Cơ thể người lấy tạng phủ, kinh lạc làm cơ sở, lấy khí huyết làm công năng. Hoạt động của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết giữa nam và nữ về cơ bản là giống nhau. Tuy nhiên, phụ nữ có thêm cơ quan đặc biệt là bào cung, và có các chức năng sinh lý như kinh nguyệt, mang thai, sinh nở và cho con bú. Những điểm khác biệt này chính là đặc điểm sinh lý của phụ nữ.
Các chức năng đặc biệt như kinh nguyệt, thai nghén, sinh sản, cho con bú ở phụ nữ chủ yếu là kết quả biểu hiện của chức năng hóa sinh của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết và thiên quý tác động lên bào cung. Nghiên cứu đặc điểm sinh lý của phụ nữ, tìm ra quy luật hoạt động của chúng, cần hiểu rõ mối liên hệ nội tại giữa tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, thiên quý và bào cung cũng như vai trò đặc biệt của chúng trong sinh lý phụ nữ. Theo lý luận của y học cổ truyền, bào cung là cơ quan đảm nhiệm việc hành kinh và dưỡng thai; thiên quý là vật chất sinh ra từ thận có khả năng thúc đẩy sự sinh trưởng, phát dục và sinh sản của cơ thể; khí huyết là cơ sở vật chất của hành kinh, dưỡng thai và cho con bú; tạng phủ là nguồn gốc sinh hóa khí huyết; kinh lạc là đường dẫn khí huyết, nối liền tạng phủ. Do đó, nghiên cứu đặc điểm sinh lý phụ nữ phải lấy tạng phủ, kinh lạc làm nền tảng, đi sâu tìm hiểu mối quan hệ tổng thể giữa tạng phủ, kinh lạc, khí huyết, thiên quý và bào cung, đặc biệt phải chú trọng đến vai trò của thận, can, tỳ vị và hai mạch Xung, Nhâm trong sinh lý phụ nữ. Có như vậy mới có thể hệ thống hóa các lý luận về kinh nguyệt, khí hư, thai nghén, sinh nở và cho con bú trong y học cổ truyền phụ khoa.
Tiết 1: Cơ sở sinh lý của phụ nữ
I, Bốn mạch Xung, Nhâm, Đốc, Đới và Bào cung
Bào cung là cơ quan quan trọng thể hiện đặc điểm sinh lý phụ nữ, có mối liên hệ chặt chẽ với tạng phủ cả về mặt kinh lạc lẫn chức năng. Xung, Nhâm, Đốc, Đới thuộc “kỳ kinh”; bào cung là “kỳ hằng chi phủ”. Ba mạch Xung, Nhâm, Đốc khởi từ bào cung, trên thì giao hội với Đới mạch, Xung – Nhâm – Đốc – Đới lại liên hệ với mười hai kinh chính, do đó chức năng sinh lý của bào cung chủ yếu liên quan đến công năng của bốn mạch này, khiến Xung, Nhâm, Đốc, Đới chiếm vị trí quan trọng trong sinh lý phụ nữ. “Kỳ kinh” khác với mười hai chính kinh ở chỗ nó đi theo đường riêng, không có quan hệ biểu lý, không thông trực tiếp với ngũ tạng lục phủ. Theo lý luận kinh điển của y học cổ truyền, có thể tổng kết bốn đặc điểm chung của bốn mạch này như sau:
Thứ nhất, về hình thái, Xung – Nhâm – Đốc – Đới thuộc phạm trù kinh lạc, đều có hình tượng kinh lạc. “Kinh” có nghĩa là đường dọc, đường ngang – là trục chính; “Lạc” có nghĩa là mạng lưới – là nhánh phụ của kinh, như tấm lưới giăng khắp nơi, không đâu không đến.
Thứ hai, về chức năng, bốn mạch này có chức năng như hồ chứa hay biển cả. Như 《Nan kinh》 nói: “Kỳ kinh bát mạch… ví như thánh nhân thiết lập sông ngòi, sông ngòi đầy ắp thì đổ vào hồ sâu, nên thánh nhân không thể khống chế sự lưu thông.” 《Kỳ kinh bát mạch khảo》 còn nói rõ hơn: “Chính kinh như sông ngòi, kỳ kinh như hồ ao; khí huyết trong chính kinh thịnh vượng thì tràn vào kỳ kinh.” Tức là khí huyết trong mười hai kinh chính thịnh thì tràn vào kỳ kinh, khiến kỳ kinh tích trữ khí huyết sung mãn.
Thứ ba, bốn mạch Xung – Nhâm – Đốc – Đới thông nhau. 《Tố vấn·Nuy luận》 ghi: “Xung mạch là biển của các kinh… đều thuộc Đới mạch, liên lạc với Đốc mạch”, cho thấy Xung – Đới – Đốc mạch thông nhau. 《Linh khu·Ngũ âm ngũ vị》 ghi: “Xung mạch, Nhâm mạch đều khởi từ trong bào… hội ở yết hầu, rồi chia nhánh lạc đến môi miệng”, cho thấy Xung – Nhâm mạch thông nhau. 《Tố vấn·Cốt không luận》 ghi: “Đốc mạch… từ hạ phúc đi thẳng lên, xuyên qua rốn, lên tim, đến yết hầu, lên cằm, quanh môi, buộc vào dưới hai mắt.” Điều này chứng tỏ Đốc và Nhâm mạch cũng thông nhau. Tổng hợp các điều trên, Xung – Nhâm – Đốc – Đới mạch đều thông nhau, điều này rất quan trọng trong việc điều hòa khí huyết toàn thân, thấm nhuần các khe suối, làm ẩm da thịt, điều tiết chức năng sinh lý của bào cung.
Thứ tư, khí huyết lưu trữ trong Xung – Nhâm – Đốc – Đới mạch không chảy ngược về mười hai chính kinh. 《Nan kinh》 nói: “Khi mạch khí hưng vượng, sẽ đi vào tám mạch chứ không quay về mười hai kinh, nên mười hai kinh không thể ràng buộc nó.” Từ Lăng Thai nói: “Không quay về, ý là không trở lại mười hai kinh nữa.” Điều này rõ ràng khẳng định khí huyết trong kỳ kinh không chảy ngược về mười hai chính kinh – cũng giống như nước trong hồ biển không chảy ngược về sông ngòi kênh rạch.
Để làm rõ hơn vai trò của Xung – Nhâm – Đốc – Đới mạch trong lý luận phụ khoa, phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể về mối liên hệ kinh lạc và chức năng giữa bào cung với các mạch và tạng phủ.
(一)Xung mạch và bào cung
《Linh khu·Ngũ âm ngũ vị》 nói Xung mạch “khởi từ bào trung”, điều này xác định mối liên hệ kinh lạc giữa Xung mạch và bào cung. Hành trình của Xung mạch gồm các nhánh đi lên, đi xuống, có nhánh trong cơ thể và nhánh ngoài cơ thể, trong đó nhánh trên cơ thể đi ra từ khí giai (huyệt Khí Xung).
Xung mạch là kỳ kinh, chức năng của nó dựa vào nền tảng của tạng phủ. 《Linh khu·Nghịch thuận phì sấu》 ghi: “Xung mạch là biển của ngũ tạng lục phủ… nhánh trên đi ra từ hông trán, thấm vào các kinh dương… nhánh dưới đổ vào đại lạc của thiếu âm, đi ra từ khí giai… nhánh dưới lại song hành với kinh thiếu âm, thấm vào tam âm… thấm vào các lạc mạch và làm ấm cơ nhục.” Điều này cho thấy nhánh trên của Xung mạch thông với các kinh dương, giúp khí huyết trong Xung mạch được ôn hóa; lại có một nhánh thông với kinh vị túc dương minh, nên Xung mạch được dưỡng bởi vị khí; nhánh dưới song hành với kinh thận, giúp chân âm của thận nuôi dưỡng trong đó; lại “thấm vào tam âm”, tự nhiên thông với kinh can và tỳ, từ đó lấy huyết của can tỳ để sử dụng.
Ngoài ra, Xung mạch có mối quan hệ vô cùng mật thiết với kinh Túc Dương Minh Vị. Vị là phủ nhiều khí nhiều huyết, 《Linh khu·Kinh mạch》 nói: kinh Vị “từ khuyết bồn đi xuống mé trong đầu vú, đi xuống hai bên rốn, vào trung tâm khí giai”; 《Tố vấn·Cốt không luận》 nói: “Xung mạch bắt nguồn (hoặc xuất phát) từ khí giai”; nguyên văn 《Nan kinh dịch thích》 lại nói: “Xung mạch là khởi (hoặc xuất phát) từ khí xung, đi cùng với kinh Túc Dương Minh, kẹp hai bên rốn đi lên, đến vùng ngực rồi tỏa ra”. Tất cả đều chỉ rõ Xung mạch và Dương Minh hội ở khí giai và có mối liên hệ mật thiết, do đó có thuyết “Xung mạch lệ thuộc vào Dương Minh”.
Xung mạch “thấm vào các dương”, “thấm vào tam âm”, thông với mười hai kinh, là nơi hội tụ khí huyết của mười hai kinh, là trọng yếu trong hệ thống vận hành khí huyết toàn thân, nên được gọi là “biển của mười hai kinh”, “biển huyết”. Do đó, tinh huyết trong Xung mạch sung mãn thì bào cung mới đảm nhận được các chức năng sinh lý như hành kinh, thai nghén.
(2) Nhâm mạch và bào cung
Nhâm mạch cũng “khởi từ bào trung”, xác định mối liên hệ kinh lạc giữa Nhâm mạch và bào cung. Nhâm mạch đi xuống hội âm, đi lên theo đường chính giữa bụng, đến yết hầu, rồi vòng quanh môi, chia nhánh đến dưới hốc mắt.
Tương tự, chức năng của Nhâm mạch cũng dựa trên nền tảng của tạng phủ. 《Linh khu·Kinh mạch》 nói: “Kinh Túc Dương Minh… kẹp miệng, vòng môi, đi xuống giao hội với Thừa tương”, cho thấy Nhâm mạch và kinh Vị giao hội ở Thừa tương, nên Nhâm mạch được dưỡng bởi khí của Vị. Kinh Túc Quyết Âm Can “theo đùi trong đi vào vùng lông mu, qua cơ quan sinh dục, đến tiểu phúc”, giao hội với Nhâm mạch tại “Khúc cốt”; kinh Túc Thái Âm Tỳ “lên đầu gối, trong đùi trước, vào bụng”, giao với Nhâm tại “Trung cực”; kinh Túc Thiếu Âm Thận “lên đầu gối, trong đùi sau, xuyên qua sống lưng thuộc về Thận, lạc vào Bàng quang”, giao với Nhâm tại “Quan nguyên”. Do đó, Nhâm mạch lần lượt giao hội với ba kinh Can, Tỳ, Thận tại Khúc cốt, Trung cực, Quan nguyên để tiếp nhận tinh huyết của ba kinh làm nguồn nuôi dưỡng.
Nhâm mạch chủ về toàn thân âm, các loại tinh, huyết, tân dịch đều do Nhâm mạch chủ quản, nên được gọi là “biển của âm mạch”. Vương Băng nói: “Nhâm mạch là thứ giúp phụ nữ mang thai và dưỡng thai”, vì vậy Nhâm mạch còn là căn bản của dưỡng sinh, chủ quản bào thai. Khi khí của Nhâm mạch lưu thông thì bào cung mới có thể thực hiện các chức năng sinh lý như hành kinh, thai nghén.
(3) Đốc mạch và bào cung
Chức năng của Đốc mạch cũng dựa trên nền tảng của tạng phủ. 《Linh khu·Kinh mạch》 nói Đốc mạch giao với kinh Can “ở đỉnh đầu”, mượn khí của Can để vận dụng; Can tàng huyết, dựa vào tướng hỏa, thể âm mà dụng dương. 《Tố vấn·Cốt không luận》 ghi chép: Đốc mạch “hợp với Thiếu Âm ở bên trong đùi sau, xuyên qua sống lưng, thuộc về Thận”, thông với Thận nên nhận được sự ôn dưỡng từ mệnh hỏa trong Thận; lại có đoạn: “mạch lên xuyên qua tim và yết hầu”, thông với Tâm, nhận được sự trợ giúp từ quân hỏa. Đốc mạch “khởi từ khóe trong mắt”, thông với Túc Thái Dương, đi ở lưng nên chủ về dương khí toàn thân, lại được tướng hỏa, mệnh hỏa, quân hỏa hỗ trợ, nên được gọi là “biển của dương mạch”.
Nhâm và Đốc mạch thông nhau, cùng khởi từ hội âm; Nhâm đi phía trước thân chủ âm, Đốc đi phía sau chủ dương, hai mạch hội nhau tại huyệt Ngân giao, tuần hoàn không ngừng, giữ cho mạch khí âm dương trong cơ thể cân bằng, từ đó bảo đảm chức năng bình thường của bào cung. 《Tố vấn·Cốt không luận》 nói bệnh của Đốc mạch khiến “phụ nữ không có thai”, cho thấy Đốc mạch cùng với Nhâm mạch cùng chủ quản chức năng sinh sản ở nữ giới.
(4) Đới mạch và bào cung
《Nan kinh》 nói: “Đới mạch bắt nguồn từ mạn sườn, vòng quanh thân một vòng”, cho thấy Đới mạch đi ngang qua vùng eo, có tác dụng thắt buộc các kinh. 《Tố vấn·Nuy luận》 nói: “Xung mạch… đều thuộc về Đới mạch, lạc sang Đốc mạch”. Vương Băng nói: “Nhâm mạch từ trên bào đi qua Đới mạch rồi xuyên rốn mà lên”, như vậy có thể thấy Đới mạch đi ngang giao hội với ba mạch Xung – Nhâm – Đốc đi dọc, và thông qua ba mạch đó mà liên hệ gián tiếp với bào cung.
Chức năng của Đới mạch cũng dựa vào tạng phủ. 《Châm cứu giáp ất kinh》 nói: “Duy đạo… là chỗ hội của Túc Thiếu Dương và Đới mạch”; 《Tố vấn·Nuy luận》 nói: “Túc Dương Minh là trưởng, đều thuộc về Đới mạch”; như đã nói ở trên, Túc Thái Dương thông với Đốc mạch, Đốc mạch thông với Đới mạch, thì Túc Thái Dương nhờ Đốc mà thông với Đới. 《Linh khu·Kinh biệt》 nói: “Chính khí của Túc Thiếu Âm… đi đến đốt sống thứ mười bốn (huyệt Thận du), đi ra thuộc về Đới mạch”; lại vì Đới mạch thông với Nhâm, Đốc nên có thể thông với Can, Tỳ. Do đó, Đới mạch thông với Túc Tam Âm, Túc Tam Dương là điều đã rõ, nên Đới mạch lấy khí huyết của các kinh Can, Tỳ, Thận làm cơ sở để vận dụng.
Đới mạch lấy khí huyết của Túc Tam Âm, Túc Tam Dương làm cơ sở, từ đó ràng buộc ba mạch Xung – Nhâm – Đốc, duy trì hoạt động sinh lý của bào cung.
Tổng kết
Như trên đã trình bày, ba mạch Xung – Nhâm – Đốc khởi từ bào cung, trên giao hội với Đới mạch, mà Xung – Nhâm – Đốc – Đới lại thông với mười hai kinh chính và tạng phủ, từ đó nối liền bào cung với hệ thống kinh mạch toàn thân. Chính vì Xung – Nhâm – Đốc – Đới mạch thông với mười hai kinh và tích trữ khí huyết của mười hai kinh, nên chức năng chủ quản bào cung của bốn mạch này được xây dựng trên cơ sở tạng phủ.
II, Tạng phủ và bào cung
Vệ, khí, doanh, huyết, tân, dịch, tinh, thần trong cơ thể người đều do tạng phủ hóa sinh ra, hoạt động chức năng của tạng phủ là cơ sở của sinh mệnh con người. Chức năng sinh lý hành kinh và thai nghén của bào cung là nhờ vào sự nuôi dưỡng của tạng phủ mà thực hiện được. Tại đây, thông qua việc luận bàn chức năng của tạng phủ và kinh mạch để làm rõ tạng phủ đã ảnh hưởng đến bào cung như thế nào.
(1) Thận và bào cung
Do đó, thận và bào cung có mối quan hệ mật thiết cả về kinh lạc và chức năng, vì vậy quan hệ giữa chúng là chặt chẽ nhất. Khi người phụ nữ phát dục đến một thời kỳ nhất định, thận khí hưng thịnh, chân âm trong thận – tức thiên quý – nhờ vào tiên thiên mà dần dần sinh hóa, sung mãn, từ đó thúc đẩy bào cung đảm nhận các chức năng sinh lý như hành kinh, thai nghén, sinh nở và nuôi con.
(2) Can và bào cung
(3) Tỳ và bào cung
(4) Vị và bào cung
(5) Tâm và bào cung
(6) Phế và bào cung
Các điều trình bày trên đã làm rõ tạng phủ có liên hệ mật thiết với bào cung về mặt kinh lạc và chức năng, các chức năng sinh lý của bào cung đều là kết quả tác động của chức năng tạng phủ.
Ba. Cơ sở sinh lý và tác dụng của Thiên quí (天癸)
Thiên quí là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học cổ truyền, xuất hiện sớm nhất trong 《Tố Vấn · Thượng cổ Thiên chân luận》. Nhờ có tác dụng sinh lý đặc biệt, thiên quí giữ vị trí quan trọng trong lý luận phụ sản học của Trung y.
(1) Cơ sở sinh lý của thiên quí Thiên quí bắt nguồn từ tiên thiên, được tàng chứa ở thận, và được nuôi dưỡng nhờ tinh vi của thủy cốc hậu thiên. Khi cơ thể phát triển đến một giai đoạn nhất định, thận khí hưng thịnh, chân âm trong thận liên tục được bồi bổ, thiên quí dần dần chín muồi.
Theo ghi chép trong 《Nội kinh》, cả nam và nữ đều có thiên quí.
《Tố Vấn · Thượng cổ Thiên chân luận》 viết rằng:“Nữ tử bảy tuổi, thận khí thịnh, răng thay, tóc dài; mười bốn tuổi thì thiên quí đến, mạch Nhâm thông, mạch Thái xung thịnh, kinh nguyệt theo thời mà hành, do đó có thể sinh con; hai mươi mốt tuổi thì thận khí cân bằng, răng thật mọc đủ và phát triển hoàn chỉnh… Bốn mươi chín tuổi thì mạch Nhâm hư, mạch Thái xung suy yếu, thiên quí cạn kiệt, đạo đất không thông, nên hình thể hủy hoại, không còn sinh con được.” “Nam tử tám tuổi, thận khí thực, tóc mọc dài, răng thay; mười sáu tuổi thì thận khí thịnh, thiên quí đến, tinh khí tràn đầy mà tiết, âm dương điều hòa nên có thể sinh con; hai mươi bốn tuổi thận khí cân bằng, gân cốt cứng chắc, răng thật mọc đủ và phát triển hoàn chỉnh… Sáu mươi bốn, bảy mươi hai tuổi thì thiên quí cạn kiệt, tinh khí suy giảm, tạng thận suy yếu, hình thể suy tàn, tóc rụng răng rơi.”Những đoạn này cho thấy: Thiên quí là chất có ở cả nam lẫn nữ; Trực tiếp tham gia vào hoạt động sinh lý sinh sản; Trong quá trình “thiên quí đến” và “thiên quí cạn kiệt”, cơ thể người trải qua các giai đoạn sinh – trưởng – thịnh – lão, do đó thiên quí được xem là một chất có khả năng thúc đẩy sự sinh trưởng, phát dục và sinh sản của cơ thể.
(1) Các luận giải của y gia các đời: Mã Thực đời Minh trong 《Hoàng Đế Nội Kinh Tố Vấn Linh Khu Chú Chứng Phát Vi》 viết: “Thiên quí là âm tinh. Thận thuộc thủy, quí cũng thuộc thủy, do khí tiên thiên tích tụ đến cực độ mà sinh, nên gọi âm tinh là thiên quí.” Trương Cảnh Nhạc đời Minh trong 《Loại Kinh》 viết: “Thiên quí là âm khí của Thiên Nhất, khí hóa thành thủy nên gọi là thiên quí. Đây là tinh chất mà thánh hiền xưa đặt tên, các bậc tiền bối chưa rõ. Trong con người, thiên quí là nguyên âm, cũng gọi là nguyên khí. Trước khi con người sinh ra, khí này ẩn trong cha mẹ, gọi là tiên thiên nguyên khí; sau khi sinh ra, khí này hóa sinh trong thân người, gọi là hậu thiên nguyên khí. Lúc khí mới sinh, chân âm rất yếu; đến khi hưng thịnh, tinh huyết dồi dào, nên nữ đến tuổi hai lần bảy, nam đến hai lần tám thì thiên quí mới đến. Khi thiên quí đến, nữ có kinh nguyệt đúng kỳ, nam thì tinh khí tràn đầy mà tiết ra. Đó là do âm khí đầy đủ, nên mới có thể sinh tinh hóa huyết.”
Những luận giải trên đã xác định thiên quí là tinh tiên thiên, đồng thời 《Nội Kinh》 cũng nói:
“Thận chủ thủy, thu nạp tinh của ngũ tạng lục phủ mà tàng chứa.”
Vì vậy, thiên quí trong thận cũng được nuôi dưỡng bởi tinh vi của thủy cốc hậu thiên.
Về mặt vật chất, thiên quí là nguyên âm;
Về mặt chức năng, thiên quí có tác dụng động lực, là nguyên khí.
Điều này xác định thiên quí là thể thống nhất giữa vật chất và chức năng trong hoạt động sinh lý của cơ thể người.năng.
(2) Tác dụng sinh lý của Thiên Quý
Đối với nữ giới, tác dụng sinh lý của thiên quý chủ yếu thể hiện ở ảnh hưởng đến Xung – Nhâm – Bào cung. “Thiên quý chí tắc nguyệt sự dĩ thời hạ, cố hữu tử; thiên quý kiệt tắc địa đạo bất thông, cố hình hoại nhi vô tử dã”=> (Khi thiên quý đến thì kinh nguyệt đến đúng kỳ, do đó có thể mang thai; khi thiên quý cạn kiệt thì kinh đạo không thông, nên hình thể suy tổn và không thể sinh con).=> Điều này cho thấy thiên quý là vật chất quan trọng thúc đẩy sự xuất hiện của kinh nguyệt và mang thai.
Trong suốt quá trình từ “đến” đến “cạn kiệt” của thiên quý, thiên quý luôn tồn tại và ảnh hưởng đến Xung – Nhâm – Bào cung. Do đó, thiên quý thông đạt đến các mạch Xung – Nhâm, không chỉ thúc đẩy chức năng sinh lý của bào cung xuất hiện, mà còn là vật chất duy trì hoạt động hành kinh và mang thai của bào cung.
Kết luận về thiên quý: Thiên quý có nguồn gốc từ tiên thiên, là tinh tiên thiên, tàng trong thận, được nuôi dưỡng bởi tinh vi của thủy cốc hậu thiên, là vật chất thúc đẩy sự sinh trưởng, phát dục và sinh sản của con người. Khi cơ thể phát triển đến một giai đoạn nhất định, thận khí vượng, chân âm trong thận được bồi đắp đầy đủ, thiên quý dần trưởng thành, và trong hoạt động sinh lý của nữ giới, thiên quý luôn có tác dụng đối với Xung – Nhâm – Bào cung.
IV, Tác dụng sinh lý của khí huyết đối với bào cung
Khí huyết là cơ sở vật chất cho mọi hoạt động sống của cơ thể người, từ kinh nguyệt, mang thai, sinh nở đến tiết sữa đều lấy huyết làm gốc, khí làm chủ. Khí và huyết tương sinh, tương dưỡng, tương hỗ, như trong Nữ Khoa Kinh Luân nói:“Huyết nãi khí chi phối, kỳ thăng giáng, hàn nhiệt, hư thực, nhất tòng hồ khí”,=> (Huyết kết hợp với khí, sự lên xuống, lạnh nóng, hư thực đều theo khí mà thành),nên mới có câu:“Khí vi huyết chi soái, huyết vi khí chi mẫu”=> (Khí là tướng soái của huyết, huyết là mẹ của khí).Sinh Tế Tổng Lục nói:
“Huyết vi vinh, khí vi vệ… nội chi ngũ tạng lục phủ, ngoại chi bách hài cửu khiếu, mạc bất giả thử nhi chí dưỡng. Thậm phụ nhân thuần âm, dĩ huyết vi bản, dĩ khí vi dụng, tại thượng vi nhũ ẩm, tại hạ vi nguyệt sự”=> (Huyết làm vinh, khí làm vệ… từ ngũ tạng lục phủ bên trong đến xương khớp chín khiếu bên ngoài, không gì không nhờ đó mà được nuôi dưỡng. Phụ nữ thuần âm, lấy huyết làm gốc, lấy khí làm dụng, ở trên là sữa, ở dưới là kinh nguyệt).Kinh nguyệt là do khí huyết hóa thành, mang thai cần khí huyết để dưỡng thai, sinh nở dựa vào huyết để làm ẩm, khí để đẩy thai ra; sau sinh, khí huyết thượng hóa thành sữa để nuôi con.Khí huyết được tạng phủ sinh hóa, thông qua Xung, Nhâm, Đốc, Đới, Bào lạc, Bào mạch mà vận hành đến bào cung, dưới tác dụng của thiên quý, cung cấp vật chất cơ bản cho hành kinh, mang thai, sinh nở và tiết sữa, hoàn thành các chức năng sinh lý đặc thù của bào cung.
Phần 2: Sinh lý đặc thù của nữ giới
I, Kinh nguyệt
Bào cung theo chu kỳ bài xuất huyết, hàng tháng đều đặn, không thay đổi, gọi là “kinh nguyệt”. Do có tính tuần hoàn đều đặn giống như trăng tròn khuyết, thủy triều lên xuống, nên còn gọi là “nguyệt sự”, “nguyệt thủy”, “nguyệt tín”…Danh y Lý Thời Trân đời Minh nói:“Nữ tử âm loại dã, dĩ huyết vi chủ, kỳ huyết thượng ứng Thái âm, hạ ứng hải triều. Nguyệt hữu doanh khuyết, triều hữu triều tịch, nguyệt sự nhất nguyệt nhất hành, dữ chi tương phù, cố vị chi nguyệt thủy, nguyệt tín, nguyệt kinh.”
(1) Hiện tượng sinh lý của kinh nguyệt
Phụ nữ khỏe mạnh đến khoảng 14 tuổi, kinh nguyệt bắt đầu xuất hiện, gọi là sơ kinh. Tuổi xuất hiện sơ kinh có thể bị ảnh hưởng bởi vùng miền, khí hậu, thể chất, dinh dưỡng và văn hóa – ở Trung Quốc có thể từ 11 đến 18 tuổi, đều được xem là bình thường.
Phụ nữ khỏe mạnh thường mãn kinh ở khoảng 49 tuổi, gọi là tuyệt kinh hoặc đoạn kinh. Trong khoảng 46–52 tuổi là độ tuổi tuyệt kinh phổ biến.
Từ lúc sơ kinh đến mãn kinh, trừ thời kỳ mang thai và cho con bú, kinh nguyệt xuất hiện có quy luật và đúng kỳ. Kinh nguyệt bình thường là dấu hiệu người phụ nữ đã trưởng thành.Chu kỳ kinh: khoảng 28 ngày, dao động từ 21–35 ngày cũng được xem là bình thường.Kỳ kinh: thời gian hành kinh mỗi đợt, thường từ 3–7 ngày, đa phần 4–5 ngày.
Lượng kinh: Tổng lượng máu khoảng 50–80ml; ngày đầu ít, ngày hai nhiều nhất, ngày ba hơi nhiều, ngày bốn giảm dần.Màu kinh: thường là đỏ sẫm; đầu kỳ nhạt, sau đậm, cuối lại nhạt. Chất kinh: Không loãng, không đặc, không đông, không có mùi hôi đặc biệt. Cảm giác trong kỳ: thường không khó chịu, chỉ một số phụ nữ có đau lưng nhẹ, căng bụng dưới, thay đổi tâm trạng – cũng được xem là bình thường.
Do ảnh hưởng của tuổi tác, thể chất, thời tiết, hoàn cảnh sống…, chu kỳ, kỳ kinh, lượng kinh… đôi khi thay đổi. Khi gặp rối loạn kinh nguyệt, cần phân biệt kỹ lưỡng theo thời gian, mức độ, có triệu chứng hay không, không nên đánh giá chung chung, tránh bỏ lỡ cơ hội điều trị.
Ngoài ra, còn có các hiện tượng kinh nguyệt đặc biệt:Hai tháng một lần gọi là “bính nguyệt” (并月)Ba tháng một lần gọi là “cư kinh” (居经) hoặc “quý kinh” (季经)Một năm một lần gọi là “tị niên” (避年)Cả đời không hành kinh mà vẫn có thể thụ thai gọi là “ám kinh” (暗经)Khi mới có thai, vẫn hành kinh theo tháng mà không ảnh hưởng đến thai nhi gọi là “kích kinh” (激经), “thịnh thai” (盛胎), “cấu thai” (垢胎)
Theo ghi chép sớm nhất về các hiện tượng “tị niên”, “cư kinh”, “bính nguyệt” trong Kinh Mạch của Vương Thúc Hòa thời Tấn, thì những hiện tượng này được xem là bệnh lý. Các sách Chư bệnh nguyên hậu luận, Bản thảo cương mục… cũng đều cho rằng đây là trạng thái bất thường.Chỉ riêng Y Tông Kim Giám xếp các hiện tượng “bính nguyệt”, “cư kinh”, “tị niên” là biến thể bình thường của kinh nguyệt, nhưng cách nhìn này có phần không sát thực tế.
(二) Cơ chế hình thành kinh nguyệt
Cơ chế hình thành kinh nguyệt là một lý luận quan trọng trong sinh lý học nữ giới.
Trên cơ sở lý luận về cơ quan sinh sản nữ (bào cung), các mạch Xung – Nhâm – Đốc – Đới và mối liên hệ giữa tạng phủ với bào cung, thiên quý…, có thể căn cứ theo Tố Vấn – Thượng cổ thiên chân luận ghi rằng:“Nữ tử thất tuế, thận khí thịnh, xỉ can phát trường; nhị thất nhi thiên quý chí, nhâm mạch thông, thái xung mạch thịnh, nguyệt sự dĩ thời hạ”,
tức là kinh nguyệt được hình thành qua các bước chính như sau:“Thận khí → Thiên quý → Xung Nhâm → Bào cung”
Cơ chế hình thành kinh nguyệt
“Thiên quý đến” nghĩa là thiên quý từ thận đi xuống đến mạch Xung – Nhâm, tác động sinh lý lên hai mạch này.
→ Là mắt xích quan trọng nhất, là trung tâm của cơ chế hình thành kinh nguyệt.
“Nhâm mạch thông”: Thiên quý đạt đến nhâm mạch → dưới tác dụng của thiên quý, nhâm mạch tàng chứa tinh – huyết – tân – dịch dồi dào.“Thái xung mạch thịnh”: Theo Vương Băng, “thận mạch với xung mạch đi cùng nhau xuống chân, hợp lại và thịnh lớn, nên gọi là Thái xung”.→ Nghĩa là: nguyên âm trong thận (thiên quý) nhập vào xung mạch → gọi là Thái xung mạch.Xung mạch thịnh tức là xung mạch nhận huyết từ các tạng phủ, huyết nhiều và dồi dào.Toàn thư Cảnh Nhạc viết:“Kinh bản âm huyết, hà tạng vô chi? Duy tạng phủ chi huyết, giai quy xung mạch, nhi xung vi ngũ tạng lục phủ chi huyết hải, cố kinh ngôn Thái xung mạch thịnh, tắc nguyệt sự dĩ thời hạ”→ Nghĩa là: huyết của các tạng phủ quy tụ về xung mạch – “huyết hải”,→ Khi huyết hải đầy đủ, thì kinh nguyệt đến đúng kỳ.
Dù “huyết hải” chuyên chỉ xung mạch, nhưng do xung – nhâm đồng khởi từ bào cung và hội ở yết hầu → nên ở đây cần hiểu là chung cho cả xung và nhâm mạch.
Theo lý luận “huyết hải đầy thì tự tràn”, huyết từ xung nhâm tràn vào bào cung, hình thành kinh nguyệt.
Ngoài các yếu tố chính trên, còn có tạng phủ – khí huyết – đốc đới tham gia vào hoạt động này:
(1) Đốc mạch điều hòa, Đới mạch khống chế .Thận mạch thông qua Xung – Nhâm – Đốc – Đới mà liên kết với bào cung; bốn mạch này cũng thông nhau.→ Thiên quý từ thận hóa sinh ra không chỉ tác động đến Xung – Nhâm, mà còn tác động đến Đốc – Đới.
Dưới tác dụng của thiên quý: Đốc mạch điều hòa khí huyết; Đới mạch cố định, khống chế khí huyết→ Từ đó duy trì sự tuần hoàn kinh nguyệt đúng chu kỳ.
(2) Khí huyết là vật chất cơ bản hình thành kinh nguyệt;Khí huyết sung mãn → huyết hải đầy → kinh nguyệt đến đúng kỳ; Kinh nguyệt chủ yếu là huyết, nhưng sự vận hành và thống nhiếp huyết phụ thuộc khí; Khí lại cần huyết để nuôi dưỡng; Khí huyết tàng trữ ở Xung – Nhâm, dưới tác dụng của thiên quý → chuyển hóa thành kinh huyết→ Vậy nên, khí huyết là vật chất căn bản nhất trong cơ chế hình thành kinh nguyệt.
(3) Tạng phủ là nguồn gốc của khí huyết ; Khí huyết sinh từ tạng phủ.Về kinh lạc: ngũ tạng lục phủ, 12 kinh mạch liên thông với Xung – Nhâm – Đốc – Đới. Thông qua 4 mạch này, liên kết với bào cung. Về chức năng:Tâm chủ huyết; Can tàng huyết; Tỳ thống huyết, cùng vị chủ thu nạp – tiêu hóa, là nguồn sinh hóa; Thận tàng tinh → tinh hóa huyết; Phế chủ khí toàn thân, phân bố tinh vi→ Nếu ngũ tạng hòa thuận, khí huyết điều hòa → huyết hải đầy đủ đúng kỳ, kinh nguyệt ổn định.→ Tạng phủ giữ vai trò quan trọng trong cơ chế hình thành kinh nguyệt.
Tổng kết nội dung trên: Trong quá trình hình thành kinh nguyệt theo cơ chế “thận khí – thiên quý – xung nhâm – bào cung”, thì thận khí hóa sinh thiên quý là nhân tố chủ đạo; thiên quý là vật chất của nguyên âm, thể hiện tác dụng động lực để tạo kinh nguyệt; xung nhâm được đốc đới điều hòa và khống chế, được khí huyết tạng phủ cung cấp, dưới tác động của thiên quý mà quy tụ huyết các tạng phủ, khiến huyết hải đầy đúng kỳ, rồi tràn vào bào cung, hóa thành kinh huyết, từ đó kinh nguyệt đến đúng kỳ.
(三) Ý nghĩa lâm sàng của cơ chế hình thành kinh nguyệt
Cơ chế hình thành kinh nguyệt đã tích hợp toàn bộ các lý luận cơ sở trong phụ khoa và trở thành trung tâm của lý luận phụ khoa, vì vậy nó có ý nghĩa chỉ đạo quan trọng đối với biện chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh phụ khoa.
1.Từ cơ chế “thận khí – thiên quý – xung nhâm – bào cung” có thể thấy:
Thận khí giữ vai trò chủ đạo và đặc biệt trong hoạt động sinh lý của nữ giới.
Do đó, trong điều trị các bệnh phụ khoa, thận khí luôn là yếu tố cần được xem xét.
Ví dụ: Kinh nguyệt không đều; Băng lậu; Kinh bế; Thống kinh; Thai động bất an; Sẩy thai; Vô sinh→ Thường đều do thận khí hư tổn, vì vậy bổ thận ích khí là chìa khóa điều trị và thường mang lại hiệu quả tốt.→ Bổ thận trở thành nguyên tắc trị liệu quan trọng trong phụ khoa.
2.Khí huyết tham gia hoạt động sinh lý hình thành kinh nguyệt, là vật chất cơ bản giúp xung nhâm duy trì chức năng sinh lý bình thường của bào cung. Do đó, bất kỳ nguyên nhân nào gây khí huyết mất điều hòa như: Khí huyết hư nhược; Khí trệ huyết ứ; Khí uất; Khí hư; Huyết nhiệt; Huyết hàn→ Đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng xung nhâm, gây nên các bệnh về kinh, đới, thai, sản.Vì thế, khí huyết mất điều hòa là một bệnh cơ quan trọng của phụ khoa.→ Điều lý khí huyết là nguyên tắc điều trị quan trọng khác trong phụ khoa.
3.Tạng phủ sinh hóa khí huyết, có liên hệ chặt chẽ với xung nhâm qua kinh lạc, cùng tham gia vào quá trình sinh lý hình thành kinh nguyệt. Vì vậy, khi ngoại tà gây rối loạn chức năng tạng phủ cũng sẽ ảnh hưởng đến xung nhâm → gây nên các bệnh về kinh, đới, thai, sản.Do đó, rối loạn chức năng tạng phủ cũng là một cơ chế bệnh quan trọng của phụ khoa.
Trong đó, thận – can – tỳ – vị có quan hệ mật thiết nhất với xung nhâm, xét cả về kinh lạc lẫn chức năng. Can chủ sơ tiết, tính thích điều đạt, tàng huyết và chủ huyết hải. Tỳ chủ trung khí, thống huyết, cùng với vị là nguồn sinh hóa khí huyết. Nếu: Can mất điều đạt, sơ tiết thất thường; Tỳ khí hư, huyết không giữ lại được; Tỳ vị hư yếu, khí huyết sinh hóa bất túc→ Đều ảnh hưởng đến chức năng xung nhâm, từ đó phát sinh bệnh.→ Vì vậy, sơ can dưỡng can, kiện tỳ hòa vị cũng là nguyên tắc điều trị quan trọng trong phụ khoa.
II, Đới hạ (dịch tiết âm đạo)
Thuật ngữ “đới hạ” lần đầu xuất hiện trong Tố Vấn – Cốt Không luận.
“Đới hạ” có hai nghĩa: Nghĩa rộng: Chỉ chung các bệnh về kinh, đới, thai, sản ở nữ giới
Nghĩa hẹp: Chỉ riêng hiện tượng dịch tiết âm đạo dạng nhầy→ Trong nghĩa hẹp lại chia thành sinh lý và bệnh lý. Nội dung mục này chủ yếu trình bày về hiện tượng sinh lý của đới hạ và cơ chế hình thành của nó.
(一) Hiện tượng sinh lý của đới hạ
Ở nữ giới khỏe mạnh, tại âm hộ – âm đạo thường có một loại dịch nhầy màu trong suốt, không mùi, dính mà không đặc, gọi là đới hạ sinh lý.
Như trong Tập Yếu nữ khoa của Thẩm thị dẫn lời Vương Mạnh Anh:
“Đới hạ là thứ phụ nữ sinh ra đã có, dịch ẩm thường xuyên, vốn không phải là bệnh.”
Lượng đới hạ sinh lý không nhiều, không chảy ra ngoài âm hộ. Nhưng trong giai đoạn trước kỳ kinh, khi huyết hải của xung nhâm sắp đầy, hoặc trong thời kỳ mang thai khi huyết tập trung vào xung nhâm để dưỡng thai nguyên, thì đới hạ có thể tăng lên rõ rệt, giống như sương mù thấm ướt, rất ẩm ướt. Ngoài ra, vào giai đoạn quanh rụng trứng, khi dương sinh âm trưởng, khí huyết xung nhâm sung mãn, đới hạ cũng có thể tăng nhẹ. Màu sắc đới hạ sinh lý thường là trong suốt, có khi hơi trắng → nên y văn có lúc gọi là “bạch đới”(Nhưng “bạch đới” mà dân gian thường gọi thường là biểu hiện bệnh lý, cần phân biệt rõ). Tính chất đới hạ sinh lý: dính mà không đặc, trơn như cao, không có mùi hôi khác thường. Nguồn gốc đới hạ sinh lý là tinh dịch của thận, là dịch tinh hóa sinh bởi thận âm.
Tố Vấn – Nghịch Điều luận nói:“Thận là tạng thủy, chủ tân dịch” Linh Khu – Khẩu Vấn nói:“Dịch là chất để tưới nhuận tinh và làm ẩm các khiếu rỗng” Linh Khu – Ngũ Lăng Tân Dịch Biệt nói:“Tinh dịch của ngũ cốc hòa hợp thành chất nhầy như cao, thẩm thấu vào khoang xương để bổ não tủy, chảy xuống âm đùi”→ Điều này cho thấy: dịch là do thận tinh hóa ra, trơn nhuận như cao, có tác dụng nhu nhuận – bổ ích, chảy xuống âm hộ trở thành đới hạ, dùng để nuôi dưỡng – làm ẩm khoang âm đạo và âm hộ.
(二)Cơ chế hình thành đới hạ Trong các điển tịch y học cổ truyền Trung Quốc đã ghi rõ: sự hình thành đới hạ có liên quan trực tiếp đến chức năng của các mạch kỳ kinh như Nhâm, Đốc, Đới mạch. Nhâm mạch có vai trò quan trọng trong sự hình thành đới hạ, vì Nhâm mạch chủ quản âm tinh toàn thân, tất cả tinh, huyết, tân, dịch của cơ thể đều do Nhâm mạch chủ trì. Nếu tinh, huyết, tân, dịch mà Nhâm mạch chủ trì không được Đốc mạch làm ấm hóa, thì sẽ biến thành thấp trọc; âm tinh mà Nhâm mạch quản lý nếu không được Đới mạch kiềm giữ thì sẽ trơn tuột đi xuống, trở thành bệnh lý.
Vì vậy, chức năng hóa sinh đới hạ sinh lý của Nhâm mạch có liên quan đến Đốc mạch ôn hóa và Đới mạch kiềm chế. Đới hạ sinh lý là dịch tinh của thận giáng xuống mà làm ẩm. Sách Cảnh Nhạc Toàn Thư viết: “Thực chất bạch đới xuất từ bào cung, là phần dư của tinh.” Sách Huyết Chứng Luận viết: “Nước trong hòa thuận trong bào cung, sau ba ngày hành kinh thì xuất hiện nước bào… là dấu hiệu chuẩn bị có thai, không phải bệnh, là tín hiệu sinh lý của tháng đó.” Đới hạ sinh lý xuất hiện rõ ràng sau khi có kinh nguyệt lần đầu, và giảm rõ rệt sau mãn kinh. Đồng thời, đới hạ cũng biến đổi theo chu kỳ kinh nguyệt, cho thấy sự hình thành đới hạ có liên hệ chặt chẽ và trực tiếp với sự thịnh suy của thận khí, sự cạn kiệt của thiên quý, và sự hoạt động bình thường của Nhâm – Xung – Đốc – Đới mạch.
Dựa trên sự mở rộng của cơ chế hình thành kinh nguyệt và các quan sát thực tế, có thể thấy cơ chế hình thành đới hạ sinh lý như sau: Thận khívượng thịnh(旺盛), tinh của ngũ tạng lục phủ dưới tác dụng của thiên quý, thông qua Nhâm mạch đến bào cung để sinh ra đới hạ sinh lý; quá trình này còn nhận được Đốc mạch ôn hóa và Đới mạch kiềm giữ để hoàn tất.
III, Thai nghén
Giai đoạn từ khi mang thai cho đến lúc sinh được gọi là thai nghén, hay còn gọi là mang thai.
(一)Hiện tượng sinh lý khi mang thai Sau khi có thai, thay đổi rõ rệt nhất ở cơ thể người mẹ là kinh nguyệt ngừng, âm huyết của tạng phủ, kinh lạc hạ xuống Xung Nhâm để nuôi dưỡng thai nguyên, do đó trong suốt thời kỳ mang thai, toàn bộ cơ thể mang đặc điểm “huyết dễ thiếu, khí dễ vượng” (Huyết cảm bất túc, khí dị thiên thịnh).
Ở giai đoạn đầu thai kỳ, do huyết dồn xuống dưới, Xung mạch khí vượng, Can khí nghịch lên, vị khí không giáng, nên xuất hiện các hiện tượng như ăn uống thất thường, buồn nôn, nôn ọe, chóng mặt vào buổi sáng, nhưng nhìn chung không nghiêm trọng, thường sau khoảng 20–40 ngày thì tự nhiên thuyên giảm. Ngoài ra, trong giai đoạn đầu thai kỳ, sản phụ còn cảm thấy vú căng tức. Từ tháng thứ ba trở đi, đới hạ hơi tăng, quầng vú và núm vú sẫm màu hơn. Đến tháng thứ 4–5, sản phụ cảm nhận được thai máy, thai lớn dần, bụng dưới to ra. Đến tháng thứ 6, thai nhi lớn hơn, cản trở khí cơ, đường nước không thông, thường có phù nhẹ. Cuối thai kỳ, do ngôi thai chèn ép vào bàng quang và trực tràng, dễ xuất hiện tiểu tiện nhiều lần, táo bón.
Ngoài ra, từ tháng thứ 3 của thai kỳ, lục mạch điều hòa, trơn nhuận, bắt mạch không dứt, đặc biệt là xích mạch rõ rệt.Kim Quỹ Yếu Lược ghi: Sản phụ 60 ngày “mạch bình, âm mạch nhỏ yếu. Bị Cấp Thiên Kim Yếu Phương nói: “Ban đầu mạch thốn nhỏ yếu, mỗi hơi thở năm lần; Đến tháng thứ ba thì xích mạch sác.”
Y học hiện đại cũng cho rằng sau tuần thứ 11, lượng tuần hoàn máu mới bắt đầu tăng, trùng hợp với thời điểm xuất hiện mạch hoạt của Đông y.
Về quá trình phát triển của thai nhi, sớm nhất được ghi lại trong Nội Kinh.
Linh Khu – Kinh Mạch viết:“Người bắt đầu sinh, đầu tiên thành tinh, tinh thành thì não tủy sinh, xương là trụ, mạch là dinh, gân là cứng, thịt là tường thành, da chắc thì lông tóc mọc.” Sau đó nhiều sách có bàn luận thêm về phát triển thai nhi, trong đó Phép dưỡng thai theo từng tháng của Từ Chi Tài trong Thiên Kim Yếu Phương có tính thực tế cao:
“Tháng 1 bắt đầu có thai, tháng 2 hình thành ‘cao’, tháng 3 thành bào, tháng 4 hình thể hoàn chỉnh, tháng 5 thai động, tháng 6 gân cốt vững, tháng 7 phát triển, tháng 8 tạng phủ hoàn chỉnh, tháng 9 khí cốc nhập vị, tháng 10 thần khí đầy đủ, đến ngày thì sinh.”
→ Cho thấy cổ nhân đã quan sát rất chi tiết quá trình phát triển và trưởng thành của thai nhi.
(二)Cơ chế thai nghén Sau khi nữ giới phát dục hoàn thiện, kinh nguyệt đến đều, thì đã có khả năng sinh sản. Cơ chế thụ thai nằm ở chỗ thận khí sung mãn, thiên quý chín muồi, Xung – Nhâm thông suốt, hai tinh của nam nữ hòa hợp sẽ hình thành thai. Linh Khu – Quyết Khí viết: “Hai thần tương giao, hợp mà thành hình.”Nữ Khoa Chính Tông nói: “Nam tinh cường, nữ kinh điều, là con đường có thai.”→ Chứng minh quá trình và điều kiện cần thiết để tạo thành bào thai. Ngoài ra, thụ thai còn cần đúng thời điểm.
Sách Chứng Trị Chuẩn Thằng trích lời Viên Liễu Phàm rằng:“Phàm phụ nữ mỗi tháng có kinh một lần, tất sẽ có một ngày có dấu hiệu âm nhuận trong khoảng một thời thần… Đó là thời điểm chuẩn… thuận thời mà hành sự thì sẽ đậu thai.”→ “Dấu hiệu âm nhuận”, “thời điểm chuẩn” ở đây tương ứng với thời kỳ rụng trứng trong y học hiện đại – là thời điểm dễ thụ thai nhất.
IV, Sinh sản
Sinh nở bao gồm chuyển dạ (phân sản), hậu sản (sản phụ kỳ) và cho bú (nhũ dưỡng). Đây là ba giai đoạn liên tục sau khi người phụ nữ sinh con, mỗi giai đoạn đều xảy ra biến đổi sinh lý mạnh mẽ.
Hiểu rõ đặc điểm sinh lý từng giai đoạn có ý nghĩa quan trọng đối với hướng dẫn lâm sàng.
(一)Chuyển dạ
Cuối thời kỳ mang thai, tức khoảng 280 ngày thai nghén, quá trình thai nhi và nhau thai thoát ra ngoài qua đường âm đạo của người mẹ, được gọi là chuyển dạ (phân sản).
Về phương pháp tính ngày dự sinh, y học cổ truyền Trung Quốc có ghi chép rõ ràng. Trong sách Y học nhập môn của Lý Đình thời Minh viết: “Khí huyết đầy đủ, có thể mang thai đủ mười tháng mà sinh… cứ 27 ngày thì tính là một tháng.” → Mười tháng là 270 ngày.
Sách Phụ khoa tân thuyết ghi: “Thời gian sinh có thể sớm hoặc muộn… tính từ ngày thụ thai, nên lấy 280 ngày làm chuẩn, đúng vào kỳ kinh lần thứ mười.” → Cách tính này về cơ bản đã tương đồng với y học hiện đại (280 ngày).
Hiện nay, phương pháp tính ngày dự sinh như sau: tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối, cộng 9 tháng (hoặc trừ 3) và cộng thêm 7 ngày là được. Nếu tính theo âm lịch, cách tính tháng tương tự, ngày cộng thêm 14 ngày.
Chuyển dạ (lâm sản), còn gọi là sinh đẻ, là hiện tượng sinh lý bình thường. Trước khi sinh thường có dấu hiệu báo trước như thai tụt thấp, bụng dưới căng tức, cảm giác mót rặn, hoặc ra huyết báo (“thấy đỏ”).
Sách Thai sản tâm pháp viết: “Lâm sản ắt có triệu chứng báo trước. Phàm sản phụ sắp sinh, thường trước vài ngày đến nửa tháng, thai nhất định sa thấp, tiểu tiện thường xuyên.”
Ngoài ra, cổ nhân còn ghi chép về hiện tượng “thử thai (thử nguyệt)” và “lộng thai”.
Sách Y Tông Kim Giám viết: “Đến tháng thứ 8–9 của thai kỳ, có thể xuất hiện đau bụng, nhưng sau đó hết, trở lại bình thường, gọi là ‘thử thai’… Nếu đủ tháng, đau bụng từng cơn, không đau thắt lưng, gọi là ‘lộng thai’.” → Điều này cho thấy, vào giai đoạn cuối thai kỳ, thường xuất hiện cơn co tử cung, cần phân biệt với chuyển dạ thật sự.
Quá trình chuyển dạ là một hiện tượng sinh lý bình thường. Khi lâm sản sẽ thấy đau từng cơn vùng thắt lưng và bụng dưới, bụng dưới nặng tức, đau ngày càng tăng, đến khi cổ tử cung mở hoàn toàn, âm hộ giãn rộng, thai nhi và nhau thai lần lượt được sinh ra, kết thúc cuộc sinh.Sách Thập sản luận viết: Sinh đẻ bình thường là sản phụ mang thai đủ mười tháng, âm dương khí sung mãn, bỗng nhiên thấy đau từng cơn ở vùng thắt lưng và bụng, kế tiếp là thai khí hạ xuống nhanh chóng, bụng và rốn đau dữ dội, lưng nặng nề, hậu môn tức đầy, tiếp đó vỡ ối ra máu, rồi thai nhi tự ra đời.”Sau sinh, nhau thai sẽ tự động co lại và tống ra ngoài.Sách Đạt sinh thiên viết: “Đau dần tăng, từng cơn một, đó là đẻ thường, không cần hoảng loạn.” (Tiệm thống tiệm ljaarn, trận khẩn nhất trận, thị chính sản, bất tất kinh hoảng) Đồng thời, sách còn tổng kết sáu chữ điều dưỡng khi lâm sản:“Ngủ – Nhẫn thống – Mạn Lâm Bồn.” Do đó, cần giúp sản phụ nhận thức đúng về sinh đẻ, giải tỏa tâm lý sợ hãi và bồn chồn, tránh rặn quá sớm, để tránh hao khí, ảnh hưởng đến tiến trình sinh nở suôn sẻ. Về quá trình sinh (sản trình), y học cổ truyền cũng có ghi chép theo dõi.
Sách Mạch Kinh của Vương Thúc Hòa thời Tấn viết:“Mang thai mà không hành kinh, mạch phù. Nếu đau bụng kéo ra lưng và sống lưng, là sắp sinh.”
“Phép khác: sản phụ sắp sinh, không hành kinh, nếu nửa đêm thấy tỉnh giấc, thì giữa trưa sẽ sinh.”→ Cho thấy sinh nở nhất định phải đau lưng, từ lúc xuất hiện cơn gò đến khi sinh xong thường kéo dài khoảng 12 giờ, gọi là “Tý – Ngọ tương đối” (nửa đêm – giữa trưa), rất tương đồng với thống kê thời gian ba giai đoạn chuyển dạ hiện đại.Y học cổ truyền còn nhấn mạnh: Phòng sinh phải ấm vừa phải, yên tĩnh, sạch sẽ. Tuyệt đối không được lạm dụng thuốc kích sinh (thuốc giục sinh)→ Những luận điểm này đến nay vẫn còn giá trị thực tiễn.
(二) Sản phụ kỳ (Thời kỳ hậu sản) 6 tuần sau sinh gọi là sản phụ kỳ (thời kỳ hậu sản).
Khi sinh, ra mồ hôi, ra máu, mất sức, lại tổn thương âm dịch, nên sinh lý toàn thân mang đặc điểm: “Âm huyết sậu hư, dương khí dị phù.”Vì thế trong 1–2 ngày đầu sau sinh, thường thấy sốt nhẹ, tự ra mồ hôi, biểu hiện của âm hư – dương vượng; nếu không có yếu tố bệnh lý khác, sẽ tự lui trong thời gian ngắn.
Vài ngày sau sinh, bào cung chưa hồi phục hoàn toàn, vẫn còn co bóp từng cơn, nên bụng dưới hơi đau từng cơn, gọi là “nhức đầu con” (nhi chẩm thống).
Trong 2 tuần sau sinh, do bào cung chưa co hồi về tiểu khung, nên khi sờ bụng dưới còn thấy khối mềm. Khoảng 6 tuần sau sinh, bào cung hồi phục về kích thước trước khi mang thai — đây là thời kỳ hậu sản (sản phụ kỳ).
Trong thời gian này, từ âm đạo liên tục có dịch màu máu hoặc đục chảy ra, gọi là sản lộ (ác lộ): Giai đoạn đầu: máu đỏ sẫm. Về sau: màu nhạt dần → lượng ít dần
Thông thường: 2 tuần đầu: huyết nhạt đỏ hết, 3 tuần: chất nhầy trong ngưng chảy
(三) Cho con bú (Thời kỳ cho bú) Phụ nữ sau sinh, ngày thứ 2 thường đã vắt ra sữa non, khoảng 7 ngày sau chuyển thành sữa trưởng thành.Sữa mẹ giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa, có khả năng đề kháng.→ Trong vòng 30 phút sau sinh nên cho trẻ bú ngay, để: Kích thích tiết sữa sớm. Trẻ được bú sữa non giàu miễn dịch. Giúp trẻ thải phân su sớm. Thúc đẩy tử cung co lại hồi phục. Giảm chảy máu. Thiết lập mối liên kết mẹ con. Nuôi con bằng sữa mẹ nên theo nhu cầu, không quy định giờ hay số lần. Khi trẻ đói hoặc mẹ cảm thấy sữa đầy thì cho bú. Thời gian bú mỗi lần khoảng 10 phút, tối đa không quá 15 phút để tránh rạn nứt đầu vú. Sữa mẹ là khí huyết hóa thành. Sách Thai sản tâm pháp viết:“Sản phụ xung nhâm huyết vượng, tỳ vị khí mạnh thì sữa dồi dào.”→ Trong thời kỳ cho con bú cần:.Giữ tinh thần vui vẻ; Dinh dưỡng đầy đủ; Giữ vệ sinh vú; Bú theo nhu cầu→ Nhằm đảm bảo chất lượng và số lượng sữa. Thời gian cho bú: Sữa mẹ hoàn toàn: 4–6 tháng. Sau đó: tiếp tục bú sữa mẹ + ăn dặm; 12–24 tháng là độ tuổi thích hợp để cai sữa, nên chọn thời tiết mát mẻ (thu – xuân) để cai. Sau sinh, tinh vi của tỳ vị hóa sinh, ngoài việc nuôi mẹ còn theo khí của xung mạch – vị kinh mà đi lên, hóa thành sữa nuôi con. Từ sách của Tiết Lập Trai:
“Huyết là tinh khí của ngũ cốc, điều hòa ở ngũ tạng, tưới khắp lục phủ; ở phụ nữ thì trên là sữa, dưới là kinh.”→ Do đó trong thời kỳ cho bú, khí huyết chuyển hóa thành sữa, thường không có kinh nguyệt, và ít có khả năng thụ thai.
Tóm lại: Kinh nguyệt – đới hạ – thai nghén – sinh nở – cho bú đều là những đặc điểm sinh lý quan trọng của phụ nữ, là kết quả của chức năng hóa sinh của tạng phủ, kinh lạc, khí huyết và thiên quý tác động lên bào cung, đặc biệt là vai trò chủ đạo của thận khí và thiên quý.
Ly Trường Xuân dịch