BA CƠ QUAN QUYẾT ĐỊNH CƠ THỂ CÓ SINH THẤP HAY KHÔNG
Dẫn nhập
Muốn hiểu chứng thấp, không thể chỉ nhìn vào một triệu chứng như người nặng, đại tiện dính, da nhờn, phù nhẹ hay rêu lưỡi dày. Cần nhìn sâu hơn vào hệ thống vận hành thủy dịch của cơ thể.
Trong Trung y, nước trong cơ thể không đứng yên. Nó luôn được hấp thu, vận chuyển, phân bố, khí hóa và bài tiết. Quá trình ấy không chỉ do một cơ quan phụ trách, mà là sự phối hợp của nhiều tạng phủ, trong đó quan trọng nhất là Tỳ, Phế và Thận.
Tỳ chủ vận hóa.
Phế chủ tuyên phát và túc giáng.
Thận chủ khí hóa thủy dịch.
Ba cơ quan này giống như ba cửa ngõ lớn của dòng nước trong cơ thể. Tỳ giống như bộ máy xử lý và vận chuyển nước. Phế giống như chiếc nắp ấm điều hòa sự bốc hơi và phân bố tân dịch. Thận giống như bếp lửa bên dưới, giúp nước được khí hóa và vận hành.
Nếu Tỳ yếu, nước không được vận hóa.
Nếu Phế yếu, nước không được tuyên phát và túc giáng.
Nếu Thận dương suy, nước không được khí hóa.
Khi một trong ba khâu này rối loạn, thủy dịch sẽ đình trệ, thấp tà dễ sinh ra. Vì vậy, trị thấp không thể chỉ chăm chăm lợi tiểu, phát hãn hay uống vài món “trừ thấp”. Muốn trị thấp tận gốc, phải hiểu Tỳ – Phế – Thận.
Trong Trung y, Tỳ là trung tâm của hậu thiên. Con người sau khi sinh ra, sự nuôi dưỡng thân thể chủ yếu dựa vào thức ăn, nước uống và sự vận hóa của Tỳ Vị. Vì vậy, Lý Đông Viên đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Tỳ Vị và cho rằng nhiều bệnh tật đều liên quan đến sự suy tổn của trung khí.
Tỳ làm gì trong cơ thể?
Tỳ có hai chức năng rất quan trọng.
Một là vận hóa thức ăn.
Thức ăn sau khi vào Vị, phải nhờ Tỳ vận hóa để biến thành chất tinh vi, từ đó sinh ra khí huyết nuôi dưỡng toàn thân. Nếu Tỳ yếu, thức ăn không được chuyển hóa tốt, người dễ đầy bụng, ăn kém, mệt mỏi, sắc mặt kém, khí huyết không đủ.
Hai là vận hóa thủy dịch.
Nước uống và thủy dịch trong cơ thể phải nhờ Tỳ chuyển vận. Phần trong sạch được đưa lên Phế để phân bố toàn thân; phần dư thừa được đưa xuống Thận và Bàng quang để bài tiết. Nếu Tỳ không vận hóa được thủy dịch, nước sẽ ứ lại, lâu ngày thành thấp.
Vì vậy, trong bệnh thấp, Tỳ là cơ quan cần chú ý đầu tiên.
Tỳ hư sinh thấp là gì?
“Tỳ hư sinh thấp” có nghĩa là Tỳ khí suy yếu, chức năng vận hóa giảm, làm cho thủy dịch không được chuyển hóa bình thường, tích lại trong cơ thể mà thành thấp.
Có thể hình dung Tỳ như một hệ thống đê điều và trạm bơm nước. Khi hệ thống này khỏe, nước được dẫn đi đúng đường, ruộng đồng không bị ngập úng. Khi hệ thống này yếu, nước đọng lại, bùn lầy sinh ra, đường đi bị tắc, mọi hoạt động đều trở nên chậm chạp.
Cơ thể cũng như vậy. Khi Tỳ yếu, người bệnh thường không chỉ thấy rối loạn tiêu hóa, mà còn thấy toàn thân nặng nề, mệt mỏi, buồn ngủ, tinh thần kém sáng suốt.
Dấu hiệu thường gặp của Tỳ hư thấp thịnh
Người Tỳ hư sinh thấp thường có các biểu hiện sau:
Ăn không ngon, ăn ít cũng đầy.
Bụng trướng, tiêu hóa chậm.
Đại tiện nát, dính, khó rửa sạch.
Lưỡi bệu, có dấu răng hai bên.
Rêu lưỡi trắng dày hoặc nhớt.
Thân thể nặng nề, mệt mỏi.
Dễ buồn ngủ, nhất là sau khi ăn.
Béo bụng, người mềm nhão, ít săn chắc.
Da dễ nhờn, tóc dễ bết.
Dễ có mụn ẩn, viêm da dai dẳng.
Những biểu hiện này cho thấy thấp không chỉ là vấn đề ở bên ngoài, mà bắt nguồn từ bên trong. Phần lớn trường hợp nội thấp đều liên quan đến Tỳ hư. Vì vậy, trong trị thấp, kiện Tỳ là gốc.
Nếu Tỳ là nơi vận hóa và đưa thủy dịch lên trên, thì Phế là nơi phân bố thủy dịch ra toàn thân. Trung y gọi Phế là “tướng phó chi quan”, lại nói Phế chủ khí, chủ bì mao, thông điều thủy đạo.
Nói đơn giản, Phế giống như chiếc nắp ấm và hệ thống phun sương của cơ thể. Nó giúp tân dịch được đưa ra da lông, điều hòa mồ hôi, đồng thời giúp phần nước dư thừa đi xuống dưới.
Phế tuyên phát là gì?
Tuyên phát là đưa khí và tân dịch ra bên ngoài, lên trên và ra da lông. Nhờ Phế tuyên phát, da được nhuận, lỗ chân lông đóng mở điều hòa, mồ hôi tiết ra vừa phải, cơ thể có thể thích ứng với nóng lạnh bên ngoài.
Nếu Phế tuyên phát kém, người có thể thấy da bí, mồ hôi ít hoặc ra mồ hôi không thông, dễ cảm lạnh, ngực tức, đầu nặng, đờm nhiều.
Phế túc giáng là gì?
Túc giáng là đưa khí và thủy dịch đi xuống. Nhờ Phế túc giáng, nước được đưa xuống Thận và Bàng quang để tiếp tục khí hóa và bài tiết. Nếu Phế mất túc giáng, nước ở trên không xuống được, có thể sinh ho, đờm, tức ngực, phù mặt, tiểu tiện không lợi.
Vì sao Phế liên quan đến thấp?
Thấp vốn là thủy dịch đình trệ. Nếu Phế không tuyên phát, nước không được phân bố ra da lông. Nếu Phế không túc giáng, nước không được đưa xuống dưới. Khi đó, thủy dịch bị giữ lại trong cơ thể, dễ sinh đờm, sinh thấp, làm thân thể nặng nề.
Người hay ngồi điều hòa lạnh, uống nước đá, ít ra mồ hôi, ít vận động, lại ăn nhiều đồ ngọt béo, thường dễ có tình trạng Phế khí bị uất trở, Tỳ Phế cùng suy, đàm thấp tích lại.
Hàn lạnh làm Phế khí không thông. Phế khí không thông thì tuyên phát túc giáng (Tuyên phát là Phế đưa khí – nước ra ngoài và lên trên.Túc giáng là Phế đưa khí – nước đi xuống.)đều kém. Khi đó, người dễ sinh đờm, ho đờm trắng, mũi nghẹt, viêm mũi, viêm xoang, ngực nặng, da bí, mồ hôi không thông.
Dấu hiệu thường gặp khi Phế khí không thông, thấp đàm khó thoát
Ho có đờm trắng hoặc đờm dính.
Ngực nặng, hơi thở không khoan khoái.
Dễ nghẹt mũi, viêm mũi, viêm xoang.
Da bí, ít ra mồ hôi.
Dễ cảm khi gặp lạnh hoặc gió.
Đầu nặng, người nặng.
Có thể kèm da dầu, mụn, viêm da dai dẳng nếu thấp nhiệt hoặc đàm thấp uất ở phần biểu.
Tuy nhiên, các bệnh ngoài da không chỉ thuộc Phế. Da dầu, mụn, viêm da tiết bã còn có thể liên quan đến Tỳ Vị thấp nhiệt, Can uất hóa nhiệt, huyết nhiệt hoặc đàm thấp. Vì vậy, khi xét bệnh da liễu, cần nhìn toàn diện, không nên chỉ quy về một tạng.
Nếu Tỳ là nơi vận hóa, Phế là nơi tuyên giáng, thì Thận là gốc của khí hóa thủy dịch. Trong Trung y, Thận chủ thủy, Thận dương giống như ngọn lửa của cơ thể. Nhờ có Thận dương, nước mới được làm ấm, khí hóa, vận hành và bài tiết.
Thận làm gì trong vận hành thủy dịch?
Thận có ba vai trò quan trọng.
Một là chủ khí hóa.
Nước muốn đi được, không chỉ cần đường dẫn, mà còn cần sức đẩy. Sức đẩy ấy trong Trung y gọi là khí hóa. Thận dương đủ thì thủy dịch được khí hóa, phần cần giữ thì giữ, phần cần thải thì thải.
Hai là giúp Bàng quang bài tiết nước tiểu.
Bàng quang không chỉ là nơi chứa nước tiểu. Theo Trung y, Bàng quang cần có khí hóa của Thận để nước tiểu được bài tiết bình thường. Nếu Thận khí hóa kém, có thể sinh tiểu ít, phù, hoặc ngược lại tiểu nhiều, tiểu đêm tùy thể trạng.
Ba là ôn ấm Tỳ dương.
Tỳ muốn vận hóa tốt cần có dương khí. Thận dương giống như lửa dưới nồi, giúp Tỳ dương được ấm mà vận hóa. Nếu Thận dương suy, Tỳ dương cũng yếu theo, từ đó sinh hàn thấp, tiêu chảy, phù, chân lạnh, người mệt.
Thận dương hư sinh thấp hàn như thế nào?
Khi Thận dương đầy đủ, nước trong cơ thể được khí hóa giống như hơi nước bốc lên từ ấm nước. Khi Thận dương suy, lửa yếu, nước không bốc hơi, không vận hành, dễ đọng lại thành thấp, thành hàn, thành phù.
Loại thấp này thường không nóng, không đỏ, không vàng, mà thiên về lạnh, nặng, chậm, trắng, loãng. Vì vậy gọi là hàn thấp hoặc thủy thấp do dương hư.
Người lớn tuổi dễ gặp loại này vì dương khí suy dần theo tuổi tác. Nhưng người trẻ cũng có thể bị nếu sống quá lạnh, uống nhiều nước đá, thức khuya, lao lực, ít vận động hoặc bệnh lâu ngày làm tổn thương dương khí.
Dấu hiệu thường gặp của Thận dương hư, thủy thấp không hóa
Sợ lạnh, chân lạnh, lưng lạnh.
Đau lưng, mỏi gối.
Tiểu đêm, tiểu nhiều lần.
Phù chân hoặc mí mắt phù nhẹ.
Đại tiện lỏng, nhất là sáng sớm.
Bụng lạnh, thích uống ấm.
Người mệt, sắc mặt nhợt.
Lưỡi nhạt, rêu trắng ướt.
Ở người trẻ, thấp thường dễ kết hợp với nhiệt, thành thấp nhiệt, biểu hiện như rêu lưỡi vàng nhớt, miệng đắng, da dầu, mụn viêm, tiểu vàng, đại tiện dính hôi. Ở người lớn tuổi hoặc người dương hư, thấp thường thiên về hàn, biểu hiện như lạnh, phù, tiểu đêm, đại tiện lỏng, chân nặng lạnh.
Muốn dễ hiểu, có thể hình dung cơ thể như một hệ thống tưới tiêu.
Tỳ là trạm xử lý và vận chuyển nước.
Phế là cửa điều hòa hơi nước và phân bố tân dịch.
Thận là bếp lửa khí hóa và điều tiết bài tiết.
Ba cơ quan này không làm việc riêng lẻ, mà liên hệ chặt chẽ với nhau.
Tỳ đưa tinh vi và tân dịch lên Phế.
Phế phân bố tân dịch ra toàn thân và đưa nước xuống Thận.
Thận khí hóa nước, giúp phần trong sạch tiếp tục vận hành, phần dư thừa đưa xuống Bàng quang để bài tiết.
Thận dương lại ôn ấm Tỳ, giúp Tỳ tiếp tục vận hóa.
Vòng vận hành này nếu thông suốt thì cơ thể nhẹ nhàng, tiêu hóa tốt, tiểu tiện điều hòa, da lông nhuận, tinh thần sáng, ít sinh thấp.
Nếu Tỳ yếu, nước không được vận hóa từ đầu, thấp sinh ở trung tiêu.
Nếu Phế yếu, nước không được tuyên phát túc giáng, đàm thấp dễ tụ ở thượng tiêu và bì phu.
Nếu Thận yếu, nước không được khí hóa, thấp hàn và phù dễ tụ ở hạ tiêu.
Vì vậy, cùng là thấp nhưng vị trí và cơ chế có thể khác nhau.
Thấp ở trung tiêu thường biểu hiện đầy bụng, ăn kém, đại tiện dính, rêu lưỡi dày.
Thấp ở thượng tiêu thường biểu hiện đầu nặng, ngực nặng, đờm nhiều, mũi xoang, da bí.
Thấp ở hạ tiêu thường biểu hiện chân nặng, phù, tiểu đục, tiểu ít, khí hư, đau lưng, tiểu đêm.
Nhiều người khi nghe nói mình có thấp liền nghĩ đến việc uống thuốc lợi tiểu, uống trà giảm cân, ăn thật nhiều món “thải nước”, hoặc dùng vài vị thuốc như Ý dĩ, Xích tiểu đậu, Phục linh. Những thứ này có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng nếu chỉ chăm chăm “đẩy thấp ra ngoài” mà không sửa lại hệ thống vận thủy, thấp rất dễ quay lại.
Muốn trị thấp bền vững, cần nắm ba nguyên tắc.
Kiện Tỳ để không sinh thêm thấp
Tỳ là gốc sinh thấp. Nếu Tỳ vẫn yếu, dù có lợi thấp tạm thời, cơ thể vẫn tiếp tục tạo ra thấp mới. Vì vậy, người thấp do Tỳ hư cần điều chỉnh ăn uống, giảm đồ lạnh, đồ ngọt, đồ béo, ăn đúng giờ, vận động nhẹ, ngủ đủ và dùng phương pháp kiện Tỳ phù hợp.
Tuyên Phế để thấp có đường thoát
Phế chủ bì mao, chủ tuyên phát túc giáng. Nếu Phế khí bị uất, mồ hôi không thông, đờm nhiều, ngực nặng, mũi xoang tắc, thì thủy dịch khó phân bố và bài tiết. Khi đó, cần giúp Phế khí thông, tránh lạnh, vận động để khí cơ khai mở, hô hấp sâu hơn, mồ hôi ra nhẹ nhàng.
Ôn Thận để nước được khí hóa
Với người dương hư, hàn thấp, phù, chân lạnh, tiểu đêm, đại tiện lỏng, chỉ lợi thấp mà không ôn dương thì hiệu quả thường không bền. Cần giúp Thận dương phục hồi, giữ ấm cơ thể, tránh nước đá, tránh lạnh bụng, vận động đều, ngủ sớm, để khí hóa thủy dịch được khôi phục.
Nói gọn lại:
Tỳ khỏe thì thấp không sinh thêm.
Phế thông thì thấp có đường thoát.
Thận ấm thì nước được khí hóa.
Đây là nền tảng quan trọng của phép trị thấp.
Người hiện đại thường không chỉ hỏng một khâu. Rất nhiều người có cả ba vấn đề cùng lúc.
Ăn nhiều đồ ngọt béo làm Tỳ suy.
Ngồi điều hòa, ít ra mồ hôi làm Phế khí không thông.
Thức khuya, lao lực, uống lạnh làm Thận dương suy.
Khi ba khâu này cùng yếu, thấp không chỉ nằm ở một chỗ, mà lan ra toàn thân. Người bệnh có thể vừa đầy bụng, vừa mệt mỏi, vừa da dầu, vừa đờm nhiều, vừa chân nặng, vừa tiểu tiện không khoan khoái. Đó là lý do nhiều bệnh mạn tính không thể chỉ nhìn một triệu chứng mà trị.
Ví dụ, một người bị viêm da tiết bã, nếu chỉ bôi ngoài da mà không xét đến Tỳ Vị thấp nhiệt, đàm thấp bên trong, ăn uống ngọt béo, ngủ muộn, stress, thì bệnh rất dễ tái phát.
Một người bị đại tiện dính, đầy bụng, mệt mỏi, nếu chỉ uống thuốc đi ngoài hoặc men tiêu hóa mà không kiện Tỳ hóa thấp, thì gốc bệnh vẫn còn.
Một người bị phù chân, tiểu đêm, chân lạnh, nếu chỉ uống lợi tiểu mà không xét đến Thận dương hư, thì cũng khó giải quyết tận gốc theo Trung y.
Vì vậy, trị thấp phải nhìn hệ thống, không chỉ nhìn triệu chứng.
Thấp không chỉ là “nước thừa” trong cơ thể, càng không chỉ là độ ẩm bên ngoài. Thấp là kết quả của sự rối loạn vận hành thủy dịch, trong đó Tỳ, Phế và Thận là ba cơ quan then chốt.
Tỳ chủ vận hóa. Tỳ yếu thì nước không hóa, thấp sinh ở trung tiêu.
Phế chủ tuyên phát túc giáng. Phế khí không thông thì tân dịch không phân bố, đờm thấp dễ tích ở thượng tiêu và bì phu.
Thận chủ khí hóa. Thận dương suy thì nước không vận hành, hàn thấp và phù dễ tụ ở hạ tiêu.
Muốn trừ thấp, không thể chỉ tìm cách “rút nước” ra ngoài. Điều quan trọng hơn là làm cho hệ thống vận thủy hoạt động trở lại.
Kiện Tỳ để thấp không sinh.
Tuyên Phế để thấp có đường thoát.
Ôn Thận để nước được khí hóa.
Khi Tỳ vận hóa tốt, Phế tuyên giáng thông, Thận khí hóa mạnh, thủy dịch sẽ đi đúng đường. Cơ thể tự nhiên nhẹ nhàng hơn, tiêu hóa tốt hơn, da lông thông thoáng hơn, tinh thần sáng hơn, và thấp tà cũng khó có cơ hội tích tụ.
Đây là nền tảng của phép dưỡng sinh trừ thấp, cũng là cơ sở để bước sang các chương tiếp theo: ăn uống thế nào để không sinh thấp, dùng các vị thuốc đơn giản như Ý dĩ, Xích tiểu đậu, Phục linh ra sao, và phân biệt hàn thấp, thấp nhiệt, đàm thấp như thế nào cho đúng.