Dẫn nhập
Thiên “Ưu khuể vô ngôn” bàn về chứng người đột nhiên do ưu sầu, giận uất mà nói không ra tiếng. Nội kinh không chỉ quy chứng này về tâm thần, mà còn phân tích rất cụ thể các cơ quan liên hệ đến phát âm: yết hầu là đường thủy cốc, hầu lung là đường khí lên xuống, hội yếm là cửa của âm thanh, môi là cánh quạt của âm thanh, lưỡi là cơ quan phát động âm thanh, huyền ung thùy là cửa đóng mở, hàng tảng là nơi phân khí tiết ra, hoành cốt do thần khí sai khiến để phát động lưỡi.
Ý chính là: âm thanh phát ra phải nhờ khí đi lên xuống thông lợi, hội yếm mở đóng điều hòa, lưỡi môi họng cùng phối hợp. Nếu hàn khí khách ở hội yếm, làm hội yếm không mở đóng đúng, khí không phát ra được, thì đột nhiên mất tiếng.
1
黃帝問於少師曰:人之卒然憂恚,而言無音者,何道之塞?何氣出行?使音不彰?願聞其方。
Hoàng Đế vấn ư Thiếu Sư viết: Nhân chi tốt nhiên ưu khuể, nhi ngôn vô âm giả, hà đạo chi tắc? Hà khí xuất hành? Sử âm bất chương? Nguyện văn kỳ phương.
Hoàng Đế hỏi Thiếu Sư rằng: Người đột nhiên ưu sầu, giận uất, nói mà không có tiếng, là đường nào bị bít tắc? Khí nào không xuất hành, khiến âm thanh không rõ? Xin được nghe phép giải thích.
Giải thích
“Ưu” là lo buồn, “khuể” là giận uất. Tình chí đột ngột có thể làm khí cơ bị bế, khí không thông lên họng, âm thanh không phát. Hoàng Đế hỏi rõ: đường nào bị tắc, khí nào không đi, mà sinh chứng nói không thành tiếng.
少師答曰:咽喉者,水谷之道也。
Thiếu Sư đáp viết: Yết hầu giả, thủy cốc chi đạo dã.
Thiếu Sư đáp: Yết hầu là đường đi của thủy cốc.
Giải thích
“Yết hầu” chủ yếu chỉ đường nuốt, nơi thức ăn nước uống đi xuống. Cổ văn phân biệt yết hầu với hầu lung: một bên chủ thủy cốc, một bên chủ khí và âm thanh.
喉嚨者,氣之所以上下者也。
Hầu lung giả, khí chi sở dĩ thượng hạ giả dã.
Hầu lung là nơi khí nhờ đó mà lên xuống.
Giải thích
Hầu lung liên hệ đường khí, hô hấp và phát âm. Khí lên xuống thông lợi thì tiếng nói rõ. Nếu khí bị bế hoặc nghịch, tiếng nói sẽ khàn, tắc, hoặc không phát ra.
會厭者,聲音之戶也。
Hội yếm giả, thanh âm chi hộ dã.
Hội yếm là cửa của âm thanh.
Giải thích
“Hội yếm” là bộ phận đóng mở ở họng, có vai trò như cánh cửa. Khi mở đóng điều hòa, khí phát ra thành tiếng; khi bị hàn tà làm co bế, âm thanh không ra được.
口唇者,聲音之扇也。
Khẩu thần giả, thanh âm chi phiến dã.
Miệng và môi là cánh quạt của âm thanh.
Giải thích
Môi miệng giúp âm thanh mở ra, đóng lại, tròn, bẹt, rõ hay không rõ. Vì vậy gọi là “phiến”, giống như cánh quạt điều động khí âm ra ngoài.
舌者,聲音之機也。
Thiệt giả, thanh âm chi cơ dã.
Lưỡi là cơ quan phát động của âm thanh.
Giải thích
“Cơ” là then máy, cơ quan then chốt. Lưỡi vận động thì âm mới thành chữ, thành lời. Lưỡi cứng, co, lệch hoặc không linh hoạt thì nói khó, nói ngọng, hoặc không nói được.
懸壅垂者,聲音之關者。
Huyền ung thùy giả, thanh âm chi quan giả.
Huyền ung thùy là cửa ải của âm thanh.
Giải thích
“Huyền ung thùy” là phần treo rủ ở họng, tức lưỡi gà. Nó như cửa ải điều tiết âm thanh và khí. Khi vùng họng sưng, nghẽn, khí âm khó ra, tiếng nói bị ảnh hưởng.
頏顙者,分氣之所泄也。
Hàng tảng giả, phân khí chi sở tiết dã.
Hàng tảng là nơi phân khí tiết ra.
Giải thích
“Hàng tảng” là vùng thông giữa họng, mũi, vòm hầu, liên hệ đường khí lên mũi. “Phân khí” là khí phân tán, tiết ra ở các khiếu. Nếu nơi này không thông, nước mũi, khí mũi, âm thanh đều có thể bị rối.
橫骨者,神氣所使主發舌者也。
Hoành cốt giả, thần khí sở sử chủ phát thiệt giả dã.
Hoành cốt là nơi thần khí sai khiến, chủ phát động lưỡi.
Giải thích
“Hoành cốt” ở đây chỉ vùng xương ngang liên hệ gốc lưỡi và hầu họng. Lưỡi vận động không chỉ do cơ thịt, mà còn do thần khí điều khiển. Thần khí thông thì lưỡi linh hoạt, nói năng rõ; thần khí bế thì lưỡi không phát động tốt.
故人之鼻洞涕出不收者,頏顙不開,分氣失也。
Cố nhân chi tỵ đỗng thế xuất bất thu giả, hàng tảng bất khai, phân khí thất dã.
Cho nên người có mũi chảy nước trong không giữ được, là do hàng tảng không mở, phân khí bị mất điều hòa.
Giải thích
Nước mũi chảy không thu là khí ở mũi họng không điều, hàng tảng không thông mở đúng, phân khí thất thường. Câu này cho thấy họng, mũi, khí và âm thanh liên hệ mật thiết.
是故厭小而疾薄,則發氣疾,其開闔利,其出氣易。
Thị cố yếm tiểu nhi tật bạc, tắc phát khí tật, kỳ khai hạp lợi, kỳ xuất khí dị.
Cho nên hội yếm nhỏ, nhanh và mỏng thì phát khí nhanh; mở đóng thuận lợi, khí ra dễ dàng.
Giải thích
Hội yếm nhỏ mỏng, linh hoạt thì đóng mở dễ, khí phát ra nhanh, âm thanh nhẹ và rõ. Đây là cấu trúc thuận lợi cho phát âm.
其厭大而厚,則開闔難,其氣出遲,故重言也。
Kỳ yếm đại nhi hậu, tắc khai hạp nan, kỳ khí xuất trì, cố trọng ngôn dã.
Nếu hội yếm lớn và dày thì mở đóng khó, khí ra chậm, cho nên lời nói nặng nề.
Giải thích
Hội yếm lớn dày thì cơ quan phát âm kém linh hoạt, khí ra chậm, âm thanh nặng, nói không nhanh rõ. Nội kinh dùng hình thể của hội yếm để giải thích sự khác nhau về tiếng nói.
人卒然無音者,寒氣客於厭,則厭不能發,發不能下,至其開闔不致,故無音。
Nhân tốt nhiên vô âm giả, hàn khí khách ư yếm, tắc yếm bất năng phát, phát bất năng hạ, chí kỳ khai hạp bất trí, cố vô âm.
Người đột nhiên mất tiếng là do hàn khí khách ở hội yếm, khiến hội yếm không thể phát động; phát động rồi cũng không thể hạ xuống, đến nỗi mở đóng không đạt, cho nên không có tiếng.
Giải thích
Hàn có tính co rút, bế tắc. Hàn khí khách ở hội yếm thì cửa âm thanh không mở đóng điều hòa, khí không ra thành tiếng. Đây là chứng mất tiếng đột ngột do hàn bế ở vùng hội yếm, có thể phát sau ưu giận, khí uất, hoặc gặp hàn làm khí cơ bế.
2
黃帝曰:刺之奈何?
Hoàng Đế viết: Thích chi nại hà?
Hoàng Đế hỏi: Châm trị như thế nào?
歧伯曰:足之少陰,上係於舌,絡於橫骨,終於會厭。
Kỳ Bá viết: Túc chi Thiếu âm, thượng hệ ư thiệt, lạc ư hoành cốt, chung ư hội yếm.
Kỳ Bá nói: Kinh túc Thiếu âm đi lên buộc với lưỡi, liên lạc với hoành cốt, kết thúc ở hội yếm.
Giải thích
Túc Thiếu âm là kinh Thận. Thận mạch đi lên gốc lưỡi, liên hệ họng và hội yếm. Vì vậy chứng mất tiếng không chỉ thuộc Phế, hầu họng, mà còn có quan hệ với Thận kinh, nhất là gốc lưỡi và đường khí âm ở sâu.
兩寫其血脈,濁氣乃避。
Lưỡng tả kỳ huyết mạch, trọc khí nãi tị.
Tả hai bên huyết mạch ấy, thì trọc khí mới tránh đi.
Giải thích
“Lưỡng tả” là tả hai bên hoặc hai mạch liên hệ. Trọc khí bế ở vùng họng, hội yếm, làm âm thanh không ra. Tả huyết mạch để thông uất, trừ trọc, khai khiếu phát âm. Nhưng phép tả phải theo tình trạng thực bế, không dùng bừa cho hư chứng.
會厭之脈,上絡任脈,取之天突,其厭乃發也。
Hội yếm chi mạch, thượng lạc Nhâm mạch, thủ chi Thiên đột, kỳ yếm nãi phát dã.
Mạch của hội yếm đi lên liên lạc với Nhâm mạch; lấy huyệt Thiên đột thì hội yếm mới phát động.
Giải thích
Thiên đột nằm ở vùng hõm trên xương ức, thuộc Nhâm mạch, là huyệt trọng yếu vùng cổ họng, khí đạo. Vì mạch hội yếm liên hệ Nhâm mạch, nên lấy Thiên đột để thông khí ở họng, khai hội yếm, giúp tiếng nói phát ra. Đây là phép trị mất tiếng do khí bế ở hầu họng.
Tiểu kết
Thiên “Ưu khuể vô ngôn” giải thích chứng đột nhiên lo giận mà mất tiếng bằng cơ chế khí đạo và cơ quan phát âm.
Yết hầu là đường thủy cốc; hầu lung là đường khí lên xuống; hội yếm là cửa âm thanh; môi là cánh quạt âm thanh; lưỡi là then máy âm thanh; huyền ung thùy là cửa ải âm thanh; hàng tảng là nơi phân khí tiết ra; hoành cốt là nơi thần khí sai khiến để phát động lưỡi.
Khi hội yếm nhỏ mỏng, mở đóng nhanh, khí ra dễ, lời nói nhẹ và rõ. Khi hội yếm lớn dày, mở đóng khó, khí ra chậm, lời nói nặng. Khi hàn khí khách ở hội yếm, hội yếm không phát động, mở đóng không đến nơi, thì đột nhiên mất tiếng.
Phép châm lấy túc Thiếu âm làm trọng, vì kinh này lên nối với lưỡi, lạc với hoành cốt, kết ở hội yếm. Lại lấy Thiên đột thuộc Nhâm mạch để thông khí vùng họng, khiến hội yếm phát động, âm thanh trở lại.
Tóm lại
Thiên này cho thấy tiếng nói không chỉ do miệng lưỡi, mà là kết quả của khí, thần, lưỡi, môi, họng, hội yếm, Nhâm mạch và túc Thiếu âm cùng phối hợp. Ưu sầu, giận uất làm khí cơ bế; hàn khí khách ở hội yếm làm cửa âm thanh không mở; vì vậy người đột nhiên nói không ra tiếng.
Người trị chứng mất tiếng phải xét khí bế hay hư, hàn hay nhiệt, hội yếm họng lưỡi có thông không, Thiếu âm và Nhâm mạch có điều không. Nếu do hàn bế, trọc khí ở họng, thì phép chính là thông khí, khai bế, tả trọc, khiến hội yếm mở đóng trở lại.