn sau khi ngủ. Bệnh này thường gặp ở phụ nữ, đa số phát bệnh trong thời kỳ thanh xuân, một số có liên quan mật thiết với chu kỳ kinh nguyệt. Nam giới cũng có thể mắc, nhưng thường thấy ở trung niên và lão niên.
Nguyên nhân (病因) — Phần nhiều do đàm trọc trung trở (痰浊中阻) hoặc phong tà thượng quán (风邪上窜), đàm nhiễu thanh dương (痰扰清阳) mà gây nên. Bệnh chủ yếu ở thiếu dương kinh (少阳经), có liên hệ chặt chẽ với can và đởm (肝胆).
Chứng trạng (症状) —
Thiên đầu thống thường đau một bên đầu. Trước khi phát tác thường có triệu chứng báo trước, như buồn ngủ, mệt mỏi, u uất, hoặc trước mắt xuất hiện tia sáng lóe, đốm tối, đôi khi kèm tê mặt, tê môi, tê tay chân, khó nói… Sau khoảng 20–30 phút thì cơn đau đầu kịch liệt khởi phát, đau dữ dội khó chịu, nhưng thường tự giảm dần.
Bệnh thường có tính mạn tính, có thể kéo dài vài năm đến hơn mười năm, phát đi phát lại, dây dưa khó khỏi.
Liệu pháp (疗法)
Phối huyệt phương nhất:
Thái dương (太阳)、Phong trì (风池)、Huyền lư (悬颅)、Đầu duy (头维)、Trung trụ (中渚).
Phép trị: dùng nhu áp pháp (揉压法) và chỉ áp pháp (指压法). Trước tiên dùng hai ngón cái nhu áp bốn huyệt đầu tiên, mỗi huyệt 1,5–3 phút, sau đó ấn mạnh huyệt Trung trụ (中渚) bên lành 1 phút.
Thông thường chỉ cần 1 lần là có thể giảm triệu chứng, cách ngày 1 lần.
Chủ trị: đau đầu mạch máu – thần kinh, thiên đầu thống.
Phụ chú: dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương nhị:
Ấn đường (印堂)、Thái dương (太阳)、Hàm hiếp (颔厌)、Huyền lư (悬颅).
Phép trị: dùng thôi áp pháp (推压法) và nhu áp pháp (揉压法).
Trước tiên dùng hai ngón cái đẩy từ huyệt Ấn đường (印堂) dọc theo bờ trên cung mày hướng về Thái dương (太阳) 5–10 lần. Bên đau dùng lực mạnh, bên lành dùng lực vừa nhẹ. Sau đó nhu áp huyệt Hàm hiếp (颔厌) và Huyền lư (悬颅) mỗi huyệt 1,5–3 phút.
Thông thường 1 lần đã giảm đau rõ, cách ngày 1 lần. Chủ trị: thiên đầu thống. Phụ chú: kinh nghiệm nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương tam:
Gồm hai nhóm: 1/Nội quan (内关)、Ngoại quan (外关). 2/Thái dương (太阳)、Phong trì (风池). Phép trị: tùy chọn một trong hai phương.
Phương 1 (内关 – 外关):Dùng niếp khấu pháp (捏掐法) — thầy thuốc dùng ngón cái và ngón trỏ đồng thời bóp – bấm vào hai huyệt Nội quan (内关) và Ngoại quan (外关) bên đối diện 30–50 lần. Khi cần thiết có thể thực hiện luân phiên hai bên, mỗi ngày 2–3 lần.
Phương 2 (太阳 – 风池): Dùng điểm án pháp (点按法) — một tay dùng ngón cái điểm ấn huyệt Thái dương (太阳) bên đau, tay kia dùng ngón cái và giữa đồng thời ấn hai huyệt Phong trì (风池) hai bên 30–50 lần. Khi ấn Phong trì (风池) kết hợp đẩy xuống dưới càng tốt. Mỗi ngày 2–3 lần. Chủ trị: thiên đầu thống.
Phụ chú: nghiệm lâm sàng, hiệu quả đều tốt. Điều trị mỗi phương 15 ca, sau 3–7 ngày,
– Phương 1: khỏi 5 ca, hiệu quả 8 ca, vô hiệu 2 ca;– Phương 2: khỏi 7 ca, hiệu quả 7 ca, vô hiệu 1 ca.
4/ Tam thoa thần kinh thống (三叉神经痛) — Tam xoa thần kinh thống thuộc phạm trù “diện thống (面痛)” và “thiên đầu thống (偏头痛)” trong y học cổ truyền, là chứng đau dữ dội, ngắn, từng cơn, như điện giật, dao cắt hoặc bỏng rát, tái phát trong phạm vi phân bố của các nhánh thần kinh tam thoa, không có rối loạn cảm giác hay tổn thương thần kinh thực thể, kiểm tra không thấy bất thường. Bệnh thường phát ở người trên 40 tuổi, nữ giới chiếm đa số.
【Nguyên nhân (病因)】 — Nguyên nhân chưa rõ. Theo y học cổ truyền, bệnh nguyên cơ bản giống đầu thống, phần nhiều do phong hàn (风寒), phong nhiệt (风热) trở trệ kinh lạc, hoặc can hỏa thượng nghịch (肝火上逆), khí hư ứ trở (气虚瘀阻) gây nên.
【Chứng trạng (症状)】 — Tam thoa thần kinh thống chỉ giới hạn trong vùng phân bố cảm giác của thần kinh tam thoa, không lan ra vùng chẩm sau đầu, thường chia thành kỳ phát tác và kỳ hoãn giải.
Phát tác đột ngột, đau dữ dội, từng cơn, đau như dao cắt, kim châm, bỏng rát hoặc điện giật, đến và đi bất chợt, kéo dài chỉ vài giây đến vài phút, tần suất từ vài lần mỗi ngày đến nhiều lần mỗi phút.
Đau thường phát về đêm, có thể làm bệnh nhân tỉnh giấc vì đau. Khi chạm vào một điểm nào đó trên mặt (nói cười, đánh răng, rửa mặt) có thể gây khởi phát cơn đau, điểm này gọi là bàn cơ điểm (扳机点 – điểm khởi đau).
Thường gặp ở nhánh thứ hai (上颌支) và nhánh thứ ba (下颌支) của thần kinh tam thoa, ít khi chỉ ở nhánh thứ nhất (眼支). Đau thường khởi từ môi trên, môi dưới, cánh mũi, hốc mắt, rồi lan tỏa ra ngoài.
Sau vài tuần hoặc vài tháng phát tác, có thể tự nhiên hoãn giải trong vài tháng đến vài năm, gọi là kỳ hoãn giải.
Bệnh càng lâu, phát tác càng dữ, thời gian hoãn giải càng ngắn.
【Liệu pháp (疗法)】
Phối huyệt phương nhất:
Chọn 2–3 điểm ấn đau (压痛点) ở vùng đầu – mặt.
Phép trị: dùng chỉ áp pháp (指压法), lấy bụng ngón trỏ hoặc ngón cái ấn mạnh lên từng điểm đau trong 1,5–3 phút, đến khi đau giảm rõ rệt, sau đó dùng năm ngón tay khấu kích (gõ) (叩击) lên vùng đau vài lần.
Cách ngày 1 lần.
Chủ trị: tam thoa thần kinh thống, diện thống, thiên đầu thống.
Phụ chú: Dùng nhiều năm, thường xuyên có hiệu quả.
Phối huyệt phương thứ hai:
Thái dương (太阳)、Giáp xa (颊车)、Kiên du (肩俞) (đều lấy bên bệnh), Hợp cốc (合谷) (lấy bên lành).
Phép trị: dùng chỉ áp (指压) và nhu áp pháp (揉压法), tại ba huyệt đầu thực hiện luân phiên hai phép, tùy thể trạng mạnh yếu mà dùng lực trung hoặc mạnh, sau đó ấn mạnh huyệt Hợp cốc (合谷) trong 3 phút.
Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể thực hiện lại 1 lần, cách ngày 1 lần.
Chủ trị: Tam thoa thần kinh thống (Đau thần kinh tam thoa).
Phụ chú: Qua lâm sàng có hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương thứ 3:
1/ Nhánh mắt (眼支痛): Dương bạch (阳白)、Đầu duy (头维)、Túc lâm khấp (足临泣).
2/ Nhánh hàm trên (上颌支痛): Quyền liêu (颧髎)、Hợp cốc (合谷)、Ngoại quan (外关).
3Nhánh hàm dưới (下颌支痛): Hạ quan (下关)、Giáp xa (颊车)、Nội đình (内庭).
Phép trị:
Phương 1 (眼支痛): dùng ngón trỏ hoặc ngón cái ấn nhẹ huyệt Dương bạch (阳白) và Đầu duy (头维), lực nhẹ, mỗi huyệt 2–3 phút, đến khi cảm giác tê tức vùng cục bộ.
Sau đó dùng đầu ngón trỏ thiết án huyệt Túc lâm khấp (足临泣), ấn mạnh, mỗi 20 giây buông 1 lần, lặp lại vài chục lần, đến khi có cảm giác đau tức mạnh rõ rệt.
Phương 2 (上颌支痛): dùng án – khấu pháp (按掐法), lấy ngón trỏ ấn huyệt Quyền liêu (颧髎), lực trung bình, mỗi 20 giây buông 1 lần, lặp lại vài chục lần, đến khi cảm giác tê tức mạnh.
Sau đó dùng đầu ngón cái thiết án Hợp cốc (合谷) và Ngoại quan (外关), lực mạnh hơn, đến khi cảm giác đau tức rõ rệt.
Phương 3 (下颌支痛): phép trị Hạ quan (下关) và Nội đình (内庭) giống như ở Hợp cốc.
Với Giáp xa (颊车), dùng bụng ngón cái ấn 2 phút, mỗi 20 giây buông 1 lần, sau đó đổi sang đầu ngón cái thiết án, mỗi 20 giây buông 1 lần, đến khi cảm giác tê tức mạnh rõ rệt.
Ba phương trên đều thực hiện mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, đến khi khỏi hẳn.
Chủ trị: tam xoa thần kinh thống.
Phụ chú: Thực nghiệm lâm sàng nhiều ca, đều hiệu quả rõ rệt.
Viêm phế quản(支气管炎); Thuộc phạm vi ho “khái thấu(咳嗽)”, “đàm ẩm(痰饮)” của Trung y; Lâm sàng lấy ho, khạc đàm hoặc ho khan làm đặc trưng, là bệnh thường gặp và hay tái phát.
【Nguyên nhân】 Cổ ngữ: “Ngũ tạng lục phủ, vô bất linh nhân khái. Khái chứng tuy đa, vô phi phế bệnh.” (Ngũ tạng lục phủ đều có thể gây ho ) Nguyên nhân tuy nhiều, nhưng đều quy về phế. Bất luận ngoại cảm hay nội thương đều có thể dẫn phát bệnh này. Căn cứ biểu hiện lâm sàng, đại thể phân thành viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính. Cấp tính phần nhiều do ngoại cảm phong hàn, phong nhiệt hoặc phong táo; hoặc từ miệng mũi mà vào, hoặc từ bì mao mà thụ. Tà phạm phế vệ, khiến phế khí bất tuyên, thanh túc thất chức, đàm ẩm sinh, phế khí nghịch thượng; hoặc cảm thụ táo khí làm phế tân bị đốt, đàm dãi keo dính mà thành. Đây đa thuộc ngoại cảm khái thấu. Mạn tính phần nhiều do tạng phủ hữu bệnh, hoặc chức năng tạng phủ thất điều, lụy cập ư phế; hoặc do cấp tính thất trị, hoặc trị liệu bất triệt để, hoặc do phát tác tái đi tái lại mà biến thành viêm phế quản mạn. Trong mạn tính, nếu kế phát nhiễm trùng, lại cảm thụ ngoại tà, cũng có thể gây phát tác cấp. Viêm phế quản cấp tính thường thuộc ngoại cảm khái thấu; viêm phế quản mạn tính thường thuộc nội thương khái thấu.
【Chứng trạng】 Khởi đầu thường có các chứng viêm đường hô hấp trên như ngứa họng, ho khan; Sau khi phát bệnh 1–2 ngày, khạc ít đàm dính hoặc đàm loãng, về sau dần chuyển thành đàm vàng đặc hoặc đàm trắng dính; có thể kéo dài 2–3 tuần, thường kèm sốt, đau đầu và các toàn thân chứng. Viêm phế quản mạn tính thì ho nặng hơn vào buổi sáng và buổi tối, đàm nhiều màu trắng, loãng hoặc dính; hay tái phát. Nếu kế phát nhiễm trùng, hoặc kèm toàn thân chứng trạng và khạc đàm mủ, kéo dài không khỏi, nặng có thể dẫn đến khí phế thũng hoặc tâm phế (bệnh tim do phổi); thể chất người bệnh thường tương đối hư nhược.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương thứ nhất: Quyết âm du(厥阴俞), Phế du(肺俞); ngoại cảm khái thấu gia Đại chùy(大椎). Trị pháp: Dùng chỉ áp pháp; tại các huyệt trên, mỗi huyệt ấn mạnh 6–10 giây, lặp lại 3 lần là có thể thấy hiệu quả; khi thao tác phải phối hợp thở ra; Cách ngày 1 lần. Chủ trị: Viêm phế quản cấp tính. Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu nghiệm khá rõ.
Phối huyệt phương thứ hai: Phế du(肺俞), Hợp cốc(合谷, hai bên), Liệt khuyết(列缺, hai bên). Trị pháp: Chỉ áp pháp; theo thứ tự Hợp cốc → Liệt khuyết → Phế du, đồng thời ấn mạnh mỗi huyệt 3–5 phút; nếu chưa thuyên giảm, lặp lại thêm 1 lượt; cách ngày 1 lần, cho đến khi khỏi. Chủ trị: ngoại cảm khái thấu. Phụ ký: có người dùng nhiều năm, thường thu được hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Thiếu thương(少商, hai bên), Thương dương(商阳, hai bên), Hợp cốc(合谷, hai bên). Trị pháp: Chỉ tráp pháp (bấu/nhéo ấn); lần lượt mỗi huyệt tráp ấn 1.5–3 phút; chứng nặng, sau khi ấn lại dùng Tam lăng châm chích điểm Thiếu thương, Thương dương mỗi huyệt chích xuất huyết ít nhiều; Cách nhật 1 lần. Chủ trị: phong nhiệt khái thấu. Phụ ký: Thông thường 1–3 lần có thể thuyên giảm hoặc khỏi hẳn.
Phối huyệt phương 4: Thiên đột(天突); khạc đàm khó phối Tam gian(三间). Trị pháp: Thiên đột dùng chỉ áp pháp phối hợp hô hấp, mỗi lần ấn mạnh 1 phút, lặp lại 3 lần; cách nhật 1 lần. Tam gian dùng chỉ tráp pháp, mỗi lần tráp ấn 3–5 phút. Chủ trị: Viêm phế quản cấp và mạn. Phụ ký: Dùng nhiều năm, thường thu hiệu quả tốt; nếu là trẻ nhỏ thì giảm lực, tăng số lần, hiệu quả cũng tốt.
Hen phế quản (支气管喘息), còn gọi “viêm phế quản mạn tính kèm hen”, thuộc phạm vi “khái thấu(咳嗽)”, “đàm ẩm(痰饮)”, “khí suyễn(气喘)”, “phế trướng(肺胀)”, gọi đơn giản là “khái suyễn(咳 喘)”. Bệnh phát quanh năm, nhất là đông–xuân dễ phát hoặc nặng hơn, là bệnh lâm sàng thường gặp, tần suất cao, tỷ lệ khỏi hẳn thấp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Cả người lớn và trẻ em đều có thể mắc.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thể trạng hư yếu, đàm tiềm phục ở phế khiếu; lại do khí hậu đột biến, ngoại tà tập kích phế; hoặc ẩm thực thất điều, tỳ hư đàm thấp, uất trệ ở phế; hoặc tiếp xúc vật kích thích mà phát; hoặc tạng phủ thất điều, thận hư bất nạp, liên lụy đến phế — đều khiến phế thất tuyên giáng, khí nghịch thượng, khái suyễn đồng phát; hoặc由viêm phế quản mạn tính chuyển hóa mà thành.
【Chứng trạng】 Phát đột ngột, thường gặp về đêm; ho kèm suyễn, lúc ho lúc suyễn kế tiếp nhau; đàm nhiều, thở gấp, ngực bức bối; cơn phát tác khó thở không nằm thẳng được, hít ngắn gấp, thở ra gấp và dài; nặng có thể tím tái. Đôi khi khạc ít đàm nhầy, khí suyễn dần thuyên giảm. Nghe phổi có ran rải rác khắp hai trường phổi. Bệnh hay tái phát, dây dưa khó dứt. Thường gặp ở người phế–tỳ hư, ít hơn là thận hư.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Tại hai bên khe giữa mỏm gai đốt sống cổ C6–C7 và ngay vùng mỏm gai. Trị pháp: Dùng chỉ áp kết hợp khấu kích (gõ), đồng thời ấn mạnh hai bên 3–5 phút, rồi khấu kích (gõ) vùng mỏm gai hơn mười cái. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản. Phụ ký: Lâm sàng nghiệm chứng có hiệu quả nhất định. Bệnh quý ở kiên trì trị liệu thì có hy vọng khỏi; nếu phối hợp thang dược Trung y nội phục (uống trong), hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 2: Hai bên khe giữa mỏm gai C6–C7; đàm nhiều gia Phong long(丰隆), ngoại cảm gia Đại chùy(大椎). Trị pháp: Chỉ áp pháp. Người bệnh ngồi thẳng cúi nhẹ (chính phủ tọa), thầy thuốc đứng phía sau, ấn mạnh các vị trí nói trên mỗi nơi 3–5 phút. Thông thường 1–2 lần đã thấy hiệu quả. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần, kiên trì đến khi khỏi. Chủ trị: Viêm phế quản mạn tính kèm hen. Phụ ký: Nếu đồng thời phối hai bên các khe giữa mỏm gai từ ngực 1 đến ngực 5 ấn mạnh, và gõ vùng mỏm gai, hiệu quả càng rõ, có thể rút ngắn liệu trình; các bệnh khác của hệ hô hấp dùng pháp này cũng thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương 3: Khu vực cách ngang 1,5 thốn về hai bên, dọc từ đốt sống cổ C6 đến đốt sống ngực T3. Trị pháp: Chỉ áp kết hợp khấu kích; Dọc theo từng khe gian đốt, từ trên xuống dưới, mỗi điểm ấn 1–1,5 phút, rồi trọng điểm ấn mạnh hai bên mỗi khe giữa mỏm gai 1,5–3 phút, vùng mỏm gai mỗi đốt gõ mạnh bằng ngón tay hơn mười cái. Cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản. Phụ ký: dùng nhiều năm, có hiệu quả nhất định; kiên trì 2–6 tháng, đa số thu hiệu quả rõ rệt.
Hen phế quản(支气管哮喘); Ngay trong 《Nội kinh》(《内经》) đã có các tên mô tả như “hống bệnh(吼病)”, “suyễn cấp(喘急)”, “hiếp khái(呷咳)”, đến thời Kim–Nguyên mới chính thức gọi là “háo suyễn(哮喘)”; Là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát. Người lớn hay trẻ em đều có thể mắc, phát quanh năm, nhất là mùa đông và khi thời tiết biến đổi đột ngột thì dễ phát hơn.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do thể chất vốn hư yếu, hoặc trong phế có đàm tiềm phục; một khi gặp ngoại cảm phong hàn, kích thích tinh thần, uất ức, hoặc môi trường biến đổi đột ngột, hít bụi bặm, lại thêm ăn uống không điều độ… đều có thể khơi dậy đàm ẩn trong phế mà phát bệnh. Lúc phát tác, đàm theo khí mà động, khí bị đàm trở ngại, hai bên va đập, làm tắc nghẽn đường khí, phế khí nghịch lên mà phát cơn hen.
【Chứng trạng】 Phát đột ngột, thở gấp, ngực bức bối, hơi thở thô, trong họng có tiếng khò khè (tiếng “háo”), khó thở đến mức không thể nằm thẳng, phần nhiều phát theo cơn; có thể kèm phiền táo, tinh thần mệt lả, sắc mặt tái, hoặc tím tái, vã mồ hôi, nặng thì thần chí mơ hồ… Lâm sàng thường chia làm hai: cấp tính (kỳ phát tác) và mạn tính (kỳ thuyên giảm hoặc kéo dài). Loại trước (cấp tính) bệnh biến chủ ở phế, chứng phân hàn–nhiệt; Loại sau (mạn tính) lụy cập tỳ, thận — ba tạng đều hư.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Phế du(肺俞, hai bên). Trị pháp: Dùng nhu–áp pháp (xoa ấn). Người bệnh ngồi cúi hơi về trước, thầy thuốc đứng sau lưng, đặt hai tay lên vai lưng bệnh nhân, dùng hai ngón cái lần lượt ấn lên hai huyệt Phế du ở hai bên cột sống, thủ pháp nặng nhẹ thích đáng, xoa ấn liên tục 3–5 phút thì cơn suyễn có thể dừng. Chủ trị: hen phế quản. Phụ ký: trị bệnh này, trước hết dùng điểm huyệt (lấy pháp xoa ấn) để hòa hoãn xung nghịch, bình tức hiếu suyễn — trị tiêu; kế đến dùng thang “Xạ can Ma hoàng thang(射干麻黄汤)” gia giảm để tán hàn giải nhiệt, hóa đàm giáng khí — trị bản, thường thu hiệu quả tốt. Phương dùng: sao Chỉ xác(炒枳壳), chích Ma hoàng(炙麻黄), chích Cam thảo(炙甘草), Hạnh nhân nhuyễn(杏仁泥), Tiền hồ(前胡), Khoan đông hoa(款冬花), Tử uyển(紫菀), Pháp Bán hạ(法半夏) mỗi vị 10g; Hải cáp phấn(海蛤粉) 15g; Tế tân(细辛) 2,5g; Ngũ vị tử(五味子) 2,5g; Sinh khương tươi(鲜生姜) 3 phiến; Đại táo(大枣) 3 quả (liều người lớn; nếu là trẻ em, một thang chia uống 2–3 ngày, 8–15 lần uống hết). Sắc nước 1 giờ, chia 3 lần uống ấm. Bệnh lâu ngày, nặng, có thể liên tục 3 ngày, cơn háo suyễn sẽ yên. Phối hợp như vậy, hiệu quả rõ rệt. Nếu người bệnh đã dùng corticoid, hiệu quả bài này kém hơn.
Phối huyệt phương hai: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Hợp cốc(合谷), Phong long(丰隆); tùy bệnh tình có thể gia Suyễn tức(喘息), Cách du(膈俞), hoặc Hoa cái(华盖), Thiên đột(天突); cũng có thể phối cứu Đản trung(膻中), Khí hải(气海). Trị pháp: Dùng nhu–áp pháp. Trước có thể dùng hai ngón cái xoa ấn các huyệt chủ nêu trên, mỗi huyệt 1,5–3 phút; tùy chứng: Hàn chứng dùng lực trung bình, và gia cứu Đản trung, Khí hải; nhiệt chứng dùng trọng lực. Nếu hiệu quả chưa rõ, có thể thêm xoa ấn các huyệt phối. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: Hen phế quản do phế quản (支气管哮喘). Phụ ký: với ca hen ngoan cố, thường phối dùng Mai hoa châm nhẹ gõ–chích ở vùng trước cổ và đầu ngón tay, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương ba: Đản trung(膻中), Định suyễn(定喘), Phế du(肺俞), Xích trạch(尺泽), Quan nguyên(关元). Trị pháp: Dùng án–áp–nhu pháp. Trước dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng dò–ấn huyệt Đản trung 2–3 phút, rồi đổi sang pháp xoa ấn nhẹ 1–2 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác trướng, kế đó dùng bụng ngón cái ấn mạnh huyệt Định suyễn, ấn nửa phút thì thả 10 giây, một ấn một thả, lặp lại vài chục lần đến khi tại chỗ có cảm giác trướng nặng. Pháp trị với Phế du, Xích trạch có thể tham khảo nội dung “phối huyệt phương bảy” trong mục Viêm phế quản. Sau cùng dùng bụng ngón cái ấn huyệt Quan nguyên, lực nên nhẹ, hoặc phối hợp phép xoa ấn, duy trì 1–2 phút đến khi tại chỗ có cảm giác hơi trướng là được. Trị pháp này thích hợp với người tỳ–phế khí hư và chứng “thận bất nạp khí” mà ho–suyễn nặng. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần, 15 lần là một liệu trình. Chủ trị: hen phế quản do phế quản. Phụ ký: Kiên trì trị liệu, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp thuốc uống (nội phục) hoặc dán ngoài (ngoại phu), có thể rút ngắn liệu trình, nâng cao hiệu quả.
Đau thần kinh tọa(坐骨神经痛); Đau khởi phát ở mông, lan dọc mặt sau đùi, hố khoeo, mặt sau-ngoài cẳng chân đến mu bàn chân; thuộc phạm vi “tý chứng(痹证)” của Trung y, là bệnh lâm sàng thường gặp. Bệnh đa phần mạn tính, dây dưa kéo dài, việc trị dứt điểm khá tốn thời gian.
【Nguyên nhân】 Phần nhiều do phong-hàn-thấp tà xâm phạm, trở trệ kinh lạc mà thành. Hoặc do thoát vị đĩa đệm; các tổ chức lân cận thần kinh tọa mắc bệnh như bệnh khớp háng, khớp cùng-chậu, viêm cột sống, viêm cơ; u tử cung, u tiền liệt tuyến; u tủy thắt lưng-cùng và rễ thần kinh… đều có thể gây bệnh. Loại trước phần nhiều thuộc phạm vi tý chứng; loại sau thường là thứ phát của bệnh khác.
【Chứng trạng】 Đau thắt lưng và chi dưới, đa phần một bên; Đau khởi phát ở mông, lan ra mặt ngoài và sau đùi, mặt ngoài và sau cẳng chân, mắt cá ngoài, mu bàn chân… một phần hoặc toàn bộ; đau từng cơn hoặc liên tục; khi đi lại, vận động, ho, rặn đại tiện thì đau tăng kịch liệt; ban đêm nặng hơn ban ngày.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một:
Hoàn khiêu(环跳), Phong thị(风市), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Tuyệt cốt(绝骨) — đều lấy bên bệnh, xen kẽ phối bên lành; hoặc gia Ủy trung(委中, chích huyết). Trị pháp: chỉ áp, thôi áp. Ấn mạnh mỗi vùng huyệt 3–5 phút, lát sau lặp lại thêm 1 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Thường 1–3 liệu trình là có hiệu quả.
Phối huyệt phương hai:
Điểm ấn đau (tìm trên đường giữa mặt sau-ngoài từ mông đến đùi và cẳng chân; hai bên cùng lấy) chọn 2–3 điểm. Trị pháp: Chỉ áp, điểm huyệt. Ấn mạnh từng điểm 1–1.5 phút, lặp lại như vậy 10 lần; có thể phối hợp pháp điều tức. Ấn bên bệnh trước, rồi đến bên lành. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả khá; kiên trì điều trị có thể khỏi.
Phối huyệt phương ba:
Hoàn khiêu(环跳), Chí biên(秩边), Thừa phù(承扶), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山), Quan nguyên du(关元俞) — đều lấy hai bên. Trị pháp: Chỉ áp (ấn bằng ngón tay), điểm huyệt, thôi áp. Từ Quan nguyên du, Hoàn khiêu đến Thừa sơn, làm bên bệnh trước rồi đến bên lành; mỗi huyệt ấn mạnh 3–5 phút; cũng có thể hai tay thao tác đồng thời. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; hoặc sau khi chỉ áp, dùng Mai hoa châm gõ mạnh vùng các huyệt trên 5–10 cái thì hiệu quả càng tốt. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Lâm sàng chứng nghiệm, quả có hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn:
Quan nguyên du(关元俞), Bào manh(胞盲), Hoàn khiêu(环跳), Dật biên(秩边), Thừa phù(承扶), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山) — đều hai bên. Trị pháp: Chỉ áp. Lần đầu lấy hai bên, những lần sau luân phiên lấy đơn bên. Từ trên xuống dưới, lần lượt ấn mạnh từng huyệt 3–5 phút; xong lại xoa ấn lặp lại mỗi huyệt 5 phút. Cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương năm: Hoàn khiêu(环跳), Bào hoang(胞肓), Dật biên(秩边), Thừa sơn(承山), điểm ấn đau. Trị pháp: Chỉ áp. Trước tiên ấn mạnh 4 huyệt đầu, mỗi huyệt 3–5 phút, hai tay thao tác đồng thời; sau đó ấn mạnh điểm ấn đau đến khi giảm (khoảng 5 phút). Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình. Chủ trị: đau thần kinh tọa. Phụ ký: Thường 1–3 liệu trình đã có hiệu quả rõ hoặc khỏi hẳn.
Đau dây thần kinh liên sườn(肋间神经痛); Thuộc phạm vi “hiếp thống(胁痛)” của Trung y. Hai mạn sườn do kinh Can–Đởm phân bố, nên kinh văn nói: “Can bệnh giả, lưỡng hiếp hạ thống.”
【Nguyên nhân】
Đa do tình chí mất điều hoà, can khí uất kết; hoặc ứ huyết đình trệ; hoặc lại bị phong–hàn xâm nhập mà khởi phát.
【Chứng trạng】
Đau mạn sườn, thường một bên hoặc cả hai bên; Đau lan xuống bụng dưới, hoặc dưới mạn sườn có kết khối, đau châm chích cố định, hoặc chân lạnh, vọp bẻ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Triếp cân(辄筋), Cách du(膈俞), Can du(肝俞), Đản trung(膻中), Kỳ cân(期巾), Chi câu(支沟) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Dùng chỉ áp, xoa ấn, chỉ tráp (véo). Ba huyệt đầu dùng ấn mạnh, mỗi huyệt 1,5–3 phút; Đản trung, Kỳ cân dùng xoa ấn (thủ pháp nhẹ–trung bình), mỗi huyệt 1–3 phút; tiếp theo bấu ấn Chi câu 3–5 phút; đều thao tác đồng thời bằng hai tay. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: ứng dụng lâm sàng đa phần hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Ngoại quan(外关), Chi câu(支沟), Túc lâm khấp(足临泣) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Chỉ áp. Từ tay đến chân, hai tay thao tác đồng thời. Mỗi huyệt ấn mạnh 1,5–3 phút, lực từ nhẹ đến mạnh; hoặc phối hợp pháp điều tức, mỗi huyệt ấn mạnh hơn 10 lần, mỗi lần 6 giây. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu nghiệm rõ.
Phối huyệt phương ba: A thị huyệt(阿是穴, điểm ấn đau), Chi câu(支沟), Túc lâm khấp(足临泣).
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Trước xoa ấn A thị huyệt 3–5 phút; sau đó ấn mạnh Chi câu, Túc lâm khấp, mỗi huyệt 1–5 phút, thường đa số có thể giảm. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Lâm sàng nhiều lần dùng đều nghiệm.
Phối huyệt phương bốn: Chi câu(支沟), Thái xung(太冲), Nội quan(内关), Ngoại quan(外关), Kỳ nội(期内), Can du(肝俞).
Trị pháp: Dùng án–niệp–nhu (ấn, véo, xoa).
• Đặt đầu ngón cái lên Chi câu, bốn ngón còn lại ở phía lưng huyệt; ngón cái dùng lực mạnh véo–ấn Chi câu, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại véo–ấn 5–7 phút đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê căng rõ.
• Đặt đầu ngón cái lên Thái xung, bốn ngón còn lại ở lòng bàn chân; ngón cái dùng lực mạnh véo–ấn Thái xung, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 5–7 phút đến khi cảm giác ê căng mạnh.
• Đặt bụng ngón cái lên Nội quan, bụng ngón trỏ lên Ngoại quan, hai ngón đồng thời dùng lực mạnh véo–ấn, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 5–7 phút đến khi cảm giác ê căng mạnh.
• Sau đó dùng bụng ngón cái nhẹ nhàng xoa ấn Kỳ nội 3–5 phút, đến khi xuất hiện cảm giác hơi căng tại chỗ; dùng lực ấn mạnh Can du, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút đến khi xuất hiện cảm giác căng nặng rõ tại chỗ.
Mỗi ngày hoặc cách nhật điều trị 1 lần.
Chủ trị: Đau dây thần kinh liên sườn.
Phụ ký: Có người dùng pháp này điều trị 50 ca; sau 5–10 lần trị liệu: khỏi 30 ca, hiệu quả rõ 9 ca, có hiệu quả 10 ca, không hiệu quả 1 ca.
Viêm khớp(关节炎); Có thể chia viêm khớp phong thấp và viêm khớp dạng thấp; thuộc phạm vi “tý chứng(痹证)” của Trung y; là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】
Kinh văn nói: “Phong-hàn-thấp tam khí tạp chí, hợp nhi vi tý; phong khí thắng giả vi hành tý, hàn khí thắng giả vi hàn tý, thấp khí thắng giả vi trước tý.” Lại tam khí cùng đến, “phi hàn bất thành” (không có hàn lãnh thì không thành bệnh), tuy có phong có thấp cũng phụ theo hàn mà thôi. Lại “hàn tòng dương hóa nhiệt”, bèn thành “nhiệt tý”. Muôn vẻ không đồng, đều do “tòng hóa” mà ra. Lại tam khí tạp chí, “phi hư bất thụ” (Lại nói: Ba loại tà khí đến nhưng nếu cơ thể không hư nhược thì không thụ bệnh). Cho nên kinh nói: “Chính khí tồn nội, tà bất khả can; tà chi sở thấu, kỳ khí tất hư.” Vì thế bản hư tiêu thực, mà trị ắt cấp ở tiêu: tà khách vào khớp, bế tắc bất thông, “bất thông tắc thống”, nên thành chứng này.
【Chứng trạng】
Viêm khớp chủ yếu biểu hiện: Đau, mỏi, tê, nặng; có thể kèm co duỗi bất lợi, vận động hạn chế; hoặc đỏ, sưng, nóng; hoặc biến dạng khớp. Đau có thể di chuyển không định xứ, hoặc cố định bất di; hoặc nặng nề, căng tức kèm tê.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Phong thị(风市), Hoàn khiêu(环跳), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thân mạch(申脉).
Trị pháp: Chỉ áp, điểm huyệt, thôi áp. Tại các huyệt trên dùng ngón cái thôi áp (ấn đẩy) hoặc dùng ngón trỏ điểm áp, lực từ nhẹ đến nặng; mỗi huyệt ấn mạnh 1.5–3 phút, lặp lại 2–3 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần. Phối hợp vận động khớp.
Chủ trị: Viêm khớp phong thấp chi dưới.
Phụ ký: kiên trì điều trị ắt thấy hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Tất nhãn(膝眼), Túc tam lý(足三里), Tất dương quan(膝阳关), Dương lăng tuyền(阳陵泉).
Trị pháp: Dùng chưởng (tay) nhu, lăn; chỉ nhu, điểm, khấu, vận kéo. Người bệnh ngồi hoặc nằm; thầy thuốc đứng bên. Quanh khớp gối tiến hành chỉ nhu, điểm, khấu vào các huyệt nêu trên; tại Tất nhãn, Tất dương quan mỗi huyệt điểm-ấn 100–200 lần; Dương lăng tuyền, Túc tam lý mỗi huyệt 3–5 phút; cuối cùng vận-kéo khớp gối.
Chủ trị: Viêm khớp gối (phong-hàn-thấp tý).
Phụ ký: Nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương ba (lấy huyệt theo vị trí tổn thương):
• Viêm khớp vai: Kiên tỉnh(肩井), Kiên kha(肩髁), Kiên liêu(肩髎), Khúc trì(曲池).
• Viêm khớp khuỷu: Khúc trì(曲池), Thiên tỉnh(天井), Thủ tam lý(手三里).
• Viêm khớp cổ tay: Ngoại quan(外关), Trung chử(中渚), Bát tà(八邪), Hậu khê(后溪).
• Viêm khớp háng: Dật biên(秩边), Hoàn khiêu(环跳), Quan nguyên du(关元俞), Phong thị(风市).
• Viêm khớp gối: Lương khâu(梁丘), Huyết hải(血海), Tất nhãn(膝眼), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
• Viêm khớp cổ chân: Huyền chung(悬钟), Côn lôn(昆仑), Giải khê(解溪), Khâu khư(丘墟).
• Viêm khớp ngón chân: Thân mạch(申脉), Túc lâm khấp(足临泣), Công tôn(公孙), Bát phong(八风).
• Đau xuyên tứ chi: Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
• Đau khắp toàn thân: Phong trì(风池), Đại chùy(大椎), Can du(肝俞), Quan nguyên du(关元俞), Thân mạch(申脉).
Tất cả đều phối A thị huyệt(阿是穴, điểm ấn đau), và có thể gia giảm theo bệnh tình; nguyên tắc trọng lấy huyệt tại chỗ — định theo bộ vị tổn thương.
Trị pháp: thôi áp, xoa ấn, chỉ áp, khấu kích, phối hợp vận động khớp. Tùy chứng và thể chất mà lựa độ lực; cuối cùng hoạt động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5–10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: viêm khớp phong thấp.
Phụ ký: nguyên là phương châm cứu; người biên dịch đổi dùng điểm huyệt, cũng thu được hiệu quả khá. Quý ở kiên trì, trị lâu ắt hiệu.
Phối huyệt phương bốn — chủ huyệt: Tất nhãn(膝眼), Lương khâu(梁丘), Túc tam lý(足三里);
phối huyệt: Độc tỵ(犊鼻), Hạc đỉnh(鹤顶), Huyết hải(血海), Âm lăng tuyền(阴陵泉), Dương lăng tuyền(阳陵泉) hoặc Tất dương quan(膝阳关) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: chỉ áp, xoa ấn, điểm huyệt. Mỗi lần lấy chủ huyệt, hoặc thêm một nhóm phối huyệt; tại vùng cần châm, tiến hành điểm, ấn, xoa, ấn-nhấn mỗi huyệt 3–5 phút; sau cùng hoạt động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm khớp gối.
Phụ ký: kiên trì trị liệu, đa số thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương năm — chủ huyệt: Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Kiên tỉnh(肩井), Phong trì(风池), Nội quan(内关), Ủy trung(委中), Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Dũng tuyền(涌泉);
phối huyệt: Dương khê(阳溪), Đại lăng(大陵), Kiên nội lăng(肩内陵), Thiên tông(天宗), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Can du(肝俞), Tam âm giao(三阴交), Huyền chung(悬钟), Thái khê(太溪).
Trị pháp: án, niếp (véo), nhu (xoa), nã (nắm-kéo), bạt (kéo giật), sát (chà xát). Trước hết án-nhu-nã đầy đủ tại khớp bệnh; sau đó án-nhu hoặc nã các huyệt Khúc trì, Hợp cốc, Kiên tỉnh, Phong trì, Dương khê, Nội quan, Ủy trung, Túc tam lý, Dương lăng tuyền, Huyền chung, Thái khê… mỗi huyệt 10–20 lần; án-nhu Tỳ du, Thận du, Can du mỗi huyệt 100 lần; rồi cố gắng co-duỗi khớp bệnh mỗi động tác 5–10 lần; xoay-véo các khớp ngón tay 3–5 phút; bạt-kéo mỗi ngón 1 lần; sát Dũng tuyền 200 lần. Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: Viêm khớp dạng thấp.
Phụ ký: Bệnh này ngoan cố, trị dứt tốn thời gian; nếu kiên trì bền bỉ, hiệu quả mới rõ. Tác giả dùng pháp này trị 15 ca: 1–3 liệu trình, khỏi 3 ca, hiệu quả rõ 6 ca, có hiệu quả 5 ca, không hiệu quả 1 ca. Nếu có bệnh biến cột sống, cần án cơ hai bên cột sống 5–10 phút, ấn dọc cột sống 3–5 lượt, phối chườm nóng vùng bệnh giúp tăng hiệu quả.
Phối huyệt phương sáu — lấy huyệt:
1/ Côn lôn(昆仑), Huyền chung(悬钟), Giải khê(解溪);
2/ Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲), Ngoại quan(外关), Tuyệt cốt(绝骨).
Trị pháp: điểm-ấn, khấu, xoa-véo. Ngón tay chấm dầu hoặc rượu thuốc rồi thao tác: với phương 1 dùng điểm, ấn, thôi áp mỗi động tác 100–200 lần; với phương 2 dùng điểm, ấn, khấu, véo hai bên khớp đau 30–60 lần. Đau ngón tay thì gia điểm-ấn Hợp cốc, Ngoại quan; đau cổ chân thì gia điểm-ấn Thái xung, Tuyệt cốt. Mỗi lần 30–60 cái, mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Đau khớp cổ chân (dùng phương 1) và đau khớp ngón tay, ngón chân (dùng phương 2).
Phụ ký: Dùng nhiều lần hiệu quả tốt; thường đa số 1 lần đã đỡ, 3–5 lần thì khỏi.
Viêm chu vi khớp vai(肩关节周围炎), viết tắt “kiên chu viêm(肩周炎)”, còn gọi “kiên ngưng chứng(肩凝症)”, cổ danh “lậu kiên phong(漏肩风)”, “ngũ thập kiên(五十肩)”; là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát.
【Nguyên nhân】
Đa do để hở vai, ưa lạnh; phong–hàn–thấp tà thừa hư xâm nhập, uất trệ tại khớp mà thành.
【Chứng trạng】
Đau mỏi vùng khớp vai; vận động thì đau tăng, nặng thì hạn chế cử động, không thể giơ tay lên, v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Nhu du(臑俞), Kiên kha(肩髁), Kiên liêu(肩髎), Kiên trinh(肩贞), Ngoại quan(外关) — đều lấy bên bệnh.
Trị pháp: xoa ấn. Bốn huyệt đầu, mỗi huyệt dùng ngón cái xoa ấn 1.5–3 phút; tiếp đó ấn mạnh Ngoại quan 3–5 phút, rồi vận động, kéo giãn khớp. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm quanh khớp vai.
Phụ ký: Sử dụng nhiều năm, hiệu quả rõ rệt.
Phối huyệt phương hai: Kiên tỉnh(肩井), Kiên kha(肩髁), Kiên trinh(肩贞).
• Duỗi ra sau khó: gia Xích trạch(尺泽).
• Nâng vai–cánh tay lên khó: gia Khúc trì(曲池), Điều khẩu(条口).
• Khép vào khó: gia Hậu khê(后溪), Thân mạch(申脉).
• Dạng ra ngoài khó: Gia Cách du(膈俞), Nội quan(内关).
Trị pháp: chỉ áp, xoa ấn. Huyệt chủ xoa ấn mỗi huyệt 1.5–3 phút; huyệt phối chỉ áp mỗi huyệt 1–3 phút. Sau đó vận động, kéo giãn khớp; rồi chà nóng lòng bàn tay áp lên vai bệnh, xoa ấn vài lượt. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Kiên chu viêm.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, nhiều lần đều hiệu nghiệm.
Phối huyệt phương ba: Kiên kha(肩髁), Kiên tiền(肩前), Kiên trinh(肩贞).
Trị pháp: ấn, xoa, gõ, véo/bấu. Trước dùng một tay hoặc hai tay chồng ngón cái, ấn nặng–xoa nhẹ huyệt Kiên kha 100–200 cái; rồi dùng ngón cái, ngón giữa lần lượt gõ, bấu–ấn các huyệt Kiên tiền, Kiên trinh mỗi huyệt 100–200 cái; sau đó hai bàn tay đan xen, chắp áp lên vùng vai bệnh, lấy gốc bàn tay đối nhau mà ấn–xoa 50–100 cái. Thủ thuật xong, hướng dẫn người bệnh phối hợp vung tay, nhún–nhấc vai vận động. Mỗi ngày trị 1–2 lần.
Chủ trị: Đau khớp vai.
Phụ ký: Trị 58 ca, sau 7–15 lần, đều có hiệu quả; trong đó khỏi hẳn ≥67%.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Kiên nội lăng(肩内陵), Kiên kha(肩髁), Kiên tỉnh(肩井), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷).
• Huyệt phối: Thiên tông(天宗), Cực tuyền(极泉), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Túc tam lý(足三里).
Trị pháp: Lăn (滚), véo–nắm (捏/拿), ấn (按), nắm–kéo (拿), điểm (点), vỗ (拍), lắc (摇), xoa (揉).
— Trước dùng lăn hoặc véo–nắm ở phần trước vai và mặt trong cánh tay, qua lại 5–10 lượt, phối hợp dạng–xoay ngoài thụ động của chi bệnh. Trị pháp này thích hợp cho vùng trước vai.
— Kế đến ở mặt ngoài và mặt sau vai dùng thăm nắn/véo–nắm, phối hợp ấn–nắm Kiên kha và các điểm ấn đau tại chỗ, kèm các động tác giơ tay lên–khép vào, qua lại 5–10 lượt.
— Lại ở cổ gáy và vùng xương bả vai dùng gạt/véo–nắm, phối hợp các động tác ưỡn ra sau, nâng tay lên, lặp lại 5–10 lượt; véo–nắm Kiên tỉnh, Khúc trì, Hợp cốc mỗi huyệt 20–30 lần; ấn–xoa Thiên tông, Dương lăng tuyền, Túc tam lý mỗi huyệt 10–20 lần (hoặc 3–5 phút); tiếp dùng đầu ngón giữa “móc–điểm” Cực tuyền khoảng 10 cái; dùng lòng bàn tay vỗ vùng vai 2–3 phút.
— Sau đó kéo hai tay ra sau, tay lành nắm cổ tay chi bệnh, từ từ kéo lên 10–20 lần. Rồi lắc khớp vai, xoay vai–cánh tay đến biên độ tối đa cho phép, thuận–ngược chiều kim đồng hồ mỗi hướng khoảng 10 lần. Cuối cùng dùng lòng bàn tay xát nóng vùng vai bệnh và cánh tay đến khi ấm nóng.
Mỗi ngày trị 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Viêm quanh khớp vai (Viêm chu vi vai).
Phụ ký: Có người dùng pháp này điều trị 85 ca: khỏi 57, hiệu quả rõ 11, có hiệu quả 15, không hiệu quả 2.
Trong thời gian điều trị, tránh xách vật nặng, chú ý giữ ấm tại chỗ, tăng cường tập vận động chức năng. Có thể phối hợp chườm nóng vùng bệnh mỗi ngày 1 lần, mỗi lần 10 phút; đề phòng bỏng.
Suy nhược thần kinh(神经衰弱); Trong Trung y liên quan các chứng “bất mị(不寐)”, “tâm quý(心悸)”, “uất chứng(郁症)”, “hư tổn(虚损)”, “di tinh(遗精)”, “dương nuy(阳痿)”… Đây là bệnh năng chức do mất cân bằng giữa hưng phấn và ức chế của vỏ não. Trên lâm sàng chủ yếu biểu hiện loại “chức năng giảm sút”, phần nhiều thuộc hư chứng.
【Nguyên nhân】
Trung y cho rằng ý thức, tư duy, tình chí… đều do Tâm–Can chủ quản, nên suy nhược thần kinh không rời sự suy giảm hoặc quá vượng của hoạt động Tâm–Can, đồng thời còn liên hệ đến Tỳ–Thận. Do đó căn khởi của bệnh phần nhiều vì tư lự quá độ, lao tổn Tâm–Tỳ; phòng sự không tiết độ, Thận khí tổn hao; tình chí uất ức, Can khí uất trệ; Can–Thận âm hư, hư hỏa thượng nhiễu; Tâm–Đởm khí hư, thần chí bất ninh; tạng phủ thất điều, dương bất giao âm mà thành.
【Chứng trạng】
Chứng trạng phong phú, biểu hiện phức tạp: Đau đầu, chóng mặt, ù tai hoa mắt, mệt mỏi thở ngắn, tiêu hóa kém, mất ngủ nhiều mộng, hồi hộp hay quên, lo âu bồn chồn, tinh thần uể oải, di tinh dương nuy hoặc kinh nguyệt thất điều… cùng các triệu chứng khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Thần môn(神门), Bách hội(百会), Ấn đường(印堂), Phong trì(风池), Tam âm giao(三阴交) — Ấn đường, Bách hội lấy một bên; Phong trì, Tam âm giao lấy hai bên .
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn, thôi áp. Trước xoa ấn Bách hội; kế đến dùng hai ngón cái từ Ấn đường đẩy–thôi áp lên vùng trán; rồi dùng bụng ngón cái hoặc ngón trỏ ấn Phong trì, Thần môn, Tam âm giao. Mỗi huyệt xoa ấn 1–1.5 phút, sau đó lặp lại xoa ấn thêm 1 lượt. Mỗi ngày hoặc cách nhật 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Sử dụng nhiều năm, kiên trì điều trị có hiệu quả nhất định.
Phối huyệt phương hai: Thần môn(神门), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳), và tùy chứng gia giảm.
Trị pháp: Chỉ áp, thôi áp. Ấn mạnh Thần môn (hai bên), sau đó thôi áp Ấn đường → Thái dương (hai bên). Mỗi ngày 1 lần, tổng thời gian bấm huyệt mỗi lần 10–15 phút.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Các huyệt phối có thể dùng chỉ áp hoặc xoa ấn theo bộ vị, dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt.
Phối huyệt phương ba — chủ huyệt: Bách hội(百会), Suất cốc(率谷), Phong trì(风池), Quan nguyên(关元), Tam âm giao(三阴交), Túc tam lý(足三里), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉), Thái dương(太阳);
phối huyệt: Trung quản(中脘), Khí hải(气海), Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊), Tâm du(心俞), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), Thân trụ(身柱), Nội quan(内关).
Trị pháp: Thôi, án, nhu, ma, nã, niếp, điểm, sát.
— Dùng bờ quay ngón cái hai tay luân phiên đẩy từ Ấn đường đến chân tóc trán 30 lượt.
— Dùng mặt vân ngón cái chia đôi đẩy từ Ấn đường sang hai bên Thái dương 30 lượt.
— Ấn–xoa Bách hội khoảng 50 lần.
— Ấn–xoa Thái dương 30 lần (xoay trước–sau mỗi hướng 15 lần).
— Xoa ma Quan nguyên hoặc Trung quản mỗi huyệt 2–3 phút.
— Nã (nhón–nắm) Tam âm giao, Túc tam lý, Thái xung mỗi huyệt 20–30 lần.
— Nhẹ nhàng nắm–nhón Phong trì 10 lần.
— Từ trước ra sau, năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón nắm; thuận thế từ trên xuống dưới nắn–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
— Dùng gò ngón cái (đại ngư tế) hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên, tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần, rồi đẩy ra sau tai, thuận thế xuống đến cổ; làm 3 lượt.
— Sát (chà xát) Dũng tuyền 100 lần đến khi lòng bàn chân nóng.
— Từ trên xuống, dùng hai gốc bàn tay chồng lên nhau ấn dọc cột sống 2–3 lượt.
— Dùng lực điểm–xoa Tâm du, Can du, Tỳ du, Thận du, Thân trụ… mỗi huyệt 20–30 lần.
— Lại từ trên xuống, dùng ngón cái và ngón trỏ–giữa hai tay đối diện nhau, dùng lực véo–nhón da hai bên cột sống 2–3 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 15 ngày là 1 liệu trình.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Bệnh nhân tự điểm huyệt hàng ngày thì hiệu quả càng tốt; nếu kèm buồn nôn, gia ấn–xoa Nội quan 100 lượt; kèm kinh nguyệt thất điều, giảm chức năng sinh dục hoặc di tinh, xuất tinh sớm, dương nuy thì gia nắm–nhón nhóm cơ mặt phía trong đùi 100 lượt.
Phối huyệt phương bốn: Thần môn(神门), Tam âm giao(三阴交), Nội quan(内关), Thái xung(太冲), An miên(安眠).
Trị pháp: Án, véo (掐), nhu, ấn. Trước dùng đầu ngón cái nhẹ nhàng “thiết–ấn” (cắt–ấn) Thần môn 2–3 phút; rồi dùng bụng ngón trỏ hoặc ngón cái nhẹ nhàng dò–ấn Tam âm giao 2–3 phút, sau đổi sang xoa ấn 3–5 phút; tiếp theo dùng bụng ngón cái hoặc ngón trỏ nhẹ nhàng xoa ấn Nội quan 2–3 phút; rồi đặt đầu ngón cái lên Thái xung, dùng lực tương đối nặng, “thiết/掐–ấn” khoảng 1 phút; cuối cùng dùng bụng ngón cái xoa ấn An miên 2–3 phút, lực nên nhẹ.
Khi thao tác, đều nên đạt tới cảm giác ê–căng tại chỗ; mỗi ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: suy nhược thần kinh.
Phụ ký: nhiều lần dùng đều hiệu quả; kiên trì điều trị, hiệu rõ.
Phối huyệt phương năm: Thần môn(神门), Nội quan(内关), Tam âm giao(三阴交), Bách hội(百会), An miên(安眠).
— Tâm–Thận bất giao: Gia Thái khê(太溪), Thận du(肾俞).
— Tâm–Tỳ lưỡng hư: Gia Túc tam lý(足三里), Tỳ du(脾俞).
— Can hỏa thượng nhiễu: Gia Thái xung(太冲), Hành gian(行间), Phong trì(风池).
— Vị–Phế bất thông: Gia Nội đình(内庭), Phong long(丰隆).
Trị pháp: án–nhu (ấn–xoa). Mỗi lần chọn 4–6 huyệt; tuần tự án–nhu mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần; 5 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Suy nhược thần kinh.
Phụ ký: Nhiều lần dùng hiệu quả, dùng lâu hiệu càng tốt; thường 3–5 liệu trình đã thấy hiệu hoặc gần khỏi.
Chóng mặt (眩晕 huyễn vựng): “huyễn” là tối mắt; “vựng” là đầu quay — xưa chỉ tình trạng đầu quay mắt hoa. Đây là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát, cũng có thể thứ phát sau bệnh mạn tính.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do Can phong nội động. Cổ ngữ: “Chư phong điều huyễn, giai thuộc ư Can.” (Mọi chứng chóng mặt, đều thuộc Can) Hoặc do thấp đàm uất trệ; hoặc khí hư kiêm đàm quấy nhiễu thượng xung; hoặc Thận thủy bất túc, hư hỏa thượng viêm; hoặc Mệnh môn hỏa suy, hư dương thượng phù. Vì vậy lục dâm ngoại cảm, thất tình nội thương đều có thể gây bệnh.
【Chứng trạng】
Đầu quay mắt hoa, đứng lên thì choáng ngã; có thể kèm nhiều chứng phối hợp. Nguyên nhân khác nhau thì kiêm chứng khác nhau, khi điều trị cần biện chứng tỉ mỉ.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Bách hội(百会), Tứ thần thông(四神聪), Đầu duy(头维).
Trị pháp: Xoa ấn, khấu kích. Trước dùng năm ngón gõ Bách hội, Tứ thần thông mỗi huyệt 1,5–3 phút; sau xoa ấn Đầu duy 5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả rất tốt, điều trị lâu thì khỏi bệnh.
Phối huyệt phương 2: Trung chử(中渚, hai bên), Dịch môn(液门, hai bên).
Trị pháp: Chỉ áp. Dùng hai tay ngón giữa và ngón trỏ, mỗi tay ấn một bên huyệt 1,5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt, hoặc hoa mắt choáng ngay sau khi ngồi xổm đứng dậy.
Phối huyệt phương 3: Giải khê(解溪, hai bên), Trung trử(中渚, hai bên).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước dùng hai ngón cái hoặc ngón trỏ ấn Giải khê, rồi ấn Trung trử; mỗi huyệt ấn mạnh 0,5–1,5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Chóng mặt — bất luận bệnh trình dài ngắn đều có thể dùng.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, thường thu hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Bách hội(百会), Phong trì(风池), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳), Kiều cung(桥弓)/Khuyết bồn(缺盆), Thần nội(神内), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉).
• Huyệt phối: Toản trúc(攒竹), Thận du(肾俞), Khí hải(气海), Túc tam lý(足三里), Hành gian(行间), Tam âm giao(三阴交).
Trị pháp: Điểm, thôi (đẩy), ấn, xoa, véo–nhón (捏), nã (拿), sát.
— Dùng bờ quay ngón cái hai tay vừa đẩy vừa điểm từ Ấn đường tới chân tóc trán 30 lượt.
— Dùng mặt ngón cái chia đôi đẩy từ Toản trúc sang hai bên Thái dương 30 lượt.
— Ấn–xoa Bách hội, Thận du, Khí hải mỗi huyệt 30–50 lần.
— Dùng mô cái ấn–xoa Thái dương 30 lần (xoay trước–sau, mỗi hướng 15 lần).
— Véo–nhón Thần nội, Túc tam lý, Thái xung hoặc Hành gian mỗi huyệt 30–50 lần; véo–nhón Phong trì 10 lần; lấy cảm giác ê căng tại chỗ làm mực độ.
— Dùng mặt ngón cái đẩy thẳng từ Dịch phong(翳风) xuống Khuyết bồn(缺盆, tức Kiều cung(桥弓)) hai bên luân phiên, mỗi bên 10 lượt.
— Từ trước ra sau, dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón; thuận thế từ trên xuống dưới véo–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
— Dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên; tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần; rồi đẩy về sau tai, thuận thế xuống cổ, làm 3 lượt.
— Sát Dũng tuyền 100 lần đến khi lòng bàn chân nóng.
— Từ trên xuống, hai gốc bàn tay chồng nhau ấn dọc cột sống 2–3 lượt.
— Dùng lực điểm–xoa các huyệt bối du như Tâm du, Can du, Tỳ du, Thận du, Thân trụ… mỗi huyệt 20–30 lần.
— Lại từ trên xuống, dùng ngón cái với ngón trỏ–giữa đối nhau véo–nhón da dọc hai bên cột sống 2–3 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình, có thể liên tục 3–4 liệu trình.
Chủ trị: Chóng mặt — bao gồm chóng mặt do tai trong, viêm mê đạo, say tàu xe, thiếu máu hệ động mạch nền, và chóng mặt do bệnh toàn thân.
Phụ ký: Phối hợp thuốc Trung y v.v. hiệu quả càng tốt.
Tăng huyết áp(高血压); Thuộc phạm vi “đầu thống(头痛)”, “huyễn vựng(眩晕)” của Trung y; là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi huyết áp động mạch tăng, thường gặp ở người trung niên, cao tuổi (trên 40). Là bệnh lâm sàng thường gặp, hay tái phát. Tăng huyết áp chia hai loại: Nguyên phát và thứ phát. Tăng huyết áp thứ phát do bệnh khác gây nên (như bệnh thận, bệnh nội tiết, tổn thương nội sọ…), nên chỉ là một hội chứng chứ không phải bệnh độc lập; tăng huyết áp nguyên phát gọi là “bệnh tăng huyết áp”.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do Can–Thận âm hư, Can dương thượng kháng; hoặc Thận hư, âm hư dương cang; hoặc do kích thích tinh thần, vỏ não căng thẳng mà nên. Do đó, tăng huyết áp nguyên phát là do “dương kháng” (có thể do hư, cũng có thể do thực) khiến chức năng vỏ não rối loạn mà phát.
【Chứng trạng】
Ngoài huyết áp tăng, thường kèm căng đau vùng gáy hay đầu, hoa mắt chóng mặt, hồi hộp; hoặc ngực bức bối, tứ chi tê dại; hoặc đầu nặng chân nhẹ như ngồi trên thuyền. Lâu ngày không khỏi, nặng có thể gây xơ cứng động mạch hoặc dẫn đến trúng phong (đột quỵ) v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Cao huyết áp điểm(高血压点), Huyết áp điểm(血压点), Nội quan(内关), Lạc linh ngũ(落零五, trên mu tay giữa xương bàn 2–3, sau khớp bàn–ngón 1 thốn).
Trị pháp: chỉ áp. Dùng bụng ngón cái hai tay ấn mạnh các huyệt (hai bên nếu áp dụng), thứ tự: trước ấn Cao huyết áp điểm, rồi Nội quan, Lạc linh ngũ, sau cùng Huyết áp điểm; mỗi huyệt 1.5–3 phút, mỗi huyệt lặp ấn 15 lần. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần.
Chủ trị:Tăng huyết áp.
Phụ ký: Kiên trì điều trị, hiệu quả rõ rệt; Nếu phối hợp ngoại phó (dán ngoài) thì càng tốt. Ngoại phó: Ngô thù du(吴茱萸) 15 g, Đào nhân(桃仁) 15 g, bột mì(麦面粉) 9 g, 1 quả trứng gà(鸡蛋). Tán mịn Ngô thù du, Đào nhân; trộn đều với bột mì, dùng lòng trắng trứng hòa thành hồ đặc, làm 2 bánh thuốc nhỏ, dán vào lòng bàn chân hai bên (huyệt Dũng tuyền(涌泉)), ngoài băng gạc cố định; sáng hôm sau tháo ra; liên tục dán vài lần.
Phối huyệt phương 2: Thiên trụ(天柱), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: Chỉ áp, xoa ấn. Trước ấn mạnh 1 phút, sau xoa ấn 2 phút; mỗi huyệt tổng 3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Tăng huyết áp.
Phụ ký: Nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương 3: Ấn đường(印堂), Khúc trì(曲池), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Tuyệt cốt(绝骨), Giáng áp câu(降压沟).
Trị pháp: Điểm, ấn, án, xoa. Trước dùng ngón cái điểm–ấn Ấn đường; sau đó lần lượt điểm–ấn Túc tam lý, Khúc trì, Nội quan, Tuyệt cốt, mỗi huyệt 100–200 cái. Mỗi ngày 1–2 lần; mỗi lần lấy một bên huyệt, luân phiên hai bên. Khi huyết áp đã về bình thường, người bệnh có thể tự ngày ngày hoặc cách nhật bấm–xoa Tuyệt cốt 50–100 cái, hoặc dùng ngón cái, ngón trỏ véo–xoa Giáng áp câu đến khi cảm giác ấm nóng thì thôi. Chủ trị: Bệnh tăng huyết áp.
Phụ ký: nhiều lần dùng hiệu quả, dùng lâu hiệu càng tốt.
Huyết áp thấp(低血压); thuộc phạm vi “hư tổn(虚损)”, “huyễn vựng(眩晕)” của Trung y.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do thể chất hư nhược, khí âm bất túc mà phát bệnh.
【Chứng trạng】
Huyết áp thấp thường kèm sắc mặt vàng úa, gầy sút, chóng mặt, hồi hộp, đoản khí (thở ngắn), v.v.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Tâm du(心俞), Quyết âm du(厥阴俞), Huyết áp điểm(血压点, đều lấy hai bên).
Trị pháp: Dùng chỉ nhu ấn (xoa ấn bằng ngón tay). Từ trên xuống dưới, xoa ấn các huyệt trên, mỗi huyệt 1.5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Huyết áp thấp.
Phụ ký: Lâm sàng thường phối nội phục Gia vị Phù chính Thăng áp thang (trong 《Thiên gia diệu phương(千家妙方)》), hiệu quả khá. Bài thuốc: Nhân sâm 10 g (hoặc dùng Nam ngũ gia bì 15 g), Mạch môn 15 g, Ngũ vị tử 12 g, Sinh địa hoàng 20–30 g, Chích Cam thảo 15 g, Trần bì 15 g, Chỉ xác (hoặc Chỉ khấu/Chỉ thực theo bản) 10 g, A giao 15 g (nung chảy hòa uống), Hoàng kỳ 30 g. Sắc nước uống, mỗi ngày 1 thang.
Phối huyệt phương hai: Nội quan(内关), Bách hội(百会), Túc tam lý(足三里), Khí hải(气海), Cách du(膈俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞).
Trị pháp: án, tráp, nhu, kích (gõ).
– Đặt đầu ngón cái lên Nội quan, đầu ngón trỏ lên vị trí Ngoại quan đối diện, hai ngón dùng lực tương đối nặng cắt (tráp) ấn đối nhau; mỗi 30 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng bụng ngón cái xoa ấn Bách hội, lực vừa, duy trì 3–5 phút.
– Dùng đầu ngón giữa ấn Túc tam lý với lực tương đối nặng; mỗi 30 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng bụng ngón cái xoa ấn Khí hải, lực vừa, 2–3 phút.
– Khép năm ngón tay thành thế “mai hoa”, dùng lực vừa gõ Cách du, Tỳ du, Thận du, mỗi huyệt 2–3 phút.
Thao tác đến khi xuất hiện cảm giác nặng hoặc ê căng tại chỗ là thích hợp. Mỗi ngày hoặc cách ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: huyết áp thấp.
Phụ ký: Kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp thang thuốc phù hợp chứng, hiệu quả càng cao.
Phối huyệt phương 3 — chủ huyệt: Thận du(肾俞), Tỳ du(脾俞), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Quan nguyên(关元);
phối huyệt: Bách hội(百会), Phong trì(风池), Hợp cốc(合谷), Thái xung(太冲), Dũng tuyền(涌泉), Ấn đường(印堂), Thái dương(太阳).
Trị pháp: Thôi, án, nhu, điểm, niếp (véo–nhón), quét, sát.
– Dùng bờ quay ngón cái hai tay luân phiên đẩy (thôi–điểm) từ Ấn đường đến chân tóc trán 30 lượt; lại chia đôi đẩy từ Ấn đường sang hai bên Thái dương 30 lượt.
– Dùng bụng ngón cái ấn–xoa Bách hội, Ấn đường mỗi huyệt 30 lần.
– Nắm–điểm Hợp cốc, Thái xung mỗi huyệt 30–50 lần.
– Dùng bụng ngón cái ấn–xoa Tỳ du, Thận du, Quan nguyên, Túc tam lý, Tam âm giao mỗi huyệt 30–50 lần.
– Lấy Suất cốc làm trọng điểm, “quét tán” hai bên thái dương–mái đầu, mỗi bên 30 lượt.
– Dùng lực nắm–nhón Phong trì mỗi bên 10 lần, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm độ.
– Từ trước ra sau, dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón; thuận thế từ trên xuống dưới nắn–nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt.
– Dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên; tại Thái dương ấn–xoa 3–5 lần; rồi đẩy về sau tai, thuận thế xuống cổ, làm 3–5 lượt.
– Sát Dũng tuyền đến khi ấm nóng (không câu nệ số lần).
Mỗi ngày điều trị 2 lần; 10 ngày là 1 liệu trình. Khi cơ bản trở lại bình thường, đổi sang mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: huyết áp thấp.
Phụ ký: kiên trì điều trị, hiệu quả rất tốt; nếu phối hợp cứu ngải treo tại Túc tam lý (hai bên), sáng tối mỗi ngày 1 lần, mỗi lần cứu 30 phút, hiệu quả càng tốt.
Thần trí bất thanh (神志不清), viết tắt “thần hôn (神昏)”, còn gọi “vựng quyết (晕厥)”, thường gặp trong các chứng bệnh nguy cấp. Chủ yếu do cao nhiệt che lấp tâm khiếu; hoặc do kích thích tinh thần; hoặc do hư thoát mà nên. Trên lâm sàng, chứng này có thực chứng và hư chứng, bệnh tình khá nặng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Tố tỉnh huyệt (苏醒穴, vị trí: trên huyệt Thính mẫn 3 phân, dọc bờ ngoài-sau góc hàm dưới, sát ngay bờ dưới dái tai).
Trị pháp: Dùng chỉ áp pháp. Hai tay dùng đầu ngón trỏ ấn mạnh, hướng lực vào phía trong và lên trên, lấy mức bệnh nhân tỉnh táo làm độ.
Chủ trị: Thần trí bất thanh.
Phụ ký: có người dùng phương này trị 317 ca thần chí không tỉnh, do kích thích tinh thần 249 ca, do sốt kinh sợ 47 ca, còn lại do động kinh, tâm dương hư, ngộ độc khí than… Sau khi ấn huyệt này đều có hiệu quả.
Phối huyệt phương 2: Nhân trung(人中), Hợp cốc(合谷), Thần môn(神门), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: dùng chỉ tráp pháp. Bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng bên cạnh, thay phiên bấu-ấn mạnh các huyệt trên.
Chủ trị: Hư thoát, sắc mặt tái, mồ hôi lớn trên trán, hai tay run, thân nghiêng ngã, vựng quyết.
Phụ ký: ứng dụng lâm sàng, hiệu quả rất rõ.
Phối huyệt phương 3: Nhân trung(人中), Ngân giao(龈交), Hợp cốc(合谷), Giáp xa(颊车), Lao cung(劳宫), Thần môn(神门), Tam âm giao(三阴交), Thái xung(太冲)…
Trị pháp: dùng chỉ áp pháp và chỉ tráp pháp. Bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng bên, lần lượt nhanh chóng tiến hành chỉ áp hoặc chỉ tráp, có thể thấy hiệu quả ngay.
Chủ trị: Đột nhiên ngã quỵ, tứ chi cứng đờ, răng nghiến chặt, sắc mặt tái, mồ hôi đầm đìa — đa phần do hạ đường huyết và mệt mỏi gây nên.
Phối huyệt phương 4 (2 nhóm huyệt):
• Nhóm 1: Nhân trung(人中), Nội quan(内关), Trung xung(中冲), Thiếu trạch(少泽).
• Nhóm 2: Thừa tương(承浆), Hợp cốc(合谷), Quan xung(关冲), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Chọn một nhóm, để bệnh nhân nằm ngửa, người thao tác đứng cạnh, lập tức nhanh chóng thay phiên bấu-ấn mạnh lên các huyệt đã chọn là có thể đạt hiệu quả.
Chủ trị: Vựng quyết, bất tỉnh nhân sự.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, lần nào cũng hiệu nghiệm, tác dụng nhanh.
Phối huyệt phương 5: Nhân trung(人中), Dũng tuyền(涌泉), Nội quan(内关), Hợp cốc(合谷), Tố liêu(素髎).
Trị pháp: Dùng tráp, ấn, véo. Trước hết dùng đầu ngón giữa bấu (cắt) ấn mạnh Nhân trung, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh. Sau đó dùng đầu ngón cái véo-ấn mạnh Dũng tuyền, Nội quan, Hợp cốc, mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, từng huyệt lặp lại đến khi tỉnh. Rồi dùng đầu ngón cái bấu (cắt) ấn mạnh Tố liêu, mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại đến khi tỉnh.
Chủ trị: Vựng quyết.
Phụ ký: Thường có hiệu quả tốt, đa số một lần là có tác dụng.
Phối huyệt phương 6 — chủ huyệt: Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣); phối huyệt: Thập nhị tỉnh huyệt(十二井穴: Thiếu thương、Trung xung、Thiếu trạch、Thương dương、Thiếu xung、Quan xung、Dũng tuyền、Chí âm、Túc khiếu âm、Lệ đoài、Đại đôn、Ẩn bạch).
Trị pháp: Dùng tráp, ấn, điểm. Trước hết dùng đầu ngón cái tráp-ấn Nhân trung, tráp-điểm Thập tuyên đến khi tỉnh, hoặc tráp-điểm lần lượt Thập nhị tỉnh huyệt, trước tay sau chân, cho đến khi tỉnh.
Chủ trị: Vựng quyết.
Phụ ký: Thường chỉ một lần là hiệu quả. Nếu trong họng có đàm, trước tiên hút đàm bằng dụng cụ hoặc miệng-kề-miệng, sau đó dùng phương này thì hiệu quả tức thì.
Trúng nắng (中暑 trúng thử), còn gọi dân gian là “phát sa(发痧)”, là chứng bệnh cấp tính xảy ra vào mùa hè. Nếu không cấp cứu kịp thời, hoặc xử trí không đúng, có thể tử vong. Căn cứ biểu hiện lâm sàng, thường chia “thương thử(伤暑)”, “thử phong(暑风)” hoặc “thử quyết(暑厥)”.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do làm việc lâu trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dưới nắng gắt (mùa hạ–thu). Ôn nhiệt ô trọc độc khí xâm nhập cơ thể, làm khí huyết bế tắc mà phát sốt. Nhẹ là “thương thử”, nặng là “thử phong” hoặc “thử quyết”.
【Chứng trạng】
Đột nhiên xuất hiện chóng mặt, nhức đầu, tâm phiền bứt rứt, không ra mồ hôi, mắt tối sầm, buồn nôn, mệt lả, tứ chi lạnh, móng tay và môi tím tái, nặng có thể đột ngột ngất xỉu, miệng mím lại cấm khẩu, vọp bẻ co giật; hoặc sốt cao, bồn chồn; hoặc ra mồ hôi, đoản khí, tứ chi quyết lạnh, thần trí bất thanh, huyết áp hạ; hoặc đau bụng dữ dội, muốn nôn mà không nôn được.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Nhân trung(人中), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Trước bấu–ấn mạnh Nhân trung, rồi bấu Thập tuyên, luân phiên thực hiện, thủ pháp phải nhanh.
Chủ trị: Trúng nắng, đột nhiên ngất xỉu, bất tỉnh nhân sự.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả mãn ý.
Phối huyệt phương 2: Ấn đường(印堂), Đại chùy(大椎), Đại trử(大杼).
Trị pháp: Thôi áp, tráp–ấn. Trước “bắt gân, khai tam quan” (thao tác chuẩn bị), rồi đẩy–ấn Ấn đường vài lượt; tiếp theo tráp–ấn Đại chùy, Đại trử mỗi huyệt 0,5–1 phút, bệnh tình sẽ giảm ngay.
Chủ trị: Trúng nắng (nhẹ).
Phụ ký: Dùng nhiều năm, đa số một lần là có hiệu quả, kết quả hài lòng.
Phối huyệt phương 3: Nhân trung(人中), Nội quan(内关), Trung xung(中冲), Bộc tham(仆参).
Trị pháp: Chỉ tráp pháp. Nhanh chóng luân phiên bấu–ấn mạnh các huyệt trên; nếu một lượt chưa hiệu quả, có thể lặp lại lần nữa, đa số có thể tỉnh.
Chủ trị: Trúng nắng ngất xỉu.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Phối huyệt phương bốn: Hợp cốc(合谷), Ngoại quan(外关), Tố tỉnh huyệt(苏醒穴).
Trị pháp: Chỉ tráp pháp. Trước luân phiên bấu–ấn Hợp cốc, Ngoại quan, rồi ấn mạnh Tố tỉnh huyệt, tới khi tỉnh lại thì dừng.
Chủ trị: Trúng nắng ngất xỉu.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả tốt, phần nhiều một lần là tỉnh.
Sốt cao(高热 Cao nhiệt); Thường gặp trong các bệnh ngoại cảm nhiệt, là chứng thường gặp trên lâm sàng.
【Nguyên nhân】
Do tà ôn nhiệt xâm nhập, từ vệ vào khí mà phát.
【Chứng trạng】
Sốt cao không lui, thân nhiệt thường trên 39°C, có thể không ra mồ hôi hoặc kèm các triệu chứng khác.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương một: Lệ đoài(厉兑), Hợp cốc(合谷), Phong trì(风池); phối huyệt: Thiếu thương(少商).
Trị pháp: Chỉ tráp, chỉ áp. Trước bấu-ấn Lệ đoài, Hợp cốc hai bên mỗi huyệt 0,5–1 phút; sau đó ấn mạnh Phong trì hai bên 1,5–3 phút. Sau 3 giờ nếu hiệu quả chưa rõ, lặp lại một lượt, đồng thời dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết tại Lệ đoài, Thiếu thương. Ngày hôm sau tiếp tục điểm huyệt 1 lần.
Chủ trị: sốt cao, không ra mồ hôi.
Phụ ký: Lâm sàng nhiều lần dùng đều hiệu quả.
Phối huyệt phương hai: Khổng tối(孔最), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), Đại chùy(大椎), Hợp cốc(合谷); phối huyệt: Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước tiên luân phiên ấn mạnh (hai bên) các huyệt chủ mỗi huyệt 0,5–1 phút; rồi dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết ít tại các huyệt phối; sau đó lại thi triển điểm huyệt trên các huyệt chủ một lượt. Mỗi ngày 1 lần đến khi khỏi.
Chủ trị: sốt cao.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Phối huyệt phương ba — huyệt chủ: Thái dương(太阳), Phong trì(风池), Đại chùy(大椎), Kiên tỉnh(肩井), Hợp cốc(合谷), Thiếu thương(少商);
huyệt phối: Khúc trì(曲池), Nghênh hương(迎香), Suất cốc(率谷), Thập tuyên(十宣), Tinh minh(晴明).
Trị pháp: điểm, ấn, thôi (đẩy), xoa, lăn. Trước dùng đầu ngón cái điểm-xoa Thái dương hai bên 2 phút; kế dùng bờ quay ngón cái chia đôi đẩy từ giữa trán ra Thái dương 30 lượt. Dùng mặt vân ngón cái điểm-ấn Nghênh hương, Đại chùy, Tinh minh mỗi huyệt 30–50 lần. Lấy Suất cốc làm trọng điểm quét tán hai bên thái-đầu, mỗi bên 30 lượt; dùng lực nắm-điểm Phong trì 10–20 lần, đạt cảm giác ê căng rõ tại chỗ là thích hợp. Dùng móng ngón cái bấu-điểm Thiếu thương, Thập tuyên mỗi bên 5 lần. Lại dùng gốc bàn tay từ trên xuống dưới đẩy ấn hoặc điểm dọc Hoa Đà giáp tích(华佗夹脊) và hai bên kinh Bàng quang mỗi đường 20–30 lần. Dùng gốc bàn tay “kích-điểm” (vỗ-ấn) dọc Đốc mạch phía sau thân, hai bên kinh Bàng quang và mặt sau hai chi dưới, từ trên xuống, làm 2–3 lượt; từ trước ra sau dùng năm ngón tay nắm đỉnh đầu đến vùng chẩm rồi đổi ba ngón, thuận thế từ trên xuống dưới véo-nhón cơ cổ gáy 3–5 lượt. Sau đó dùng mô cái hai tay miết từ đường giữa trán ra hai bên, tại Thái dương ấn-xoa 3–5 lần, rồi đẩy về sau tai và thuận thế xuống cổ, làm 3–5 lượt; nắm-điểm Hợp cốc, Khúc trì mỗi huyệt 20–30 lần, Kiên tỉnh 10–20 lần, đồng thời thuận theo đường kinh véo-nhón cánh tay 3–5 lượt.
Mỗi ngày trị 2 lần, đến khi hết sốt, người mát.
Chủ trị: Phát sốt.
Phụ ký: Nhiều lần dùng, hiệu quả tốt.
Phối huyệt phương bốn: Ấn đường(印堂), Toản trúc(攒竹), Ngư yêu(鱼腰), Thần đình(神庭).
Trị pháp: Án, thôi, xoa. Trước dùng bụng hai ngón cái từ gian mày (tương ứng Ấn đường) chéo đẩy-ấn lên phía trong-trên của hai mày (từ Toản trúc đến Ngư yêu) mỗi đường 50–100 lượt; rồi từ Toản trúc ấn-xoa hướng lên đến Thần đình mỗi bên 20–30 lần; cuối cùng xoa-ấn Thái dương theo chiều kim đồng hồ 50–100 vòng. Khi cần, mỗi ngày 2–3 lần.
Chủ trị: Sốt cao ở trẻ em.
Phụ ký: hiệu quả tốt; nếu phối hợp Tam lăng châm điểm thích Đại chùy, Thiếu thương cho xuất huyết ít, tác dụng càng nhanh.
Phối huyệt phương năm: Đại chùy(大椎), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Ngoại quan(外关).
Trị pháp: Tráp, ấn, véo, kích (gõ). Trước đặt đầu ngón trỏ lên Đại chùy, dùng lực bấu (cắt) ấn; mỗi 5 giây thả lỏng 1–2 giây, lặp lại 2–3 phút, rồi đổi sang “điểm xung pháp” ấn 1–2 phút. Tiếp đặt đầu ngón cái lên Khúc trì, ngón trỏ ở mặt lưng huyệt để véo-ấn, lực nên mạnh, duy trì khoảng 3 phút. Sau đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, ngón trỏ ở lưng huyệt véo-ấn, mỗi 10 giây thả lỏng 2–3 giây, lặp lại khoảng 3 phút. Rồi dùng ngón giữa gõ Ngoại quan với nhịp khoảng 200 lần/phút trong 2–3 phút, sau đó đổi sang ngón cái ấn huyệt 2–3 phút. Các thao tác đều nên đạt cảm giác ê căng, nặng rõ tại chỗ.
Mỗi ngày điều trị 1–2 lần, đến khi hết sốt, người mát.
Chủ trị: Sốt cao.
Phụ ký: Tác giả đã dùng pháp này trị 85 ca; sau 1–2 ngày trị liệu đều có hiệu quả; trong đó 15 ca phối hợp Tam lăng châm điểm thích Đại chùy, Thiếu thương, Thương dương(商阳) cho xuất huyết ít.
Top of Form
Sốt rét(疟疾 Ngược tật) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do muỗi đốt lây nhiễm “ngược tà” (ký sinh trùng sốt rét) gây nên. Bệnh có thể phát bốn mùa, phần nhiều vào mùa hè.
【Nguyên nhân】
Tuy do nhiễm ngược tà là chính, nhưng ăn uống thất thường, lao lực quá độ, sinh hoạt không điều độ… cũng là các yếu tố bên trong khiến chính khí suy, tà dễ xâm nhập.
【Chứng trạng】
Ớn run, sốt cao, ra mồ hôi. Cơn phát có tính chu kỳ: có thể mỗi ngày một cơn, cách ngày một cơn (hai ngày một lần) hoặc ba ngày một lần.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Đại chùy(大椎, giữa mỏm gai C7–T1 và hai bên cùng đường ngang).
Trị pháp: Chỉ áp, thôi áp. Trên cùng một đường ngang, dùng ba ngón giữa–trỏ–áp út đồng thời ấn mạnh Đại chùy và hai bên, mỗi lần 1.5–3 phút. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: Tốt nhất làm trước cơn phát 1 giờ; dùng nhiều năm, thường 1–3 lần là có hiệu quả, kết quả khá tốt.
Phối huyệt phương 2: Hợp cốc(合谷), Khúc trì(曲池), Đại chùy(大椎).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước bấu–ấn Hợp cốc, rồi ấn mạnh Khúc trì, Đại chùy; mỗi huyệt 0.5–3 phút; thao tác trước cơn phát 1 giờ. Sau khi bấm ấn, phối dùng bột “Tiệt ngược tán” nhét mũi. Mỗi ngày 1 lần, đến khi khỏi.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: lâm sàng thường dùng, hiệu quả rất tốt. (Bài Tiệt ngược tán xem trong “Trung dược tỵ tề liệu pháp(中药鼻脐疗法)”.)
Phối huyệt phương ba: Nội quan(内关), Đại chùy(大椎), Ngược nội(疟内, ở khe giữa ngón 3–4 mu tay, chỗ giao giới bì đỏ–trắng).
Trị pháp: Chỉ áp. Trước cơn phát 3 giờ, lần lượt ấn mạnh Đại chùy → Nội quan → Ngược nội, mỗi huyệt 0.5–1.5 phút; ấn xong, tán mịn 7 hạt hồ tiêu đặt lên Đại chùy, ngoài phủ gạc, cố định băng dính; sau 4–8 giờ gỡ ra. Chưa khỏi thì hôm sau lặp lại như trên.
Chủ trị: Sốt rét.
Phụ ký: Dùng nhiều năm, hiệu quả hài lòng.
Viêm phổi(肺炎 Phế viêm); Trong Trung y thuộc các phạm vi “khái thấu(咳嗽)”, “phế bế(肺闭)”, “phế phong đàm suyễn(肺风痰喘)”, “mã tỳ phong(马脾风)”, “phong ôn(风温)”, “đông ôn(冬温)”… Là bệnh lâm sàng thường gặp. Theo biểu hiện lâm sàng, nói chung chia viêm phổi thùy lớn và viêm phổi phế quản. Viêm phổi thùy lớn hay gặp ở thanh niên–tráng niên; viêm phổi phế quản hay gặp ở nhũ nhi và người già yếu. Bệnh phát quanh năm, nhất là mùa đông–xuân lạnh hoặc khi thời tiết biến đổi đột ngột.
【Nguyên nhân】
Tây y cho rằng do phế cầu khuẩn gây nên. Trung y cho rằng phần nhiều do vệ khí bất cố, phong nhiệt phạm phế, đàm trọc uẩn kết, hoặc do cảm mạo mà thành.
【Chứng trạng】
Viêm phổi thùy lớn: sốt cao, ho, đau ngực, khạc đàm màu gỉ sắt. Viêm phổi phế quản: khởi đầu giống cảm mạo, sau đó sốt, ho, khó thở, cánh mũi phập phồng, môi và móng tay tím tái; nặng có thể co giật, hôn mê. Trẻ lớn có thể ớn run, đau ngực, đàm lẫn máu.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Khổng tối(孔最), Phế du(肺俞), Đại chùy(大椎), Phong môn(风门). Cao sốt gia Thập tuyên(十宣); hôn mê gia Nhân trung(人中), Hợp cốc(合谷); co giật gia Thái xung(太冲), Đại đôn(大敦); ho–suyễn gia Thiên đột(天突), Định suyễn(定喘).
Trị pháp: Chỉ áp. Ấn mạnh các huyệt chủ mỗi huyệt 1.5–3 phút; các huyệt phối dùng Tam lăng châm điểm thích cho ra ít máu (riêng Nhân trung, Hợp cốc dùng chỉ tráp). Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Các thể viêm phổi.
Phụ ký: Lâm sàng phần nhiều hiệu quả; bệnh nguy trọng cần phối hợp nội–ngoại trị bằng thuốc Trung y.
Phối huyệt phương 2: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), Ngư tế(鱼际), Thiếu thương(少商), Thập tuyên(十宣).
Trị pháp: chỉ áp phối hợp chích huyết. Ấn mạnh 4 huyệt đầu mỗi huyệt 1.5–3 phút; hai huyệt sau dùng Tam lăng châm điểm thích phóng huyết. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: các thể viêm phổi.
Phụ ký: Dùng nhiều năm đều có hiệu quả nhất định; nếu phối hợp thuốc trong–ngoài, hiệu quả càng tốt.
Phối huyệt phương 3: Đại chùy(大椎), Phế du(肺俞), Phong môn(风门), tĩnh mạch lưng sau tai.
Trị pháp: chỉ áp phối hợp chích huyết. Ấn mạnh ba huyệt đầu mỗi huyệt 1.5–3 phút; sau đó dùng Tam lăng châm điểm thích tĩnh mạch lưng sau tai, cho máu ra như hạt châu. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: viêm phổi.
Liệt thần kinh mặt (颜面神经麻痹), viết tắt “diện than(面瘫)”, Trung y gọi “khẩu nhãn tà(口眼斜)”. Thường gặp ở thanh – tráng niên, là bệnh hay gặp trong nhóm bệnh thần kinh sọ não.
【Nguyên nhân】
Phần nhiều do vùng mặt bị lạnh, trúng phong; phong tà ngăn trở kinh lạc, làm màng xương ống thần kinh mặt viêm, phù, chèn ép dây VII mà gây liệt.
【Chứng trạng】
Khẩu nhãn tà: Miệng méo lệch, mắt bên bệnh không khép kín. Bên bệnh trễ nhão, khoé miệng lệch sang bên lành; khi cười lệch càng rõ; làm động tác phồng má, huýt sáo, nhe răng… thì độ lệch càng tăng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1: Phong trì(风池), Hợp cốc(合谷), Tinh minh(睛明), Thái dương(太阳), Tứ bạch(四白), Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓) — đều lấy hai bên.
Trị pháp: chỉ áp pháp. Lấy hai ngón cái làm chính, ngón trỏ phụ trợ, lần lượt ấn các huyệt trên; mỗi huyệt 5 phút, đạt cảm giác ê, tê, căng, nặng là vừa. Mỗi ngày 1 lần. Sau bấm huyệt, nếu thuộc hàn chứng thì cứu ngải bên bệnh tại Dương bạch(阳白), Ế phong(翳风), Địa thương(地仓) mỗi huyệt 3–5 phút; nếu đau tại chỗ, giác hơi bên bệnh ở Dương bạch, Giáp xa khoảng 10 phút.
Chủ trị: diện than.
Phụ ký: Điều trị 20 ca, kết quả: khỏi 12; hiệu quả rõ 4; tiến bộ 3; không hiệu quả 1; tổng hiệu quả 95%. Trong trị liệu yêu cầu nghỉ ngơi, giữ ấm mặt, tránh gió lạnh.
Phối huyệt phương hai (chia 2 nhóm):
• Nhóm 1: Địa thương(地仓), Tứ bạch(四白), Ế phong(翳风), Giáp xa(颊车), Dương bạch(阳白) — đều lấy bên bệnh — và Nhân trung(人中).
• Nhóm 2: Hợp cốc(合谷), Khúc trì(曲池) — đều lấy bên lành.
Trị pháp: xoa ấn, khấu kích, chỉ áp. Nhóm 1: xoa ấn từng huyệt 1.5–3 phút, rồi dùng năm ngón gõ nhẹ 2 phút, sau đó ấn mạnh; Nhóm 2: mỗi huyệt ấn 5 phút, lấy cảm giác ngón tay mạnh rõ làm độ. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Khẩu nhãn tà (liệt thần kinh mặt).
Phụ ký: dùng nhiều năm, hiệu quả khá hài lòng.
Phối huyệt phương ba: Đầu duy(头维), Dương bạch(阳白), Toản trúc(攒竹), Ty trúc không(丝竹空) — đều hai bên.
Trị pháp: Xoa ấn; dùng hai ngón cái lần lượt xoa ấn mỗi huyệt 3–5 phút. Mỗi ngày 1 lần.
Chủ trị: Diện than; kiêm trị liệt cơ trán.
Phụ ký: Nhiều năm ứng dụng có hiệu quả, nhưng cần kiên trì điều trị.
Phối huyệt phương bốn
• Huyệt chủ: Tứ bạch(四白), Địa thương(地仓), Hạ quan(下关), Giáp xa(颊车), Ế phong(翳风), Hợp cốc(合谷).
• Huyệt phối: Nghênh hương(迎香), Phong trì(风池), Khúc trì(曲池), Túc tam lý(足三里), Tam âm giao(三阴交), Thái xung(太冲).
Trị pháp: Điểm, xoa, ấn, véo (nắm) huyệt. Trước dùng mặt ngón cái điểm – xoa Tứ bạch, Địa thương, Hạ quan, Giáp xa, Ế phong mỗi huyệt 100 lần. Tiếp dùng mô cái ấn xoa bên bệnh 3–5 phút đến khi ấm nóng tại chỗ là tốt; rồi véo–nắm Phong trì, Khúc trì, Hợp cốc, Túc tam lý, Tam âm giao, Thái xung mỗi huyệt 20–30 lần, đạt cảm giác ê căng khá mạnh. Sau đó ấn xoa bên lành 1–3 phút, ấn xoa bên bệnh 3–5 phút, đến khi ấm nóng tại chỗ. Mỗi ngày 1 lần; 10 lần là 1 liệu trình; thường 3–4 liệu trình.
Chủ trị: Diện than (Liệt mặt).
Phụ ký: Tác giả trị 30 ca: khỏi 17, hiệu quả rõ 3, có hiệu quả 9, không hiệu quả 1. Khi điều trị lưu ý: (1) xoa ấn vùng mặt nên dùng chất bôi trơn; (2) vùng bệnh cần giữ ấm, tránh phong hàn; (3) có thể phối chườm ấm vùng bệnh, mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 10 phút; (4) kiêng đồ sống lạnh.
Đột quỵ (trúng phong) – tai biến mạch máu não(中风/脑血管意外); Tây y gọi là “não đột quỵ(脑卒中)”. Do bệnh phát khởi đột ngột, biến hóa nhanh như gió ập đến nên gọi là “trúng phong”. Bệnh thế hung hiểm, di chứng nhiều, điều trị khá khó.
【Nguyên nhân】
Cổ nhân bàn về trúng phong có tranh luận “ngoại phong” và “nội phong”, ý kiến khác nhau, khó quy nhất. Kỳ thực 《Nội kinh(内经)》 đã chỉ rõ:
– “Chân trúng phong” lấy ngoại phong làm chủ, mức độ nhẹ, như các chứng liệt mặt…
– “Nội trúng phong” lấy nội phong làm chủ, mức độ nặng, tức tai biến mạch máu não nói ở đây.
Nội phong thường do tâm hỏa bạo thịnh, hoặc can uất hóa hỏa, can dương thượng kháng; hoặc chính khí tự hư, huyết hành trì hoãn, ứ huyết trở ngại kinh lạc; hoặc thận âm khiếm tổn, can dương thiên kháng, dương động hóa phong… Tuy nguyên nhân nhiều, nhưng “nhiệt cực sinh phong”, “dương động hóa phong” và “hư phong nội động” là những căn do chủ yếu khiến phong sinh từ nội mà phát bệnh.
【Chứng trạng】
Đột nhiên ngã quỵ (cũng có thể không hôn mê), bất tỉnh nhân sự, khẩu nhãn tà, lưỡi cứng nói khó, bán thân bất toại… Căn cứ biểu hiện lâm sàng, đại thể chia “phong trung kinh lạc” (nhẹ) và “phong trung tạng phủ” (nặng; cổ chia trung kinh, trung lạc, trung tạng, trung phủ bốn loại). Trường hợp nặng (như xuất huyết não), nếu không trị kịp thời dễ chuyển xấu dẫn đến tử vong, hoặc lưu di chứng.
【Liệu pháp】
Phối huyệt phương 1 – chọn huyệt theo biện chứng, chi tiết xem các phương dưới; trị pháp: xoa ấn, điểm huyệt. Trình tự và thủ pháp như sau:
1/ Người bệnh nằm sấp, dùng đầu một ngón (đơn chỉ đoan) lần lượt thao tác
(1) Thể can thịnh âm hư: nhẹ xoa, nhẹ điểm Thận du(肾俞), Thái khê(太溪) mỗi huyệt 3 phút (đều dùng bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa theo chiều từ trái sang phải).
(2) Thể tâm huyết bất túc: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Tâm du(心俞), Cách du(膈俞), Tỳ du(脾俞) mỗi huyệt 4 phút (đều bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa từ trái sang phải).
(3) Thể thấp đàm ủng trở: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Tỳ du(脾俞) dùng bổ pháp; mạnh xoa, trọng điểm Phế du(肺俞) dùng tả pháp; mỗi huyệt 3 phút.
2/ Người bệnh nằm ngửa, dùng đầu một ngón lần lượt thao tác
(1) Thể can thịnh âm hư: Xoa mạnh, điểm mạnh Bách hội(百会), Thái xung(太冲) mỗi huyệt 5 phút (đều tả pháp; trước điểm sau xoa; xoa theo chiều từ phải sang trái).
(2) Thể tâm huyết bất túc: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Đản trung(膻中) 3 phút (bổ pháp).
(3) Thể thấp đàm vận trở: Xoa nhẹ, điểm nhẹ Trung quản(中脘), Túc tam lý(足三里) mỗi huyệt 3 phút (đều bổ pháp; trước xoa sau điểm; xoa từ trái sang phải).
3/ Dùng đầu một ngón lựa chọn thêm
(1) Thể can thịnh âm hư: xoa–điểm Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓), Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Hợp cốc(合谷), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Khôn lôn(昆仑) mỗi huyệt 2 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần điều trị 30 phút.
(2) Thể tâm huyết bất túc: xoa–điểm Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Nội quan(内关), Túc tam lý(足三里), Khôn lôn(昆仑) mỗi huyệt 3 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần 30 phút.
(3) Thể thấp đàm vận trở: Xoa mạnh, điểm mạnh Thái uyên(太渊) 3 phút (tả pháp; trước điểm sau xoa; xoa từ phải sang trái). Cũng có thể dùng đầu một ngón xoa–điểm Giáp xa(颊车), Địa thương(地仓), Kiên kha(肩髁), Nội quan(内关), Dương lăng tuyền(阳陵泉) mỗi huyệt 3 phút (bình bổ bình tả, vừa xoa vừa điểm). Mỗi lần 30 phút.
Chủ trị: di chứng trúng phong.
Phụ ký: đã trị nhiều ca, hiệu quả khá tốt.
Phối huyệt phương 2 – “Gian huyệt(间穴)” của thủ Dương minh Tiểu trường kinh gồm Nhị gian(二间), Tam gian(三间), Tứ gian(四间; điểm giữa Tam gian với Hợp cốc).
Trị pháp:
1/ Liệu pháp chỉ kích (chỉ áp)
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa; người thao tác đứng/ ngồi cạnh chi bệnh. Một tay dùng đầu ngón cái ấn huyệt Khúc trì(曲池) bên bệnh, bốn ngón còn lại giữ khuỷu. Tay kia: ngón cái nắm bên ngoài xương bàn 5; bốn ngón còn lại lần lượt ấn–nắm mặt trong xương bàn 2; ngón giữa nắm Tam gian, ngón trỏ và ngón áp út lần lượt nắm Tứ gian và Nhị gian; các ngón hơi gập, gia lực dần, từ nhẹ đến mạnh. Đồng thời bảo bệnh nhân thả lỏng tự nhiên; khi đạt cường độ hiệu quả với cảm giác ê, đau, tê thì duy trì lực nửa phút, rồi dừng, nghỉ một lát lại tiếp tục chỉ áp; thường lặp lại khoảng 14 lần.
Sau đó, tay trái đổi sang đỡ lòng bàn tay bên bệnh, tay phải dùng ngón giữa, ngón trỏ, ngón áp út lần lượt đặt phẳng lên Tam gian, Nhị gian, Tứ gian, các ngón hơi gập, làm động tác xoay qua lại trái–phải, lực đều nhau; thường mỗi chiều xoay 3–7 lượt.
Mỗi ngày 1 lần; 25 lần là 1 liệu trình; nghỉ 5 ngày rồi tiến hành liệu trình thứ 2; 6 liệu trình hợp thành một tổng liệu trình.
2/ Pháp luyện công tư thế tự nhiên(自然体态练功法)
(1) Phép “Âm–dương thủ” nắm gậy đẩy tiến(阴阳手握木棒推动法):
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa; mỗi ngày tập 1 lần, thực hiện nối tiếp sau “chỉ kích gian huyệt pháp(间穴指激法)”. Gậy có thể tận dụng tại chỗ (nhiều ca dùng gậy chống), to vừa tay để nắm chắc. Đặt gậy nằm ngang trên đùi cả hai chân. Tay lành dùng “dương chấp” (lòng bàn tay hướng lên) nắm một đầu gậy, tay bệnh dùng “âm chấp” (lòng bàn tay hướng xuống) nắm đầu kia; khoảng cách hai tay rộng ngang vai. Lúc đầu tay bệnh không thể nắm chặt, chỉ nắm thụ động; có thể dùng găng bảo hộ lòng bàn tay hoặc băng để cố định (khuỷu tay đeo đệm bảo hộ, buộc một dây chun ở mặt trong, kéo duỗi thẳng khuỷu rồi cố định vào đầu gậy còn lại).
Người bệnh dùng tay dương (tay lành) phát lực đẩy gậy về phía tay âm (tay bệnh), lấy bên lành dẫn động chi liệt; một đẩy một thu, 1 phút 18 lần, mỗi lần 40 phút, mỗi ngày 3 lần. Lần tập thứ 2 và 3 có thể sắp xếp: từ đẩy ngang chuyển sang đẩy nâng; mang túi cát để tăng tải; sau đó bỏ gậy, đổi sang luyện tay bệnh đỡ cánh tay sờ cúc áo — từ thụ động chuyển dần sang chủ động, tập từ trên xuống dưới: bắt đầu từ cúc thứ 5, dần dần luyện đến chạm đỉnh đầu; không hạn định thời gian, tranh thủ tập bất cứ lúc nào.
(2) Phép “Âm–dương cước” duỗi–thu(阴阳腿伸收功法):
Người bệnh ngồi hoặc nằm ngửa, tập trung tư tưởng, dùng ý niệm thả lỏng chi bệnh; sau đó tại chỗ luyện “dương cước duỗi” — duỗi gối đưa chân ra trước, gót chạm đất; “âm cước thu” — gập gối kéo chân về, mũi chân chạm đất. Hướng đưa–thu tạo hình chữ bát; điểm đặt phải cố định, rơi đúng vị. Lúc đầu có thể do thầy thuốc/ người nhà trợ giúp. Khi xuất hiện vận động chủ động, nếu lực đưa–thu còn yếu thì đổi sang tay–chân lành dẫn động chi bệnh; từng bước chuyển sang chủ động hoàn toàn, rồi mang túi cát tăng tải. Mỗi phút 1 lần, lặp lại 40 lần, mỗi ngày không dưới 300 lần.
Chủ trị: Liệt do trúng phong.
Phụ ký: điều trị 100 ca, cơ bản khỏi 41, hiệu quả rõ 28, tiến bộ 21, không hiệu quả 10.
Phối huyệt phương 3 配穴方三 — Lấy huyệt theo bộ vị tổn thương:
• Lưng, thắt lưng và chi dưới: Thiên tông(天宗), Can du(肝俞), Đởm du(胆俞), Cách du(膈俞), Thận du(肾俞), Hoàn khiêu(环跳), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Ủy trung(委中), Thừa sơn(承山), Phong thị(风市), Ân môn(殷门)*, Phục thố(伏兔), Tất nhãn(膝眼), Giải khê(解溪).
• Chi trên: Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Thủ tam lý(手三里), Hợp cốc(合谷).
• Đầu, mặt: Ấn đường(印堂), Tinh minh(睛明), Thái dương(太阳), Giác tôn(角孙), Phong trì(风池), Kiên tỉnh(肩井).
Phương pháp:
(1) Thao tác vùng lưng–thắt lưng và chi dưới: Dùng chưởng nhu (xoa bằng lòng bàn tay), ấn, điểm, khấu (gõ), vận–kéo.
Người bệnh nằm sấp, thầy thuốc đứng bên thân người bệnh. Tại các huyệt vùng lưng tiến hành điểm, gõ; tiếp theo xoa–ấn vùng mông và mặt sau chi dưới, xoa (ngón)–điểm, gõ các huyệt liên quan; cuối cùng vận–kéo chi dưới, làm động tác gấp–duỗi khớp háng, gối. Sau điều trị ở tư thế nằm sấp, đổi sang nằm ngửa: xoa, ấn mặt trước đùi bên bệnh, bờ ngoài cẳng chân; tiếp đến thi “Nhất chỉ thiền” (kỹ pháp một ngón), điểm–gõ các huyệt; cuối cùng nâng–vận chi dưới, luyện gấp–duỗi khớp háng, gối.
(2) Thao tác chi trên: dùng nhu–niếp (véo–nắm) chi trên, xoa (ngón), điểm, gõ, dao (lắc), vận–kéo.
Người bệnh ngồi, thầy thuốc đứng bên. Trước xoa (chưởng), ấn vùng vai; nhu–niếp chi trên; kế đó xoa, điểm, gõ các huyệt kể trên; sau cùng lắc khớp vai, vận–kéo khớp khuỷu và cổ tay cho gấp–duỗi.
(3) Tác tác đầu–mặt: dùng thôi (ngón đẩy), xoa (ngón), điểm huyệt.
Người bệnh ngồi, thầy thuốc đứng trước mặt: đẩy (ngón), xoa–ngón, điểm các huyệt liên quan đã nêu; rồi thầy thuốc đứng sau lưng, xoa–ngón, điểm Phong trì(风池), Kiên tỉnh(肩井).
Tất cả các thao tác trên: mỗi ngày 1 lần, 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: Di chứng trúng phong.
Phụ ký: Phương này có tác dụng thư cân hoạt lạc, hành khí hoạt huyết, cải thiện chức năng chi. Cần kiên trì, hiệu quả rõ.
配穴方四 — Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Hoàn khiêu(环跳), Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池).
Trị pháp: sát (chà xát), xoa ấn, điểm, gõ. Trước dùng lòng bàn tay xoa đi xoa lại trên chi bệnh đến khi ấm nóng; sau đó dùng các thủ pháp xoa, điểm, ấn, gõ lên những huyệt liên quan, mỗi huyệt 5 phút; tiếp nữa dùng lòng bàn tay vỗ vùng bệnh, vận–kéo khớp. Mỗi ngày 1 lần; 30 lần là 1 liệu trình.
Chủ trị: Bán thân bất toại.
Phụ ký: Nếu kiên trì điều trị, phần nhiều thu hiệu quả.
Phối huyệt phương năm: Thương dương(商阳), Nhân trung(人中), Bách hội(百会), Nội quan(内关).
Trị pháp: Dùng chỉ tráp pháp. Trước hết dùng hai đầu ngón cái luân phiên bấu–ấn Thương dương và Nội quan, sau đó bấu–ấn Bách hội và Nhân trung. Khi thao tác cần tăng dần mức dùng lực. Phần nhiều một lần đã có hiệu quả.
Chủ trị: Hôn mê do trúng phong.
Phụ ký: Lâm sàng chứng nghiệm phần nhiều hiệu quả.
Phối huyệt phương sáu: các huyệt và vùng — đỉnh đầu, Bách hội(百会), các huyệt Bối du vùng lưng, Quan nguyên(关元), Tam âm giao(三阴交), Khuyết bồn(缺盆), Cực tuyền(极泉), Hoàn khiêu(环跳), Ủy trung(委中), Khí xung(气冲), Dương lăng tuyền(阳陵泉)… Trị pháp như sau.
1/ Phương pháp thao tác (lấy bên trái làm ví dụ)
(1) Phương pháp “Ma thiên đỉnh ” (摩偏顶法): người bệnh nằm ngửa, mặt nghiêng sang trái, thầy thuốc dùng tay trái cố định vùng trán–đỉnh trái để đầu giữ vững khi thao tác, dùng mô cái tay phải làm lực, từ vùng “trung ương hồi trước – khu phản chiếu” ở bên phải lấy điểm giữa làm trục, xoay xoa theo vòng qua hết vùng đỉnh lệch, duy trì 3 phút; ngón cái ấn Bách hội và điểm nhạy của vùng phản chiếu trung ương hồi trước bên phải, mỗi điểm duy trì nửa phút.
(2) Pháp “Ấn lưng–cột sống”: người bệnh nằm nghiêng phải; thầy thuốc dùng hai ngón cái luân phiên ấn liên tục từ Phong phủ(风府) đến Mệnh môn(命门) 5–10 lượt, hai ngón cái đồng thời ấn hai bên Tâm du(心俞), Can du(肝俞), Tỳ du(脾俞), Thận du(肾俞), mỗi huyệt nửa phút. Người bệnh đổi sang nằm ngửa: một tay thầy thuốc xoa–nhào bụng cơ của nhóm cơ bị liệt, tay kia đồng thời vận động khớp do nhóm cơ đó chi phối, kéo dài 2 phút. Làm xong phần cơ–khớp chi trên thì thêm ngón cái ấn Khuyết bồn(缺盆), Cực tuyền(极泉) bên bệnh; làm xong phần cơ–khớp chi dưới thì thêm ngón cái ấn Hoàn khiêu(环跳), Ủy trung(委中), Khí xung(气冲), Dương lăng tuyền(阳陵泉) bên bệnh, mỗi huyệt nửa phút.
2/ Biện chứng thi trị
Trúng phong nhẹ có thể dùng thủ pháp điều trị; Trường hợp nặng phải đợi cấp cứu qua nguy kịch, bệnh ổn định khoảng 10 ngày rồi mới tiến hành thủ pháp. Nhưng đều lấy “ma thiên đỉnh” làm chủ. Sau 1 tuần điều trị, theo phương pháp trên triển khai đầy đủ các thao tác.
– Huyết áp cao: thêm ngón cái, ngón trỏ vê–xoay “rãnh giáng áp” sau tai; nhiều ngón đẩy xuống Kiều cung(桥弓, vùng hố thượng đòn); lòng bàn tay đẩy xuống đoạn bụng theo Xung–Nhâm mạch; ngón cái ấn Thạch môn(石门)*, Túc tam lý(足三里), Nội quan(内关).
– Miệng méo, nói ngọng hoặc thất ngôn: Thêm hai ngón véo–vặn cơ mặt bên bệnh; nhổ–kéo Địa thương(地仓); ngón cái ấn Giáp xa(颊车), Hạ quan(下关); xoa Hợp cốc(合谷, hai bên); ấn Á môn(哑门); ấn điểm nhạy vùng phản chiếu trung khu ngôn ngữ bên lành.
– Kèm động kinh: thêm ngón cái ấn bờ dưới xương chẩm; từ Ấn đường(印堂) đến Bách hội(百会); Thái xung(太冲); Hợp cốc(合谷).
3/ Yêu cầu thủ pháp
Thủ pháp cần mềm mại mà thấu sâu, chuẩn xác “đến nơi đến chốn”, khiến vùng thao tác hoặc chi bên liệt và vùng ngực–bụng có cảm giác “đắc khí” ở các mức khác nhau; người bệnh tự cảm thấy nóng, căng, tê… lan tới tay, chân, đầu hoặc ngực–bụng bên bệnh.
Phương trên: Mỗi lần 25 phút, mỗi ngày 1 lần; 20 lần là 1 liệu trình; giữa các liệu trình nghỉ 1 tuần rồi tiến hành liệu trình tiếp theo.
Chủ trị: Liệt nửa người do trúng phong.
Phụ ký: Có người dùng phương này trị 102 ca, kết quả:
– Khỏi hẳn (các chứng hết, chức năng phục hồi): 33 ca;
– Hiệu quả rõ (chủ chứng cải thiện rõ hoặc hết, cơ lực bên liệt đạt độ 4): 52 ca;
– Cải thiện (một phần chứng giảm, cơ lực đạt độ 1–2): 14 ca;
– Không hiệu quả: 3 ca.
Phối huyệt phương 7 — lấy huyệt theo bộ phận tổn thương:
Liệt chi trên: Kiên kha(肩髁), Khúc trì(曲池), Thủ tam lý(手三里), Ngoại quan(外关), Hợp cốc(合谷).
Liệt chi dưới: Hoàn khiêu(环跳), Phong thị(风市), Lương khâu(梁丘), Túc tam lý(足三里), Dương lăng tuyền(阳陵泉), Thừa sơn(承山), Ủy trung(委中), Khâu khư(丘墟).
Trị pháp:• Liệt chi trên — dùng án, cắt (掐), điểm, véo:
– Trước hết đặt đầu ngón cái, dùng lực nặng cắt (掐) ấn Kiên kha; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, đến khi tại chỗ xuất hiện cảm giác ê căng rõ (với người rối loạn cảm giác có thể không thấy ê căng, khi đó kéo dài thời gian cắt ấn thêm 5–7 phút; các chỗ dưới đây theo đó).
– Dùng bụng ngón cái, lực nặng ấn dò các huyệt vùng cổ–cánh tay; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút.
– Dùng đầu ngón giữa điểm–xung ấn Khúc trì; lực từ nhẹ đến mạnh, khoảng 200 lần/phút, liên tục 2–3 phút, đến khi tại chỗ có cảm giác ê nặng rõ.
– Đặt bụng ngón cái lên Thủ tam lý, bốn ngón còn lại ở mặt lưng huyệt; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Thủ tam lý; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm chuẩn.
– Đặt đầu ngón cái lên Ngoại quan, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực tương đối nặng cắt (掐) ấn Ngoại quan; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 2–3 phút, đến khi có cảm giác ê căng tại chỗ.
– Cuối cùng đặt đầu ngón cái lên Hợp cốc, đầu ngón trỏ ở mặt lưng huyệt; hai ngón dùng lực nặng véo–ấn; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–5 phút, đến khi xuất hiện cảm giác căng rõ tại chỗ.
Liệt chi dưới — dùng án, ấn, véo:
– Trước đặt bụng ngón cái trái lên Hoàn khiêu, bụng ngón cái phải chồng lên lưng ngón cái trái; hai ngón cái đồng thời dùng lực nặng ấn dò Hoàn khiêu; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp lại 3–10 phút, lấy cảm giác ê căng rõ tại chỗ làm chuẩn.
– Dùng bụng ngón cái lực nặng ấn dò Phong thị; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp 5–7 phút; phản ứng tại chỗ như trên.
– Dùng cách trên ấn dò Lương khâu, Túc tam lý; mỗi 20 giây thả lỏng 1 lần, mỗi huyệt lặp 3–5 phút; phản ứng tại chỗ như trên.
– Đặt bụng ngón cái lên Dương lăng tuyền, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Dương lăng tuyền; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, đến khi có cảm giác ê nặng rõ tại chỗ.
– Đặt bụng ngón cái lên Thừa sơn, bốn ngón còn lại ở mặt lưng; ngón cái dùng lực nặng véo–ấn Thừa sơn; mỗi 15 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút, đến khi có cảm giác ê căng rõ.
– Sau đó đặt bụng ngón giữa lên Ủy trung, bụng ngón cái đặt ở bờ dưới xương bánh chè; hai ngón phối lực véo–ấn; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 2–3 phút, đến khi có cảm giác căng nặng tại chỗ.
– Cuối cùng đặt bụng ngón cái lên Khâu khư, bốn ngón còn lại ở mặt trong mu bàn chân; ngón cái dùng lực tương đối nặng véo–ấn Khâu khư; mỗi 10 giây thả lỏng 1 lần, lặp 1–2 phút, đến khi có cảm giác ê căng rõ.
Mỗi ngày điều trị 1 lần; 1 tháng là 1 liệu trình.
Chủ trị: di chứng tai biến mạch máu não.
Phụ ký: kiên trì điều trị giúp phục hồi chức năng vận động chi bệnh rõ rệt.
Trxuan Nguyễn Nghị dịch