Dẫn nhập
Sau khi đọc hết 25 chương, nếu không có một bảng tra cứu tổng quát thì rất dễ quên mạch chính của toàn sách. Kim Quỹ Yếu Lược không chỉ là tập hợp các phương thuốc rời rạc, mà là một hệ thống bệnh chứng rất rộng: từ nội khoa, ngoại cảm, thấp bệnh, đàm ẩm, thủy khí, hoàng đản, tiêu khát, ngực tim, tiêu hóa, phụ khoa, sản hậu, cấp cứu, cho đến cấm kỵ ăn uống.
Bảng dưới đây giúp người đọc nắm nhanh mỗi chương bàn về bệnh gì, bệnh cơ chính ở đâu, phương thang nào quan trọng, và ý nghĩa học thuật của chương ấy.
CHƯƠNG 1
TẠNG PHỦ KINH LẠC TIÊN HẬU BỆNH MẠCH CHỨNG
臟腑經絡先後病脈證第一
Nội dung chính
Chương mở đầu, bàn nguyên tắc chung của tạng phủ, kinh lạc, nguyên nhân bệnh, thứ tự trước sau của bệnh, cách xét mạch chứng và phép trị.
Bệnh cơ trọng yếu
Bệnh phát sinh do chính khí suy, tà khí xâm nhập, tạng phủ kinh lạc mất điều hòa. Trị bệnh phải xét trước sau, nông sâu, hư thực, hàn nhiệt, không chỉ nhìn một triệu chứng đơn lẻ.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương cương lĩnh của toàn sách. Nếu Chương 1 không nắm được, các chương sau dễ bị đọc thành từng bệnh rời rạc. Tinh thần chính là: trị bệnh phải biết gốc ngọn, trước sau, tạng phủ liên hệ, và phải phòng bệnh từ khi bệnh chưa thành.
Phương thang tiêu biểu
Chương này thiên về lý luận, không lấy phương thang làm chính.
CHƯƠNG 2
KINH THẤP YẾT BỆNH MẠCH CHỨNG
痙濕暍病脈證第二
Nội dung chính
Bàn ba nhóm bệnh: Kinh bệnh, Thấp bệnh và Yết bệnh.
Bệnh cơ trọng yếu
Kinh bệnh là gân mạch co cứng, thường liên hệ phong hàn thấp, tân dịch tổn thương, biểu tà chưa giải hoặc phát hãn sai.
Thấp bệnh là thấp tà làm thân nặng, đau nhức, khó vận động, bệnh thường kéo dài.
Yết bệnh là trúng nắng, trúng nóng, thử nhiệt làm tổn khí tân.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy cùng là ngoại tà nhưng biểu hiện khác nhau. Phong hàn làm co cứng, thấp làm nặng đau, thử nhiệt làm hao khí tân. Trị phải tùy tà khí mà dùng phép phát biểu, trừ thấp, thanh thử, ích khí tân.
Phương thang tiêu biểu
Qua lâu Quế chi thang, Cát căn thang, Đại thừa khí thang trong kinh bệnh tùy chứng.
Ma hoàng gia Truật thang, Ma hoàng Hạnh nhân Ý dĩ Cam thảo thang, Phòng kỷ Hoàng kỳ thang trong thấp bệnh.
Bạch hổ gia Nhân sâm thang trong yết bệnh.
CHƯƠNG 3
BÁCH HỢP HỒ HOẶC ÂM DƯƠNG ĐỘC BỆNH MẠCH CHỨNG
百合狐惑陰陽毒病脈證第三
Nội dung chính
Bàn Bách hợp bệnh, Hồ hoặc bệnh, Âm độc, Dương độc.
Bệnh cơ trọng yếu
Bách hợp bệnh là thần khí không yên, âm dịch bị tổn, tâm phế không điều.
Hồ hoặc bệnh liên hệ thấp nhiệt độc, ăn mòn vùng họng, miệng, mắt, tiền âm, hậu âm.
Âm dương độc là độc tà sâu nặng, có biểu hiện sắc mặt, họng đau, phát ban, bệnh thế nguy.
Ý nghĩa học thuật
Chương này đặc biệt ở chỗ bệnh không chỉ ở thân thể mà còn ảnh hưởng thần chí. Bách hợp bệnh cho thấy rối loạn tâm thần, ăn ngủ, hành vi có thể từ âm dịch và tạng phủ bất hòa. Hồ hoặc và Âm dương độc cho thấy độc tà có thể làm bệnh rất phức tạp.
Phương thang tiêu biểu
Bách hợp Tri mẫu thang, Bách hợp Địa hoàng thang, Bách hợp Kê tử hoàng thang.
Cam thảo Tả tâm thang, Khổ sâm thang, Hùng hoàng huân pháp.
Thăng ma Miết giáp thang.
CHƯƠNG 4
NGƯỢC BỆNH MẠCH CHỨNG
瘧病脈證第四
Nội dung chính
Bàn bệnh Ngược, tức bệnh hàn nhiệt qua lại, phát theo cơn.
Bệnh cơ trọng yếu
Tà khí ẩn ở bán biểu bán lý, doanh vệ giao tranh, chính tà tranh nhau nên phát lạnh nóng từng cơn. Có thể thiên hàn, thiên nhiệt, có thể lâu ngày nhập lý, tổn chính khí.
Ý nghĩa học thuật
Chương này giúp hiểu những bệnh phát cơn, lúc lui lúc phát, không chỉ trị lúc sốt mà phải xét tà ở đâu, chính khí mạnh yếu thế nào.
Phương thang tiêu biểu
Miết giáp tiễn hoàn, Bạch hổ gia Quế chi thang, Thục tất tán.
CHƯƠNG 5
TRÚNG PHONG LỊCH TIẾT BỆNH MẠCH CHỨNG
中風歷節病脈證第五
Nội dung chính
Bàn Trúng phong và Lịch tiết.
Bệnh cơ trọng yếu
Trúng phong trong Kim Quỹ thiên về phong tà nhập kinh lạc, khí huyết bất hòa, miệng mắt lệch, thân thể bất nhân.
Lịch tiết là đau khớp dữ dội, khớp đau như bị cắn, thường do phong hàn thấp, huyết khí hư, hoặc thấp nhiệt uất ở khớp.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy bệnh ở kinh lạc và khớp thường không chỉ là ngoại tà, mà còn do chính khí hư, huyết khí không nuôi được cân cốt. Trị phải vừa khu tà vừa xét hư thực.
Phương thang tiêu biểu
Hầu thị Hắc tán, Phong dẫn thang, Phòng kỷ Địa hoàng thang.
Quế chi Thược dược Tri mẫu thang, Ô đầu thang.
CHƯƠNG 6
HUYẾT TÝ HƯ LAO BỆNH MẠCH CHỨNG
血痹虛勞病脈證第六
Nội dung chính
Bàn Huyết tý và Hư lao.
Bệnh cơ trọng yếu
Huyết tý là khí huyết bất thông ở da thịt kinh lạc, thường do người hư lại bị phong tà.
Hư lao là tinh khí âm dương khí huyết đều có thể suy tổn, biểu hiện mệt, gầy, đau, hồi hộp, mất ngủ, di tinh, bụng đau, hư nhiệt hoặc hư hàn.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương rất quan trọng về bệnh hư. Trọng Cảnh không bổ bừa, mà tùy âm dương khí huyết, trung tiêu, Thận khí, doanh vệ để lập phương. Hư lao không chỉ là thiếu sức, mà là toàn bộ hệ thống khí huyết tạng phủ suy.
Phương thang tiêu biểu
Hoàng kỳ Quế chi ngũ vật thang.
Quế chi gia Long cốt Mẫu lệ thang, Tiểu kiến trung thang, Hoàng kỳ Kiến trung thang, Thận khí hoàn, Toan táo nhân thang, Đại hoàng Trùng hoàn.
CHƯƠNG 7
PHẾ NỦY PHẾ UNG KHÁI THẤU THƯỢNG KHÍ BỆNH MẠCH CHỨNG
肺痿肺癰咳嗽上氣病脈證第七
Nội dung chính
Bàn Phế nuy, Phế ung, ho, suyễn, thượng khí.
Bệnh cơ trọng yếu
Phế nuy là Phế khí và tân dịch suy, Phế mất nhuận dưỡng.
Phế ung là nhiệt độc ung mủ ở Phế.
Ho thượng khí có thể do hàn ẩm, đàm nhiệt, thủy khí, Phế khí nghịch.
Ý nghĩa học thuật
Chương này phân biệt rất rõ hư và thực ở Phế. Phế nuy thiên hư, cần nhuận dưỡng; Phế ung thiên nhiệt độc, cần thanh giải bài mủ; ho suyễn phải phân hàn ẩm, đàm nhiệt, khí nghịch.
Phương thang tiêu biểu
Cam thảo Can khương thang, Mạch môn đông thang.
Đình lịch Đại táo tả Phế thang, Cát cánh thang.
Xạ can Ma hoàng thang, Tiểu thanh long thang, Trạch tất thang, Hậu phác Ma hoàng thang, Việt tỳ gia Bán hạ thang.
CHƯƠNG 8
BÔN ĐỒN KHÍ BỆNH MẠCH CHỨNG
奔豚氣病脈證第八
Nội dung chính
Bàn Bôn đồn khí, tức khí xung từ bụng dưới lên ngực họng, phát lên rồi lại lui.
Bệnh cơ trọng yếu
Thường do hạ tiêu hàn, Can khí xung nghịch, thủy khí hoặc kinh khí bị động. Khí từ dưới xung lên, làm người sợ hãi, hồi hộp, khó chịu.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy khí cơ có thể nghịch từ hạ tiêu lên thượng tiêu. Trị không chỉ giáng khí, mà còn phải ôn hạ, bình Can, điều hòa khí huyết tùy chứng.
Phương thang tiêu biểu
Bôn đồn thang, Quế chi gia Quế thang, Phục linh Quế chi Cam thảo Đại táo thang.
CHƯƠNG 9
HUNG TÝ TÂM THỐNG ĐOẢN KHÍ BỆNH MẠCH CHỨNG
胸痹心痛短氣病脈證第九
Nội dung chính
Bàn Hung tý, Tâm thống, đoản khí.
Bệnh cơ trọng yếu
Dương khí ở ngực không thông, âm hàn, đàm trọc, khí trệ, thủy ẩm bế trở. Nhẹ thì ngực đầy, đoản khí; nặng thì đau tim, đau xuyên ra lưng, khí nghịch.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương rất quan trọng về bệnh vùng ngực tim. Trọng Cảnh lấy “dương vi âm huyền” làm một then chốt: dương khí không thông ở trên, âm tà bế trở ở trong. Phép trị thường là thông dương, tán kết, hóa đàm, giáng nghịch.
Phương thang tiêu biểu
Qua lâu Giới bạch Bạch tửu thang, Qua lâu Giới bạch Bán hạ thang, Chỉ thực Giới bạch Quế chi thang, Nhân sâm thang, Phục linh Hạnh nhân Cam thảo thang, Quất chỉ Khương thang, Ý dĩ phụ tử tán, Quế chi Sinh khương Chỉ thực thang, Ô đầu Xích thạch chi hoàn.
CHƯƠNG 10
PHÚC MÃN HÀN SÁN TÚC THỰC BỆNH MẠCH CHỨNG
腹滿寒疝宿食病脈證第十
Nội dung chính
Bàn bụng đầy, hàn sán, thức ăn cũ không tiêu.
Bệnh cơ trọng yếu
Bụng đầy có hư thực hàn nhiệt khác nhau. Hàn sán thường do hàn kết ở trong, khí cơ co rút đau. Túc thực là thức ăn đình trệ, làm bụng đầy đau, đại tiện không thông hoặc nôn.
Ý nghĩa học thuật
Chương này dạy phân biệt bụng đầy do hư hàn thì ôn bổ, do thực nhiệt thì công hạ, do hàn kết thì ôn tán, do thức ăn thì tiêu đạo hoặc hạ.
Phương thang tiêu biểu
Hậu phác thất vật thang, Đại sài hồ thang, Đại thừa khí thang, Đại hoàng Phụ tử thang, Phụ tử Can khương thang, Đại kiến trung thang, Ô đầu tiễn, Đương quy Sinh khương Dương nhục thang, Qua đế tán.
CHƯƠNG 11
NGŨ TẠNG PHONG HÀN TÍCH TỤ BỆNH MẠCH CHỨNG
五臟風寒積聚病脈證第十一
Nội dung chính
Bàn phong hàn nhập ngũ tạng và các chứng tích tụ.
Bệnh cơ trọng yếu
Tà khí nhập sâu vào tạng phủ, khí huyết ngưng trệ, lâu ngày thành tích tụ. Tạng khác nhau thì biểu hiện khác nhau: Can, Tâm, Tỳ, Phế, Thận đều có chứng riêng.
Ý nghĩa học thuật
Chương này giúp hiểu bệnh lâu ngày không chỉ ở biểu hoặc kinh lạc, mà có thể nhập tạng, thành khối, thành tích, thành bệnh sâu. Trị tích tụ phải xét tạng phủ và chính khí.
Phương thang tiêu biểu
Chương này thiên về mạch chứng và bệnh cơ, phương thang không nhiều như các chương khác.
CHƯƠNG 12
ĐÀM ẨM KHÁI THẤU BỆNH MẠCH CHỨNG
痰飲咳嗽病脈證第十二
Nội dung chính
Bàn bốn loại ẩm: đàm ẩm, huyền ẩm, dật ẩm, chi ẩm; đồng thời bàn ho do đàm ẩm.
Bệnh cơ trọng yếu
Thủy ẩm đình lại do Tỳ không vận, Phế không tuyên giáng, Thận không khí hóa, Tam tiêu không thông. Ẩm ở vị trí khác nhau thì chứng khác nhau: ở ruột dạ dày, ở sườn ngực, ở tứ chi, ở ngực phổi.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương trọng yếu về thủy ẩm. Trọng Cảnh trị ẩm rất linh hoạt: ôn dương, hóa ẩm, lợi thủy, công trục, giáng nghịch, tùy vị trí mà chọn phương.
Phương thang tiêu biểu
Linh Quế Truật Cam thang, Cam toại Bán hạ thang, Thập táo thang, Đại thanh long thang, Tiểu thanh long thang, Mộc phòng kỷ thang, Trạch tả thang, Hậu phác Đại hoàng thang, Tiểu bán hạ thang, Tiểu bán hạ gia Phục linh thang.
CHƯƠNG 13
TIÊU KHÁT TIỂU TIỆN BẤT LỢI LÂM BỆNH MẠCH CHỨNG
消渴小便不利淋病脈證第十三
Nội dung chính
Bàn tiêu khát, tiểu tiện không lợi và lâm bệnh.
Bệnh cơ trọng yếu
Tiêu khát liên hệ tân dịch hao tổn, nhiệt, khí hóa bất lợi. Tiểu tiện không lợi có thể do thủy khí, Thận khí không hóa, thấp nhiệt, hoặc âm dương mất điều. Lâm bệnh thường có tiểu đau, tiểu rắt, thấp nhiệt hoặc khí hóa trở ngại.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy bệnh đường tiểu không chỉ là “nhiệt” mà còn có khí hóa của Thận, Tỳ, Phế, thủy dịch và tân dịch. Trị phải phân thanh nhiệt, lợi thủy, ôn dương, dưỡng âm.
Phương thang tiêu biểu
Thận khí hoàn, Ngũ linh tán, Văn cáp tán, Trư linh thang, Bạch hổ gia Nhân sâm thang.
CHƯƠNG 14
THỦY KHÍ BỆNH MẠCH CHỨNG
水氣病脈證第十四
Nội dung chính
Bàn các loại thủy khí: phong thủy, bì thủy, chính thủy, thạch thủy, hoàng hãn.
Bệnh cơ trọng yếu
Thủy khí do Phế, Tỳ, Thận khí hóa bất lợi, phong tà bế biểu, thủy thấp đình tụ. Có loại ở biểu, có loại ở bì phu, có loại ở trong, có loại hàn thủy sâu, có loại thấp nhiệt uất thành hoàng hãn.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương rất lớn về phù thũng. Trọng Cảnh không lợi thủy một chiều, mà phân biểu lý, hư thực, hàn nhiệt, có mồ hôi hay không, mạch phù hay trầm, người hư hay thực.
Phương thang tiêu biểu
Việt tỳ thang, Phòng kỷ Hoàng kỳ thang, Phòng kỷ Phục linh thang, Cam thảo Ma hoàng thang, Ma hoàng Phụ tử thang, Hạnh tử thang, Quế chi gia Hoàng kỳ thang.
CHƯƠNG 15
HOÀNG ĐẢN BỆNH MẠCH CHỨNG
黃疸病脈證第十五
Nội dung chính
Bàn hoàng đản, cốc đản, tửu đản, nữ lao đản, hoàng hãn và các thể vàng da.
Bệnh cơ trọng yếu
Hoàng đản phần nhiều do thấp nhiệt uất ở Tỳ Vị Can Đởm, làm mật dịch không theo đường thường mà tràn ra da mắt. Cũng có hàn thấp, hư hoàng, hoặc do rượu, lao dục, ăn uống mà phát.
Ý nghĩa học thuật
Chương này dạy phân biệt vàng do thấp nhiệt, do hàn thấp, do rượu, do lao tổn. Không phải cứ vàng là thanh nhiệt mạnh; phải xét mạch, tiểu tiện, hàn nhiệt, bụng đầy, khát hay không.
Phương thang tiêu biểu
Nhân trần cao thang, Chi tử Đại hoàng thang, Đại hoàng Tiêu thạch thang, Quế chi gia Hoàng kỳ thang, Tiểu bán hạ thang.
CHƯƠNG 16
KINH QUYẾT THỦ TÝ HẠ LỢI BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
驚悸吐衄下血胸滿瘀血病脈證治第十六
Nội dung chính
Bàn kinh quý, thổ huyết, nục huyết, hạ huyết, ngực đầy, ứ huyết.
Bệnh cơ trọng yếu
Kinh quý liên hệ Tâm thần bất an, thủy khí, đàm ẩm, hư tổn. Các chứng xuất huyết liên hệ huyết nhiệt, hư hàn, khí không nhiếp huyết hoặc ứ huyết. Ngực đầy ứ huyết do huyết không hành, khí bị bế.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy xuất huyết không chỉ là “chảy máu thì cầm máu”. Có khi phải thanh nhiệt, có khi ôn trung, có khi hóa ứ, có khi bổ hư. Ứ huyết có thể vừa gây đau, vừa gây xuất huyết.
Phương thang tiêu biểu
Quế chi Cứu Cam thảo Long cốt Mẫu lệ thang, Bán hạ Ma hoàng hoàn, Bá diệp thang, Hoàng thổ thang, Tả tâm thang, Xích tiểu đậu Đương quy tán.
CHƯƠNG 17
ẨU THỔ UẾ HẠ LỢI BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
嘔吐噦下利病脈證治第十七
Nội dung chính
Bàn nôn, ói, nấc, hạ lợi.
Bệnh cơ trọng yếu
Nôn ói có thể do Vị hàn, Vị nhiệt, đàm ẩm, thủy khí, thực trệ, Can khí phạm Vị. Hạ lợi có hàn, nhiệt, hư, thực, thấp, độc, hoặc do âm dương bất điều.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương rất thực tế về tiêu hóa. Trọng Cảnh không thấy nôn là chỉ giáng nghịch, không thấy tiêu chảy là chỉ sáp chỉ. Phải phân hàn nhiệt hư thực, có khát hay không, đau hay không, mạch thế ra sao.
Phương thang tiêu biểu
Tiểu bán hạ thang, Tiểu bán hạ gia Phục linh thang, Đại bán hạ thang, Bán hạ Can khương tán, Sinh khương Bán hạ thang, Quất bì thang, Quất bì Trúc nhự thang, Hoàng cầm thang, Bạch đầu ông thang, Đào hoa thang, Thông mạch Tứ nghịch thang.
CHƯƠNG 18
SANG UNG TRƯỜNG UNG TẨM DÂM BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
瘡癰腸癰浸淫病脈證并治第十八
Nội dung chính
Bàn sang ung, trường ung, tẩm dâm.
Bệnh cơ trọng yếu
Sang ung do nhiệt độc, huyết ứ, khí huyết ngưng trệ, mủ độc tụ lại. Trường ung là ung nhọt ở ruột, bụng đau, ứ nhiệt kết trong. Tẩm dâm là bệnh da lan rộng, thấp nhiệt độc thấm tràn.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy ngoại khoa trong Kim Quỹ vẫn không rời biện chứng nội khoa: nhiệt độc, huyết ứ, mủ, khí huyết, hư thực. Trị có thể thanh nhiệt giải độc, bài mủ, hoạt huyết, công hạ.
Phương thang tiêu biểu
Đại hoàng Mẫu đơn thang, Ý dĩ Phụ tử Bại tương tán, Vương bất lưu hành tán, Bài nùng tán, Bài nùng thang, Hoàng liên phấn.
CHƯƠNG 19
趺蹶 THỦ CHỈ TÝ THŨNG CHUYỂN CÂN ÂM HỒ SÁN VƯU TRÙNG BỆNH
趺蹶手指臂腫轉筋陰狐疝蛔蟲病脈證治第十九
Nội dung chính
Bàn các chứng rời như chân co yếu, tay ngón tay cánh tay sưng, chuyển cân, âm hồ sán, giun đũa.
Bệnh cơ trọng yếu
Có chứng do hàn thấp, có chứng do khí huyết không thông, có chứng do cân mạch co rút, có chứng do hàn sán ở âm bộ, có chứng do trùng tích quấy nhiễu.
Ý nghĩa học thuật
Chương này tuy tạp nhưng rất thực tế. Nó cho thấy Kim Quỹ không bỏ qua những bệnh nhỏ lẻ nhưng gây đau khổ nhiều trong lâm sàng.
Phương thang tiêu biểu
Kê thỉ bạch tán, Tri thù tán, Cam thảo phấn mật thang, Ô mai hoàn.
CHƯƠNG 20
PHỤ NHÂN NHÂM THẦN BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
婦人妊娠病脈證并治第二十
Nội dung chính
Bàn bệnh trong thai kỳ.
Bệnh cơ trọng yếu
Thai kỳ lấy huyết làm gốc, Xung Nhâm nuôi thai. Bệnh có thể do huyết hư, huyết ứ, hàn, nhiệt, thấp, Tỳ hư, Can Tỳ bất hòa, bào cung không yên.
Ý nghĩa học thuật
Chương này cho thấy trị bệnh thai kỳ phải vừa trị mẹ vừa giữ thai. Không thể công phá bừa, nhưng cũng không thể thấy có thai là không dám trị bệnh. Phải xét chứng mà dùng thuốc an thai, dưỡng huyết, hòa Can Tỳ, ôn kinh, trừ thấp.
Phương thang tiêu biểu
Quế chi Phục linh hoàn, Phụ tử thang, Đương quy Thược dược tán, Bạch truật tán, Giao ngải thang, Đương quy Bối mẫu Khổ sâm hoàn, Quỳ tử Phục linh tán.
CHƯƠNG 21
PHỤ NHÂN SẢN HẬU BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
婦人產後病脈證治第二十一
Nội dung chính
Bàn bệnh sau sinh.
Bệnh cơ trọng yếu
Sau sinh khí huyết đại hư, huyết hải mới tổn, lại dễ có huyết ứ lưu lại. Vì vậy sản hậu thường có hai mặt: hư và ứ. Nếu thêm hàn, nhiệt, thực trệ, phong tà thì bệnh biến phức tạp.
Ý nghĩa học thuật
Trị sản hậu phải nhớ “hư” nhưng không quên “ứ”. Chỉ bổ mà không hóa ứ thì đau không hết; chỉ công mà không xét hư thì chính khí suy. Đây là tinh thần rất quan trọng.
Phương thang tiêu biểu
Đương quy Sinh khương Dương nhục thang, Chỉ thực Thược dược tán, Hạ ứ huyết thang, Trúc diệp thang, Trúc bì Đại hoàn, Bạch đầu ông gia Cam thảo A giao thang.
CHƯƠNG 22
PHỤ NHÂN TẠP BỆNH MẠCH CHỨNG TRỊ
婦人雜病脈證并治第二十二
Nội dung chính
Bàn các bệnh phụ nữ ngoài thai sản: kinh nguyệt bất điều, băng lậu, đới hạ, đau bụng, tạng táo, hàn nhiệt, khối tích, bất dục.
Bệnh cơ trọng yếu
Can, Tỳ, Thận, Xung Nhâm, khí huyết đều liên hệ. Có thể do huyết hư, huyết ứ, hàn kết, đàm thấp, thấp nhiệt, khí uất, Tâm thần bất an.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương rất quan trọng về phụ khoa cổ điển. Trọng Cảnh nhìn phụ khoa không chỉ ở tử cung, mà nhìn toàn bộ khí huyết tạng phủ. Tạng táo dùng Cam mạch Đại táo thang là điểm rất đặc sắc: bệnh phụ nữ có khi biểu hiện ở tinh thần, khóc buồn, không tự chủ, mà gốc ở Tâm Tỳ mất nuôi dưỡng.
Phương thang tiêu biểu
Bán hạ Hậu phác thang, Cam mạch Đại táo thang, Ôn kinh thang, Thổ qua căn tán, Toàn phúc hoa thang, Giao Khương thang, Đương quy Thược dược tán, Quế chi Phục linh hoàn.
CHƯƠNG 23
TẠP LIỆU PHƯƠNG
雜療方第二十三
Nội dung chính
Bàn các phương tạp trị, nhiều phần thuộc cấp cứu cổ đại: tốt tử, thi quyết, khách ngỗ, tự ải, trúng yết, chết đuối, ngã ngựa, tổn thương gân xương.
Bệnh cơ trọng yếu
Nhiều chứng thuộc khí bế, dương tuyệt, đàm bế, hàn nhiệt cấp, ngạt, trúng độc, chấn thương, huyết ứ.
Ý nghĩa học thuật
Chương này có giá trị như tư liệu lịch sử cấp cứu cổ đại. Nhiều phương không còn phù hợp áp dụng, nhưng tinh thần “cứu cấp phải nhanh, không bỏ cuộc sớm” rất đáng học.
Phương thang tiêu biểu
Hoàn hồn thang, các phương cứu thi quyết, tự ải, trúng yết, nịch tử, phương trị ngã ngựa tổn thương gân xương.
Chú ý
Khi biên soạn hiện đại, chương này cần cảnh báo rõ: bất tỉnh, treo cổ, chết đuối, ngộ độc, sốt cao, chấn thương đều phải cấp cứu y tế, không tự dùng cổ phương.
CHƯƠNG 24
CẦM THÚ NGƯ TRÙNG CẤM KỴ TỊNH TRỊ
禽獸魚蟲禁忌并治第二十四
Nội dung chính
Bàn kiêng kỵ và giải độc liên quan thịt chim thú, cá, cua, tôm, rắn, rùa, ba ba, gỏi sống, côn trùng làm bẩn thức ăn.
Bệnh cơ trọng yếu
Thịt cá hư, vật tự chết, chết dịch, cá cua có độc, gỏi sống, thịt rừng, thức ăn bị ruồi kiến bâu đều có thể sinh độc, thấp nhiệt, trùng tích, thực trệ, ngộ độc.
Ý nghĩa học thuật
Đây là chương phòng bệnh bằng ăn uống. Nhiều điều rất gần vệ sinh thực phẩm hiện đại: không ăn thịt vật chết bệnh, không ăn cá thịt hư, không ăn đồ có ký sinh trùng, không ăn gỏi sống không an toàn, không ăn thức ăn bị côn trùng làm bẩn.
Phương thang tiêu biểu
Cam thảo giải độc thịt bò, Tử tô giải độc cua, Lô căn giải độc cá, Quất bì trị độc cá và thức ăn, Đại đậu giải độc, Đậu xị giải độc gan và thịt.
Chú ý
Nhiều phương dùng vật không còn an toàn như phân động vật, nước đất, sữa người. Cần ghi rõ là tư liệu cổ, không khuyên áp dụng.
CHƯƠNG 25
QUẢ THỰC THÁI CỐC CẤM KỴ TỊNH TRỊ
果實菜穀禁忌并治第二十五
Nội dung chính
Bàn kiêng kỵ và giải độc liên quan trái cây, rau, nấm, gia vị, ngũ cốc, đậu, rượu, nước, thức ăn có độc.
Bệnh cơ trọng yếu
Quả xanh, quả hư, nấm độc, rau dại, bầu bí đắng, rau sống không sạch, gia vị cay quá mức, rượu, đồ lạnh, ngũ cốc mốc, đậu dùng lâu đều có thể sinh bệnh. Có bệnh do độc, có bệnh do thấp nhiệt, hàn trệ, thực tích, đàm ẩm, tân dịch hao.
Ý nghĩa học thuật
Chương này kết thúc toàn sách bằng một tinh thần rất thiết thực: bệnh từ miệng vào. Ăn uống đúng thì dưỡng sinh; ăn uống sai thì sinh bệnh. Đây là phần rất hữu ích cho người đọc hiện nay nếu được chú giải đúng mức.
Phương thang tiêu biểu
Cam thảo, Tễ nễ giải độc; Đậu xị giải phiền do ăn uống; Khổ sâm với giấm trị ngộ độc thức ăn theo thổ pháp cổ; các phương giải độc nấm, rau độc, bầu bí đắng.
Chú ý
Nấm lạ, rau dại, cây độc, bầu bí đắng, ngộ độc thức ăn nặng phải xử trí y tế. Không dùng phương cổ thay cấp cứu.
KẾT LUẬN PHỤ LỤC 1
Nhìn qua 25 chương, có thể thấy Kim Quỹ Yếu Lược không phải là sách chỉ nói một nhóm bệnh. Nó bao quát rất rộng: ngoại cảm, nội thương, tạng phủ, khí huyết, đàm ẩm, thủy thấp, huyết ứ, hư lao, ung độc, tiêu hóa, hô hấp, tiết niệu, phụ khoa, sản hậu, cấp cứu, độc thực phẩm và dưỡng sinh ăn uống.
Nếu phải nắm mạch toàn sách bằng vài câu, có thể nói:
Chương 1 là cương lĩnh.
Chương 2 đến Chương 5 bàn ngoại tà, phong thấp, thử nhiệt, độc bệnh và kinh lạc.
Chương 6 đến Chương 15 là phần nội khoa trọng yếu: hư lao, Phế bệnh, Bôn đồn, Hung tý, Phúc mãn, Tích tụ, Đàm ẩm, Tiêu khát, Thủy khí, Hoàng đản.
Chương 16 đến Chương 19 bàn huyết chứng, tiêu hóa, ung độc, trùng tích và các chứng tạp.
Chương 20 đến Chương 22 là phần phụ khoa, thai sản và tạp bệnh phụ nữ.
Chương 23 là cấp cứu và tạp phương.
Chương 24 và 25 là ăn uống, độc thực phẩm và cấm kỵ dưỡng sinh.
Toàn bộ sách có thể quy về một tinh thần: xét chứng trước khi dùng phương, xét người trước khi trị bệnh, xét ăn uống sinh hoạt trước khi nói đến thuốc.